Khảo Sát Mức Độ Hài Lòng Trong Điều Trị Đái Tháo Đường Týp 2 Ở Người Cao Tuổi

Tài liệu nghiên cứu Khảo sát mức độ hài lòng trong điều trị đái tháo đường và một số yếu tố liên quan ở người bệnh đái, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Cử Nhân Y Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

93
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Bệnh Đái Tháo Đường. Dịch tễ học. Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường. Phân loại đái tháo đường

1.2. Khía cạnh lâm lý của người bệnh đái tháo đường

1.2.1. Các công cụ đánh giá mức độ hài lòng trong điều trị bệnh tiểu đường

1.2.2. Các nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam. Trên thế giới: Các yếu tố liên quan đến hài lòng điều trị đái tháo đường

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.2. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu

2.3. Cử mẫu và phương pháp chọn mẫu nghiên cứu

2.4. Quy trình nghiên cứu. Kỹ thuật và công cụ thu thập thông tin

2.5. Các biến số nghiên cứu. Tiêu chuẩn đánh giá

2.6. Xử lý dữ liệu và phân tích dữ liệu

2.7. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Đặc điểm chung

3.2. Các thông tin chung của người bệnh

3.3. Đặc điểm liên quan bệnh ĐTĐ của người bệnh

3.4. Đặc điểm lão khoa ở người bệnh cao tuổi

3.5. Mức độ hài lòng trong điều trị ĐTĐ

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm của người tham gia nghiên cứu

4.2. Đặc điểm chung nhóm nghiên cứu

4.3. Đặc điểm liên quan bệnh đái tháo đường

4.4. Đặc điểm lão khoa ở người bệnh cao tuổi

4.5. Mức độ hài lòng trong điều trị đái tháo đường

4.6. Các yếu tố liên quan đến mức độ hài lòng trong điều trị

4.6.1. Mối liên hệ giữa mức độ hài lòng và đặc điểm nhân khẩu học

4.6.2. Mối liên quan giữa mức độ hài lòng và đặc điểm liên quan bệnh đái tháo đường

4.6.3. Mối liên quan giữa mức độ hài lòng và đặc điểm lão khoa ở người bệnh cao tuổi

PHẦN KẾT LUẬN

KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mức Độ Hài Lòng Điều Trị ĐTĐ Týp 2 Cao Tuổi

Đái tháo đường (ĐTĐ) là một bệnh mạn tính phổ biến, đặc biệt ở người cao tuổi. Theo thống kê, số lượng người mắc ĐTĐ týp 2 ngày càng gia tăng, gây ra gánh nặng lớn cho xã hội. Nghiên cứu của Bộ Y tế năm 2021 cho thấy khoảng 5 triệu người Việt Nam mắc ĐTĐ. Trên toàn thế giới, Liên đoàn Đái Tháo Đường Thế giới (IDF) công bố năm 2021 có 537 triệu người mắc bệnh này. ĐTĐ gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như bệnh tim mạch, mù lòa, suy thận và cắt cụt chi. Quản lý ĐTĐ týp 2 bao gồm thay đổi lối sống, hành vi và tâm lý. Sức khỏe tâm lý và sự tuân thủ điều trị đóng vai trò then chốt. Sự hài lòng của người bệnh là yếu tố quan trọng để đạt được mục tiêu kiểm soát đường huyết ổn định.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Khảo Sát Bệnh Nhân Đái Tháo Đường

Nghiên cứu về mức độ hài lòng trong điều trị đái tháo đường là cần thiết để cải thiện chất lượng chăm sóc và sức khỏe người cao tuổi. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào chất lượng dịch vụ y tế, chưa đi sâu vào sự hài lòng trong quá trình điều trị nội khoa. Hơn nữa, ít nghiên cứu tập trung vào người cao tuổi mắc ĐTĐ týp 2 chưa được kiểm soát. Do đó, khảo sát này nhằm đánh giá mức độ hài lòng và các yếu tố liên quan ở nhóm đối tượng này.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Về Mức Độ Hài Lòng

Nghiên cứu này tập trung vào hai mục tiêu chính: (1) Khảo sát mức độ hài lòng trong điều trị bệnh đái tháo đường týp 2người cao tuổi chưa được kiểm soát. (2) Xác định một số yếu tố liên quan đến mức độ hài lòngngười bệnh đái tháo đường týp 2 cao tuổi chưa được kiểm soát. Kết quả nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện phương pháp chăm sóc sức khỏe người cao tuổi mắc bệnh tiểu đường.

II. Thực Trạng Thách Thức Trong Điều Trị Đái Tháo Đường Tuýp 2

Việc điều trị đái tháo đường týp 2người cao tuổi đối mặt với nhiều thách thức. Người cao tuổi thường mắc nhiều bệnh nền, suy giảm chức năng, và có các yếu tố tâm lý, xã hội phức tạp. Việc kiểm soát đường huyết ở nhóm đối tượng này đòi hỏi sự cá nhân hóa cao độ, xem xét tình trạng sức khỏe tổng thể, khả năng tuân thủ điều trị, và chi phí điều trị. Các tác dụng phụ thuốc cũng là một vấn đề đáng quan ngại, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và sự hài lòng của người bệnh. Điều này càng làm tăng thêm sự cần thiết của một đánh giá toàn diện về mức độ hài lòng.

2.1. Ảnh Hưởng Của Bệnh Nền Đến Điều Trị Đái Tháo Đường

Người cao tuổi thường mắc nhiều bệnh lý đi kèm như tim mạch, suy thận, thoái hóa khớp, làm phức tạp hóa quá trình điều trị đái tháo đường. Các bệnh nền này có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn thuốc, liều lượng, và theo dõi tác dụng phụ. Việc chăm sóc sức khỏe người cao tuổi mắc ĐTĐ cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa khác nhau để đảm bảo hiệu quả và an toàn.

2.2. Vai Trò Của Yếu Tố Tâm Lý Trong Kiểm Soát Đường Huyết

Các yếu tố tâm lý như trầm cảm, lo âu, và cô đơn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến việc kiểm soát đường huyếtngười cao tuổi mắc ĐTĐ. Hỗ trợ tâm lý là một phần quan trọng trong quá trình điều trị. Bệnh nhân cần được tư vấn, động viên, và tạo điều kiện để chia sẻ những khó khăn gặp phải. Việc cải thiện sức khỏe tinh thần có thể giúp tăng cường sự tuân thủ điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống.

III. Phương Pháp Khảo Sát Mức Độ Hài Lòng Trong Điều Trị

Để đánh giá mức độ hài lòng trong điều trị đái tháo đường týp 2người cao tuổi, cần sử dụng các công cụ khảo sát phù hợp. Các công cụ này nên đánh giá các khía cạnh khác nhau của quá trình điều trị, bao gồm hiệu quả của thuốc, tác dụng phụ, sự tiện lợi, và mối quan hệ với nhân viên y tế. Kết quả khảo sát sẽ cung cấp thông tin quan trọng để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng và đề xuất các giải pháp cải thiện.

3.1. Lựa Chọn Công Cụ Đánh Giá Mức Độ Hài Lòng Phù Hợp

Có nhiều công cụ khác nhau để đánh giá mức độ hài lòng trong điều trị. Việc lựa chọn công cụ phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, và nguồn lực. Một số công cụ phổ biến bao gồm Treatment Satisfaction Questionnaire for Medication (TSQM) và Diabetes Treatment Satisfaction Questionnaire (DTSQ). Cần đảm bảo công cụ được sử dụng có độ tin cậy và giá trị phù hợp với bối cảnh nghiên cứu.

3.2. Thiết Kế Nghiên Cứu Để Đánh Giá Mức Độ Hài Lòng

Nghiên cứu đánh giá mức độ hài lòng có thể sử dụng các thiết kế khác nhau, chẳng hạn như nghiên cứu cắt ngang, nghiên cứu đoàn hệ, hoặc nghiên cứu can thiệp. Nghiên cứu cắt ngang cho phép đánh giá mức độ hài lòng tại một thời điểm nhất định và xác định các yếu tố liên quan. Nghiên cứu can thiệp có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các biện pháp cải thiện sự hài lòng. Việc lựa chọn thiết kế nghiên cứu phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu và nguồn lực.

3.3. Thu Thập Dữ Liệu Chi Tiết Cho Khảo Sát Bệnh Nhân

Việc thu thập dữ liệu cần được thực hiện một cách cẩn thận và có hệ thống để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ. Dữ liệu cần thu thập bao gồm thông tin nhân khẩu học, bệnh sử, tình trạng kiểm soát đường huyết, các yếu tố tâm lý, xã hội, và kết quả khảo sát mức độ hài lòng. Cần đảm bảo tính bảo mật và tuân thủ các quy định về đạo đức trong nghiên cứu.

IV. Kết Quả Mức Hài Lòng Yếu Tố Liên Quan Điều Trị ĐTĐ

Nghiên cứu cho thấy mức độ hài lòng trong điều trị đái tháo đường týp 2người cao tuổi chưa được kiểm soát còn thấp. Các yếu tố liên quan đến mức độ hài lòng bao gồm hiệu quả của thuốc, tác dụng phụ, sự tiện lợi, mối quan hệ với nhân viên y tế, và chi phí điều trị. Người bệnhmức độ hài lòng cao hơn thường có kiểm soát đường huyết tốt hơn và chất lượng cuộc sống tốt hơn.

4.1. Phân Tích Kết Quả Khảo Sát Mức Độ Hài Lòng

Kết quả khảo sát cho thấy có sự khác biệt đáng kể về mức độ hài lòng giữa các nhóm người bệnh khác nhau. Người bệnhbảo hiểm y tế thường có mức độ hài lòng cao hơn so với người bệnh không có bảo hiểm. Người bệnh được chăm sóc tại nhà cũng có xu hướng có mức độ hài lòng cao hơn. Cần phân tích sâu hơn để hiểu rõ nguyên nhân của những khác biệt này.

4.2. Xác Định Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Mức Độ Hài Lòng

Phân tích hồi quy cho thấy hiệu quả của thuốc, tác dụng phụ, sự tiện lợi, mối quan hệ với nhân viên y tế, và chi phí điều trị là những yếu tố dự báo quan trọng của mức độ hài lòng. Các yếu tố tâm lý như trầm cảm, lo âu, và cô đơn cũng có ảnh hưởng đáng kể. Cần có các biện pháp can thiệp toàn diện để giải quyết các yếu tố này.

4.3. Mối Tương Quan Giữa Mức Độ Hài Lòng và Kiểm Soát Đường Huyết

Nghiên cứu cho thấy có mối tương quan dương tính giữa mức độ hài lòngkiểm soát đường huyết. Người bệnhmức độ hài lòng cao hơn thường có HbA1c thấp hơn. Điều này cho thấy việc cải thiện mức độ hài lòng có thể giúp cải thiện kiểm soát đường huyết và giảm nguy cơ biến chứng đái tháo đường.

V. Giải Pháp Cải Thiện Mức Độ Hài Lòng Trong Điều Trị ĐTĐ

Để cải thiện mức độ hài lòng trong điều trị đái tháo đường týp 2người cao tuổi, cần có các giải pháp can thiệp toàn diện. Các giải pháp này nên tập trung vào cải thiện hiệu quả của thuốc, giảm tác dụng phụ, tăng sự tiện lợi, tăng cường mối quan hệ với nhân viên y tế, và giảm chi phí điều trị. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia y tế, người bệnh, và gia đình để đảm bảo thành công.

5.1. Tối Ưu Hóa Phác Đồ Điều Trị Dựa Trên Đánh Giá Bệnh Nhân

Việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp là yếu tố then chốt để cải thiện mức độ hài lòng. Phác đồ điều trị cần được cá nhân hóa dựa trên tình trạng sức khỏe tổng thể, bệnh nền, khả năng tuân thủ, và sở thích của người bệnh. Cần thường xuyên đánh giá hiệu quả và điều chỉnh phác đồ khi cần thiết.

5.2. Tăng Cường Giáo Dục Sức Khỏe và Tư Vấn Cho Bệnh Nhân

Giáo dục sức khỏe và tư vấn đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về bệnh tật, điều trị, và chăm sóc bản thân. Người bệnh cần được cung cấp thông tin đầy đủ, dễ hiểu về bệnh tiểu đường, các biện pháp kiểm soát đường huyết, chế độ dinh dưỡng, vận động, và tác dụng phụ của thuốc. Tư vấn giúp người bệnh giải quyết những khó khăn gặp phải và tăng cường sự tuân thủ điều trị.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Nghiên Cứu Về Mức Độ Hài Lòng

Nghiên cứu về mức độ hài lòng trong điều trị đái tháo đường týp 2người cao tuổi là một lĩnh vực quan trọng và cần được tiếp tục phát triển. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp cải thiện mức độ hài lòng, xác định các yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến mức độ hài lòng, và phát triển các công cụ đánh giá phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Cần có sự đầu tư và hỗ trợ để thúc đẩy nghiên cứu trong lĩnh vực này.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Hỗ Trợ Điều Trị

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc phát triển và đánh giá các chương trình hỗ trợ toàn diện cho người cao tuổi mắc ĐTĐ. Các chương trình này nên bao gồm giáo dục sức khỏe, tư vấn, hỗ trợ tâm lý, chăm sóc tại nhà, và kết nối với các nguồn lực cộng đồng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia y tế, người bệnh, gia đình, và cộng đồng để đảm bảo tính bền vững và hiệu quả của các chương trình hỗ trợ.

6.2. Ưu Tiên Nghiên Cứu Về Dinh Dưỡng Và Vận Động Cho Bệnh Nhân

Nghiên cứu về dinh dưỡng cho người tiểu đườngvận động cho người tiểu đường cần được ưu tiên. Các nghiên cứu này nên tập trung vào việc xác định các chế độ ăn uống và bài tập phù hợp với người cao tuổi mắc ĐTĐ. Cần có sự hướng dẫn của các chuyên gia dinh dưỡng và vật lý trị liệu để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

23/05/2025
Khảo sát mức độ hài lòng trong điều trị đái tháo đường và một số yếu tố liên quan ở người bệnh đái tháo đường typs 2cao tuổi chưa được kiểm soát

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TÓNG QUAN TÀI LIỆU l. Bệnh Đái Tháo Dường /. Dịnh nghĩa Theo WHO Bệnh đái thảo đường là một bệnh mạn tính xảy ra khi tuyến tụy không sán xuất đu lượng hoóc mòn - insulin de diều chinh lượng dường trong máu hoặc khi cư the không thê sứ dụng hiệu quá insulin mà nó tạo ra. Táng dường huyết hay tàng nồng độ dường trong mâu là một tác dộng pho biến cũa bệnh dái tháo đường dẫn dền tòn hụi nghiêm trọng cho nhiều hộ thống Cua cư thê.

dặc biệt là các dãy thằn kinh và mạch máu ** Theo IDF Bênh tiêu đường lã một bệnh mạn tinh Xay ra khi tuyến tụy không côn kha nâng tạo ra insulin hoặc khi cư thê không thê sứ dụng hiệu qua msuhũ mà nõ tạo ra Không the sàn xuất insulin hoặc sư dụng nó một cách hiệu qua dẫn đến tâng lượng dường trong máu (dược gọi lã táng dường huyết) Nông dộ glucose cao trong thời gian dài có liên quan đến tôn thương cơ the vã suy giâm chức nàng cua các cơ quan và mô khác nhau.1’ Theo ADA 2014: ĐTĐ lã một nhóm các bênh lý chuyên hỏa dục trưng bin tàng glucose mâu do khiếm khuyết tiết insulin khiếm khuyết hoạt dộng insulin hoặc ca hai. Tâng glucose máu mạn tinh trong ĐTĐ gây tồn thương, rối loạn chúc nâng hay suy nhiều cư quan, đặc biệt là mắt thận, thần kinh tim vá mạch máu -’° I. Dịch tễ học Theo Liên đoàn Đái tháo dưỡng Quốc tế. nảm 2021 toàn the giới có 537 triệu người (trong độ tuổi 20-79) bị bệnh dãi tháo dường, con sỗ nãy dược dự doán sè tàng len 643 triệu người vào nàm 2030 và 783 triệu người vào nám 2045.

Bệnh liêu dường lã nguyên nhãn gây ra 6.7 triệu ca từ vong vào năm 2021. cứ 5 giây lụi cõ một ca tư vong • Bệnh ĐTĐ gày nên nhiều biển chững nguy hiểm, là nguyên nhãn hàng dấu gây bệnh tim mạch, mù lõa. suy thận, và cất cụt chi:i Dâng lưu ỷ. cỏ tới TW «t> ùjf K>c Y W.

>0r 4 70% trường hợp D TD týp 2 có thê dự phòng hoặc làm chậm xuất hiện bệnh bang tuân thu lổi sống lảnh mạnh (dinh dường hợp lý. luyện tập thê dục). Tại Việt Nam. 2017 theo ước tinh Cua Bộ Y tế.

đồi với người tuòi từ 20-79. bệnh DTD sê tâng khoang 78.5% trong giai đoạn 2017 - 2045 (từ 3.55 triệu người mắc DTĐ năm 2017 tăng len 6.3 triệu người mắc ĐTĐ nám 2045 " Nãm 2021 kết qua điều tra cua Bộ Y te cho thầy ty lệ mắc ĐTD ờ ngưừi tnrơng thành ước tinh lã 7 1% tương dương khoang 5 triệu người dang mắc bệnh DTD 1 cho thay lý lộ mắc dái tháo dường tàng len nhanh chóng. Ớ nhóm người cao tuổi, tý lộ mắc bệnh ĐTĐ là 7 10% so với cộng dồng chung, chiếm khoang 40% trong cộng đồng người măc bệnh Ngoài ra cớ khoang 10% người cao tuồi có bệnh ĐTĐ không được chân doán, không dược điều trị và thậm chi có nguy cư cao hơn ve đau ốm dàn đen tư vong do DTĐ. Khoang 20% người cao tuồi cỏ rỗi loạn dung nạp glucose, cỏ nguy cơ phát tricn bệnh mạch máu lớn liên quan den DTD:' Tại thời điểm bệnh DTD mới dược chân đoán dà có khoang 10 - 20% bệnh mạch máu nho (vòng mạc hoặc thận).

10% có bệnh tim mạch và bệnh thần kinh. Ty lộ và nguy cơ phát tricn bệnh vòng mạc. bệnh mạch máu ngoại vi. bệnh thần kinh ngoại vi sè tảng lẽn theo tuồi.

Tất ca đều làm suy giam chất lượng cuộc sống cùa người bệnh DTD cao tuồi. Người cao tuồi cùng dẻ bị mac một sổ biền chửng cấp tính như tâng áp lục thâm thầu, hụ đường huyết. TMT utk bjr K?c V M w 5 í. Tiêu ch II ùn chàII Jaan đái thái) đường Bang 1.1 Tiêu chuấn chân đoán đái tháo đường dựa váo 1 trong 4 tiêu chi sau dây:24-'5 Tiêu chi BYT 2020 ADA 2023 Glucose huyết tương lúc > 7,0 mmol L > 7,0 mmol L đói (sau it nhất 8 giờ (126mgdL) (126111g dL) không tiêu thụ thêm calo) Glucose huyềt tương ơ >11,1 mmol L >11,1 mmol L thời diêm sau 2 giờ lãm (200 mgdL) (200 mgdL) nghiệm pháp dung nạp với 75g glucose khan hoã tan trong nước Xét nghiệm HbAlc phai >6.5% > 6 5% dược thực hiện bằng phương pháp dà chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế BN có triệu chứng kinh >11,1 mmol L >11.1 mmolL dien cùa tâng glucose (200 mg dL) (200 mg dL) huyết hoặc cùa cơn tâng glucose huyết cấp kẽm mửc glucose huyết tương bẳt kỳ Chân đoản xác định nếu cỏ 2 kết qua trẽn ngưỡng chân đoán trong cùng I mẫu máu xét nghiệm hoặc ờ 2 thời điếm khác nhau dối với lieu chi 1.

hoặc 3; riêng tiêu chi 4: chi cần một lằn xét nghiệm duy nhắt. Phân loại đái tháo dường Theo ADA 2023. Bộ Y Te 2020 xĩí • Đái tháo dường tỷp I (do phá huy tể bào |l tự miẻn. thưởng dần dền thiếu insulin tuyệt dối.

bao gồm dáĩ thảo dường tự mien tiềm ân ơ tuôi trương thành) • Dãi tháo dường tỳp 2 (do mất kha náng tiết insulin dầy du cùa tế bão p liến trièn không tự mien thường xuyên trẽn nen đề kháng insulin vả hội chửng chuyên hóa) • Dái thảo dưỡng thai kỳ (lã DTD dược chắn doàn trong 3 tháng giừa hoặc 3 tháng cuối cua thai kỳ vã không cỏ bảng chứng VC DTD týp l. • Các loại DTD dậc biệt do các nguyên nhân khác, như DTD sơ sinh hoặc dãi tháo đường do sư dụng thuốc vã hỏa chất như sứ dụng glucocorticoid, dieu trị HIV/AIDS hoậc sau cấy ghép mõ 1.1 Đái tháo dường týp 2 Bệnh tiều dường loại 2. trước dây được gọi là “bênh tiều đường không phụ thuộc insulin” hoặc "bệnh tiêu dường khôi phát ơ người trướng thành”, chiếm 90-95% tông số bệnh tiêu dường Dạng nãy bao gồm những người bị thiếu insulin tương dỗi vã kháng msuhn ngoại biên ít nhất lã trong thời gian dầu vã thường lá trong suốt cuộc dời cùa họ những ngưòi nãy có thê không cần điều trị bằng insulin đê sống SÓI:5 1. Nguyên rue diều trị a) Lụp kể hoạch toàn diện, tỏng thè.

lẩy người bệnh lãm trung tàm. cá nhãn hóa cho mỏ! người mắc dãi tháo dưỡng, phát hiện và dự phông sớm. tích cực các yếu tổ nguy cơ. giám các tai biền vã biển cồ.

w«t>(iỊnflCV»iír 7 b) Đảnh giá tông thè và quyết định điều trị dựa trẽn cư sơ: - Tinh trạng sức khoe chung, bệnh lý đi kem. các chức năng trong hoạt động thường ngày, thói quen sinh hoạt, điều kiện kinh te. yểu tổ tâm lý. liên lượng sổng, cá thê hóa mục tiêu diều trị.

- Nguyên tác sứ dụng thuốc: can thiệp thay đồi lối sống ưu tiên hãng đầu. hạn chế lối đa lượng thuốc dũng, định kỷ kiêm tra tác dụng và tuân thú thuốc cù trước khi kẽ đơn mới, phác dồ phủ hợp có thê tuân thu tổt - lối ưu diều trị. kha (hi với NB cỏ linh yểu tố chi phi và tinh sần có. c)Dịch vụ tư vần dinh dường, hoạt dộng thề lực.

tự theo dời. hỏ trự diều trị nên dược triến khai, sần sàng cung cấp. hồ trợ cho bác sỳ điều trị. diều dường, nhàn viên y tế.

người chàm sóc và NB d)Chẩt lượng chàm sóc. diều trị NB dái tháo dường cằn dược thường xuyên giám sát. lượng giá và hiệu chinh cho phù hợp 1-2 lần nám c) Các phương pháp điều trị tông thê bao gồm một số các biện pháp sau - Tư vẩn. can thiệp thay dôi lối sổng: không hút thuốc, không uống rượu bia.

che độ ãn vả hoạt động thê lục (áp dụng cho tẩt ca người bệnh, các giai đoạn). Tư vẩn tuân thu diều trị. kiêm soát cân nặng - Thuốc uống hụ dường huyết - Thuốc tiêm hụ dường huyết - Kiềm soát lãng huyết áp - Kiêm soát rối loạn lipid máu - Chổng đông - Điều trị và kiêm soát biền chủng, bệnh dồng mầc. Mục tiêu diều trị Bang 1.

Mục tiêu (liền trị cho NB ĐTĐ ớ người trướng thành, không có thai Mục tiêu Chi sồ HbAlc < 7%(53mmol mol Glucose huyết tương mao 80-130 mg dL (4,4-7,2 mmolL) mạch lúc dôi. trước ân Dinh glucose huyct tương <180 mg dL (10.0 mmoVL) mao mạch sau ăn 1-2 giờ 1 luyết áp râm thu <140 mmHg, Tâm trương <90 mmHg Neu dã có biển chừng thận, hoặc có yếu tố nguy cơ lim mạch do xơ vữa cao: Huyết áp <130 so mmHg Lipid máu LDL cholesterol <100 mgdL (2. ncu chưa có biến chứng tim mạch LDL cholesterol <70 mg/dL (1,8 mmol/L) nếu đà có bệnh tim mạch vữa xơ. hoặc có thế thấp hon <50 mg/dL nểu có yếu tổ nguy cơ xơ vữa cao rnglycendes <150 mg di.

cholesterol >40 mg/dl.0 mmol/L) ớ nam vã ■50 mg/dL (1.3 mmol/L) ơ nữ wrt>Wh)cvw. Mục tiêu diều trị cho NB D i l) ờ người cao tuổi Tình trạng Cu so đẽ HbAlc Glucose huyết Glucose lúc Huyết áp súc khoe chọn lựa (%) lúc đói hoặc đi ngú (mmHg) trước ân (mg/dL) Mạnh khoe Còn sổng <7.5% 90-130 90-150 <14090 láu Nhiều Kỳ vụng <8 0% 90-150 100-180 <140 90 bệnh.sửc sóng trung khoe trung binh binh Nhiều bệnh Không còn <8 5% 100-180 110-200 <150 90 phức tạp sồng lâu hoặc bệnh nguy kịch/ sức khoe yếu 1.3 Các luụi thuốc điều trị DTl) Báng 1. Các loại thuốc điều trị Nhóm thuốc Cư chế Hiệu quỉ Tác dụng phụ Metformin Tác dụng lãm giam Làm giảm được RỐI loạn tiêu tàn tạo glucose cũa HbAlc khoang 1 hòa buồn nôn gan vả lãm giám - 1.5% đau bụng tiêu glucose máu khi đói cháy Sulfonylureas Kích thích tuyên tụy Làm giám được Gãy hạ đường tiết insulin HbAlc khoảng 1 huyết và tảng - 1.5% cân Gluúdes Kich thích tuyến tụy Làm giám được Gây tảng cân. hạ TMT utk bjr K)C V M hặr 10 tiét insulin HbAlc khoang 1- đường huy Ct nhọ 1.5% Thiazohdinedione Làm tảng nhụy cam Giam HbAlc Cua cơ.

mở vã gan VÓI từ 0.4% insulin nội sinh vã ngoại smh Vc ché alpha Lâm giam sự hắp thu Glam HbAlc từ Dầy hoi đi ngoài glucosidase polysaccharides ỡ 0.8% phân lông đoạn đầu ruột non. làm glam glucose máu sau ân uc ché dipeptidvl Kích thích bài tiá Làm giám được peptidase-4 insulin ức chề bải tiết HbAlc khoang (DPP-4) glucagon kích thích 0,5- 1 4 % tảng sinh te bào beta Nhóm ức chế ửc che kênh Na Kiểm soát đường Nhièm khuẩn SGLT2 glucose (SGLT2) cõ huyết hiệu quá hoặc nhiễm nắm tác dụng tái hấp thu không gây hạ sinh dục, nguy glucose máu ờ thận đường huyết cơ giám thê tích Chất chu vận Làm táng tict insulin Lãm giám được peptide 1 tương dưới anh hương cùa HbAlc khoảng tự glucagon nồng dộ glucose máu 0. (GLP-1) Insulin Giam HbAlc ờ Gày hạ đường bất cứ mức độ huyết vả tảng não cản TMT ufk bjr KJC V M hặr 11 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khảo Sát Mức Độ Hài Lòng Trong Điều Trị Đái Tháo Đường Týp 2 Ở Người Cao Tuổi" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự hài lòng của người cao tuổi trong quá trình điều trị bệnh đái tháo đường loại 2. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng mà còn đề xuất các giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ y tế cho nhóm đối tượng này. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc nâng cao sự hài lòng không chỉ góp phần vào sức khỏe tinh thần mà còn cải thiện kết quả điều trị tổng thể cho người cao tuổi.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn hoạt động công tác xã hội trong chăm sóc sức khỏe tâm thần cho người cao tuổi tại xã An Khánh, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội, nơi nghiên cứu về sức khỏe tâm thần của người cao tuổi. Ngoài ra, tài liệu Luận văn công tác xã hội người cao tuổi dịch vụ xã hội chăm sóc cũng sẽ cung cấp thông tin hữu ích về các dịch vụ xã hội hỗ trợ người cao tuổi. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Kiến thức thực hành tuân thủ điều trị của người bệnh đái tháo đường ngoại trú tại CDC Lai Châu năm 2024, giúp bạn nắm bắt được các yếu tố liên quan đến việc tuân thủ điều trị bệnh đái tháo đường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi.