Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh giáo dục quốc phòng (GDQP) là môn học chính khóa bắt buộc trong hệ thống giáo dục quốc dân Việt Nam, được khẳng định qua Nghị định 15/NĐ-CP ngày 01 tháng 5 năm 2001 của Chính phủ và Chỉ thị 08/2002/CT-BGD&DT ngày 20 tháng 03 năm 2002 của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Trong khuôn khổ đó, nội dung bắn súng tiểu liên AK là một học phần thực hành quan trọng, yêu cầu sinh viên chuyên ngành Giáo dục Thể chất – Giáo dục Quốc phòng (GDTC-GDQP) phải đạt chuẩn khi thi.
Lý do trực tiếp dẫn đến đề tài xuất phát từ thực tế quan sát tại lớp GDTC-GDQP 4C, 4K33, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh năm học 2009-2010: sinh viên bắn súng tia laser đạt thành tích cao hơn rõ rệt so với khi bắn đạn thật trong kỳ thi chính thức. Tác giả đặt giả thuyết rằng trạng thái tâm lý trước khi thi bắn đã can thiệp tiêu cực vào kết quả, do phần lớn sinh viên chưa từng bắn đạn thật nên xuất hiện tâm lý run sợ trước vũ khí chiến tranh.
Mục đích nghiên cứu: Phát hiện thông tin liên quan đến trạng thái tâm lý trước khi thi bắn súng tiểu liên AK của sinh viên chuyên ngành GDTC-GDQP khóa 33, Trường Đại học Sư phạm TP. HCM, từ đó làm cơ sở điều chỉnh trạng thái tâm lý nhằm nâng cao thành tích bắn súng.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Lựa chọn các test trạng thái tâm lý trước khi thi bắn súng tiểu liên AK của sinh viên chuyên ngành GDTC-GDQP khóa 33.
- Tìm hiểu mối liên quan giữa các biểu hiện tâm lý và thành tích bắn súng tiểu liên AK.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Sinh viên chuyên ngành GDTC-GDQP khóa 33, Khoa Giáo dục Thể chất, Trường Đại học Sư phạm TP. HCM (cụ thể là lớp GDTC-GDQP 4 Bình Thuận – Long An, K33). Nghiên cứu được tiến hành từ tháng 06/2010 đến tháng 05/2011.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết: Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận từ ba lĩnh vực tâm lý học ứng dụng:
- Tâm lý học đại cương: các khái niệm về quá trình tâm lý, trạng thái tâm lý, thuộc tính tâm lý; phân loại hiện tượng tâm lý theo thời gian tồn tại và vị trí trong nhân cách.
- Tâm lý học Thể dục Thể thao (TDTT): lý luận về chuẩn bị tâm lý (chung và cho thi đấu cụ thể); bốn trạng thái tâm lý trước thi đấu gồm trạng thái sẵn sàng tâm lý, trạng thái "sốt xuất phát", trạng thái thờ ơ và trạng thái tự yên tâm; các nguyên nhân ảnh hưởng đến trạng thái tâm lý; nghiên cứu của nhà tâm lý học người Mỹ Loehr về hành vi mê tín dị đoan trong thi đấu.
- Tâm lý học sư phạm quân sự: đặc điểm đối tượng đào tạo trong điều kiện nhà trường quân sự, nhiệm vụ nghiên cứu tâm lý người học viên – chiến sĩ.
Ngoài ra, khóa luận dựa trên đặc điểm phát triển sinh lý và tâm lý lứa tuổi 20–25 (độ tuổi sinh viên đại học), bao gồm sự hoàn thiện hệ thần kinh trung ương, phát triển thể lực đỉnh cao, hình thành thế giới quan và các phẩm chất nhân cách như tính độc lập, kiên quyết, thẳng thắn.
Phương pháp nghiên cứu:
| Phương pháp |
Mô tả cụ thể |
| Tham khảo tài liệu |
Thu thập, chọn lọc tài liệu lý luận, giáo trình, tạp chí trong và ngoài ngành |
| Phỏng vấn |
Phỏng vấn trực tiếp và gián tiếp 78 sinh viên và giảng viên Khoa GDQP |
| Quan sát sư phạm |
Quan sát trong quá trình học và trước khi thi bắn súng tiểu liên AK |
| Kiểm tra tâm lý học |
Ba test: đánh giá tần số mạch đập, đánh giá mức độ lo lắng (test TR), tự đánh giá trạng thái cảm xúc (phương pháp A) |
| Thống kê toán học |
Giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, hệ số biến thiên (Cv), sai số tương đối, tương quan thứ hạng Spearman |
Nguồn dữ liệu: Đo mạch đập trực tiếp trên 78 sinh viên lớp GDTC-GDQP 4 BT-LA, K33 tại hai thời điểm (mạch cơ bản buổi sáng sớm và mạch trạng thái ngay trước khi thi bắn); phiếu phỏng vấn phát và thu ngay trước kỳ thi bắn; kết quả thi bắn súng tiểu liên AK chính thức.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương này trình bày hệ thống cơ sở lý luận trải rộng qua bốn nhóm nội dung. Thứ nhất, quan điểm của Đảng và Nhà nước về môn học GDQP, dẫn chiếu cụ thể Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng tháng 3/1957, Nghị định 15/NĐ-CP năm 2001, Chỉ thị 08/2002/CT-BGD&DT, trong đó xác định GDQP là môn học chính khóa ở tất cả các bậc đào tạo.
Thứ hai, cơ sở tâm lý học đại cương, bao gồm lịch sử hình thành tâm lý học từ Rudolf Goclenius (1547–1628), Wilhelm Wundt (thành lập phòng thí nghiệm tâm lý học đầu tiên tại Leipzig năm 1879), đến Ivan Pavlov và Sigmund Freud; phân loại hiện tượng tâm lý thành ba nhóm (quá trình tâm lý, trạng thái tâm lý, thuộc tính tâm lý); các nguyên tắc và phương pháp nghiên cứu tâm lý (quan sát, thực nghiệm, trắc nghiệm/test, điều tra).
Thứ ba, cơ sở tâm lý học TDTT: lý thuyết về chuẩn bị tâm lý; bốn trạng thái tâm lý trước thi đấu và biện pháp điều chỉnh từng loại (massage, khởi động nhịp độ chậm, hít thở sâu, liệu pháp tự sinh); phân tích nguyên nhân ảnh hưởng đến trạng thái tâm lý gồm tính chất cuộc thi, quy mô, trình độ đối phương, đặc điểm khí chất vận động viên, môi trường tổ chức và vai trò huấn luyện viên.
Thứ tư, đặc điểm phát triển sinh lý và tâm lý lứa tuổi 20–25: hệ thần kinh hoàn thiện, trọng lượng não đạt tối đa, số neuron thần kinh đạt 14–16 tỉ, nhịp tim trung bình nam 72 lần/phút và nữ 80 lần/phút; đặc điểm tư duy, trí nhớ, thế giới quan và các phẩm chất tính cách đặc trưng.
Chương 2: Phương pháp và tổ chức nghiên cứu
Chương mô tả cụ thể năm phương pháp nghiên cứu được sử dụng (đã trình bày ở phần Cơ sở lý thuyết và phương pháp), đồng thời xác định đối tượng nghiên cứu là 78 sinh viên lớp GDTC-GDQP 4 BT-LA, K33, Khoa GDTC, Trường Đại học Sư phạm TP. HCM. Tiến trình tổ chức được lập kế hoạch chi tiết theo mốc thời gian từ tháng 06/2010 đến tháng 05/2011, gồm 10 bước từ xác định đề tài, viết đề cương, thu thập số liệu lần 1 (12/2010–01/2011), lần 2 (03/2011–04/2011), xử lý số liệu, viết khóa luận, đến báo cáo đề tài (14–18/5/2011).
Ba công cụ đo lường tâm lý được trình bày chi tiết về quy trình thực hiện: (1) đo mạch đập tại hai thời điểm khác nhau và tính chênh lệch (L); (2) test mức độ lo lắng TR; (3) test tự đánh giá trạng thái cảm xúc theo phương pháp A, tính điểm tổng hợp trạng thái tâm lý P = P1 + P2 – P3 + P4.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Kết quả được trình bày theo ba nhóm chỉ số:
Nhóm 1 – Tần số mạch đập (n = 78): Kết quả Bảng 1 ghi nhận chênh lệch giữa mạch trạng thái và mạch cơ bản (L) cho thấy: mức căng thẳng cảm xúc rất cao chiếm 1,28%; mức cao chiếm 10,25%; mức trung bình chiếm 28,20%; mức dưới trung bình chiếm 47,43%; và chỉ 12,84% ở mức bình thường. Như vậy, tuyệt đại đa số sinh viên (87,16%) có biểu hiện căng thẳng cảm xúc ở các mức độ khác nhau trước khi thi bắn.
Nhóm 2 – Mức độ lo lắng (phỏng vấn 78 sinh viên): Mức độ lo lắng trung bình chiếm khoảng 1/3 số sinh viên; mức độ lo lắng trung bình và cao cộng lại chiếm 2/3 số sinh viên được phỏng vấn.
Nhóm 3 – Thống kê tổng hợp (Bảng 3): Hệ số biến thiên (Cv) của các test: mạch cơ bản Cv = 5,86% (mẫu đồng nhất cao); mạch trạng thái Cv = 8,79% (đồng nhất cao); test lo lắng Cv = 12,74% (đồng nhất trung bình); test trạng thái tâm lý Cv = 19,92% (đồng nhất trung bình); thành tích bắn súng AK Cv = 26,17% (đồng nhất thấp). Tất cả giá trị trung bình của bốn test đầu đều đủ tính đại diện (sai số tương đối ε < 0,05).
Nhóm 4 – Tương quan (Bảng 4): Hệ số tương quan thứ hạng Spearman giữa thành tích bắn súng tiểu liên AK với mức độ lo lắng và với trạng thái tâm lý tổng hợp đều có ý nghĩa thống kê (r > r₀,₀₁), xác nhận mối liên hệ có cơ sở thống kê giữa trạng thái tâm lý và kết quả thi bắn.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính: Nghiên cứu xác nhận rằng 87,16% sinh viên lớp GDTC-GDQP 4 BT-LA, K33 có biểu hiện căng thẳng cảm xúc ở các mức độ khác nhau trước khi thi bắn súng tiểu liên AK; 2/3 số sinh viên được phỏng vấn có mức độ lo lắng từ trung bình trở lên. Hệ số tương quan giữa trạng thái tâm lý và thành tích bắn có ý nghĩa thống kê ở mức p < 0,01.
Kiến nghị của tác giả: Điều chỉnh trạng thái tâm lý trước khi thi bắn súng tiểu liên AK nhằm nâng cao thành tích. Các biện pháp được đề cập trong khung lý luận gồm: hướng chú ý ra khỏi cuộc thi, tổ chức tọa đàm củng cố lòng tự tin, áp dụng xoa bóp theo hướng giảm căng thẳng, kết hợp hít thở sâu và liệu pháp tự sinh (autogenic training).
Đóng góp: Khóa luận cung cấp số liệu thực nghiệm đầu tiên về trạng thái tâm lý của sinh viên chuyên ngành GDTC-GDQP trước kỳ thi bắn súng tiểu liên AK tại Trường Đại học Sư phạm TP. HCM, xác lập cơ sở thực tiễn cho việc nghiên cứu và can thiệp tâm lý trong dạy học GDQP ở bậc đại học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận không trình bày hạn chế một cách tường minh. Tuy nhiên, căn cứ vào phạm vi nghiên cứu, có thể nhận thấy một số giới hạn khách quan: mẫu nghiên cứu giới hạn ở một lớp (78 sinh viên, lớp GDTC-GDQP 4 BT-LA, K33), chưa bao quát toàn bộ sinh viên khóa 33; nghiên cứu dừng ở mô tả và tương quan, chưa có thiết kế can thiệp thực nghiệm để kiểm chứng hiệu quả của biện pháp điều chỉnh tâm lý. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mẫu sang nhiều khóa học và trường đại học khác, đồng thời thiết kế thực nghiệm đối chứng để đánh giá tác động của các biện pháp điều chỉnh tâm lý lên thành tích bắn súng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận phù hợp để tham khảo cho:
- Sinh viên và giảng viên chuyên ngành GDTC-GDQP tại các trường đại học sư phạm và quân sự, đặc biệt phần lý luận về bốn trạng thái tâm lý trước thi đấu và biện pháp điều chỉnh từng loại.
- Người làm đề tài tâm lý học TDTT hoặc tâm lý học sư phạm quân sự có thể tham khảo phần thiết kế công cụ đo lường (ba test kết hợp: mạch đập, test lo lắng, test trạng thái cảm xúc) và cách xử lý thống kê bằng hệ số biến thiên và tương quan thứ hạng Spearman.
- Huấn luyện viên và giáo viên GDQP muốn hiểu cơ chế tâm lý của học viên trước các bài kiểm tra thực hành vũ khí.
- Sinh viên làm khóa luận về giáo dục thể chất và quốc phòng có thể kế thừa phần tổng quan lý luận và thiết kế phương pháp đo trạng thái tâm lý.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ sinh viên có biểu hiện căng thẳng cảm xúc trước khi thi bắn súng tiểu liên AK là bao nhiêu?
Dựa trên chỉ số chênh lệch mạch đập (L) của 78 sinh viên lớp GDTC-GDQP 4 BT-LA, K33, chỉ có 12,84% ở mức bình thường; 87,16% còn lại có căng thẳng cảm xúc ở các mức: dưới trung bình (47,43%), trung bình (28,20%), cao (10,25%) và rất cao (1,28%).
2. Nghiên cứu sử dụng những công cụ đo lường tâm lý nào và cụ thể đo cái gì?
Ba công cụ được phối hợp: (1) đo tần số mạch đập tại hai thời điểm (buổi sáng sớm khi nghỉ ngơi và ngay trước khi thi bắn) để tính chênh lệch L phản ánh mức căng thẳng cảm xúc; (2) test TR đo mức độ lo lắng, phát phiếu ngay trước kỳ thi; (3) test tự đánh giá trạng thái cảm xúc theo phương pháp A, tính điểm tổng hợp P = P1 + P2 – P3 + P4.
3. Kết quả kiểm tra thống kê có xác nhận mối liên hệ giữa trạng thái tâm lý và thành tích bắn không?
Có. Hệ số tương quan thứ hạng Spearman giữa thành tích bắn súng tiểu liên AK với mức độ lo lắng và với trạng thái tâm lý tổng hợp đều vượt ngưỡng r₀,₀₁, xác nhận mối tương quan có ý nghĩa thống kê. Tuy nhiên, hệ số biến thiên của thành tích bắn súng AK đạt 26,17% (Cv > 20%), cho thấy mức độ đồng nhất của biến kết quả là thấp.
4. Tại sao có sự chênh lệch thành tích giữa bắn súng tia laser và bắn đạn thật trong kỳ thi?
Theo phân tích của tác giả, khi bắn đạn thật trong kỳ thi chính thức, đa số sinh viên xuất hiện trạng thái "sốt xuất phát" hoặc lo lắng do chưa quen với vũ khí thật, gây hao tổn năng lượng, rối loạn phối hợp động tác và giảm khả năng kiểm soát chú ý – tất cả đều ảnh hưởng tiêu cực đến thành tích. Điều này không xảy ra khi bắn súng tia laser vì không có yếu tố gây kích thích tâm lý mạnh từ vũ khí thật.
5. Mức độ lo lắng của sinh viên phân bố như thế nào qua kết quả phỏng vấn?
Qua phỏng vấn 78 sinh viên bằng phiếu test ngay trước khi thi bắn, mức độ lo lắng trung bình chiếm khoảng 1/3 số sinh viên; tổng cộng mức trung bình và cao chiếm 2/3 số sinh viên được phỏng vấn, trong khi mức thấp chỉ chiếm khoảng 1/3 còn lại.
Kết luận
Khóa luận cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy phần lớn sinh viên chuyên ngành GDTC-GDQP khóa 33, Trường Đại học Sư phạm TP. HCM có biểu hiện căng thẳng tâm lý ở nhiều mức độ trước kỳ thi bắn súng tiểu liên AK, và mức độ này có tương quan thống kê với thành tích thi bắn. Công trình vận dụng hệ thống lý luận từ tâm lý học TDTT, tâm lý học sư phạm quân sự và đặc điểm phát triển lứa tuổi 20–25 để xây dựng bộ công cụ đo lường phù hợp, gồm ba test phối hợp (mạch đập, lo lắng, trạng thái cảm xúc). Kết quả nghiên cứu đặt nền móng cho việc triển khai các can thiệp tâm lý có chủ đích trong giảng dạy GDQP nhằm nâng cao chất lượng học tập thực hành bắn súng tại các trường đại học.