Luận văn tốt nghiệp về mô hình thực nghiệm gây sa sút trí nhớ bằng trimethyltin

Luận văn trình bày mô hình gây sa sút trí nhớ thực nghiệm bằng trimethyltin, phân tích tác động và ứng dụng trong nghiên cứu y học.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

55
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

1. CHƯƠNG 1: Tổng quan về bệnh học

1.1. Khái niệm

1.2. Dịch tễ học

1.3. Các thể sa sút trí nhớ và giả thuyết về cơ chế bệnh sinh

1.3.1. Bệnh Alzheimer

1.3.1.1. Giả thuyết Cholinergic
1.3.1.2. Giả thuyết về Glutamat
1.3.1.3. Giả thuyết về amyloid 𝛽 (A𝛽) và protein tau
1.3.1.4. Giả thuyết stress oxy hóa
1.3.1.5. Giả thuyết viêm

1.3.2. Sa sút trí nhớ trong bệnh mạch máu

1.3.3. Các thể sa sút trí nhớ khác

1.4. Các thuốc điều trị sa sút trí nhớ

1.5. Các mô hình gây sa sút trí nhớ trên động vật thí nghiệm

1.6. Các tiêu chí đánh giá một mô hình sa sút trí nhớ

1.7. Mô hình tự phát. Mô hình sử dụng các tác nhân hóa học

1.8. Mô hình động vật chuyển gen

1.9. Mô hình sa sút trí nhớ bởi chế độ ăn giàu chất béo (HDF)

1.10. Các mô hình khác

1.11. Các thử nghiệm hành vi đánh giá mô hình trên động vật thí nghiệm

1.11.1. Đánh giá trí nhớ nhận diện

1.11.2. Đánh giá trí nhớ không gian

1.11.3. Đánh giá trí nhớ cảm xúc

2. CHƯƠNG II: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị

2.2. Động vật nghiên cứu

2.3. Chuẩn bị hoá hoá chất gây sa sút trí nhớ

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Điều kiện tiến hành thí nghiệm

2.6. Phương pháp nghiên cứu. Thử nghiệm thăm dò liều gây độc của trimethyltin trên chuột nhắt trắng

2.7. Thử nghiệm thăm dò khả năng gây sa sút trí nhớ của trimethyltin theo thời gian

2.8. Triển khai mô hình gây sa sút trí nhớ bằng trimethyltin với thuốc đối chứng donepezil

2.9. Phương pháp tiến hành các thử nghiệm hành vi

2.10. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Kết quả thăm dò khả năng gây sa sút trí nhớ thực nghiệm bằng trimethyltin trên liều và thời gian đánh giá các thử nghiệm hành vi

3.2. Kết quả thăm dò liều trimethyltin gây độc trên chuột nhắt trắng

3.3. Kết quả lựa chọn thời gian tiến hành thử nghiệm hành vi sau khi tiêm trimethyltin

3.4. Kết quả đánh giá tác dụng của thuốc đối chứng donepezil trên mô hình gây sa sút trí nhớ bằng trimethyltin

3.5. Tác dụng của donepezil tới thử hành vi của chuột bị sa sút trí nhớ bằng trimethyltin

3.6. Ảnh hưởng của donepezil tới số lượng tế bào thần kinh vùng hồi hải mã

4. CHƯƠNG IV: Về kết quả thăm dò khả năng gây sa sút trí nhớ thực nghiệm bằng trimethyltin trên liều và thời gian đánh giá các thử nghiệm hành vi

4.1. Về thăm dò liều gây sa sút trí nhớ của trimethyltin trên động vật

4.2. Về thăm dò khả năng gây sa sút trí nhớ của trimethyltin trên động vật thực nghiệm theo thời gian

4.3. Về kết quả triển khai mô hình gây sa sút trí nhớ bằng trimethyltin và áp dụng với thuốc chứng donepezil

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về sa sút trí nhớ và trimethyltin

Sa sút trí nhớ (SSTN) là một hội chứng bệnh lý của não, thường có tính chất mạn tính và tiến triển, dẫn đến suy giảm chức năng nhận thức. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hiện có khoảng 55 triệu người mắc hội chứng này, với tỷ lệ mắc tăng theo độ tuổi. Trimethyltin là một chất độc thần kinh, có khả năng gây tổn thương tế bào thần kinh, dẫn đến suy giảm chức năng nhận thức. Nghiên cứu cho thấy, trimethyltin có thể mô phỏng các triệu chứng của bệnh Alzheimer, một trong những nguyên nhân chính gây ra SSTN. Việc sử dụng trimethyltin trong nghiên cứu giúp làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh của SSTN và tìm kiếm các phương pháp điều trị mới.

1.1. Đặc điểm của trimethyltin

Trimethyltin là một hợp chất hữu cơ chứa thiếc, có độc tính cao đối với hệ thần kinh. Chất này gây ra sự tổn thương tế bào thần kinh thông qua cơ chế tác động lên hệ thống dẫn truyền thần kinh, đặc biệt là hệ glutamat và GABAnergic. Nghiên cứu cho thấy, trimethyltin có thể gây ra các triệu chứng tương tự như bệnh Alzheimer, bao gồm suy giảm trí nhớ và rối loạn nhận thức. Việc hiểu rõ về tác động của trimethyltin là cần thiết để phát triển các mô hình thực nghiệm hiệu quả trong nghiên cứu SSTN.

II. Mô hình thực nghiệm gây sa sút trí nhớ

Mô hình thực nghiệm gây sa sút trí nhớ bằng trimethyltin đã được triển khai để đánh giá tác động của chất này lên hành vi và nhận thức của động vật thí nghiệm. Mô hình này cho phép nghiên cứu các cơ chế bệnh sinh của SSTN và thử nghiệm các phương pháp điều trị mới. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, trimethyltin có thể gây ra sự suy giảm chức năng nhận thức, được đánh giá thông qua các thử nghiệm hành vi như mê lộ chữ Y và mê lộ nước Morris. Kết quả cho thấy, trimethyltin có tác động tiêu cực đến khả năng tìm kiếm và ghi nhớ của động vật, từ đó mô phỏng các triệu chứng của SSTN ở người.

2.1. Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc tiêm trimethyltin vào chuột nhắt trắng và theo dõi các thay đổi trong hành vi của chúng. Các thử nghiệm hành vi được thực hiện để đánh giá khả năng nhận thức và trí nhớ của động vật. Kết quả cho thấy, liều lượng và thời gian tiêm trimethyltin có ảnh hưởng lớn đến mức độ suy giảm trí nhớ. Việc áp dụng thuốc đối chứng như donepezil cũng được thực hiện để đánh giá hiệu quả điều trị, từ đó cung cấp thông tin quý giá cho việc phát triển các phương pháp điều trị mới cho SSTN.

III. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy, trimethyltin có khả năng gây ra sự suy giảm trí nhớ rõ rệt ở chuột thí nghiệm. Các thử nghiệm hành vi cho thấy, thời gian tìm thấy bến đỗ trong mê lộ chữ Y và mê lộ nước Morris tăng lên đáng kể sau khi tiêm trimethyltin. Điều này cho thấy, trimethyltin có tác động tiêu cực đến khả năng nhận thức của động vật. Việc áp dụng donepezil cho thấy có hiệu quả trong việc cải thiện tình trạng suy giảm trí nhớ, mở ra hướng nghiên cứu mới cho các phương pháp điều trị SSTN.

3.1. Ý nghĩa của nghiên cứu

Nghiên cứu này không chỉ cung cấp thông tin về cơ chế bệnh sinh của SSTN mà còn mở ra cơ hội cho việc phát triển các phương pháp điều trị mới. Mô hình thực nghiệm gây sa sút trí nhớ bằng trimethyltin có thể được sử dụng để thử nghiệm các loại thuốc mới, từ đó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mắc SSTN. Việc hiểu rõ hơn về tác động của trimethyltin cũng giúp các nhà khoa học tìm ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn cho bệnh Alzheimer và các thể sa sút trí nhớ khác.

25/01/2025
Luận văn tốt nghiệp triển khai mô hình gây sa sút trí nhớ thực nghiệm bằng trimethyltin

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. Tổng quan về bệnh học 1. Khái niệm Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), sa sút trí nhớ (SSTN) là một hội chứng bệnh của não, thường có tính chất mạn tính và tiến triển dẫn tới suy giảm chức năng nhận thức (ngoài những hậu quả thông thường của quá trình lão hóa sinh học). Khi đó có sự xáo trộn nhiều chức năng của não liên quan đến trí nhớ, suy nghĩ, định hướng, học tập, ngôn ngữ và phán đoán; tuy nhiên, ý thức không bị ảnh hưởng.

Sự suy giảm trong kiểm soát cảm xúc, hành vi xã hội hoặc động lực thường đi kèm, đôi khi xuất hiện trước sự suy giảm chức năng nhận thức. Hội chứng xảy ra trong bệnh Alzheimer (60 – 80% các trường hợp), bệnh mạch máu não và trong các điều kiện nguyên phát hoặc thứ phát khác ảnh hưởng đến não [6]. Dịch tễ học Theo báo cáo Alzheimer thế giới năm 2021, hiện nay có khoảng hơn 55 triệu người bị sa sút trí nhớ chủ yếu tập trung ở những quốc gia có thu nhập thấp và trung bình. Tỷ lệ mắc bệnh Alzheimer tăng dần theo tuổi và có xu hướng trẻ hóa với tỷ lệ mắc là 9% ở người dưới 60 tuổi [7].

Tại Mỹ, dự kiến đến năm 2025, số người từ 65 tuổi trở lên mắc chứng sa sút trí nhớ đạt 7,2 triệu - tăng 11% so với 6,5 triệu người từ 65 tuổi trở lên bị ảnh hưởng vào năm 2022 [8]. Trong một nghiên cứu dự đoán về sự gia tăng số ca mắc sa sút trí nhớ giai đoạn 2019 – 2050 đã chỉ ra rằng mức gia tăng số ca mắc mới khoảng 53% ở châu Á, Thái Bình Dương; 74% ở Tây Âu và tỷ lệ này cao hơn ở Bắc Phi, Trung Đông (367%) và châu Phi cận Sahara (357%) [9]. Tại Việt Nam, chưa có báo cáo mang tính đại diện cho thực trạng sa sút trí nhớ trong cả nước. Tuy nhiên, một số nghiên cứu dịch tễ đã tiến hành đánh giá tỷ lệ mắc sa sút trí nhớ ở một số tỉnh và ghi nhận ở Ba Vì, thành phố Hà Nội, tỷ lệ người trên 60 tuổi bị sa sút trí nhớ chiếm 4,5% dân số vào năm 2010 [10].

Các thể sa sút trí nhớ và giả thuyết về cơ chế bệnh sinh Sa sút trí nhớ bao gồm nhiều thể bệnh khác nhau. Trong hầu hết các trường hợp bệnh đều chưa phát hiện được các lý do mắc bệnh. Một số thể bệnh sa sút trí nhớ thường gặp nhất là trong bệnh Alzheimer và trong bệnh mạch máu. Bệnh Alzheimer Bệnh Alzheimer (AD) là bệnh lý gây ra do sự thoái hóa thần kinh tiến triển, được mô tả lần đầu tiên năm 1906 bởi nhà tâm thần học người Đức Alois Alzheimer.

Dấu hiệu đặc trưng của bệnh AD là sự suy giảm nhận thức kèm theo rối loạn hành vi đến mức gây ảnh hưởng đến các hoạt động sinh hoạt thường ngày, và cuối cùng dẫn đến sa sút trí nhớ [11]. Bệnh Alzheimer là hình thức phổ biến nhất của SSTN. o Giả thuyết Cholinergic Giả thuyết cholinergic được đề xuất đầu tiên vào năm 1976 bởi Davies P. Hệ cholinergic được biết đến là hệ thống dẫn truyền thần kinh quan trọng nhất trong não có vai trò điều hòa hoạt động trí nhớ.

Dẫn truyền tín hiệu cholinergic diễn ra theo hai con đường chính, gồm con đường thứ nhất từ nhân nền Meynert đến khu vực não trước bao gồm cả vỏ não liên quan đến học nhớ và vận động và con đường thứ hai từ nhân vách ngăn hải mã tới khu vực hải mã liên quan đến học nhớ ngắn hạn. Trong các con đường truyền tin của hệ cholinergic, acetylcholin là chất dẫn truyền thần kinh quan trọng nhất, được tổng hợp dưới xúc tác của enzym cholin acetyltransferase (ChAT) và phân bố ở nhiều khu vực như não trước, não giữa, hồi hải mã và thân não. Sau khi gắn và hoạt hóa các receptor muscarinic hay nicotinic, acetylcholin bị thủy phân dưới tác dụng của enzym cholinesterase tạo thành cholin và acetat không có tác dụng dẫn truyền. Trong cơ thể, có hai dạng enzym cholinesterase là acetylcholinesterase (AChE) và butyrylcholinesterase (BuChE).

Trong đó, enzym AChE chịu trách nhiệm chính trong thủy phân acetylcholin tại thần kinh trung ương, còn enzym BuChE chiếm ưu thế tại khu vực ngoại vi. Trong trường hợp giảm tổng hợp acetylcholin và giảm biểu hiện của các receptor dẫn đến giảm nồng độ acetylcholin tại khu vực vỏ não và hải mã. Từ đó làm rối loạn quá trình truyền tin của hệ cholinergic dẫn đến thoái hóa, teo và chết các tế bào thần kinh, là những đặc trưng của bệnh Alzheimer [13]. o Giả thuyết về Glutamat Giả thuyết glutamat được hình thành vào năm 1988 bởi Simpson M.

Glutamat được biết đến là một chất dẫn truyền thần kinh kích thích trong hệ thần kinh trung ương, có vai trò trong học tập và trí nhớ. Trong quá trình truyền tin, glutamat gắn và hoạt hóa các receptor trong hệ thần kinh trung ương mà phần lớn là thông qua receptor N-methyl-D-aspartat (NMDA). Khi quá trình khử cực diễn ra, receptor 4 Luan van NMDA được hoạt hóa, dòng Ca2+ đi vào màng sau synap, glutamat được chuyển thành glutamin và dự trữ ở cúc tận cùng màng trước synap. Thông thường, yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não (BDNF) có vai trò điều hòa cường độ tín hiệu của receptor NMDA thông qua kiểm soát dòng Ca2+ đi vào màng sau synap.

Trong trường hợp thiếu hụt BDNF và tích lũy glutamat ở ngoại bào làm kích thích quá mức receptor NMDA. Khi đó dòng Ca2+ tràn vào tế bào chất làm rối loạn chức năng ty thể dẫn đến thoái hóa, teo và chết tế bào thần kinh. o Giả thuyết về amyloid 𝛽 (A𝛽) và protein tau Năm 1991, giả thuyết β-amyloid được đề xuất bởi Hardy J. Trong đó, Aβ là sản phẩm của quá trình phân cắt protein tiền chất của amyloid (APP).

Trong đó, APP là một loại glycoprotein xuyên màng, liên quan đến quá trình tăng trưởng, điều hòa sự sống của các tế bào thần kinh và được phân cắt theo hai con đường. Trong con đường sinh lý, APP được cắt bởi α-secretase tạo ra APP (sAPPα) có tác dụng bảo vệ thần kinh. Phần còn lại tiếp tục được cắt bởi γ-secretase tạo ra peptid P3 và APP nội bào không gây độc thần kinh. Trong con đường bệnh lý, APP được cắt bởi β-secretase (BACE) tạo nên phân đoạn khác của APP (sAPPβ).

Phần còn lại tiếp tục được cắt bởi γ- secretase dưới xúc tác của presenilin giải phóng Aβ và APP nội bào. Quá trình này tạo ra hai peptid Aβ chính là Aβ1-40 (có 40 acid amin) và Aβ1-42 (có 42 acid amin). Aβ1-40 là dạng hòa tan, ít độc thần kinh; trong khi Aβ1-42 là dạng không tan, có xu hướng ngưng tụ thành các mảng Aβ có độc tính thần kinh cao. Mảng Aβ sau khi tạo thành ở ngoại bào tương tác với tế bào thần kinh làm kích hoạt các xung động viêm, stress oxy hóa, tổn thương ty thể làm rối loạn chức năng dẫn truyền dẫn đến thoái hóa, teo và chết tế bào thần kinh, là các đặc trưng của bệnh Alzheimer [14].

Protein tau là thành phần quan trọng của tế bào thần kinh có vai trò cố định và ổn định cấu trúc của vi ống ở sợi trục. Trong Alzheimer, protein tau bị phosphoryl hóa, tách ra và tích lũy thành các đám rối tơ thần kinh NFT, ngăn sự di chuyển của dưỡng chất và các phân tử thiết yếu bên trong tế bào, gây chết tế bào thần kinh. Sự tích lũy A𝛽 góp phần khởi động quá trình phosphoryl hóa protein tau. Ngược lại, một nghiên cứu khác cho thấy protein tau độc có thể tăng cường sản xuất A𝛽.

Sự hiện diện của A𝛽 và tau độc kích hoạt các tế bào miễn dịch ở não (tế bào thần kinh đệm). Các tế bào này có nhiệm vụ loại bỏ các protein độc, song cũng làm chết tế bào thần kinh. Ngoài ra, A𝛽 và tau độc cũng làm giảm khả năng sử dụng glucose ở não gây suy yếu các chức năng bình thường [3]. 5 Luan van o Giả thuyết stress oxy hóa Giả thuyết stress oxy hóa được đề xuất vào năm 1990 bởi Volicer L.

Trong đó, hệ thần kinh trung ương đặc biệt não là nơi có tỉ lệ tiêu thụ oxy cao, luôn duy trì sự cân bằng giữa các chất oxy hóa và chất chống oxy hóa. Sự mất cân bằng giữa các chất oxy hóa và chống oxy hóa do sự tích lũy quá mức sản phẩm phụ của chuỗi vận chuyển electron trong ty thể và thay đổi hoạt động của các enzym chống oxy hóa dẫn tới các gốc tự do được sản xuất quá mức như OH-, O2-, và ONOO- Các gốc tự do này có khả năng phản ứng rất cao, khi được hình thành sẽ thúc đẩy quá trình peroxid hóa lipid; sản xuất carbonyl tự do; glycat hóa một số protein; oxy hóa và phá vỡ các sợi ADN, liên kết chéo với các protein ADN hoặc thay đổi cặp base ADN [15]. Tất cả tình trạng stress oxy hóa trên dẫn đến tổn thương, thoái hóa, teo và chết tế bào thần kinh, là các đặc trưng của bệnh Alzheimer. Cơ chế bệnh sinh theo giả thuyết stress oxy hóa [15] o Giả thuyết viêm Sự hình thành của các mảng Aβ và đám rối sợi thần kinh trong AD làm kích hoạt các tế bào tiểu thần kinh đệm và tế bào thần kinh đệm hình sao.

Từ đó làm tăng biểu hiện của các cytokin gây viêm, các chemokin và yếu tố hoại tử khối u gây kích thích phản ứng viêm dẫn đến tổn thương, thoái hóa và chết tế bào thần kinh, là các đặc trưng của bệnh Alzheimer [15]. Ngoài các giả thuyết nêu trên còn một số giải thuyết khác không liên quan đến thoái hóa thần kinh. Sa sút trí nhớ trong bệnh mạch máu Sa sút trí nhớ trong bệnh mạch máu là thể bệnh phổ biến đứng thứ hai sau bệnh Alzheimer, chiếm 5 – 10% các trường hợp sa sút trí nhớ mắc bệnh mạch máu đơn thuần. Sa sút trí nhớ do nguyên nhân mạch máu làm giảm lượng máu tới não, gây tổn thương tế bào thần kinh và ít hồi phục.

Vị trí, số lượng và kích thước của các chấn thương não quyết định liệu bệnh có gây ra chứng mất trí nhớ hay không và mức độ ảnh hưởng tới suy nghĩ và hoạt động thể chất sẽ khác nhau. Biểu hiện của bệnh thường đột ngột, nhanh (nếu bị tai biến mạch máu mới) hoặc tiến triển theo từng nấc (trong trường hợp tái phát tai biến nhiều lần) [3]. Các thể sa sút trí nhớ khác Thể Lewy (DLB) là những tập hợp (hoặc khối) bất thường của protein alpha- synuclein trong tế bào thần kinh. Khi chúng phát triển trong một phần của não được gọi là vỏ não, có thể dẫn đến chứng sa sút trí nhớ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Luận văn tốt nghiệp về mô hình thực nghiệm gây sa sút trí nhớ bằng trimethyltin" của tác giả Nguyễn Phương Thanh, dưới sự hướng dẫn của NCS. Đặng Kim Thu và PGS. Bùi Thanh Tùng, trình bày một nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực Dược học tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Nghiên cứu này tập trung vào việc triển khai mô hình thực nghiệm để gây ra tình trạng sa sút trí nhớ, từ đó mở ra những hướng đi mới trong việc tìm hiểu và điều trị các bệnh lý liên quan đến trí nhớ. Bài viết không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế tác động của trimethyltin mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến giáo dục và quản lý trong lĩnh vực y học, bạn có thể tham khảo bài viết Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học nhiễm H. pylori ở trẻ em và gia đình dân tộc Thái, Khơ Me, nơi nghiên cứu về các yếu tố dịch tễ học trong y học. Ngoài ra, bài viết Nghiên cứu gen tp53 và mdm2 trong ung thư tế bào gan nguyên phát cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các nghiên cứu gen trong lĩnh vực y học. Cuối cùng, bài viết Luận án tiến sĩ về bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề trong giáo dục vật lý hạt nhân sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc phát triển năng lực trong giáo dục, một khía cạnh quan trọng trong việc nâng cao chất lượng đào tạo.