Nghiên Cứu Ứng Dụng Phẫu Thuật Nội Soi Một Lỗ Trong Điều Trị U Trung Thất

Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một lỗ trong điều trị u trung thất, mang lại hiệu quả cao và giảm thiểu biến chứng cho bệnh nhân.

Trường đại học

Bệnh viện Bạch Mai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

178
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Chẩn đoán u trung thất

2.1.1. Giới hạn, phân chia trung thất và khái niệm u trung thất

2.1.2. Triệu chứng lâm sàng u trung thất

2.1.3. Các dấu hiệu chẩn đoán hình ảnh của u trung thất

2.1.4. Giải phẫu bệnh các khối u trung thất

2.1.5. Các phương pháp điều trị phẫu thuật u trung thất

2.1.5.1. Phẫu thuật mổ mở
2.1.5.2. Phẫu thuật lồng ngực xâm lấn tối thiểu
2.1.5.3. Phẫu thuật nội soi lồng ngực một lỗ

2.1.6. Tình hình nghiên cứu phẫu thuật nội soi một lỗ điều trị u trung thất

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Tiêu chuẩn lựa chọn

3.3. Tiêu chuẩn loại trừ

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Thiết kế nghiên cứu

3.4.2. Ước lượng cỡ mẫu nghiên cứu

3.4.3. Các bước tiến hành nghiên cứu

3.5. Phương tiện nghiên cứu

3.6. Quy trình kỹ thuật phẫu thuật nội soi một lỗ cắt u trung thất tại Bệnh viện Bạch Mai

3.7. Các biến số nghiên cứu

3.8. Thu thập và xử lý số liệu

3.9. Đạo đức trong nghiên cứu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân u trung thất được điều trị bằng phẫu thuật nội soi một lỗ

4.1.1. Triệu chứng lâm sàng trước mổ

4.1.2. Đặc điểm hình ảnh u trên Xquang ngực

4.1.3. Đặc điểm hình ảnh u trên phim chụp CLVT có cản quang

4.1.4. Một số yếu tố liên quan giữa các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng

4.2. Kết quả điều trị u trung thất bằng phẫu thuật nội soi lồng ngực một lỗ

4.2.1. Kết quả phẫu thuật

4.2.2. Kết quả hậu phẫu

4.2.3. Kết quả theo dõi

4.3. Phân tích một số yếu tố liên quan

4.3.1. Các yếu tố liên quan đến phẫu thuật

4.3.2. Các yếu tố liên quan đến tỷ lệ biến chứng

4.3.3. Các yếu tố liên quan đến hậu phẫu

4.4. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân u trung thất được phẫu thuật với phẫu thuật nội soi lồng ngực một lỗ

4.4.1. Đặc điểm chung

4.4.2. Triệu chứng lâm sàng

4.4.3. Các dấu hiệu chẩn đoán hình ảnh

4.4.4. Các dấu hiệu trên cắt lớp vi tính

4.5. Kết quả điều trị u thất bằng phẫu thuật nội soi một lỗ

4.5.1. Kết quả phẫu thuật

4.5.2. Kết quả hậu phẫu

4.5.3. Phân tích một số yếu tố liên quan

4.6. Hạn chế của kỹ thuật PTNSML trong điều trị u trung thất

5. CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP

ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC CÁC BÁO CÁO ĐÃ XUẤT BẢN CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

A. DANH MỤC BẢNG

B. DANH MỤC BIỂU ĐỒ

C. DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phẫu Thuật Nội Soi Một Lỗ U Trung Thất

Phẫu thuật nội soi lồng ngực đã phát triển mạnh mẽ trong hơn 20 năm qua, với những cải tiến không ngừng về dụng cụ và kỹ thuật. Phẫu thuật nội soi một lỗ (Uniport-VATS) nổi lên như một xu hướng mới, khác biệt so với phẫu thuật nội soi nhiều lỗ truyền thống. Phẫu thuật nội soi một lỗ chỉ sử dụng một đường rạch nhỏ duy nhất ở khoang liên sườn để tiếp cận khoang màng phổi. Các dụng cụ và ống kính nội soi được đặt song song, mô phỏng quan sát trực tiếp trong phẫu thuật mổ mở. Tất cả dụng cụ đi qua một cổng làm việc, cho phép phẫu thuật viên thao tác hai tay trên cùng một mặt phẳng. Gaetano R giới thiệu kỹ thuật này lần đầu năm 2004, ban đầu chỉ giới hạn ở các can thiệp nhỏ, sau đó được Diego mở rộng và phát triển. Hiện nay, kỹ thuật phẫu thuật nội soi này đã được chấp nhận rộng rãi trên toàn thế giới.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Phẫu Thuật Nội Soi Một Lỗ

Kỹ thuật phẫu thuật nội soi một lỗ (Uniport-VATS) được Gaetano R giới thiệu lần đầu vào năm 2004, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực phẫu thuật lồng ngực xâm lấn tối thiểu. Ban đầu, kỹ thuật này chỉ được áp dụng cho một số can thiệp nhỏ. Tuy nhiên, nhờ những ưu điểm vượt trội về giảm đau và phục hồi nhanh, Diego đã mở rộng chỉ định và phát triển kỹ thuật này, đưa nó trở thành một phương pháp điều trị u trung thất được chấp nhận rộng rãi trên toàn cầu. Sự phát triển này thể hiện sự nỗ lực không ngừng của các phẫu thuật viên trong việc tìm kiếm các phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn hơn, mang lại lợi ích tối đa cho bệnh nhân.

1.2. Ưu Điểm Của Phẫu Thuật Nội Soi Một Lỗ Uniport VATS

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng phẫu thuật nội soi một lỗ có liên quan đến việc giảm nguy cơ các biến cố bất lợi và có ưu điểm hơn trong việc giảm đau sau mổ so với phẫu thuật nội soi nhiều lỗ thông thường. Đối với điều trị u trung thất, kỹ thuật này được chỉ định cho những trường hợp khối u có kích thước nhỏ, chưa xâm lấn tổ chức xung quanh. Các báo cáo khẳng định tính an toàn và hiệu quả ngắn hạn của kỹ thuật này tương đương với các kỹ thuật phẫu thuật nội soi hiện nay. Điều này làm cho Uniport-VATS trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho bệnh nhân ung thư trung thất.

II. Thách Thức Trong Điều Trị U Trung Thất Hiện Nay

Mặc dù có nhiều tiến bộ trong điều trị, u trung thất vẫn là một thách thức lớn. Việc chẩn đoán sớm thường khó khăn do triệu chứng không đặc hiệu. Các phương pháp điều trị truyền thống như phẫu thuật mở ngực có thể gây đau đớn và thời gian phục hồi kéo dài. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp điều trị ít xâm lấn hơn, hiệu quả hơn là vô cùng quan trọng. Phẫu thuật nội soi nói chung và phẫu thuật nội soi một lỗ nói riêng đang dần khẳng định vai trò của mình trong việc giải quyết những thách thức này.

2.1. Khó Khăn Trong Chẩn Đoán Sớm U Trung Thất

Một trong những thách thức lớn nhất trong điều trị u trung thất là việc chẩn đoán sớm. Các triệu chứng lâm sàng thường không đặc hiệu, dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Điều này dẫn đến việc bệnh nhân thường được phát hiện ở giai đoạn muộn, khi khối u đã lớn hoặc xâm lấn các cơ quan lân cận. Việc chẩn đoán muộn làm giảm hiệu quả điều trị và ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân. Do đó, cần nâng cao nhận thức về bệnh lý này và tăng cường sử dụng các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại để phát hiện sớm các loại u trung thất.

2.2. Hạn Chế Của Phẫu Thuật Mở Ngực Truyền Thống

Phẫu thuật mở ngực truyền thống, mặc dù vẫn là một phương pháp điều trị hiệu quả cho u trung thất, nhưng đi kèm với nhiều hạn chế. Phương pháp này thường gây đau đớn nhiều cho bệnh nhân, đòi hỏi thời gian phục hồi kéo dài và có thể để lại sẹo lớn. Ngoài ra, phẫu thuật mở ngực cũng có nguy cơ cao hơn về các biến chứng sau mổ so với các phương pháp phẫu thuật xâm lấn tối thiểu. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn hơn, như phẫu thuật nội soi lồng ngực, là một ưu tiên hàng đầu trong điều trị u trung thất.

III. Phương Pháp Phẫu Thuật Nội Soi Một Lỗ Giải Pháp Tiên Tiến

Phẫu thuật nội soi một lỗ (Uniport-VATS) là một giải pháp tiên tiến trong điều trị u trung thất. Kỹ thuật này mang lại nhiều lợi ích so với phẫu thuật mở ngực truyền thống và phẫu thuật nội soi nhiều lỗ. Với một đường rạch nhỏ duy nhất, phẫu thuật viên có thể tiếp cận và loại bỏ khối u một cách hiệu quả, giảm thiểu tổn thương cho các mô xung quanh. Điều này dẫn đến giảm đau sau mổ, thời gian phục hồi nhanh hơn và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Ưu điểm phẫu thuật nội soi một lỗ là rõ ràng.

3.1. Quy Trình Kỹ Thuật Phẫu Thuật Nội Soi Một Lỗ

Quy trình kỹ thuật phẫu thuật nội soi một lỗ (Uniport-VATS) đòi hỏi phẫu thuật viên có kỹ năng và kinh nghiệm cao. Đầu tiên, một đường rạch nhỏ (thường khoảng 3-4 cm) được thực hiện ở khoang liên sườn. Sau đó, một cổng duy nhất được đưa vào khoang màng phổi, qua đó các dụng cụ phẫu thuật và ống kính nội soi được đưa vào. Phẫu thuật viên sử dụng các dụng cụ này để cắt bỏ khối u một cách cẩn thận, đồng thời bảo tồn các cấu trúc quan trọng xung quanh. Toàn bộ quá trình được theo dõi qua màn hình, cho phép phẫu thuật viên thực hiện các thao tác chính xác và an toàn.

3.2. Lợi Ích Vượt Trội Của Phẫu Thuật Nội Soi Một Lỗ

Phẫu thuật nội soi một lỗ mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với các phương pháp phẫu thuật truyền thống. Giảm đau sau mổ là một trong những ưu điểm quan trọng nhất, giúp bệnh nhân cảm thấy thoải mái hơn và phục hồi nhanh hơn. Thời gian nằm viện cũng thường ngắn hơn, cho phép bệnh nhân sớm trở lại cuộc sống bình thường. Ngoài ra, vết sẹo nhỏ hơn cũng mang lại lợi ích về mặt thẩm mỹ. Tất cả những yếu tố này góp phần cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau phẫu thuật.

3.3. Chỉ Định Và Chống Chỉ Định Của PTNSML

Việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp cho phẫu thuật nội soi một lỗ là rất quan trọng để đảm bảo kết quả tốt nhất. Kỹ thuật này thường được chỉ định cho các trường hợp u trung thất có kích thước nhỏ, chưa xâm lấn các cơ quan lân cận. Tuy nhiên, có một số chống chỉ định, bao gồm các trường hợp khối u quá lớn, xâm lấn rộng hoặc bệnh nhân có các bệnh lý nền nghiêm trọng. Quyết định cuối cùng về việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật sẽ được đưa ra sau khi đánh giá kỹ lưỡng tình trạng của bệnh nhân.

IV. Nghiên Cứu Ứng Dụng PTNSML Tại Bệnh Viện Bạch Mai

Gần đây, phẫu thuật nội soi lồng ngực một lỗ điều trị u trung thất đã được thực hiện tại một số trung tâm phẫu thuật lồng ngực trong cả nước, trong đó có Bệnh viện Bạch Mai. Kết quả ban đầu rất đáng khích lệ, tuy nhiên, các nghiên cứu còn hạn chế về số lượng ca bệnh. Nghiên cứu này được tiến hành tại Bệnh viện Bạch Mai nhằm đánh giá một cách hệ thống tính an toàn, khả thi và hiệu quả của phương pháp này, từ đó mở rộng phạm vi ứng dụng và đưa kỹ thuật này thành thường quy.

4.1. Mục Tiêu Nghiên Cứu Về PTNSML U Trung Thất

Nghiên cứu này được thực hiện với hai mục tiêu chính: (1) Nhận xét các đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh của u trung thất được điều trị bằng phẫu thuật nội soi lồng ngực một lỗ. (2) Đánh giá kết quả của phẫu thuật nội soi lồng ngực một lỗ trong điều trị u trung thất và phân tích một số yếu tố liên quan. Nghiên cứu này sẽ cung cấp những bằng chứng khoa học quan trọng để đánh giá hiệu quả và an toàn của kỹ thuật này.

4.2. Phương Pháp Nghiên Cứu Và Đối Tượng Tham Gia

Nghiên cứu được thực hiện trên các bệnh nhân u trung thất được điều trị bằng phẫu thuật nội soi lồng ngực một lỗ tại Bệnh viện Bạch Mai. Các dữ liệu lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật được thu thập và phân tích một cách hệ thống. Các yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật, như kích thước u, vị trí u và phương pháp phẫu thuật, cũng được đánh giá. Nghiên cứu này tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y học và được sự chấp thuận của hội đồng đạo đức bệnh viện.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Hiệu Quả PTNSML UTT

Nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai đã thu thập và phân tích dữ liệu từ các bệnh nhân u trung thất được điều trị bằng phẫu thuật nội soi một lỗ. Kết quả cho thấy kỹ thuật này có tính an toàn và hiệu quả cao trong việc loại bỏ các khối u nhỏ, chưa xâm lấn. Bệnh nhân thường có thời gian phục hồi nhanh hơn và ít đau đớn hơn so với phẫu thuật mở ngực. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn để đánh giá hiệu quả lâu dài và xác định các yếu tố tiên lượng.

5.1. Phân Tích Các Yếu Tố Liên Quan Đến Kết Quả PTNSML

Nghiên cứu đã phân tích một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật nội soi một lỗ, bao gồm kích thước u, vị trí u, loại u và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Kết quả cho thấy kích thước u có ảnh hưởng đáng kể đến thời gian phẫu thuật và tỷ lệ biến chứng. Các khối u lớn hơn thường đòi hỏi thời gian phẫu thuật dài hơn và có nguy cơ biến chứng cao hơn. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo kết quả tốt nhất.

5.2. So Sánh Kết Quả PTNSML Với Các Phương Pháp Khác

Nghiên cứu cũng so sánh kết quả phẫu thuật nội soi một lỗ với các phương pháp phẫu thuật khác, như phẫu thuật mở ngực và phẫu thuật nội soi nhiều lỗ. Kết quả cho thấy phẫu thuật nội soi một lỗ có ưu điểm vượt trội về giảm đau sau mổ, thời gian phục hồi và tính thẩm mỹ. Tuy nhiên, phẫu thuật mở ngực vẫn là lựa chọn phù hợp cho các trường hợp khối u lớn, xâm lấn rộng hoặc có các biến chứng phức tạp.

VI. Triển Vọng Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về PTNSML

Phẫu thuật nội soi một lỗ (Uniport-VATS) hứa hẹn là một phương pháp điều trị hiệu quả và ít xâm lấn cho u trung thất. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn, đa trung tâm để đánh giá hiệu quả lâu dài và xác định các chỉ định tối ưu. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các kỹ thuật mới, cải tiến dụng cụ và đào tạo phẫu thuật viên để nâng cao hiệu quả và an toàn của phương pháp này. Nghiên cứu khoa học về phẫu thuật nội soi sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng.

6.1. Các Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Về PTNSML UTT

Các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai bao gồm: (1) Đánh giá hiệu quả của phẫu thuật nội soi một lỗ trong điều trị các loại u trung thất khác nhau. (2) Phát triển các kỹ thuật mới để mở rộng phạm vi ứng dụng của phương pháp này. (3) Nghiên cứu về biến chứng phẫu thuật nội soi và các biện pháp phòng ngừa. (4) Đánh giá tác động của phẫu thuật nội soi một lỗ đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

6.2. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo Trong PTNSML

Một hướng đi đầy hứa hẹn là ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong phẫu thuật nội soi một lỗ. AI có thể giúp phẫu thuật viên lập kế hoạch phẫu thuật, điều hướng dụng cụ và dự đoán các biến chứng. Các hệ thống AI có thể phân tích hình ảnh nội soi để phát hiện các cấu trúc quan trọng và cảnh báo phẫu thuật viên về các nguy cơ tiềm ẩn. Ứng dụng AI có thể giúp nâng cao độ chính xác và an toàn của phẫu thuật nội soi một lỗ, mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân.

06/06/2025
Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một lỗ trong điều trị u trung thất

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Phẫu thuật nội soi lồng ngực hình thành và không ngừng phát triển trong hơn 20 năm qua, các phương tiện, dụng cụ, kỹ thuật ngày càng được cải tiến và hoàn thiện. Từ phẫu thuật nội soi hỗ trợ đến phẫu thuật nội soi hoàn toàn với nhiều lỗ vào (Multiport-VATS) và gần đây là phẫu thuật nội soi một một lỗ (Uniport-VATS) đang được coi là xu hướng phát triển mới của phẫu thuật nội soi lồng ngực. Khác với phẫu thuật nội soi thông thường, phẫu thuật nội soi lồng ngực một lỗ chỉ sử dụng duy nhất một đường rạch nhỏ ở khoang liên sườn để tiếp cận khoang màng phổi, các dụng cụ và ống kính nội soi được đặt song song, tương tự như quan sát trực tiếp trong phẫu thuật mổ mở, tất cả các dụng cụ đi qua một cổng làm việc và các thao tác hai tay của phẫu thuật viên trên cùng một mặt phẳng [1]. Phẫu thuật nội soi một lỗ được Gaetano R giới thiệu lần đầu năm 2004 [2] nhưng chỉ giới hạn ở một số can thiệp nhỏ ở lồng ngực, sau đó được mở rộng chỉ định và phát triển bởi Diego.

Đến nay kỹ thuật này đã được chấp nhận và thực hành rộng rãi bởi các phẫu thuật viên lồng ngực trên thế giới. Nhiều nghiên cứu cho thấy, phẫu thuật nội soi một lỗ có liên quan đến việc giảm nguy cơ các biến cố bất lợi và có ưu điểm hơn trong việc giảm đau sau mổ khi so sánh với phẫu thuật nội soi nhiều lỗ thông thường. Đối với điều trị u trung thất, phẫu thuật nội soi một lỗ được chỉ định cho những trường hợp khối u có kích thước nhỏ, chưa xâm lấn tổ chức xung quanh, trong nhiều báo cáo khẳng định kỹ thuật này là an toàn và đầy hứa hẹn với kết quả ngắn hạn không thua kém các kỹ thuật phẫu thuật nội soi hiện nay. [4] Gần đây phẫu thuật nội soi lồng ngực một lỗ điều trị u trung thất đã được thực hiện tại một số trung tâm phẫu thuật lồng ngực trong cả nước, kết quả bước đầu rất đáng khích lệ, một số nghiên cứu đã được tiến hành nhưng mới chỉ dừng lại ở những báo cáo các trường hợp riêng lẻ mà chưa có những 2 nghiên cứu một cách hệ thống về vấn đề này.

Với một kỹ thuật mới, việc tiến hành các nghiên cứu cỡ mẫu lớn là hết sức cần thiết để đưa ra khuyến cáo về việc lựa chọn đối tượng phù hợp đồng thời đánh giá tính an toàn, khả thi và hiệu quả của phương pháp nhằm mở rộng phạm vi ứng dụng và đưa kỹ thuật này thành thường quy. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn nêu trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu: ―Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một lỗ trong điều trị u trung thất” tại Bệnh viện Bạch Mai nhằm hai mục tiêu: 1. Nhận xét các đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh của u trung thất được điều trị bằng phẫu thuật nội soi lồng ngực một lỗ. Đánh giá kết quả của phẫu thuật nội soi lồng ngực một lỗ trong điều trị u trung thất và phân tích một số yếu tố liên quan.

3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Chẩn đoán u trung thất 1. Giới hạn, phân chia trung thất và khái niệm u trung thất  Giới hạn Trung thất là một khoang trong lồng ngực nằm ở giữa hai lá phổi, được giới hạn bởi phía trước là mặt sau xương ức và các sụn sườn, phía sau là mặt trước các đốt sống ngực, hai bên là màng phổi trung thất, phía dưới là cơ hoành và ở trên là nền cổ [5].  Phân chia trung thất Có nhiều cách phân chia trung thất nhưng cách phân chia trung thất được áp dụng rộng rãi hiện nay trong thực hành là cách phân chia trung thất làm 3 khoang (trung thất trước, trung thất giữa và trung thất sau) đã được Thomas W.

- Trung thất trước (anterior compartment): Nằm giữa mặt sau xương ức và mặt trước các mạch máu lớn - màng ngoài tim. Trong trung thất trước bình thường có: Tuyến ức, các mạch vú trong, hạch bạch huyết, tổ chức mỡ và tổ chức liên kết, đôi khi có các tuyến cận giáp hoặc tổ chức tuyến giáp lạc chỗ. - Trung thất giữa hay còn gọi là khoang tạng (visceral compartment): Nằm giữa mặt trước các mạch máu lớn - màng tim và mặt trước các đốt sống ngực. Trong khoang này bình thường có: Màng ngoài tim, tim, các mạch máu lớn (động mạch chủ và các nhánh của nó, động mạch phổi, tĩnh mạch phổi phải và trái, tĩnh mạch chủ trên, tĩnh mạch không tên và tĩnh mạch cánh tay- đầu phải), khí quản, phần đầu của các phế quản gốc phải và trái, thực quản, tổ chức bạch huyết trong trung thất, các dây thần kinh hoành phải và trái, các dây thần kinh phế vị (dây X) phải và trái, dây thần kinh quặt ngược trái, các đám rối và sợi thần kinh, ống ngực, phần đầu của hệ tĩnh mạch azygos, tổ chức liên kết và tổ chức mỡ lỏng lẻo.

4 - Trung thất sau hay khoang rãnh cạnh sống (paraventral sulcus): Là vùng nằm dọc theo sát hai bên cột sống ngực. Thực chất chúng là các khoang tiềm tàng và về mặt nào đó không thực sự là một ―khoang‖ trung thất. Trong vùng này có: Phần đầu các động mạch và tĩnh mạch liên sườn, phần đầu của các nhánh trước và nhánh thông của các dây thần kinh liên sườn, các hạch giao cảm tủy sống ngực, thân thần kinh giao cảm và các nhánh chính của nó, tổ chức liên kết và bạch huyết, phần ngoại vi của tĩnh mạch azygos. Sơ đồ phân chia trung thất thành 3 khoang được đề xuất bởi T.

Shields (1972) [6] Nguồn: Thomas W. The Mediastinum, Its Compartments, and the Mediastinal Lymph Nodes. 1972  U trung thất U trung thất bao gồm các khối u với nhiều nguồn gốc khác nhau, nguyên phát hoặc thứ phát, ác tính hoặc lành tính, phát sinh trong trung thất. U trung thất rất đa dạng về hình thái, bản chất và cấu trúc, theo nghiên cứu có khoảng hơn 2400 loại tổn hương khác nhau trong trung thất, trong đó u thần kinh chiếm nhiều nhất 23%, u tuyến ức 17%, u lymphô chiếm 11%, u tế bào mầm chiếm 9%, u trung mô và u tuyến nội tiết chiếm 2-3%, riêng u nang chiếm tỉ lệ 10-23%.

Nếu tính theo tuổi thì ở độ tuổi 50 u thần kinh và u tuyến ức chiếm tỉ lệ cao nhất 30% – 40%. Nhưng ở trẻ em u thần kinh chiếm tỉ lệ cao nhất [7].2: Các loại u trung thất thường gặp [5] Nguồn: Esposito, G. Encyclopedia of Respiratory Medicine, 25–39. Triệu chứng lâm sàng u trung thất Khoang trung thất là một khoang chật hẹp, chứa đựng nhiều cơ quan, tổ chức, được xếp khít vào nhau, vì vậy triệu chứng và hội chứng của u trung thất chủ yếu là dấu hiệu chèn ép.

Tuỳ theo vị trí của khối u mà có triệu chứng lâm sàng khác nhau. Tuy nhiên trên lâm sàng có thể có triệu chứng và hội chứng trung thất, nhưng không nhất thiết đều do u trung thất, bởi vì một số bệnh lý như: Tràn dịch, khí, viêm trung thất, u phổi… cũng có thể xuất hiện triệu chứng và hội chứng trung thất. Phần lớn các triệu chứng được tập hợp lại thành hai nhóm: Triệu chứng tại chỗ và triệu chứng toàn thân. Triệu chứng tại chỗ thường là thứ phát do khối u chèn ép hoặc xâm lấn các cấu trúc xung quanh.

Triệu chứng toàn thân gây nên bởi sự giải phóng các hormone, các kháng thể và cytokine vào máu của khối u [9]. 6 o Triệu chứng tại chỗ Hầu hết các khối trung thất không có triệu chứng, nhưng một số khối u có thể có các dấu hiệu đặc trưng. Các triệu chứng phụ thuộc vào kích thước của tổn thương, lành tính hay ác tính và sự hiện diện hay không có nhiễm trùng. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng các tổn thương ác tính có nhiều triệu chứng hơn các tổn thương lành tín.

Khoảng 25% của tất cả các khối u trung thất là ác tính ở cả người lớn và trẻ em. Khoảng 2/3 trẻ em có biểu triệu chứng, trong khi chỉ 1/3 người lớn có triệu chứng [10]. Các triệu chứng phụ thuộc vào vị trí, kích thước, mức độ xâm lấn chèn ép, những thay đổi về các yếu tố gây viêm và tác dụng nội tiết của khối u. Các triệu chứng phổ biến nhất là về hô hấp, bao gồm thở khò khè, khó thở từng cơn và ho.

Ho ra máu hoặc các chất dịch tiết trong nang là dấu hiệu của khối u xâm lấn phổi. Đau ngực là dấu hiệu dự báo sự xâm lấn của khối u ác tính. Các triệu chứng do chèn ép hay xâm lấn các cấu trúc trong trung thất như hội chứng tĩnh mạch chủ trên, hội chứng Horner, khàn dọng và đau dữ dội thường là biểu hiện của u ác tính [11]. o Triệu chứng toàn thân Một số u trung thất sản xuất hormon hoặc kháng thể gây ra triệu chứng toàn thân, đặc trưng cho các hội chứng, ví dụ như hội chứng Cushing gây ra do sự sản xuất hormon vỏ thượng thận, thường do các khối u thần kinh nội tiết, hoặc tăng huyết áp do các khối u phenochromocytomnas, tăng canxi máu do tăng hormon cận giáp từ u tuyến cận giáp trong trung thất [12].

Các dấu hiệu chẩn đoán hình ảnh của u trung thất Do triệu chứng lâm sàng không đặc hiệu nên các phương tiện chẩn đoán hình ảnh trở thành phương tiện chẩn đoán chủ yếu. Lâm sàng có tính chất gợi ý, chỉ định các thăm dò cận lâm sàng phù hợp để khẳng định chẩn đoán. o X-quang ngực Là phương tiện chẩn đoán hình ảnh đầu tiên được chỉ định để thăm dò bệnh lý của lồng ngực và trung thất vì độ an toàn, giá rẻ và tiện dụng. Tuy 7 nhiên hình ảnh tổn thương trên phim X-quang chỉ mang tính chất gợi ý không đủ để khẳng định chẩn đoán.

Một số trường hợp khối u trung thất không phát hiện được trên phim X-quang ngực do khối u kích thước nhỏ hoặc bị che bởi xương ức, bóng tim, vòm hoành… Đôi khi u trung thất được phát hiện qua các dấu hiệu gián tiếp như chèn ép gây lệch bóng sang khí quản, vòm hoành lên cao do u xâm lấn gây liệt cơ hoành… Các dấu hiệu Xquang ngực thường gặp trong u trung thất [7] [13] [14]: Với khối u trung thất lớn có thể được xác định dễ dàng bằng chụp X quang ngực, nó thường biểu hiện như một tổn thương dạng đám mờ. Hình ảnh u trung thất thường được mô tả bởi các dấu hiệu sau: - Dấu hiệu bóng mờ (Silhouette sign) Thường được sử dụng để chẩn đoán các khối u trung thất, dấu hiệu này được mô là là sự mất đường viền bình thường của các cấu trúc trong trung thất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ứng Dụng Phẫu Thuật Nội Soi Một Lỗ Trong Điều Trị U Trung Thất" cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp phẫu thuật nội soi một lỗ, một kỹ thuật tiên tiến trong điều trị u trung thất. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ quy trình thực hiện mà còn phân tích các lợi ích của phương pháp này, bao gồm giảm thiểu xâm lấn, thời gian hồi phục nhanh hơn và giảm đau cho bệnh nhân. Điều này mang lại hy vọng cho những bệnh nhân mắc u trung thất, giúp họ có cơ hội phục hồi tốt hơn và nhanh chóng trở lại cuộc sống bình thường.

Để mở rộng thêm kiến thức về các ứng dụng của phẫu thuật nội soi, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng trong điều trị viêm ruột thừa cấp, nơi trình bày chi tiết về một ứng dụng khác của kỹ thuật này. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi ngoài phúc mạc với tấm lưới nhân tạo 2d và 3d trong điều trị thoát vị bẹn trực tiếp cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp phẫu thuật hiện đại khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về xu hướng phát triển trong lĩnh vực phẫu thuật nội soi.