Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng điều trị thoát vị bẹn bằng mổ mở đặt mảnh ghép Lichtenstein tại Cần Thơ

Nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein. Phân tích hiệu quả, ưu nhược điểm và quy trình thực hiện chi tiết.

Trường đại học

Đại học Y Dược Cần Thơ

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

2021

81
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Phương pháp Lichtenstein Bí quyết điều trị thoát vị bẹn hiệu quả

Thoát vị bẹn là một tình trạng y tế phổ biến, xảy ra khi một phần nội tạng, thường là ruột, chui qua một điểm yếu ở thành bụng dưới, gây ra khối phồng ở vùng bẹn. Tình trạng này không chỉ gây khó chịu, đau đớn mà còn tiềm ẩn nguy cơ biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời. Từ lâu, việc tìm kiếm một phương pháp điều trị thoát vị bẹn tối ưu luôn là ưu tiên hàng đầu của y học. Trong số các kỹ thuật phẫu thuật hiện có, phương pháp Lichtenstein đã nổi lên như một chuẩn mực vàng, được công nhận rộng rãi nhờ hiệu quả vượt trội và tỷ lệ tái phát thấp. Nghiên cứu sâu rộng về đặc điểm điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein không chỉ giúp các chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về cơ chế, ưu điểm mà còn cải thiện kết quả lâm sàng cho bệnh nhân.

Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các khía cạnh quan trọng của phẫu thuật Lichtenstein, từ nguyên lý kỹ thuật đến những kết quả điều trị thoát vị bẹn đã được ghi nhận trong thực tiễn. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện về phương pháp này, giúp độc giả, đặc biệt là các chuyên gia y tế, nắm bắt được những thông tin cốt lõi để áp dụng và phát triển trong công tác điều trị. Việc hiểu rõ phẫu thuật Lichtenstein không chỉ giới hạn ở quy trình kỹ thuật mà còn bao gồm cả chẩn đoán thoát vị bẹn, chuẩn bị trước mổ, phục hồi sau mổ thoát vị bẹn, và quản lý các biến chứng phẫu thuật thoát vị bẹn tiềm ẩn. Chúng tôi sẽ đề cập đến các tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân và những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả phẫu thuật Lichtenstein thoát vị bẹn, dựa trên các nghiên cứu lâm sàng đã được thực hiện, đặc biệt là những dữ liệu từ các báo cáo chuyên ngành.

1.1. Thoát vị bẹn là gì và thách thức trong điều trị

Thoát vị bẹn xảy ra khi các tạng trong ổ bụng, thường là ruột hoặc mạc nối lớn, đẩy qua điểm yếu tự nhiên hoặc do tổn thương ở thành bụng vùng bẹn. Tình trạng này được chia thành thoát vị bẹn trực tiếp và gián tiếp, mỗi loại có đặc điểm giải phẫu và cơ chế hình thành khác nhau. Triệu chứng điển hình là một khối phồng xuất hiện ở vùng bẹn, có thể đau hoặc không, thường tăng kích thước khi ho, hắt hơi hoặc gắng sức và có thể biến mất khi nằm xuống. Thách thức lớn nhất trong điều trị là đảm bảo khả năng tái phát tối thiểu và hạn chế tối đa các biến chứng, đồng thời mang lại chất lượng cuộc sống tốt nhất cho bệnh nhân. Việc chẩn đoán thoát vị bẹn chính xác là bước đầu tiên để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Phương pháp điều trị chủ yếu là phẫu thuật, với nhiều kỹ thuật khác nhau đã được phát triển để giải quyết tình trạng này.

1.2. Lịch sử và tầm quan trọng của phẫu thuật Lichtenstein

Phẫu thuật Lichtenstein được phát triển bởi Dr. Irving Lichtenstein vào những năm 1980, đánh dấu một bước ngoặt trong điều trị thoát vị bẹn. Trước đó, các phương pháp sửa chữa thoát vị bẹn thường dựa trên việc khâu các mô cơ tự nhiên, dẫn đến tỷ lệ tái phát cao và đau sau mổ đáng kể do căng giãn. Phương pháp Lichtenstein đã cách mạng hóa điều trị bằng cách sử dụng mảnh ghép tổng hợp (thường là polypropylene) để tăng cường thành sau ống bẹn mà không gây căng, từ đó giảm đáng kể tỷ lệ tái phát và cải thiện phục hồi sau mổ thoát vị bẹn. Kỹ thuật này đã nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn vàng trên toàn thế giới nhờ tính đơn giản, an toàn và hiệu quả lâu dài, được chứng minh qua nhiều thập kỷ nghiên cứu và ứng dụng lâm sàng.

II. Đặc điểm kỹ thuật Mổ mở đặt mảnh ghép trong điều trị thoát vị bẹn bằng Lichtenstein

Để hiểu sâu sắc về nghiên cứu đặc điểm điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein, việc nắm vững các đặc điểm kỹ thuật là yếu tố then chốt. Phương pháp Lichtenstein được biết đến là một kỹ thuật mổ mở đặt mảnh ghép không căng, sử dụng một mảnh vật liệu tổng hợp để củng cố vùng thành bụng yếu, nơi thoát vị bẹn xảy ra. Kỹ thuật này đã chứng minh tính ưu việt thông qua khả năng giảm thiểu căng tức và đau sau phẫu thuật, đồng thời duy trì tỷ lệ tái phát thấp. Quy trình phẫu thuật đòi hỏi sự tỉ mỉ trong từng bước, từ khâu chuẩn bị bệnh nhân cho đến các thao tác đặt và cố định mảnh ghép, nhằm đạt được kết quả điều trị thoát vị bẹn tối ưu.

Việc thực hiện phẫu thuật Lichtenstein bắt đầu bằng một đường rạch nhỏ ở vùng bẹn, sau đó các cấu trúc giải phẫu được bóc tách cẩn thận để tiếp cận túi thoát vị. Túi thoát vị được xử lý phù hợp (thường là đẩy trở lại ổ bụng hoặc cắt bỏ), và quan trọng nhất là việc đặt mảnh ghép. Mảnh ghép được cắt theo hình dạng phù hợp và được đặt chồng lên thành sau ống bẹn, bao phủ toàn bộ vùng yếu. Sau đó, mảnh ghép được cố định chắc chắn bằng các mũi khâu không tiêu vào các cấu trúc xung quanh như dây chằng bẹn, cân cơ chéo bụng ngoài. Kỹ thuật này tạo ra một hàng rào vững chắc, ngăn chặn thoát vị bẹn tái phát mà không gây áp lực lên các mô xung quanh. Sự thành công của phẫu thuật Lichtenstein phụ thuộc vào việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc kỹ thuật, đảm bảo mảnh ghép được đặt đúng vị trí và cố định vững chắc, là yếu tố cốt lõi trong đánh giá hiệu quả phẫu thuật Lichtenstein thoát vị bẹn.

2.1. Chuẩn bị trước phẫu thuật và quy trình gây mê

Chuẩn bị trước phẫu thuật là bước không thể thiếu để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho phẫu thuật Lichtenstein. Bệnh nhân được thăm khám lâm sàng kỹ lưỡng, thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng cần thiết để đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quát và phát hiện các bệnh lý kèm theo. Việc này giúp xác định chỉ định điều trị thoát vị bẹn bằng Lichtenstein và loại trừ các chống chỉ định. Bệnh nhân cũng sẽ được tư vấn chi tiết về quy trình phẫu thuật, các rủi ro tiềm ẩn và quá trình phục hồi sau mổ thoát vị bẹn. Về phương pháp vô cảm, gây tê tủy sống hoặc gây mê toàn thân là hai lựa chọn phổ biến. Lựa chọn phương pháp gây mê phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, mức độ phức tạp của thoát vị và sở thích của bác sĩ phẫu thuật cùng bệnh nhân, với mục tiêu đảm bảo sự thoải mái tối đa và giảm thiểu đau đớn trong và sau mổ.

2.2. Các bước thực hiện mổ mở đặt mảnh ghép Lichtenstein chi tiết

Quy trình mổ mở đặt mảnh ghép Lichtenstein bao gồm nhiều bước được thực hiện một cách cẩn trọng. Đầu tiên, một đường rạch da khoảng 5-7 cm được thực hiện song song với dây chằng bẹn. Tiếp theo, cân cơ chéo bụng ngoài được rạch để bộc lộ ống bẹn. Thừng tinh và các thành phần bên trong được bóc tách cẩn thận, bảo tồn các dây thần kinh vùng bẹn (thần kinh chậu-hạ vị, thần kinh chậu-bẹn). Túi thoát vị được xác định, bóc tách và xử lý (thắt cổ túi hoặc đẩy vào trong ổ bụng). Sau đó, mảnh ghép polypropylene được cắt hình cánh diều, đặt che phủ toàn bộ sàn ống bẹn, từ xương mu đến lỗ bẹn sâu. Phần mảnh ghép được xẻ dọc để ôm lấy thừng tinh. Cuối cùng, mảnh ghép được cố định vào dây chằng bẹn phía dưới và cân cơ chéo bụng ngoài phía trên bằng mũi khâu không tiêu. Kỹ thuật này tạo ra một hàng rào chắc chắn, không gây căng, giúp ngăn ngừa thoát vị bẹn tái phát hiệu quả.

III. Đánh giá kết quả điều trị thoát vị bẹn Thành công của phương pháp Lichtenstein

Việc nghiên cứu đặc điểm điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein luôn tập trung vào việc đánh giá hiệu quả phẫu thuật Lichtenstein thoát vị bẹn thông qua các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng cụ thể. Kết quả điều trị thoát vị bẹn bằng kỹ thuật này đã được chứng minh là vượt trội, đặc biệt là trong việc giảm tỷ lệ tái phát và rút ngắn thời gian phục hồi sau mổ thoát vị bẹn. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, phương pháp Lichtenstein mang lại kết quả tốt về cả mặt ngắn hạn và dài hạn, góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Theo một nghiên cứu được thực hiện tại Cần Thơ, tổng số 66 trường hợp thoát vị bẹn được mổ bằng phẫu thuật Lichtenstein trên 64 bệnh nhân đã cho thấy những kết quả rất khả quan. Cụ thể, kết quả sớm sau mổ được đánh giá là Tốt ở 78,79% trường hợp, Khá ở 18,18%, và Trung bình ở 3,03%, không có trường hợp kém. Những số liệu này khẳng định tính an toàn và hiệu quả của kỹ thuật. Ngoài ra, việc theo dõi dài hạn cũng rất quan trọng để đánh giá tỷ lệ tái phát thoát vị bẹn sau phương pháp Lichtenstein và các biến chứng phẫu thuật thoát vị bẹn muộn. Các chỉ số như thời gian nằm viện sau mổ Lichtenstein, mức độ đau, khả năng trở lại lao động và các biến chứng như teo tinh hoàn, tràn dịch màng tinh hoàn, hoặc rối loạn cảm giác vùng bẹn – bìu đều được ghi nhận và phân tích chi tiết. Những dữ liệu này không chỉ cung cấp thông tin quý giá cho các bác sĩ mà còn giúp bệnh nhân có cái nhìn thực tế về quá trình hồi phục.

3.1. Thời gian nằm viện và kết quả sớm sau mổ Lichtenstein

Thời gian nằm viện sau mổ Lichtenstein là một chỉ số quan trọng phản ánh mức độ xâm lấn và tốc độ hồi phục. Theo nghiên cứu, thời gian nằm viện trung bình là 3,2 ± 1,5 ngày, với sớm nhất là 2 ngày và lâu nhất là 11 ngày. Đáng chú ý, 67,19% bệnh nhân có thời gian nằm viện chỉ từ 2 đến 3 ngày, cho thấy sự phục hồi sau mổ thoát vị bẹn diễn ra khá nhanh chóng. Về kết quả điều trị thoát vị bẹn sớm, đa số trường hợp đạt mức Tốt (78,79%) và Khá (18,18%). Điều này chứng tỏ phẫu thuật Lichtenstein là một phương pháp an toàn và hiệu quả cao trong việc sửa chữa thoát vị bẹn, giúp bệnh nhân sớm trở lại sinh hoạt bình thường với ít biến chứng cấp tính.

3.2. Theo dõi dài hạn và tỷ lệ tái phát thoát vị bẹn

Để đánh giá toàn diện hiệu quả phẫu thuật Lichtenstein thoát vị bẹn, việc theo dõi dài hạn là không thể thiếu. Nghiên cứu đã thực hiện tái khám sau 3 tháng và 12 tháng, chủ yếu tại bệnh viện, qua điện thoại hoặc đến tận nhà. Việc theo dõi này giúp ghi nhận tỷ lệ tái phát thoát vị bẹn sau phương pháp Lichtenstein và các biến chứng phẫu thuật thoát vị bẹn muộn như teo tinh hoàn, tràn dịch màng tinh hoàn, rối loạn cảm giác vùng bẹn – bìu hoặc đau vết mổ kéo dài. Tỷ lệ tái phát thấp là một trong những ưu điểm phương pháp Lichtenstein nổi bật. Mặc dù dữ liệu cụ thể về tỷ lệ tái phát muộn chưa được trích dẫn chi tiết trong đoạn tài liệu gốc, phương pháp này được biết đến với tỷ lệ tái phát thấp dưới 2% trong y văn thế giới, khẳng định tính bền vững của việc sửa chữa bằng mổ mở đặt mảnh ghép.

IV. Ưu và nhược điểm Cái nhìn toàn diện về phương pháp Lichtenstein trong điều trị

Khi nghiên cứu đặc điểm điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein, việc đánh giá toàn diện các ưu điểm phương pháp Lichtenstein và những hạn chế tiềm tàng là cực kỳ quan trọng. Phương pháp này đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều trường hợp thoát vị bẹn nhờ vào tính hiệu quả đã được chứng minh. Tuy nhiên, như bất kỳ can thiệp y tế nào, Lichtenstein cũng có những điểm cần lưu ý. Việc hiểu rõ cả hai mặt giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định phù hợp nhất cho từng bệnh nhân, tối ưu hóa kết quả điều trị thoát vị bẹn và giảm thiểu biến chứng phẫu thuật thoát vị bẹn.

Một trong những ưu điểm phương pháp Lichtenstein lớn nhất là tỷ lệ tái phát thấp, điều mà các kỹ thuật sửa chữa bằng khâu truyền thống không thể sánh bằng. Sử dụng mảnh ghép tổng hợp giúp tạo ra một bức tường vững chắc, không gây căng tức cho mô xung quanh, làm giảm đau sau mổ và rút ngắn thời gian nằm viện sau mổ Lichtenstein, đồng thời đẩy nhanh quá trình phục hồi sau mổ thoát vị bẹn. Tuy nhiên, nhược điểm có thể bao gồm nguy cơ nhiễm trùng mảnh ghép (dù hiếm gặp), cảm giác khó chịu hoặc dị vật tại vùng đặt mảnh ghép, và các biến chứng liên quan đến tổn thương thần kinh trong quá trình mổ mở. Mặc dù vậy, với sự tiến bộ trong kỹ thuật và vật liệu mảnh ghép, cùng kinh nghiệm của phẫu thuật viên, những nhược điểm này đang dần được kiểm soát. Việc tiếp tục nghiên cứu và cập nhật kỹ thuật là cần thiết để nâng cao hơn nữa hiệu quả phẫu thuật Lichtenstein thoát vị bẹn.

4.1. Những lợi ích vượt trội của phẫu thuật Lichtenstein

Ưu điểm phương pháp Lichtenstein là không thể phủ nhận. Kỹ thuật này sử dụng mổ mở đặt mảnh ghép không căng, giúp giảm đáng kể tỷ lệ tái phát thoát vị bẹn xuống dưới 2% – một con số ấn tượng so với các phương pháp khâu căng trước đây. Điều này có được là nhờ mảnh ghép tạo ra một hàng rào cơ học bền vững, củng cố thành bụng yếu một cách hiệu quả. Bệnh nhân cũng trải nghiệm ít đau hơn sau mổ và có thời gian nằm viện sau mổ Lichtenstein ngắn, góp phần vào quá trình phục hồi sau mổ thoát vị bẹn nhanh chóng. Phẫu thuật Lichtenstein có tính an toàn cao, quy trình tương đối đơn giản và có thể thực hiện dưới nhiều hình thức gây mê, kể cả gây tê tại chỗ hoặc gây tê tủy sống, phù hợp với nhiều đối tượng bệnh nhân.

4.2. Hướng phát triển và khuyến nghị cho điều trị thoát vị bẹn

Mặc dù phương pháp Lichtenstein đã trở thành chuẩn mực, nghiên cứu và phát triển trong điều trị thoát vị bẹn vẫn không ngừng tiến lên. Các hướng phát triển bao gồm việc cải tiến vật liệu mảnh ghép để tối ưu hóa sự tương thích sinh học, giảm thiểu phản ứng viêm và nguy cơ nhiễm trùng. Ngoài ra, việc kết hợp các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến hơn để chẩn đoán thoát vị bẹn chính xác hơn, cùng với các phương pháp giảm đau đa mô thức, đang được nghiên cứu để nâng cao trải nghiệm của bệnh nhân. Đối với các khuyến nghị, việc lựa chọn chỉ định điều trị thoát vị bẹn bằng Lichtenstein cần dựa trên đánh giá cá thể hóa, cân nhắc tình trạng sức khỏe, loại và kích thước thoát vị. Huấn luyện phẫu thuật viên liên tục để đảm bảo tuân thủ đúng kỹ thuật là yếu tố then chốt để duy trì và cải thiện kết quả điều trị thoát vị bẹn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luan an 1 8913 bfwvc 20140821080728 163682

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. GIẢI PHẪU HỌC VÙNG BẸN Vùng bẹn là vùng trước dưới của thành bụng bên, gồm các lớp từ nông đến sâu: Da, lớp mỡ dưới da, lớp mạc sâu, cân cơ chéo bụng ngoài, cân cơ chéo bụng trong, cân cơ ngang bụng, mạc ngang, lớp mỡ tiền phúc mạc cuối cùng là phúc mạc thành [14],[71]. Nếp lằn da vùng bẹn Nếp lằn da vùng bẹn đóng vai trò quan trọng trong sự lành vết thương. Khi thực hiện đường rạch theo lằn da sự lành vết thương sau mổ dễ dàng, đồng thời vết sẹo cũng phai dần [14].

Lớp dưới da Vùng bẹn có tổ chức dưới da lỏng lẻo gồm: Một lớp mỡ nông gọi là cân mạc Camper và một lớp sâu hơn, vững hơn, có nhiều sợi đàn hồi gọi là mạc sâu. Mạc sâu xuống dưới tạo thành một dải từ xương mu đến bao quanh dương vật gọi là dây treo dương vật [14]. Mạch máu vùng bẹn - Ở lớp nông, vùng bẹn có 3 động mạch nhỏ, xuất phát từ động mạch đùi gồm: Động mạch mũ chậu nông, động mạch thượng vị nông và động mạch thẹn ngoài. Các tĩnh mạch cùng tên đi cùng động mạch và đều đổ vào tĩnh mạch đùi [14].

- Ở lớp sâu, động mạch chậu ngoài đi dọc theo bờ trong cơ thắt lưng chậu, dưới dải chậu mu để vào bao đùi, tạo nên động mạch đùi chung. Nó cho những nhánh nuôi cơ thắt lưng chậu và hai nhánh phụ là động mạch thượng vị dưới và động mạch mũ chậu sâu. Tĩnh mạch chậu ngoài chạy phía trong và hơi lệch ra sau so với động mạch chậu ngoài [14].1: Các mạch máu vùng bẹn. + Động mạch thượng vị dưới cho 2 nhánh gần nơi xuất phát là nhánh động mạch tinh ngoài và nhánh mu, tiếp tục chạy hướng lên trên trong khoang tiền phúc mạc rồi nối với nhánh tận của động mạch thượng vị trên, động mạch này tạo nên bờ ngoài của tam giác bẹn [14],[19].

+ Động mạch mũ chậu sâu chạy dọc theo cung chậu lược đến gần gai chậu trước trên để xuyên qua cơ ngang bụng hướng lên trên giữa cơ ngang bụng và cơ chéo trong. Thần kinh vùng bẹn - Thần kinh chi phối vùng bẹn đều xuất phát từ dây thắt lưng đầu tiên, đó là thần kinh chậu – bẹn và thần kinh chậu – hạ vị. Thần kinh chậu – bẹn thường nhỏ hơn thần kinh chậu – hạ vị. Đôi khi thần kinh chậu – bẹn rất nhỏ và có thể không có [14].

Thần kinh chậu – hạ vị xuyên qua cân của cơ chéo bụng ngoài ngay phía trên lỗ bẹn nông và ra da để chi phối cảm giác vùng trên xương mu. Thần kinh chậu – bẹn đi qua phần dưới ống bẹn, đi qua lỗ bẹn nông để chi phối cảm giác da của bìu và phần nhỏ phía trên trong của đùi [14]. - Thần kinh sinh dục – đùi xuất phát từ các sợi thần kinh thắt lưng 1 và 2, ngay lỗ bẹn sâu cho nhánh sinh dục và nhánh đùi. Nhánh sinh dục khi đi ngang qua ống bẹn, thần kinh nằm giữa thừng tinh (phía trên) và bờ lật lên của dây chằng bẹn (phía dưới), vì chạy dọc theo sàn của ống bẹn do đó rất dễ bị tổn thương trong quá trình phẫu thuật.

Nhánh đùi đi vào bao đùi nằm phía ngoài động mạch đùi chi phối cảm giác da phần trên của tam giác đùi [14]. Các cân cơ vùng bẹn 1. Cân cơ chéo bụng ngoài 4 Cân chéo ngoài (phần dưới của cơ chéo ngoài) có phần bám vào xương mu bởi 2 dải cân gọi là 2 cột trụ: - Cột trụ ngoài bám vào củ mu. - Cột trụ trong chạy qua trước cơ thẳng bụng và cơ tháp đến bám vào thân xương mu và đường trắng.

Khe hở giữa cột trụ trong và cột trụ ngoài của cân cơ chéo bụng ngoài gọi là lỗ bẹn nông, có hình bầu dục, nằm ở phía trên ngoài củ mu 1 – 1,5 cm. Giữa 2 cột trụ trong và ngoài có những thớ sợi nối liền 2 cột trụ được gọi là sợi gian trụ [14], [15],[19]. Ngoài ra còn có một dải cân đôi khi rất rõ, đi từ chỗ bám của cột trụ ngoài, quặt ngược lên trên và vào trong ở phía sau cột trụ trong rồi đang lẫn với cân cơ chéo bụng ngoài bên đối diện. Dải cân này được gọi là dây chằng phản chiếu [15],[19].

Dây chằng bẹn (còn được gọi là cung đùi hay dây chằng Poupart): Là bờ dưới của cân cơ chéo bụng ngoài, không có tính chất dày lên như cấu trúc của dây chằng. Tuy nhiên, nó được tạo nên bởi các sợi rất căng, hầu như song song với nhau nên rất dễ rách. Dây chằng bẹn đi từ gai chậu trước trên đến củ mu, ở phía đùi bề mặt của dây chằng bẹn cuộn lại vào trong, ra sau và hướng lên trên để tạo nên bờ xoắn. Chính điều này đã tạo ra một rãnh ở phía sau [14],[15],[49],[52].

Các thớ của cân cơ chéo bụng ngoài còn quặt xuống dưới và ra sau để bám vào mào lược tạo nên dây chằng khuyết (còn gọi là dây chằng Gimbernat) [15],[19]. Cân cơ chéo bụng trong Tại vùng bẹn, cấu tạo của nó phần lớn là mô cơ, mô cân rất ít. Ở phía trong, sau khi vòng lên ôm lấy thừng tinh, tạo thành cung cơ chéo bụng trong, rồi tận cùng ở lá trước của cân cơ thẳng bụng và đường trắng. Trong suốt lộ trình của nó tại vùng bẹn, cơ chéo trong dính khá chặt với cơ ngang bụng bên dưới.

Thành phần cân nối tiếp của cơ chéo trong thường đi ngang và tận cùng ở đường giữa và xương mu, chỉ có 3 – 5 % trường hợp các thớ cơ chéo bụng trong chạy xuống dưới dính vào những thớ của cơ ngang bụng để tạo thành gân kết hợp [4],[14],[15],[19]. Cân cơ ngang bụng Là lớp nằm sâu nhất trong 3 lớp cân cơ của thành bụng trước bên: Phần liên tục của bờ dưới cơ ngang bụng tạo nên cung cân cơ ngang bụng vốn có thể nhìn thấy rõ từ phía sau [14]. Phần trong và dưới cùng của bờ dưới cơ ngang bụng, tạo nên thành sau ống bẹn là phần không liên tục do những sợi cân tại đây bị mạc ngang tách rời nhau ra. Số lượng sợi cân ở phần gián đoạn này rất thay đổi, có khi rất nhiều mà cũng có khi rất ít.

Vì phần gián đoạn này của cân cơ ngang bụng tạo nên một phần thành sau của ống bẹn, nên R.E Condon cho rằng, số lượng và sức mạnh của những sợi cân này có ảnh hưởng đến bệnh sinh của thoát vị bẹn trực tiếp [14]. Cơ thẳng bụng và bao cơ thẳng bụng 5 - Cơ thẳng bụng là 2 cơ to, chắc, nằm dọc hai bên đường trắng, đi từ mỏm mũi kiếm xương ức và các sụn sườn 5,6,7 đi thẳng xuống dưới bám tận vào thân xương mu. - Bao cơ thẳng bụng được tạo nên bởi: Ở 2/3 trên, lá trước của bao cơ được tạo nên bởi lá trước của cân cơ chéo bụng trong và một phần của cân cơ chéo bụng ngoài, lá sau của bao cơ gồm lá sau của cân cơ chéo bụng trong và cân cơ ngang bụng. Ở 1/3 dưới, lá trước gồm các cân cơ ngang bụng, cân cơ chéo bụng trong và một phần của cân cơ chéo bụng ngoài, còn lá sau chỉ có mạc ngang nên rất mỏng.

Ranh giới giữa 2/3 trên và 1/3 dưới là chỗ đi vào bao cơ thẳng ở mặt sau của động mạch thượng vị dưới. Tại đây bao cơ thẳng tạo thành một đường cong mặt lõm hướng xuống dưới, gọi là cung Douglas.2: Các cân cơ vùng bẹn. Dây chằng lược (dây chằng Cooper) Dây chằng lược thường nằm ở mặt trong của cành trên xương mu, được tạo nên bởi: Màng xương, các thớ sợi của dây chằng khuyết, các thớ của mạc lược, cân cơ ngang bụng, mạc ngang và dải chậu mu. Dây chằng lược có màu trắng, dày 2 – 3 mm che phủ màng xương, chạy song song với cành trên xương mu và nhỏ dần khi tiến về đường giữa tại thân xương mu.

Khi ra phía ngoài, nó chạy về phía sau dọc theo vành xương chậu đồng thời mỏng dần cho đến khi không còn phân biệt được nó với màng xương của xương chậu. Dây chằng Cooper quan trọng trong điều trị thoát vị đùi [75]. Dây chằng gian hố (dây chằng Hesselbach) Dây chằng này là một dải sợi dày lên của mạc ngang ở bờ trong lỗ bẹn sâu, còn gọi là vòng mạc ngang. Ở trên, dây chằng này dính vào mặt sau cơ ngang bụng và ở dưới dính vào dây chằng bẹn.

Dây chằng gian hố không phải lúc nào cũng rõ ràng, đôi khi nó có chứa một số sợi cơ xuất phát từ cơ ngang bụng [15],[19]. Dải chậu mu (dây chằng Thomson) Là một dải cân trải từ cung chậu lược đến cành trên xương mu. Phía ngoài dải chậu mu bám vào xương chậu, mạc cơ thắt lưng chậu và gai chậu trước trên, từ đó đi vào trong, dải chậu mu tạo nên bờ dưới lỗ bẹn sâu, rồi băng qua bó mạch đùi tạo nên bờ trước của bao đùi, rồi hòa vào bao cơ thẳng bụng và dây chằng lược [75]. Mạc ngang và khoang tiền phúc mạc - Mạc ngang là lớp cân mỏng nằm giữa cơ ngang bụng và phúc mạc.

Ở ngoài bám vào cân chậu, ở trong chạy phía sau cung đùi và dây chằng khuyết để bám vào dây chằng lược, ở dưới mạc ngang đi sau dây chằng bẹn xuống tận đùi và nằm trước bó mạch đùi. Mạc ngang có 2 lá, lá trước dày hơn nên được dùng trong điều trị thoát vị bẹn theo kỹ thuật Shouldice, lá sau rất mỏng thường hòa lẫn vào mạc tiền phúc mạc [14],[19]. - Khoang tiền phúc mạc hay khoang Bogros, ở giữa lá sau của mạc ngang và phúc mạc, chứa mỡ tiền phúc mạc [14],[19]. Phúc mạc Ở vùng bẹn, cũng như ở những nơi khác, phúc mạc chỉ là một lớp màng mỏng, đàn hồi, mặt trong trơn láng, có tác dụng làm giảm ma sát cho các tạng trong bụng, chứ không có khả năng ngăn ngừa thoát vị.

Phúc mạc thành có những chỗ lõm xuống gọi là những hố bẹn, các hố bẹn này được tạo ra do 3 nếp phúc mạc [14], [19]: - Nếp rốn ngoài, được tạo nên bởi động mạch thượng vị dưới. - Nếp rốn trong là động mạch rốn trong thời kỳ phôi thai, bị tắt lại sau khi sinh. - Nếp rốn giữa còn gọi là dây treo bàng quang là di tích của ống niệu mạc trong thời kỳ phôi thai. Những nếp rốn này tạo nên giới hạn cho 3 hố bẹn: - Hố bẹn ngoài: Ở phía ngoài động mạch thượng vị dưới, đây là nơi xảy ra thoát vị bẹn gián tiếp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ