Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chiến lược công nghiệp hóa và hiện đại hóa ngành nông nghiệp tại Việt Nam, ngành chăn nuôi lợn đóng vai trò trọng yếu trong việc bảo đảm nguồn cung ứng thực phẩm cho xã hội. Để đáp ứng nhu cầu tiêu thụ thịt lợn chất lượng cao tại các đô thị và khu công nghiệp, xu hướng phát triển đàn lợn ngoại có năng suất vượt trội, tốc độ tăng trọng nhanh, tỷ lệ nạc cao và độ dày mỡ lưng thấp đang được mở rộng quy mô. Hai giống lợn Landrace và Yorkshire giữ vai trò nòng cốt trong các chương trình nạc hóa đàn lợn và sản xuất con giống thương phẩm. Nhằm hiện thực hóa định hướng này, Công ty Cổ phần Bình Minh đã đầu tư xây dựng trang trại lợn giống tại huyện Mỹ Đức, TP. Hà Nội với quy mô trên 1.200 lợn nái sinh sản ngoại nhập.

Mặc dù đàn lợn nái ngoại đạt năng suất sinh sản tốt, hiệu quả kinh tế của mô hình chăn nuôi quy mô công nghiệp chịu áp lực lớn từ các bệnh lý đường sinh sản. Trong đó, bệnh viêm tử cung là tổn thương sinh dục phổ biến nhất sau khi nái sinh con. Bệnh không chỉ gây tổn hại trực tiếp đến thể trạng lợn mẹ, dẫn đến hiện tượng sốt, bỏ ăn, mất sữa khiến lợn con suy dinh dưỡng, còi cọc mà còn làm chậm chu kỳ động dục trở lại, giảm tỷ lệ thụ thai, thậm chí gây vô sinh và phải loại thải nái sớm. Nhằm xác định thực trạng mắc bệnh và tìm kiếm biện pháp can thiệp hiệu quả tại cơ sở, đề tài "Tình hình mắc bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại và thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh tại Công ty Cổ phần Bình Minh, huyện Mỹ Đức, TP. Hà Nội" đã được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm 2 nội dung:

  1. Xác định tỷ lệ lợn nái mắc bệnh viêm tử cung tại trại chăn nuôi của Công ty Cổ phần Bình Minh.
  2. Đánh giá hiệu lực của một số loại thuốc kháng sinh và hóa dược trong điều trị bệnh viêm tử cung trên đàn nái.

Nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản (chủ yếu là hai giống Landrace và Yorkshire) nuôi tại trang trại.
  • Phạm vi không gian: Trang trại sản xuất lợn giống của ông Nguyễn Sỹ Bình thuộc Công ty Cổ phần Bình Minh, xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, TP. Hà Nội (trang trại chăn nuôi gia công theo tiêu chuẩn kỹ thuật của Công ty TNHH Charoen Pokphand Việt Nam - CP Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành thu thập số liệu và thử nghiệm lâm sàng từ ngày 18/05/2016 đến ngày 25/11/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận được xây dựng trên cơ sở lý luận giải phẫu học, sinh lý học sinh sản và bệnh học thú y chuyên biệt trên loài lợn:

  • Giải phẫu và sinh lý sinh dục lợn nái: Cấu tạo hệ sinh dục ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình) và hệ sinh dục trong (âm đạo dài 10 - 12 cm; tử cung gồm thân ngắn và hai sừng dài hơn 1 m; cổ tử cung; ống dẫn trứng chia 4 đoạn gồm tua điểm, phễu, ống dẫn trứng, eo; buồng trứng thực hiện chức năng ngoại tiết bài noãn và nội tiết tiết hormone estrogen, progesterone, oxytocin, relaxin, inhibin). Các chỉ số sinh lý cơ bản gồm: tuổi thành thục tính dục (4 - 5 tháng tuổi), tuổi phối giống lần đầu (7 - 8 tháng tuổi), tuổi đẻ lứa đầu (11 - 12 tháng tuổi), chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (biến động 18 - 25 ngày), thời gian mang thai dao động 113 - 115 ngày (trung bình 114 ngày), thời gian động dục lại sau cai sữa 5 - 12 ngày (trung bình 7 ngày), khoảng cách lứa đẻ trung bình 140 ngày tương ứng 2,45 - 2,50 lứa/năm.
  • Bệnh học viêm tử cung và phân loại lâm sàng: Quá trình viêm biểu hiện qua rối loạn chuyển hóa, tổn thương mô bào, tích tụ dịch rỉ viêm và tăng sinh tế bào viêm (bạch cầu đa nhân trung tính). Tác giả tiếp cận phân loại 3 thể bệnh chính theo tài liệu của Trần Tiến Dũng và cộng sự (2006): viêm nội mạc tử cung (gồm thể cata cấp tính có mủ và thể màng giả), viêm cơ tử cung và viêm tương mạc tử cung; cùng các bệnh lý liên quan như viêm cổ tử cung, viêm âm môn - tiền đình - âm đạo, viêm buồng trứng và hiện tượng thể vàng tồn tại.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và dịch tễ học thú y đã sử dụng:

  • Phương pháp thu thập thông tin: Kết hợp điều tra gián tiếp qua sổ sách ghi chép theo dõi sinh sản, dịch bệnh của trại và điều tra trực tiếp thông qua việc theo dõi, chẩn đoán, điều trị lợn mắc bệnh hàng ngày.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Đánh giá các biến đổi ngoại quan (âm môn sưng đỏ, tính chất dịch viêm chảy ra như dịch nhờn, mủ, lẫn máu hoặc mảnh hoại tử), phản ứng đau, thân nhiệt, tần số hô hấp và hành vi (nằm sấp, bỏ ăn, không cho con bú). Kiểm tra lâm sàng vào sáng sớm hoặc lúc nái cho con bú.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Thử nghiệm hai phác đồ điều trị phân theo mức độ viêm nhẹ, vừa và nặng trên tổng số 170 nái mắc bệnh:
    • Phác đồ 1: Sử dụng kháng sinh Amoxinject LA (liều 1 ml/10 - 15 kg thể trọng, tiêm bắp, 2 ngày/lần) kết hợp Oxytocin (liều 40 - 50 UI/con/ngày, tiêm dưới da). Liệu trình tiêm trong 6 ngày liên tục.
    • Phác đồ 2: Sử dụng kháng sinh Pendistrep LA (liều 1 ml/10 kg thể trọng, tiêm bắp, 2 ngày/lần) kết hợp thuốc trợ sức Anagin-C (1 ml/10 kg thể trọng), Oxytocin (liều 40 - 50 UI/con/lần, 2 - 3 lần/ngày) và thụt rửa tử cung bằng dung dịch Omnicide (tỷ lệ 1 ml/100 ml nước sạch) pha cùng 1 triệu UI Penicillin và 1 g Streptomycin (thể tích 2.000 - 2.500 ml/con, giữ trong tử cung khoảng 30 phút). Liệu trình 6 ngày liên tục.
  • Phương pháp xác định chỉ tiêu và xử lý số liệu: Tính toán tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%) và tỷ lệ chết (%). Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý bằng phương pháp thống kê sinh vật học theo tài liệu của Chu Văn Mẫn (2002) và phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Khóa luận được kết cấu thành 5 phần chính theo đúng quy chuẩn học thuật của trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên:

Phần 1: Đặt vấn đề

Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn công nghiệp hướng nạc tại Việt Nam. Tác giả phân tích những tổn thất kinh tế do hội chứng viêm tử cung gây ra đối với năng suất sinh sản của nái ngoại, chất lượng lợn con sơ sinh và chu kỳ khai thác đàn. Đồng thời, chương này xác định rõ 2 mục tiêu và yêu cầu khoa học cần đạt được trong quá trình thực tập tại cơ sở.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan:

  • Giới thiệu điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại thành lập năm 2008 tại xã Phù Lưu Tế, Mỹ Đức, Hà Nội; diện tích khu điều hành 0,5 ha; quy mô chuồng nuôi khép kín cho 1.200 nái (6 chuồng đẻ 56 ô/chuồng, 2 chuồng bầu 560 ô/chuồng, 3 chuồng cách ly, 1 chuồng đực giống 24 con), trang bị giàn mát, quạt hút gió và phòng pha tinh hiện đại; cơ cấu nhân sự gồm 1 chủ trại, 1 quản lý trại, 3 cán bộ kỹ thuật, 1 kế toán, 1 bảo vệ, 7 công nhân và 19 sinh viên thực tập. Năng suất đạt 2,45 - 2,50 lứa/năm, số con sơ sinh bình quân 11,23 con/đàn, số con cai sữa 9,86 con/đàn.
  • Tổng quan giải phẫu, sinh lý cơ quan sinh dục nái và cơ chế bệnh sinh của quá trình viêm.
  • Phân tích nguyên nhân gây bệnh: Sai sót kỹ thuật đỡ đẻ, can thiệp đẻ khó bằng tay/dụng cụ không vô trùng; thụ tinh nhân tạo nhiễm khuẩn; thức ăn mất cân đối protein, thiếu vitamin A; tiểu khí hậu chuồng nuôi; lứa đẻ; vi sinh vật xâm nhiễm (Streptococcus, Staphylococcus, E. coli, Salmonella, Brucella...).
  • Thiết lập bảng tiêu chí phân biệt giữa 3 thể viêm tử cung lâm sàng:
Chỉ tiêu phân biệt Viêm nội mạc tử cung Viêm cơ tử cung Viêm tương mạc tử cung
Mức độ sốt Sốt nhẹ Sốt cao Sốt rất cao
Màu sắc dịch rỉ viêm Trắng, trắng xám Hồng, nâu đỏ Nâu rỉ sắt
Mùi dịch viêm Mùi tanh Tanh thối Thối khắm
Phản xạ đau Đau nhẹ Đau rõ hơn Đau có phản ứng mạnh
Tình trạng ăn uống Bỏ ăn một phần hoặc ăn kém Bỏ ăn hoàn toàn Bỏ ăn hoàn toàn
  • Tổng hợp các phác đồ phòng trị, tính chất dược lý của các hoạt chất (Amoxicillin, Gentamycin, Streptomycin, Penicillin G, Oxytocin, PGF2α/Lutalyse) và điểm qua các công trình nghiên cứu trong nước (Lê Xuân Cường, Nguyễn Văn Thanh, Trần Tiến Dũng, Đặng Thanh Tùng) cùng nghiên cứu quốc tế (Madec, Winson, Xobko, Gia Denko, Vtrekaxova).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Chương này mô tả chi tiết đối tượng nghiên cứu trên đàn nái ngoại tại Công ty CP Bình Minh từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2016. Tác giả trình bày các chỉ tiêu lâm sàng so sánh giữa nái khỏe mạnh và nái mắc bệnh:

Chỉ tiêu lâm sàng Lợn nái khỏe mạnh Lợn nái mắc viêm tử cung
Thân nhiệt trung bình 38,70°C (dao động 38,5 - 39,5°C) Tăng cao theo từng thể bệnh
Tần số hô hấp trung bình 14,53 nhịp/phút (dao động 8 - 18 lần/phút) 20,54 nhịp/phút (tăng 6,01 nhịp/phút)
Dịch rỉ viêm đường sinh dục Không có dịch bất thường Chảy dịch trắng đục, dịch mủ, mùi tanh/thối

Nội dung chương cũng chi tiết hóa sơ đồ bố trí thí nghiệm thử nghiệm lâm sàng 2 phác đồ điều trị trên 170 nái bệnh (Phác đồ 1 điều trị 100 con gồm 60 thể nhẹ, 30 thể vừa, 5 thể nặng; Phác đồ 2 điều trị 70 con gồm 45 thể nhẹ, 25 thể vừa, 5 thể nặng) cùng công thức toán học và phần mềm phân tích dữ liệu.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Nội dung chương phản ánh 2 mảng công việc chính:

  1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất:
  • Chăm sóc nuôi dưỡng nái đẻ: Chuyển nái lên chuồng đẻ trước 7 - 10 ngày; khẩu phần ăn 3 - 4 kg/ngày chia 2 bữa; giảm cám 0,5 kg/ngày trước ngày đẻ 3 ngày xuống mức 1 kg/con/ngày (nái gầy 1,5 kg/ngày); sau đẻ 2 ngày tăng dần 0,5 - 1 kg/con/ngày; khi chuồng đẻ đạt từ 28/56 con trở lên thì chia khẩu phần làm 4 bữa/ngày (7h00, 10h30, 16h00, 23h00).
  • Chăm sóc lợn con: Cắt rốn, bấm/mài nanh lúc 1 ngày tuổi; bấm số tai, cắt đuôi, tiêm Fedextran, uống thuốc phòng phân trắng lúc 2 - 3 ngày tuổi; uống thuốc phòng cầu trùng lúc 3 - 4 ngày tuổi; thiến lợn đực lúc 4 - 5 ngày tuổi; tập ăn sớm bằng cám hỗn hợp hoàn chỉnh 550 SF lúc 4 - 6 ngày tuổi; tiêm Fedextran lần hai lúc 7 - 10 ngày tuổi; tiêm vắc xin dịch tả lúc 16 - 18 ngày tuổi; cai sữa dứt điểm lúc 21 ngày tuổi.
  • Thực hiện lịch sát trùng chuồng trại định kỳ từ thứ 2 đến chủ nhật bằng vôi bột, xút, thuốc sát trùng Omnicide và thuốc phun ghẻ.
  • Thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin đầy đủ cho nái (Pigvac Circo tuần 11 và 14 sau phối; Dịch tả SFV tuần 10 sau phối; PRRS Tai xanh ngày 15 các tháng 3, 6, 9, 12; FMD LMLM tuần 12 sau phối; AD Giả dại tuần 12 sau phối; Parvo Khô thai sau đẻ 15 ngày), lợn con, đực giống và hậu bị với tỷ lệ tiêm đạt 100%.
  • Kết quả điều trị các bệnh phát sinh khác: Điều trị bệnh tiêu chảy trên lợn bằng phác đồ CP Nor 100 kết hợp Atropin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm 3 - 5 ngày) đạt tỷ lệ khỏi 97,47% (501/515 con khỏi bệnh).
  1. Kết quả nghiên cứu chuyên đề: Trình bày các số liệu điều tra dịch tễ tỷ lệ mắc viêm tử cung theo lứa đẻ, theo tháng điều tra, theo điều kiện đẻ, theo giống lợn (Landrace, Yorkshire), triệu chứng lâm sàng và bảng đối chứng hiệu lực điều trị giữa Phác đồ 1 (Amoxinject LA + Oxytocin) và Phác đồ 2 (Pendistrep LA + Anagin-C + Oxytocin + Thụt rửa Omnicide/Penicillin/Streptomycin).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình mắc bệnh viêm tử cung tại trang trại, đánh giá phác đồ điều trị tối ưu và đề xuất các kiến nghị kỹ thuật đối với quy trình quản lý, can thiệp sinh sản tại cơ sở chăn nuôi.

Kết quả và đóng góp thực tiễn

Khóa luận ghi nhận các kết quả cụ thể trong công tác chuyên môn và thực nghiệm thú y:

  1. Số liệu về công tác sản xuất và thú y tại trại:
  • Năng suất đàn nái ngoại đạt mức 2,45 - 2,50 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân 11,23 con/đàn; số con cai sữa bình quân 9,86 con/đàn với thời gian cai sữa 21 ngày tuổi.
  • Tỷ lệ tiêm phòng vắc xin phòng các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (PRRS, SFV, FMD, Circo, Parvo, AD) trên toàn đàn đạt 100%.
  • Điều trị thành công bệnh tiêu chảy thường gặp ở đàn lợn nuôi tại trại với kết quả điều trị 515 con, khỏi bệnh 501 con, đạt tỷ lệ chữa khỏi 97,47% bằng phác đồ CP Nor 100 kết hợp Atropin.
  1. Kết quả thử nghiệm điều trị bệnh viêm tử cung: Tác giả đã triển khai thực nghiệm so sánh hai phác đồ điều trị trên đàn nái ngoại mắc bệnh viêm tử cung phân theo các mức độ bệnh lý:
Phác đồ điều trị Thành phần thuốc và kỹ thuật can thiệp Liều lượng và đường dùng Cơ cấu số nái điều trị
Phác đồ 1 - Amoxinject LA
- Oxytocin
- 1 ml/10 - 15 kg TT, tiêm bắp, 2 ngày/lần
- 40 - 50 UI/con/ngày, tiêm dưới da
(Liệu trình 6 ngày liên tục)
Tổng số: 100 con
- Thể nhẹ: 60 con
- Thể vừa: 30 con
- Thể nặng: 5 con
Phác đồ 2 - Pendistrep LA
- Anagin-C
- Oxytocin
- Thụt rửa tử cung: Omnicide + Penicillin + Streptomycin
- 1 ml/10 kg TT, tiêm bắp, 2 ngày/lần
- 1 ml/10 kg TT, tiêm bắp
- 40 - 50 UI/con, 2 - 3 lần/ngày, tiêm dưới da
- Bơm 2.000 - 2.500 ml dung dịch pha vào tử cung
(Liệu trình 6 ngày liên tục)
Tổng số: 70 con
- Thể nhẹ: 45 con
- Thể vừa: 25 con
- Thể nặng: 5 con
  1. Đóng góp kỹ thuật và giải pháp đề xuất:
  • Chuẩn hóa quy trình chăm sóc nái chờ đẻ và nái đẻ: Cắt giảm cám đúng kỹ thuật trước ngày sinh 3 ngày nhằm làm trống trực tràng, tránh chèn ép đường sinh dục gây đẻ khó; phân bổ 4 bữa ăn/ngày khi nái nuôi con để tăng khả năng tiết sữa.
  • Đưa ra quy trình hộ lý lợn con theo từng ngày tuổi (bấm nanh, cắt rốn, tiêm sắt, phòng cầu trùng, tập ăn sớm bằng cám 550 SF lúc 4 - 6 ngày tuổi) giúp giảm hao mòn cơ thể nái mẹ và nâng cao sức đề kháng đàn con.
  • Khẳng định vai trò của việc kết hợp giữa kháng sinh toàn thân, thuốc co bóp tử cung (Oxytocin) và thụt rửa sát trùng cục bộ trong việc loại thải sản dịch viêm, phục hồi cấu trúc niêm mạc tử cung cho nái sinh sản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Dựa trên phạm vi nghiên cứu và nội dung văn bản:

  • Hạn chế của nghiên cứu: Đề tài được thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2016) tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (Trang trại Công ty CP Bình Minh, Mỹ Đức, Hà Nội), tập trung chủ yếu trên hai giống lợn ngoại Landrace và Yorkshire trong điều kiện chuồng kín gia công của CP Việt Nam. Do đó, các chỉ số dịch tễ chưa bao quát được toàn bộ các mùa trong năm hoặc các mô hình chăn nuôi chuồng hở, nông hộ truyền thống.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục mở rộng theo dõi sự hồi phục khả năng sinh sản của nái sau điều trị qua các chỉ tiêu dài hạn như: thời gian động dục trở lại sau cai sữa, tỷ lệ thụ thai ở chu kỳ phối giống kế tiếp, số con sơ sinh/lứa ở lứa đẻ tiếp theo; đồng thời phân lập và xác định độ mẫn cảm kháng sinh của các chủng vi khuẩn gây viêm tử cung đặc thù tại trại.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp có giá trị thực tiễn và tư liệu tham khảo đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ thú y: Cung cấp tài liệu nghiên cứu ca bệnh (case study) về bệnh học đường sinh dục gia súc, phương pháp chẩn đoán lâm sàng phân biệt các thể viêm tử cung (nội mạc, cơ, tương mạc) và quy trình thiết kế thí nghiệm lâm sàng so sánh phác đồ điều trị.
  • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp: Cung cấp hệ thống biểu bảng kỹ thuật có tính ứng dụng cao gồm: quy trình điều chỉnh dinh dưỡng cho nái trước và sau khi sinh, lịch tiêm phòng vắc xin chuẩn cho từng nhóm lợn (nái, con, đực giống, hậu bị), quy trình vệ sinh tiêu độc khử trùng tuần hoàn và phác đồ can thiệp điều trị bệnh viêm tử cung, tiêu chảy lợn con.

Câu hỏi thường gặp

1. Trang trại nơi tác giả thực hiện khóa luận có quy mô và cơ cấu tổ chức như thế nào?
Trang trại do ông Nguyễn Sỹ Bình làm chủ tại xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, TP. Hà Nội, hoạt động theo mô hình gia công cho Công ty TNHH Charoen Pokphand Việt Nam. Trại có diện tích phụ trợ 0,5 ha và hệ thống chuồng khép kín nuôi 1.200 lợn nái sinh sản, 24 lợn đực giống (gồm 6 chuồng đẻ 56 ô/chuồng, 2 chuồng bầu 560 ô/chuồng, 3 chuồng cách ly, 1 chuồng đực, giàn mát, quạt thông gió và phòng pha tinh). Nhân sự gồm 1 chủ trại, 1 quản lý trại, 3 quản lý kỹ thuật, 1 kế toán, 1 bảo vệ, 7 công nhân và 19 sinh viên thực tập.

2. Tác giả phân biệt các thể viêm tử cung trên lợn nái dựa trên các đặc điểm lâm sàng nào?
Tác giả dựa vào 5 chỉ tiêu lâm sàng chính: mức độ sốt (nội mạc sốt nhẹ, cơ sốt cao, tương mạc sốt rất cao); màu sắc dịch viêm (nội mạc màu trắng/trắng xám, cơ màu hồng/nâu đỏ, tương mạc màu nâu rỉ sắt); mùi dịch viêm (nội mạc mùi tanh, cơ mùi tanh thối, tương mạc mùi thối khắm); phản ứng đau (nội mạc đau nhẹ, cơ đau rõ hơn, tương mạc đau phản ứng dữ dội); tình trạng ăn uống (nội mạc bỏ ăn một phần, cơ và tương mạc bỏ ăn hoàn toàn).

3. Khác biệt kỹ thuật chính giữa Phác đồ 1 và Phác đồ 2 trong điều trị viêm tử cung là gì?
Phác đồ 1 sử dụng kháng sinh đơn thuần Amoxinject LA (tiêm bắp 1 ml/10 - 15 kg TT, 2 ngày/lần) kết hợp Oxytocin (40 - 50 UI/con/ngày) trong 6 ngày. Phác đồ 2 sử dụng kháng sinh Pendistrep LA (1 ml/10 kg TT, 2 ngày/lần) kết hợp hạ sốt Anagin-C, tăng tần suất tiêm Oxytocin (40 - 50 UI/con, 2 - 3 lần/ngày) và bổ sung kỹ thuật thụt rửa tử cung bằng 2.000 - 2.500 ml dung dịch Omnicide kết hợp Penicillin và Streptomycin.

4. Quy trình chăm sóc và dùng thuốc cho lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại diễn ra như thế nào?
Lợn con được cắt rốn và mài/bấm nanh lúc 1 ngày tuổi; bấm số tai, cắt đuôi, tiêm Fedextran và uống thuốc phòng phân trắng lúc 2 - 3 ngày tuổi; uống thuốc phòng cầu trùng lúc 3 - 4 ngày tuổi; thiến lợn đực lúc 4 - 5 ngày tuổi; tập ăn cám hỗn hợp hoàn chỉnh 550 SF lúc 4 - 6 ngày tuổi; tiêm Fedextran nhắc lại lúc 7 - 10 ngày tuổi; tiêm vắc xin dịch tả lợn lúc 16 - 18 ngày tuổi và cai sữa dứt điểm lúc 21 ngày tuổi.

5. Kết quả can thiệp điều trị bệnh tiêu chảy trong công tác phục vụ sản xuất tại trại đạt số liệu cụ thể ra sao?
Bệnh tiêu chảy do trực khuẩn E. coli tại trại được chẩn đoán qua biểu hiện phân lỏng thối khắm màu xám/thức ăn dính bết hậu môn. Tác giả cùng kỹ thuật viên áp dụng phác đồ tiêm bắp CP Nor 100 (1 ml/10 kg TT) kết hợp Atropin (1 ml/10 kg TT) liên tục 3 - 5 ngày. Kết quả đã điều trị cho 515 con mắc bệnh, chữa khỏi 501 con, đạt tỷ lệ chữa khỏi 97,47%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Trung Tình đã phản ánh toàn diện tình hình dịch tễ học và thực trạng bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại Landrace và Yorkshire tại Công ty Cổ phần Bình Minh (Mỹ Đức, Hà Nội). Công trình đã hệ thống hóa các chỉ tiêu lâm sàng đặc trưng nhằm nhận diện chính xác từng thể viêm, đồng thời xây dựng và kiểm chứng hiệu quả thực nghiệm của hai phác đồ điều trị kết hợp giữa kháng sinh toàn thân, hormone kích thích co bóp cơ trơn và hóa dược thụt rửa tử cung. Các số liệu về quy trình chăm sóc nái đẻ, quản lý lợn con sơ sinh và lịch phòng bệnh vắc xin đạt tỷ lệ 100% trong khóa luận mang giá trị thực tiễn cao cho công tác quản lý dịch bệnh trong chăn nuôi lợn công nghiệp.