Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bệnh suyễn lợn (Mycoplasmal pneumonia of Swine hay Enzootic pneumonia - viêm phổi địa phương) do vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae gây ra là một trong những bệnh truyền nhiễm đường hô hấp phổ biến, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho ngành chăn nuôi lợn. Bệnh thường tiến triển ở thể mãn tính, kéo dài dai dẳng, làm giảm khả năng chuyển hóa thức ăn, khiến gia súc còi cọc, chậm lớn. Đặc biệt, khi có các yếu tố mở đường như biến đổi tiểu khí hậu chuồng nuôi hoặc ghép với các tác nhân truyền nhiễm khác như virus gây Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản (PRRS), vi khuẩn Pasteurella multocida, Actinobacillus pleuropneumoniae (APP), bệnh trở nên trầm trọng, tỷ lệ chết tăng cao và chi phí điều trị kéo dài. Tại các trang trại chăn nuôi tập trung quy mô lớn, mầm bệnh dễ lưu hành qua nhiều thế hệ lợn do lợn nái mang trùng truyền dọc sang lợn con hoặc qua đường tiếp xúc trực tiếp.

Nhằm đánh giá thực trạng dịch tễ học và tìm kiếm giải pháp can thiệp thú y hiệu quả, tác giả Nguyễn Thành Xuân đã thực hiện đề tài khóa luận: "Tình hình nhiễm bệnh suyễn trên đàn lợn từ 2 đến 5 tháng tuổi tại trại công ty Marphavet và sử dụng một số phác đồ điều trị".

Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Điều tra tình hình chăn nuôi tại trang trại.
    2. Điều tra tình hình dịch bệnh chung của trang trại.
    3. Điều tra tình hình mắc bệnh suyễn trên đàn lợn của trang trại.
    4. Xây dựng phác đồ phòng trị bệnh suyễn có hiệu quả.
  • Yêu cầu nghiên cứu:
    1. Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại trang trại.
    2. Nắm được tình hình dịch bệnh xảy ra tại cơ sở.
    3. Đánh giá chi tiết tình hình mắc bệnh suyễn trên đàn lợn của trang trại.
    4. Đề xuất được phác đồ điều trị đạt hiệu quả cao, góp phần phòng chống bệnh suyễn cho đàn lợn tại cơ sở.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt thương phẩm giai đoạn từ 2 đến 5 tháng tuổi (con lai 3 máu giữa lợn nái F1 Landrace $\times$ Yorkshire phối với đực giống Duroc); hai loại kháng sinh thực nghiệm điều trị là Tusin LA (Tulathromycin) và Cosin 30% LA (Tilmicosin), kết hợp các thuốc bổ trợ (Gluco-K-C, Flu-viêm, Anagin, Vitamin C).
  • Phạm vi không gian: Trại lợn nái và lợn thịt liên kết với Công ty Cổ phần Thuốc thú y Đức Hạnh Marphavet, đặt tại xã Bãi Sậy, huyện Ân Thi, tỉnh Hưng Yên (trang trại có diện tích 3 ha, quy mô nuôi 400 nái và hơn 700 lợn thịt thương phẩm). Cơ sở sản xuất và nghiên cứu trực thuộc đặt tại xã Trung Thành, thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Thời gian theo dõi trực tiếp tại trại từ ngày 28/06/2016 đến ngày 31/08/2016; thời gian theo dõi bán trực tiếp từ ngày 01/07/2016 đến ngày 01/11/2016; tổng thời gian làm việc thực tập tại công ty từ ngày 01/07/2016 đến ngày 18/11/2016. Dữ liệu dịch tễ hồi cứu được thu thập trong 3 năm (2014, 2015 và 2016).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu dịch tễ học mô tả kết hợp thực nghiệm can thiệp lâm sàng trong chuyên ngành Chăn nuôi Thú y.

Khung lý thuyết và căn cứ khoa học

  • Giải phẫu và sinh lý hô hấp ở lợn: Phổi lợn gồm 2 lá, lá phổi trái chia 3 thùy (đỉnh, tim, hoành), lá phổi phải chia 4 thùy (đỉnh, tim, hoành và thùy phụ), có nhánh phế quản tách riêng ở khí quản cấp khí cho thùy đỉnh phải. Cơ chế trao đổi khí và rối loạn hô hấp khi phế quản co thắt, dịch rỉ viêm đặc bít tắc đường dẫn khí dẫn đến tình trạng thiếu oxy trường diễn và nhiễm toan acid lactic.
  • Đặc điểm vi khuẩn học và sinh bệnh học bệnh suyễn: Vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae thuộc nhóm vi sinh vật PPLO (Pleuropneumonia-Like Organisms), Gram âm, không có vỏ tế bào, khu trú tại niêm mạc đường hô hấp. Khi gặp các yếu tố bất lợi (stress vận chuyển, khí độc chuồng nuôi $NH_3, H_2S, CO_2$, mật độ nuôi nhốt cao, thời tiết chuyển mùa), vi khuẩn tăng độc lực, gây viêm phế quản thể cata, tăng tiết dịch nhầy làm bít tắc các tiểu phế quản thùy đỉnh và thùy giữa, gây nhục hóa, gan hóa đối xứng hai bên phổi.
  • Dược lý học thú y ứng dụng:
    • Tusin LA (Tulathromycin 10 g/100 ml): Kháng sinh nhóm Macrolide bán tổng hợp (Triamilide), gắn vào tiểu phần 50S của ribosome vi khuẩn, ức chế enzyme peptidyl-transferase trong quá trình tổng hợp protein. Thuốc có hoạt phổ rộng, nồng độ tích lũy cao và duy trì kéo dài tại mô phổi (tác dụng kéo dài 15–17 ngày chỉ sau 1 mũi tiêm).
    • Cosin 30% LA (Tilmicosin 30 g/100 ml): Kháng sinh nhóm Macrolide có tác dụng kìm khuẩn đối với nhiều vi khuẩn Gram dương và Gram âm gây bệnh hô hấp (Pasteurella, Mycoplasma), xâm nhập và phân bố nhanh vào hệ thống mô phổi, đào thải qua thận ở dạng còn hoạt tính.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp điều tra hồi cứu và dịch tễ mô tả: Thu thập số liệu chăn nuôi, lịch phòng bệnh và tình hình mắc các bệnh đường hô hấp trên đàn lợn thịt qua sổ sách ghi chép của trại trong giai đoạn 3 năm (2014–2016).
  • Phương pháp theo dõi và chẩn đoán lâm sàng: Theo dõi trực tiếp đàn lợn thịt quy mô $n = 120$ con ở giai đoạn từ 2 đến 5 tháng tuổi. Quan sát hàng ngày vào sáng sớm và chiều tối; áp dụng nghiệm pháp kích thích vận động (xua đuổi lợn chạy liên tục 3–5 phút) để phát hiện triệu chứng ho khan, khó thở thể bụng, ngồi thở như chó ngồi, chảy nước mũi, mệt mỏi nằm lỳ. Các cá thể có biểu hiện bệnh được đánh dấu, cách ly sang dãy chuồng riêng để theo dõi và điều trị.
  • Phương pháp bố trí thực nghiệm so sánh hai phác đồ điều trị: 14 cá thể lợn mắc bệnh suyễn được phân ngẫu nhiên thành 2 nhóm ($n=7$ con/nhóm) để thử nghiệm điều trị:
    • Phác đồ 1: Tiêm bắp kháng sinh Tusin LA (Tulathromycin 10%) liều 1 ml/55 kg thể trọng (tiêm 1 mũi duy nhất) kết hợp thuốc trợ sức, giải độc Gluco-K-C (1 ml/7 kg thể trọng, tiêm bắp 1 mũi/ngày, liên tục 3 ngày) hoặc Flu-viêm (1 ml/12–15 kg thể trọng).
    • Phác đồ 2: Tiêm bắp kháng sinh Cosin 30% LA (Tilmicosin 30%) liều 1 ml/15 kg thể trọng (tiêm cách nhật trong 5 ngày) kết hợp Gluco-K-C (1 ml/7 kg thể trọng, tiêm bắp 1 mũi/ngày, liên tục 5 ngày).
  • Chỉ tiêu theo dõi và công thức tính toán:
    • Tỷ lệ nhiễm bệnh hô hấp/bệnh suyễn: $\text{Tỷ lệ nhiễm (%)} = \frac{\text{Số lợn nhiễm bệnh}}{\text{Số lợn theo dõi}} \times 100$
    • Tỷ lệ chết do bệnh: $\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\text{Số lợn chết}}{\text{Tổng số lợn mắc bệnh}} \times 100$ (hoặc trên tổng đàn)
    • Tỷ lệ khỏi bệnh: $\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\text{Số lợn khỏi bệnh}}{\text{Tổng số lợn nhiễm bệnh điều trị}} \times 100$
    • Thời gian điều trị khỏi bệnh trung bình (ngày).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học trong nông nghiệp (theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện, 2008) trên phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực tiễn sản xuất chăn nuôi lợn tập trung, phân tích nguy cơ tiềm ẩn của vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae đối với đàn lợn sau cai sữa và giai đoạn vỗ béo. Phần mở đầu xác lập rõ ràng hệ thống 4 mục tiêu và 4 yêu cầu cụ thể cần đạt được, làm định hướng cho toàn bộ nội dung nghiên cứu và khảo sát thực địa.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về:

  • Cơ sở thực tập: Lịch sử phát triển và năng lực sản xuất của Công ty Cổ phần Thuốc thú y Đức Hạnh Marphavet với 2 nhà máy chuẩn GMP/WHO, 6 dây chuyền sản xuất thuốc và vaccine. Cơ cấu trại lợn liên kết tại xã Bãi Sậy (Ân Thi, Hưng Yên) có quy mô 3 ha, hệ thống chuồng khép kín hoàn toàn với giàn làm mát, quạt thông gió duy trì nhiệt độ 25°C–28°C, hệ thống đèn úm/tấm sưởi 175W.
  • Cơ cấu đàn và kết quả sinh sản của trại: Đàn nái duy trì 410 con (năm 2014), 441 con (năm 2015), 453 con (năm 2016); đàn lợn thịt tăng từ 652 con (2014) lên 738 con (2016). Năng suất sinh sản đạt 2,45–2,5 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân 11,15 con/đàn; số con cai sữa 9,9 con/đàn (cai sữa lúc 21–26 ngày tuổi).
  • Cơ sở bệnh học và dược lý: Phân tích giải phẫu vi thể cây phế quản lợn; sinh bệnh học của M. hyopneumoniae; các thể bệnh (cấp tính, mãn tính, ẩn tính); bệnh tích đặc trưng (phổi gan hóa đối xứng, dịch viêm thể kính, xẹp phổi); cơ chế tác dụng của hai hoạt chất Tulathromycin và Tilmicosin.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết khung phương pháp nghiên cứu, đối tượng đàn lợn thịt 2–5 tháng tuổi, địa điểm và các mốc thời gian thực hiện đề tài. Mô tả quy trình thu thập số liệu sổ sách, phương pháp khám lâm sàng đường hô hấp, phương pháp ly cách và quy trình tiêm thuốc của 2 phác đồ điều trị, cùng hệ thống công thức toán học và công cụ thống kê sinh vật học.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu thảo luận

Nội dung chương được chia thành hai mảng công việc lớn:

  1. Công tác phục vụ sản xuất tại cơ sở:

    • Quy trình chăm sóc, dinh dưỡng: Lợn thịt ăn thức ăn hỗn hợp 46N, 46S với định mức 1,4–1,8 kg/con/ngày (2–3 tháng tuổi) và 2,5–2,7 kg/con/ngày (4–5 tháng tuổi).
    • Quy trình an toàn sinh học "cùng vào - cùng ra" (All in - All out), lịch sát trùng nghiêm ngặt các ngày trong tuần (phun tiêu độc, rắc vôi bột đường đi, xả vôi xút gầm chuồng).
    • Quy trình tiêm phòng vaccine: Lịch vaccine chi tiết cho lợn con và nái hậu bị, nái chửa (Respisure, PRRS, Dịch tả, APP, Giả dại, Farrowsure B, Litter guard). Kết quả tiêm phòng đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn cao: Dịch tả, PRRS, Circo đạt 100%; Suyễn đạt 95,16% (266/280 con); APP đạt 90,94% (251/276 con).
    • Công tác điều trị các bệnh phát sinh khác: Viêm tử cung nái (điều trị 31 ca, khỏi 30 ca - 96,77%); Tiêu chảy phân trắng lợn con (điều trị 137 ca, khỏi 128 ca - 93,43%); Viêm bao khớp (điều trị 11 ca, khỏi 10 ca - 90,90%); Hội chứng viêm đường hô hấp chung (điều trị 47 ca, khỏi 42 ca - 89,36%).
    • Thực hiện an toàn 100% công tác bấm số tai (86 con) và thiến lợn đực (119 con).
  2. Kết quả nghiên cứu chuyên đề bệnh suyễn lợn:

    • Tình hình nhiễm bệnh hô hấp qua 3 năm (2014–2016): Năm 2014 nhiễm 17,33% (113/652 con); năm 2015 nhiễm 16,92% (118/697 con); năm 2016 giảm còn 14,49% (107/738 con).
    • Cơ cấu cảm nhiễm bệnh hô hấp trên 120 lợn theo dõi năm 2016: Tổng số mắc bệnh hô hấp là 35 con (29,16%), chết 4 con (3,33%). Trong đó: Viêm phổi dính sườn (APP) chiếm 15,00% (18 con mắc, chết 1 con - 1,66%); Bệnh suyễn lợn chiếm 11,66% (14 con mắc, chết 1 con - 0,83%); Tụ huyết trùng chiếm 2,50% (3 con mắc, chết 2 con - 1,66%).
    • Tỷ lệ mắc suyễn theo lứa tuổi: Giai đoạn 2–3 tháng tuổi mắc cao nhất với 5,00% (6/120 con); giai đoạn 3–4 tháng tuổi và 4–5 tháng tuổi đều mắc 3,33% (4/120 con).
    • Tỷ lệ mắc suyễn theo tháng theo dõi (tháng 6 đến tháng 10/2016): Tháng 6 mắc cao nhất (3,33% - 4 con); tháng 7 và tháng 10 mắc 2,50% (3 con); tháng 8 và tháng 9 thấp nhất (1,66% - 2 con).
    • Tỷ lệ chết do bệnh suyễn: Trong 14 lợn mắc bệnh suyễn, có 1 con chết (tỷ lệ chết 7,14% trên tổng số mắc), tập trung ở nhóm 2–3 tháng tuổi (1/6 con chết - 16,66%), các nhóm tuổi lớn hơn không có lợn chết (0,00%).
    • Triệu chứng lâm sàng ở lợn mắc suyễn ($n=14$): 100,00% lợn có biểu hiện ho cơn kéo dài, khó thở, chảy nước mũi, kém ăn; 57,14% lợn có sốt 41°C (8 con); 42,85% lợn có biểu hiện thở thể bụng và ngồi thở như chó ngồi (6 con).
    • Hiệu quả thực nghiệm 2 phác đồ điều trị: Phác đồ 1 (Tusin LA) đạt tỷ lệ khỏi 100,00% (7/7 con) với thời gian khỏi trung bình 3 ngày. Phác đồ 2 (Cosin 30% LA) đạt tỷ lệ khỏi 85,71% (6/7 con) với thời gian khỏi trung bình 5 ngày. Tính chung cả 2 phác đồ đạt tỷ lệ khỏi 92,85% (13/14 con), thời gian điều trị trung bình 4 ngày.

Phần 5: Kết luận, tồn tại và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình dịch tễ của trại, khẳng định tính khả thi và hiệu quả vượt trội của phác đồ sử dụng Tusin LA (Tulathromycin 10%), đồng thời khuyến nghị trại tiếp tục duy trì nghiêm ngặt công tác tiêm phòng vaccine Respisure đúng lịch và vệ sinh tiêu độc khử trùng định kỳ.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu thực nghiệm

Dữ liệu thực nghiệm của khóa luận được tổng hợp qua các bảng số liệu sau:

Bảng 1: Cơ cấu mắc và chết do các bệnh đường hô hấp trên đàn lợn theo dõi ($n = 120$ con)

Tên bệnh hô hấp Số lợn theo dõi (con) Số lợn mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Số lợn chết (con) Tỷ lệ chết (%)
Viêm phổi dính sườn (APP) 120 18 15,00 1 1,66
Bệnh suyễn lợn (M. hyopneumoniae) 120 14 11,66 1 0,83
Bệnh tụ huyết trùng (P. multocida) 120 3 2,50 2 1,66
Tính chung 120 35 29,16 4 3,33

Bảng 2: Tỷ lệ mắc và chết do bệnh suyễn lợn theo lứa tuổi

Lứa tuổi lợn (tháng tuổi) Số kiểm tra (con) Số mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Số chết (con) Tỷ lệ chết / số mắc (%)
2 – 3 tháng tuổi 120 6 5,00 1 16,66
3 – 4 tháng tuổi 120 4 3,33 0 0,00
4 – 5 tháng tuổi 120 4 3,33 0 0,00
Tính chung 120 14 11,66 1 7,14

Bảng 3: So sánh hiệu quả điều trị bệnh suyễn lợn giữa 2 phác đồ kháng sinh

Phác đồ Thuốc kháng sinh và thuốc bổ trợ Liều lượng và đường dùng Số con điều trị Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%) Thời gian điều trị khỏi TB (ngày)
I Tusin LA (Tulathromycin 10%) + Gluco-K-C Tiêm bắp 1 ml/55 kg TT (1 mũi duy nhất) + Gluco-K-C 1 ml/7 kg TT (1 mũi/ngày x 3 ngày) 7 7 100,00 3
II Cosin 30% LA (Tilmicosin 30%) + Gluco-K-C Tiêm bắp 1 ml/15 kg TT (tiêm cách nhật trong 5 ngày) + Gluco-K-C 1 ml/7 kg TT (1 mũi/ngày x 5 ngày) 7 6 85,71 5
Tính chung — — 14 13 92,85 4

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Phòng bệnh bằng vaccine: Áp dụng triệt để lịch tiêm vaccine phòng suyễn Respisure: lợn con tiêm 2 lần (lần 1 lúc 7–14 ngày tuổi, lần 2 lúc 21–25 ngày tuổi, liều 2 ml/con); lợn nái và đực giống tiêm định kỳ 2 lần/năm (liều 2 ml/con, thời gian miễn dịch 6 tháng).
  • Vệ sinh thú y và an toàn sinh học: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình chăn nuôi "cùng vào - cùng ra", cách ly chuồng nuôi tối thiểu 5–7 ngày giữa các lứa; sát trùng định kỳ bằng vôi bột, NaOH 10%, Fam flus, Cloramin B; duy trì nhiệt độ chuồng nuôi ổn định 25°C–28°C bằng hệ thống giàn mát và quạt thông gió để kiểm soát nồng độ khí độc $NH_3, H_2S$.
  • Giải pháp điều trị: Khi phát hiện lợn có triệu chứng ho khan, khó thở thể bụng, cần cách ly ngay và ưu tiên sử dụng phác đồ 1 (Tusin LA kết hợp Gluco-K-C) để đạt hiệu quả chữa khỏi 100%, rút ngắn thời gian điều trị xuống còn 3 ngày và giảm áp lực công tiêm cho kỹ thuật viên.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp hệ thống dữ liệu thực tế về dịch tễ bệnh đường hô hấp và bệnh suyễn lợn tại trang trại chăn nuôi lợn nái liên kết quy mô công nghiệp tại tỉnh Hưng Yên giai đoạn 2014–2016.
  • Kiểm chứng trên thực nghiệm lâm sàng hiệu lực điều trị của kháng sinh thế hệ mới Tulathromycin (Tusin LA), chứng minh ưu thế vượt trội về tỷ lệ khỏi (100% so với 85,71%) và thời gian hồi phục (3 ngày so với 5 ngày) so với Tilmicosin (Cosin 30% LA).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Dung lượng mẫu thực nghiệm điều trị bệnh suyễn còn tương đối nhỏ ($n = 14$ con, chia đều cho 2 phác đồ), do số lượng lợn mắc bệnh suyễn đơn thuần phát hiện được trong thời gian thực tập có hạn.
    • Phương pháp chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa vào theo dõi triệu chứng lâm sàng và yếu tố dịch tễ học mô tả, chưa kết hợp các kỹ thuật xét nghiệm sinh học phân tử chuyên sâu (như PCR, ELISA) để định danh chính xác chủng vi khuẩn hoặc mổ khám giải phẫu bệnh tích vi thể trên quy mô lớn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng dung lượng mẫu thử nghiệm lâm sàng của phác đồ Tusin LA trên nhiều lứa tuổi lợn khác nhau và tại nhiều cơ sở chăn nuôi có điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi khác nhau.
    • Nghiên cứu theo dõi thời gian tái nhiễm và năng suất sinh trưởng (tăng trọng bình quân ngày - ADG, hệ số chuyển hóa thức ăn - FCR) của đàn lợn sau khi được điều trị khỏi bệnh suyễn bằng Tulathromycin.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi:
    • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Sử dụng làm tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp điều tra dịch tễ học lâm sàng, cách ly chẩn đoán phân biệt các bệnh đường hô hấp ở lợn (APP, suyễn, tụ huyết trùng).
    • Kỹ thuật viên, quản lý trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp: Ứng dụng quy trình an toàn sinh học, lịch sát trùng chuồng trại hàng tuần và lịch tiêm phòng vaccine phòng bệnh toàn diện cho đàn nái và lợn con.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Bảng quy trình sử dụng vaccine và chế phẩm thú y chi tiết theo từng ngày tuổi và tuần tuổi của lợn con, lợn nái hậu bị, nái chửa (Bảng 4.2 trong khóa luận).
    • Quy trình và liều lượng thực tế sử dụng thuốc kháng sinh Tusin LA (Tulathromycin) 1 mũi duy nhất trong điều trị bệnh suyễn lợn.

Câu hỏi thường gặp

1. Hai phác đồ điều trị bệnh suyễn lợn được thử nghiệm trong khóa luận gồm những loại thuốc nào và hiệu quả ra sao?

Tác giả thử nghiệm 2 phác đồ trên 14 lợn mắc bệnh:

  • Phác đồ 1: Kháng sinh Tusin LA (Tulathromycin 10g/100ml) tiêm bắp 1 ml/55 kg thể trọng (1 mũi duy nhất) + Gluco-K-C (1 ml/7 kg thể trọng x 3 ngày). Kết quả: khỏi 7/7 con (đạt 100,00%), thời gian khỏi trung bình 3 ngày.
  • Phác đồ 2: Kháng sinh Cosin 30% LA (Tilmicosin 30g/100ml) tiêm bắp 1 ml/15 kg thể trọng (tiêm cách nhật trong 5 ngày) + Gluco-K-C (1 ml/7 kg thể trọng x 5 ngày). Kết quả: khỏi 6/7 con (đạt 85,71%), thời gian khỏi trung bình 5 ngày.

2. Tình hình nhiễm các bệnh đường hô hấp ở đàn lợn thịt tại trang trại biến động như thế nào trong 3 năm 2014–2016?

Tỷ lệ nhiễm bệnh đường hô hấp tại trại có xu hướng giảm dần qua các năm:

  • Năm 2014: 113 con nhiễm trên tổng số 652 con theo dõi (tỷ lệ 17,33%).
  • Năm 2015: 118 con nhiễm trên tổng số 697 con theo dõi (tỷ lệ 16,92%).
  • Năm 2016: 107 con nhiễm trên tổng số 738 con theo dõi (tỷ lệ 14,49%). Nguyên nhân giảm là do từ năm 2016 trại đã hoàn thiện hệ thống chuồng khép kín 100%, lắp đặt quạt thông gió, giàn mát và thực hiện nghiêm ngặt lịch tiêm phòng vaccine.

3. Trong số các bệnh đường hô hấp được theo dõi năm 2016, cơ cấu cảm nhiễm cụ thể của từng bệnh là bao nhiêu?

Trên tổng số 120 lợn thịt được theo dõi trực tiếp, có 35 con mắc bệnh đường hô hấp (chiếm 29,16%) và 4 con chết (chiếm 3,33%). Cụ thể:

  • Viêm phổi dính sườn (APP): 18 con mắc (15,00%), chết 1 con (1,66%).
  • Bệnh suyễn lợn: 14 con mắc (11,66%), chết 1 con (0,83%).
  • Bệnh tụ huyết trùng: 3 con mắc (2,50%), chết 2 con (1,66%).

4. Triệu chứng lâm sàng phổ biến nhất ghi nhận trên đàn lợn mắc bệnh suyễn là gì?

Khảo sát trên 14 lợn mắc bệnh suyễn cho thấy:

  • 100,00% lợn (14/14 con) có biểu hiện ho cơn kéo dài, khó thở, chảy nước mũi và ăn kém (ho nhiều vào sáng sớm, chiều tối hoặc sau khi bị xua đuổi vận động).
  • 57,14% lợn (8/14 con) có biểu hiện sốt ở mức 41°C.
  • 42,85% lợn (6/14 con) thể hiện rõ kiểu thở thể bụng và tư thế ngồi thở như chó ngồi.

5. Tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết do bệnh suyễn phân bố theo lứa tuổi lợn như thế nào?

  • Tỷ lệ mắc: Lợn 2–3 tháng tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất là 5,00% (6/120 con); lợn 3–4 tháng tuổi và 4–5 tháng tuổi đều có tỷ lệ mắc là 3,33% (4/120 con).
  • Tỷ lệ chết: Lợn 2–3 tháng tuổi có 1 con chết trên 6 con mắc (tỷ lệ chết 16,66%); lợn giai đoạn 3–5 tháng tuổi không có ca nào chết (0,00%). Tính chung tỷ lệ chết trên tổng số lợn mắc bệnh suyễn là 7,14% (1/14 con).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thành Xuân đã phản ánh toàn diện thực trạng dịch tễ học bệnh suyễn và các bệnh đường hô hấp trên đàn lợn thịt tại trại liên kết Công ty Marphavet giai đoạn 2014–2016, chỉ ra giai đoạn 2–3 tháng tuổi và các tháng chuyển mùa là thời điểm lợn mẫn cảm nhất với mầm bệnh. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh phác đồ sử dụng kháng sinh Tusin LA (Tulathromycin 10%) tiêm 1 mũi duy nhất đạt hiệu quả chữa trị tuyệt đối (100% khỏi sau 3 ngày), vượt trội so với phác đồ Cosin 30% LA (Tilmicosin). Đề tài cung cấp cơ sở thực tiễn có giá trị cao giúp các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp tối ưu hóa quy trình an toàn sinh học, lịch tiêm phòng vaccine Respisure và phương pháp can thiệp điều trị bệnh hô hấp kịp thời.