Giới thiệu dự án

Viêm tụy cấp (VTC) là một cấp cứu nội - ngoại khoa đường tiêu hóa nguy hiểm với tỷ lệ mắc trên toàn cầu ước tính đạt 34 ca/100.000 dân mỗi năm và có xu hướng gia tăng liên tục (tại Mỹ ghi nhận khoảng 220.000 ca nhập viện mỗi năm; tại Hà Lan tăng 75% trong giai đoạn 1992–2004). Khoảng 10–15% trường hợp diễn tiến nặng sang thể hoại tử, suy đa tạng với tỷ lệ tử vong lên tới 17%. Tại Việt Nam, VTC là một trong những bệnh lý ổ bụng cấp tính thường gặp nhất tại các trung tâm hồi sức và ngoại khoa tuyến cuối.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                TỶ LỆ MẮC VÀ NGUY CƠ TỬ VONG TRONG VIÊM TỤY CẤP          |
+-------------------------------------------------------------------------+
| Tần suất toàn cầu: 34 / 100.000 dân/năm                                 |
| Diễn tiến viêm tụy cấp hoại tử nặng: 10 - 15% tổng số ca                 |
| Tỷ lệ tử vong nhóm CTSI 7-10 điểm: 17% (Biến chứng: 92%)                 |
| Thời gian vàng chụp CLVT khảo sát hoại tử: 48 - 72 giờ sau khởi phát    |
+-------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề then chốt trong thực hành lâm sàng là kỹ thuật siêu âm ổ bụng truyền thống thường bị hạn chế nghiêm trọng do tình trạng liệt ruột cơ năng, chướng hơi vùng thượng vị và thể trạng bệnh nhân to béo, dẫn đến bỏ sót các ổ hoại tử nhu mô tụy và tụ dịch sau phúc mạc. Nhằm khắc phục hạn chế này, khóa luận tốt nghiệp cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội đã thực hiện đề tài: "Kỹ thuật chụp và đặc điểm hình ảnh cắt lớp vi tính trong viêm tụy cấp tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức".

Mục tiêu dự án

  1. Chuẩn hóa kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính (CLVT/MDCT) đa dãy đầu dò (16, 64 và 256 dãy) trong chẩn đoán VTC, bao gồm quy trình chuẩn bị bệnh nhân, thông số quét xoắn ốc và giao thức tiêm thuốc cản quang đa thì tối ưu.
  2. Khảo sát và mô tả chi tiết các đặc điểm hình ảnh tổn thương tại nhu mô tụy và ngoài nhu mô theo bảng phân loại Balthazar và chỉ số độ nặng CTSI (CT Severity Index).
  3. Phân tích mối tương quan giữa kỹ thuật tạo ảnh đa mặt phẳng (MPR) với khả năng phát hiện nguyên nhân gây bệnh (sỏi mật, sỏi kẹt bóng Vater, biến đổi giải phẫu) và các biến chứng mạch máu quanh tụy.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Địa điểm nghiên cứu: Trung tâm Chẩn đoán hình ảnh, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.
  • Thời gian triển khai: Từ 01/12/2022 đến 19/05/2023.
  • Cỡ mẫu: 50 bệnh nhân được chẩn đoán xác định VTC dựa trên tiêu chuẩn lâm sàng, nồng độ amylase/lipase huyết thanh tăng cao hơn 3 lần giới hạn trên bình thường và có hình ảnh chụp MDCT từ 16 dãy trở lên.
  • Giới hạn: Nghiên cứu hồi cứu mô tả cắt ngang trên cỡ mẫu thuận tiện; loại trừ các bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật can thiệp ổ bụng gần ngày chụp hoặc dữ liệu hình ảnh trên hệ thống PACS không đầy đủ.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trong thực tế chẩn đoán hình ảnh bệnh lý tụy cấp cứu, các phương pháp thăm khám cận lâm sàng bộc lộ các ưu - nhược điểm rõ rệt:

Phương pháp Ưu điểm Nhược điểm / Rào cản kỹ thuật Mức độ phù hợp cấp cứu
X-quang bụng không chuẩn bị Chi phí thấp, nhanh, loại trừ thủng tạng rỗng (liềm hơi) Độ đặc hiệu kém, chỉ thấy dấu hiệu gián tiếp (quai ruột cảnh vệ, đại tràng cắt cụt) Rất thấp (Chỉ mang tính định hướng)
Siêu âm ổ bụng (Ultrasound) Cơ động tại giường, không nhiễm xạ, chi phí thấp, đánh giá tốt sỏi túi mật Bị cản trở bởi hơi ruột chướng (liệt ruột cơ năng), khó đánh giá mỏm/đuôi tụy và khoang sau phúc mạc Trung bình (Tầm soát ban đầu)
Cộng hưởng từ (MRI/MRCP) Độ tương phản mô mềm xuất sắc, đánh giá đường mật - tụy không cần tiêm thuốc Thời gian chụp kéo dài (25–40 phút), khó thực hiện ở bệnh nhân thở máy/hồi sức nặng Trung bình - Cao (Không tối ưu cho cấp cứu tối khẩn)
Cắt lớp vi tính đa dãy (MDCT) Quét nhanh (<15s), độ phân giải không gian cao (<0.625mm), định lượng chính xác thể tích hoại tử Phơi nhiễm bức xạ ion hóa, nguy cơ độc thận do thuốc cản quang i-ốt (CIN) Tối ưu nhất (Tiêu chuẩn vàng)

Yêu cầu kỹ thuật theo thang đo MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc): Máy chụp CT $\ge$ 16 dãy đầu dò; tiêm thuốc cản quang không ion hóa nồng độ 300–370 mgI/ml; thực hiện tối thiểu 3 thì chụp (không tiêm, tĩnh mạch cửa 60–70s, thì muộn 180s); tính toán chỉ số CTSI theo Balthazar và mức độ ngấm thuốc nhu mô.
  • Should have (Nên có): Thì nhu mô tụy chuyên biệt tại thời điểm 40 giây sau tiêm; cho bệnh nhân uống 500ml nước lọc trước chụp làm chất đối quang âm tính lòng dạ dày - tá tràng.
  • Could have (Có thể có): Dựng hình mạch máu 3D đánh giá giả phình động mạch lách/vị tá tràng; quét thì động mạch sớm (25–30s).
  • Won't have (Chưa áp dụng): Chụp CT phổ (Dual-Energy CT) năng lượng kép định lượng bản đồ Iod tự động trong giai đoạn cấp cứu thường quy.

Thiết kế hệ thống kỹ thuật và Technology Stack

Hệ thống thu nhận và xử lý dữ liệu hình ảnh y tế được đồng bộ hóa từ phần cứng đến phần mềm chuyên dụng:

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  HỆ THỐNG PHẦN CỨNG VÀ PHẦN MỀM THĂM KHÁM               |
+-------------------------------------------------------------------------+
| 1. Thiết bị quét MDCT:                                                  |
|    - GE Revolution ACTs 16-slice / 64-slice / 256-slice                 |
|    - Điện áp bóng: 80 - 140 kVp; Dòng điện: 75 - 250 mA                  |
|    - Độ dày lát cắt: 1.5 - 5.0 mm; Tái tạo mỏng: 0.625 mm               |
|    - Pitch: 0.7 - 1.3; Trường nhìn (FOV): 32 - 40 cm                    |
|    - Cửa sổ hiển thị: Cửa sổ rộng (WW = 400 HU), Mức cửa sổ (WL = 35-80 HU)|
| 2. Hệ thống tiêm áp lực:                                                |
|    - Máy bơm tiêm điện tự động 2 nòng (Dual Head Injector)              |
|    - Tốc độ tiêm: 3.0 - 5.0 ml/s; Thể tích: 100 - 120 ml                |
| 3. Hệ thống lưu trữ và xử lý dữ liệu:                                   |
|    - INFINITY PACS v4.5 (Picture Archiving and Communication System)    |
|    - Trạm làm việc (Workstation) dựng hình MPR không gian 3 chiều       |
|    - Phần mềm phân tích thống kê y sinh: IBM SPSS Statistics v26.0      |
+-------------------------------------------------------------------------+

An toàn bức xạ và dự phòng biến chứng

  • Nguyên lý ALARA (As Low As Reasonably Achievable): Điều chỉnh dòng điện bóng (mA) tự động theo thể trạng bệnh nhân; che chắn tinh hoàn/tuyến giáp bằng tấm chì bảo vệ.
  • Dự phòng suy thận do thuốc cản quang (CIN): Bệnh nhân được bù dịch đẳng trương trước chụp; kiểm tra nồng độ Creatinine huyết thanh và độ lọc cầu thận ước tính ($eGFR \ge 45\text{ ml/min/1.73m}^2$).
  • Cam kết an toàn: Giải thích nguy cơ sốc phản vệ, chuẩn bị sẵn hộp chống sốc chuẩn Bộ Y tế tại phòng chụp.

Implementation và kết quả

Quy trình thu nhận và xử lý hình ảnh cắt lớp vi tính

Quy trình kỹ thuật được thực hiện chuẩn hóa qua 4 giai đoạn logic chặt chẽ:

# Pseudo-code mô tả thuật toán tính điểm CTSI và phân tầng nguy cơ lâm sàng
def evaluate_pancreatitis_severity(balthazar_grade, necrosis_percentage):
    """
    Tính toán chỉ số nghiêm trọng cắt lớp vi tính (CT Severity Index - CTSI)
    theo phân độ Balthazar và tỷ lệ phần trăm hoại tử nhu mô tụy.
    """
    # 1. Điểm phân độ Balthazar
    balthazar_scores = {
        'A': 0, # Tụy bình thường
        'B': 1, # Tụy to khu trú hoặc lan tỏa
        'C': 2, # Viêm quanh tụy, thâm nhiễm mỡ
        'D': 3, # Một ổ tụ dịch duy nhất ngoài tụy
        'E': 4  # Hai hoặc nhiều ổ tụ dịch, có/không bọt khí
    }
    
    # 2. Điểm mức độ hoại tử nhu mô tụy (Tỷ trọng sau tiêm < 30 HU)
    if necrosis_percentage == 0:
        necrosis_score = 0
    elif necrosis_percentage < 30:
        necrosis_score = 2
    elif 30 <= necrosis_percentage <= 50:
        necrosis_score = 4
    else: # > 50%
        necrosis_score = 6
        
    # 3. Tổng điểm CTSI (Thang điểm 0 - 10)
    ctsi_score = balthazar_scores.get(balthazar_grade, 0) + necrosis_score
    
    # 4. Phân tầng tiên lượng biến chứng và tử vong
    if ctsi_score <= 1:
        prognosis = {"risk": "Thấp", "complications": "0%", "mortality": "0%"}
    elif 2 <= ctsi_score <= 3:
        prognosis = {"risk": "Nhẹ", "complications": "8%", "mortality": "3%"}
    elif 4 <= ctsi_score <= 6:
        prognosis = {"risk": "Trung bình", "complications": "35%", "mortality": "6%"}
    else: # 7 - 10 điểm
        prognosis = {"risk": "Nặng", "complications": "92%", "mortality": "17%"}
        
    return ctsi_score, prognosis

Kết quả khảo sát dịch tễ học và kỹ thuật chụp (n=50)

1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu

  • Độ tuổi trung bình: $47.54 \pm 15.68$ tuổi (nhỏ nhất 12 tuổi, lớn nhất 87 tuổi). Nhóm tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất là 45–65 tuổi với 52% ($n=26$).
  • Phân bố giới tính: Nam giới chiếm ưu thế vượt trội với 78% ($n=39$), nữ giới chiếm 22% ($n=11$), tỷ lệ Nam/Nữ xấp xỉ 3.55:1.
  • Cơ cấu căn nguyên gây bệnh:
    • Sỏi mật: 36% ($n=18$)
    • Lạm dụng rượu: 32% ($n=16$)
    • Tăng Triglyceride máu: 24% ($n=12$)
    • Đái tháo đường / Rối loạn chuyển hóa khác: 8% ($n=4$)
CƠ CẤU NGUYÊN NHÂN VIÊM TỤY CẤP (N=50)
+------------------------+-------------+------------+
| Nguyên nhân            | Số ca (n)   | Tỷ lệ (%)  |
+------------------------+-------------+------------+
| Sỏi mật (Đường mật/OMC)| 18          | 36.0%      |
| Nghiện rượu            | 16          | 32.0%      |
| Tăng Triglyceride      | 12          | 24.0%      |
| Tiểu đường / Khác      | 4           | 8.0%       |
| Tổng số                | 50          | 100.0%     |
+------------------------+-------------+------------+

2. Thống kê thông số kỹ thuật chụp MDCT

  • Phân loại dòng máy sử dụng: Máy CLVT 64 dãy chiếm 70% ($n=35$), máy 16 dãy chiếm 28% ($n=14$) và máy 256 dãy thế hệ mới chiếm 2% ($n=1$).
  • Số thì chụp: Giao thức 3 thì (Không tiêm $\rightarrow$ Tĩnh mạch cửa $\rightarrow$ Muộn) được áp dụng cho 90% bệnh nhân ($n=45$); giao thức 4 thì (bổ sung thì động mạch/nhu mô) chiếm 10% ($n=5$).
  • Khoảng cắt giải phẫu: 100% bệnh nhân được chụp bao phủ toàn bộ từ đỉnh vòm hoành đến chỗ phân đôi động mạch chủ bụng (ngang L4) hoặc mở rộng hết khớp mu khi có dịch đọng tiểu khung.

3. Đặc điểm hình ảnh tổn thương trên CLVT

  • Tỷ trọng nhu mô trước và sau tiêm:
    • Nhu mô tụy lành trước tiêm: 40–60 HU; sau tiêm ngấm thuốc mạnh > 100 HU.
    • Vùng hoại tử: Không bắt thuốc sau tiêm, tỷ trọng suy giảm dưới 30 HU.
  • Tổn thương ngoài nhu mô: Thâm nhiễm xóa mờ màng mỡ quanh tụy, dày cân Gerota trước thận trái, dòng dịch thoát lưu vào hậu cung mạc nối và khoang cạnh thận trước trái.

Đổi mới và đóng góp

Đổi mới kỹ thuật tạo ảnh

  1. Chuẩn hóa quy trình tiêm thuốc cản quang thể tích lớn (100–120 ml) tốc độ cao (3–5 ml/s): Tăng cường tối đa độ chênh lệch tỷ trọng giữa mô tụy lành (>100 HU) và mô hoại tử (<30 HU), loại bỏ hoàn toàn hiện tượng chẩn đoán âm tính giả ở giai đoạn tụy phù nề sớm.
  2. Khai thác triệt để kỹ thuật tái tạo đa mặt phẳng (MPR): Dựng hình theo mặt cắt Coronal và Sagittal giúp bộc lộ toàn bộ chiều dài ống tụy chính (ống Wirsung) và ống mật chủ (OMC), nâng độ nhạy phát hiện sỏi kẹt bóng Vater lên 96.6% so với siêu âm (chỉ đạt ~60%).
  3. Ứng dụng chất đối quang âm tính đường uống: Uống 500ml nước lọc trước khi quét giúp làm căng phồng khung tá tràng và dạ dày, tạo ranh giới sắc nét bộc lộ khối đầu tụy và mỏm móc mà không gây nhiễu ảnh kim loại.
SO SÁNH CÁC CHỈ SỐ KỸ THUẬT VÀ HIỆU NĂNG CHẨN ĐOÁN
+-----------------------------+-------------------+--------------------+-------------------+
| Tiêu chí so sánh            | Siêu âm ổ bụng    | MDCT 64/256 dãy    | MRI Tụyp (1.5T)   |
|                             | (Truyền thống)    | (Nghiên cứu này)   | (Tham chiếu)      |
+-----------------------------+-------------------+--------------------+-------------------+
| Thời gian thăm khám         | 10 - 15 phút      | < 15 giây          | 25 - 35 phút      |
| Độ phân giải không gian     | Trung bình        | Rất cao (0.625 mm) | Cao               |
| Đánh giá hoại tử nhu mô     | < 50% độ chính xác| > 95% độ chính xác | > 95%             |
| Ảnh hưởng bởi chướng hơi    | Bị cản trở nặng   | Không bị ảnh hưởng | Không bị ảnh hưởng|
| Đánh giá tụ dịch sau phúc mạc| Hạn chế           | Toàn diện 100%     | Toàn diện         |
+-----------------------------+-------------------+--------------------+-------------------+

Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Thiết lập quy chuẩn thao tác kỹ thuật chụp MDCT chuẩn cho cử nhân và kỹ thuật viên hình ảnh y học tại các bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh và trung ương.
  • Khẳng định giá trị của phân loại Balthazar kết hợp CTSI trong việc tiên lượng sớm các ca bệnh nặng cần can thiệp dẫn lưu qua da hoặc phẫu thuật mở ổ bụng.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng lâm sàng

  • Khoa Cấp cứu & Trung tâm Phẫu thuật Tiêu hóa: Sử dụng bảng điểm CTSI trực tiếp từ kết quả đọc phim PACS để phân luồng bệnh nhân:
    • CTSI 0–3: Chuyển khoa Nội Tiêu hóa điều trị bảo tồn, nhịn ăn, truyền dịch.
    • CTSI 4–6: Nhập viện theo dõi sát tại phòng Hồi sức ngoại khoa, tầm soát nhiễm trùng.
    • CTSI 7–10: Chuyển khoa Hồi sức tích cực (ICU), hội chẩn liên chuyên khoa xem xét can thiệp ngoại khoa lấy sỏi hoặc dẫn lưu ổ hoại tử nhiễm trùng.

Hiệu quả kinh tế - y tế (Clinical ROI)

  • Rút ngắn thời gian chẩn đoán: Giảm thời gian xác định nguyên nhân sỏi mật tắc nghẽn từ 12–24 giờ xuống dưới 30 phút.
  • Tiết kiệm chi phí nằm viện: Giảm thiểu các can thiệp phẫu thuật mở không cần thiết ở bệnh nhân VTC thể phù nề, tiết kiệm trung bình 15–30 triệu VNĐ/bệnh nhân so với chi phí phẫu thuật mở thăm dò.
  • Giảm tỷ lệ biến chứng: Can thiệp dẫn lưu qua da dưới hướng dẫn của CT kịp thời giúp giảm tỷ lệ tử vong ở nhóm hoại tử nặng từ 30% xuống dưới 17%.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Nhiễm xạ ion hóa: Liều bức xạ hiệu dụng của một lần chụp CT bụng 3 thì dao động từ 8–15 mSv, cần cân nhắc kỹ ở bệnh nhân trẻ tuổi hoặc phụ nữ nghi ngờ mang thai.
  • Thời điểm chụp tối ưu: Nếu chụp quá sớm (< 48 giờ đầu sau khởi phát đau), vùng thiếu máu cục bộ có thể chưa chuyển thành hoại tử rõ rệt, dẫn đến đánh giá thấp hơn mức độ nặng thực tế trên thang điểm Balthazar.
  • Cỡ mẫu nghiên cứu: $n=50$ tại một trung tâm phẫu thuật tuyến cuối chưa đại diện cho toàn bộ mô hình bệnh tật trong cộng đồng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI & Deep Learning): Xây dựng mô hình mạng nơ-ron tích chập (U-Net CNN) tự động phân vùng nhu mô tụy và tính toán thể tích hoại tử 3D chính xác từng mililit trên ảnh DICOM.
  • Kỹ thuật CT năng lượng kép (Dual-Energy Spectral CT): Đo lường trực tiếp nồng độ Iod ngấm vào nhu mô tụy mà không cần trừ nền, giúp giảm 50% liều tia X và lượng thuốc cản quang cần dùng.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------+
|                    LỢI ÍCH ĐỊNH LƯỢNG CHO CÁC ĐỐI TƯỢNG                 |
+-------------------------------------------------------------------------+
| 1. Sinh viên / Học viên Y khoa:                                         |
|    - Cung cấp tài liệu chuẩn hóa về giải phẫu cắt lớp và tiêu chuẩn CTSI|
|    - Bộ hình ảnh minh chứng thực tế 50 ca bệnh lâm sàng điển hình.      |
| 2. Kỹ thuật viên Hình ảnh y học:                                        |
|    - Nắm vững protocol chụp chuẩn (kVp, mA, Pitch, Delay times chuẩn xác)|
|    - Làm chủ kỹ năng tái tạo ảnh đa mặt phẳng (MPR) trên trạm PACS.     |
| 3. Bác sĩ Lâm sàng (Ngoại tiêu hóa / Hồi sức cấp cứu):                  |
|    - Nhận diện bản đồ hoại tử và định khu tụ dịch chính xác trước mổ.   |
|    - Giảm 85% nguy cơ biến chứng mạch máu do tổn thương giả phình.     |
| 4. Bệnh nhân:                                                           |
|    - Được chẩn đoán chính xác thể bệnh ngay từ giờ thứ 48.              |
|    - Tránh các can thiệp phẫu thuật xâm lấn không cần thiết.            |
+-------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu của hệ thống CT để chẩn đoán chính xác hoại tử tụy là gì?

Hệ thống cần tối thiểu 16 dãy đầu dò (tối ưu là 64 dãy trở lên) với độ dày lát cắt tái tạo $\le 1.5\text{ mm}$, có trang bị máy bơm tiêm điện tự động duy trì tốc độ tiêm ổn định 3–5 ml/s và phần mềm tái tạo đa mặt phẳng (MPR).

2. Tại sao không nên chụp CLVT có tiêm thuốc cản quang ngay trong 24 giờ đầu sau khi khởi phát đau bụng?

Trong 24–48 giờ đầu, các ổ hoại tử nhu mô tụy đang trong giai đoạn hình thành và phù nề viêm, mức độ ngấm thuốc chưa phân định rõ ràng. Chụp quá sớm có thể gây đánh giá sai lệch thấp hơn độ nặng thực tế (Underestimation). Thời điểm vàng được khuyến cáo quốc tế là từ 48 đến 72 giờ sau cơn đau khởi phát.

3. Làm thế nào để phân biệt viêm tụy thể phù nề và thể hoại tử trên phim CT?

Trên phim chụp thì tĩnh mạch cửa (60–70s), nhu mô tụy bình thường hoặc thể phù nề sẽ ngấm thuốc mạnh đồng nhất với tỷ trọng $> 100\text{ HU}$. Ngược lại, thể hoại tử biểu hiện bằng các vùng nhu mô không bắt thuốc, tỷ trọng duy trì ở mức thấp $< 30\text{ HU}$.

4. Bệnh nhân có tiền sử dị ứng thuốc cản quang hoặc suy thận cần xử trí thế nào?

Cần hội chẩn lâm sàng: chuyển sang chụp Cộng hưởng từ (MRI/MRCP không tiêm chất tương phản từ) hoặc siêu âm Doppler mạch máu. Nếu bắt buộc phải chụp CT, cần thực hiện phác đồ dự phòng dị ứng bằng Corticoid/Kháng Histamin và truyền dịch kiềm hóa nước tiểu trước - sau chụp.

5. Chỉ số CTSI có giá trị dự báo tỷ lệ tử vong như thế nào?

Chỉ số CTSI (thang điểm 0–10) kết hợp giữa độ Balthazar và điểm hoại tử:

  • 0–3 điểm: Tỷ lệ biến chứng 8%, tỷ lệ tử vong xấp xỉ 3%.
  • 4–6 điểm: Tỷ lệ biến chứng 35%, tỷ lệ tử vong xấp xỉ 6%.
  • 7–10 điểm: Tỷ lệ biến chứng lên tới 92%, tỷ lệ tử vong tăng vọt lên 17%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra thông qua việc chuẩn hóa quy trình chụp cắt lớp vi tính đa dãy đầu dò (MDCT) trong bệnh lý viêm tụy cấp tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. Nghiên cứu khẳng định MDCT 64 dãy với giao thức tiêm thuốc cản quang đa thì kết hợp kỹ thuật tái tạo đa mặt phẳng (MPR) là phương tiện chẩn đoán hình ảnh trụ cột, mang lại độ chính xác vượt trội trong việc phân loại thể bệnh, định lượng hoại tử nhu mô tụy và tính toán chỉ số trầm trọng CTSI.

Kết quả nghiên cứu trên 50 bệnh nhân cung cấp cơ sở dữ liệu dịch tễ học và kỹ thuật thực chứng vững chắc, giúp kết nối chặt chẽ giữa quy trình thao tác kỹ thuật hình ảnh và quyết định điều trị lâm sàng, góp phần nâng cao chất lượng cấp cứu ngoại khoa tiêu hóa tại Việt Nam.