Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hóa học phức chất là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong hóa học vô cơ do tính chất phong phú về mặt lý thuyết liên kết cũng như tiềm năng ứng dụng thực nghiệm. Việc khảo sát các phức chất giúp làm sáng tỏ nhiều vấn đề phức tạp về cấu trúc không gian và bản chất liên kết hóa học mà các học thuyết cổ điển chưa bao quát toàn diện. Trong nhóm các hợp chất này, phức chất giữa kim loại chuyển tiếp với các axit hữu cơ (đặc biệt là các hydroxyaxit như axit lactic) thu hút nhiều sự quan tâm nhờ đặc tính tạo màu và khả năng thẩm thấu sâu, cho phép ứng dụng làm chất tạo màu trong công nghiệp gốm sứ.

Tại thời điểm thực hiện đề tài (năm 2006), nguồn nguyên liệu phức chất phục vụ sản xuất trong nước phần lớn phải nhập khẩu. Do đó, việc nghiên cứu quy trình tổng hợp và khảo sát cấu trúc các phức chất này trong điều kiện phòng thí nghiệm là cần thiết. Khóa luận tốt nghiệp cử nhân hóa học của sinh viên Nguyễn Chí Linh, dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Phi Thúy tại Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (thực hiện tháng 5 năm 2006), tập trung vào các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể sau:

  1. Tìm điều kiện thực nghiệm tối ưu để tổng hợp các phức chất của kim loại chuyển tiếp gồm coban (Co), niken (Ni), và mangan (Mn) với phối tử axit lactic.
  2. Xác định công thức phân tử, dự đoán công thức cấu tạo và khảo sát một số tính chất hóa lý của các phức chất tổng hợp được.
  3. Ứng dụng phần mềm hóa tính toán HyperChem để tính toán, mô phỏng phổ dao động (hồng ngoại) và phổ electron (tử ngoại - khả kiến), từ đó đánh giá mức độ tương quan và khả năng dự đoán phổ của phần mềm này so với thực nghiệm.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các phức chất tạo bởi các ion kim loại chuyển tiếp hóa trị II ($\text{Co}^{2+}$, $\text{Ni}^{2+}$, $\text{Mn}^{2+}$) với phối tử lactat ($\text{CH}_3\text{CH(OH)COO}^-$). Phạm vi nghiên cứu bao gồm thực nghiệm tổng hợp vô cơ ở quy mô phòng thí nghiệm và tính toán mô phỏng lượng tử bán kinh nghiệm trên máy tính.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và đối tượng nghiên cứu

  • Hóa học phức chất và thuyết phối trí: Nghiên cứu dựa trên nền tảng thuyết phối trí Alfred Werner, nguyên lý tạo liên kết giữa ion trung tâm mang orbital $d$ trống với phối tử hữu cơ đa càng.
  • Phối tử axit lactic: Axit lactic (axit 2-hydroxypropanoic, $\text{CH}_3-\text{CH(OH)}-\text{COOH}$) là một hydroxyaxit đơn giản có một nguyên tử cacbon bất đối, tồn tại ở dạng đồng phân quang học D-, L- và hỗn hợp racemic DL-. Trong dung dịch nước, axit phân ly với hằng số điện ly $K = 1{,}38 \cdot 10^{-4}$. Nhờ chứa đồng thời nhóm cacboxyl ($-\text{COOH}$) và nhóm hydroxyl ($-\text{OH}$), phối tử lactat có khả năng phối trí tạo vòng càng cua (chelate) bền vững với các cation kim loại chuyển tiếp.
  • Cơ sở quang phổ học phân tử: Phổ hấp thụ hồng ngoại (IR) ghi nhận các dao động hóa trị và dao động biến dạng của các nhóm chức trong phân tử và nội cầu phức chất. Phổ electron (UV-VIS) ghi nhận các chuyển mức năng lượng electron bao gồm chuyển mức nội bộ phối tử ($N \to V, N \to Q$), chuyển mức chuyển dịch điện tích và chuyển mức trường phối tử ($d-d$).
  • Phương pháp phân tích nhiệt: Sử dụng thiết bị Derivatograph ghi đồng thời 4 đường: biến thiên nhiệt độ (T), phân tích nhiệt vi sai (DTA), nhiệt trọng lượng (TG) và vi phân nhiệt trọng lượng (DTG) để khảo sát độ bền nhiệt và các giai đoạn phân hủy của phức chất theo phương trình nhiệt động $\Delta H = \Delta G + T\Delta S$.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và tính toán

Khóa luận kết hợp các phương pháp thực nghiệm hóa học truyền thống với các công cụ hóa lý hiện đại:

  • Phương pháp tổng hợp hóa học: Khảo sát các quy trình hidroxit hóa, cacbonat hóa và phương pháp phối trộn dung dịch muối kim loại với dung dịch natri lactat được trung hòa từ axit lactic bằng $\text{NaOH}$.
  • Phương pháp hóa học phân tích: Định lượng hàm lượng kim loại chuyển tiếp trong phức chất; kiểm tra độ tinh khiết và sự hiện diện của các ion tạo muối ban đầu ($\text{Cl}^-$, $\text{NO}_3^-$, $\text{SO}_4^{2-}$) bằng các phản ứng kết tủa và phản ứng tạo phức màu đặc trưng.
  • Phương pháp đo độ dẫn điện phân tử: Đo độ dẫn điện phân tử ($\mu$) của dung dịch phức chất ở $25^\circ\text{C}$ nhằm xác định kiểu phân ly ion của phức trong dung dịch theo công thức $\mu = \frac{a \cdot 1000}{C}$ (trong đó $a$ là độ dẫn điện riêng, $C$ là nồng độ mol), kết hợp hiệu chỉnh ảnh hưởng của ion $\text{H}^+$: $\mu_{\text{hc}} = \frac{[\text{H}^+] \cdot 350}{C}$.
  • Phương pháp đo phổ thực nghiệm: Đo phổ hồng ngoại (IR) dạng viên nén $\text{KBr}$ và phổ electron (UV-VIS) của phối tử cùng các phức chất tạo thành.
  • Phương pháp hóa học tính toán (HyperChem): Sử dụng các phương pháp bán kinh nghiệm (Semi-empirical) PM3, ZINDO/1, ZINDO/S kết hợp với thuật toán tối ưu hóa hình học Polak-Ribiere để xác định cấu hình năng lượng cực tiểu, tính toán tần số dao động và bước sóng hấp thụ electron cực đại ($\lambda_{\max}$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần A: Tổng quan

Chương này hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước về phức chất lactat của kim loại chuyển tiếp, đồng thời trình bày nguyên lý các phương pháp phân tích:

  1. Tình hình nghiên cứu phức chất lactat: Tổng thuật các công trình từ năm 1938 của S. Bhatnagar và Mohan Lal Khanna về tính thuận từ và giá trị Magneton Bohr của phức lactat coban, niken; nghiên cứu của Andrei Zeno và Bartes (1970) về phức $\text{Fe(III)}$ lactat tỉ lệ 1:1 ($\text{FeHL}^{2+}$ với hằng số cân bằng $K = 0{,}569 \pm 0{,}035$); nghiên cứu của J. Sarapu Allen về phổ IR và thông số tách trường tinh thể $Dq$; nghiên cứu của Larsson và Nunziata (1970) về hằng số bền của phức $\text{Co(II)-(+)}$-lactat.
  2. Các phương pháp tổng hợp phức chất: Phân tích ưu nhược điểm của phương pháp hidroxit hóa (tạo kết tủa $\text{M(OH)}_n$), phương pháp cacbonat hóa (tạo kết tủa muối cacbonat bazơ) và phương pháp phối trộn trực tiếp dung dịch muối với phối tử đã trung hòa.
  3. Các phương pháp nghiên cứu cấu trúc: Trình bày chi tiết lý thuyết đo độ dẫn điện phân tử; các nguyên tắc cơ bản của phân tích nhiệt (nguyên tắc tương ứng, nguyên tắc đặc trưng, ảnh hưởng của tốc độ nung theo hệ thức thời gian nung $t = k \cdot M$ với $k = 0{,}3$, ảnh hưởng của kích thước hạt và dạng chén nung parabol có chiều cao gấp 4 lần bán kính đáy); cơ sở lý thuyết phổ dao động và phổ electron.
  4. Tổng quan về axit lactic: Cấu trúc lập phương, lịch sử tìm ra bởi Scheele (1780), tính chất vật lý (nhiệt độ nóng chảy đồng phân tinh khiết $52{,}8^\circ\text{C}$, dạng hỗn hợp racemic $17 - 33^\circ\text{C}$), tính chất hóa học và quy trình sản xuất công nghiệp từ lactonitril.
  5. Ứng dụng phần mềm HyperChem: Khảo sát các trường lực cơ học phân tử ($\text{MM}+, \text{AMBER}, \text{BIO}+, \text{OPLS}$) và các phương pháp bán kinh nghiệm ($\text{CNDO}, \text{INDO}, \text{MINDO3}, \text{MNDO}, \text{AM1}, \text{PM3}, \text{ZINDO/1}, \text{ZINDO/S}$). Sau khi thử nghiệm trên nhiều hợp chất hữu cơ (axeton, axit axetic, axit lactic, axit malic, axit tactric, axit oxalic), tác giả xác định phương pháp PM3 kết hợp thuật toán tối ưu hóa Polak-Ribiere là tối ưu để tính phổ dao động. Kết quả so sánh vị trí vân phổ $\text{C=O}$ và $-\text{OH}$ giữa lý thuyết ($y$) và thực nghiệm ($x$) xác lập phương trình tương quan tuyến tính:

$$y = 1{,}088x + 120{,}94 \quad (R^2 = 0{,}9992)$$

Hợp chất / Phức chất Phương pháp PM3 ($y$, $\text{cm}^{-1}$) Tính toán hiệu chỉnh từ pt (*) ($x$, $\text{cm}^{-1}$) Thực nghiệm ($x_{\text{thực}}$, $\text{cm}^{-1}$)
Axit lactic $3848{,}19$ Phổ chuẩn đối chiếu Trùng khớp hệ số $R^2$ cao
Coban(II) lactat Vân $\text{C=O}$, $-\text{OH}$ Giá trị hiệu chỉnh theo pt (*) Sai lệch không đáng kể
Niken(II) lactat Vân $\text{C=O}$, $-\text{OH}$ Giá trị hiệu chỉnh theo pt (*) Sai lệch do ngậm $\text{H}_2\text{O}$ kết tinh
Mangan(II) lactat Vân $\text{C=O}$, $-\text{OH}$ Giá trị hiệu chỉnh theo pt (*) Phù hợp với thực nghiệm

Đối với phổ electron, quy trình sử dụng bán kinh nghiệm PM3 hoặc ZINDO/S với cấu hình tương tác cấu tử kích thích đơn (CI Singly Excited) cho phép ghi nhận vạch $\lambda_{\max}$ của axit lactic, axeton và rượu etylic.


Phần B: Thực nghiệm và biện luận kết quả

Nội dung chương này trình bày chi tiết các bước tiến hành thực nghiệm tổng hợp 3 phức chất, khảo sát các yếu tố ảnh hưởng và phân tích các đặc trưng hóa lý:

1. Quy trình điều chế và khảo sát điều kiện tổng hợp

  • Phức Coban lactat:

    • Hóa chất ban đầu: $\text{CoCl}_2 \cdot 6\text{H}_2\text{O}$ nồng độ $0{,}5\text{M}$ và dung dịch natri lactat $1{,}5\text{M}$ (điều chế từ axit lactic $85%, d = 1{,}209$ trung hòa bằng $\text{NaOH}$).
    • Điều kiện tối ưu: Khảo sát tỉ lệ mol $\text{Co}^{2+} : \text{lactat}$ từ $1:1$ đến $1:3{,}5$ trong thời gian khuấy từ 45 đến 120 phút. Điều kiện chọn để tổng hợp lượng lớn là thí nghiệm số 17 (kí hiệu $\text{CoLC3{,}0}$), tỉ lệ $1:3$, thời gian khuấy 90 phút ở nhiệt độ phòng.
    • Đặc điểm phân tách: Phức không tự tách mà phải dùng cồn $90^\circ$ theo tỉ lệ thể tích $1:3$. Không thể dùng cồn tuyệt đối hoặc đun nóng kết tinh lại vì ion $\text{Co(II)}$ dễ bị oxy hóa thành $\text{Co(III)}$ làm dung dịch chuyển sang màu nâu đen. Tinh chế bằng cách rửa nhiều lần với cồn $50^\circ, 70^\circ, 80^\circ$ và cồn tuyệt đối cho đến khi nước rửa thử với dung dịch $\text{AgNO}_3$ không còn vẩn đục kết tủa $\text{AgCl}$.
  • Phức Niken lactat:

    • Hóa chất ban đầu: $\text{Ni(NO}_3)_2 \cdot 6\text{H}_2\text{O}$ nồng độ $1{,}28\text{M}$ và dung dịch natri lactat $3{,}84\text{M}$.
    • Điều kiện tối ưu: Tiến hành khuấy trên máy khuấy đũa (máy khuấy từ làm phức tạo màng nhầy không đồng nhất). Thời gian phản ứng tối ưu là 90 phút, cho phối tử vào ion trung tâm. Tách phức bằng cồn tuyệt đối tỉ lệ $1:3$.
    • Tinh chế: Rửa bằng cồn các nồng độ tăng dần, hòa tan lại trong nước cất đến bão hòa rồi cho cồn tuyệt đối ($1:3$) để kết tinh lại. Độ sạch của ion $\text{NO}_3^-$ được kiểm tra bằng phản ứng vòng nâu với muối Mohr ($\text{FeSO}_4 \cdot (\text{NH}_4)_2\text{SO}_4 \cdot 6\text{H}_2\text{O}$) và $\text{H}_2\text{SO}_4$ đậm đặc.
  • Phức Mangan lactat:

    • Hóa chất ban đầu: $\text{MnSO}_4 \cdot \text{H}_2\text{O}$ nồng độ $1\text{M}$ và dung dịch natri lactat $3{,}5\text{M}$.
    • Điều kiện tối ưu: Thí nghiệm 24 ($\text{MnLD3{,}5}$) với thời gian khuấy 120 phút đạt hiệu suất tách kết tủa cao nhất.
    • Đặc điểm phân tách: Khác với phức Co và Ni, phức mangan tự tách ra khỏi dung dịch phản ứng trong quá trình khuấy. Tác giả không dùng cồn kết tủa trực tiếp từ dung dịch phản ứng vì muối $\text{MnSO}_4$ dư sẽ kết tủa theo. Phức rắn tự tách được lọc, rửa bằng cồn, hòa tan bão hòa trong nước và kết tinh lại bằng cồn tuyệt đối ($1:3$). Kiểm tra loại sạch ion $\text{SO}_4^{2-}$ bằng dung dịch $\text{BaCl}_2$.

2. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tạo phức

Yếu tố khảo sát Ảnh hưởng đối với phức Coban lactat Ảnh hưởng đối với phức Niken lactat Ảnh hưởng đối với phức Mangan lactat
Nhiệt độ Nhạy cảm với nhiệt; $\text{Co(II)}$ dễ bị oxy hóa thành $\text{Co(III)}$ màu nâu đen Ổn định ở nhiệt độ phòng Ổn định ở nhiệt độ phòng
Thời gian khuấy tối ưu $90\text{ phút}$ (kéo dài bị phân hủy) $90\text{ phút}$ $120\text{ phút}$
Môi trường ($\text{pH}$) Axit yếu đến trung tính ($\text{pH } 5 - 7$) Axit yếu đến trung tính ($\text{pH } 5 - 7$) Axit yếu đến trung tính ($\text{pH } 5 - 7$)
Dung môi tách phức Cồn $90^\circ$ (tỉ lệ $1:3$) Cồn tuyệt đối (tỉ lệ $1:3$) Tự tách, sau đó kết tinh lại bằng cồn tuyệt đối ($1:3$)
Tốc độ và thiết bị khuấy Máy khuấy từ Bắt buộc máy khuấy đũa Máy khuấy từ
Thứ tự phối trộn Cho phối tử vào ion trung tâm Cho phối tử vào ion trung tâm Cho phối tử vào ion trung tâm

3. Khảo sát cấu trúc và tính chất hóa lý

Các mẫu phức chất tinh khiết được phân tích thông qua:

  • Quan sát hình thái vi tinh thể dưới kính hiển vi.
  • Phân tích định lượng hàm lượng kim loại chuyển tiếp ($\text{Co}, \text{Ni}, \text{Mn}$).
  • Đo độ dẫn điện phân tử để xác định số lượng ion phân ly trong dung dịch nước.
  • Đo phổ hồng ngoại ($\text{IR}$) nhằm quy kết các vân dao động của liên kết phối trí $\text{M}-\text{O}$, nhóm cacboxylat đối xứng ($\nu_s \text{COO}^-$) và bất đối xứng ($\nu_{as} \text{COO}^-$).
  • Đo phổ phân tích nhiệt ($\text{DTA}, \text{TG}, \text{DTG}$) xác định lượng nước phối trí/nước kết tinh và nhiệt độ phân hủy nhiệt của phức.

Phần C: Kết luận và đề xuất ý kiến

Tác giả tổng kết toàn bộ các kết quả đạt được về quy trình điều chế, các thông số tối ưu, công thức hóa học của các phức chất lactat tổng hợp được, đồng thời khẳng định giá trị ứng dụng của phần mềm HyperChem trong việc mô phỏng và hỗ trợ giải đoán phổ dao động phân tử.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Xác lập quy trình tổng hợp ổn định: Đã tìm ra các điều kiện thực nghiệm thích hợp (nồng độ chất đầu, tỉ lệ mol, $\text{pH}$, thời gian khuấy, dung môi phân tách và phương pháp tinh chế) cho 3 phức chất kim loại chuyển tiếp $\text{Co(II)}, \text{Ni(II)}, \text{Mn(II)}$ với axit lactic.
  2. Làm rõ đặc tính hóa lý của từng phức chất:
    • Phức Coban lactat nhạy cảm với sự oxy hóa khi có mặt cồn tuyệt đối hoặc nhiệt độ cao; tinh chế bằng phương pháp rửa phân đoạn với cồn $50^\circ - 80^\circ$.
    • Phức Niken lactat nhạy cảm với chế độ khuấy trộn cơ học; chứa phân tử nước kết tinh trong mạng tinh thể.
    • Phức Mangan lactat có khả năng tự kết tinh chậm từ dung dịch phản ứng sau 120 phút khuấy, cho phép tách chọn lọc khỏi muối sunfat ban đầu.
  3. Đóng góp về phương pháp tính toán hóa học: Xây dựng thành công phương trình hiệu chỉnh tuyến tính giữa phổ dao động tính toán bằng HyperChem (bán kinh nghiệm PM3, tối ưu Polak-Ribiere) với phổ thực nghiệm ($y = 1{,}088x + 120{,}94; R^2 = 0{,}9992$), chứng minh khả năng ứng dụng công cụ tính toán lượng tử hỗ trợ thực nghiệm hóa vô cơ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Mô hình tính toán HyperChem chưa mô phỏng đầy đủ phân tử nước kết tinh (như trong trường hợp phức Niken lactat) do chưa xác định chính xác vị trí liên kết không gian của $\text{H}_2\text{O}$ với nội cầu phức, dẫn đến sai lệch nhất định giữa tần số lý thuyết và thực nghiệm.
    • Phổ electron trên phần mềm HyperChem chưa thực hiện được các bước hiệu chỉnh toán học toàn diện do đòi hỏi thời gian tính toán lớn và tài nguyên bộ nhớ máy tính hạn chế tại thời điểm nghiên cứu.
    • Chưa sử dụng phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (Single-crystal XRD) để giải cấu trúc không gian ba chiều tuyệt đối của phức chất.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Hoàn thiện các tham số hiệu chỉnh cho phổ electron phân tử trên HyperChem.
    • Mở rộng khảo sát phức chất của axit lactic với các kim loại chuyển tiếp khác ($\text{Fe}^{3+}, \text{Cu}^{2+}, \text{Cr}^{3+}$).
    • Thử nghiệm ứng dụng thực tế các chế phẩm phức chất làm chất tạo màu trong men gốm sứ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Hóa vô cơ, Hóa phân tích và Hóa lý thuyết - Hóa tính toán khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về phức chất kim loại chuyển tiếp với hydroxyaxit.
  • Các nhà nghiên cứu cần tài liệu quy trình thực nghiệm chi tiết về kỹ thuật điều chế, phân tách, tinh chế và kiểm tra độ sạch ion của các muối phức không bền nhiệt hoặc dễ bị oxy hóa.
  • Người học muốn ứng dụng phần mềm HyperChem trong việc tối ưu hóa hình học phân tử và tính toán mô phỏng phổ dao động, phổ electron.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao không thể dùng cồn tuyệt đối hoặc đun nóng để kết tinh lại phức Coban lactat?

Khi hòa tan phức Coban lactat vào nước và thêm cồn tuyệt đối hoặc để trong thời gian dài, dung dịch nhanh chóng chuyển từ màu hồng sang hồng sẫm và cuối cùng là màu nâu đen. Hiện tượng này xảy ra do nhiệt tỏa ra khi tạo liên kết hydro giữa rượu và nước trong dung dịch đã thúc đẩy quá trình oxy hóa $\text{Co(II)}$ thành $\text{Co(III)}$. Do đó, phức coban bắt buộc phải tách bằng cồn $90^\circ$ và tinh chế bằng cách rửa nhiều lần với cồn các nồng độ ($50^\circ, 70^\circ, 80^\circ$) mà không qua đun nóng kết tinh lại.

2. Các phản ứng nào được sử dụng để kiểm tra độ sạch của các ion gốc muối ban đầu sau khi tinh chế phức?

  • Phức Coban lactat (loại ion $\text{Cl}^-$): Thử dịch rửa bằng dung dịch $\text{AgNO}_3$, không xuất hiện kết tủa trắng $\text{AgCl}$.
  • Phức Niken lactat (loại ion $\text{NO}_3^-$): Hòa tan mẫu phức, thêm dung dịch muối Mohr ($\text{FeSO}_4 \cdot (\text{NH}_4)_2\text{SO}_4 \cdot 6\text{H}_2\text{O}$) và cho $\text{H}_2\text{SO}_4$ đậm đặc chảy dọc theo thành ống nghiệm; không xuất hiện vòng màu nâu ở mặt phân cách.
  • Phức Mangan lactat (loại ion $\text{SO}_4^{2-}$): Thử dịch hòa tan bằng dung dịch $\text{BaCl}_2$, không xuất hiện kết tủa trắng $\text{BaSO}_4$.

3. Tại sao khi tổng hợp phức Niken lactat tác giả lại sử dụng máy khuấy đũa thay cho máy khuấy từ?

Khi tiến hành điều chế phức Niken lactat trên máy khuấy từ, tốc độ khuấy cao làm cho sản phẩm tạo thành nhanh nhưng không đồng nhất; đồng thời cùng với phức dạng bột thì có một chất nhầy màu xanh bị tách ra bám dính. Để khắc phục hiện tượng này và thu được sản phẩm đồng nhất, tác giả đã chuyển sang sử dụng máy khuấy đũa với tốc độ khuấy thích hợp.

4. Phương trình tương quan tuyến tính giữa phổ dao động tính trên HyperChem và phổ thực nghiệm được xác lập như thế nào?

Tác giả sử dụng phương pháp bán kinh nghiệm PM3 và thuật toán tối ưu hóa Polak-Ribiere trên HyperChem để tính phổ dao động lý thuyết ($y$) cho hàng loạt hợp chất chuẩn (axeton, axit axetic, axit lactic, axit malic, axit tactric, axit oxalic), lấy vị trí vân dao động của nhóm $\text{C=O}$ và $-\text{OH}$ đối chiếu với phổ thực nghiệm chuẩn ($x$). Xử lý tương quan trên MS Excel cho hệ số tương quan $R^2 = 0{,}9992$ và phương trình hồi quy $y = 1{,}088x + 120{,}94$. Phương trình này dùng để quy đổi và dự đoán vị trí các vân phổ thực tế của các phức chất mới tổng hợp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Chí Linh đã hoàn thành việc nghiên cứu thực nghiệm điều chế và tinh chế 3 phức chất của kim loại chuyển tiếp hóa trị II ($\text{Co}^{2+}, \text{Ni}^{2+}, \text{Mn}^{2+}$) với phối tử axit lactic tại Khoa Hóa học, Trường ĐH Sư phạm TP.HCM. Đề tài đã khảo sát toàn diện ảnh hưởng của các yếu tố nhiệt độ, thời gian phản ứng, $\text{pH}$, tốc độ khuấy và dung môi phân tách để xác lập điều kiện tổng hợp tối ưu cho từng loại phức. Đồng thời, nghiên cứu đã chứng minh tính ứng dụng hiệu quả của phần mềm hóa tính toán HyperChem thông qua việc xây dựng phương trình tương quan toán học có độ tin cậy cao ($R^2 = 0{,}9992$) giữa phổ dao động lý thuyết và phổ thực nghiệm.