Nghiên cứu tình hình và đánh giá kết quả điều trị can thiệp lao phổi tái phát tại thành phố cần thơ năm 2014 2017 điểm cao

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị can thiệp lao phổi tái phát tại Cần Thơ giai đoạn 2014-2017, cung cấp thông tin quan trọng cho y tế.

Chuyên ngành

Y tế Công cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2021

152
8
1

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Lao Phổi Tái Phát Thực Trạng Tại Cần Thơ

Bệnh lao vẫn là một thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là lao phổi tái phát. Nó gây ra gánh nặng đáng kể về kinh tế và xã hội, ảnh hưởng đến mục tiêu thiên niên kỷ của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Tại Việt Nam, tình hình lao phổi tái phát ngày càng trở nên phức tạp do tác động của đại dịch HIV/AIDS và tình trạng kháng thuốc. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tình hình và kết quả điều trị lao phổi tái phát tại Cần Thơ trong giai đoạn 2014-2017. Điều này giúp cung cấp bằng chứng khoa học để cải thiện các chiến lược phòng chống lao hiệu quả hơn. Theo số liệu năm 2009, tỷ lệ lao phổi tái phát ở khu vực Đông Nam Á là 24.9%, và khu vực Tây Thái Bình Dương là 26.4%.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Lao Phổi Tái Phát

Nhiễm lao là trạng thái có vi khuẩn lao trong cơ thể, nhưng không sinh trưởng do hệ miễn dịch. Bệnh lao là bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn lao gây ra, thường ảnh hưởng đến phổi. Lao phổi là tổn thương lao ở phổi và phế quản. Lao kháng thuốc là tình trạng vi khuẩn lao kháng một hoặc nhiều thuốc kháng lao, nhưng không đồng thời kháng cả Rifampicin và Isoniazid. Lao đa kháng thuốc (MDR-TB) là vi khuẩn lao kháng đồng thời ít nhất hai thuốc chống lao chính: Isoniazid và Rifampicin.

1.2. Tình Hình Dịch Tễ Lao Phổi Trên Thế Giới Hiện Nay

Theo WHO, bệnh lao là một trong 10 nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn cầu. Năm 2017, ước tính có khoảng 10,4 triệu ca mắc lao mới và 1,6 triệu người tử vong do lao. Phần lớn bệnh nhân và ca tử vong do lao tập trung ở các nước có thu nhập vừa và thấp. Tỷ lệ kháng thuốc ngày càng gia tăng, tạo thêm gánh nặng cho việc điều trị. Gánh nặng toàn cầu do bệnh lao chủ yếu ở Đông Nam Á, Đông Thái Bình Dương, và Châu Phi.

1.3. Thực Trạng Lao Phổi Tại Việt Nam và Khu Vực Đồng Bằng Sông Cửu Long

Việt Nam được xếp vào loại trung bình cao về tình hình bệnh lao ở khu vực Tây Thái Bình Dương. Ước tính số người bệnh lao phổi AFB(+) mới mắc vào khoảng 80/100.000 dân. Theo số liệu thống kê, tỷ lệ bệnh nhân lao phổi tái phát, thất bại và tái trị chiếm 8,3% tổng số bệnh nhân lao. Tình hình này đòi hỏi cần có những nghiên cứu sâu rộng và giải pháp can thiệp hiệu quả để kiểm soát bệnh lao, đặc biệt là tình hình lao phổi tại Cần Thơ.

II. Thách Thức Điều Trị Lao Phổi Tái Phát Kháng Thuốc Cần Thơ

Lao phổi tái phát là một bệnh nặng, có tỷ lệ điều trị khỏi thấp và tỷ lệ kháng thuốc của vi khuẩn lao cao. Tình trạng kháng thuốc làm giảm hiệu quả của các phác đồ điều trị tiêu chuẩn và kéo dài thời gian điều trị. Điều này gây ra nhiều khó khăn cho cả bệnh nhân và hệ thống y tế. Hơn nữa, việc chẩn đoán lao phổi tái phát thường chậm trễ do triệu chứng lâm sàng không điển hình và sự nhầm lẫn với các bệnh hô hấp khác. Theo nghiên cứu, tỷ lệ kháng thuốc chung trong lao phổi tái phát là 66,5% - 85,9%, và đa kháng thuốc là 30%-62,9%.

2.1. Khó Khăn Trong Chẩn Đoán Lao Phổi Tái Phát

Chẩn đoán lao phổi tái phát gặp nhiều khó khăn do triệu chứng lâm sàng không đặc hiệu, dễ nhầm lẫn với các bệnh hô hấp khác. Các phương pháp chẩn đoán truyền thống như soi đàm trực tiếp có độ nhạy thấp, đặc biệt ở bệnh nhân có ít vi khuẩn trong đàm. Việc sử dụng X-quang ngực cũng gặp hạn chế do hình ảnh tổn thương có thể không điển hình hoặc bị che lấp bởi các bệnh lý khác.

2.2. Tác Dụng Phụ và Tuân Thủ Điều Trị Của Bệnh Nhân

Tác dụng phụ điều trị lao là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự tuân thủ điều trị lao của bệnh nhân. Các thuốc kháng lao có thể gây ra nhiều tác dụng phụ như buồn nôn, nôn, chán ăn, vàng da, đau khớp, và tổn thương thần kinh. Những tác dụng phụ này có thể khiến bệnh nhân bỏ thuốc hoặc tự ý điều chỉnh liều lượng, dẫn đến thất bại điều trị và tăng nguy cơ kháng thuốc. Sự tuân thủ điều trị lao rất quan trọng để đạt được điều trị lao phổi thành công.

2.3. Tỷ Lệ Tái Phát Lao Phổi Cao và Nguyên Nhân Liên Quan

Tỷ lệ tái phát sau điều trị lao vẫn còn cao ở nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam. Nhiều yếu tố có thể góp phần vào tình trạng này, bao gồm: điều trị không đầy đủ, kháng thuốc, suy giảm miễn dịch (ví dụ như nhiễm HIV), bệnh đồng mắc (ví dụ như đái tháo đường), và các yếu tố kinh tế xã hội. Điều này cho thấy rằng việc kiểm soát và phòng ngừa tái phát lao phổi đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện và đa ngành.

III. Nghiên Cứu Kết Quả Điều Trị Lao Phổi Tái Phát Tại Bệnh Viện Cần Thơ

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định tỷ lệ lao phổi tái phát tại Cần Thơ, tìm hiểu các yếu tố liên quan và đánh giá kết quả điều trị lao bằng các phác đồ hiện hành. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân lao phổi tái phát được điều trị tại các cơ sở y tế ở Cần Thơ trong giai đoạn 2014-2017. Phương pháp nghiên cứu là hồi cứu, sử dụng dữ liệu từ hồ sơ bệnh án và phỏng vấn bệnh nhân. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện chất lượng điều trị và phòng ngừa lao phổi tái phát tại địa phương.

3.1. Phương Pháp Nghiên Cứu và Đối Tượng Tham Gia

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp hồi cứu để thu thập dữ liệu từ hồ sơ bệnh án của bệnh nhân lao phổi tái phát tại Cần Thơ trong giai đoạn 2014-2017. Đối tượng nghiên cứu bao gồm tất cả bệnh nhân được chẩn đoán lao phổi tái phát và điều trị tại các cơ sở y tế trên địa bàn thành phố. Dữ liệu được thu thập bao gồm thông tin về nhân khẩu học, tiền sử bệnh, triệu chứng lâm sàng, kết quả xét nghiệm, phác đồ điều trị, và kết quả điều trị.

3.2. Các Yếu Tố Liên Quan Đến Tái Phát Lao Phổi Cần Thơ

Nghiên cứu này sẽ khám phá các yếu tố nguy cơ lao phổi tái phát tại Cần Thơ. Các yếu tố tiềm năng bao gồm: tiền sử điều trị lao không đầy đủ, kháng thuốc, nhiễm HIV, bệnh đồng mắc (đái tháo đường, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính), tình trạng dinh dưỡng kém, hút thuốc lá, uống rượu, và các yếu tố kinh tế xã hội. Việc xác định các yếu tố này sẽ giúp xây dựng các biện pháp phòng ngừa tái phát lao phổi hiệu quả hơn.

3.3. Phân Tích Kết Quả Điều Trị và Các Phác Đồ Sử Dụng

Nghiên cứu này sẽ đánh giá hiệu quả điều trị lao bằng các phác đồ khác nhau được sử dụng tại Cần Thơ. Các chỉ số đánh giá bao gồm: tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ thất bại điều trị, tỷ lệ tử vong, và tỷ lệ chuyển đổi âm tính AFB sau thời gian điều trị nhất định. Ngoài ra, nghiên cứu cũng sẽ phân tích mối liên quan giữa phác đồ điều trị và các yếu tố khác (ví dụ: kháng thuốc, bệnh đồng mắc) đến kết quả điều trị.

IV. Phân Tích Tỷ Lệ Tái Phát Lao Phổi Tại Cần Thơ 2014 2017

Tỷ lệ tái phát lao phổi là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của chương trình phòng chống lao. Nghiên cứu này sẽ xác định tỷ lệ tái phát lao phổi tại Cần Thơ trong giai đoạn 2014-2017 và so sánh với các khu vực khác trong cả nước và trên thế giới. Việc phân tích tỷ lệ tái phát lao phổi theo thời gian và địa điểm sẽ giúp xác định các khu vực có nguy cơ cao và đưa ra các giải pháp can thiệp phù hợp. Điều này cũng cung cấp thông tin để đánh giá tình hình lao phổi tại Cần Thơ.

4.1. So Sánh Tỷ Lệ Tái Phát Với Các Nghiên Cứu Trước Đây

Nghiên cứu này sẽ so sánh tỷ lệ tái phát lao phổi tại Cần Thơ với kết quả của các nghiên cứu trước đây được thực hiện ở Việt Nam và các quốc gia khác. Điều này giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của vấn đề tái phát lao phổi tại địa phương so với các khu vực khác. Sự so sánh này cũng cung cấp thông tin để đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng chống lao hiện tại.

4.2. Phân Tích Theo Nhóm Tuổi Giới Tính và Địa Lý

Nghiên cứu này sẽ phân tích tỷ lệ tái phát lao phổi theo các nhóm tuổi, giới tính và địa lý khác nhau. Điều này giúp xác định các nhóm đối tượng có nguy cơ cao và đưa ra các giải pháp can thiệp phù hợp với từng nhóm. Ví dụ, có thể có sự khác biệt về tỷ lệ tái phát lao phổi giữa nam và nữ, hoặc giữa các khu vực đô thị và nông thôn.

4.3. Ảnh Hưởng Của HIV và Bệnh Đồng Mắc Lên Tỷ Lệ Tái Phát

Nghiên cứu này sẽ đánh giá ảnh hưởng của HIV và các bệnh đồng mắc khác (ví dụ: đái tháo đường, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính) lên tỷ lệ tái phát lao phổi. Bệnh nhân nhiễm HIV và mắc các bệnh đồng mắc thường có hệ miễn dịch suy yếu, làm tăng nguy cơ mắc lao và tái phát sau điều trị. Việc đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố này giúp xây dựng các chiến lược phòng ngừa và điều trị tái phát lao phổi hiệu quả hơn.

V. Đề Xuất Giải Pháp Giảm Lao Phổi Tái Phát Tại Cần Thơ

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số giải pháp được đề xuất để giảm tỷ lệ tái phát lao phổi tại Cần Thơ. Các giải pháp này bao gồm: tăng cường công tác truyền thông giáo dục sức khỏe để nâng cao nhận thức của cộng đồng về bệnh lao, cải thiện chất lượng chẩn đoán và điều trị lao, tăng cường sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân, và kiểm soát các yếu tố nguy cơ như HIV, bệnh đồng mắc, và tình trạng dinh dưỡng kém. Bên cạnh đó, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ sở y tế và các tổ chức xã hội để hỗ trợ bệnh nhân lao một cách toàn diện.

5.1. Tăng Cường Giám Sát và Hỗ Trợ Bệnh Nhân Sau Điều Trị

Cần tăng cường công tác giám sát và hỗ trợ bệnh nhân sau khi hoàn thành điều trị lao để phát hiện sớm các trường hợp tái phát lao phổi. Điều này bao gồm việc theo dõi định kỳ, cung cấp thông tin và tư vấn về phòng ngừa tái phát lao phổi, và hỗ trợ bệnh nhân tiếp cận các dịch vụ y tế khi cần thiết. Việc này giúp cải thiện kết quả điều trị lao nói chung.

5.2. Nâng Cao Năng Lực Cán Bộ Y Tế Về Điều Trị Lao Kháng Thuốc

Nâng cao năng lực cho cán bộ y tế trong việc điều trị lao phổi tái phát, đặc biệt là lao kháng thuốc, là vô cùng quan trọng. Đào tạo chuyên sâu về các phác đồ điều trị mới, quản lý tác dụng phụ, và tư vấn cho bệnh nhân là cần thiết. Cập nhật kiến thức thường xuyên giúp đội ngũ y tế đáp ứng tốt hơn với những thách thức trong điều trị lao phổi tái phát.

5.3. Cải Thiện Điều Kiện Sống và Vệ Sinh Cho Người Bệnh

Cải thiện điều kiện sống và vệ sinh cho người bệnh lao, đặc biệt là những người có hoàn cảnh khó khăn, đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa lây lan và tái phát lao phổi. Hỗ trợ về nhà ở, thực phẩm, nước sạch và vệ sinh giúp cải thiện sức khỏe tổng thể và giảm nguy cơ mắc bệnh. Các chương trình hỗ trợ cộng đồng và các tổ chức phi chính phủ có thể đóng góp lớn vào việc này.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng Nghiên Cứu Lao Phổi Tái Phát Cần Thơ

Nghiên cứu về kết quả điều trị lao phổi tái phát tại Cần Thơ (2014-2017) có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp thông tin để cải thiện chương trình phòng chống lao tại địa phương. Các kết quả nghiên cứu sẽ giúp xác định các yếu tố liên quan đến tái phát lao phổi, đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị, và đề xuất các giải pháp can thiệp phù hợp. Hy vọng rằng, nghiên cứu này sẽ đóng góp một phần nhỏ vào công cuộc khống chế bệnh lao và thực hiện mục tiêu thiên niên kỷ của Tổ chức Y tế Thế giới.

6.1. Tác Động Của Nghiên Cứu Đến Chính Sách Y Tế Địa Phương

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để điều chỉnh và cải thiện các chính sách y tế địa phương liên quan đến phòng chống lao. Các nhà hoạch định chính sách có thể dựa trên kết quả nghiên cứu để ưu tiên các nguồn lực cho các hoạt động phòng ngừa và điều trị tái phát lao phổi, cũng như để xây dựng các chương trình hỗ trợ bệnh nhân lao hiệu quả hơn.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Lao Phổi Tại Đồng Bằng Sông Cửu Long

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp mới để giảm tái phát lao phổi, cũng như nghiên cứu các yếu tố di truyền và môi trường liên quan đến bệnh lao tại Đồng bằng sông Cửu Long. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu định tính để hiểu rõ hơn về những rào cản mà bệnh nhân lao phải đối mặt trong quá trình điều trị.

6.3. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Vào Thực Tiễn Điều Trị

Cán bộ y tế cần tích cực ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn điều trị, bằng cách cải thiện chất lượng chẩn đoán, tuân thủ các phác đồ điều trị chuẩn, và tư vấn cho bệnh nhân về phòng ngừa tái phát lao phổi. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bác sĩ, y tá, và các nhân viên y tế khác là rất quan trọng để đảm bảo rằng bệnh nhân nhận được sự chăm sóc tốt nhất.

23/05/2025
Nghiên cứu tình hình và đánh giá kết quả điều trị can thiệp lao phổi tái phát tại thành phố cần thơ năm 2014 2017 điểm cao

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Khái quát về bệnh lao 1. Định nghĩa Nhiễm lao là tình trạng có vi khuẩn lao trong cơ thể nhưng không sinh trưởng được do sự tác động của hệ thống miễn dịch, vi khuẩn tồn tại trong cơ thể nhưng không hoạt động và có thể hoạt động sau này khi sức đề kháng của cơ thể suy giảm. Người nhiễm lao không có biểu hiện lâm sàng của bệnh lao.

Do số lượng vi khuẩn lao còn ít, nên có thể phát hiện tình trạng nhiễm lao thông qua các xét nghiệm miễn dịch học như phản ứng test da, hoặc xét nghiệm IGRA (xét nghiệm trên cơ sở giải phóng interferon gamma của tế bào miễn dịch đặc hiệu) [8], [46]. Bệnh lao là một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis) gây nên. Vi khuẩn lao có thể gây tổn thương ở tất cả các cơ quan trong cơ thể, trong đó phổi là nơi thường mắc nhất (chiếm 80 – 85%). Lao phổi là bệnh lao tổn thương ở phổi - phế quản, bao gồm lao cấp tính như lao kê, phế quản-phế viêm lao và các dạng tiến triển mạn tính.

Có thể tổn thương lao phổi riêng rẽ hoặc phối hợp với lao các cơ quan ngoài phổi [8]. Lao kháng thuốc: vi khuẩn lao có thể kháng một hoặc nhiều thuốc kháng lao, nhưng không đồng thời kháng cả Rifampicin và Isoniazid. Lao đa kháng thuốc (Multi drug Resistance - MDR) được định nghĩa là vi khuẩn lao kháng đồng thời với ít nhất hai thuốc chống lao là Isoniazid và Rifampicin [8], [15]. Kháng thuốc tiên phát: là tình trạng kháng thuốc ở bệnh nhân chưa từng điều trị thuốc kháng lao, do lây nhiễm vi khuẩn từ người bệnh bị lao kháng thuốc.

4 Kháng thuốc mắc phải: là tình trạng kháng thuốc ở bệnh nhân đã điều trị lao, nhưng do điều trị không đúng, có thể do bệnh nhân hoặc do thầy thuốc. Kháng thuốc ban đầu: là tình trạng kháng thuốc ở bệnh nhân chưa dùng thuốc lao bao giờ (nhưng không xác định được chắc chắn). Như vậy loại kháng thuốc này gồm cả kháng thuốc tiên phát và mắc phải [8], [11]. Chẩn đoán bệnh lao phổi 1.

Tác nhân gây bệnh Tác nhân là vi khuẩn lao người, Mycobacterium tuberculosis hominis. Ở Việt Nam, dòng vi khuẩn phổ biến nhất là dòng Bắc Kinh, 55,4% [52]. Vi khuẩn lao là loài ưa khí, sinh sản chậm, khoảng 20 giờ một lần phân chia. Trong điều kiện thiếu oxy như trong các nốt vôi hoá, cục xơ hoá, cục bã đậu rắn chắc vi khuẩn lao vẫn tồn tại ở trạng thái không hoạt động trong khá nhiều năm.

Vi khuẩn lao có hình que, kích thước dài 2 - 4 µm, rộng 0,3 - 1,5 µm, đứng riêng lẻ hoặc xếp thành hình chữ N, Y, V hoặc thành dãy phân nhánh như cành cây. Vi khuẩn lao không di động, không sinh bào tử, khó bắt màu các thuốc nhuộm thông thường do có lớp sáp ở thành tế bào. Vi khuẩn lao có sức đề kháng cao với điều kiện khô hanh và các yếu tố lý hóa. Có thể tồn tại 3 đến 4 tháng nơi tối ẩm.

Trong đàm chúng tồn tại được nhiều tuần. Dưới ánh sáng mặt trời trực tiếp thì sau 30 phút vi khuẩn lao sẽ bị tiêu diệt. Dưới ánh sáng của tia cực tím chỉ tồn tại được 2 đến 3 phút. Ở nhiệt độ 42oC vi khuẩn lao ngừng phát triển, ở nhiệt độ 80oC vi khuẩn lao chết sau 10 phút [8], [46].

Chẩn đoán bệnh * Triệu chứng lâm sàng Triệu chứng toàn thân 5 - Mệt mỏi: đầu tiên là mệt mỏi về tinh thần, sau đó cả thể xác, không giảm khi nghỉ ngơi, tăng nhiều vào buổi chiều, kéo dài. - Gầy sút: đôi khi không có kèm biếng ăn. - Sốt: sốt nhẹ, không đều, tăng lên khi làm việc, giảm khi nghỉ ngơi, ít được người bệnh chú ý. Cảm giác sốt rõ nhất vào buổi chiều.

- Ở phụ nữ có thể gây rối loạn kinh nguyệt. Ở trẻ em có thể khiến trẻ học hành kém chất lượng hơn. Tất cả các triệu chứng trên có thể rõ hoặc có thể mơ hồ. Điều này có lẽ do liên quan đến sự sinh sản chậm của vi khuẩn lao.

Triệu chứng cơ năng - Ho: đầu tiên là ho khan, thường nhiều vào buổi sáng, nhưng không cố định giờ giấc, về sau ho có đàm. Triệu chứng này dễ lầm lẫn với viêm phế quản. - Khạc đàm: lúc đầu là đàm nhầy, về sau là mủ, lúc đầu thường vào buổi sáng, về sau không cố định giờ giấc, đây cũng là triệu chứng lầm lẫn với nguyên nhân do thuốc lá. - Đau ngực: không hằng định, sẽ rõ ràng nếu tổn thương nằm gần màng phổi.

Triệu chứng thực thể - Khám lâm sàng không tìm được các triệu chứng đặc trưng của bệnh lao phổi và, nếu không phát hiện được triệu chứng gì cũng không loại trừ được bệnh lao. Mục đích của thăm khám lâm sàng để đánh giá một cách chính xác mức độ tiến triển, tổn thương tổng quát của cơ quan hô hấp, phát hiện các tổn thương kèm theo ở cơ quan khác ngoài phổi của bệnh lao. - Tại phổi: giai đoạn sớm, triệu chứng rất nghèo nàn. Các triệu chứng tại phổi sẽ rõ ràng hơn khi bệnh đã muộn.

+ Ran nổ, thổi ống + Hội chứng đông đặc co rút hoặc không co rút. 6 + Hội chứng hang…[8], [46]. * Cận lâm sàng Nhuộm soi đàm trực tiếp tìm AFB: tất cả những người có triệu chứng nghi lao phải được xét nghiệm đàm phát hiện lao phổi. Để thuận lợi cho người bệnh có thể chẩn đoán được trong ngày đến khám bệnh, xét nghiệm 2 mẫu đàm tại chỗ cần được áp dụng thay cho xét nghiệm 3 mẫu đàm như trước đây.

Mẫu đàm tại chỗ cần được hướng dẫn cẩn thận để người bệnh lấy đúng cách, thời điểm lấy mẫu 1 và mẫu 2 phải cách nhau ít nhất là 2 giờ [9]. Xét nghiệm Xpert MTB/RIF để chẩn đoán bệnh lao và lao kháng Rifampicin cho kết quả sau khoảng 2 giờ với độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Các trường hợp AFB(+) cần được làm xét nghiệm Xpert MTB/RIF để biết tình trạng kháng thuốc Rifampicin trước khi cho phác đồ thuốc chống lao hàng một [5], [12]. Nuôi cấy tìm vi khuẩn lao: nuôi cấy trên môi trường đặc thường cho kết quả dương tính sau 3-4 tuần.

Nuôi cấy trong môi trường lỏng (MGIT - BACTEC) cho kết quả dương tính sau 2 tuần. Các trường hợp phát hiện tại các bệnh viện tuyến tỉnh nên được khuyến khích xét nghiệm nuôi cấy khi có điều kiện [5], [9]. X quang ngực thường quy: hình ảnh trên phim x quang gợi ý lao phổi tiến triển là thâm nhiễm, nốt, hang, có thể 1 bên hoặc 2 bên. Ở người có kèm nhiễm HIV, hình ảnh trên x quang ngực ít có dạng hang, hay gặp tổn thương tổ chức kẽ ở vùng đáy phổi [8], [11].

X quang ngực có giá trị sàng lọc cao với độ nhạy trên 90% với các trường hợp lao phổi AFB(+). Cần tăng cường sử dụng x quang ngực tại các cơ sở y tế cho các trường hợp có triệu chứng hô hấp để sàng lọc lao phổi. Tuy nhiên cần lưu ý độ đặc hiệu không cao, nên không khẳng định chẩn đoán lao phổi chỉ bằng 1 phim x quang ngực. X quang ngực còn được chỉ định để đánh giá sự đáp ứng 7 với điều trị thử bằng kháng sinh thông thường trước khi chẩn đoán lao phổi không có bằng chứng vi khuẩn và để đánh giá kết quả điều trị lao ở thời điểm 2 tháng và 8 tháng [12].

* Chẩn đoán xác định Chẩn đoán xác định lao phổi khi có tổn thương trên x quang ngực nghi lao và một trong 2 tiêu chuẩn sau: - Có bằng chứng về sự có mặt của vi khuẩn lao trong bệnh phẩm như đàm, dịch phế quản, dịch dạ dày và các bệnh phẩm khác. - Khi có các triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng nhưng không xác định được vi khuẩn lao, chẩn đoán lao vẫn có thể xác định sàng bởi thầy thuốc được đào tạo chuyên khoa lao quyết định, bằng sự tổng hợp các dấu hiệu lâm sàng, cận lâm [12]. Dịch tễ học bệnh lao 1. Tình hình bệnh lao trên thế giới Bệnh lao là một trong 10 nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn thế giới.

Theo ước tính của WHO, năm 2017 có khoảng 10,4 triệu ca mắc lao mới và có khoảng 1,6 triệu người tử vong do lao. Trong đó có 87% số bệnh nhân và 99% bệnh nhân tử vong do lao thuộc các nước có thu nhập vừa và thấp, 90% bệnh nhân là người trưởng thành (độ tuổi từ trên 15 tuổi). Bên cạnh đó, tỷ lệ kháng thuốc ngày càng gia tăng và diễn biến phức tạp. Gánh nặng toàn cầu do bệnh lao chủ yếu ở Đông Nam Á, Đông Thái Bình Dương, và Châu Phi.

Gần hai phần ba số ca mắc bệnh lao trên thế giới tập trung ở 8 quốc gia: Ấn Độ (27%), Trung Quốc (9%), Indonesia (8%), Philippines (6%), Pakistan (5%), Nigeria (4%), Bangladesh (4%) và Nam Phi (3%) [95]. Về mặt địa lý, hầu hết những bệnh nhân lao được phát hiện trong năm 2019 là ở các khu vực Nam Á (44%), Châu Phi (25%), Tây Thái Bình Dương (18%) và với tỷ lệ nhỏ hơn như ở Đông Địa Trung Hải (8,2%), Châu Mỹ (2,9%), 8 Châu Âu (2,5%). Tám quốc gia chiếm 2/3 tổng số toàn cầu: Ấn Độ (26%), Indonesia (8,5%), Trung Quốc (8,4%), Philippines (6,0%), Pakistan (5,7%), Nigeria (4,4%), Bangladesh (3,6%) và Nam Phi (3,6) [100]. Tỷ lệ hiện mắc lao/100.000 dân trên thế giới năm 2019 (Nguồn: WHO: Global Tuberculosis Report 2020) [100].

Năm 2019, trên thế giới có 54 quốc gia có tỷ lệ mắc lao thấp (<10 ca/100.000 dân), chủ yếu ở Khu vực Châu Mỹ và Châu Âu và một số quốc gia ở Đông Địa Trung Hải, Tây Thái Bình Dương. Các quốc gia này quản lý tốt điều trị và dự phòng lao và hướng đến mục tiêu loại trừ bệnh lao [99]. Đến nay, xu hướng dịch tễ bệnh lao trên toàn cầu đang có chiều hướng giảm với tỷ lệ mới mắc giảm trong khoảng thời gian dài, và có tốc độ khoảng 1,5%/năm [92]. Các quốc gia trên thế giới có số ca hiện mắc lao >100.

Phân bố theo địa lý của các trường hợp MDR / RR-TB cho thấy gần 50% các trường hợp là ở Ấn Độ (27%), Trung Quốc (14%) và Liên bang Nga (8%). Năm 2019, ước tính có khoảng 182.000) ca tử vong do MDR / RR-TB [99]. Các quốc gia có số ca lao đa kháng, lao kháng Rifampicin >1. Nhìn chung, tỷ lệ mắc bệnh lao đang giảm, nhưng không đủ nhanh để đạt đến mốc vào năm 2020 là 20% trong giai đoạn 2015-2020.

Mức giảm tích lũy từ năm 2015 đến năm 2019 là 9% (từ 142 đến 130 trường hợp mới trên 100.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kết Quả Điều Trị Lao Phổi Tái Phát Tại Cần Thơ (2014-2017)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả điều trị lao phổi tái phát trong giai đoạn từ 2014 đến 2017 tại Cần Thơ. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các phương pháp điều trị mà còn đánh giá kết quả và những yếu tố ảnh hưởng đến sự hồi phục của bệnh nhân. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về tỷ lệ thành công, các thách thức trong điều trị, cũng như những khuyến nghị cho các bác sĩ và nhà quản lý y tế.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn chất lượng cuộc sống và một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân lao phổi đang điều trị ngoại trú tại trung tâm y tế quận gò vấp thành phố hồ chí minh năm 2022, nơi cung cấp cái nhìn về chất lượng cuộc sống của bệnh nhân lao phổi trong điều trị ngoại trú. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về nghiên cứu tình hình sử dụng thuốc chống lao trên bệnh nhân lao phổi tại bv lao bệnh phổi tp cần thơ năm 2013, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc sử dụng thuốc trong điều trị lao phổi. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề lao phổi và các phương pháp điều trị hiện có.