Luận văn thực trạng và một số yếu tố liên quan đến tuân thủ điều trị ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 đang theo dõi ngoại trú tại bệnh viện đa khoa đồng tháp năm 2016

Nghiên cứu thực trạng và yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị bệnh nhân đái tháo đường týp 2 tại bệnh viện đa khoa Đồng Tháp năm 2016.

Chuyên ngành

Y Tế Công Cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2016

101
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Tuân Thủ Điều Trị Đái Tháo Đường

Nghiên cứu về tuân thủ điều trị đái tháo đường týp 2 tại Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp là một vấn đề cấp thiết. Đái tháo đường týp 2 đang gia tăng nhanh chóng, ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng và kinh tế. Việc không tuân thủ điều trị dẫn đến biến chứng nghiêm trọng, làm giảm chất lượng sống của bệnh nhân đái tháo đường. Nghiên cứu này nhằm đánh giá thực trạng tuân thủ điều trị và xác định các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đưa ra các giải pháp can thiệp hiệu quả. Theo WHO, Đái tháo đường là một hội chứng có đặc tính biểu hiện bằng sự tăng glucose máu do hậu quả của việc mất hoàn toàn Insulin hoặc do liên quan đến sự suy yếu trong bài tiết, hoạt động của Insulin. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ chặt chẽ phác đồ điều trị.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Tuân Thủ Điều Trị

Nghiên cứu về tuân thủ điều trị có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện hiệu quả điều trị đái tháo đường týp 2. Việc đánh giá chính xác tỷ lệ tuân thủ điều trị giúp xác định nhu cầu can thiệp cụ thể. Phân tích các yếu tố liên quan đến tuân thủ điều trị giúp xây dựng các chương trình giáo dục và hỗ trợ phù hợp. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng chính sách và chiến lược phòng chống đái tháo đường hiệu quả hơn tại Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp nói riêng và tỉnh Đồng Tháp nói chung.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Về Bệnh Nhân Đái Tháo Đường Týp 2

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định thực trạng tuân thủ điều trịbệnh nhân đái tháo đường týp 2 đang điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp. Ngoài ra, nghiên cứu còn tìm hiểu các yếu tố như tuổi, giới tính, trình độ học vấn, nghề nghiệp, kiến thức về bệnh và ảnh hưởng của chúng đến hành vi tuân thủ điều trị. Kết quả sẽ là cơ sở để xây dựng các biện pháp can thiệp nâng cao tỷ lệ tuân thủ điều trị, từ đó cải thiện kết quả điều trị đái tháo đường và giảm gánh nặng bệnh tật.

II. Thực Trạng Tuân Thủ Điều Trị Đái Tháo Đường Tại Đồng Tháp

Thực trạng tuân thủ điều trị đái tháo đường týp 2 tại Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp cho thấy nhiều thách thức. Theo số liệu thống kê từ bệnh viện, số lượng bệnh nhân đái tháo đường týp 2 đến khám và điều trị ngoại trú tăng lên hàng năm. Tuy nhiên, tỷ lệ tuân thủ điều trị vẫn còn thấp, đặc biệt là trong chế độ dinh dưỡng và kiểm soát đường huyết. Nghiên cứu chỉ ra rằng nhiều bệnh nhân đái tháo đường gặp khó khăn trong việc thay đổi lối sống và duy trì các thói quen lành mạnh. Việc thiếu kiến thức, sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng cũng là những yếu tố cản trở tuân thủ điều trị. Kết quả từ nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ tuân thủ điều trị giữa các nhóm đối tượng khác nhau.

2.1. Đánh Giá Tỷ Lệ Tuân Thủ Điều Trị Các Chế Độ

Đánh giá tỷ lệ tuân thủ điều trị các chế độ dinh dưỡng, vận động, dùng thuốc và kiểm soát đường huyết là một phần quan trọng của nghiên cứu. Kết quả cho thấy tỷ lệ tuân thủ chế độ dinh dưỡng thấp nhất, chỉ đạt khoảng 27%, trong khi tỷ lệ tuân thủ chế độ dùng thuốc cao nhất, đạt 97,2%. Sự khác biệt này có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm sự phức tạp của chế độ dinh dưỡng, sự khó khăn trong việc thay đổi thói quen ăn uống và sự thuận tiện trong việc sử dụng thuốc. Việc cải thiện tuân thủ điều trị cần có sự phối hợp giữa bệnh nhân đái tháo đường, gia đình và nhân viên y tế.

2.2. Thách Thức Trong Duy Trì Tuân Thủ Điều Trị Lâu Dài

Duy trì tuân thủ điều trị lâu dài là một thách thức lớn đối với bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Bệnh mạn tính đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực không ngừng để kiểm soát đường huyết và ngăn ngừa biến chứng. Nhiều bệnh nhân đái tháo đường cảm thấy mệt mỏi và nản lòng khi phải tuân thủ các chế độ điều trị nghiêm ngặt trong thời gian dài. Bên cạnh đó, các yếu tố như chi phí điều trị, tác dụng phụ của thuốc và sự thiếu hụt nguồn lực hỗ trợ cũng ảnh hưởng đến khả năng tuân thủ điều trị. Để giải quyết vấn đề này, cần có các chương trình hỗ trợ toàn diện, bao gồm giáo dục sức khỏe, tư vấn dinh dưỡng, hỗ trợ tâm lý và tạo điều kiện tiếp cận dịch vụ y tế.

III. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Tuân Thủ Điều Trị Đái Tháo Đường

Nghiên cứu xác định nhiều yếu tố ảnh hưởng tuân thủ điều trị đái tháo đường týp 2 tại Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp. Trong đó, kiến thức về bệnh, thời gian mắc bệnh và thời gian điều trị có vai trò quan trọng. Bệnh nhân đái tháo đường có kiến thức tốt hơn về bệnh thường có hành vi tuân thủ điều trị tốt hơn. Thời gian mắc bệnh và thời gian điều trị ngắn hơn cũng liên quan đến tuân thủ điều trị tốt hơn. Các yếu tố khác như tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn và nghề nghiệp cũng có thể ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị, nhưng mức độ ảnh hưởng khác nhau.

3.1. Ảnh Hưởng Của Kiến Thức Về Bệnh Đái Tháo Đường

Kiến thức về bệnh đái tháo đường có vai trò quyết định trong việc tuân thủ điều trị. Bệnh nhân đái tháo đường hiểu rõ về bệnh, các biến chứng và lợi ích của việc điều trị thường có động lực cao hơn để tuân thủ các chế độ. Nghiên cứu cho thấy bệnh nhân đái tháo đường có kiến thức tốt hơn về bệnh có tỷ lệ tuân thủ điều trị cao hơn đáng kể so với những người có kiến thức hạn chế. Do đó, việc tăng cường giáo dục sức khỏe và cung cấp thông tin chính xác về bệnh đái tháo đường là rất quan trọng.

3.2. Liên Quan Giữa Thời Gian Mắc Bệnh và Tuân Thủ Điều Trị

Thời gian mắc bệnh có mối liên quan đến tuân thủ điều trị. Bệnh nhân đái tháo đường mới được chẩn đoán thường có ý thức tuân thủ cao hơn so với những người mắc bệnh lâu năm. Điều này có thể do họ chưa quen với việc sống chung với bệnh và nhận thức rõ hơn về nguy cơ biến chứng. Tuy nhiên, sau một thời gian, sự mệt mỏi và nản lòng có thể làm giảm tuân thủ điều trị. Để duy trì tuân thủ điều trị lâu dài, cần có sự hỗ trợ liên tục và các biện pháp can thiệp phù hợp với từng giai đoạn bệnh.

3.3. Tầm Quan Trọng Của Chế Độ Ăn Uống Cho Bệnh Nhân Đái Tháo Đường

Chế độ ăn uống cho bệnh nhân đái tháo đường là một phần quan trọng trong quản lý bệnh. Các chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo nên chọn các thực phẩm có chỉ số đường huyết (GI) thấp và giàu chất xơ để kiểm soát đường huyết sau ăn. Việc chia nhỏ bữa ăn và ăn đúng giờ cũng rất quan trọng để tránh tăng đường huyết đột ngột hoặc hạ đường huyết. Bệnh nhân đái tháo đường cần được tư vấn cụ thể về chế độ ăn uống phù hợp với tình trạng sức khỏe và lối sống của mình.

IV. Giải Pháp Cải Thiện Tuân Thủ Điều Trị Đái Tháo Đường Týp 2

Để cải thiện tuân thủ điều trị đái tháo đường týp 2 tại Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp, cần có các giải pháp toàn diện và đa chiều. Tăng cường giáo dục sức khỏe, tư vấn dinh dưỡng, hỗ trợ tâm lý, tạo điều kiện tiếp cận dịch vụ y tế và xây dựng mạng lưới hỗ trợ cộng đồng là những yếu tố quan trọng. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bệnh nhân đái tháo đường, gia đình, nhân viên y tế và các tổ chức xã hội.

4.1. Tăng Cường Giáo Dục Sức Khỏe Cho Bệnh Nhân Đái Tháo Đường

Giáo dục sức khỏe là một yếu tố quan trọng để cải thiện tuân thủ điều trị. Bệnh nhân đái tháo đường cần được cung cấp thông tin chính xác và dễ hiểu về bệnh, các biến chứng, lợi ích của việc điều trị và cách tự quản lý bệnh. Các chương trình giáo dục sức khỏe nên được thiết kế phù hợp với trình độ học vấn, văn hóa và ngôn ngữ của bệnh nhân đái tháo đường. Sử dụng nhiều hình thức truyền thông khác nhau như tờ rơi, áp phích, video, hội thảo và tư vấn cá nhân để tiếp cận được nhiều bệnh nhân đái tháo đường.

4.2. Vai Trò Của Tư Vấn Dinh Dưỡng Trong Điều Trị Đái Tháo Đường

Tư vấn dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp bệnh nhân đái tháo đường xây dựng và duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh. Các chuyên gia dinh dưỡng có thể giúp bệnh nhân đái tháo đường lựa chọn thực phẩm phù hợp, kiểm soát khẩu phần ăn, lập kế hoạch bữa ăn và giải quyết các vấn đề liên quan đến ăn uống. Tư vấn dinh dưỡng nên được cá nhân hóa và điều chỉnh theo nhu cầu và sở thích của từng bệnh nhân đái tháo đường.

V. Kết Luận Tuân Thủ Điều Trị Đái Tháo Đường Chìa Khóa Thành Công

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp khẳng định tầm quan trọng của tuân thủ điều trị đái tháo đường týp 2. Đây là yếu tố then chốt để kiểm soát đường huyết, ngăn ngừa biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Các giải pháp cần tập trung vào nâng cao kiến thức, thay đổi hành vi, tạo môi trường hỗ trợ và tăng cường phối hợp giữa các bên liên quan. Sự thành công trong điều trị đái tháo đường phụ thuộc vào sự nỗ lực của cả bệnh nhân, gia đình và cộng đồng y tế.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Điều Trị Đái Tháo Đường

Kết quả nghiên cứu đã làm sáng tỏ thực trạng và các yếu tố liên quan đến tuân thủ điều trị. Điều này cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chương trình can thiệp và chính sách phù hợp. Việc áp dụng các giải pháp đề xuất có thể giúp cải thiện tỷ lệ tuân thủ điều trị và nâng cao hiệu quả điều trị đái tháo đường tại Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp. Điều này không chỉ mang lại lợi ích cho bệnh nhân đái tháo đường mà còn giảm gánh nặng cho hệ thống y tế.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Chăm Sóc Bệnh Nhân Đái Tháo Đường

Nghiên cứu này là bước khởi đầu quan trọng, mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Cần có các nghiên cứu can thiệp để đánh giá hiệu quả của các giải pháp cải thiện tuân thủ điều trị. Đồng thời, cần nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố tâm lý, xã hội và kinh tế ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị. Việc phát triển các công cụ và phương pháp đo lường tuân thủ điều trị chính xác và hiệu quả hơn cũng là một hướng đi quan trọng trong tương lai. Hướng tới mục tiêu chăm sóc bệnh nhân đái tháo đường toàn diện và hiệu quả.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đái tháo đƣờng (ĐTĐ) týp 2 là một bệnh lý mạn tính chiếm tỷ lệ cao trong các bệnh nội tiết chuyển hóa. Bệnh với nồng độ đƣờng trong máu tăng cao gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng trên hệ thần kinh, mạch máu, gây mù lòa, loét bàn chân, suy tim, suy thận,.làm giảm thời gian, chất lƣợng sống của BN (BN) [15]. Bệnh hiện đang có xu hƣớng tăng nhanh, kéo theo những hậu quả nặng nề về sức khỏe và kinh tế toàn cầu. Theo thống kê của Tổ chức Y tế thế giới (WHO), năm 2008 cả thế giới có 135 triệu ngƣời mắc bệnh ĐTĐ chiếm 4% dân số, chỉ sau 2 năm (2010) số ngƣời mắc ĐTĐ lên tới 221 triệu ngƣời (chiếm 5,4%).

Mỗi năm, thế giới có khoảng 3,2 triệu ngƣời chết vì bệnh ĐTĐ, tƣơng đƣơng số ngƣời chết vì bệnh HIV/AIDS [44], [45]. Tại Việt Nam, năm 2001, tỷ lệ mắc bệnh ĐTĐ chỉ chiếm 4% thì đến năm 2010 đã tăng lên 5,7% dân số [5]. Bệnh ĐTĐ gây nhiều biến chứng nghiêm trọng dẫn đến tử vong, nhƣng nếu BN tuân thủ điều trị (TTĐT) sẽ giúp duy trì đƣợc mức đƣờng huyết tối ƣu ổn định, kéo dài tình trạng bệnh chậm biến chứng, kéo dài cuộc sống chất lƣợng, giảm gánh nặng bệnh tật (kinh tế, tinh thần.) cho bản thân, gia đình và xã hội. Tuy nhiên, vì là bệnh mạn tính nên quá trình điều trị ĐTĐ đòi hỏi sự liên tục, suốt cuộc đời BN.

Chế độ điều trị lại khá phức tạp, phải phối hợp tuân thủ nhiều chế độ nhƣ dinh dƣỡng (CĐDD), hoạt động thể lực (HĐTL), chế độ dùng thuốc (CĐDT), kiểm soát đƣờng huyết (KSĐH) và tái khám định kỳ (TKĐK) [46]. Vì vậy, dù biết việc TTĐT của BN là cốt lõi cho sự thành công trong điều trị ĐTĐ, thì trên thực tế để BN hiểu biết và duy trì tuân thủ đầy đủ các CĐĐT vẫn còn là một thách thức với cả BN và thầy thuốc. Theo thống kê của Hội đái tháo đƣờng Hoa Kỳ, hàng năm có trên 3,2 triệu ngƣời ĐTĐ phải nhập viện do không tuân thủ các CĐĐT dẫn tới các bệnh lý tim mạch (40% các ca nhập viện), các bệnh đƣờng hô hấp và nhiễm khuẩn (30%) [27]. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Vũ Thị Thanh Huyền và cộng sự (2002) trên 65 BN hạ đƣờng huyết tại bệnh viện Bạch Mai có 84,6% BN bị hạ đƣờng huyết tại bệnh viện và 15,4% hạ đƣờng huyết tại nhà phải vào viện cấp cứu, nguyên nhân 2 là do sau tiêm Insulin chƣa kịp ăn sáng [14].

Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp là bệnh viện hạng I, là bệnh viện trung tâm của tỉnh Đồng Tháp, có quy mô 1000 giƣờng bệnh. Theo thống kê của bệnh viện, số lƣợt BN ĐTĐ týp 2 đến khám và điều trị ngoại trú tăng theo từng năm. T ừ năm 2013 đến năm 2015, số BN ĐTĐ týp 2 điều trị ngoại trú tích lũy tăng lên mỗi năm l ần lƣ ợt là 33. Số BN ĐTĐ týp 2 phải nhập viện điều trị nội trú vì các nguyên nhân do không kiểm soát đƣợc đƣờng huyết (đƣờng huyết tăng cao, hạ đƣờng huyết, hay mắc các bệnh/ biến chứng đi kèm nhƣ loét bàn chân, suy tim, tăng huyết áp,.cũng chiếm một tỷ lệ cao 2.

Để xác định tỷ lệ tuân thủ điều trị đái tháo đƣờng týp 2 của BN theo dõi ngoại trú và một số yếu tố liên quan đến tuân thủ điều trị nhƣ thế nào, chúng tôi tiến hành nghiên cứu “Thực trạng và một số yếu tố liên quan đến tuân thủ điều trị ở bệnh nhân đái tháo đƣờng týp 2 đang theo dõi ngoại trú tại bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp, năm 2016”. Kết quả làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp nhằm giảm tỷ lệ biến chứng do ĐTĐ trong thời gian của tới. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Xác định thực trạng tuân thủ điều trị đái tháo đƣờng týp 2 ở bệnh nhân đang theo dõi ngoại trú tại bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp, năm 2016.

Xác định một số yếu tố liên quan (tuổi, giới tính, trình độ học vấn, nghề nghiệp, kiến thức về các chế độ điều trị) với tuân thủ điều trị đái tháo đƣờng týp 2 ở bệnh nhân đang theo dõi ngoại trú tại bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp, năm 2016. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Định nghĩa bệnh đái tháo đƣờng Theo WHO: ĐTĐ là một hội chứng có đặc tính biểu hiện bằng sự tăng glucose máu do hậu quả của việc mất hoàn toàn Insulin hoặc do liên quan đến sự suy yếu trong bài tiết, hoạt động của Insulin [44]. Theo Hội đái tháo đƣờng Hoa Kỳ (ADA) (2003): ĐTĐ là một bệnh lý chuyển hóa đặc trƣng bởi tăng glucose máu do khiếm khuyết Insulin, khiếm khuyết hoạt động Insulin hoặc cả hai.

Tăng glucose máu mạn tính trong ĐTĐ sẽ gây tổn thƣơng, rối loạn chức năng hay suy nhiều cơ quan, đặc biệt là mắt, thận, thần kinh, tim và mạch máu [27]. Thực trạng bệnh đái tháo đƣờng trên Thế giới và Việt Nam 1.1 Tình hình bệnh đái tháo đƣờng trên Thế giới Báo cáo của WHO (2014) về bệnh không truyền nhiễm cho thấy ĐTĐ là một trong bốn bệnh không lây gây tàn phế và tử vong cao nhất (tim mạch, ung thƣ, ĐTĐ và bệnh đƣờng hô hấp mãn tính) [43]. Trong đó ĐTĐ týp 2 đặc biệt tăng nhanh trong những năm gần đây, theo tốc độ phát triển của nền kinh tế công nghiệp với nhiều thay đổi trong lối sống: ít vận động; CĐDD không hợp lý (thức ăn nhanh nhiều chất béo) làm gia tăng tỷ lệ ngƣời thừa cân - béo phì; hút thuốc lá, sử dụng nhiều bia rƣợu. Bệnh đang là gánh nặng kinh tế - Y tế toàn cầu, nhất là các nƣớc đang phát triển.

WHO đã lên tiếng “báo động” về mối lo ngại này và đƣa ra kế hoạch hành động phòng chống các bệnh không truyền nhiễm trên toàn cầu [44]. Theo WHO, năm 1985 có khoảng 30 triệu ngƣời trên thế giới mắc bệnh ĐTĐ; đến năm 1994 số BN tăng lên 98,9 triệu ngƣời [40]. Theo Viện nghiên cứu ĐTĐ quốc tế, số ngƣời mắc ĐTĐ trên thế giới tăng từ 157 triệu ngƣời năm 2000 tăng lên 371 triệu ngƣời năm 2012 và ƣớc tính đến năm 2030 sẽ có khoảng 552 triệu ngƣời mắc bệnh [31]. Theo báo cáo năm 2014, liên quan đến tình trạng gia tăng tỷ lệ ngƣời thừa cân - béo phì, WHO ƣớc tính có khoảng 9% dân số từ 18 tuổi trở lên trên toàn cầu mắc bệnh ĐTĐ.

Tỷ lệ này thay đổi theo từng quốc gia do ảnh hƣởng 5 về địa lý, đặc điểm nhân khẩu - kinh tế - xã hội học từng vùng (khu vực Địa Trung Hải có tỷ lệ mắc bệnh (14%) cao hơn khu vực Châu Âu và Tây Thái Bình Dƣơng (9%); các quốc gia có thu nhập thấp có tỷ lệ mắc bệnh thấp nhất trong khi các nƣớc có thu nhập trung bình có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất [44], [45]. Tình hình bệnh đái tháo đƣờng tại Việt Nam Tại Việt Nam, theo tổng kết các nghiên cứu, bệnh ĐTĐ tăng lên ở các thành phố lớn, tại Hà Nội (1,2%) năm 1990, Thành phố Hồ Chí Minh (2,52%), năm 1993, Huế (0,95%) năm 1996 [5]. Năm 2002, một nghiên cứu đƣợc tiến hành trên cùng một địa điểm, cùng nhóm tuổi và phƣơng pháp nghiên cứu với năm 1990 cho thấy tỷ lệ bệnh ĐTĐ tại Hà Nội đã tăng lên gấp đôi (2,16%). Cũng theo thống kê năm 2002, tỷ lệ ĐTĐ trên toàn quốc chiếm 2,7% (khu vực thành phố 4,4%, miền núi và trung du 2,1%, đồng bằng 2,7%).

Trong báo cáo này, còn một thông số nữa rất đáng quan tâm là 64,9% số ngƣời mắc bệnh ĐTĐ không đƣợc phát hiện [5]. Thống kê của WHO về bệnh không truyền nhiễm, năm 2010 tỷ lệ ngƣời ĐTĐ týp 2 tại Việt Nam ƣớc chiếm 5,7% và năm 2014 là 6,5% dân số, Việt Nam trở thành nƣớc có tỉ lệ gia tăng bệnh ĐTĐ nhanh nhất thế giới [42], [44]. Chẩn đoán và điều trị bệnh đái tháo đƣờng týp 2 1. Chẩn đoán, phân loại bệnh đái tháo đường Theo WHO (2006) thì tiêu chuẩn chẩn đoán xác định ĐTĐ nếu có 1 trong 3 xét nghiệm dƣới đây: Glucose máu lúc đói ≥ 1,26 g/l (≈ 7mmol/l), làm ít nhất 2 lần; Glucose máu ở thời điểm bất kỳ ≥ 2g/l (≈ 11,1 mmol/l ) có kèm theo triệu chứng lâm sàng; Glucose máu sau 2 giờ làm nghiệm pháp tăng đƣờng huyết ≥ 11,1mmol/l [41].

ĐTĐ týp 1 hay ĐTĐ phụ thuộc Insulin là có phá hủy tế bào bêta và thiếu Insulin tuyệt đối. Thƣờng xảy ra ở ngƣời trẻ, liên quan đến yếu tố di truyền, chiếm 5 - 10% các trƣờng hợp ĐTĐ [10], [44]. Ở Việt Nam chƣa có số liệu điều tra quốc gia, nhƣng theo thống kê từ các bệnh viện thì tỷ lệ mắc ĐTĐ týp 1 vào khoảng 7 - 8% tổng số BN ĐTĐ [6], [10]. Đái tháo đƣờng týp 2 chiếm khoảng 90-95% BN ĐTĐ [41].

6 Đái tháo đƣờng týp 2 hay ĐTĐ không phụ thuộc Insulin đặc trƣng bởi kháng Insulin, giảm tiết Insulin, tăng sản xuất glucose từ gan và bất thƣờng chuyển hóa mỡ. Ở giai đoạn đầu, những BN ĐTĐ týp 2 không cần Insulin cho điều trị nhƣng sau nhiều năm mắc bệnh, nhìn chung Insulin máu giảm dần và BN dần dần lệ thuộc vào Insulin để cân bằng đƣờng máu [7], [40]. Trƣớc đây, ĐTĐ týp 2 thƣờng xảy ra ở ngƣời trên 40 tuổi và nguy cơ tăng lên theo tuổi. Nhƣng hiện nay, song song với tốc độ phát triển kinh tế và đô thị hóa, sự phổ biến của thức ăn nhanh cùng lối sống tĩnh tại, tỷ lệ ngƣời béo phì (nhất là trẻ em) ngày một cao, nên bệnh ĐTĐ týp 2 ngày càng trẻ hóa và tăng nhanh (do béo phì làm tăng sự đề kháng với Insulin) [6], [43].

Biến chứng mạn tính: Biến chứng tim mạch: bệnh mạch máu, bệnh tim, đột quỵ; Biến chứng tại mắt: xuất huyết, xuất tiết võng mạc, giảm thị lực, mù lòa; Biến chứng tại thận: tổn thƣơng thận, suy thận; Biến chứng bàn chân: loét bàn chân, đoạn chi; Biến chứng thần kinh; Rối loạn chức năng cƣơng ở nam; Suy giảm chức năng sinh dục ở nữ [10], [41]. Điều trị bệnh đái tháo đƣờng Mục tiêu của điều trị đái tháo đƣờng. (1) Kiểm soát lƣợng glucose máu càng gần với giới hạn bình thƣờng càng tốt. Các chỉ số cần đạt trong điều trị ĐTĐ theo ADA - 2013: Glucose máu ngƣời lớn lúc đói cần ổn định ở mức từ 70 - 130 mg/dL.

Đỉnh glucose máu sau ăn < 180 mg/dL (1 - 2 giờ sau khi bắt đầu ăn). Để đạt các mục tiêu điều trị trên cần dựa vào 4 loại hình quản lý Đái tháo đƣờng là: (1) Quản lý dinh dƣỡng bằng CĐDD hợp lý với mục tiêu: giảm trọng lƣợng cơ thể đối với ngƣời thừa cân - béo phì, duy trì cân nặng lý tƣởng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Về Tuân Thủ Điều Trị Ở Bệnh Nhân Đái Tháo Đường Týp 2 Tại Bệnh Viện Đa Khoa Đồng Tháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ tuân thủ điều trị của bệnh nhân mắc đái tháo đường týp 2. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc tuân thủ điều trị mà còn đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện tình trạng này, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức quản lý bệnh đái tháo đường, cũng như những thách thức mà bệnh nhân thường gặp phải trong quá trình điều trị.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Kiến thức thực hành tuân thủ điều trị của người bệnh đái tháo đường ngoại trú tại CDC Lai Châu năm 2024, nơi cung cấp thông tin về kiến thức và thực hành của bệnh nhân trong việc tuân thủ điều trị. Ngoài ra, tài liệu Luận văn xác định các yếu tố nguy cơ gây bệnh đái tháo đường tuýp 2 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Thực trạng mắc đái tháo đường type 2 ở người lao động thường xuyên phải làm ca thêm giờ, một nghiên cứu liên quan đến nhóm đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về bệnh đái tháo đường và các yếu tố liên quan đến việc tuân thủ điều trị.