Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sa sút trí nhớ (SSTN) là hội chứng lâm sàng đặc trưng bởi sự suy giảm tiến triển các chức năng nhận thức như trí nhớ, tư duy, định hướng, khả năng học tập, ngôn ngữ và phán đoán, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hàng ngày mà không làm thay đổi ý thức. Theo số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), sa sút trí nhớ hiện là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật và tử vong ở người cao tuổi trên phạm vi toàn cầu. Ước tính có khoảng 55,2 triệu người đang sống chung với hội chứng này, trong đó 60% tập trung tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình. Dự báo số ca mắc sẽ tăng lên 78 triệu người vào năm 2030 và đạt khoảng 139 triệu người vào năm 2050. Tỷ lệ mắc bệnh ở nhóm dân số từ 60 tuổi trở lên dao động trong khoảng 5 – 8%, đồng thời ghi nhận xu hướng trẻ hóa với tỷ lệ mắc ở người dưới 60 tuổi chiếm khoảng 9%.

Mặc dù gánh nặng bệnh tật ngày càng gia tăng, các phương pháp can thiệp điều trị hiện nay vẫn còn nhiều hạn chế. Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) mới chỉ phê duyệt một số ít hoạt chất điều trị triệu chứng, bao gồm các thuốc ức chế enzym acetylcholinesterase (donepezil, rivastigmin, galantamin), thuốc đối kháng thụ thể NMDA (memantin), dạng phối hợp (donepezil/memantin) và kháng thể đơn dòng aducanumab (được phê duyệt vào tháng 6/2021). Nhằm phục vụ công tác nghiên cứu bệnh sinh và sàng lọc các hoạt chất điều trị mới, việc thiết lập các mô hình thực nghiệm tiền lâm sàng in vivo trên động vật có độ tin cậy và tính tương đồng cao với bệnh lý trên người là yêu cầu cấp thiết.

Trimethyltin (TMT) là một hợp chất cơ thiếc có độc tính thần kinh chọn lọc cao, gây thoái hóa tế bào thần kinh hình tháp tại hệ viền (limbic system), đặc biệt là vùng hồi hải mã (hippocampus) – cấu trúc đóng vai trò trung tâm trong quá trình học tập và hình thành trí nhớ. Độc tính của TMT liên quan chặt chẽ đến sự kích thích quá mức hệ glutamatergic, ức chế hệ GABAergic, gây stress oxy hóa, phản ứng viêm và rối loạn chức năng cholinergic. Mặc dù mô hình gây sa sút trí nhớ bằng TMT được sử dụng phổ biến trên thế giới, khoảng liều an toàn của chất này tương đối hẹp và các công bố khoa học trước đây tồn tại sự sai khác đáng kể về liều lượng (từ 2,0 đến 2,8 mg/kg) cũng như thời điểm đánh giá hành vi (từ 1 đến 7 ngày sau tiêm).

Để chuẩn hóa quy trình thực nghiệm tại Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội, khóa luận xác định 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Thăm dò khả năng gây sa sút trí nhớ bằng trimethyltin trên chuột nhắt trắng theo liều và thời gian đánh giá thử nghiệm hành vi.
  2. Triển khai mô hình gây sa sút trí nhớ bằng trimethyltin, áp dụng đánh giá tác dụng với thuốc đối chứng donepezil.
  • Đối tượng nghiên cứu: Chuột nhắt trắng giống đực chủng Swiss, khỏe mạnh, 6 – 7 tuần tuổi, khối lượng ban đầu 18 – 20 g (khối lượng khi tiến hành thí nghiệm đạt 35 ± 2 g), do Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương cung cấp.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện tại phòng nuôi và phòng thí nghiệm thực nghiệm của Bộ môn Dược lý, Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội, hoàn thành vào tháng 06/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết tổng quan về bệnh học sa sút trí nhớ, tập trung vào bệnh Alzheimer (chiếm 60 – 80% tổng số ca SSTN), sa sút trí nhớ do nguyên nhân mạch máu và thể Lewy (DLB). Bệnh sinh Alzheimer được giải thích thông qua các giả thuyết kinh điển:

  • Giả thuyết Cholinergic: Sự suy giảm hoạt tính của enzym cholin acetyltransferase (ChAT) và nồng độ acetylcholin tại vỏ não và hồi hải mã do sự phân hủy bởi acetylcholinesterase (AChE) và butyrylcholinesterase (BuChE).
  • Giả thuyết Glutamat: Sự kích thích quá mức thụ thể N-methyl-D-aspartate (NMDA) dẫn đến dòng ion Ca²⁺ ồ ạt tràn vào tế bào, gây rối loạn chức năng ty thể và kích hoạt chu trình chết tế bào thần kinh.
  • Giả thuyết mảng Amyloid beta (Aβ) và đám rối sợi thần kinh protein Tau: Quá trình phân cắt sai lệch protein tiền thân APP bởi enzym β-secretase và γ-secretase tạo thành peptid Aβ1-42 không hòa tan có độc tính cao, cùng hiện tượng tăng phosphoryl hóa protein tau làm mất vững cấu trúc vi ống tế bào thần kinh.
  • Giả thuyết Stress oxy hóa và Viêm thần kinh: Mất cân bằng giữa các gốc tự do (OH⁻, O₂⁻, ONOO⁻) và hệ thống enzym chống oxy hóa gây peroxid hóa lipid màng, tổn thương ADN, kết hợp sự hoạt hóa quá mức của vi tế bào đệm (microglia) và tế bào hình sao (astrocytes) giải phóng cytokin gây viêm.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế qua 3 giai đoạn liên tiếp:

Giai đoạn Phương pháp triển khai Thông số đánh giá
Đợt 1: Thăm dò độc tính cấp của TMT Tiêm phúc mạc (IP) trimethyltin liều 2,3; 2,5; 2,7 mg/kg (n=6 chuột/lô) so với lô chứng sinh lý tiêm NaCl 0,9% (0,1 mL/10 g). Theo dõi trong 48 giờ. Triệu chứng ngộ độc (run, co giật, vận động), tỷ lệ tử vong sau 48 giờ.
Đợt 2: Thăm dò thời gian và mức liều tối ưu Khảo sát 9 lô chuột (n=6/lô) ở 2 mức liều TMT (2,3 và 2,5 mg/kg) tại 3 mốc thời gian: 2 ngày (2D), 3 ngày (3D), 7 ngày (7D) sau tiêm. Tỷ lệ chuyển tiếp ở mê lộ chữ Y; Thời gian tìm thấy bến đỗ và thời gian bơi ở góc phần tư mục tiêu ở mê lộ nước Morris.
Đợt 3: Triển khai mô hình và thẩm định bằng donepezil Chuột (n=10/lô) chia 3 lô: Lô sinh lý (CON), Lô bệnh lý (TMT tiêm 2,5 mg/kg vào ngày 21), Lô chứng dương (DPZ uống donepezil 5 mg/kg/ngày x 29 ngày, tiêm TMT vào ngày 21). Hành vi mê lộ chữ Y (ngày 23), Mê lộ nước Morris (ngày 25–29), Số lượng nơron sống tại CA1 và CA2/3 hồi hải mã sau nhuộm H&E.

Nguồn dữ liệu và phân tích: Dữ liệu video hành vi được ghi nhận qua camera kỹ thuật số độ phân giải cao và phân tích độc lập bởi 2 nghiên cứu viên. Số liệu mô học được chụp dưới kính hiển vi quang học (độ phóng đại 10x) và đếm tự động qua phần mềm ImageJ 1.x trên diện tích 50 × 50 µm². Xử lý thống kê thực hiện bằng Microsoft Excel 2016, IBM SPSS Statistics 20.0 và GraphPad Prism 8; áp dụng kiểm định t-test cho so sánh cặp đôi và ANOVA (kèm hậu kiểm LSD hoặc Dunnett's T3) cho so sánh đa nhóm, mức ý nghĩa thống kê xác định tại p < 0,05.


Nội dung chính theo từng chương

Đặt vấn đề

Phần mở đầu xác định tính cấp bách của nghiên cứu sa sút trí nhớ trong bối cảnh dân số già hóa nhanh chóng và các lựa chọn dược lý lâm sàng còn hạn chế. Tác giả phân tích cơ sở khoa học của việc lựa chọn TMT làm tác nhân gây độc thần kinh đặc hiệu vùng hồi hải mã, đồng thời chỉ ra khoảng trống thực nghiệm về tính thống nhất của liều lượng và thời gian gây mô hình giữa các nhóm nghiên cứu trong và ngoài nước.

Chương 1: Tổng quan về bệnh học và các mô hình gây sa sút trí nhớ

Chương này hệ thống hóa các kiến thức bệnh học thần kinh, dịch tễ học toàn cầu và Việt Nam, cùng 5 giả thuyết bệnh sinh chính của Alzheimer. Tác giả tổng hợp cơ chế và chỉ định của các nhóm thuốc điều trị hiện hành, đồng thời phân tích ưu nhược điểm của các nhóm mô hình động vật thí nghiệm:

  • Mô hình tự phát: Mô hình lão hóa tự nhiên và chuột tăng tốc độ lão hóa (SAMP8, SAMP10).
  • Mô hình hóa chất: Trimethyltin (TMT), scopolamin (chất đối kháng muscarinic), streptozotocin (STZ gây độc qua stress oxy hóa và kháng insulin não), peptid Aβ ngoại sinh.
  • Mô hình chuyển gen: Chuột biến đổi gen APP (Tg2576, APP23), Presenilin, ApoE.
  • Mô hình chế độ ăn: Chế độ ăn giàu chất béo (HFD) kích thích lắng đọng Aβ và thoái hóa thần kinh.
  • Các phương pháp đánh giá hành vi: Mê lộ chữ Y, mê lộ chữ T (trí nhớ không gian ngắn hạn); mê lộ nước Morris, mê lộ Barnes (trí nhớ không gian dài hạn); thử nghiệm nhận diện đồ vật mới ORT (trí nhớ nhận diện); thử nghiệm né tránh thụ động (trí nhớ cảm xúc).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết hóa chất nghiên cứu gồm Trimethyltin chlorid (Sigma-Aldrich), Donepezil hydrochlorid (Sigma-Aldrich), đệm phosphat PBS pH 7,4 (Gibco), paraformaldehyd 4% (BioBasics). Mô tả quy chuẩn thiết bị gồm hệ thống lồng nuôi thông khí THREESHINE, kính hiển vi kết nối camera MT5300L, cân phân tích Sartorius, thiết bị mê lộ chữ Y (kích thước mỗi cánh 30 × 6 × 15 cm, góc 120°) và bể mê lộ nước Morris (đường kính 1,1 m, cao 30 cm, mức nước 15 cm, nhiệt độ nước 15 – 18°C).

Chương 2 chuẩn hóa các công thức tính toán: $$\text{Tỷ lệ chuyển tiếp (%)} = \frac{\text{Số lần chuyển tiếp liên tục}}{\text{Tổng số lần vào cánh tay} - 2} \times 100$$ Quy trình cố định mô não được thực hiện qua bộc lộ tim, truyền rửa thất trái bằng dung dịch đệm PBS pH 7,4 để đẩy sạch máu tuần hoàn, sau đó truyền dung dịch paraformaldehyd 4% để cố định mô tại chỗ trước khi phẫu tích tách não và bảo quản trong formalin 4% để đúc paraffin, cắt lát 5 µm.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Trình bày các dữ liệu thực nghiệm thu được từ 3 đợt thí nghiệm:

  • Thăm dò độc tính: Liều 2,3 và 2,5 mg/kg gây tỷ lệ co giật 33,33% (2/6 con) và không có chuột chết (0%); liều 2,7 mg/kg gây co giật 83,33% (5/6 con) và làm chết 50% số chuột thử nghiệm (3/6 con).
Lô thử nghiệm (n=6) Liều TMT (mg/kg) Số chuột co giật (con) Số chuột chết (con) Tỷ lệ chết và co giật (%)
Chứng sinh lý 0 0 0 0
TMT 2,3 2,3 2 0 33,33
TMT 2,5 2,5 2 0 33,33
TMT 2,7 2,7 5 3 83,33
  • Khảo sát thời gian và liều: Ở thử nghiệm mê lộ chữ Y, mức liều TMT 2,5 mg/kg ở mốc 2 ngày (2D) làm giảm tỷ lệ chuyển tiếp sâu nhất (-22,60%, p < 0,001 so với chứng sinh lý). Ở mê lộ nước Morris, lô 2D liều 2,5 mg/kg có thời gian tìm bến đỗ ở ngày 4 dài nhất (58,06 ± 5,14 s so với chứng 24,67 ± 3,37 s, tăng 135,36%, p < 0,001) và thời gian lưu góc bến đỗ giảm mạnh nhất xuống 20,83 ± 4,92 s (-37,50%, p < 0,001).
  • Thẩm định mô hình bằng Donepezil (5 mg/kg):
Lô thử nghiệm (n=10) Tỷ lệ chuyển tiếp Y-maze (%) Thời gian tìm bến đỗ MWM Ngày 4 (giây) Thời gian lưu góc bến đỗ MWM (giây) Tế bào sống CA1 (%) Tế bào sống CA2/3 (%)
Chứng sinh lý (CON) 61,48 ± 5,22 28,03 ± 4,21 33,90 ± 3,82 100,00 100,00
Bệnh lý (TMT 2,5 mg/kg) 42,03 ± 5,47*** 54,00 ± 6,43*** 22,80 ± 4,37*** 39,18 ± 5,12## 27,28 ± 4,68##
Chứng dương (DPZ 5 mg/kg) 55,27 ± 7,15### 33,03 ± 3,10*** 29,40 ± 3,98** 76,62 ± 6,85* 75,89 ± 7,21*

(Ghi chú: ***p < 0,001 vs CON; ###p < 0,001 vs TMT; **p < 0,01 vs TMT; ##p < 0,01 vs CON; *p < 0,05 vs TMT).

Chương 4: Bàn luận

Tác giả lý giải cơ chế gây suy giảm nhận thức chọn lọc của TMT thông qua tổn thương tế bào tháp vùng CA1, CA2/3 hồi hải mã. Bàn luận khẳng định tính ưu việt của mốc thời gian 2 ngày sau tiêm TMT 2,5 mg/kg: đây là thời điểm độc tính thần kinh biểu hiện rõ rệt nhất trên cả trí nhớ không gian ngắn hạn (mê lộ chữ Y) và dài hạn (mê lộ nước Morris) mà không làm suy giảm chức năng vận động tự nhiên (tổng số lượt vào cánh tay ở Y-maze không sai khác có ý nghĩa thống kê giữa các lô, p > 0,05). Sự đảo ngược có ý nghĩa thống kê các triệu chứng hành vi và tổn thương vi thể mô học của donepezil (5 mg/kg) đã chứng minh tính giá trị (validity) và độ nhạy của mô hình.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả định lượng chính

  • Xác định liều và thời gian tối ưu: Liều tiêm phúc mạc trimethyltin 2,5 mg/kg thể trọng và thời điểm bắt đầu thử nghiệm hành vi sau 2 ngày (2D) là điều kiện tối ưu để thiết lập mô hình sa sút trí nhớ trên chuột nhắt trắng chủng Swiss, đảm bảo tỷ lệ sống 100% và biểu hiện suy giảm nhận thức đồng nhất.
  • Tác động trên hành vi học tập và trí nhớ:
    • Trí nhớ không gian ngắn hạn (Mê lộ chữ Y): TMT liều 2,5 mg/kg làm giảm 31,64% tỷ lệ chuyển tiếp so với lô sinh lý (p < 0,001). Donepezil cải thiện đáng kể chỉ số này, tăng 31,50% so với lô bệnh lý (p < 0,001).
    • Trí nhớ không gian dài hạn (Mê lộ nước Morris): Chuột tiêm TMT có thời gian tìm thấy bến đỗ ở ngày luyện tập thứ 4 kéo dài hơn 92,65% so với lô sinh lý (54,00 ± 6,43 s so với 28,03 ± 4,21 s; p < 0,001) và thời gian bơi tại góc phần tư mục tiêu giảm 32,74% (22,80 ± 4,37 s so với 33,90 ± 3,82 s; p < 0,001). Điều trị donepezil 5 mg/kg giúp rút ngắn thời gian tìm bến đỗ xuống 33,03 ± 3,10 s (nhanh hơn 38,83% so với lô bệnh lý, p < 0,001) và kéo dài thời gian lưu lại góc mục tiêu lên 29,40 ± 3,98 s (+28,95%, p < 0,001).
  • Tác động bảo vệ cấu trúc tế bào thần kinh hồi hải mã:
    • Tại vùng CA1: Tiêm TMT làm giảm 60,82% số lượng nơron sống (còn 39,18% so với lô sinh lý, p < 0,01); donepezil bảo vệ và nâng tỷ lệ nơron sống lên 76,62% (tăng 37,44% so với lô bệnh lý, p < 0,05).
    • Tại vùng CA2/3: Tiêm TMT làm giảm 72,70% số lượng nơron sống (còn 27,28% so với lô sinh lý, p < 0,01); donepezil nâng tỷ lệ sống lên 75,89% (tăng 48,61% so với lô bệnh lý, p < 0,05).

2. Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Khóa luận đã chuẩn hóa thành công một quy trình thực nghiệm gây sa sút trí nhớ in vivo ổn định, có tính lặp lại cao bằng hóa chất TMT tại phòng thí nghiệm của Trường Đại học Y Dược, ĐHQGHN.
  • Chứng minh mô hình đáp ứng tốt với thuốc điều trị chuẩn trên lâm sàng (Donepezil), đáp ứng đầy đủ các tiêu chí thẩm định của một mô hình bệnh học thần kinh tiền lâm sàng.
  • Cung cấp công cụ thực nghiệm tin cậy phục vụ định hướng sàng lọc các hợp chất tổng hợp và các chế phẩm dược liệu có hoạt tính bảo vệ thần kinh, chống sa sút trí nhớ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Khoảng liều an toàn của TMT rất hẹp; mức liều 2,7 mg/kg đã gây tỷ lệ tử vong lên tới 50% trên chuột nhắt trắng, đòi hỏi kỹ thuật pha chế và tính liều phải tuyệt đối chính xác.
  • Đề tài mới chỉ tiến hành đánh giá tổn thương và hồi phục dựa trên các thử nghiệm hành vi và hình thái học mô bệnh học (nhuộm H&E); chưa tiến hành định lượng các chỉ số sinh hóa chuyên sâu như hoạt độ enzym acetylcholinesterase (AChE), cholin acetyltransferase (ChAT) trong dịch đồng thể não.
  • Chưa phân tích các chỉ số hóa sinh liên quan trực tiếp đến cơ chế stress oxy hóa (nồng độ MDA, hoạt tính enzym SOD, catalase, GSH) và các cytokin phản ứng viêm (TNF-α, IL-1β, IL-6).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Ứng dụng mô hình TMT chuẩn hóa (2,5 mg/kg, đánh giá sau 2 ngày) để khảo sát tác dụng cải thiện trí nhớ của các cao chiết dược liệu, hoạt chất tự nhiên hoặc dẫn chất tổng hợp mới.
  • Mở rộng nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phân tử, định lượng nồng độ các chất dẫn truyền thần kinh và các dấu ấn sinh học của quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis) tại vùng hồi hải mã chuột.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Dược lý học, Dược học cổ truyền, Công nghệ sinh học dược và Khoa học thần kinh đang tìm kiếm quy trình chuẩn về thiết lập mô hình động vật bệnh học.
  • Các nhà nghiên cứu dược lý tiền lâm sàng: Cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết về cách chế tạo và vận hành hệ thống thử nghiệm hành vi (mê lộ chữ Y, mê lộ nước Morris) cũng như phương pháp xử lý video và định lượng tự động bằng ImageJ.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Quy trình gây mê phối hợp Ketamin/Xylazin, kỹ thuật truyền đẩy rửa máu qua buồng thất trái tim chuột bằng PBS pH 7,4 và cố định mô não bằng paraformaldehyd 4% in situ (trình bày tại Mục 2.3.4), giúp thu thập mô não nguyên vẹn phục vụ nghiên cứu giải phẫu bệnh vi thể.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao mức liều TMT 2,5 mg/kg được lựa chọn để triển khai mô hình thay vì 2,3 mg/kg hay 2,7 mg/kg?

Thử nghiệm độc tính cấp cho thấy liều 2,7 mg/kg gây độc tính quá mạnh với tỷ lệ chết 50% và co giật 83,33%, không đạt yêu cầu về an toàn sinh học. Cả hai mức liều 2,3 và 2,5 mg/kg đều an toàn (tỷ lệ sống 100%). Tuy nhiên, ở các thử nghiệm hành vi, liều 2,5 mg/kg tạo ra sự suy giảm trí nhớ không gian ngắn hạn và dài hạn sâu sắc hơn, khác biệt có ý nghĩa thống kê vượt trội (p < 0,001) so với liều 2,3 mg/kg.

2. Tại sao mốc thời gian đánh giá hành vi sau tiêm TMT 2 ngày (lô 2D) lại ưu việt hơn mốc 3 ngày (3D) và 7 ngày (7D)?

Ở mốc 2 ngày sau tiêm TMT 2,5 mg/kg, sự suy giảm trí nhớ bộc lộ rõ nét nhất: tỷ lệ chuyển tiếp ở mê lộ chữ Y giảm 22,60% (so với 13,59% ở 3D và 14,07% ở 7D); thời gian tìm bến đỗ ở mê lộ nước Morris tăng 135,36% và thời gian bơi ở góc phần tư mục tiêu giảm tới 37,50% so với lô sinh lý. Sang ngày thứ 7, chuột có xu hướng tự bù trừ hoặc hồi phục một phần chức năng định hướng không gian.

3. Donepezil thể hiện tác dụng bảo vệ thần kinh trên mô hình này thông qua những bằng chứng nào?

Donepezil (5 mg/kg/ngày) thể hiện tác dụng kép:

  • Về hành vi: Phục hồi tỷ lệ chuyển tiếp ở mê lộ chữ Y lên 55,27% (+31,50% vs TMT), rút ngắn 38,83% thời gian tìm bến đỗ ở ngày thứ 4 và tăng 28,95% thời gian lưu lại góc mục tiêu ở mê lộ nước Morris.
  • Về mô bệnh học: Cải thiện rõ rệt hình thái nơron và nâng tỷ lệ tế bào thần kinh sống sót tại vùng CA1 từ 39,18% lên 76,62% (+37,44%) và tại vùng CA2/3 từ 27,28% lên 75,89% (+48,61%) so với lô bệnh lý.

4. Các thử nghiệm hành vi có bị ảnh hưởng bởi rối loạn chức năng vận động của chuột sau khi tiêm TMT không?

Không. Kết quả ghi nhận tại thử nghiệm mê lộ chữ Y cho thấy tổng số lần di chuyển vào các cánh tay của chuột không có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê giữa lô sinh lý, lô tiêm TMT và lô dùng Donepezil (dao động từ 38,90 đến 42,60 lần; p > 0,05). Điều này chứng minh sự suy giảm tỷ lệ chuyển tiếp hoàn toàn do mất trí nhớ không gian chứ không phải do giảm khả năng vận động.


Kết luận

Khóa luận đã khảo sát và chuẩn hóa thành công mô hình gây sa sút trí nhớ thực nghiệm bằng trimethyltin tiêm phúc mạc liều 2,5 mg/kg trên chuột nhắt trắng với thời điểm đánh giá hành vi tối ưu sau 2 ngày. Mô hình thể hiện rõ nét sự suy giảm trí nhớ không gian ngắn hạn và dài hạn trên các mê lộ hành vi, đồng thời gây thoái hóa nghiêm trọng nơron thần kinh vùng CA1 và CA2/3 hồi hải mã. Việc thuốc chuẩn Donepezil (5 mg/kg) đảo ngược thành công các biểu hiện bệnh lý hành vi và bảo tồn cấu trúc vi thể mô não đã khẳng định độ tin cậy và giá trị ứng dụng cao của mô hình trong nghiên cứu sàng lọc các thuốc chống sa sút trí nhớ mới.