0602 nghiên cứu tình hình sử dụng thuốc chống lao trên bệnh nhân lao phổi tại bv lao bệnh phổi tp cần thơ năm 2013

Nghiên cứu tình hình sử dụng thuốc chống lao trên bệnh nhân lao phổi tại BV Lao Bệnh Phổi TP Cần Thơ năm 2013, cung cấp thông tin quan trọng.

Chuyên ngành

Dược sĩ đại học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2014

101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. KHÁI QUÁT VỀ BỆNH LAO

1.2. BỆNH LAO PHỔI

1.3. THUỐC CHỐNG LAO

1.4. TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.3. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. ĐẶC ĐIỂM MẪU NGHIÊN CỨU

3.2. XÁC ĐỊNH TỶ LỆ SỬ DỤNG THUỐC CHỐNG LAO

3.3. XÁC ĐỊNH TỶ LỆ VÀ CÁC MỨC ĐỘ TƯƠNG TÁC THUỐC – THUỐC

3.4. KHẢO SÁT TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA THUỐC CHỐNG LAO

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. ĐẶC ĐIỂM MẪU NGHIÊN CỨU

4.2. XÁC ĐỊNH TỶ LỆ SỬ DỤNG THUỐC CHỐNG LAO

4.3. XÁC ĐỊNH TỶ LỆ VÀ CÁC MỨC ĐỘ TƯƠNG TÁC THUỐC – THUỐC

4.4. KHẢO SÁT TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA THUỐC CHỐNG LAO

4.5. ĐỀ NGHỊ BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC TƯƠNG TÁC THUỐC VÀ XỬ LÝ TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tình Hình Sử Dụng Thuốc Chống Lao Hiện Nay 55 ký tự

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bệnh lao vẫn là một thách thức sức khỏe toàn cầu. Mặc dù mục tiêu thiên niên kỷ về giảm bệnh lao đã đạt được, số ca mắc mới và tử vong vẫn còn cao. WHO ước tính chi phí để kiểm soát bệnh lao ở các nước thu nhập thấp và trung bình lên tới 8 tỷ đô la mỗi năm. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc lao vẫn ở mức trung bình cao so với khu vực Tây Thái Bình Dương, với lao phổi là thể bệnh phổ biến nhất. Nghiên cứu của Grzegorz Przybylski và cộng sự (2014) cho thấy 38,9% bệnh nhân lao phổi nội trú gặp ít nhất một tác dụng không mong muốn khi điều trị. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc theo dõi chặt chẽ và quản lý điều trị hiệu quả để cải thiện kết quả điều trị và giảm tỷ lệ mắc lao. WHO, bệnh lao, Việt Nam, tác dụng không mong muốn

1.1. Số Liệu Thống Kê Bệnh Lao Toàn Cầu và Tại Việt Nam

Báo cáo của WHO cho thấy số ca mắc lao mới đã giảm trong những năm gần đây. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn là một trong 22 quốc gia có tỷ lệ mắc lao cao. Năm 2011, WHO ước tính khoảng 290.000 trường hợp mắc lao ở Việt Nam, tương ứng với tỷ lệ 323/100.000 dân. Đáng chú ý, Chương trình Chống Lao Quốc gia (CTCLQG) ước tính chỉ phát hiện được 56% số bệnh nhân lao hiện có. Điều tra quốc gia năm 2010 cho thấy tỷ lệ hiện mắc lao có thể cao hơn ước tính trước đó đến 1,6 lần, cho thấy khả năng phát hiện người mắc lao còn hạn chế. tỷ lệ mắc lao, WHO, CTCLQG

1.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Tình Hình Sử Dụng Thuốc

Việc điều trị bệnh lao đòi hỏi sự thận trọng trong chỉ định thuốc, theo dõi tác dụng phụ và hạn chế tương tác thuốc. Nghiên cứu của Grzegorz Przybylski và cộng sự (2014) cho thấy tỷ lệ cao bệnh nhân gặp tác dụng không mong muốn khi điều trị lao phổi nội trú. Việc cập nhật tình hình sử dụng thuốc chống lao tại các bệnh viện là cần thiết để nâng cao hiệu quả điều trị. Việc khảo sát các tác dụng không mong muốn và tương tác thuốc sẽ giúp nhân viên y tế theo dõi, dự đoán và khắc phục kịp thời các vấn đề phát sinh trong quá trình điều trị. tác dụng phụ, tương tác thuốc, hiệu quả điều trị

II. Thách Thức Trong Điều Trị Lao Phổi Tại Bệnh Viện Hiện Nay 58 ký tự

Điều trị lao phổi gặp nhiều thách thức do vi khuẩn lao có khả năng kháng thuốc và các thuốc chống lao có thể gây ra nhiều tác dụng không mong muốn. Các quần thể vi khuẩn lao trong cơ thể người có thể tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau, mỗi dạng có độ nhạy cảm khác nhau với thuốc. Nguyên tắc điều trị lao đòi hỏi phải phối hợp nhiều loại thuốc, dùng đúng liều, đều đặn và đủ thời gian. CTCLQG khuyến cáo sử dụng các phác đồ hóa trị liệu ngắn ngày, nhưng việc tuân thủ điều trị và quản lý tác dụng phụ vẫn là những vấn đề cần được quan tâm. kháng thuốc, tác dụng không mong muốn, CTCLQG, phác đồ điều trị

2.1. Các Quần Thể Vi Khuẩn Lao và Độ Nhạy Cảm Với Thuốc

Vi khuẩn lao có thể tồn tại dưới 4 dạng quần thể trong cơ thể người: quần thể trong hang lao, trong đại thực bào, trong ổ bã đậu và trong các tổn thương xơ. Mỗi quần thể có pH và lượng oxi khác nhau, ảnh hưởng đến sự phát triển của vi khuẩn và độ nhạy cảm với thuốc. Ví dụ, pyrazinamid (Z, PZA) có tác dụng tốt nhất với quần thể trong đại thực bào, trong khi rifampicin (R) và isoniazid (H, INH) có hiệu quả với quần thể trong hang lao. Sự hiểu biết về các quần thể vi khuẩn lao và độ nhạy cảm của chúng với thuốc là rất quan trọng để lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. quần thể vi khuẩn, pyrazinamid, rifampicin, isoniazid

2.2. Nguyên Tắc Điều Trị Lao Phổi và Các Phác Đồ Hiện Hành

Nguyên tắc điều trị lao đòi hỏi phải phối hợp các thuốc chống lao, dùng đúng liều, đều đặn và đủ thời gian. CTCLQG khuyến cáo sử dụng các phác đồ hóa trị liệu ngắn ngày, bao gồm phác đồ I (2S(E)HRZ/6HE hoặc 2S(E)HRZ/4RH), phác đồ II (2SHRZE/1HRZE/5H3R3E3) và phác đồ III (2HRZE/4HR hoặc 2HRZ/4HR). Việc tuân thủ điều trị và quản lý tác dụng phụ là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị. Ngoài ra, cải thiện chế độ dinh dưỡng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sức đề kháng của cơ thể. phác đồ điều trị, CTCLQG, tuân thủ điều trị, dinh dưỡng

III. Cách Xác Định Tỷ Lệ Sử Dụng Thuốc Chống Lao Hợp Lý 55 ký tự

Để xác định tỷ lệ sử dụng thuốc chống lao hợp lý, cần đánh giá kỹ lưỡng tình trạng bệnh nhân, tiền sử điều trị, và các yếu tố nguy cơ. Việc tuân thủ phác đồ điều trị theo hướng dẫn của CTCLQG là rất quan trọng. Bên cạnh đó, cần theo dõi sát sao các tác dụng không mong muốn và tương tác thuốc để điều chỉnh phác đồ khi cần thiết. Việc sử dụng thuốc hợp lý không chỉ giúp nâng cao hiệu quả điều trị mà còn giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc. phác đồ điều trị, tác dụng phụ, tương tác thuốc, kháng thuốc

3.1. Đánh Giá Tình Trạng Bệnh Nhân và Tiền Sử Điều Trị

Việc đánh giá kỹ lưỡng tình trạng bệnh nhân, bao gồm các triệu chứng lâm sàng, kết quả xét nghiệm, và tiền sử điều trị, là rất quan trọng để lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Cần xem xét các yếu tố như độ tuổi, giới tính, tình trạng miễn dịch, và các bệnh lý đi kèm. Nếu bệnh nhân đã từng điều trị lao trước đó, cần đánh giá kỹ tiền sử điều trị để xác định khả năng kháng thuốc. triệu chứng lâm sàng, kết quả xét nghiệm, tiền sử điều trị, kháng thuốc

3.2. Theo Dõi Tác Dụng Không Mong Muốn và Tương Tác Thuốc

Các thuốc chống lao có thể gây ra nhiều tác dụng không mong muốn, như viêm gan, viêm thần kinh ngoại biên, và rối loạn tiêu hóa. Cần theo dõi sát sao các tác dụng này và điều chỉnh phác đồ khi cần thiết. Bên cạnh đó, cần chú ý đến các tương tác thuốc có thể xảy ra khi sử dụng đồng thời các thuốc chống lao với các thuốc khác. Sử dụng các công cụ kiểm tra tương tác thuốc có thể giúp phát hiện và quản lý các tương tác này. viêm gan, viêm thần kinh ngoại biên, rối loạn tiêu hóa, tương tác thuốc

IV. Phương Pháp Khảo Sát Tác Dụng Không Mong Muốn Của Thuốc 59 ký tự

Khảo sát tác dụng không mong muốn của thuốc chống lao là một phần quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Các phương pháp khảo sát bao gồm theo dõi lâm sàng, xét nghiệm chức năng gan, thận, và các xét nghiệm khác khi cần thiết. Việc ghi nhận và báo cáo các tác dụng không mong muốn một cách đầy đủ và chính xác là rất quan trọng để đánh giá mức độ nghiêm trọng và tần suất của các tác dụng này. theo dõi lâm sàng, xét nghiệm chức năng gan, tác dụng không mong muốn, báo cáo ADR

4.1. Theo Dõi Lâm Sàng và Xét Nghiệm Định Kỳ

Theo dõi lâm sàng bao gồm việc hỏi bệnh nhân về các triệu chứng mới hoặc thay đổi, và khám thực thể để phát hiện các dấu hiệu bất thường. Xét nghiệm chức năng gan, thận nên được thực hiện định kỳ để phát hiện sớm các tổn thương do thuốc gây ra. Các xét nghiệm khác, như xét nghiệm công thức máu, điện giải đồ, và xét nghiệm thần kinh, có thể được thực hiện khi cần thiết. triệu chứng lâm sàng, khám thực thể, xét nghiệm chức năng gan, xét nghiệm chức năng thận

4.2. Ghi Nhận và Báo Cáo Tác Dụng Không Mong Muốn

Việc ghi nhận và báo cáo các tác dụng không mong muốn một cách đầy đủ và chính xác là rất quan trọng để đánh giá mức độ nghiêm trọng và tần suất của các tác dụng này. Các tác dụng không mong muốn nên được ghi lại trong bệnh án và báo cáo cho cơ quan quản lý dược phẩm. Thông tin này sẽ giúp các nhà quản lý và các chuyên gia y tế đưa ra các quyết định về việc sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả. bệnh án, báo cáo ADR, an toàn thuốc, hiệu quả thuốc

V. Nghiên Cứu Tình Hình Sử Dụng Thuốc Tại Bệnh Viện Cần Thơ 56 ký tự

Nghiên cứu tình hình sử dụng thuốc chống lao tại Bệnh viện Lao và Bệnh Phổi Cần Thơ năm 2013 cung cấp thông tin quan trọng về thực hành điều trị lao phổi tại địa phương. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định tỷ lệ sử dụng thuốc, tương tác thuốc, và tác dụng không mong muốn. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp các cán bộ y tế có cái nhìn tổng quan về tình hình sử dụng thuốc và đề xuất các biện pháp can thiệp để cải thiện hiệu quả điều trị. tỷ lệ sử dụng thuốc, tương tác thuốc, tác dụng không mong muốn, hiệu quả điều trị

5.1. Mục Tiêu và Phương Pháp Nghiên Cứu

Nghiên cứu nhằm mục tiêu xác định tỷ lệ sử dụng thuốc chống lao, tương tác thuốc, và tác dụng không mong muốn trên bệnh nhân điều trị nội trú tại Bệnh viện Lao và Bệnh Phổi Cần Thơ năm 2013. Phương pháp nghiên cứu là hồi cứu bệnh án để thu thập dữ liệu về việc sử dụng thuốc, các thuốc dùng chung, và các tác dụng không mong muốn được ghi nhận. Dữ liệu sau đó được phân tích thống kê để đưa ra các kết luận. hồi cứu bệnh án, phân tích thống kê, tỷ lệ sử dụng thuốc, tác dụng không mong muốn

5.2. Ý Nghĩa Khoa Học và Thực Tiễn Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu cung cấp số liệu khoa học về thực tiễn sử dụng thuốc chống lao ở bệnh nhân lao phổi, tạo cơ sở cho cán bộ y tế có cái nhìn khái quát và kịp thời đề ra các biện pháp can thiệp nhằm tăng cường sử dụng thuốc hợp lý, an toàn, hiệu quả. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để các nhà nghiên cứu có dữ liệu so sánh và phát triển đề tài nghiên cứu tiếp theo. sử dụng thuốc hợp lý, an toàn thuốc, hiệu quả thuốc, nghiên cứu tiếp theo

VI. Giải Pháp Cải Thiện Việc Sử Dụng Thuốc Chống Lao Hiệu Quả 57 ký tự

Để cải thiện việc sử dụng thuốc chống lao, cần tăng cường đào tạo cho cán bộ y tế về phác đồ điều trị, tác dụng không mong muốn, và tương tác thuốc. Cần xây dựng các hướng dẫn điều trị chi tiết và dễ áp dụng. Bên cạnh đó, cần tăng cường giám sát việc sử dụng thuốc và cung cấp thông tin cho bệnh nhân để nâng cao tuân thủ điều trị. đào tạo cán bộ y tế, hướng dẫn điều trị, giám sát sử dụng thuốc, tuân thủ điều trị

6.1. Tăng Cường Đào Tạo và Cập Nhật Kiến Thức Cho Cán Bộ

Cần tổ chức các khóa đào tạo và cập nhật kiến thức thường xuyên cho cán bộ y tế về các phác đồ điều trị lao mới nhất, các tác dụng không mong muốn, và các tương tác thuốc. Cần cung cấp tài liệu tham khảo và công cụ hỗ trợ để giúp cán bộ y tế đưa ra các quyết định điều trị đúng đắn. phác đồ điều trị, tác dụng không mong muốn, tương tác thuốc, quyết định điều trị

6.2. Nâng Cao Tuân Thủ Điều Trị và Giáo Dục Bệnh Nhân

Cần cung cấp thông tin chi tiết cho bệnh nhân về bệnh lao, phác đồ điều trị, các tác dụng không mong muốn, và tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị. Cần tạo điều kiện để bệnh nhân dễ dàng tiếp cận với thuốc và các dịch vụ hỗ trợ. Tổ chức các buổi tư vấn và nhóm hỗ trợ để giúp bệnh nhân giải quyết các vấn đề gặp phải trong quá trình điều trị. thông tin bệnh tật, tác dụng không mong muốn, tư vấn, nhóm hỗ trợ

27/05/2025
0602 nghiên cứu tình hình sử dụng thuốc chống lao trên bệnh nhân lao phổi tại bv lao bệnh phổi tp cần thơ năm 2013

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Theo Tổ chức Y tế Thế giới, bệnh lao được xem là vấn đề sức khỏe nghiêm trọng mang tính toàn cầu. Đây là bệnh lý mắc phải của hàng triệu người mỗi năm và được xếp vào vị trí thứ 2 trong số các nguyên nhân gây tử vong do các bệnh truyền nhiễm trên thế giới, chỉ sau HIV. Ước tính chi phí cần thiết từ năm 2013 – 2015 để chăm sóc và kiểm soát bệnh lao cho các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình phải lên đến con số 8 tỷ đô/năm [67]. Tần suất mắc bệnh lao ở Việt Nam được xếp vào loại trung bình cao ở khu vực Tây Thái Dương, là khu vực có độ lưu hành lao trung bình trên thế giới.

Trong đó lao phổi là thể bệnh gặp nhiều nhất, chiếm 80% tổng số bệnh lao. Mặc dù ngày nay tình hình bệnh lao đã được cải thiện nhờ các thuốc đặc trị nhưng việc điều trị lại tương đối phức tạp vì phải phối hợp nhiều thuốc có nhiều tác dụng không mong muốn và thời gian điều trị kéo dài. Trong một nghiên cứu 10 năm của tác giả Grzegorz Przybylski và cộng sự (2014) về các yếu tố nguy cơ gây ra tác dụng không mong muốn đối với bệnh nhân lao phổi điều trị nội trú tại bệnh viện, tác giả đã báo cáo có đến 38,9% trường hợp có ít nhất một lần xuất hiện tác dụng không mong muốn [42]. Chính vì lẽ đó mà trong việc điều trị bệnh lao đòi hỏi người thầy thuốc cần phải thận trọng, cân nhắc trong việc chỉ định thuốc, theo dõi tác dụng phụ, chú ý hạn chế các tương tác thuốc và có chiến lược quản lý điều trị tốt để nâng cao hiệu quả điều trị, góp phần làm giảm tỷ lệ mắc lao.

Với mong muốn nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng thuốc chống lao cũng đồng thời giúp các nhân viên y tế theo dõi, dự đoán và khắc phục kịp thời những tác dụng phụ, những tương tác thuốc có thể gặp trong quá trình điều trị. Nên chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu tình hình sử dụng thuốc chống lao trên bệnh nhân lao phổi tại Bệnh viện Lao và Bệnh Phổi Thành phố Cần Thơ năm 2013”, với mục tiêu sau: 2 Mục tiêu cụ thể 1. Xác định tỷ lệ sử dụng thuốc chống lao trên bệnh nhân điều trị nội trú. Xác định tỷ lệ và các mức độ tương tác thuốc của thuốc chống lao với các thuốc dùng chung.

Khảo sát tác dụng không mong muốn của thuốc chống lao trên bệnh nhân điều trị nội trú. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài nghiên cứu  Ý nghĩa khoa học Mặc dù thuốc chống lao đã được sử dụng lâu dài trong các cơ sở điều trị nhưng vấn đề thực hành sử dụng thuốc vẫn còn nhiều bất cập cần theo dõi và kiểm soát chặt chẽ. Vì vậy mà việc cập nhật tình hình sử dụng thuốc chống lao tại bệnh viện là điều rất cần thiết. Ngoài ra, việc khảo sát các tác dụng không mong muốn và các tương tác thuốc cũng sẽ tạo tiền đề để nâng cao hiệu quả của công tác khám chữa bệnh.

 Ý nghĩa thực tiễn Từ những kết quả nghiên cứu được, đề tài cung cấp số liệu khoa học về thực tiễn sử dụng thuốc chống lao ở bệnh nhân lao phổi. Qua đó tạo cơ sở cho cán bộ y tế có cái nhìn khái quát và kịp thời đề ra các biện pháp can thiệp nhằm tăng cường sử dụng thuốc hợp lý, an toàn, hiệu quả. Đồng thời đây cũng cơ sở để các nhà nghiên cứu có dữ liệu so sánh, phát triển đề tài nghiên cứu tiếp theo. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

KHÁI QUÁT VỀ BỆNH LAO 1. Tình hình bệnh lao trên thế giới Theo báo cáo của World Health Organization (WHO), mục tiêu thiên niên kỉ hướng tới ngăn chặn và làm giảm bệnh lao vào năm 2015 đã đạt được. Trường hợp mắc lao mới đã giảm trong vài năm vừa qua và đã đạt 2,2% vào khoảng giữa năm 2010 và 2011. Tỷ lệ tử vong do bệnh lao đã giảm 41% kể từ năm 1990 và thế giới đang đi đúng hướng để đạt được các mục tiêu toàn cầu là giảm 50% vào năm 2015.

Tỷ lệ tử vong và tỷ lệ mắc đều giảm trên 6 khu vực (Châu Phi, Châu Mĩ, phía Đông Địa Trung Hải, Châu Âu, Đông Nam Á và Tây Thái Bình Dương) và ở hầu hết ở 22 quốc gia có tỷ lệ mắc bệnh lao cao (các quốc gia chiếm 80% trường hợp lao trên thế giới) [67]. Ƣớc tính tỷ lệ trƣờng hợp mắc lao mới trên 100. Tình hình bệnh lao tại Việt Nam Việt Nam hiện xếp thứ 12 trong số 22 quốc gia có tần suất mắc bệnh lao cao. Năm 2011, Tổ chức Y tế Thế Giới ước tính có khoảng 290.000) trường hợp hiện mắc lao các thể, tương ứng với tỷ lệ là 323/100.

Tuy nhiên, tỷ lệ phát hiện người mắc lao do Chương trình Chống lao Quốc gia (CTCLQG) của Bộ Y tế (BYT) ước tính chỉ mới phát hiện 56% số bệnh nhân (BN) lao hiện có. Điều tra quốc gia về tỷ lệ hiện mắc lao mới đây do Nguyễn Bình Hòa và cộng sự thực hiện (2010) cho thấy ở Việt Nam khả năng phát hiện người mắc lao còn thấp, nghĩa là tỷ lệ hiện mắc lao có thể cao hơn ước tính trước đó đến 1,6 lần [34], [67]. Tình hình bệnh lao tại Thành phố Cần Thơ Bệnh viện Lao và Bệnh Phổi Thành phố Cần Thơ đã tổng kết tình hình bệnh lao tại Thành phố Cần Thơ như sau: Bảng 1. Tình hình bệnh lao tại Thành phố Cần Thơ Tỷ lệ mắc lao các thể Tỷ lệ mắc lao AFB (+) mới Năm (/100.

BỆNH LAO PHỔI 1. Nguyên nhân gây bệnh Nguyên nhân gây bệnh chủ yếu là vi khuẩn lao người (M. tuberculosis hominis), có thể do vi khuẩn lao bò (M. bovis) nhưng ít gặp.

Những người nhiễm HIV/AIDS, khi bị lao phổi nguyên nhân gây bệnh còn có thể do các trực khuẩn kháng cồn kháng acid không điển hình (M. atypiques) hay gặp là Mycobaterium avium intracellulare, M. Một số đặc điểm của vi khuẩn lao - Là loại vi khuẩn kháng cồn và acid. - Vi khuẩn ái khí hoàn toàn.

- Phát triển chậm 20 – 24 giờ sinh sản một lần. - Thay đổi khả năng gây bệnh dưới ảnh hưởng của môi trường. - Có khả năng kháng lại các thuốc chống lao [31]. Các quần thể vi khuẩn lao trong cơ thể ngƣời Trong cơ thể, vi khuẩn lao có thể tồn tại dưới 4 dạng quần thể ở những vùng tổn thương khác nhau.

Các quần thể này chịu sự tác động của thuốc chống lao mức độ khác nhau: - Quần thể trong hang lao: có pH trung tính, lượng oxi dồi dào, vi khuẩn nằm ngoài tế bào và phát triển nhanh, mạnh nên số lượng vi khuẩn nhiều, dễ xuất hiện đột biến kháng thuốc. Quần thể này bị tiêu diệt nhanh bởi rifampicin (R), isoniazid (H, INH) và streptomycin (S). - Quần thể trong đại thực bào: có pH acid, số lượng vi khuẩn ít và phát triển chậm nhưng có khả năng sống sót cao nên tồn tại dai dẳng gây nguy cơ tái phát bệnh lao. Pyrazinamid (Z, PZA) có tác dụng tốt nhất với quần thể này, kế đến là rifampicin, isoniazid ít tác dụng, streptomycin không có tác dụng.

- Quần thể nằm trong ổ bã đậu: có pH trung tính, rất ít oxi, vi khuẩn chuyển hóa từng đợt ngắn nên phát triển rất chậm. Quần thể này bị tiêu diệt hiệu quả bởi R và INH. - Quần thể nằm trong các tổn thương xơ: số lượng vi khuẩn lao không lớn không phát triển được gọi là trực khuẩn “ngủ”. Các thuốc chống lao không có tác dụng trên quần thể vi khuẩn này [22], [31], [33].

Điều trị bệnh lao 1. Nguyên tắc dùng thuốc chống lao - Phối hợp các thuốc chống lao: mỗi loại thuốc chống lao có tác dụng khác nhau trên vi khuẩn (diệt khuẩn, kìm khuẩn), do vậy phải phối hợp ít nhất 3 loại thuốc chống lao trong giai đoạn tấn công và ít nhất 2 loại trong giai đoạn duy trì. 6 - Dùng thuốc đúng liều: các thuốc chống lao tác dụng hiệp đồng, mỗi thuốc có một nồng độ tác dụng nhất định. Nếu dùng liều thấp sẽ không hiệu quả, tạo ra các chủng vi khuẩn kháng thuốc, liều cao dễ gây tai biến.

- Dùng thuốc đều đặn: các thuốc chống lao phải được uống cùng một lần vào thời gian nhất định trong ngày và xa bữa ăn (1h trước ăn hoặc 2h sau khi ăn) để thuốc hấp thu tối đa. - Dùng thuốc đủ thời gian theo 2 giai đoạn tấn công và duy trì: + Giai đoạn tấn công: kéo dài 2 – 3 tháng nhằm tiêu diệt nhanh số lượng vi khuẩn có trong các tổn thương để ngăn chặn các đột biến kháng thuốc. + Giai đoạn duy trì: kéo dài 4 – 6 tháng nhằm tiêu diệt triệt để các vi khuẩn lao trong vùng tổn thương tránh tái phát. - Điều trị có kiểm soát theo chương trình Directly Observed Therapy Short – course (DOTS) có nghĩa là “Hoá trị liệu ngắn ngày có kiểm soát trực tiếp”.

Nhằm mục đích: điều trị khỏi hẳn, rút ngắn thời gian lây truyền bệnh và tránh kháng thuốc. - Cải thiện chế độ dinh dưỡng: nâng cao thể trạng, tăng cường sức đề kháng của cơ thể [11], [29], [31]. Các phác đồ điều trị lao phổi trong CTCLQG Hiện nay ở Việt Nam, CTCLQG khuyến cáo sử dụng các phác đồ hóa trị liệu ngắn ngày sau [11]: - Phác đồ I: 2S(E)HRZ/6HE hoặc 2S(E)HRZ/4RH (Chỉ áp dụng khi thực hiện kiểm soát trực tiếp cả giai đoạn duy trì). Chỉ định: các trường hợp người bệnh lao mới (chưa điều trị lao bao giờ hoặc đã từng điều trị lao nhưng dưới 1 tháng).

- Phác đồ II: 2SHRZE/1HRZE/5H3 R3 E3 Chỉ định: các trường hợp người bệnh lao tái phát, thất bại phác đồ I, điều trị lại sau bỏ trị, một số thể lao nặng và phân loại khác (phần phân loại theo tiền sử điều trị). 7 - Phác đồ III: 2HRZE/4HR hoặc 2HRZ/4HR Chỉ định: tất cả các thể lao trẻ em. Trong trường hợp lao trẻ em thể nặng có thể cân nhắc dùng phối hợp với streptomycin. THUỐC CHỐNG LAO 1.

Phân loại thuốc chống lao Theo truyền thống, thuốc chống lao được chia thành 2 nhóm [18]: - Thuốc nhóm 1 có hoạt tính trị liệu cao nhất, độc tính thấp nhất, mà WHO gọi là thuốc thiết yếu: isoniazid, rifampicin, ethambutol, pyrazinamid dùng lúc khởi đầu trị liệu và streptomycin là thuốc thay thế. Các thuốc này hiệu quả với hầu hết bệnh lao. Thường phối hợp 2 hoặc 3 thuốc nhóm 1. Sự phối hợp giữa isoniazid và rifampicin có hiệu quả nhất.

Trong đó thuốc diệt khuẩn là: isoniazid, streptomycin, rifamicin, pyrazinamid. - Thuốc nhóm 2: acid aminosalicylic, capreomycin, cycloserin, ethionamid, amikacin, ofloxacin, ciprofloxacin, gatifloxacin, moxifloxacin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tình Hình Sử Dụng Thuốc Chống Lao Tại Bệnh Viện Lao & Bệnh Phổi Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình sử dụng thuốc chống lao tại một trong những bệnh viện hàng đầu trong lĩnh vực này. Nghiên cứu không chỉ phân tích các loại thuốc được sử dụng mà còn đánh giá hiệu quả và tính an toàn của chúng trong điều trị bệnh lao. Những thông tin này rất hữu ích cho các bác sĩ, nhà nghiên cứu và những người quan tâm đến sức khỏe cộng đồng, giúp họ hiểu rõ hơn về các phương pháp điều trị hiện tại và cải thiện quy trình chăm sóc bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu tình hình và đánh giá kết quả điều trị can thiệp lao phổi tái phát tại thành phố cần thơ năm 2014 2017 điểm cao, nơi cung cấp thông tin về kết quả điều trị lao phổi tái phát. Ngoài ra, tài liệu Luận văn chất lượng cuộc sống và một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân lao phổi đang điều trị ngoại trú tại trung tâm y tế quận gò vấp thành phố hồ chí minh năm 2022 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chất lượng cuộc sống của bệnh nhân trong quá trình điều trị. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu hoạt động quản lý cung ứng thuốc tại bv đa khoa trung ương cần thơ giai đoạn 2016 2017 sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về quản lý cung ứng thuốc, một yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả điều trị. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề sử dụng thuốc chống lao và các khía cạnh liên quan.