Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng khi mua hàng thanh lý của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh" do sinh viên Phạm Yến Nhi thực hiện (ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, năm 2024, dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Ngọc Thiện Thy) được đặt trong bối cảnh thực tiễn và lý luận cụ thể:
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
1. Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng
- Khái niệm người tiêu dùng: Tiếp cận theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng (2023), Từ điển Kinh tế học hiện đại (1999) và định nghĩa pháp lý của Garner (2014), xác định người tiêu dùng là cá nhân hoặc hộ gia đình mua, sử dụng hàng hóa, dịch vụ cho mục đích sinh hoạt, tiêu dùng cuối cùng mà không nhằm mục đích thương mại hay bán lại.
- Khái niệm hàng thanh lý: Trích dẫn định nghĩa của Phạm Phượng (2017) và góc độ quản trị hàng tồn kho, hàng thanh lý là các sản phẩm mới tồn kho lâu ngày, sản phẩm cận hạn sử dụng hoặc sản phẩm đã qua sử dụng (độ mới có thể đạt đến 99%) được người bán bán ra với mức giá thấp nhằm giải phóng kho bãi, thu hồi vốn hoặc tái cơ cấu sản phẩm.
- Khái niệm và thang đo sự hài lòng: Kế thừa các quan điểm của Woodruff (1997), Oliver (2010), Lin và Sun (2009), Kotler (2000), Hansemark và Albinsson (2004), Võ Khánh Toàn (2008). Sự hài lòng là phản ứng cảm xúc tổng thể phát sinh từ việc so sánh giữa kỳ vọng trước khi mua và giá trị thực tế nhận được sau khi tiêu dùng.
- Mô hình lý thuyết tham chiếu:
- Mô hình Chỉ số Hài lòng Khách hàng Mỹ (ACSI - Fornell et al., 1996): Giải thích mối quan hệ giữa Sự mong đợi, Chất lượng cảm nhận và Giá trị cảm nhận tác động đến Sự hài lòng, Sự trung thành và Sự than phiền.
- Mô hình Chất lượng Dịch vụ (SERVQUAL - Parasuraman, Zeithaml & Berry, 1985): Đánh giá khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế về chất lượng dịch vụ hỗ trợ đi kèm.
- Mô hình Xác nhận Kỳ vọng (ECM - Oliver, 1980): Được Muhammad Ashfaq và cộng sự (2019) ứng dụng để kiểm định mức độ kỳ vọng và sự thích thú của người tiêu dùng.
| Nghiên cứu tham chiếu |
Phương pháp & Cỡ mẫu |
Địa bàn |
Nhân tố xác định có ảnh hưởng |
| Md. Didarul Alam (2014) |
Định lượng ($n = 169$) |
Thụy Điển |
Giá (+), Rủi ro (-), Thương hiệu (+), Vị trí (+) |
| Vila-Brunet & Llach (2020) |
Định lượng ($n = 507$) |
Pháp, Ý, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha |
Tính dễ sử dụng (+), Dịch vụ nền tảng (+), Độ tin cậy (+), Chất lượng nhà cung cấp (+), Chất lượng sản phẩm (+) |
| Muhammad Ashfaq và cs. (2019) |
Định lượng ($n = 400$) |
Trung Quốc |
Kỳ vọng (+), Cảm nhận thích thú (+), Cảm nhận dễ sử dụng (+) |
| Lindgren & Nordblad (2023) |
Định lượng ($n = 90$) |
Thụy Điển |
Chất lượng cảm nhận (+) |
2. Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết
Tác giả đề xuất mô hình gồm 4 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:
- Giả thuyết $H_1$: Mong đợi về giá ảnh hưởng thuận chiều (+) đến sự hài lòng khi mua hàng thanh lý của người tiêu dùng tại TP. HCM.
- Giả thuyết $H_2$: Chất lượng sản phẩm ảnh hưởng thuận chiều (+) đến sự hài lòng khi mua hàng thanh lý của người tiêu dùng tại TP. HCM.
- Giả thuyết $H_3$: Rủi ro an toàn ảnh hưởng nghịch chiều (-) đến sự hài lòng khi mua hàng thanh lý của người tiêu dùng tại TP. HCM.
- Giả thuyết $H_4$: Chất lượng dịch vụ ảnh hưởng thuận chiều (+) đến sự hài lòng khi mua hàng thanh lý của người tiêu dùng tại TP. HCM.
3. Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
- Quy trình nghiên cứu: Thực hiện qua 7 bước chuẩn mực: (1) Xác định vấn đề và mục tiêu $\rightarrow$ (2) Xây dựng cơ sở lý thuyết $\rightarrow$ (3) Đề xuất mô hình và giả thuyết $\rightarrow$ (4) Xây dựng thang đo và bảng câu hỏi $\rightarrow$ (5) Thu thập dữ liệu $\rightarrow$ (6) Phân tích dữ liệu $\rightarrow$ (7) Kết luận và đề xuất hàm ý quản trị.
- Xây dựng thang đo: Thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) gồm 21 biến quan sát:
- Mong đợi về giá (MD): 4 biến (MD1 - MD4).
- Chất lượng sản phẩm (CLSP): 4 biến (CLSP1 - CLSP4).
- Rủi ro an toàn (RR): 4 biến (RR1 - RR4).
- Chất lượng dịch vụ (CLDV): 5 biến (CLDV1 - CLDV5).
- Sự hài lòng (HL): 4 biến (HL1 - HL4).
- Quy mô mẫu và chọn mẫu: Theo nguyên tắc của Hair et al. (2013), cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá EFA tính theo tỷ lệ 5:1 hoặc 10:1 đối với 17 biến độc lập quan sát, tương ứng từ 85 đến 170 quan sát. Nghiên cứu tiến hành lấy mẫu thuận tiện qua Google Forms (chia sẻ trên mạng xã hội Facebook, Zalo và gửi email) và thu về $N = 197$ mẫu hợp lệ, đáp ứng quy chuẩn cỡ mẫu.
- Kỹ thuật phân tích định lượng (phần mềm SPSS 20.0):
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện: $\alpha \ge 0,6$; hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item - Total Correlation $> 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Axis Factoring / Principal Components và phép xoay Varimax (điều kiện: $0,5 \le \text{KMO} \le 1$; kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$; Eigenvalue $> 1$; Tổng phương sai trích $\ge 50%$; Hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0,5$).
- Phân tích tương quan tuyến tính Pearson ($r$) nhằm kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến và mối liên hệ tuyến tính giữa các biến.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến OLS, kiểm định độ phù hợp mô hình qua $R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định ANOVA (F-test), kiểm định tự tương quan (Durbin-Watson), kiểm định đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 2$), kiểm tra phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram và Normal P-P Plot.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
Chương 1 thiết lập khung dẫn nhập cho toàn bộ khóa luận. Tác giả luận giải tính cấp thiết từ thực trạng khủng hoảng kinh tế hậu đại dịch, dẫn chứng số liệu 31.000 doanh nghiệp tại TP. Hồ Chí Minh tạm dừng hoạt động hoặc giải thể trong năm 2021 khiến nguồn cung hàng thanh lý tăng đột biến. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát (tháng 01 - 03/2024 tại TP.HCM), phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp công cụ SPSS, cấu trúc luận văn gồm 5 chương và đóng góp dự kiến về mặt khoa học lẫn thực tiễn.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT
Chương 2 trình bày có hệ thống các lý thuyết kinh tế và hành vi người tiêu dùng. Nội dung tập trung làm rõ 3 định nghĩa nền tảng: Người tiêu dùng, Hàng thanh lý và Sự hài lòng. Tác giả phân tích chi tiết hai mô hình lý thuyết cốt lõi là ACSI (Fornell et al., 1996) và SERVQUAL (Parasuraman et al., 1985), đồng thời tổng hợp 4 công trình nghiên cứu quốc tế liên quan (Alam, 2014; Vila-Brunet & Llach, 2020; Ashfaq et al., 2019; Lindgren & Nordblad, 2023). Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu tại thị trường Việt Nam đối với mặt hàng thanh lý, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 4 nhân tố ảnh hưởng (Mong đợi về giá, Chất lượng sản phẩm, Rủi ro an toàn, Chất lượng dịch vụ) và xây dựng 4 giả thuyết tương ứng ($H_1, H_2, H_4$ tác động thuận chiều, $H_3$ tác động nghịch chiều).
CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 3 chi tiết hóa quy trình triển khai nghiên cứu qua 7 bước logic. Tác giả xây dựng hệ thống 21 biến quan sát cho 5 thang đo thành phần dựa trên các nghiên cứu đi trước và đặc thù của hàng thanh lý. Chương này thuyết minh chi tiết phương pháp xác định kích thước mẫu dựa trên lý thuyết của Hair et al. (2013), kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên thông qua biểu mẫu khảo sát trực tuyến. Toàn bộ các tiêu chuẩn kiểm định định lượng được thiết lập cụ thể: kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến kèm các chỉ số kiểm tra vi phạm giả định hồi quy (đa cộng tuyến, phương sai sai số, tự tương quan).
CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Chương 4 công bố toàn bộ số liệu thống kê và kết quả phân tích định lượng từ 197 mẫu khảo sát:
- Thống kê mô tả mẫu: Trình bày chi tiết đặc điểm mẫu theo 5 tiêu chí: giới tính, công việc, thu nhập, tần suất mua và loại sản phẩm.
- Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Đánh giá từng thang đo (MD, CLSP, RR, CLDV, HL) nhằm loại bỏ biến rác và khẳng định độ tin cậy nội hàm.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA: Thực hiện trích và xoay nhân tố cho nhóm biến độc lập (qua 3 lần xoay ma trận) và nhóm biến phụ thuộc, xác nhận các giá trị KMO, kiểm định Bartlett và phương sai trích thỏa mãn tiêu chuẩn.
- Phân tích tương quan Pearson & Hồi quy đa biến: Đánh giá mối quan hệ tương quan giữa các biến, xác định mức độ giải thích của mô hình ($R^2$), kiểm định ANOVA, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF, kiểm tra phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram, Normal P-P Plot và Scatter Plot.
- Thảo luận kết quả: Phân tích ý nghĩa thực tế của các hệ số hồi quy trong mối tương quan với các nghiên cứu trước đây.
CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
Chương 5 đúc kết các phát hiện nghiên cứu, làm rõ đóng góp về mặt lý thuyết khi bổ sung dữ liệu thực nghiệm về hành vi mua hàng thanh lý tại một đô thị đang phát triển. Dựa trên trọng số tác động của các nhân tố, tác giả xây dựng 4 nhóm hàm ý quản trị thực tế (về định giá, kiểm soát chất lượng, giảm thiểu rủi ro an toàn và nâng cao chất lượng dịch vụ) hỗ trợ các cơ sở kinh doanh hàng thanh lý. Cuối cùng, chương nêu rõ các giới hạn của đề tài và định hướng các nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
1. Đặc điểm nhân khẩu học và hành vi của mẫu nghiên cứu ($N = 197$)
Dữ liệu khảo sát thực tế ghi nhận cơ cấu nhân khẩu học và thói quen tiêu dùng hàng thanh lý tại TP. Hồ Chí Minh như sau:
| Tiêu chí phân loại |
Nhóm thuộc tính |
Tần số ($N$) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nữ |
146 |
74,1% |
|
Nam |
51 |
25,9% |
| Nghề nghiệp |
Kinh doanh tự do |
62 |
31,5% |
|
Nhân viên văn phòng |
55 |
27,9% |
|
Nội trợ |
42 |
21,3% |
|
Học sinh, sinh viên |
38 |
19,3% |
| Thu nhập hàng tháng |
Dưới 5 triệu VNĐ |
30 |
15,2% |
|
Từ 5 triệu đến 10 triệu VNĐ |
61 |
31,0% |
|
Từ 10 triệu đến 15 triệu VNĐ |
79 |
40,1% |
|
Trên 15 triệu VNĐ |
27 |
13,7% |
| Tần suất mua hàng |
1 lần/tháng |
18 |
9,1% |
|
2 lần/tháng |
85 |
43,1% |
|
3 lần/tháng |
75 |
38,1% |
|
Trên 3 lần/tháng |
19 |
9,6% |
| Chủng loại sản phẩm |
Hàng thời trang |
104 |
52,8% |
|
Đồ gia dụng |
67 |
34,0% |
|
Đồ công nghệ / Thiết bị khác |
26 |
13,2% |
2. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu
Kết quả phân tích định lượng trên SPSS 20.0 xác nhận mô hình đạt độ tương thích thống kê, không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến ($\text{VIF} < 2$). Cả 4 giả thuyết nghiên cứu đề xuất đều được chấp thuận:
| Giả thuyết |
Mối quan hệ tác động |
Chiều hướng kỳ vọng |
Kết quả kiểm định |
| $H_1$ |
Mong đợi về giá $\rightarrow$ Sự hài lòng |
$(+)$ Thuận chiều |
Chấp nhận giả thuyết ($H_1$) |
| $H_2$ |
Chất lượng sản phẩm $\rightarrow$ Sự hài lòng |
$(+)$ Thuận chiều |
Chấp nhận giả thuyết ($H_2$) |
| $H_3$ |
Rủi ro an toàn $\rightarrow$ Sự hài lòng |
$(-)$ Nghịch chiều |
Chấp nhận giả thuyết ($H_3$) |
| $H_4$ |
Chất lượng dịch vụ $\rightarrow$ Sự hài lòng |
$(+)$ Thuận chiều |
Chấp nhận giả thuyết ($H_4$) |
Ba nhân tố tác động tích cực: Khách hàng có mức độ hài lòng cao hơn khi mức giá bán tương xứng với chất lượng và thu nhập (Mong đợi về giá), hàng hóa còn giá trị sử dụng tốt và đa dạng (Chất lượng sản phẩm), cùng với sự tư vấn tận tình, phương thức thanh toán linh hoạt và hỗ trợ vận chuyển nhanh chóng (Chất lượng dịch vụ).
Một nhân tố tác động tiêu cực: Cảm nhận về rủi ro nhà cung cấp không uy tín, hàng hóa không rõ nguồn gốc, rủi ro hỏng hóc trong quá trình vận chuyển hoặc sử dụng (Rủi ro an toàn) làm suy giảm đáng kể mức độ thỏa mãn của người tiêu dùng.
3. Đóng góp của đề tài
- Đóng góp về mặt khoa học (lý thuyết):
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thị trường hàng thanh lý trong lĩnh vực quản trị kinh doanh và marketing tiêu dùng tại Việt Nam.
- Tích hợp thành công các biến số từ mô hình ACSI và SERVQUAL để kiểm chứng thực nghiệm mô hình đo lường sự hài lòng đối với nhóm sản phẩm đặc thù (hàng thanh lý/hàng tồn kho/hàng đã qua sử dụng).
- Đóng góp về mặt thực tiễn (hàm ý quản trị):
- Hàm ý về Giá: Doanh nghiệp cần xây dựng chính sách định giá minh bạch, phân cấp mức giá hợp lý theo tỷ lệ khấu hao/chất lượng sản phẩm (ví dụ hàng mới 99%, 90% hay 80%), đảm bảo người mua cảm nhận được mức tiết kiệm chi phí rõ rệt so với hàng mới.
- Hàm ý về Chất lượng sản phẩm: Thực hiện quy trình phân loại, kiểm tra kỹ thuật nghiêm ngặt trước khi bày bán; mô tả trung thực tình trạng hàng hóa để tránh tạo kỳ vọng ảo.
- Hàm ý về Giảm thiểu rủi ro an toàn: Cung cấp giấy tờ chứng minh nguồn gốc xuất xứ (nếu có), áp dụng chính sách bao đổi trả hoặc bảo hành có thời hạn cho hàng thanh lý nhằm củng cố niềm tin và xóa bỏ tâm lý e ngại của khách hàng.
- Hàm ý về Chất lượng dịch vụ: Đẩy mạnh tư vấn đa kênh (Facebook, Zalo), hỗ trợ đóng gói và liên kết đơn vị vận chuyển cẩn thận, đa dạng hóa cổng thanh toán trực tuyến an toàn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên phạm vi và phương pháp luận của khóa luận, tác giả chỉ ra các hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp nối:
- Hạn chế của đề tài:
- Phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất thông qua biểu mẫu Google Forms trực tuyến có thể chưa đại diện hoàn toàn cho toàn bộ tổng thể người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh.
- Cỡ mẫu dừng lại ở 197 quan sát, phạm vi thời gian thu thập ngắn (từ tháng 01/2024 đến tháng 03/2024).
- Cơ cấu mẫu tập trung phần lớn vào nhóm khách hàng nữ (74,1%) và sản phẩm thời trang (52,8%), dẫn đến khả năng khái quát hóa cho các ngành hàng thanh lý đặc thù khác (như máy móc công nghiệp, thiết bị điện tử giá trị cao) còn hạn chế.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng tại nhiều khu vực địa lý khác nhau ngoài TP. Hồ Chí Minh.
- Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết vào mô hình nghiên cứu như: Niềm tin thương hiệu (Brand Trust), Ý định mua lại (Repurchase Intention), hoặc Yếu tố nhận thức bảo vệ môi trường (Green Consumption).
- Phân tích so sánh hành vi hài lòng giữa các kênh mua sắm hàng thanh lý trực tiếp (cửa hàng đồ cũ, chợ đồ si) và kênh trực tuyến (sàn thương mại điện tử, mạng xã hội).
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Yến Nhi mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng:
- Đối tượng tiếp nhận:
- Sinh viên, học viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh doanh thương mại: Tài liệu mẫu về cấu trúc trình bày một nghiên cứu ứng dụng định lượng hoàn chỉnh, từ tổng quan lý thuyết, thiết kế bảng hỏi đến xử lý dữ liệu SPSS.
- Nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng: Cung cấp khung đo lường thực nghiệm về lĩnh vực bán lẻ hàng thứ cấp và hàng thanh lý tại các đô thị lớn ở Việt Nam.
- Chủ doanh nghiệp, đơn vị kinh doanh hàng tồn kho, hàng cũ: Nắm bắt tâm lý khách hàng đô thị để tối ưu hóa chiến lược định giá, dịch vụ giao nhận và giải pháp bảo hành.
- Các nội dung đáng tham khảo chuyên sâu trong văn bản:
- Hệ thống thang đo 21 biến quan sát Likert 5 mức độ được chuẩn hóa ngôn ngữ cho ngành hàng thanh lý.
- Quy trình kiểm định EFA 3 lần xoay ma trận nhân tố để làm sạch dữ liệu trong Chương 4.
- Các hàm ý thực thi marketing 4P kết hợp dịch vụ sau bán hàng dành riêng cho phân khúc hàng thanh lý.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình nghiên cứu của khóa luận được kế thừa và phát triển từ những cơ sở lý thuyết nào?
Khóa luận xây dựng mô hình dựa trên sự kết hợp giữa Mô hình Chỉ số Hài lòng Khách hàng Mỹ (ACSI) của Fornell và cộng sự (1996) để trích xuất các biến Mong đợi về giá, Chất lượng sản phẩm, Rủi ro an toàn; đồng thời kế thừa Mô hình Chất lượng Dịch vụ (SERVQUAL) của Parasuraman và cộng sự (1985) để bổ sung biến Chất lượng dịch vụ. Tác giả cũng tham khảo trực tiếp các nghiên cứu thực nghiệm của Md. Didarul Alam (2014) và Vila-Brunet & Llach (2020).
2. Kích thước mẫu khảo sát thực tế là bao nhiêu và được xử lý qua những bước kỹ thuật nào?
Tác giả thu thập được 197 mẫu hợp lệ (vượt mức tối thiểu 170 mẫu theo tiêu chuẩn của Hair et al., 2013 đối với 17 biến quan sát độc lập). Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 qua 4 bước: kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (3 lần xoay ma trận), phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến OLS kèm kiểm định vi phạm giả định ANOVA, VIF, Durbin-Watson.
3. Cơ cấu nhân khẩu học của mẫu khảo sát có những điểm gì đáng chú ý?
Trong 197 người tham gia khảo sát, khách hàng nữ chiếm áp đảo với 74,1% (146 người); nghề nghiệp phổ biến nhất là kinh doanh tự do (31,5% - 62 người) và nhân viên văn phòng (27,9% - 55 người); mức thu nhập tập trung từ 10 đến 15 triệu VNĐ (40,1% - 79 người); tần suất mua hàng chủ yếu là 2 lần/tháng (43,1%) và 3 lần/tháng (38,1%); ngành hàng thanh lý được mua nhiều nhất là thời trang (52,8% - 104 người) và đồ gia dụng (34,0% - 67 người).
4. Kết quả kiểm định hồi quy cho thấy các nhân tố tác động như thế nào đến sự hài lòng khi mua hàng thanh lý?
Cả 4 giả thuyết nghiên cứu đều được xác nhận có ý nghĩa thống kê: 3 nhân tố có tác động thuận chiều (+) đến sự hài lòng là Mong đợi về giá ($H_1$), Chất lượng sản phẩm ($H_2$) và Chất lượng dịch vụ ($H_4$); riêng nhân tố Rủi ro an toàn ($H_3$) có tác động nghịch chiều (-), nghĩa là rủi ro cảm nhận càng cao thì mức độ hài lòng của người tiêu dùng càng giảm.
5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp quản trị trọng tâm nào cho các đơn vị kinh doanh hàng thanh lý?
Tác giả khuyến nghị 4 nhóm giải pháp tương ứng với 4 nhân tố: (1) Thiết lập mức giá bán tương xứng với mức khấu hao chất lượng và thu nhập khách hàng; (2) Kiểm tra, làm mới và mô tả trung thực tình trạng hàng hóa trước khi bán; (3) Giảm thiểu rủi ro an toàn bằng cam kết đổi trả, hỗ trợ bảo hành và minh bạch xuất xứ; (4) Nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng, hỗ trợ vận chuyển cẩn thận và đa dạng hóa phương thức thanh toán.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Yến Nhi đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc xác định và lượng hóa 4 nhân tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự hài lòng khi mua hàng thanh lý của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh. Công trình đáp ứng tính chuẩn mực trong phương pháp nghiên cứu định lượng kinh tế với quy trình kiểm định thang đo, EFA và hồi quy OLS chặt chẽ trên mẫu khảo sát 197 khách hàng. Kết quả thực nghiệm khẳng định tác động thuận chiều của mong đợi về giá, chất lượng sản phẩm, chất lượng dịch vụ và tác động nghịch chiều của rủi ro an toàn, tạo lập cơ sở khoa học tin cậy cho các doanh nghiệp xây dựng chiến lược kinh doanh và hoàn thiện dịch vụ trong phân khúc hàng thanh lý.