Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Quản trị kinh doanh (mã số 62.02) của nghiên cứu sinh Đặng Thị Kim Thoa, do GS. Nguyễn Kế Tuấn hướng dẫn khoa học tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, 2017), mang tiêu đề: "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự sẵn sàng mua hàng may mặc nội địa của người tiêu dùng Việt Nam ở các thành phố".

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng trong bối cảnh nền kinh tế mở và hội nhập quốc tế sâu rộng, việc phát triển và chiếm lĩnh thị trường nội địa là yếu tố bảo đảm cho sự phát triển ổn định, bền vững của nền kinh tế (Porter, 1990; Đặng Thị Kim Thoa và Nguyễn Kế Tuấn, 2013). Tuy nhiên, thực tế tại Việt Nam tồn tại nghịch lý: 77% người tiêu dùng ưa thích các sản phẩm nước ngoài hơn sản phẩm cùng loại trong nước (Grey Group, 2008; Speece và Nguyen, 2005; Nguyen và Kirk, 2012). Dù ngành dệt may là ngành mũi nhọn với tốc độ tăng trưởng bình quân 17%/năm (VIRAC) và chi tiêu may mặc chiếm khoảng 14% tổng chi tiêu cá nhân của người dân (W&S, 2012), mức tiêu thụ dệt may bình quân đầu người của Việt Nam năm 2015 chỉ đạt 42,7 USD/người, thấp hơn nhiều so với mức bình quân 153 USD/người của thế giới. Hàng dệt may nội địa đạt mức tiêu thụ trên 85.000 tỷ đồng, chiếm gần 3,5% tổng mức bán lẻ hàng hóa năm 2015 (Ngọc Châu, 2016), song doanh nghiệp trong nước vẫn gặp khó khăn do hàm lượng giá trị gia tăng thấp, mẫu mã đơn điệu và chịu sức ép từ hàng nhập lậu tiểu ngạch, hàng giả. Mặt khác, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào thị trường xuất khẩu hoặc nghiên cứu ý định mua đối với nhóm hàng thực phẩm, thiếu vắng các nghiên cứu toàn diện kết hợp cả ba cơ chế nhận thức, cảm xúc và chuẩn mực tác động đến hành vi mua hàng may mặc nội địa tại khu vực đô thị.

Mục tiêu tổng quát của luận án là nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự sẵn sàng mua hàng may mặc nội địa của người tiêu dùng Việt Nam ở các thành phố, từ đó tạo cơ sở cho Nhà nước và các doanh nghiệp may mặc hoạch định, thực thi chiến lược, chính sách phát triển thị trường nội địa. Các mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Vận dụng lý thuyết chung về hành vi người tiêu dùng để nghiên cứu hành vi tiêu dùng một loại sản phẩm cụ thể (hàng may mặc) trên một thị trường cụ thể (các đô thị);
  2. Xây dựng mô hình một số nhân tố ảnh hưởng đến sự sẵn sàng mua hàng may mặc nội địa và xác định mức độ tác động của mỗi nhân tố tới sự sẵn sàng mua hàng may mặc nội địa của người tiêu dùng đô thị Việt Nam;
  3. Đề xuất các khuyến nghị chính sách cho các doanh nghiệp may mặc và các cơ quan quản lý nhà nước nhằm thúc đẩy sự sẵn sàng mua hàng may mặc nội địa của người tiêu dùng đô thị Việt Nam, nâng cao năng lực chiếm lĩnh thị trường nội địa.

Luận án đặt ra và giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Mô hình lý thuyết về hành vi người tiêu dùng được vận dụng trên thế giới và ở Việt Nam như thế nào?
  2. Đặc điểm thị trường và khách hàng hàng may mặc nội địa ở các đô thị Việt Nam như thế nào?
  3. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến sự sẵn sàng mua hàng may mặc nội địa của người tiêu dùng đô thị Việt Nam? Chiều hướng và mức độ tác động của các nhân tố ấy?
  4. Những chính sách và giải pháp nào cần khuyến nghị thực hiện để tăng cường sự sẵn sàng mua hàng may mặc nội địa nhằm thúc đẩy sự phát triển thị trường của các doanh nghiệp may mặc Việt Nam?

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Gồm lý luận về các nhân tố ảnh hưởng đến sự sẵn sàng mua và thực tiễn các nhân tố ảnh hưởng đến sự sẵn sàng mua hàng may mặc nội địa của người tiêu dùng Việt Nam tại các thành phố.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hàng may mặc thông thường, phổ thông, thuộc phân khúc trung cấp (không nghiên cứu thời trang cao cấp); khảo sát các nhân tố về nhận thức, cảm xúc và chuẩn mực thuộc tâm lý và cá nhân người tiêu dùng ảnh hưởng đến sự sẵn sàng mua hàng nội.
  • Khách thể nghiên cứu: Người tiêu dùng từ 18 tuổi trở lên có đủ năng lực hành vi, năng lực xã hội và có nhu cầu tiêu dùng hàng may mặc.
  • Phạm vi không gian: Ba đô thị lớn đại diện cho ba miền đất nước gồm Hà Nội, Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2010–2016; dữ liệu sơ cấp thu thập qua phỏng vấn sâu và khảo sát điều tra thực hiện trong giai đoạn 2015–2016.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân loại và hệ thống hóa các công trình nghiên cứu liên quan theo ba nhóm chủ đề chính:

Thứ nhất, các nghiên cứu về tầm quan trọng của phát triển thị trường nội địa: Tác giả điểm lại nghiên cứu của Granzin và Painter (2001) tại Mỹ và Bồ Đào Nha về các chiến dịch mua hàng nội giúp bảo vệ việc làm cho lao động trong nước. Tại Việt Nam, Hoàng Đức Thân (2013), Cảnh Chí Hoàng và Trần Thị Mơ (2015), Đặng Thị Kim Thoa và Nguyễn Kế Tuấn (2013), chuyên đề của Bộ Công Thương (2010) và Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương đều nhấn mạnh thị trường nội địa là điểm tựa phát triển bền vững, giảm thiểu rủi ro biến động toàn cầu. Các báo cáo tại Hội thảo khoa học của Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (2015) và khảo sát của Nielsen (2015) phân tích sự phân hóa giữa thị trường thành thị và nông thôn cũng như áp lực cạnh tranh từ tâm lý chuộng hàng ngoại.

Thứ hai, các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến sự sẵn sàng mua hàng nội: Tác giả tổng hợp các cách phân loại nhân tố hành vi (Lake, 2009; Kotler và Armstrong, 2004) và lý thuyết về quốc gia xuất xứ hàng hóa (Country of Origin - COO) theo mô hình của Obermiller và Spangenberg (1989), Verlegh và Steenkamp (1999). Các nghiên cứu được rà soát theo ba cơ chế:

  • Nhận thức: Tác động của đánh giá chất lượng sản phẩm, giá cả và COO (Li và Wyer, 1994; Han và Terpstra, 1988; Peter và Olson, 2008; Vida và Reardon, 2008; Wang và Chen, 2004; Nguyễn Ngọc Quang, 2011, 2015; Lê Nguyễn Hậu và cộng sự, 2011).
  • Chuẩn mực: Vai trò của chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng (Consumer Ethnocentrism - CE) do Shimp và Sharma (1987) khởi xướng, được kiểm chứng qua các công trình của Batra và cộng sự (2000), Dinnie (2004), Sharma và cộng sự (1995), Balabanis và Diamantopoulos (2004), Jianlin và cộng sự (2010), Cao Quốc Việt (2015), Nguyễn Đình Thọ và cộng sự (2008), Nguyễn Thị Tuyết Mai và cộng sự (2014); cùng tác động của chuẩn mực chủ quan (Granzin và cộng sự, 2001; Trương Đình Chiến, 2015).
  • Cảm xúc: Tinh thần yêu nước và biểu tượng quốc gia tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến hành vi mua (Granzin và Olsen, 1998; Askegaard và Ger, 1998; Laroche và cộng sự, 2005; Ngô Thái Hưng, 2013).

Thứ ba, các nghiên cứu về phát triển thị trường hàng may mặc nội địa và ý định mua: Tác giả rà soát các nghiên cứu ngành của Nguyễn Kế Tuấn và cộng sự (2010), Đặng Thị Kim Thoa (2012), Dương Đình Giám (2001), Nguyễn Kim Hương (2014), Nguyễn Thị Kim Dung (2004), cùng nghiên cứu thực nghiệm của Lê Nguyễn Hậu và cộng sự (2011) về vai trò của vị chủng tiêu dùng, chất lượng và giá đối với quần áo may sẵn tại Việt Nam.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định giải quyết gồm:

  1. Thiếu các nghiên cứu kết hợp đồng thời cả ba cơ chế nhận thức, chuẩn mực và cảm xúc trong việc giải thích ý định mua hàng may mặc nội địa;
  2. Thiếu vắng việc xem xét biến số "sự quan tâm đến sức khỏe" trong ngành may mặc (vốn trước đây chỉ được phân tích phổ biến trong ngành thực phẩm);
  3. Chưa có nghiên cứu kiểm định vai trò điều tiết của biến "định kiến mang tính lịch sử" (animosity) tác động lên mối quan hệ giữa chủ nghĩa vị chủng, tinh thần yêu nước với sự sẵn sàng mua hàng nội địa tại thị trường Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên các nền tảng lý thuyết: Lý thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein và Ajzen, 1975), Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991), Lý thuyết bản sắc xã hội (Social Identity Theory) và Lý thuyết xung đột nhóm thực tế (Realistic Group Conflict Theory). Khái niệm hàng nội được chuẩn hóa theo quan điểm của Trương Đình Chiến (2015), bao gồm các mặt hàng sản xuất tại Việt Nam (made in Vietnam), gắn thương hiệu Việt Nam (made by Vietnam), hoặc mang thương hiệu nước ngoài nhưng được sản xuất trong nước.

Thuật ngữ tiếng Việt Thuật ngữ tiếng Anh Định nghĩa tóm tắt Nguồn tham chiếu
Sự sẵn sàng mua Willingness to buy Đại diện cho ý định mua và là chỉ báo về hành vi mua thực tế Phau và cộng sự (2009)
Thái độ Attitude Đánh giá của một cá nhân về kết quả thu được từ việc thực hiện hành vi Ajzen (1991)
Chuẩn mực chủ quan Subjective Norm Nhận thức của cá nhân về áp lực xã hội khi thực hiện hành vi Ajzen (1991)
Đánh giá về hàng nội Product Judgment Cảm nhận về tay nghề, chất lượng, công nghệ sản xuất, độ tin cậy, thiết kế và sự đáng giá của sản phẩm Klein và cộng sự (1998)
Nhận thức về sự thuận tiện Perceived Convenience Nhận thức muốn thực hiện nhiệm vụ trong thời gian ngắn nhất với năng lượng tiêu tốn ít nhất Morganosky (1986)
Định kiến mang tính lịch sử Animosity Tàn dư của ác cảm liên quan đến sự kiện quân sự, chính trị hoặc kinh tế đối với một quốc gia Klein và cộng sự (1998)
Chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng Consumer Ethnocentrism Niềm tin về tính đạo đức và tính hợp lý khi tiêu dùng hàng ngoại; coi mua hàng ngoại là gây hại kinh tế nước nhà Shimp và Sharma (1987)
Tinh thần yêu nước Patriotism Tình cảm cá nhân, sự gắn bó và mối quan tâm đến đất nước cùng các biểu tượng dân tộc Granzin và Olsen (1998)
Chủ nghĩa hướng ngoại Cosmopolitism Thái độ, niềm tin và tính cách đặc trưng cho một tư duy văn hóa mở Kurasawa (2004)
Sự quan tâm đến sức khỏe Health Consciousness Sự hiểu biết về tình trạng sức khỏe cá nhân và nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe Kraft và Goodell (1993)

Quy trình nghiên cứu của tác giả được thiết kế qua hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu sơ bộ (định tính): Thực hiện phỏng vấn sâu chuyên gia và người tiêu dùng nhằm hiệu chỉnh, hoàn thiện hệ thống thang đo gồm 10 biến số phù hợp với bối cảnh ngành may mặc Việt Nam.
  2. Nghiên cứu chính thức (định lượng): Thực hiện phát phiếu điều tra khảo sát người tiêu dùng trực tiếp tại Hà Nội, Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh. Dữ liệu sơ cấp được làm sạch và xử lý bằng các công cụ phần mềm thống kê SPSS và AMOS.

Các kỹ thuật phân tích dữ liệu áp dụng bao gồm:

  • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu và thói quen tiêu dùng may mặc;
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha;
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett, sử dụng ma trận xoay nhân tố;
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) nhằm kiểm tra độ giá trị hội tụ, độ giá trị phân biệt và độ phù hợp của mô hình đo lường thông qua các chỉ số: CMIN/df, GFI, TLI, CFI, RMSEA;
  • Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H8;
  • Phân tích hồi quy kiểm định tác động điều tiết của định kiến mang tính lịch sử (H9a, H10a, H9b, H10b);
  • Phân tích cấu trúc đa nhóm (Multi-group SEM) so sánh mô hình khả biến và mô hình bất biến từng phần theo các biến kiểm soát: giới tính, vùng miền (Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh), nhóm tuổi và tình trạng hôn nhân.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước thành ba nhóm: nghiên cứu về tầm quan trọng của phát triển thị trường nội địa, nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự sẵn sàng mua hàng nội, và nghiên cứu phát triển thị trường cùng ý định mua hàng may mặc nội địa. Tác giả phân tích các luận điểm về việc thị trường nội địa là điểm tựa chiến lược cho xuất khẩu, tổng kết các cơ chế tác động của xuất xứ hàng hóa (COO) gồm nhận thức, cảm xúc và chuẩn mực. Qua việc chỉ ra những giới hạn của các công trình đi trước, chương này xác định rõ khoảng trống nghiên cứu về hành vi mua hàng may mặc tại các đô thị Việt Nam dưới tác động đồng thời của các yếu tố tâm lý cá nhân, sự quan tâm đến sức khỏe và định kiến lịch sử.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về sự sẵn sàng mua, các nhân tố ảnh hưởng đến sự sẵn sàng mua hàng nội và mô hình nghiên cứu

Chương 2 làm rõ các khái niệm cốt lõi: quan niệm về hàng nội theo các góc độ pháp lý, quy tắc xuất xứ, tỷ lệ nội địa hóa và thương hiệu; bản chất của sự sẵn sàng mua (willingness to buy) và sự sẵn sàng chi trả (willingness to pay). Chương này phân loại thị trường may mặc (theo góc độ thời trang thành thời trang cao cấp và thời trang may sẵn; theo thu nhập thành cao cấp, trung cấp, bình dân) và chỉ ra các đặc trưng cung - cầu, cạnh tranh của ngành may mặc. Trên cơ sở tiếp cận 5 trường phái lý thuyết hành vi (Con người kinh tế, Tâm động học, Hành vi học, Nhận thức, Nhân văn) và các mô hình TRA, TPB, Lý thuyết bản sắc xã hội, Lý thuyết xung đột nhóm thực tế, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 10 biến số cùng hệ thống giả thuyết H1–H8 và các giả thuyết điều tiết H9a, H9b, H10a, H10b.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến sự sẵn sàng mua hàng may mặc nội địa của người tiêu dùng Việt Nam ở các thành phố

Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu hai bước (sơ bộ và chính thức) cùng quy trình phân tích. Tác giả xây dựng 10 bảng thang đo cụ thể cho các biến nghiên cứu dựa trên các nguồn thang đo chuẩn quốc tế đã được Việt hóa qua nghiên cứu định tính. Quy trình chọn mẫu khảo sát được thực hiện tại 3 thành phố đại diện (Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh) với đối tượng là người tiêu dùng trên 18 tuổi. Chương này cũng thiết lập khung phân tích định lượng chi tiết: quy trình kiểm định Cronbach’s Alpha, EFA, CFA mô hình đo lường tới hạn, phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM, kiểm định tương tác điều tiết và kỹ thuật phân tích cấu trúc đa nhóm kiểm tra tính khả biến/bất biến theo đặc điểm nhân khẩu học.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến sự sẵn sàng mua hàng may mặc nội địa của người tiêu dùng Việt Nam ở các thành phố

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích dữ liệu thực nghiệm:

  • Thực trạng tiêu dùng: Mô tả tần suất mua sắm, địa điểm mua sắm thường xuyên, tương quan lựa chọn giữa hàng may mặc Việt Nam và các nước, cùng các tiêu chí ưu tiên khi mua sắm.
  • Kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo: Trình bày hệ số Cronbach's Alpha (Bảng 4.2), kiểm định KMO và Bartlett lần 1 và lần 2 (Bảng 4.3, 4.4), ma trận xoay nhân tố EFA (Bảng 4.5), độ tin cậy tổng hợp và phương sai trích của các thang đo (Bảng 4.6). Kết quả CFA mô hình tới hạn dẫn đến việc loại biến nhận thức về sự thuận tiện của mua hàng nội do không đạt tiêu chuẩn tương thích mô hình.
  • Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và giả thuyết: Trình bày kết quả kiểm định mô hình lý thuyết và mô hình sau điều chỉnh (Bảng 4.7, 4.8, 4.9); tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết trực tiếp H1 đến H8 (Bảng 4.10).
  • Phân tích biến điều tiết và phân tích đa nhóm: Trình bày kết quả hồi quy kiểm định các giả thuyết điều tiết H9a, H10a, H9b, H10b về ảnh hưởng của định kiến mang tính lịch sử (Bảng 4.11–4.15); kết quả phân tích cấu trúc đa nhóm so sánh các mô hình khả biến và bất biến từng phần theo giới tính, vùng miền (Hà Nội – Đà Nẵng – TP. Hồ Chí Minh), nhóm tuổi và tình trạng hôn nhân (Bảng 4.16–4.20).

Chương 5: Thảo luận kết quả nghiên cứu và khuyến nghị giải pháp thúc đẩy sự sẵn sàng mua hàng may mặc nội địa của người tiêu dùng Việt Nam ở các thành phố

Chương 5 thảo luận chuyên sâu các phát hiện từ mô hình thực nghiệm, đối chiếu với bối cảnh thực tiễn của ngành dệt may Việt Nam. Tác giả thực hiện phân tích ma trận SWOT đối với doanh nghiệp may mặc nội địa khi tiếp cận thị trường trong nước (Bảng 5.1) và đánh giá các mục tiêu phát triển của ngành đến năm 2030 (Bảng 5.2). Trên cơ sở đó, chương này đề xuất hai hệ thống giải pháp: nhóm khuyến nghị dành cho doanh nghiệp may mặc (chiến lược sản phẩm, định vị thương hiệu, kiểm soát chất lượng, an toàn sức khỏe, mở rộng kênh phân phối) và nhóm khuyến nghị dành cho cơ quan quản lý nhà nước cùng Hiệp hội Dệt May Việt Nam (hoàn thiện chính sách hỗ trợ, kiểm soát biên mậu ngăn chặn hàng giả/hàng lậu, đẩy mạnh cuộc vận động "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam"). Cuối chương tổng kết các hạn chế nghiên cứu và định hướng đề tài tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới về mặt lý luận của luận án:

  • Hệ thống hóa các vấn đề lý luận về phát triển thị trường nội địa, đặc thù sản phẩm may mặc và hành vi người tiêu dùng đô thị trong việc lựa chọn hàng nội địa.
  • Vận dụng và mở rộng thành công mô hình Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB của Ajzen, 1991) bằng việc bổ sung biến số sự quan tâm đến sức khỏe (Health Consciousness), kiểm định mối quan hệ của biến này tới thái độ đối với hành vi mua hàng may mặc nội địa.
  • Làm rõ cấu trúc tác động đồng thời của ba nhóm cơ chế: nhận thức (đánh giá hàng nội), chuẩn mực (chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng, chuẩn mực chủ quan) và cảm xúc (tinh thần yêu nước). Luận án kiểm định vai trò của các biến tiền tố (chủ nghĩa hướng ngoại và tinh thần yêu nước) đối với chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng với tư cách vừa là biến độc lập vừa là biến phụ thuộc.
  • Kiểm định vai trò điều tiết của biến định kiến mang tính lịch sử (Animosity) lên mối quan hệ giữa chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng và tinh thần yêu nước với sự sẵn sàng mua hàng nội địa.

Những đóng góp mới về mặt thực tiễn và nhóm giải pháp đề xuất:

  • Áp dụng phương pháp phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) và phân tích cấu trúc đa nhóm để đo lường mức độ tác động của từng nhân tố và sự khác biệt hành vi theo giới tính, vùng miền (Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh), độ tuổi và tình trạng hôn nhân.
  • Khuyến nghị đối với doanh nghiệp may mặc:
    • Định hướng sản phẩm vào phân khúc trung cấp phục vụ nhu cầu đại chúng tại đô thị;
    • Cải tiến mẫu mã, kiểu dáng và nâng cao tiêu chuẩn an toàn chất liệu vải không gây hại cho sức khỏe;
    • Xây dựng thương hiệu gắn liền với giá trị văn hóa và tinh thần dân tộc;
    • Hoàn thiện hệ thống mạng lưới phân phối bán lẻ tại các đô thị lớn.
  • Khuyến nghị đối với Nhà nước và các Hiệp hội ngành hàng:
    • Tăng cường quản lý thị trường, kiểm soát chặt chẽ hàng hóa nhập khẩu qua đường tiểu ngạch, chống buôn lậu và gian lận thương mại;
    • Đổi mới hình thức tuyên truyền của cuộc vận động "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam" theo hướng tiêu dùng dựa trên giá trị và tiêu dùng thông minh;
    • Hỗ trợ doanh nghiệp dệt may trong xúc tiến thương mại nội địa và phát triển nguồn nguyên phụ liệu trong nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về hạn chế nghiên cứu:

  • Phạm vi sản phẩm chỉ giới hạn ở các mặt hàng may mặc phổ thông, thông thường thuộc phân khúc trung cấp, chưa bao quát phân khúc thời trang cao cấp hoặc các dòng sản phẩm may mặc chuyên biệt.
  • Phạm vi địa bàn khảo sát chỉ tập trung tại 3 thành phố lớn (Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh), chưa khảo sát các đô thị loại nhỏ và khu vực nông thôn (nơi chiếm tỷ trọng dân số lớn).
  • Mô hình nghiên cứu chỉ tập trung vào một số nhân tố tâm lý cá nhân bên trong, chưa bao quát toàn diện các nhân tố thuộc môi trường vĩ mô và công nghệ bán lẻ hiện đại.

Về hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các phân khúc sản phẩm khác của ngành dệt may (như thời trang cao cấp, đồ may mặc thể thao, thời trang trẻ em).
  • Mở rộng địa bàn khảo sát đến các đô thị vệ tinh, thị xã và khu vực nông thôn nhằm so sánh sự khác biệt trong hành vi mua sắm hàng may mặc nội địa giữa các vùng địa lý.
  • Nghiên cứu bổ sung các biến số mới như ảnh hưởng của thương mại điện tử, truyền thông số và các rào cản phi thuế quan trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế thương mại: Có thể tham khảo cơ sở lý thuyết mở rộng từ mô hình TPB, hệ thống 10 thang đo nghiên cứu hành vi người tiêu dùng đã được chuẩn hóa, cùng quy trình phân tích định lượng SEM và phân tích đa nhóm trên phần mềm AMOS.
  • Các nhà quản trị và doanh nghiệp may mặc trong nước: Có thể sử dụng các kết quả phân tích thực nghiệm về thị hiếu, tiêu chí chọn mua của khách hàng đô thị và bảng phân tích SWOT để hoạch định chiến lược sản phẩm, định giá, thiết kế kênh phân phối và truyền thông thương hiệu phù hợp.
  • Các cơ quan hoạch định chính sách (Bộ Công Thương, các Sở Công Thương) và Hiệp hội Dệt May Việt Nam (Vitas, Vinatex): Có căn cứ thực tiễn để xây dựng chương trình xúc tiến thương mại nội địa, kiểm soát thị trường và nâng cao hiệu quả các chương trình vận động tiêu dùng hàng Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Hàng may mặc nội địa trong luận án được định nghĩa và giới hạn phạm vi như thế nào?
Luận án thống nhất sử dụng quan điểm của Trương Đình Chiến (2015), coi hàng nội là các sản phẩm được sản xuất tại Việt Nam (made in Vietnam), gắn thương hiệu Việt Nam (made by Vietnam), hoặc gắn thương hiệu nước ngoài nhưng được sản xuất trong nước. Về chủng loại, luận án giới hạn ở các mặt hàng may mặc may sẵn phổ thông thuộc phân khúc trung cấp, không nghiên cứu thời trang cao cấp (haute couture).

2. Mô hình nghiên cứu của luận án kết hợp những nền tảng lý thuyết nào?
Mô hình nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB của Ajzen, 1991), kết hợp với Lý thuyết hành động hợp lý (TRA), Lý thuyết bản sắc xã hội, Lý thuyết xung đột nhóm thực tế và mô hình ba cơ chế tác động của xuất xứ hàng hóa (nhận thức, cảm xúc, chuẩn mực) của Verlegh và Steenkamp (1999).

3. Biến số "sự quan tâm đến sức khỏe" được đưa vào mô hình với vai trò gì?
Biến "sự quan tâm đến sức khỏe" (Health Consciousness) được luận án bổ sung như một biến độc lập tác động đến thái độ đối với hành vi mua hàng may mặc nội địa. Đây là điểm mở rộng so với các nghiên cứu trước (vốn chủ yếu nghiên cứu biến này trong ngành thực phẩm), nhằm phản ánh nhận thức của người tiêu dùng về chất lượng và độ an toàn của chất liệu vải may mặc.

4. Vai trò của biến "định kiến mang tính lịch sử" (animosity) trong luận án là gì?
Khác với các nghiên cứu thông thường sử dụng định kiến lịch sử như biến độc lập giải thích hành vi tẩy chay hàng ngoại, luận án đưa "định kiến mang tính lịch sử" vào mô hình với vai trò là biến điều tiết (moderating variable) tác động lên mối quan hệ giữa chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng, tinh thần yêu nước với sự sẵn sàng mua hàng may mặc nội địa.

5. Dữ liệu nghiên cứu định lượng được thu thập từ những đối tượng và địa bàn nào?
Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập từ người tiêu dùng từ 18 tuổi trở lên, có đủ năng lực hành vi và có nhu cầu tiêu dùng may mặc, sinh sống tại ba đô thị đại diện cho ba miền đất nước là Hà Nội, Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2015–2016.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đặng Thị Kim Thoa đã giải quyết vấn đề nghiên cứu về các nhân tố tác động đến sự sẵn sàng mua hàng may mặc nội địa của người tiêu dùng đô thị Việt Nam. Bằng việc kết hợp mô hình hành vi có kế hoạch với các cơ chế nhận thức, chuẩn mực và cảm xúc, luận án đã xây dựng mô hình lý thuyết mở rộng, kiểm định bằng phương pháp mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và phân tích cấu trúc đa nhóm. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học thực nghiệm giúp các doanh nghiệp dệt may và các cơ quan quản lý nhà nước đề ra các giải pháp đồng bộ nhằm phát triển và chiếm lĩnh thị trường may mặc nội địa.