Báo Cáo Kết Quả Nghiên Cứu Tương Quan Giữa Chỉ Số Khối Cơ Thể, Vòng Eo và Nồng Độ Đường Huyết

Nghiên cứu mối liên hệ giữa chỉ số khối cơ thể vùng eo, tỉ số vòng eo/vòng hông với nồng độ đường huyết và insulin tại Đại học Y Dược TP Hồ Chí Minh.

Chuyên ngành

Y Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2007

84
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chỉ Số BMI Vòng Eo Đường Huyết

Nghiên cứu tập trung vào mối tương quan giữa chỉ số khối cơ thể (BMI), vòng eonồng độ đường huyết ở người Việt Nam. Mục tiêu là tìm ra các dấu hiệu lâm sàng liên quan đến đề kháng insulin và yếu tố nguy cơ tim mạch, góp phần phòng bệnh đái tháo đường hiệu quả. Các nghiên cứu trước đây tại Mỹ chỉ ra mối liên hệ giữa đề kháng insulinrối loạn dung nạp glucose với chỉ số BMI. Tuy nhiên, tiêu chí béo phì phương Tây chưa hoàn toàn phù hợp với người Việt. Nghiên cứu này khảo sát các chỉ số nhân trắc học ở người Việt chưa bị đái tháo đường, tìm mối liên hệ với đường huyếtinsulin huyết, từ đó đánh giá đề kháng insulin ở người thừa cân.

1.1. Vai trò của BMI trong đánh giá sức khỏe tổng quát

BMI (Body Mass Index) được sử dụng rộng rãi như một chỉ số đánh giá tình trạng cân nặng so với chiều cao. Mặc dù BMI không trực tiếp đo lượng mỡ trong cơ thể, nó vẫn là một công cụ hữu ích để sàng lọc nguy cơ sức khỏe liên quan đến cân nặng. Nghiên cứu cho thấy BMI có mối liên hệ với nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch, ung thư và các bệnh lý khác. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã thiết lập các ngưỡng BMI để phân loại tình trạng cân nặng, từ thiếu cân đến béo phì. Các nghiên cứu gần đây cho thấy mức BMI nguy cơ cho người Châu Á có thể thấp hơn so với người da trắng. Vì vậy, việc đánh giá BMI cần xem xét đến sự khác biệt về chủng tộc và dân tộc.

1.2. Mối liên hệ giữa vòng eo và nguy cơ tim mạch

Vòng eo là một chỉ số nhân trắc học quan trọng phản ánh lượng mỡ bụng, đặc biệt là mỡ nội tạng. Mỡ bụng dư thừa liên quan đến tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, đái tháo đường type 2, tăng huyết áp và rối loạn lipid máu. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng vòng eo có mối tương quan chặt chẽ với đề kháng insulin và các yếu tố nguy cơ tim mạch. Hiệp hội Đái tháo đường Mỹ (ADA) khuyến cáo đo vòng eo như một phần của đánh giá nguy cơ tim mạch. Các ngưỡng vòng eo nguy cơ khác nhau giữa nam và nữ, cũng như giữa các nhóm dân tộc khác nhau. Vòng eo được xem là một yếu tố dự báo mạnh mẽ nguy cơ đái tháo đường type 2.

II. Thách Thức Đánh Giá Nguy Cơ Đái Tháo Đường Type 2 Sớm

Tại các nước đang phát triển, lối sống thay đổi nhanh chóng dẫn đến gia tăng bệnh đái tháo đường. Béo phì, đặc biệt béo phì vùng bụng, làm tăng đề kháng insulin, gây khó khăn trong điều trị đái tháo đường type 2. Nghiên cứu cho thấy cân nặng trung bình của dân số tăng lên, song hành với tỷ lệ đái tháo đường gia tăng. Mô mỡ không chỉ là nơi dự trữ mỡ, mà còn là một cơ quan nội tiết, tiết ra các adipokine ảnh hưởng đến chuyển hóa. Đánh giá tình trạng béo phìđề kháng insulin có giá trị tiên lượng nguy cơ rối loạn dung nạp glucoseđái tháo đường.

2.1. Ảnh hưởng của lối sống hiện đại đến bệnh Đái Tháo Đường

Sự thay đổi lối sống từ nông thôn sang thành thị, từ lao động thể lực sang công việc ít vận động, đã ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ mắc bệnh đái tháo đường. Chế độ ăn uống giàu năng lượng, nhiều đường hấp thu nhanh, thiếu chất xơ cũng góp phần làm gia tăng tình trạng béo phìđề kháng insulin. Nghiên cứu tại Madras (Ấn Độ) cho thấy tỷ lệ đái tháo đường tăng nhanh chóng trong vòng vài năm do thay đổi lối sống và chế độ ăn uống. Béo phì, đặc biệt là béo phì vùng bụng, làm tăng nguy cơ đề kháng insulin, gây ra các rối loạn chuyển hóa và sau cùng là bệnh đái tháo đường.

2.2. Vai trò của mô mỡ và các Adipokine trong đề kháng Insulin

Mô mỡ được công nhận là một cơ quan nội tiết quan trọng, tiết ra nhiều chất gọi là adipokine, có tác dụng sinh học khác nhau. Các adipokine như leptin, adiponectin, TNF-alpha và interleukin-6 đóng vai trò quan trọng trong điều hòa chuyển hóa glucose và lipid, cũng như ảnh hưởng đến độ nhạy insulin. Mỡ tạng có hoạt động chuyển hóa khác với mỡ dưới da và có liên quan chặt chẽ đến đề kháng insulin. Khi lượng mỡ tạng tăng lên, một lượng lớn acid béo được giải phóng vào máu, gây ra đề kháng insulin tại gan và cơ vân. Thừa mỡ trong tế bào mỡ cũng gây ra đề kháng insulin và tình trạng "ngộ độc lipid".

III. Phương Pháp Phân Tích Tương Quan Chỉ Số Dự Đoán Rủi Ro

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích tương quan để đánh giá mối liên hệ giữa BMI, vòng eo, và nồng độ đường huyết với các yếu tố nguy cơ tim mạch. Các chỉ số nhân trắc học được đo lường và so sánh với các tiêu chuẩn quốc tế và khu vực. Phân tích hồi quy được sử dụng để xác định khả năng dự đoán đề kháng insulin của các chỉ số BMIvòng eo. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin hữu ích để xác định ngưỡng BMIvòng eo phù hợp cho người Việt Nam.

3.1. Đo lường và thu thập dữ liệu nhân trắc học chính xác

Việc đo lường chính xác các chỉ số nhân trắc học như chiều cao, cân nặng và vòng eo là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả nghiên cứu. Các kỹ thuật đo lường tiêu chuẩn cần được áp dụng để giảm thiểu sai số. Dữ liệu về nồng độ đường huyết lúc đói, insulin huyết và các yếu tố nguy cơ tim mạch khác cũng cần được thu thập đầy đủ. Việc sử dụng các thiết bị đo lường đã được chuẩn hóa và kiểm định chất lượng sẽ giúp cải thiện độ tin cậy của dữ liệu. Thông tin về tiền sử bệnh, lối sống và chế độ ăn uống của đối tượng nghiên cứu cũng cần được ghi nhận để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả.

3.2. Ứng dụng phân tích thống kê để xác định mối tương quan

Phân tích thống kê là một công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu tương quan. Các phương pháp như phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính và hồi quy logistic được sử dụng để xác định mối liên hệ giữa các biến số. Phân tích tương quan giúp xác định mức độ liên kết giữa các biến số, trong khi phân tích hồi quy cho phép dự đoán giá trị của một biến số dựa trên giá trị của các biến số khác. Các kết quả phân tích thống kê cần được diễn giải một cách cẩn thận và xem xét trong bối cảnh của nghiên cứu. Việc sử dụng các phần mềm thống kê chuyên dụng và tham khảo ý kiến của các chuyên gia thống kê sẽ giúp đảm bảo tính chính xác và khách quan của phân tích.

IV. Kết Quả Tương Quan Chặt Chẽ Giữa BMI Vòng Eo Đường Huyết

Nghiên cứu cho thấy có tương quan đáng kể giữa BMI, vòng eonồng độ đường huyết ở đối tượng nghiên cứu. Vòng eo có mối liên hệ chặt chẽ với các yếu tố nguy cơ tim mạch hơn so với BMI. Phân tích hồi quy cho thấy vòng eo là yếu tố dự đoán độc lập của đề kháng insulin. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát vòng eo để phòng ngừa đái tháo đường và các bệnh tim mạch.

4.1. Đánh giá mức độ tương quan giữa các chỉ số nhân trắc

Các hệ số tương quan được sử dụng để đánh giá mức độ liên kết giữa các chỉ số nhân trắc như BMI, vòng eo và tỷ số eo-hông. Hệ số tương quan dương cho thấy mối liên hệ thuận chiều, trong khi hệ số tương quan âm cho thấy mối liên hệ nghịch chiều. Mức độ mạnh yếu của mối tương quan được đánh giá dựa trên giá trị tuyệt đối của hệ số tương quan. Việc xác định các mối tương quan quan trọng giữa các chỉ số nhân trắc giúp hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa các yếu tố nguy cơ sức khỏe. Phân tích tương quan giúp xác định các chỉ số nhân trắc có thể được sử dụng để dự đoán nguy cơ mắc bệnh.

4.2. Xác định yếu tố dự đoán độc lập của đề kháng Insulin

Phân tích hồi quy đa biến được sử dụng để xác định các yếu tố dự đoán độc lập của đề kháng insulin. Các biến số độc lập như BMI, vòng eo, tuổi, giới tính và các yếu tố nguy cơ khác được đưa vào mô hình hồi quy để đánh giá ảnh hưởng của chúng đến đề kháng insulin. Các yếu tố dự đoán độc lập là những yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến đề kháng insulin sau khi đã kiểm soát ảnh hưởng của các yếu tố khác. Việc xác định các yếu tố dự đoán độc lập giúp tập trung vào các yếu tố quan trọng nhất trong phòng ngừa và điều trị đề kháng insulin.

V. Ứng Dụng Đề Xuất Ngưỡng Vòng Eo BMI cho Người Việt

Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề xuất các ngưỡng vòng eoBMI phù hợp cho người Việt Nam, nhằm phát hiện sớm nguy cơ đái tháo đường và tim mạch. Các khuyến nghị này có thể được sử dụng trong các chương trình sàng lọc sức khỏe cộng đồng, giúp nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc duy trì cân nặng khỏe mạnh và kiểm soát vòng eo.

5.1. Xây dựng hướng dẫn sàng lọc nguy cơ dựa trên chỉ số

Dựa trên kết quả nghiên cứu và các bằng chứng khoa học khác, hướng dẫn sàng lọc nguy cơ mắc đái tháo đường và tim mạch có thể được xây dựng. Hướng dẫn này nên bao gồm các ngưỡng BMIvòng eo phù hợp cho người Việt Nam, cũng như các yếu tố nguy cơ khác như tiền sử gia đình, lối sống và các bệnh lý đi kèm. Hướng dẫn sàng lọc nên được thiết kế để dễ sử dụng và áp dụng trong thực tế, giúp nhân viên y tế và cộng đồng phát hiện sớm những người có nguy cơ cao. Việc triển khai các chương trình sàng lọc sức khỏe định kỳ sẽ giúp cải thiện sức khỏe cộng đồng và giảm gánh nặng bệnh tật.

5.2. Giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của lối sống lành mạnh

Giáo dục cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa đái tháo đường và tim mạch. Các chương trình giáo dục nên tập trung vào việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của lối sống lành mạnh, bao gồm chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục thường xuyên và kiểm soát cân nặng. Cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì vòng eoBMI ở mức khỏe mạnh. Các thông điệp giáo dục nên được truyền tải một cách đơn giản, dễ hiểu và phù hợp với văn hóa địa phương. Việc sử dụng các phương tiện truyền thông đa dạng như báo chí, truyền hình, mạng xã hội và các hoạt động cộng đồng sẽ giúp tiếp cận được nhiều đối tượng khác nhau.

VI. Kết Luận Vòng Eo Là Chỉ Số Tiên Quyết Phòng Bệnh Hiệu Quả

Nghiên cứu khẳng định vòng eo là một chỉ số quan trọng để đánh giá nguy cơ đái tháo đường và tim mạch ở người Việt Nam. Việc kiểm soát vòng eo thông qua chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên là biện pháp phòng bệnh hiệu quả. Nghiên cứu cần được tiếp tục mở rộng để xác định các yếu tố nguy cơ khác và phát triển các biện pháp can thiệp phù hợp.

6.1. Tóm tắt các phát hiện chính và ý nghĩa của nghiên cứu

Nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa BMI, vòng eonồng độ đường huyết ở người Việt Nam. Vòng eo được xác định là một yếu tố dự đoán độc lập của đề kháng insulin và có mối liên hệ chặt chẽ với các yếu tố nguy cơ tim mạch. Các phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát vòng eo để phòng ngừa đái tháo đường và tim mạch. Nghiên cứu cũng cung cấp thông tin hữu ích để xây dựng các ngưỡng BMIvòng eo phù hợp cho người Việt Nam.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo để làm sâu sắc chủ đề

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc xác định các yếu tố nguy cơ khác ảnh hưởng đến đề kháng insulinđái tháo đường ở người Việt Nam, chẳng hạn như yếu tố di truyền, lối sống và môi trường. Cần có các nghiên cứu can thiệp để đánh giá hiệu quả của các biện pháp thay đổi lối sống và can thiệp dược lý trong phòng ngừa và điều trị đề kháng insulinđái tháo đường. Nghiên cứu cũng nên mở rộng đối tượng nghiên cứu để bao gồm các nhóm dân tộc khác nhau ở Việt Nam, nhằm đưa ra các khuyến nghị phù hợp với từng nhóm dân số.

24/05/2025
Tương quan giữa chỉ số khối cơ thể vùng eo tỉ số vòng eo vòng hông với nồng độ đường huyết và insulin huyết ðại học y dược tp hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

BẢO CÁO KẾT QUÁ NGHIÊN CỨU DE TAI CAP BO TƯƠNG QUAN GIỮA CHÍ SỐ KHÓI CO THE, VÒNG EO, TỈ SỐ VÒNG EO- VÒNG HONG VOI NONG DO DUONG HUYET VA INSULIN HUYET Chủ nhiệm đề tài PGS. NGUYEN THY KHUE Cơ quan chủ trì đề tài ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHÓ HÒ CHỈ MINH Năm 2007 BỘ Y TẺ BẢO CÁO KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU ĐÈ TÀI CÁP BỘ Tên đề tài: Tương quan giữa chỉ số khối cơ thể, vòng eo, lÍ số vòng eo - vòng hông với nồng độ đường huyết và insulin huyét Chủ nhiệm đề tài: PGS, TS Nguyễn Thy Khuê Cơ quan chủ trì để tài: Đại học Y Dược TP IIỗ Chí Minh Cấp quản lý: Bộ Y Tế Mã số đề tài Thời gian thực hiện đề tài: từ tháng 09 năm 2002 đến tháng 12 năm 2005 Tổng kinh phí thực hiện đề tài: 90 triệu đồng Việt Nam (tiền thực hiện các xét nghiệm): Trong đó kinh phí SNKH: 70 triệu đồng Việt Nam do Bộ Y Tế cấp Nguồn khác: không có nguồn tài trợ khác. Phần tiền xét nghiệm không được cấp do Trưởng Phòng xét nghiệm trung tâm MIEDIC thực hiện miễn phí Năm 2007 BỘ Y TẾ BÁO CÁO KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU ĐÈ TÀI CÁP BỘ số khối cơ thể, vòng eo, tỉ số vòng eo - vòng hông với nồng độ đường huyết và insulin huyết 2- Chủ nhiệm đểtải: PGS, T§ Nguyễn Thy Khuê 3- Cơ quan chủ trì đễ tài: Đại học Y Dược TP Hồ Chỉ Minh 4- Cơ quan quản lý đề tải: Bộ Y Tế 5- Thư ký đề tài: Thạc sĩ, Bác sĩ Trần Quang Khánh 6- Phố chủ nhiệm để tài: - 7- Danh sách những người thực hiện chính: TT | Họ và tên Hoc bam, hoc vi, Cơ quan chuyên mộn. 1 | Nguyễn Thy Khuê Phó giáo sư, Tiến sĩ, _ | ĐH Y Dược Tp Hồ Chí bác sĩ chuyên ngành _ | Minh Nội tiết 2ˆ.

| Trần Quang Khánh Thạc sĩ, bác ấĩ chuyên | ĐH Y được Tp HCM ngành Nội tiết 3 | Train Thé Trung “Thạc sĩ, Bác sĩ, chuyên | Như trên ngành Nội tiết 4 Ì Trân Viết Thắng Bác sr, chuyên ngành | Như trên Nội tiết 5 *Phan Hữu Hên ắc sĩ „chuyên khoa Bệnh viện Cho Riy nội tiệt *Trong thời gian thực hiện đề tài, $V Hùynh Kim Hà bị tai nạn giao (h ông nên BS Phan Hữu Hen thay thé 8- Các đề tài nhánh: không có 9- Thời gian thực hiện đề tài: từ tháng 09 năm 2002 đến tháng 12 năm 2005 BANG VIET TẮT VÀ DANH TỪ ANH VIỆT ĐTĐ: Dai Théo Đường KIC: Khoáng tin cậy HCCH: — Hội Chứng Chuyển Hóa RLCH lipid: rối lọan chuyên hóa lipid ADA (American Diabetes Association): Hiệp Hội Đái Tháo Đường Mỹ ATPIII: Adult Treatment Panel II: Khuyến cáo điều trị các nguy cơ của bệnh lý tìm mạch dành cho người trưởng thành BMI (Body Mass Index) : Chỉ số khối cơ thể ECLIA (Electric ChemiLuminescence ImrnunoAssay): Miễn dịch điện hoả quang HDLe: High Density Lipoprotein cholesterol HOMA-IR: Homeostasis Mode! Assessment of Insulin Resistance:Chi sé dé kháng insulin dya theo mé hinh toán học về tương quan gìữa đường huyết đói và insulin huyết đôi IDF (International Diabetes Federation) - Lién doin Bai Tháo Dường Quốc Tế loternational Obesity Task Force: Uy Ban Hanh Động Quốc Tế Phòng Chắng Béo Phi LĐLc: Low Density Lipoprotein cholesterol NCEP (National Cholesterol Education Progeam): Chuong trinh gido dục sức khoẻ quốc gia về cholesterol (Mỹ) NHANES (National Health and Nutrition Examination Survey): Diéu tra cơ bản về Sức Khỏe và Dinh Dưỡng (Mỹ) OR: Odds ratio PAI-1{Plasminogen Activator Inhibitor 1); Yéu té ttc ché hoat hed Plasminogen 1 Percentiles: Bach phan vi Quartiles: Tứ phân vị ROC: Receiver Operating Characteristics analysis (xem ý nghiã trong phần phương pháp) TNF-a (Tumor Necrosis Factor alpha): Yéu td hoai tir u alpha WHO (World Health Organisation): 18 Choc Y Té Thé Gidi PHẢN I : ĐẶT VẤN ĐÈ. Mục tiêu cña đề tài. PHAN 2: TONG QUAN AI THAO BUONG, BEO PHi VA HOI CHUNG CHUYEN HO. MÔ MỠ VÀ ĐỀ KHÁNG INSULIN.

ĐÁNH GIÁ TÌNH TRẠNG BÉO PHÌ. Chỉ số khối cơ thể BMI. Tisd co-héng. ĐÁNH GIA TINH TRẠNG ĐÈ KHÁNG INSULIN VA CAC MARKER cUa TINH TRANG BE KHANG INSULIN TREN LAM SANG.

PHAN 3: THIET KE VA PHUONG PHAP NGHIEN CUU.3 - Bối tượng nghiên cứu 3.4- Đo lường các biển số.5- Do các chỉ số nhân trắc học.6- Định nghĩa các biến số.7- Phương pháp xử lý số liệ PHẦN 4: KẾT QUÁ NGHIÊN CỨU.1- Đặc điểm của dâu số nghiên cứu 4.2- Các hệ số tương quan 4.3- Phân tích sự liên hệ giữa vòng eo và các yếu tố nguy cơ tim mạc 4.5 - Tương quan giữa BMI và vòng eo 4.5 - Tương quan giữa BMI và các yếu tố nguy cơ fim mạch .6 - Phân tích tỉ số eo-hông.7- So sánh 3 chỉ số nhân trắc trong dự đóan nguy cơ tìm mạch.8- Phân tích chỉ số đề kháng insuin HOMA-IR 49- Giá trị dự đoán HOMA-IR của BMI, vòng eo và tỉ số en-hông.10 - Phan tich hdi qui logistic don bid 4.11- Phân tích hồi qui logistic da bién PHAN 5: BAN LUẬN.1- Đặc điểm của dân số nghiên cứu 5.2- Chỉ số khối co thé (BMD.4- Tương quan giữa vòng eo và BML 5.5- Tỉ số co-hông 5.6 -Tinh trang dé khang insuli Chỉ số HOMA-1R. 57- { tiên đóan của các chỉ số nhân trắc. PHAN VI: KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Các tiên chỉ chẩn đoán Hội chứng chuyển hóa của các Hiệp Hội Chuyên Khoa. Danh sách đối tượng tham gia nghiên cứu PHAN 1: DAT VAN ĐÈ Béo phi va bệnh đái tháo đường đang trở thành dịch bệnh trên toàn thể giới, nhất là ở các nước vùng Châu Á Thái Bình Dương.

Ước tính s ệnh nhân bị đái tháo đường vào năm 2010 là 215 triệu người trong số đó hơn một nửa là ở vùng Châu Á. và đa số là đái tháo đường type 2 [95]. Tại Việt Nam trong những năm dầu thập niên 90 tí lệ bệnh đái tháo đường ở người trên 15 tuổi tại các thành phố Huế, Hả nội. và thành phố Hỗ Chí Minh lần lượt là 0.

2001, trên toàn quốc, theo nghiên cứu của Viện Nội tiết Trung ương, tỉ lệ này vào Khoảng 2.7% nhưng tại các thành phố lớn như thành phố Hỗ Chí Minh tỉ lệ này đã lên đến gần 4% [11; 1; §; 12]. Bệnh đái tháo đường thường đi kèm với một số bệnh lý làm tăng nguy cơ bị các biển cố tìm mạch, như béo phì, rối lọan chuyền hóa lipid, tăng huyết áp. Bản thân bệnh đái tháo đường cũng là một yếu tố nguy cơ tỉm mạch quan trọng [43; 80]. Chỉ phí điều trị dành cho bệnh đái tháo đường rất lớn.

Đây là một gánh nặng kinh tế cho các nước đang phát triển. Do đó, nếu phỏng ngửa được bệnh hoặc ngăn chặn được diễn tiến của bệnh từ giai đoạn tiễn lâm sàng thì có thể tiết kiệm được một số tiên rất lớn cho ngân sách nhà nước. Vấn đề đặt ra là những yếu tố nguy cơ nào của. bệnh khiến các nhân viên y tế đặc biệt chú trọng để áp dụng các biện pháp phòng, ngừa.

Ngoài các yếu tổ không thể thay đổi được như tuổi tác, di truyền (bệnh đái tháo đường, type 2 xảy ra nhiều hơn ở người giả và ở các đối tượng có cha mẹ anh chị em bị đái tháo đường), một yêu tổ nguy cơ được kế đến đầu tiên là tinh trạng, béo phì, đặc biệt là béo phì vùng bụng. Tỉ lệ đái tháo đường gia tăng cùng với tỉ lệ béo phì, với thời gian kéo đải của tình trạng béo phì. Tại các nước Âu Mỹ, đã có nhiễu nghiên cứu đưa ra chỉ tiêu về béo phi, về vòng bụng bệnh lý (tăng nguy cơ bị bệnh tim mạch và đái tháo đường). Các chuyên gia đã tập hợp các yếu tổ nguy cơ tim mạch vào một hội chứng được đặt tên lả hội chứng chuyển hóa [18; 38].

Trong, hội chứng này, BMI (chỉ số khối cơ thể) hoặc vòng eo và huyết áp là hai tiêu chí về lâm sảng bên cạnh một số tiêu chi cn fam sing nhu triglycerides, HDL cholesterol, mite glucose huyét. Để kháng Insulin được cho là nền tàng cơ chế bệnh sinh chung của hội chứng chuyển hóa [72]. Riêng béo phi cũng thường kết hợp với tỉnh trạng kháng insutin, để bù trừ lại tình trạng nảy tế bào befa tụy phải tăng tiết insulin, nếu có một: co dig di truyền làm giảm chức năng của tế bào beta hoặc một yếu tố thuận lợi như lỗi sống ít vận động, ăn nhiễu chất béo, nhiều chất hydraL carbon thì có nhiều khả năng rồi loạn dung nạp glucose sẽ xuất hiện. Tại Mỹ có nhiều nghiên cứu phí nhận đề kháng insulin và rồi loan dung nap glucose ting véi chi số khối cơ thể và khí giảm cân bằng tiết chế bay luyện tập thể lực thì tình trạng này giảm bớt [27; 83; 66].

Do đó đánh giá tình trạng béo phì và dễ kháng insutin có giá trị tiên lượng về tình hình rối loạn đung nạp glueose. Tại Việt nam tỉ lệ bệnh đái tháo đường nhất ta đái tháo đường type 2 cũng tăng dẫn, nhưng béo phì theo tiêu chí của phương Tây chưa xuất hiện nhiều tại Việt nam, Các nghiên cứu tại Việt nam vẻ chỉ số khối cơ thể trên bệnh nhân đái tháo đường cho thấy BMI trung bình của bệnh nhân ĐTĐ, Việt nam chỉ vào khoảng 22-23 kg/nể [3; 1; 12}, BMI này được xem là bình thường ở các nước phương, Một nghiên cứu trên bệnh nhân tăng huyết áp tại Việt nam cho thấy BMI của người tăng huyết áp vào khoảng 21-22 kp/mẺ [5], thấp hơn các nước phương Tây nhưng, BMI nay van cao hon BMI của người Việt nam không lăng huyết áp và có liên quan với tỉnh trạng tăng insulin huyết khi đói (r = 0. Tại các nước Châu Á gần đây có nhiều nghiên cứu lớn đài ngày để phát hiện mức chỉ số khối cơ thể nào là mức mà trên đó các bệnh lý tim mạch hoặc đái tháo đường Ai Đồng thị bệnh đái tháo đường đang gia tăng tại các nước Châu Á và người ta nhận ( ly cùng một chỉ số khối cơ thể, lượng mỡ nhất là mỡ tạng của người Châu Á (Án độ) nhiều hơn người Châu Âu [91]. Dựa trên một số nghiên cứu tại một ô nước ở Châu Á, Tổ Chức Y Tế Thế Giới và Ủy Ban Hành Động Phòng Chống Béo Phi đã đưa ra một số tiêu chí về chi số khối cơ thể và vòng eo dành cho người Châu Á.

Tai Việt Nam cũng có một số nghiên cứu về chỉ số khối cơ thể, về vòng co, ti số eo- hông trên bệnh nhân đái tháo đường, tình trạng dề kháng Insulin trên bệnh nhân tăng huyết áp, bệnh nhân có hội chứng chuyển hóa, bệnh nhân béo phì, bệnh nhân tai biến mạch máu não.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt nghiên cứu "Nghiên Cứu Tương Quan Giữa Chỉ Số Khối Cơ Thể, Vòng Eo và Nồng Độ Đường Huyết" cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa các chỉ số hình thể (BMI, vòng eo) và nguy cơ mắc bệnh tiểu đường. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng giúp bạn đánh giá nguy cơ cá nhân và có những điều chỉnh lối sống phù hợp để phòng ngừa bệnh.

Để hiểu rõ hơn về thực trạng bệnh tiểu đường và các yếu tố nguy cơ liên quan, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn nghiên cứu thực trạng tăng đường huyết ở các đối tượng có nguy cơ mắc đái tháo đường tại huyện phú lương tỉnh thái nguyên. Nếu bạn quan tâm đến các giải pháp hỗ trợ điều trị tiểu đường từ thực phẩm tự nhiên, đừng bỏ lỡ Luận văn nghiên cứu quy trình sản xuất thực phẩm chức năng phòng và hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường từ thóc nảy mầm.