Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đái tháo đường (ĐTĐ) là một bệnh lý rối loạn chuyển hóa không đồng nhất đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu mạn tính, dẫn đến tổn thương cấu trúc và suy giảm chức năng ở nhiều cơ quan như tim mạch, thận, mắt, thần kinh và hệ mạch ngoại vi. Theo số liệu từ Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF) năm 2019, toàn thế giới có khoảng 463 triệu người trong độ tuổi 20–79 mắc bệnh và dự báo đạt 700 triệu người vào năm 2045. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc ĐTĐ ở người trưởng thành chiếm 6% dân số vào năm 2019. Biến chứng vết loét mạn tính và hội chứng bàn chân đái tháo đường (Diabetic Foot Syndrome – DFS) xảy ra ở khoảng 15–25% bệnh nhân, trong đó 40–80% ca có nguy cơ tiến triển thành nhiễm trùng sâu hoặc viêm tủy xương, chiếm từ 50–70% tổng số các ca phải can thiệp cắt cụt chi dưới.

Cơ chế bệnh sinh của vết thương ĐTĐ rất phức tạp: tình trạng tăng đường huyết kéo dài gây xáo trộn cân bằng giữa chất nền ngoại bào (ECM), làm tăng các enzym thoái hóa mô (MMPs), giảm các chất ức chế mô (TIMPs), ức chế yếu tố cảm ứng thiếu oxy (HIF-1α) và giảm biểu hiện yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF-A), khiến giai đoạn viêm kéo dài và cản trở hình thành mạch máu mới. Các phương pháp điều trị hỗ trợ hiện nay như kháng sinh tại chỗ/toàn thân, liệu pháp oxy, băng gạc tiên tiến còn hạn chế về khả năng kháng khuẩn phổ rộng và kích thích tái tạo biểu mô. Công nghệ tia plasma lạnh áp suất khí quyển (Cold Atmospheric Plasma – CAP) phát sinh các hoạt chất chứa oxy (ROS), hoạt chất chứa nitơ (RNS) cùng bức xạ cực tím mật độ thấp, đem lại tiềm năng kháng khuẩn và kích thích lành thương mà không gây hoại tử tế bào lành xung quanh. Máy phát tia PlasmaMed® do Việt Nam chế tạo đã được Bộ Y tế cấp phép năm 2019, tuy nhiên dữ liệu thực nghiệm tiền lâm sàng trên mô hình tổn thương da ĐTĐ kèm rối loạn lipid còn hạn chế.

Đề tài "Đánh giá kết quả điều trị của tia plasma lạnh áp suất khí quyển với tổn thương da trên mô hình chuột cống trắng mắc đái tháo đường – rối loạn lipid" của tác giả Nguyễn Thu Hà (ngành Dược học, Đại học Quốc gia Hà Nội) được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả quá trình liền vết thương sử dụng CAP trên các tổn thương da ở chuột cống trắng mắc bệnh đái tháo đường – rối loạn lipid.
  2. Đánh giá sơ bộ kết quả tái cấu trúc mô da vi thể và khử khuẩn của CAP trên các tổn thương da ở chuột cống trắng mắc bệnh đái tháo đường – rối loạn lipid.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Chuột cống trắng đực trưởng thành chủng Wistar, trọng lượng 180–220 g (trung bình 210 ± 30 g), khỏe mạnh.
  • Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm động vật, Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội (hỗ trợ bởi đề tài cơ sở mã số CS.06).
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 02/2021 đến tháng 07/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình sinh bệnh học

Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết về cơ chế liền thương qua 4 giai đoạn sinh lý: đông máu, viêm, tăng sinh (tạo mô hạt, tân tạo mạch) và tái cấu trúc mô. Trong điều kiện bệnh lý ĐTĐ, sự suy giảm chức năng thực bào, giảm tiết NO cục bộ, ức chế tín hiệu VEGF-A và mất cân bằng MMPs/TIMPs làm quá trình liền sẹo bị ngưng trệ. Tia CAP hoạt động dựa trên cơ chế phóng điện hồ quang trượt trong môi trường khí Argon áp suất khí quyển, sinh ra các gốc tự do có hoạt tính sinh học cao ($OH^\bullet$, $H_2O_2$, $O_3$, $O_2^{\bullet-}$, $NO$, $NO_3^-$). NO kết hợp với axit hóa pha lỏng trên bề mặt tổn thương giúp kích hoạt nguyên bào sợi, thúc đẩy giải phóng các cytokine (IL-6, IL-8, TGF-$\beta 1$, TGF-$\beta 2$), tăng tổng hợp collagen tuýp I, alpha-SMA và polyme hóa protein tạo màng ngăn vi khuẩn tái xâm nhập.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu thực nghiệm can thiệp có đối chứng song song trên động vật (in vivo), triển khai qua 3 giai đoạn:

  1. Xây dựng mô hình chuột ĐTĐ kèm rối loạn lipid (RLLP): Nuôi chuột bằng chế độ ăn giàu chất béo (High-Fat Diet: 40% lipid, 48% carbohydrate, 12% protein và khoáng chất) liên tục trong 6 tuần để tạo đề kháng insulin và rối loạn chuyển hóa mỡ. Sau đó tiêm màng bụng Streptozocin (STZ) liều thấp 35 mg/kg pha trong đệm citrat pH 4,5. Chuột được xác định mắc ĐTĐ khi có nồng độ glucose máu lúc đói $\ge 11,1\text{ mmol/L}$ ($200\text{ mg/dL}$).
  2. Gây mô hình tổn thương cắt da: Chuột được gây mê bằng Xylazine (10 mg/kg) phối hợp Cloral hydrat (250 mg/kg), cạo sạch lông vùng lưng và tạo 2 vết thương cắt toàn bộ lớp da hình tròn đường kính 2 cm ở hai bên sườn lưng. Cố định bờ mép vết thương bằng vòng silicon và dán keo sinh học nhằm hạn chế hiện tượng co rút da tự nhiên của loài gặm nhấm, sau đó băng vô trùng.
  3. Can thiệp điều trị: Phân ngẫu nhiên thành 2 lô nghiên cứu (n = 6 con/lô, tương ứng 12 vị trí vết thương/lô):
    • Lô chứng bệnh: Chăm sóc, vệ sinh vết thương tiêu chuẩn, không chiếu tia plasma.
    • Lô can thiệp (CAP): Vệ sinh vết thương và chiếu tia plasma lạnh từ máy PlasmaMed® với liều 30 giây/$\text{cm}^2$ diện tích tổn thương mỗi ngày cho đến khi vết thương liền sẹo hoàn toàn.
Mô hình nghiên cứu:
Chuột Wistar đực -> Nuôi béo 6 tuần (40% lipid) -> Tiêm STZ 35 mg/kg (Glucose ≥ 11,1 mmol/L)

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

  • Đánh giá đại thể: Chụp ảnh tổn thương hàng ngày, tính diện tích bằng phần mềm ImageJ v1.0; xác định tỷ lệ co hồi vết thương theo công thức: $$%D_t = \frac{S_{D0} - S_{Dt}}{S_{D0}} \times 100%$$
  • Chấm điểm tổn thương đại thể: Dựa theo thang điểm Diana G. Sami gồm 6 tiêu chí (xung huyết, sưng phù, chảy dịch, đóng vảy, lên da non, co nhỏ vết thương).
  • Xét nghiệm huyết học: Lấy 1 mL máu tĩnh mạch chân vào ngày thứ 3 sau gây tổn thương, định lượng protein C phản ứng (CRP) và công thức máu (WBC, RBC, PLT, LYM, MONO, NEU) bằng máy Vet Exigo.
  • Xét nghiệm vi sinh: Lấy mẫu dịch quệt bề mặt tổn thương vào ngày thứ 5; nuôi cấy phân vùng trên thạch máu và thạch UTI ở 35–37°C trong 18–48 giờ; nhuộm Gram, thử catalase/oxidase và định danh Staphylococcus aureus tự động bằng hệ thống Vitek GP (BioMérieux).
  • Mô bệnh học vi thể: Lấy mẫu mô da tại rìa và đáy tổn thương vào ngày thứ 7 và 14; cố định trong Formol 10%, khử nước qua chuỗi cồn tăng dần (70°–99°), ngâm Xylen, vùi Paraffin ở 56–60°C, cắt lát mỏng 3–5 µm và nhuộm Hematoxylin – Eosin (H&E); quan sát trên kính hiển vi quang học Olympus IX73 ở độ phóng đại 10X và 20X.
  • Xử lý số liệu: Nhập liệu bằng Microsoft Excel 2016, phân tích thống kê trên phần mềm IBM SPSS Statistics v20. Biểu diễn biến định lượng dưới dạng $\bar{X} \pm \text{SD}$, so sánh trung bình bằng kiểm định Student's t-test, so sánh tỷ lệ bằng kiểm định Chi-Square ($\chi^2$), mức ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về bệnh đái tháo đường và plasma áp suất khí quyển lạnh

Chương 1 tổng hợp có hệ thống cơ chế sinh bệnh học của ĐTĐ tuýp 1, ĐTĐ tuýp 2 theo tiêu chuẩn ADA 2021 và các rối loạn vi mạch dẫn đến biến chứng bàn chân ĐTĐ. Tác giả phân tích chi tiết cơ chế phân tử cản trở quá trình liền vết thương mạn tính: sự tăng sinh các gốc tự do nội sinh gây độc tế bào, mất cân bằng tỷ lệ enzym phân giải collagen MMPs/TIMPs, và suy giảm trục tín hiệu HIF-1α/VEGF-A.

Về công nghệ plasma lạnh, chương này hệ thống hóa các nguyên lý vật lý hồ quang trượt tạo dòng plasma nhiệt độ thấp ($< 40^\circ\text{C}$), cấu tạo máy PlasmaMed® và tổng kết các nghiên cứu tiền lâm sàng quốc tế (Stephanie Arndt, Rui He, Donghai Li, Sara Fathollah). Các bằng chứng cho thấy CAP kích hoạt nguyên bào sợi tăng tiết TGF-$\beta$, collagen I, diệt màng sinh học vi khuẩn (Pseudomonas aeruginosa, Staphylococcus aureus, Escherichia coli) mà không phá hủy cấu trúc mô hạt.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết toàn bộ quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa:

  • Quy chuẩn động vật thí nghiệm, hóa chất thí nghiệm (STZ, bộ kít định lượng lipid của Transasia, dung dịch nhuộm H&E của Labcoms) và thiết bị đo kiểm.
  • Thiết kế quy trình nuôi vỗ béo trong 6 tuần kết hợp tiêm phúc mạc STZ tạo mô hình ĐTĐ/RLLP ổn định.
  • Kỹ thuật ngoại khoa cắt da toàn phần 2 bên lưng kết hợp cố định vòng silicon chống co rút tự nhiên.
  • Tiêu chuẩn hóa phác đồ can thiệp tia plasma lạnh 30 giây/$\text{cm}^2$.
  • Tiêu chuẩn hóa quy trình lấy mẫu xét nghiệm máu ngày 3, cấy vi sinh ngày 5, đúc cắt mô học ngày 7 và ngày 14, cùng bảng tiêu chí chấm điểm tổn thương 6 mục của Diana G. Sami.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm qua các bảng biểu và biểu đồ so sánh giữa lô chứng bệnh và lô can thiệp CAP:

Nhóm chỉ số theo dõi Thời điểm Lô chứng bệnh ($n=6$) Lô can thiệp CAP ($n=6$) Giá trị $p$
Cân nặng (gam) Ban đầu ($t_0$) $190,00 \pm 43,10$ $235,00 \pm 95,73$ 0,23
Sau 6 tuần nuôi béo $273,13 \pm 38,07$ $306,25 \pm 73,42$ 0,28
Cholesterol toàn phần (mmol/L) Sau 6 tuần nuôi béo $2,36 \pm 0,53$ $1,73 \pm 0,48$ 0,14
Triglycerid (mmol/L) Sau 6 tuần nuôi béo $2,96 \pm 1,01$ $2,01 \pm 0,21$ 0,20
Glucose máu (mmol/L) Trước tiêm STZ $5,21 \pm 0,45$ $5,28 \pm 0,61$ 0,813
Sau tiêm STZ liều cuối $16,39 \pm 4,67$ $13,42 \pm 3,60$ 0,246
Sau theo dõi ngày thứ 7 $20,35 \pm 3,04$ $17,10 \pm 10,74$ 0,725
Tổng điểm tổn thương đại thể Ngày thứ 3 $4,67 \pm 0,82$ $4,50 \pm 0,55$ 0,687
Ngày thứ 7 $3,50 \pm 0,55$ $2,33 \pm 0,52$ 0,004
Ngày thứ 10 $2,75 \pm 0,50$ $1,50 \pm 0,55$ 0,006
Ngày thứ 14 $1,00 \pm 0,00$ $0,833 \pm 0,41$ 0,363
Diện tích tổn thương ($\text{cm}^2$) Ngày thứ 3 $3,23 \pm 0,15$ $3,75 \pm 0,05$ 0,037
Ngày thứ 7 $2,62 \pm 0,35$ $2,00 \pm 0,39$ 0,016
Ngày thứ 10 $1,24 \pm 0,70$ $0,92 \pm 0,46$ 0,056
Ngày thứ 14 $0,51 \pm 0,44$ $0,26 \pm 0,82$ 0,652
Tỷ lệ co hồi vết thương (%) Ngày thứ 7 $18,90%$ $46,67%$ 0,001
Ngày thứ 10 $61,90%$ $75,47%$ 0,085
Ngày thứ 14 $84,21%$ $93,47%$ (hoặc $93,1%$) 0,052

Kết quả vi sinh ghi nhận số lượng dạng khuẩn lạc mọc từ dịch vết thương ở lô CAP thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với lô chứng ($p = 0,016$). Tỷ lệ phát hiện Staphylococcus aureus ở lô CAP là 0% so với 66,7% ở lô chứng ($p = 0,079$).

Kết quả mô học H&E cho thấy vào ngày 7, lô CAP tăng sinh mô hạt dày đặc, xuất hiện nhiều mao mạch tân tạo, ít dịch rỉ viêm; đến ngày 14, lớp biểu bì ở lô CAP đã biểu mô hóa hoàn chỉnh, tái lập cấu trúc 3 tầng (biểu bì, chân bì, hạ bì), trong khi lô chứng vẫn còn tồn tại nhiều tế bào viêm và mô hạt non chưa biệt hóa.

Chương 4: Bàn luận

Tác giả phân tích tính ổn định của mô hình động vật ĐTĐ/RLLP: việc kết hợp chế độ ăn 40% lipid và STZ liều thấp 35 mg/kg đã mô phỏng trung thực cơ chế bệnh sinh ĐTĐ tuýp 2 ở người (béo phì gây kháng insulin, sau đó phá hủy một phần tế bào $\beta$ đảo tụy). Mức độ đường huyết và lipid máu đồng đều giữa hai nhóm giúp loại bỏ các yếu tố gây nhiễu trong đánh giá hiệu quả liền thương.

Bàn luận về cơ chế tác động của CAP: Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về điểm tổn thương ($p = 0,004$) và tốc độ co hồi vết thương ($p = 0,001$) ở ngày thứ 7 khẳng định vai trò của ROS/RNS và NO trong việc kích thích tăng sinh mô hạt và co rút bờ vết thương ở pha viêm cấp. Tác động diệt khuẩn của tia plasma giúp giảm tải lượng vi sinh vật bề mặt, ngăn chặn nguy cơ nhiễm trùng tụ cầu vàng xâm lấn sâu. Tác giả cũng đối chiếu kết quả với các nghiên cứu của Sara Fathollah (2016) và Rui He (2020), xác nhận sự tương đồng về khả năng kích thích nguyên bào sợi và tái tạo biểu mô. Cuối chương, tác giả chỉ ra các giới hạn khách quan về thời gian gây béo và dung lượng mẫu nghiên cứu.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Tăng tốc độ thu nhỏ và co hồi vết thương: Tia plasma lạnh giúp vết thương khô nhanh, sạch dịch xuất tiết và kích thích hình thành mô hạt sớm. Tốc độ co hồi vết thương ở ngày thứ 7 của lô CAP đạt $46,67%$, cao hơn gấp 2,47 lần so với lô chứng bệnh ($18,90%$, $p = 0,001$). Đến ngày thứ 14, diện tích tổn thương ở lô CAP thu nhỏ còn $0,26\text{ cm}^2$ (co hồi $93,47%$), trong khi lô chứng còn $0,51\text{ cm}^2$ (co hồi $84,21%$).
  • Cải thiện điểm tổn thương đại thể: Điểm tổn thương của lô CAP giảm nhanh và thấp hơn rõ rệt so với lô chứng tại ngày thứ 7 ($2,33 \pm 0,52$ so với $3,50 \pm 0,55$, $p = 0,004$) và ngày thứ 10 ($1,50 \pm 0,55$ so với $2,75 \pm 0,50$, $p = 0,006$).
  • Tái cấu trúc mô học vi thể: Hình ảnh nhuộm H&E chứng minh CAP thúc đẩy quá trình tân tạo mạch máu và hình thành mô hạt dày đặc ngay từ ngày thứ 7. Đến ngày thứ 14, lô CAP tái lập hoàn chỉnh cấu trúc biểu bì, chân bì và hạ bì, trong khi lô đối chứng vẫn tồn tại dịch viêm rải rác và mô hạt chưa trưởng thành.
  • Hiệu quả ức chế vi sinh vật bề mặt: Lô can thiệp CAP làm giảm có ý nghĩa thống kê số lượng dạng khuẩn lạc trên đĩa thạch cấy dịch tổn thương so với lô chứng ($p = 0,016$) và cho thấy xu hướng hạn chế sự xuất hiện của tụ cầu vàng Staphylococcus aureus ($0%$ so với $66,7%$, $p = 0,079$).
  • Tính an toàn sinh học tại chỗ: Quá trình chiếu tia CAP không ghi nhận hiện tượng bỏng nhiệt, ban đỏ, phù nề hoại tử hay kích ứng mô lành xung quanh.

Đóng góp của đề tài

  1. Đã thiết lập và chuẩn hóa thành công quy trình tạo mô hình thực nghiệm bệnh lý kết hợp ĐTĐ tuýp 2 – rối loạn lipid máu mang tổn thương cắt da cố định vòng silicon trên chuột cống trắng Wistar tại Việt Nam.
  2. Cung cấp dữ liệu thực nghiệm tiền lâm sàng (in vivo) đầu tiên tại Việt Nam chứng minh hiệu quả hỗ trợ liền thương và khử khuẩn tại chỗ của thiết bị máy phát tia plasma lạnh PlasmaMed® trên nền vết thương mạn tính ĐTĐ/RLLP, làm cơ sở khoa học mở rộng phạm vi ứng dụng của thiết bị sang lĩnh vực chăm sóc bàn chân ĐTĐ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Thời gian nuôi chuột bằng chế độ ăn giàu chất béo kéo dài 6 tuần mới bước đầu gây rối loạn lipid máu và đề kháng insulin nhẹ, chưa mô phỏng toàn diện tình trạng xơ vữa mạch máu và tổn thương vi mạch mạn tính phức tạp như ở bệnh nhân ĐTĐ lâu năm.
  • Cỡ mẫu nghiên cứu còn hạn chế ($n = 6$ con/lô), chỉ thử nghiệm một mức liều chiếu cố định ($30\text{ s/cm}^2$), chưa thiết kế được nhiều lô can thiệp với các phác đồ thay đổi về thời gian chiếu, khoảng cách đầu phát và tần suất chiếu trong ngày.
  • Nghiên cứu dừng lại ở mức độ đánh giá đại thể, mô học thường quy H&E và vi sinh thông thường; chưa thực hiện các xét nghiệm sinh học phân tử chuyên sâu (nhuộm hóa mô miễn dịch, Real-time PCR hoặc ELISA) để định lượng nồng độ các dấu ấn viêm và yếu tố tăng trưởng (VEGF, TGF-$\beta$, MMP-9, IL-6, TNF-$\alpha$).

Hạn chế và hướng mở tiếp theo do tác giả đề xuất

  • Tiến hành các thử nghiệm sinh học phân tử phân tích biểu hiện gen và protein đích liên quan đến con đường truyền tín hiệu liền vết thương, nhằm làm sáng tỏ cơ chế tác động tại chỗ và toàn thân của tia plasma.
  • Tối ưu hóa phác đồ điều trị CAP trên mô hình thực nghiệm (nghiên cứu đáp ứng liều lượng: thời gian chiếu/lần, số lần chiếu/ngày) để xây dựng quy trình can thiệp chuẩn hóa áp dụng trên lâm sàng.
  • Thiết kế các thử nghiệm phối hợp tia CAP với các liệu pháp điều trị tiên tiến khác (băng gạc sinh học, tế bào gốc, yếu tố tăng trưởng) nhằm gia tăng hiệu quả phục hồi vết thương mạn tính ĐTĐ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên sau đại học ngành Dược học, Y đa khoa, Công nghệ Y sinh học: Cung cấp phương pháp luận chi tiết và quy trình chuẩn thực nghiệm xây dựng mô hình bệnh lý ĐTĐ/RLLP bằng chế độ ăn giàu chất béo kết hợp hóa chất STZ trên động vật gặm nhấm.
  • Nghiên cứu viên lĩnh vực ngoại khoa thực nghiệm và da liễu: Tham khảo quy trình kỹ thuật tạo vết thương cắt da toàn phần có vòng silicon chống co rút biểu mô, kỹ thuật thu thập bệnh phẩm vi sinh và quy trình xử lý, đúc cắt, nhuộm H&E mô da.
  • Các nhóm nghiên cứu và phát triển thiết bị y tế (Plasma y sinh): Nắm bắt các thông số thực nghiệm sinh học, liều lượng chiếu an toàn và các tiêu chí đánh giá lâm sàng/cận lâm sàng khi phát triển các dòng máy phát plasma lạnh áp suất khí quyển.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương pháp gây mô hình chuột đái tháo đường kết hợp rối loạn lipid trong khóa luận được thực hiện như thế nào?

Chuột cống trắng chủng Wistar được nuôi bằng chế độ ăn giàu chất béo (40% lipid, 48% carbohydrate, 12% protein và khoáng chất) liên tục trong 6 tuần để tạo tình trạng béo phì và đề kháng insulin. Sau đó, chuột được tiêm màng bụng Streptozocin (STZ) liều thấp 35 mg/kg pha trong đệm citrat pH 4,5. Chuột được xác định mắc ĐTĐ khi có nồng độ glucose máu lúc đói đo được $\ge 11,1\text{ mmol/L}$ ($200\text{ mg/dL}$).

2. Phác đồ chiếu tia plasma lạnh áp suất khí quyển (CAP) trên tổn thương da chuột được quy định ra sao?

Tác giả sử dụng máy phát tia PlasmaMed® (sử dụng nguồn khí trơ Argon Med), giữ chuột cố định và tiến hành chiếu tia CAP trực tiếp lên bề mặt vết thương với liều lượng chuẩn hóa 30 giây cho mỗi $1\text{ cm}^2$ diện tích tổn thương. Quy trình chiếu được thực hiện lặp lại hàng ngày trên mỗi vết thương của lô can thiệp cho đến khi vết thương liền sẹo hoàn toàn.

3. Sự khác biệt về tốc độ liền vết thương giữa lô điều trị CAP và lô chứng bệnh rõ rệt nhất ở thời điểm nào?

Sự khác biệt ghi nhận rõ rệt nhất vào ngày thứ 7 sau khi gây tổn thương:

  • Tỷ lệ co hồi vết thương của lô CAP đạt $46,67%$, vượt trội so với mức $18,90%$ của lô chứng bệnh ($p = 0,001$).
  • Tổng điểm tổn thương đại thể của lô CAP giảm xuống $2,33 \pm 0,52$, thấp hơn đáng kể so với mức $3,50 \pm 0,55$ của lô chứng ($p = 0,004$).
  • Diện tích vết thương của lô CAP giảm còn $2,00 \pm 0,39\text{ cm}^2$, nhỏ hơn rõ rệt so với mức $2,62 \pm 0,35\text{ cm}^2$ của lô chứng ($p = 0,016$).

4. Kết quả đánh giá mô bệnh học vi thể nhuộm H&E cho thấy những thay đổi gì sau khi can thiệp CAP?

Vào ngày thứ 7, mẫu mô da của nhóm điều trị CAP cho thấy mật độ tế bào mô hạt và các mao mạch tân tạo phát triển dày đặc, lượng dịch rỉ viêm giảm rõ rệt so với cấu trúc mô thưa thớt, giàu dịch viêm ở lô chứng. Đến ngày thứ 14, nhóm CAP đã tái tạo hoàn chỉnh và liền mạch lớp biểu bì, phục hồi cấu trúc 3 lớp sinh lý của da (biểu bì, chân bì, hạ bì), trong khi nhóm đối chứng vẫn trong quá trình tăng sinh mô hạt dở dang và chưa biểu mô hóa hoàn toàn.

5. Kết quả xét nghiệm vi sinh trên bề mặt tổn thương giữa hai nhóm ghi nhận điều gì?

Xét nghiệm cấy dịch tổn thương vào ngày thứ 5 trên thạch máu và thạch UTI sau 48 giờ cho thấy số lượng dạng khuẩn lạc mọc từ mẫu dịch của lô điều trị CAP ít hơn có ý nghĩa thống kê so với lô chứng bệnh ($p = 0,016$). Định danh tự động bằng hệ thống Vitek GP ghi nhận tỷ lệ xuất hiện tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) ở lô CAP là 0% so với 66,7% ở lô chứng ($p = 0,079$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thu Hà đã xây dựng thành công mô hình thực nghiệm tổn thương da trên chuột cống trắng Wistar mắc đái tháo đường kết hợp rối loạn lipid máu bằng chế độ ăn giàu chất béo và tiêm STZ liều thấp. Kết quả nghiên cứu chứng minh việc can thiệp bằng tia plasma lạnh áp suất khí quyển (máy PlasmaMed® liều 30 giây/$\text{cm}^2$/ngày) giúp làm sạch dịch viêm, giảm tải lượng vi khuẩn bề mặt, kích thích tăng sinh mô hạt và đẩy nhanh tốc độ co hồi vết thương đạt $93,47%$ sau 14 ngày. Các phát hiện mô học vi thể và vi sinh bước đầu cung cấp cơ sở khoa học thực nghiệm vững chắc, mở ra tiềm năng ứng dụng công nghệ plasma lạnh trong điều trị hỗ trợ các vết loét mạn tính khó liền ở bệnh nhân đái tháo đường.