Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, đáp ứng khoảng 80% nhu cầu thực phẩm thịt cho thị trường nội địa và định hướng một phần cho xuất khẩu. Theo số liệu thống kê của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) được tác giả trích dẫn, Việt Nam đứng thứ 7 thế giới, thứ 2 châu Á và đứng đầu khu vực Đông Nam Á về số lượng đàn lợn. Vào thời điểm thực hiện nghiên cứu, cả nước có gần 23 triệu đầu lợn với tốc độ tăng trưởng bình quân 3,9%/năm, hướng tới mục tiêu đạt 25 triệu đầu lợn và sản lượng 2 triệu tấn thịt (chiếm trên 30% tổng thu nhập nông nghiệp).
Tuy nhiên, hiệu quả chăn nuôi lợn nái sinh sản thường xuyên bị đe dọa bởi dịch bệnh, trong đó hội chứng tiêu chảy ở lợn con theo mẹ là bệnh lý phổ biến tại các cơ sở nhân giống và nông hộ. Bệnh gây suy giảm tỷ lệ nuôi sống, khiến lợn con còi cọc, chậm lớn sau điều trị, làm tăng chi phí thú y và hạ giá thành sản phẩm. Mặc dù nhiều loại kháng sinh và hóa dược đã được sử dụng, việc kiểm soát bệnh vẫn gặp khó khăn do nguyên nhân gây bệnh đa dạng và phức tạp. Trước yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Hà Văn Thuận đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp nhằm khảo sát thực trạng mắc bệnh và đánh giá các phác đồ điều trị tại địa phương.
Mục đích và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể trong văn bản:
- Điều tra tình hình chăn nuôi chung tại trại chăn nuôi lợn giống Hà Duy Văn.
- Điều tra tình hình mắc hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn con theo mẹ tại cơ sở.
- So sánh, đánh giá hiệu quả của một số phác đồ điều trị hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn con theo mẹ tại trại.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến khi cai sữa (chủ yếu là giống Landrace và Yorkshire).
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi tư nhân Hà Duy Văn, Lương Châu, thị xã Sông Công, tỉnh Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và theo dõi thực địa được tiến hành trong thời gian 3 tháng, từ tháng 03/2015 đến tháng 05/2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở khoa học của khóa luận tập trung vào đặc điểm sinh lý học gia súc non và bệnh học đường tiêu hóa. Khóa luận phân tích 5 đặc điểm sinh lý tạo nên các điểm yếu nội tại ở lợn con theo mẹ:
- Hệ tiêu hóa chưa hoàn chỉnh: Lợn con dưới 1 tháng tuổi không có acid clohydric (HCl) tự do trong dịch vị do acid tiết ra nhanh chóng liên kết với dịch nhầy, dẫn đến pepsinogen không được hoạt hóa thành pepsin hoạt động. Hậu quả là casein trong sữa mẹ bị kết tủa vón cục, gây rối loạn tiêu hóa và hiện tượng phân trắng.
- Điều hòa thân nhiệt kém: Lớp mỡ dưới da sơ sinh chỉ chiếm khoảng 1%, diện tích bề mặt cơ thể lớn so với khối lượng, lượng glycogen dự trữ thấp, khiến lợn con mất nhiệt nhanh khi nhiệt độ môi trường hạ thấp.
- Dự trữ năng lượng thấp: Cơ thể sơ sinh chứa 80% nước và 20% lipid, tổng năng lượng dự trữ khoảng 1.200 kcal (chỉ tương đương 1 lít sữa mẹ, đủ duy trì trong 2 ngày nếu không được bú sớm).
- Thiếu máu do thiếu sắt: Sữa mẹ chỉ cung cấp khoảng 1 mg sắt/ngày, trong khi nhu cầu của lợn con là 6-7 mg/ngày (hoặc 40-50 mg/ngày theo nhu cầu tạo máu sơ sinh), lượng dự trữ ở gan chỉ có 60-70 mg, nếu không tiêm bổ sung 200-250 mg sắt sẽ dẫn đến thiếu máu, giảm tổng hợp huyết sắc tố (Hb) và suy giảm sức đề kháng.
- Hệ miễn dịch chưa hoàn thiện: Đại thực bào hoạt động yếu, nồng độ bổ thể và lysozym thấp, cơ thể phụ thuộc hoàn toàn vào lượng kháng thể hấp thu thụ động qua sữa đầu.
Căn nguyên gây bệnh được phân thành các nhóm: vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens typ A, B, C, Treponema hyodysenteriae), virus (Dịch tả lợn - Pestisvirus, Viêm dạ dày-ruột truyền nhiễm - TGE, Tiêu chảy truyền nhiễm - PED, Rotavirus) và ký sinh trùng (Cầu trùng Isospora suis, Eimeria, giun đũa Ascaris suum, giun lươn, giun tóc). Cơ chế bệnh sinh biểu hiện qua tình trạng viêm ruột, tăng nhu động ruột, giảm hấp thu dẫn đến mất nước (thể đẳng trương, ưu trương hoặc nhược trương) và rối loạn thăng bằng toan - kiềm được giải thích qua phương trình Henderson - Hasselbalch ($\text{pH} = \text{pK} + \log\frac{[\text{HCO}_3^-]}{[\text{H}_2\text{CO}_3]}$).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập số liệu bao gồm:
- Phương pháp dịch tễ lâm sàng: Theo dõi trực tiếp đàn lợn con theo mẹ, ghi nhận triệu chứng tiêu chảy hàng ngày (phân lỏng, phân trắng, phân vàng, mùi tanh khắm, tình trạng ủ rũ, bỏ bú, mất nước).
- Phương pháp thử nghiệm điều trị: Phân lô ngẫu nhiên đồng đều trên đàn lợn giống Landrace từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi mắc tiêu chảy, chia thành 2 lô thí nghiệm ($n = 57$ con/lô):
- Phác đồ I: Sử dụng thuốc Marcetius-New (hoạt chất Ceftiofur 5 g/100 ml, liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp 1 lần/ngày) kết hợp thuốc bổ trợ ADE B-complex (tiêm bắp 1-2 ml/con/ngày) và dung dịch Điện giải - Gluco - K - C (pha nước uống 5-10 g/con/ngày).
- Phác đồ II: Sử dụng thuốc Marphamox (hoạt chất Amoxicillin 15 g/100 ml, liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp 1 lần/ngày) kết hợp thuốc bổ trợ ADE B-complex và Điện giải - Gluco - K - C cùng liều lượng như Phác đồ I.
- Công thức thống kê dịch tễ học: Tính tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ chết (%), số ngày điều trị trung bình, tỷ lệ điều trị khỏi (%) và tỷ lệ tái nhiễm (%).
Nội dung chính theo từng phần
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn đối với an ninh thực phẩm và sinh kế nông dân tại Việt Nam. Nêu bật thách thức về thiệt hại kinh tế do hội chứng tiêu chảy ở lợn con theo mẹ, xác định rõ 2 mục đích nghiên cứu, 1 mục tiêu so sánh phác đồ điều trị, cùng ý nghĩa khoa học trong việc tích lũy tư liệu cho trang trại và ý nghĩa thực tiễn đối với rèn luyện kỹ năng nghề thú y.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về sinh lý tiêu hóa của lợn non; cơ chế hoạt động của men tiêu hóa; phân tích chi tiết nhóm nguyên nhân gây bệnh nội tại và nhóm nguyên nhân ngoại cảnh (tiểu khí hậu chuồng nuôi, độ ẩm, kỹ thuật chăm sóc). Mục này cũng tổng hợp các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Vĩnh Phước, Cù Xuân Dần, Sử An Ninh, Tạ Thị Vịnh, Phạm Sỹ Lăng...) và tài liệu nước ngoài (Stevens, Laval, Glawischnig, Niconxki) về serotype vi khuẩn gây bệnh đường ruột ở lợn (E. coli mang kháng nguyên bám dính K88, các chủng Salmonella, độc tố đường ruột Enterotoxin). Đồng thời, phần tổng quan nêu rõ nguyên tắc phòng chống bệnh theo phương châm "3 nên, 3 chống" (nên cho bú sữa đầu, nên chăm sóc lợn mẹ trước sinh, nên tập ăn sớm; chống ẩm, chống bẩn, chống lạnh).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết địa bàn thực hiện tại trang trại Hà Duy Văn (thị xã Sông Công) trong 3 tháng (tháng 3 đến tháng 5 năm 2015). Mô tả kỹ thuật theo dõi lâm sàng, công thức chẩn đoán bệnh thường quy, thiết kế sơ đồ phân lô thực nghiệm so sánh 2 phác đồ kháng sinh Ceftiofur đối chiếu Amoxicillin trên 114 lợn con mắc bệnh, cùng hệ thống công thức toán học xác định các chỉ số dịch tễ.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Nội dung chương chia làm hai mảng lớn:
- Kết quả phục vụ sản xuất: Ghi nhận việc tham gia chọn giống nái hậu bị (tiêu chuẩn: thân hình cân đối, da bóng mượt, từ 12 vú trở lên, không có vú kẹ); áp dụng kỹ thuật phối giống thụ tinh nhân tạo; quản lý chuồng nuôi khép kín có giàn mát và quạt thông gió; quy trình chăm sóc nái chửa kỳ I (1-84 ngày, 13% protein, 2800 kcal ME), kỳ II (85 ngày đến đẻ, 15% protein, 3000 kcal ME); định mức thức ăn cho nái nuôi con theo công thức $\text{Thức ăn (kg/ngày)} = 2 + (0{,}3 \times \text{số con theo mẹ})$. Khối lượng công việc trực tiếp thực hiện gồm chọn 22 con giống, nuôi dưỡng 556 lượt nái và lợn con, tiêm phòng 465 con, điều trị 352 ca bệnh thông thường (khỏi 98,5%), tiêu độc khử trùng 1.500 m² chuồng trại.
- Kết quả nghiên cứu dịch tễ học và điều trị: Khảo sát chi tiết tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy theo tháng theo dõi, theo lứa tuổi lợn con (sơ sinh - 7 ngày tuổi so với 8 - 21 ngày tuổi), theo tính biệt (lợn đực so với lợn cái), và theo thứ tự lứa đẻ của lợn mẹ (từ lứa 1 đến lứa 4). Phân tích hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của 2 phác đồ điều trị thực nghiệm.
Phần 5: Kết luận, tồn tại và đề nghị
Đúc kết các phát hiện dịch tễ học chủ yếu tại trang trại; xác nhận hiệu quả vượt trội của phác đồ Ceftiofur (91,2% khỏi bệnh); nêu rõ hai mặt tồn tại về thời gian thực tập ngắn và thiếu thốn trang thiết bị phụ trợ phòng dịch tại cơ sở; đề xuất các hướng ứng dụng thực tế quy trình chăm sóc và phác đồ điều trị.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã thu thập và xử lý toàn bộ số liệu thực nghiệm trên tổng đàn 356 lợn con theo mẹ theo dõi trong 3 tháng. Các kết quả dịch tễ học và điều trị cụ thể được thể hiện qua các bảng số liệu sau:
Bảng 1: Tình hình mắc hội chứng tiêu chảy theo tháng theo dõi (năm 2015)
| Tháng |
Số con theo dõi (con) |
Số con mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số con chết (con) |
Tỷ lệ chết trên số mắc (%) |
| Tháng 3 |
98 |
21 |
21,4 |
0 |
0,0 |
| Tháng 4 |
112 |
44 |
39,2 |
2 |
4,5 |
| Tháng 5 |
146 |
49 |
33,5 |
3 |
6,1 |
| Tính chung |
356 |
114 |
32,0 |
5 |
4,3 |
Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất vào tháng 4 (39,2%) và tháng 5 (33,5%). Tác giả phân tích nguyên nhân do đây là giai đoạn giao mùa, biên độ nhiệt dao động lớn, mưa rào đột ngột gây oi bức và độ ẩm cao, cản trở việc vệ sinh nền chuồng và làm suy giảm khả năng điều nhiệt của lợn con.
Bảng 2: Tỷ lệ lợn con mắc tiêu chảy và chết theo lứa tuổi
| Lứa tuổi |
Số con điều tra (con) |
Số con mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số con chết (con) |
Tỷ lệ chết trên số mắc (%) |
| SS - 7 ngày tuổi |
162 |
16 |
9,8 |
1 |
6,25 |
| 8 - 21 ngày tuổi |
194 |
98 |
50,5 |
4 |
4,00 |
| Tính chung |
356 |
114 |
32,0 |
5 |
4,30 |
Giai đoạn 8 - 21 ngày tuổi có tỷ lệ mắc cao vượt trội (50,5%) so với giai đoạn sơ sinh đến 7 ngày tuổi (9,8%). Điều này bắt nguồn từ việc kháng thể thụ động từ sữa mẹ sụt giảm mạnh sau tuần đầu, lợn con bắt đầu tập ăn thức ăn bổ sung (7-10 ngày tuổi) gây stress đường ruột, cùng với nhu cầu sắt tăng cao trong khi sữa mẹ không đáp ứng đủ.
Bảng 3: Tỷ lệ mắc bệnh theo tính biệt
| Tính biệt |
Số con theo dõi (con) |
Số con mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số con chết (con) |
Tỷ lệ chết trên số mắc (%) |
| Lợn đực |
179 |
55 |
30,7 |
3 |
5,4 |
| Lợn cái |
177 |
59 |
33,3 |
2 |
3,3 |
| Tính chung |
356 |
114 |
32,0 |
5 |
4,3 |
Tỷ lệ mắc bệnh giữa hai giới tính tương đương nhau (đực 30,7%, cái 33,3%), tuy nhiên tỷ lệ chết trên số con mắc ở lợn đực (5,4%) cao hơn so với lợn cái (3,3%).
Bảng 4: Ảnh hưởng của số lứa đẻ của lợn mẹ đến tỷ lệ mắc bệnh ở lợn con
| Lứa đẻ của nái |
Số con đẻ ra (con) |
Số con mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
| Lứa 1 |
96 |
41 |
39,5 |
| Lứa 2 |
82 |
32 |
37,8 |
| Lứa 3 |
91 |
28 |
30,7 |
| Lứa 4 |
87 |
13 |
14,9 |
| Tính chung |
356 |
114 |
32,0 |
Tỷ lệ mắc bệnh giảm dần theo số lứa đẻ của nái: lợn con sinh ra từ nái đẻ lứa 1 mắc cao nhất (39,5%), tiếp theo là lứa 2 (37,8%), lứa 3 (30,7%) và thấp nhất ở lứa 4 (14,9%). Tác giả chỉ ra nguyên nhân là nái lứa đầu thể trạng chưa hoàn thiện, lượng sữa và hàm lượng kháng thể sữa đầu chưa ổn định bằng các lứa sau.
Bảng 5: Đánh giá kết quả điều trị thử nghiệm của 2 phác đồ
| Phác đồ |
Kháng sinh điều trị |
Liều lượng và cách dùng |
Thuốc bổ trợ |
Số lợn điều trị (con) |
Thời gian điều trị (ngày) |
Số lợn khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Phác đồ I |
Marcetius-New (Ceftiofur 5g/100ml) |
1 ml/10 kg TT/ngày; tiêm bắp 1 lần/ngày |
Điện giải-Gluco-K-C (uống 5-10g/ngày) + ADE B-complex (tiêm 1-2ml/ngày) |
57 |
3 - 5 |
52 |
91,2 |
| Phác đồ II |
Marphamox (Amoxicillin 15g/100ml) |
1 ml/10 kg TT/ngày; tiêm bắp 1 lần/ngày |
Điện giải-Gluco-K-C (uống 5-10g/ngày) + ADE B-complex (tiêm 1-2ml/ngày) |
57 |
3 - 5 |
38 |
66,6 |
Về đóng góp và giải pháp đề xuất:
- Cung cấp dẫn liệu thực tế chính xác về tình hình dịch tễ tiêu chảy lợn con tại địa bàn thị xã Sông Công, làm căn cứ dịch tễ cho cơ sở chăn nuôi.
- Chứng minh tính ưu việt của kháng sinh Ceftiofur thế hệ mới trong Phác đồ I đạt tỷ lệ khỏi bệnh 91,2%, vượt trội so với Amoxicillin trong Phác đồ II chỉ đạt 66,6%.
- Đề xuất giải pháp đồng bộ kết hợp kháng sinh diệt khuẩn với việc bù nước, bổ sung ion ($Cl^-$, $Na^+$, $HCO_3^-$) qua dung dịch Điện giải - Gluco - K - C và nâng cao thể trạng bằng vitamin ADE B-complex.
- Kiến nghị thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh chuồng trại, sưởi ấm cho lợn sơ sinh, cho bú sữa đầu đầy đủ và tính toán khẩu phần thức ăn chuẩn cho lợn nái nuôi con.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự nêu rõ những tồn tại xuất phát từ điều kiện thực địa:
- Thời gian thực tập tốt nghiệp ngắn (kéo dài trong 3 tháng), do đó một số nội dung kiến thức chuyên sâu chưa được kiểm chứng đầy đủ trên thực tế sản xuất.
- Cơ sở vật chất của trại còn thiếu thốn một số dụng cụ, trang thiết bị hỗ trợ cho quá trình vệ sinh, tiêu độc và phòng bệnh.
- Chưa có điều kiện tiến hành phân lập vi khuẩn chuyên sâu và làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm đối với các chủng vi khuẩn thực địa tại trại, cũng như chưa thử nghiệm được các hoạt chất kháng sinh mới (như Amikacin, Apramycin) do nguồn cung thị trường hạn chế.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu tình hình dịch bệnh chung trên toàn bộ các đối tượng lợn khác nhau tại trang trại.
- Xây dựng hoàn thiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và vệ sinh thú y chuyên biệt nhằm giảm thiểu tối đa tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy ở lợn con theo mẹ.
- Tiếp tục theo dõi, đánh giá và khuyến cáo ứng dụng rộng rãi phác đồ điều trị bằng kháng sinh Ceftiofur trong thực tiễn chăn nuôi lợn tại địa phương.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y và Sư phạm kỹ thuật nông nghiệp: Cung cấp tư liệu thực tế về phương pháp điều tra dịch tễ học thú y lâm sàng, cách thiết kế thí nghiệm phân lô điều trị so sánh phác đồ kháng sinh, và quy trình theo dõi chỉ tiêu bệnh học đường tiêu hóa.
- Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi lợn nái sinh sản: Cung cấp các công thức tính định mức thức ăn cho nái đẻ theo quy mô đàn con, chế độ dinh dưỡng theo giai đoạn mang thai, và quy trình sử dụng thuốc trợ sức, bù điện giải khi lợn con bị tiêu chảy mất nước.
- Các phần đáng tham khảo nhất trong tài liệu gồm: Phần tổng quan phân tích 5 điểm yếu sinh lý của lợn non; bảng số liệu tỷ lệ mắc bệnh theo lứa tuổi và lứa đẻ của nái; công thức phối hợp điều trị giữa kháng sinh Ceftiofur cùng dung dịch bù điện giải và vitamin trợ lực.
Câu hỏi thường gặp
Kháng sinh nào cho hiệu quả điều trị hội chứng tiêu chảy cao hơn trong thử nghiệm tại trại?
Phác đồ I sử dụng kháng sinh Marcetius-New (hoạt chất Ceftiofur 5 g/100 ml) đạt tỷ lệ khỏi bệnh 91,2% (52/57 con khỏi), cao hơn rõ rệt so với Phác đồ II sử dụng Marphamox (hoạt chất Amoxicillin 15 g/100 ml) chỉ đạt tỷ lệ khỏi 66,6% (38/57 con khỏi), với cùng thời gian điều trị từ 3 đến 5 ngày.
Lứa tuổi nào của lợn con theo mẹ có tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy cao nhất?
Lợn con ở lứa tuổi từ 8 đến 21 ngày tuổi có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất, chiếm 50,5% (98 con mắc trên 194 con theo dõi), trong khi lứa tuổi từ sơ sinh đến 7 ngày tuổi chỉ có tỷ lệ mắc là 9,8% (16/162 con).
Số lứa đẻ của lợn mẹ ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ tiêu chảy ở lợn con?
Tỷ lệ mắc bệnh ở lợn con giảm dần khi số lứa đẻ của lợn mẹ tăng lên: cao nhất ở đàn con của nái đẻ lứa 1 (39,5%), lứa 2 (37,8%), lứa 3 (30,7%) và thấp nhất ở lứa 4 (14,9%). Điều này liên quan đến độ thuần thục cơ thể và chất lượng tiết sữa của nái.
Công thức tính lượng thức ăn hàng ngày cho lợn nái nuôi con từ ngày thứ 7 trở đi tại trang trại là gì?
Lượng thức ăn hàng ngày của lợn nái nuôi con từ ngày thứ 7 sau khi đẻ cho đến lúc cai sữa được tính theo công thức: $\text{Lượng thức ăn (kg/nái/ngày)} = 2\text{ kg} + (0{,}3 \times \text{số con theo mẹ})$.
Tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ chết chung do hội chứng tiêu chảy trong toàn bộ thời gian khảo sát là bao nhiêu?
Trong 3 tháng khảo sát (tháng 3 đến tháng 5/2015) trên tổng đàn 356 lợn con theo mẹ, có 114 con mắc bệnh tiêu chảy (chiếm tỷ lệ 32,0%) và 5 con bị chết (chiếm tỷ lệ chết 4,3% tính trên tổng số con mắc bệnh).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Văn Thuận đã phản ánh toàn diện tình hình dịch tễ của hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn con theo mẹ tại trại chăn nuôi Hà Duy Văn trong thời gian 3 tháng khảo sát, ghi nhận tỷ lệ mắc chung là 32,0% và tỷ lệ chết là 4,3%. Nghiên cứu làm rõ mối liên hệ giữa tỷ lệ phát bệnh với các yếu tố mùa vụ giao mùa, giai đoạn lứa tuổi (tập trung cao nhất ở 8-21 ngày tuổi) và thứ tự lứa đẻ của lợn nái. Thông qua thử nghiệm lâm sàng, đề tài đã khẳng định phác đồ kết hợp giữa kháng sinh Ceftiofur, dung dịch Điện giải - Gluco - K - C và vitamin ADE B-complex mang lại hiệu quả điều trị cao nhất (91,2%), cung cấp cơ sở thực tiễn cho công tác thú y tại trang trại.