Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đái tháo đường (ĐTĐ) là bệnh lý chuyển hóa mạn tính phổ biến và là một trong những gánh nặng y tế lớn trên phạm vi toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Theo số liệu của Liên đoàn Đái tháo đường Thế giới (IDF) năm 2021, thế giới có 537 triệu người mắc ĐTĐ và con số này dự báo sẽ tăng lên 783 triệu người vào năm 2045. Tại Việt Nam, kết quả điều tra của Bộ Y tế năm 2021 ghi nhận tỷ lệ mắc ĐTĐ ở người trưởng thành là 7,1%, tương đương khoảng 5 triệu người. Bệnh lý này đặc biệt tập trung ở nhóm người cao tuổi (từ 60 tuổi trở lên), trong đó đái tháo đường týp 2 chiếm trên 95%. Quá trình già hóa dân số nhanh chóng khiến tỷ lệ người cao tuổi tại Việt Nam tăng từ 11,9% năm 2017 lên dự kiến 20% vào năm 2038 (theo UNFPA).
Đái tháo đường không được kiểm soát tốt dẫn tới nhiều biến chứng nghiêm trọng về tim mạch, thận, thần kinh và mạch máu ngoại vi. Điều tra tại Việt Nam cho thấy hơn 55% người bệnh ĐTĐ đã xuất hiện biến chứng (34% biến chứng tim mạch; 39,5% biến chứng mắt và thần kinh; 24% biến chứng thận). Hàng năm, Việt Nam có gần 29.000 ca tử vong liên quan đến biến chứng ĐTĐ với chi phí điều trị tiêu tốn gần 800 triệu USD.
Bên cạnh gánh nặng thể chất, việc quản lý bệnh mạn tính đòi hỏi người bệnh phải thay đổi lâu dài về chế độ dinh dưỡng, vận động, dùng thuốc và theo dõi đường huyết. Điều này tạo ra gánh nặng tâm lý lớn, được gọi là "chứng trầm uất trong tiểu đường" (Diabetes distress). Sự hài lòng trong điều trị (Treatment satisfaction) là một chỉ số lâm sàng - hành vi quan trọng phản ánh quá trình và kết quả can thiệp, tác động trực tiếp đến sự tuân thủ điều trị, năng lực tự quản lý và khả năng ổn định đường huyết dài hạn. Tuy nhiên, tại Việt Nam, phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ khảo sát mức độ hài lòng chung đối với dịch vụ y tế mà ít tập trung chuyên sâu vào sự hài lòng đối với chính phác đồ điều trị ở nhóm người bệnh ĐTĐ týp 2 cao tuổi chưa được kiểm soát đường huyết.
Xuất phát từ thực tế đó, đề tài khóa luận cử nhân điều dưỡng của tác giả Nguyễn Thị Điệp tại Trường Đại học Y Hà Nội (người hướng dẫn: PGS.TS Nguyễn Trung Anh và ThS. Nguyễn Thị Hoài Thu) được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu cụ thể:
- Khảo sát mức độ hài lòng trong điều trị bệnh đái tháo đường týp 2 cao tuổi chưa được kiểm soát tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương.
- Xác định một số yếu tố liên quan đến mức độ hài lòng ở người bệnh đái tháo đường týp 2 cao tuổi chưa được kiểm soát.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Người bệnh từ 60 tuổi trở lên được chẩn đoán ĐTĐ týp 2 theo tiêu chuẩn ADA 2023, có tình trạng đường huyết chưa được kiểm soát (HbA1c > 7,5% tại thời điểm khám hoặc trong 3 tháng gần nhất), có đủ năng lực thể chất và nhận thức để phỏng vấn trực tiếp, đồng ý tham gia nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm các biến chứng cấp tính đe dọa tính mạng (hôn mê nhiễm toan ceton, hôn mê tăng áp lực thẩm thấu, tai biến mạch máu não cấp, đợt cấp mất bù của suy tim, suy gan, suy thận nặng) hoặc không có khả năng giao tiếp bằng tiếng Việt.
- Không gian nghiên cứu: Khoa Khám bệnh và các khoa điều trị nội trú tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương (loại trừ Khoa Cấp cứu Đột quỵ và Khoa Hồi sức tích cực).
- Thời gian nghiên cứu: Toàn bộ đề tài tiến hành từ tháng 12/2022 đến tháng 6/2023; giai đoạn thu thập số liệu trực tiếp diễn ra từ tháng 2/2023 đến tháng 4/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng trên nền tảng các hướng dẫn chẩn đoán và mục tiêu điều trị của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA 2023) và Bộ Y tế Việt Nam (2020), kết hợp khung lý thuyết đánh giá toàn diện lão khoa (Comprehensive Geriatric Assessment) và tâm lý học sức khỏe:
- Định nghĩa và chẩn đoán ĐTĐ: Dựa trên 4 tiêu chuẩn kinh điển (Glucose huyết tương lúc đói ≥ 7,0 mmol/L; Glucose huyết tương 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp 75g glucose ≥ 11,1 mmol/L; HbA1c ≥ 6,5%; hoặc Glucose ngẫu nhiên ≥ 11,1 mmol/L kèm triệu chứng kinh điển).
- Mục tiêu kiểm soát đường huyết cá thể hóa ở người cao tuổi: Theo ADA, ngưỡng HbA1c mục tiêu được phân tầng theo tình trạng sức khỏe: < 7,5% đối với người khỏe mạnh còn sống lâu; < 8,0% đối với người có nhiều bệnh mạn tính, sức khỏe trung bình; và < 8,5% đối với người có bệnh lý phức tạp, sức khỏe yếu hoặc kỳ vọng sống ngắn. Tiêu chuẩn chọn mẫu của đề tài lấy ngưỡng HbA1c > 7,5% để xác định tình trạng chưa được kiểm soát.
- Lý thuyết về sự hài lòng trong điều trị: Khái niệm được định nghĩa theo Clare Bradley (nhà tâm lý học sức khỏe người Anh), chia sự hài lòng thành hai thành phần chính: (1) Đánh giá chung về sự tiện ích, thuận tiện, linh hoạt, hiểu biết và khả năng tiếp tục điều trị; (2) Gánh nặng nhận thức về tần suất tăng hoặc hạ đường huyết.
Phương pháp nghiên cứu:
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (Cross-sectional descriptive study).
- Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu tính theo công thức ước tính một giá trị trung bình trong quần thể, dựa trên độ lệch chuẩn từ nghiên cứu của Grigorescu và cộng sự (2021) tại Đông Bắc Romania, với sai số tuyệt đối d = 0,07; cỡ mẫu tính toán lý thuyết là 141 người bệnh. Thực tế tác giả đã thu thập được 155 người bệnh đủ tiêu chuẩn thông qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện.
- Nguồn dữ liệu và công cụ thu thập thông tin: Dữ liệu được trích xuất từ hồ sơ bệnh án kết hợp phỏng vấn trực tiếp người bệnh bằng bộ câu hỏi chuẩn hóa:
- DTSQ (Diabetes Treatment Satisfaction Questionnaire): Thang đo mức độ hài lòng trong điều trị gồm 8 câu hỏi thang điểm Likert 0–6. Tổng điểm 6 câu (Q1, Q4–Q8) đánh giá mức độ hài lòng (0–36 điểm, điểm càng cao mức độ hài lòng càng lớn); 2 câu riêng biệt (Q2, Q3) đo lường tần suất nhận thấy đường huyết quá cao hoặc quá thấp. Bản tiếng Việt được dịch độc lập bởi 3 dịch giả chuyên ngành, đạt hệ số tin cậy Cronbach's Alpha = 0,75.
- DKT2 (Diabetes Knowledge Test 2): Bộ câu hỏi kiểm tra kiến thức chung về bệnh đái tháo đường gồm 14 câu; phân loại kiến thức thành 3 mức: thấp (1–6 điểm), trung bình (7–11 điểm), cao (12–14 điểm).
- SDSCA (Summary of Diabetes Self-Care Activities): Bộ câu hỏi thực hành tự quản lý đái tháo đường trong 7 ngày gần nhất trên 5 nhóm hoạt động (ăn uống, tập luyện, thử đường huyết, dùng thuốc, chăm sóc bàn chân); điểm trung bình ≥ 5 là tự chăm sóc tốt, < 5 là còn hạn chế.
- ADL (Katz) và IADL (Lawton): Đánh giá hoạt động chức năng sinh hoạt cơ bản hàng ngày (0–6 điểm) và hoạt động chức năng có sử dụng công cụ (0–8 điểm).
- SASE (Self-care Ability Scale for the Elderly): Thang đo khả năng tự chăm sóc của người cao tuổi gồm 17 mục (thang điểm 1–5).
- PHQ-9 (Patient Health Questionnaire): Sàng lọc mức độ trầm cảm (0–27 điểm).
- PSQI (Pittsburgh Sleep Quality Index): Đánh giá chất lượng giấc ngủ (0–21 điểm; điểm ≥ 5 là chất lượng giấc ngủ kém).
- Xử lý dữ liệu: Dữ liệu được quản lý qua phần mềm REDCap và phân tích bằng phần mềm SPSS phiên bản 22.0. Sử dụng các thuật toán kiểm định tham số và phi tham số: Chi-Square ($\chi^2$), Independent T-test, Mann-Whitney U, One-Way ANOVA, Kruskal-Wallis, cùng mô hình hồi quy tuyến tính đơn biến và đa biến. Mức ý nghĩa thống kê quy ước $p < 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến bệnh ĐTĐ týp 2 và sự hài lòng trong điều trị:
- Dịch tễ học, cơ chế bệnh sinh, tiêu chuẩn chẩn đoán theo Bộ Y tế (2020) và ADA (2023); phân tích đặc thù điều trị ở người cao tuổi với các mục tiêu cá thể hóa về HbA1c, glucose huyết tương đói, huyết áp và lipid máu.
- Tổng kết cơ chế, hiệu quả hạ HbA1c và tác dụng phụ của 9 nhóm thuốc điều trị ĐTĐ (Metformin, Sulfonylureas, Glinides, Thiazolidinediones, Ức chế Alpha-glucosidase, Ức chế DPP-4, Ức chế SGLT2, Đồng vận thụ thể GLP-1 và Insulin). Phân tích các biến chứng mạn tính thường gặp: tim mạch, thận, thần kinh ngoại biên và võng mạc.
- Khía cạnh tâm lý của người bệnh: Làm rõ khái niệm gánh nặng tâm lý do ĐTĐ (Diabetes distress), tỷ lệ lo âu, trầm cảm đi kèm và tác động tiêu cực của các rối loạn này đến việc bỏ thuốc, không tuân thủ ăn uống.
- Tổng quan các công cụ đo lường mức độ hài lòng: Bảng câu hỏi khảo sát sự hài lòng người bệnh của Bộ Y tế (2019), TSQM 1.4, SATMED-Q và phân tích chuyên sâu tính ưu việt của thang đo DTSQ do Clare Bradley phát triển.
- Điểm luận các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước: Trương Thị Nga (Bệnh viện Nhân dân Gia Định, điểm trung bình DTSQ là 5/6); Aya Biderman và cộng sự (Israel, điểm trung bình 4,12/6); Elena-Daniela Grigorescu và cộng sự (Romania, điểm DTSQ trung bình $25,46 \pm 0,61/36$); nghiên cứu tại Thổ Nhĩ Kỳ năm 2014 (điểm trung bình 21,07/36). Qua đó chỉ ra 8 nhóm yếu tố ảnh hưởng thường gặp: tuổi, giới tính, học vấn, thu nhập, thời gian mắc bệnh/bệnh kèm theo, phương thức điều trị, chỉ số đường huyết/HbA1c và biến chứng.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết phương pháp luận triển khai đề tài tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương:
- Xác lập cụ thể tiêu chuẩn lựa chọn và tiêu chuẩn loại trừ mẫu nghiên cứu lâm sàng.
- Trình bày công thức tính cỡ mẫu, quy trình phỏng vấn người bệnh và khai thác bệnh án nghiên cứu.
- Định nghĩa danh mục 7 nhóm biến số: Thông tin chung (nhân khẩu học, kinh tế), chỉ số nhân trắc (BMI, huyết áp), đánh giá mức độ hài lòng (DTSQ), tiền sử và điều trị ĐTĐ, kiến thức bệnh (DKT2), thực hành tự quản lý (SDSCA), và các thang đo chức năng lão khoa (ADL, IADL, SASE, PHQ-9, PSQI).
- Quy trình chuẩn hóa công cụ: Bản dịch tiếng Việt của thang đo DTSQ được thực hiện qua quy trình dịch xuôi - dịch ngược độc lập bởi 3 chuyên gia y tế, thống nhất qua hội đồng chuyên môn và đạt độ tin cậy nội tại Cronbach's Alpha = 0,75.
- Biện pháp kiểm soát sai số: Chuẩn hóa mẫu phiếu thu thập, tập huấn phỏng vấn viên, nhập liệu kiểm tra chéo trên hệ thống REDCap. Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định đạo đức nghiên cứu y sinh học.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày các số liệu thống kê thu được từ 155 người bệnh cao tuổi chưa kiểm soát ĐTĐ:
- Đặc điểm nhân khẩu và lâm sàng: Tuổi trung bình $70,8 \pm 6,9$ (dao động 60–90 tuổi; nhóm 60–79 tuổi chiếm 91%, nhóm ≥ 80 tuổi chiếm 9%). Nữ giới chiếm 65,2%; 84,5% sinh sống tại đô thị; 98,1% có khả năng tự chi trả hoàn toàn chi phí y tế. Thời gian mắc ĐTĐ trung bình là 13,5 năm (56,1% mắc trên 10 năm). HbA1c trung bình là 9,3% (60% ở mức 7,5–9,0% và 40% ở mức > 9,0%). Phác đồ điều trị gồm: thuốc viên đơn thuần (45,8%), kết hợp thuốc viên và tiêm insulin (45,2%), insulin đơn thuần (8,4%), chỉ dùng chế độ ăn (0,6%). Có 71% người bệnh đã có ít nhất 1 biến chứng và 29% từng trải qua cơn hạ đường huyết trong tháng gần nhất.
- Đặc điểm lão khoa và hành vi: BMI trung bình $23,2 \pm 2,4$ (thừa cân/béo phì chiếm 56,8%). Có 20% suy giảm ADL, 21,9% phụ thuộc IADL. Điểm khả năng tự chăm sóc (SASE) trung bình $53,9 \pm 5,0$. Tỷ lệ có triệu chứng trầm cảm (PHQ-9) là 19,4% (chủ yếu mức độ nhẹ và vừa). Tỷ lệ chất lượng giấc ngủ kém (PSQI ≥ 5) chiếm tới 54,8%. Đa số dùng phối hợp nhiều thuốc (46,5% dùng > 5 loại thuốc/ngày, trung bình 5,4 loại). Về kiến thức (DKT2), 45,8% có kiến thức thấp và 52,3% mức trung bình; chỉ 1,9% có kiến thức cao. Về tự quản lý (SDSCA), điểm trung bình chỉ đạt $4,0 \pm 1,0$ với 83,2% người bệnh ở mức còn hạn chế.
- Mức độ hài lòng trong điều trị (DTSQ): Điểm trung bình hài lòng chung đạt 24,5 trên thang điểm tối đa 36 (khoảng biến thiên từ 10 đến 33 điểm). Tỷ lệ người bệnh có câu trả lời tích cực (cho điểm 4–6) cao nhất ở mục sẵn sàng tiếp tục điều trị (89,7%) và giới thiệu phác đồ cho người khác (89,7%). Điểm cảm nhận tần suất tăng đường huyết (Q2) và hạ đường huyết (Q3) trung bình lần lượt là $1,8 \pm 1,9$ và $1,8 \pm 1,9$.
- Phân tích đơn biến và đa biến về các yếu tố liên quan:
- Tuổi: Nhóm ≥ 80 tuổi có điểm hài lòng cao hơn nhóm 60–79 tuổi ($26,4 \pm 3,1$ so với $23,7 \pm 4,5; p = 0,04$).
- HbA1c: Nhóm kiểm soát kém hơn (> 9%) có điểm hài lòng thấp hơn nhóm 7,5–9% ($22,5 \pm 4,7$ so với $25,1 \pm 4,0; p = 0,001$).
- Phác đồ điều trị: Dùng thuốc viên có điểm hài lòng cao hơn dùng phối hợp thuốc viên và insulin ($25,5$ so với $23,0; p = 0,001$).
- Bệnh đồng mắc: Người bệnh có nhiều bệnh đồng mắc hơn có xu hướng điểm hài lòng cao hơn ($p < 0,05$).
- Kiến thức và thực hành: Người có kiến thức cao hơn (DKT2) và tự quản lý tốt hơn (SDSCA) đạt điểm hài lòng cao hơn rõ rệt ($p < 0,05$ và $p = 0,01$).
- Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến xác định 3 yếu tố có mối liên quan độc lập có ý nghĩa thống kê với mức độ hài lòng: Kiến thức về bệnh DKT2 ($B = 0,29; p = 0,04$), Mức độ thường xuyên cảm thấy đường huyết cao quá mức DTSQ2 ($B = -0,54; p = 0,01$) và Khả năng tự chăm sóc SASE ($B = 0,39; p = 0,01$).
Chương 4: Bàn luận
Chương này so sánh các kết quả của nghiên cứu với y văn trong nước và quốc tế:
- So sánh điểm hài lòng trung bình 24,5/36 với nghiên cứu của Grigorescu tại Romania ($25,46 \pm 0,61$) và nghiên cứu tại Thổ Nhĩ Kỳ ($21,07$).
- Lý giải nguyên nhân người bệnh rất cao tuổi (≥ 80 tuổi) có mức độ hài lòng cao hơn nhóm trẻ hơn (60–79 tuổi) do sự thay đổi kỳ vọng sống và sự chấp nhận bệnh lý thích nghi tốt hơn.
- Phân tích gánh nặng của phác đồ tiêm insulin kết hợp thuốc viên: Kỹ thuật tiêm phức tạp, nguy cơ hạ đường huyết và sự bất tiện làm giảm sự hài lòng so với phác đồ chỉ dùng thuốc uống.
- Thảo luận cơ chế tác động của kiến thức (DKT2) và năng lực tự chăm sóc (SASE): Khi người bệnh hiểu rõ mục tiêu điều trị và tự chủ trong kiểm soát chế độ sống, họ ít rơi vào trạng thái hoang mang, giảm cảm giác tăng đường huyết chủ quan, từ đó nâng cao chỉ số hài lòng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp bức tranh số liệu định lượng chi tiết về mức độ hài lòng trong điều trị và các đặc trưng lão khoa ở người bệnh ĐTĐ týp 2 cao tuổi chưa được kiểm soát đường huyết:
| Chỉ số / Biến số nghiên cứu |
Giá trị ghi nhận từ nghiên cứu ($n=155$) |
| Điểm trung bình hài lòng điều trị (DTSQ) |
$24,5 / 36$ điểm (dao động: 10 – 33 điểm) |
| Tỷ lệ sẵn sàng tiếp tục phác đồ điều trị |
89,7% |
| Tỷ lệ sẵn sàng giới thiệu phác đồ cho người khác |
89,7% |
| Điểm hài lòng theo nhóm tuổi |
Nhóm 60–79 tuổi: $23,7 \pm 4,5$ Nhóm ≥ 80 tuổi: $26,4 \pm 3,1$ ($p = 0,04$) |
| Điểm hài lòng theo nồng độ HbA1c |
Nhóm 7,5–9,0%: $25,1 \pm 4,0$ Nhóm > 9,0%: $22,5 \pm 4,7$ ($p = 0,001$) |
| Điểm hài lòng theo phác đồ dùng thuốc |
Thuốc viên đơn thuần: $25,5$ điểm Phối hợp thuốc viên + Insulin: $23,0$ điểm ($p = 0,001$) |
| Điểm hài lòng theo mức độ tự quản lý (SDSCA) |
Tự chăm sóc tốt: $26,7 \pm 3,7$ Còn hạn chế: $23,5 \pm 4,5$ ($p = 0,01$) |
| Điểm hài lòng theo tần suất tăng đường huyết |
Xuất hiện thường xuyên (điểm 4–6): $19,6 \pm 4,3$ Ít xuất hiện (điểm 0–3): $24,5$ ($p < 0,001$) |
Các hệ số trong mô hình hồi quy tuyến tính đa biến về sự hài lòng điều trị:
- Kiến thức về bệnh (DKT2): Hệ số $B = 0,29$ (KTC 95%: 0,02 đến 0,56; $p = 0,04$).
- Mức độ cảm thấy đường huyết cao quá mức (DTSQ2): Hệ số $B = -0,54$ (KTC 95%: -0,93 đến -0,01; $p = 0,01$).
- Khả năng tự chăm sóc (SASE): Hệ số $B = 0,39$ (KTC 95%: 0,27 đến 0,51; $p = 0,01$).
Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:
- Cần đẩy mạnh hoạt động tư vấn, giáo dục sức khỏe định kỳ cho người bệnh cao tuổi mắc ĐTĐ nhằm nâng cao kiến thức bệnh học (thang DKT2) và cải thiện kỹ năng tự quản lý hàng ngày (SDSCA).
- Chú trọng hỗ trợ tâm lý và điều chỉnh phác đồ phù hợp đối với nhóm bệnh nhân phải sử dụng insulin phối hợp nhằm giảm thiểu cảm giác bất tiện và nỗi sợ hạ/tăng đường huyết.
- Tăng cường đánh giá toàn diện lão khoa (sàng lọc giấc ngủ, chức năng vận động ADL/IADL, khả năng tự chăm sóc SASE) trong các lần khám định kỳ tại các cơ sở chuyên khoa lão khoa.
Đóng góp của đề tài:
- Đây là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam áp dụng trọn vẹn thang đo quốc tế DTSQ đã được chuẩn hóa để lượng giá chuyên biệt sự hài lòng đối với phác đồ điều trị trên quần thể người bệnh ĐTĐ týp 2 cao tuổi chưa đạt mục tiêu kiểm soát đường huyết ($HbA1c > 7,5%$).
- Chứng minh bằng số liệu thực nghiệm mối liên hệ độc lập giữa khả năng tự chăm sóc (SASE), kiến thức bệnh (DKT2) và cảm giác tăng đường huyết với mức độ hài lòng, tạo cơ sở thực chứng cho các can thiệp điều dưỡng cá thể hóa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang chỉ ghi nhận mức độ hài lòng và các chỉ số tại một thời điểm duy nhất, do đó không phản ánh được sự biến thiên hay tiến triển của mức độ hài lòng theo thời gian hoặc hiệu quả can thiệp điều trị dài hạn.
- Phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại một trung tâm y tế chuyên khoa tuyến cuối (Bệnh viện Lão khoa Trung ương) khiến cỡ mẫu ($n = 155$) mang tính đặc thù cao (84,5% sống ở đô thị, 98,1% tự chi trả y tế), hạn chế khả năng ngoại suy kết quả cho toàn bộ quần thể người bệnh ĐTĐ cao tuổi ở cộng đồng hoặc các bệnh viện tuyến dưới.
- Đối tượng nghiên cứu thuần nhất là người bệnh chưa kiểm soát được đường huyết ($HbA1c > 7,5%$), thiếu nhóm chứng là người bệnh đã kiểm soát tốt đường huyết để so sánh đối chứng trực tiếp.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Triển khai các nghiên cứu can thiệp tiến cứu hoặc nghiên cứu thuần tập theo dõi dọc nhằm đánh giá sự thay đổi mức độ hài lòng của người bệnh sau khi được áp dụng các chương trình giáo dục điều dưỡng và quản lý bệnh chuyên biệt.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các cơ sở y tế tuyến tỉnh, tuyến cơ sở và vùng nông thôn với quy mô mẫu lớn hơn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị thực tiễn và học thuật cụ thể:
- Đối với sinh viên, học viên chuyên ngành Điều dưỡng và Lão khoa: Tài liệu cung cấp quy trình bài bản về thiết kế nghiên cứu khảo sát lâm sàng kết hợp phỏng vấn bằng các thang đo chuẩn hóa quốc tế (DTSQ, DKT2, SDSCA, SASE, ADL, IADL, PHQ-9, PSQI).
- Đối với nhân viên y tế và điều dưỡng lâm sàng tại các khoa Nội tiết - Lão khoa: Phần kết quả phân tích đa biến cung cấp căn cứ thực chứng để nhân viên y tế chú trọng hơn đến việc giải thích phác đồ tiêm insulin, hướng dẫn kiểm soát các cơn tăng đường huyết và nâng cao năng lực tự chăm sóc cho người bệnh thay vì chỉ tập trung đơn thuần vào kê đơn thuốc.
- Giá trị công cụ nghiên cứu: Bộ câu hỏi DTSQ tiếng Việt có độ tin cậy Cronbach's Alpha = 0,75 được trình bày chi tiết là nguồn tham khảo sẵn có cho các đề tài nghiên cứu tiếp theo về sự hài lòng điều trị ở người bệnh mạn tính.
Câu hỏi thường gặp
1. Tiêu chuẩn xác định người bệnh đái tháo đường týp 2 chưa được kiểm soát trong nghiên cứu này là gì?
Người bệnh được xác định là chưa kiểm soát đường huyết khi có chỉ số xét nghiệm $HbA1c > 7,5%$ tại ngày phỏng vấn hoặc trong vòng 3 tháng gần nhất với thời điểm phỏng vấn, đồng thời có độ tuổi từ 60 trở lên và được chẩn đoán ĐTĐ theo tiêu chuẩn của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA 2023).
2. Điểm hài lòng trong điều trị trung bình của nhóm đối tượng nghiên cứu là bao nhiêu và được đo bằng thang đo nào?
Mức độ hài lòng trong điều trị được đo lường bằng bộ câu hỏi DTSQ (Diabetes Treatment Satisfaction Questionnaire) gồm 6 câu hỏi chính (Q1, Q4–Q8) với thang điểm tối đa là 36. Kết quả nghiên cứu trên 155 người bệnh ghi nhận điểm trung bình đạt $24,5 / 36$ điểm (dao động từ 10 đến 33 điểm).
3. Phác đồ điều trị nào khiến người bệnh có mức độ hài lòng thấp hơn rõ rệt?
Người bệnh điều trị bằng phác đồ phối hợp cả thuốc viên uống và tiêm insulin có điểm hài lòng trung bình là 23,0 điểm, thấp hơn có ý nghĩa thống kê ($p = 0,001$) so với nhóm người bệnh chỉ sử dụng thuốc viên đơn thuần (đạt trung bình 25,5 điểm).
4. Những yếu tố nào giữ vai trò tác động độc lập đến sự hài lòng điều trị trong mô hình hồi quy đa biến?
Trong mô hình hồi quy tuyến tính đa biến, có 3 yếu tố liên quan độc lập có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) đến mức độ hài lòng:
- Kiến thức về bệnh ĐTĐ qua thang đo DKT2 ($B = 0,29; p = 0,04$).
- Mức độ thường xuyên cảm thấy đường huyết cao quá mức qua câu hỏi DTSQ2 ($B = -0,54; p = 0,01$).
- Khả năng tự chăm sóc qua thang đo SASE ($B = 0,39; p = 0,01$).
5. Tỷ lệ người bệnh có biểu hiện suy giảm chất lượng giấc ngủ và trầm cảm trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Theo kết quả đánh giá bằng thang đo PSQI, có 54,8% người bệnh gặp tình trạng ngủ không ngon giấc (chất lượng giấc ngủ kém). Về tâm lý, thang đo PHQ-9 ghi nhận 19,4% người bệnh có biểu hiện trầm cảm ở các mức độ khác nhau (13,5% trầm cảm nhẹ; 4,5% trầm cảm vừa phải; 1,3% trầm cảm vừa phải nghiêm trọng).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của cử nhân điều dưỡng Nguyễn Thị Điệp đã khảo sát toàn diện mức độ hài lòng trong điều trị trên 155 người bệnh đái tháo đường týp 2 cao tuổi chưa kiểm soát đường huyết tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương, ghi nhận điểm trung bình thang đo DTSQ đạt $24,5/36$ điểm. Nghiên cứu xác định rõ điểm hài lòng giảm thấp ở những bệnh nhân có nồng độ HbA1c cao (> 9%), người phải áp dụng phác đồ tiêm insulin phối hợp và người có kỹ năng tự quản lý còn hạn chế. Phân tích hồi quy đa biến khẳng định kiến thức bệnh học (DKT2), năng lực tự chăm sóc (SASE) và mức độ kiểm soát cơn tăng đường huyết chủ quan là các yếu tố dự báo độc lập đến sự hài lòng điều trị. Đây là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị khoa học và thực tiễn cao, định hướng cho các can thiệp điều dưỡng chuyên sâu trong chăm sóc và giáo dục sức khỏe người cao tuổi mắc bệnh mạn tính.