Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ung thư là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên phạm vi toàn cầu. Theo số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm thế giới ghi nhận gần 20 triệu ca mắc mới và hơn 10 triệu ca tử vong do ung thư, trong đó khoảng hai phần ba số ca tập trung tại các quốc gia đang phát triển. Tại Việt Nam, thống kê năm 2020 ghi nhận 182.563 ca mắc mới và 122.690 ca tử vong; tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi tăng 9 bậc (xếp thứ 90/185 quốc gia) và tỷ lệ tử vong tăng 6 bậc (xếp thứ 50/185 quốc gia) so với năm 2018. Mặc dù nhiều loại thuốc điều trị ung thư đã được đưa vào lâm sàng, việc tìm kiếm và phát triển các hợp chất mới có hoạt tính kháng ung thư cao, chọn lọc và an toàn vẫn là yêu cầu cấp bách trong nghiên cứu hóa dược.
Trong các đích sinh học điều trị ung thư, protein sốc nhiệt HSP90 (Heat Shock Protein 90) đóng vai trò then chốt trong việc duy trì tính ổn định và gấp cuộn chính xác của hơn 400 protein khách hàng (client proteins) liên quan mật thiết đến sự sống sót, tăng sinh, xâm lấn và di căn của khối u. Tuy nhiên, các chất ức chế HSP90 tác động lên miền đầu N (NTD) khi thử nghiệm lâm sàng đều thất bại do gây ra phản ứng sốc nhiệt kèm theo các độc tính nghiêm trọng trên tim, gan và mắt. Do đó, xu hướng nghiên cứu đã chuyển dịch sang ức chế miền đầu C (CTD) nhằm khắc phục các tác dụng không mong muốn này. Các nghiên cứu kết hợp khung cấu trúc novobiocin và deguelin đã tạo ra các phân tử ức chế HSP90 tiềm năng như NCT-50, NCT-58 và NCT-80. Song song đó, nhóm chức ure cùng các khung dị vòng indazol và khung (E)-stilben đã được chứng minh có hoạt tính ức chế tăng sinh tế bào ung thư mạnh mẽ thông qua nhiều cơ chế khác nhau.
Xuất phát từ các cơ sở trên, khóa luận thực hiện thiết kế cấu trúc mới bằng cách giữ nguyên phần khung 2,2-dimethyl-2H-chromen từ các dẫn chất NCT, thay thế nhóm amid bằng nhóm ure, đồng thời đưa khung indazol hoặc (E)-stilben vào phân tử nhằm tìm kiếm các hoạt chất kháng ung thư tiềm năng. Khóa luận đặt ra 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Tổng hợp một số dẫn chất 5-methoxy-2,2-dimethyl-2H-chromen-6-yl ure mang nhân thơm.
- Thử tác dụng kháng tế bào ung thư của các dẫn chất tổng hợp được trên một số dòng tế bào ung thư (MDA-MB-231 và A549).
Đối tượng nghiên cứu là các dẫn chất 5-methoxy-2,2-dimethyl-2H-chromen-6-yl ure mang khung nhân thơm indazol hoặc (E)-stilben. Phạm vi thực nghiệm bao gồm quá trình tổng hợp hóa học, tinh chế, xác định cấu trúc và đánh giá độc tính tế bào in vitro trên hai dòng tế bào ung thư người, được thực hiện tại Bộ môn Hóa Hữu cơ và Khoa Dược lý - Dược lâm sàng, Trường Đại học Dược Hà Nội trong năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết và mô hình cấu trúc
HSP90 tồn tại dưới dạng homodimer gồm 3 miền chức năng: miền đầu N (NTD) gắn ATP, miền giữa (MD) tương tác protein-protein và miền đầu C (CTD) chịu trách nhiệm dimer hóa chứa trình tự peptide MEEVD. Khác với ức chế NTD, việc ức chế CTD không gây cảm ứng phản ứng sốc nhiệt, giúp duy trì hiệu quả tiêu diệt tế bào ác tính mà không tăng sinh bù trừ.
Về mặt hóa dược, liên kết ure bất đối xứng (-NH-CO-NH-) đóng vai trò cầu nối tạo liên kết hydro với trung tâm hoạt động của thụ thể hoặc protein đích, đã hiện diện trong nhiều thuốc điều trị ung thư được FDA phê duyệt như Lenvatinib, Sorafenib, Regorafenib, Glasdegib. Khung indazol (đặc biệt là dạng đồng phân nhiệt động bền 1H-indazol) và khung (E)-stilben (tương tự dẫn chất tự nhiên resveratrol và các dẫn chất bán tổng hợp DMU-212, DMU-214) là những dược vận thể (pharmacophores) có khả năng ức chế các con đường tín hiệu kinase (FGFR, Aurora kinase), enzyme IDO1 hoặc yếu tố cảm ứng thiếu oxy HIF-1α.
Phương pháp tổng hợp liên kết ure được lựa chọn là phản ứng cộng hợp giữa amin thơm và dẫn chất carbamat trong môi trường base hữu cơ, đi qua chất trung gian isocyanat tại chỗ. Quy trình này khắc phục được nhược điểm của các phương pháp cổ điển sử dụng phosgen, azid độc hại hoặc isocyanat thương mại kém bền.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Quá trình thực nghiệm tổng hợp hóa học, kiểm tra độ tinh khiết, phân tích cấu trúc và thử nghiệm hoạt tính sinh học được thực hiện thông qua các phương pháp tiêu chuẩn:
- Phương pháp tổng hợp và tinh chế: Tiến hành các phản ứng ngưng tụ decarboxyl hóa, alkyl hóa (O-methyl hóa, N-methyl hóa), khử hóa nhóm nitro thơm bằng hệ tác nhân $SnCl_2\cdot2H_2O/HCl$ và phản ứng tạo ure trong dung môi hồi lưu. Tiến trình phản ứng được giám sát bằng sắc ký lớp mỏng (SKLM) trên bản mỏng silica gel 60 $F_{254}$. Tinh chế sản phẩm bằng phương pháp kết tinh lại hoặc sắc ký cột silica gel (pha tĩnh silica gel, pha động hệ dung môi ethyl acetat : n-hexan theo các tỷ lệ gradient phù hợp).
- Phương pháp kiểm tra độ tinh khiết và khẳng định cấu trúc: Đo khoảng nhiệt độ nóng chảy ($t^o_{nc}$) bằng máy đo EZ-Melt. Xác định cấu trúc hóa học bằng các phương pháp quang phổ hiện đại: phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) ghi trên máy FT-IR Affinity-IS-Shimadzu (viên nén KBr); phổ khối lượng (ESI-MS) ghi trên máy LC-MSD-Trap-SL 1100 Series; phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1H\text{-NMR}$ ở tần số 500 MHz, 600 MHz; $^{13}C\text{-NMR}$ ở tần số 126 MHz) trên máy Bruker Avance với dung môi $DMSO-d_6$, chất chuẩn nội tetramethylsilan (TMS); phổ hiệu ứng hạt nhân Overhauser (NOESY) để xác định vị trí không gian và đồng phân chọn lọc vùng.
- Phương pháp thử hoạt tính kháng tế bào ung thư: Thử nghiệm độc tính tế bào in vitro bằng phương pháp MTT (3-(4,5-dimethylthiazol-2-yl)-2,5-diphenyltetrazolium bromid). Thí nghiệm tiến hành trên 2 dòng tế bào ung thư người gồm tế bào ung thư vú MDA-MB-231 và tế bào ung thư phổi A549 (nguồn gốc chuẩn ATCC). Các tế bào được nuôi cấy trong môi trường DMEM có bổ sung 10% FBS và 1% kháng sinh ở 37°C, 5% $CO_2$. Thử nghiệm nồng độ chất thử tăng dần (1, 3, 10, 30, 100 µM) và chất chuẩn Doxorubicin (0,1; 0,3; 1; 3; 10 µM) sau 72 giờ tiếp xúc. Độ hấp thụ quang học đo tại bước sóng 570 nm. Giá trị $IC_{50}$ và khoảng tin cậy 95% (95% CI) được xử lý bằng mô hình hồi quy phi tuyến sigmoidal dose-response trên phần mềm GraphPad Prism 8. Tiền chất NCT-58 được sử dụng làm chất đối chiếu cấu trúc.
Nội dung chính theo từng chương
Tổng quan về HSP90, các khung cấu trúc và phương pháp tổng hợp ure
Chương tổng quan hệ thống hóa cấu trúc sinh học phân tử của HSP90, nhấn mạnh vai trò của miền CTD trong việc tương tác với các co-chaperone qua motif MEEVD và phân tích cơ chế thất bại lâm sàng của các chất ức chế NTD (như 17-AAG, ganetespib) do gây độc tính tim, gan, mắt và kích hoạt sốc nhiệt. Tác giả tổng thuật các nghiên cứu phát triển chất ức chế CTD xuất phát từ kháng sinh tự nhiên novobiocin và hợp chất thực vật deguelin, tiêu biểu là dãy hợp chất lai hóa NCT-50, NCT-58, NCT-80 có khả năng phân hủy protein client mà không cảm ứng HSP70.
Chương này cũng tổng hợp cơ sở dữ liệu về hoạt tính kháng ung thư của dẫn chất chứa nhóm ure, khung indazol (ức chế FGFR1/2 với $IC_{50} < 4,1\text{ nM}$, ức chế Aurora A với $IC_{50} = 1,3\text{ nM}$, ức chế IDO1, HIF-1α) và khung (E)-stilben (các dẫn chất DMU-212, DMU-214 có tác dụng ức chế mạnh trên nhiều dòng tế bào ung thư ở nồng độ vi mô và nano mô). Đồng thời, 4 phương pháp tổng hợp ure bất đối xứng được so sánh chi tiết: từ acid qua chuyển vị Curtius, từ isocyanat, từ amin/methanol xúc tác Ruthenium và từ nguyên liệu carbamat. Từ đó, tác giả đưa ra định hướng thiết kế phân tử lai kết hợp giữa đầu 5-methoxy-2,2-dimethyl-2H-chromen và đuôi indazol hoặc (E)-stilben qua cầu nối ure.
Nguyên liệu, thiết bị, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương phương pháp mô tả cụ thể danh mục 22 hóa chất, dung môi (từ Merck, Sigma-Aldrich, Trung Quốc, Việt Nam) cùng hệ thống trang thiết bị phân tích (máy cất quay EYELA, tủ sấy chân không, máy đo điểm chảy EZ-Melt, máy đo FT-IR Shimadzu, LC-MS Trap Agilent, NMR Bruker 500/600 MHz). Quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa qua từng bước:
- Thiết kế lộ trình tổng hợp 3 chặng: tổng hợp amin trung gian mang khung (E)-stilben (V), tổng hợp amin trung gian mang khung indazol (VIII), và phản ứng ghép nối với phenyl carbamat của chromen (IX) tạo sản phẩm đích (X, XI).
- Thiết lập quy trình sắc ký cột phân tách hai đồng phân vị trí $N-1$ và $N-2$ của dẫn chất indazol methyl hóa.
- Chuẩn hóa quy trình thử nghiệm sinh học MTT in vitro trên đĩa 96 giếng với mật độ $10^4\text{ tế bào/giếng}$, thời gian ủ 72 giờ và công thức toán học xác định tỷ lệ ức chế sinh trưởng tế bào ung thư.
Thực nghiệm và kết quả tổng hợp hóa học
Chương thực nghiệm trình bày chi tiết các thông số phản ứng, quy trình xử lý và hiệu suất tổng hợp của từng giai đoạn:
[I] + [II] --(Piperidin, 140°C, 9h)--> [III] (82,6%)
[III] + CH3I --(K2CO3, DMF, 50°C, 4h)--> [IV] (83,5%)
[IV] --(SnCl2.2H2O/HCl, EtOH, 80°C, 4h)--> [V] (72,7%)
[VI] + CH3I --(K2CO3, DMF, 50°C, 4h)--> [VII] N-1 (46,3%) + [VIIa] N-2
[VII] --(SnCl2.2H2O/HCl, EtOH, 80°C)--> [VIII] (63,5%)
[IX] + [V] --(TEA, ACN, 50°C, 8h)--> [X] (56,3%)
[IX] + [VIII] --(TEA, ACN, 50°C, 8h)--> [XI] (61,6%)
- Tổng hợp chất trung gian (E)-4-(4-methoxystyryl)anilin (V):
- Phản ứng ngưng tụ decarboxyl hóa giữa 2-(4-nitrophenyl)acetic acid (I, 500 mg) và 4-hydroxybenzaldehyd (II, 674,1 mg) trong piperidin ở 140°C trong 9 giờ thu được (E)-4-(4-nitrostyryl)phenol (III) dạng chất rắn màu cam, khối lượng 550 mg, hiệu suất 82,6%, $R_f = 0,46$ (EA:hexan 1:2).
- Phản ứng O-methyl hóa chất III (300 mg) bằng $CH_3I$ với xúc tác $K_2CO_3$ trong DMF ở 50°C trong 4 giờ tạo thành (E)-1-methoxy-4-(4-nitrostyryl)benzen (IV) dạng chất rắn màu vàng, khối lượng 265 mg, hiệu suất 83,5%, $R_f = 0,56$.
- Phản ứng khử hóa nhóm nitro của chất IV (265 mg) bằng $SnCl_2\cdot2H_2O/HCl$ trong ethanol hồi lưu ở 80°C trong 4 giờ thu được amin trung gian V dạng chất rắn màu trắng, khối lượng 170 mg, hiệu suất 72,7%, $R_f = 0,40$.
- Tổng hợp chất trung gian 1,3-dimethyl-1H-indazol-6-amin (VIII):
- Phản ứng N-methyl hóa 3-methyl-6-nitro-1H-indazol (VI, 300 mg) bằng $CH_3I$ và $K_2CO_3$ trong DMF ở 50°C trong 4 giờ tạo ra hỗn hợp 2 đồng phân hỗ biến. Tách sắc ký cột silica gel (hệ dung môi EA:hexan chứa 5-15% EA) thu được đồng phân chính $N-1$ là 1,3-dimethyl-6-nitro-1H-indazol (VII) dạng chất rắn màu vàng, khối lượng 150 mg, hiệu suất 46,3%, $R_f = 0,57$.
- Khử hóa hợp chất VII (140 mg) bằng $SnCl_2\cdot2H_2O/HCl$ trong ethanol tạo thành 1,3-dimethyl-1H-indazol-6-amin (VIII) với hiệu suất 63,5%.
- Tổng hợp các dẫn chất ure đích (X và XI):
- Ghép nối giữa phenyl (5-methoxy-2,2-dimethyl-2H-chromen-6-yl)carbamat (IX, 71,6 mg) và amin V (50 mg) với xúc tác triethylamin (TEA) trong acetonitril (ACN) ở 50°C trong 8 giờ, tinh chế qua cột silica gel (EA:hexan = 2:3) thu được dẫn chất X dạng chất rắn màu nâu đỏ, khối lượng 57 mg, hiệu suất 56,3%.
- Ghép nối giữa carbamat IX (100,9 mg) và amin VIII (50 mg) trong điều kiện tương tự thu được dẫn chất XI dạng chất rắn màu nâu đỏ, khối lượng 75 mg, hiệu suất 61,6%.
Thực nghiệm và kết quả xác định cấu trúc, thử hoạt tính sinh học
Kiểm tra độ tinh khiết xác nhận cả 2 dẫn chất đều cho một vết duy nhất trên SKLM và có khoảng nóng chảy hẹp: chất X ($t^o_{nc} = 190,1 - 191,4^\circ\text{C}$, $R_f = 0,46$ trong EA:hexan 1:1); chất XI ($t^o_{nc} = 182,3 - 183,6^\circ\text{C}$, $R_f = 0,47$ trong EA:hexan 1:1).
Dữ liệu phổ xác nhận đầy đủ cấu trúc hóa học:
- Phổ IR: Cả hai chất đều xuất hiện tín hiệu dao động hóa trị đặc trưng của liên kết $\nu_{N-H}$ (3204–3452 $\text{cm}^{-1}$), carbonyl ure $\nu_{C=O}$ (1645–1651 $\text{cm}^{-1}$), $\nu_{C(sp^2)-H}$ (3027–3042 $\text{cm}^{-1}$) và $\nu_{C(sp^3)-H}$ (2853–2924 $\text{cm}^{-1}$).
- Phổ ESI-MS: Chất X ($C_{28}H_{28}N_2O_4$, KLPT 456,54) cho pic ion $[M+H]^+$ tại $m/z = 457,4$; chất XI ($C_{22}H_{24}N_4O_3$, KLPT 392,46) cho pic ion $[M+H]^+$ tại $m/z = 393,0$, hoàn toàn trùng khớp với khối lượng phân tử tính toán.
- Phổ $^1H\text{-NMR}$ và $^{13}C\text{-NMR}$: Tín hiệu 2 proton ure xuất hiện ở vùng trường rất thấp ($\delta = 9,20$ và $8,10\text{ ppm}$ ở chất X; $\delta = 9,33$ và $8,18\text{ ppm}$ ở chất XI). Hằng số ghép cặp của 2 proton olefinic trên khung stilben của chất X ($J = 16,38\text{ Hz}$ và $16,44\text{ Hz}$) khẳng định cấu hình trans-(E). Phổ NOESY của hợp chất trung gian VII xác nhận liên kết thế tại vị trí $N-1$ của vòng indazol.
Đánh giá hoạt tính sinh học in vitro khẳng định cả hai dẫn chất tổng hợp đều có độc tính tế bào rõ rệt trên 2 dòng tế bào ung thư thử nghiệm.
Kết quả và đóng góp
Tổng hợp các thông số hóa lý và hiệu suất tổng hợp
| Hợp chất |
Công thức phân tử |
Khối lượng phân tử (g/mol) |
Cảm quan |
Khối lượng thu được (mg) |
Hiệu suất tổng hợp (%) |
Điểm nóng chảy ($^\circ\text{C}$) |
$R_f$ (EA:hexan 1:1) |
Pic ion $[M+H]^+$ ($m/z$) |
| Dẫn chất X |
$C_{28}H_{28}N_2O_4$ |
456,54 |
Chất rắn màu nâu đỏ |
57 |
56,3 |
190,1 – 191,4 |
0,46 |
457,4 |
| Dẫn chất XI |
$C_{22}H_{24}N_4O_3$ |
392,46 |
Chất rắn màu nâu đỏ |
75 |
61,6 |
182,3 – 183,6 |
0,47 |
393,0 |
Kết quả thử hoạt tính kháng tế bào ung thư in vitro
| Hợp chất / Đối chứng |
$IC_{50}$ trên dòng MDA-MB-231 (µM) |
Khoảng tin cậy 95% CI (µM) |
$IC_{50}$ trên dòng A549 (µM) |
Khoảng tin cậy 95% CI (µM) |
| Dẫn chất X |
4,47 |
3,14 – 6,20 |
1,24 |
0,38 – 2,31 |
| Dẫn chất XI |
6,57 |
0,70 – 24,92 |
18,77 |
8,82 – 61,66 |
| NCT-58 (Đối chứng cấu trúc) |
9,57 |
5,74 – 16,00 |
6,12 |
3,31 – 11,44 |
| Doxorubicin (Thuốc chuẩn) |
1,64 |
0,56 – 5,09 |
1,94 |
1,75 – 2,15 |
Đóng góp mới của khóa luận
- Về mặt tổng hợp hóa dược: Đã thiết kế và tổng hợp thành công 2 dẫn chất ure mới chứa khung 5-methoxy-2,2-dimethyl-2H-chromen kết hợp với nhân thơm (E)-stilben (hợp chất X) và 1,3-dimethyl-1H-indazol (hợp chất XI). Cấu trúc hóa học của các sản phẩm trung gian và sản phẩm đích được xác lập sáng tỏ bằng hệ thống phổ IR, ESI-MS, $^1H\text{-NMR}$, $^{13}C\text{-NMR}$ và NOESY.
- Về mặt hoạt tính sinh học: Chứng minh chiến lược thay đổi liên kết amid thành ure và đưa khung (E)-stilben vào phân tử giúp gia tăng hoạt tính độc tế bào ung thư. Dẫn chất X thể hiện hoạt tính kháng ung thư trên cả 2 dòng tế bào vú MDA-MB-231 ($IC_{50} = 4,47\text{ µM}$) và phổi A549 ($IC_{50} = 1,24\text{ µM}$), vượt trội hơn hẳn so với hợp chất dẫn đường NCT-58 ($IC_{50}$ lần lượt là 9,57 µM và 6,12 µM). Đáng chú ý, trên dòng tế bào ung thư phổi A549, hoạt tính của chất X ($IC_{50} = 1,24\text{ µM}$) còn mạnh hơn cả thuốc đối chứng lâm sàng Doxorubicin ($IC_{50} = 1,94\text{ µM}$).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Khóa luận mới chỉ tổng hợp được 2 dẫn chất đại diện trong dãy thiết kế; số lượng dòng tế bào thử nghiệm còn hạn chế (mới thử trên 2 dòng tế bào ung thư vú và phổi); chưa tiến hành thử nghiệm độc tính chọn lọc trên các dòng tế bào bình thường (tế bào lành) để tính toán chỉ số chọn lọc ($SI$); chưa đo lường trực tiếp hoạt tính ức chế protein HSP90 in vitro (như thử nghiệm hoạt tính ATPase hoặc phân tích Western blot kiểm tra mức độ giáng hóa các protein client).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng dãy tổng hợp các dẫn chất mới có nhóm thế đa dạng trên nhân (E)-stilben và indazol để khảo sát mối liên quan cấu trúc - tác dụng (SAR); tiến hành các thử nghiệm sinh học phân tử đánh giá khả năng gắn kết trực tiếp lên miền CTD của HSP90; kiểm tra độc tính trên dòng tế bào thường và đánh giá hiệu lực kháng u in vivo trên mô hình động vật.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh và các nhà nghiên cứu thuộc chuyên ngành Hóa dược, Hóa học hữu cơ, Dược học và Dược lý học phân tử.
- Nội dung tham khảo chuyên sâu:
- Quy trình tổng hợp liên kết ure bất đối xứng hiệu suất cao từ dẫn chất carbamat sử dụng xúc tác base hữu cơ, hạn chế sử dụng hóa chất độc hại.
- Kỹ thuật tách sắc ký cột và phương pháp biện luận phổ NOESY để xác định đồng phân chọn lọc vị trí gắn nhóm methyl ($N-1$ so với $N-2$) trên nhân dị vòng indazol.
- Tập hợp bộ dữ liệu phân tích phổ chuẩn ($^1H\text{-NMR}$, $^{13}C\text{-NMR}$, ESI-MS, FT-IR) của các dẫn chất khung chromen-ure lai hóa.
- Quy trình chuẩn đánh giá độc tính tế bào in vitro bằng phương pháp đo màu MTT và phương pháp xử lý số liệu IC50 trên phần mềm chuyên dụng.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao nhóm nghiên cứu lại định hướng ức chế miền đầu C (CTD) của HSP90 thay vì miền đầu N (NTD)?
Mặc dù có nhiều chất ức chế miền đầu N của HSP90 đã tiến vào thử nghiệm lâm sàng, chưa có chất nào được FDA phê duyệt do gây độc tính nghiêm trọng trên gan, tim, mắt và kích hoạt phản ứng sốc nhiệt (gây tăng sinh bù trừ HSP70 làm tế bào ung thư sống sót). Ngược lại, các chất ức chế miền đầu C như novobiocin, deguelin và các hợp chất lai NCT có khả năng gây giáng hóa các protein sinh ung thư mà không gây ra phản ứng sốc nhiệt, tạo độ an toàn cao hơn.
2. Ưu điểm của phương pháp tạo liên kết ure từ nguyên liệu carbamat so với các phương pháp truyền thống là gì?
Phương pháp tổng hợp từ carbamat và amin (xúc tác TEA/ACN ở 50°C) tạo ra chất trung gian isocyanat tại chỗ, cho hiệu suất cao (56,3–61,6%), điều kiện phản ứng êm dịu, không phải sử dụng các tác nhân độc hại, dễ cháy nổ hoặc nhạy ẩm như phosgen, acyl azid hay isocyanat tự do thương mại, đồng thời dễ dàng tinh chế và mở rộng quy mô.
3. Bằng chứng phổ nào khẳng định hợp chất trung gian VII là đồng phân N-1 chứ không phải đồng phân N-2 của nhân indazol?
Dựa vào phổ $^1H\text{-NMR}$ và phổ NOESY: proton nhóm thế methyl $N-CH_3$ gắn tại vị trí N-1 nằm gần proton H-7 trên vòng benzen của indazol, làm dịch chuyển tín hiệu proton này về vùng trường thấp ($\delta = 8,62\text{ ppm}$) do ảnh hưởng giảm chắn của nguyên tử nitơ kế cận, kết hợp với tương tác không gian trên phổ NOESY xác nhận cấu trúc $1,3\text{-dimethyl-6-nitro-}1H\text{-indazol}$.
4. Dẫn chất X (mang khung (E)-stilben) thể hiện hoạt tính sinh học như thế nào so với tiền chất dẫn đường và thuốc chuẩn?
Dẫn chất X thể hiện độc tính tế bào rất mạnh trên cả dòng ung thư vú MDA-MB-231 ($IC_{50} = 4,47\text{ µM}$) và dòng ung thư phổi A549 ($IC_{50} = 1,24\text{ µM}$). Hoạt tính này vượt trội hơn hợp chất đối chứng cấu trúc NCT-58 ($IC_{50}$ lần lượt là 9,57 µM và 6,12 µM). Đặc biệt trên dòng A549, chất X có hoạt tính mạnh hơn thuốc kháng ung thư chuẩn Doxorubicin ($IC_{50} = 1,94\text{ µM}$).
5. Vì sao phản ứng ngưng tụ giữa 2-(4-nitrophenyl)acetic acid và 4-hydroxybenzaldehyd lại tạo thành chọn lọc đồng phân dạng (E)-stilben?
Phản ứng ngưng tụ trong môi trường piperidin đun nóng ở 140°C diễn ra sự decarboxyl hóa kèm theo tách nước. Do lực cản không gian giữa hai vòng phenyl, dạng đồng phân hình học trans-(E) có cấu trúc phẳng liên hợp giải tỏa năng lượng bền vững hơn hẳn so với dạng cis-(Z), điều này được khẳng định qua phổ $^1H\text{-NMR}$ của chất trung gian và sản phẩm X với hằng số ghép cặp spin proton olefinic lớn ($J \approx 16,4\text{ Hz}$).
Kết luận
Khóa luận đã hoàn thành việc thiết kế, tổng hợp đa bước và xác định cấu trúc sáng tỏ của 2 dẫn chất ure mới là (E)-1-(5-methoxy-2,2-dimethyl-2H-chromen-6-yl)-3-(4-(4-methoxystyryl)phenyl)ure (X) và 1-(1,3-dimethyl-1H-indazol-6-yl)-3-(5-methoxy-2,2-dimethyl-2H-chromen-6-yl)ure (XI). Kết quả đánh giá in vitro khẳng định cả hai hợp chất đều có hoạt tính ức chế sinh trưởng mạnh trên các dòng tế bào ung thư vú MDA-MB-231 và ung thư phổi A549. Đặc biệt, dẫn chất X mang khung lai hóa (E)-stilben đạt hiệu lực ức chế vượt trội so với hợp chất dẫn đường NCT-58 và thuốc chuẩn Doxorubicin trên dòng tế bào ung thư phổi, mở ra tiềm năng phát triển các tác nhân kháng ung thư mới nhắm trúng đích.