Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng khi mua hàng thanh lý của người tiêu dùng tại thành phố hồ chí minh

Nghiên cứu các yếu tố tác động đến sự hài lòng của người tiêu dùng khi mua hàng thanh lý ở TP.HCM. Phân tích giá, chất lượng, rủi ro, dịch vụ và giải pháp.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2024

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Đóng góp của đề tài

1.6.1. Ý nghĩa thực tiễn

1.6.2. Ý nghĩa khoa học

1.7. Kết cấu của khóa luận

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Người tiêu dùng

2.2. Các lý thuyết liên quan

2.2.1. Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng của Mỹ (Acsi)

2.2.2. Mô hình SERVQUAL

2.3. Tổng quan nghiên cứu

2.3.1. Các nghiên cứu liên quan

2.3.2. Khoảng trống của các nghiên cứu

2.4. Các giả thuyết và mô hình nghiên cứu đề xuất

2.4.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình thực hiện nghiên cứu

3.2. Xây dựng thang đo nghiên cứu

3.2.1. Thang đo Mong đợi về giá

3.2.2. Thang đo Chất lượng sản phẩm

3.2.3. Thang đo Rủi ro an toàn

3.2.4. Thang đo Chất lượng dịch vụ

3.2.5. Thang đo Sự hài lòng của khách hàng khi mua hàng thanh lý

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Nội dung phương pháp nghiên cứu

3.3.2. Xác định kích thước mẫu

3.3.3. Phương pháp xử lý số liệu

3.3.3.1. Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha
3.3.3.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA
3.3.3.3. Phân tích tương quan Pearson
3.3.3.4. Phân tích hồi quy

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu

4.1.1. Mô tả mẫu

4.1.2. Thống kê mô tả theo Giới tính

4.1.3. Thống kê mô tả theo Công việc

4.1.4. Thống kê mô tả theo Thu nhập

4.1.5. Thống kê mô tả theo Tuần suất mua

4.1.6. Thống kê mô tả theo Loại sản phẩm

4.2. Kiểm tra độ tin cậy của thang đo

4.2.1. Kiểm tra độ tin cậy của thang đo “Mong đợi về giá”

4.2.2. Kiểm tra độ tin cậy của thang đo “Chất lượng sản phẩm”

4.2.3. Kiểm tra độ tin cậy của thang đo “Rủi ro an toàn”

4.2.4. Kiểm tra độ tin cậy của thang đo “Chất lượng dịch vụ”

4.2.5. Kiểm tra độ tin cậy của thang đo “Sự hài lòng”

4.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.3.1. Đối với biến độc lập

4.3.2. Đối với biến phụ thuộc

4.4. Kiểm định mô hình nghiên cứu của các giả thuyết

4.4.1. Phân tích tương quan Pearson

4.4.2. Phân tích hồi quy

4.4.2.1. Đánh giá độ phù hợp của mô hình
4.4.2.2. Kiểm định độ phù hợp của mô hình
4.4.2.3. Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập
4.4.2.4. Đánh giá giả định hồi quy tuyến tính

4.5. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Kết luận và đóng góp của nghiên cứu

5.2. Đóng góp về mặt lý thuyết

5.3. Hàm ý quản trị cho các nhân tố

5.3.1. Nhân tố “Mong đợi về giá”

5.3.2. Nhân tố “Chất lượng sản phẩm”

5.3.3. Nhân tố “Rủi ro an toàn”

5.3.4. Nhân tố “Chất lượng dịch vụ”

5.4. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Sự Hài Lòng Mua Hàng Thanh Lý

Nghiên cứu về sự hài lòng khi mua hàng thanh lý tại TP.HCM trở nên cấp thiết sau đại dịch Covid-19. Nền kinh tế suy thoái, người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu, và các doanh nghiệp đối mặt với lượng hàng tồn kho lớn cần thanh lý. Theo phân tích của Vũ Đăng Chung (2023), người Việt Nam có xu hướng chi tiêu tiết kiệm hơn so với các nước khác trong khu vực. Điều này dẫn đến sự gia tăng nhu cầu mua hàng thanh lý giá rẻ như một giải pháp kinh tế. Tuy nhiên, việc mua hàng thanh lý cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro về chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu này nhằm mục đích xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi mua hàng thanh lý tại TP.HCM, từ đó đề xuất giải pháp cho các doanh nghiệp kinh doanh mặt hàng này.

1.1. Thị Trường Đồ Cũ TP.HCM Tiềm Năng và Thách Thức

Thị trường đồ cũ giá tốt tại TP.HCM đang phát triển mạnh mẽ, mang lại cơ hội cho cả người bán và người mua. Người bán có thể giải phóng hàng tồn kho, thu hồi vốn, trong khi người mua có thể mua được sản phẩm với giá rẻ hơn. Tuy nhiên, thị trường này cũng đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm vấn đề đánh giá chất lượng hàng thanh lý, đảm bảo uy tín người bán hàng thanh lý, và xây dựng niềm tin cho người tiêu dùng.

1.2. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Sự Hài Lòng Khách Hàng

Nghiên cứu về sự hài lòng của khách hàng có vai trò quan trọng trong việc giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của người tiêu dùng. Từ đó, doanh nghiệp có thể cải thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng, nâng cao chất lượng sản phẩm, và xây dựng chính sách đổi trả hàng thanh lý phù hợp. Điều này góp phần tăng mức độ hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.

II. Xác Định Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Sự Hài Lòng Mua Thanh Lý

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng khi mua hàng thanh lý. Dựa trên các nghiên cứu trước đây và tình hình thực tế tại TP.HCM, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu với 4 nhân tố chính: Mong đợi về giá, Chất lượng sản phẩm, Rủi ro an toàn, và Chất lượng dịch vụ. Mỗi nhân tố này đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành trải nghiệm mua sắmmức độ hài lòng của người tiêu dùng. Việc xác định rõ các nhân tố này giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào việc cải thiện những khía cạnh quan trọng nhất.

2.1. Mong Đợi Về Giá Yếu Tố Quyết Định Mua Hàng Thanh Lý

Giá cả hàng thanh lý là yếu tố quan trọng hàng đầu đối với người tiêu dùng. Mong đợi về giá đề cập đến kỳ vọng của khách hàng về mức giá phù hợp với chất lượng sản phẩmuy tín người bán hàng thanh lý. Khách hàng thường tìm kiếm hàng thanh lý giá rẻ nhưng vẫn đảm bảo giá trị sử dụng. Doanh nghiệp cần định giá sản phẩm một cách hợp lý để đáp ứng kỳ vọng của khách hàng và tạo lợi thế cạnh tranh.

2.2. Chất Lượng Sản Phẩm Đảm Bảo Giá Trị Sử Dụng Lâu Dài

Mặc dù là hàng thanh lý, nhưng chất lượng sản phẩm vẫn là yếu tố quan trọng. Khách hàng mong muốn mua được sản phẩm có thể sử dụng được trong một thời gian dài. Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ lưỡng chất lượng sản phẩm, cung cấp thông tin đầy đủ và trung thực về tình trạng sản phẩm, và có chính sách bảo hành hợp lý để tăng độ tin cậy.

2.3. Rủi Ro An Toàn Nỗi Lo Lắng Của Người Tiêu Dùng

Rủi ro khi mua hàng thanh lý là một trong những yếu tố khiến người tiêu dùng e ngại. Rủi ro có thể liên quan đến an toàn giao dịch, phương thức thanh toán, hoặc nguy cơ mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống thanh toán an toàn, cung cấp thông tin minh bạch về sản phẩm, và có chính sách đổi trả hàng thanh lý rõ ràng để giảm thiểu rủi ro cho khách hàng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Sự Hài Lòng Mua Hàng Thanh Lý

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng, khảo sát 197 người tiêu dùng tại TP.HCM đã từng mua hàng thanh lý. Dữ liệu được thu thập thông qua Google Biểu mẫu và phân tích bằng phần mềm SPSS 20.0. Thang đo được kiểm định bằng Cronbach's Alpha và EFA, sau đó sử dụng phân tích hồi quy tuyến tính đa biến để xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố. Phương pháp này cho phép đánh giá khách quan và chính xác các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng.

3.1. Chọn Mẫu Nghiên Cứu Đại Diện Cho Người Tiêu Dùng TP.HCM

Việc chọn mẫu nghiên cứu đại diện cho người tiêu dùng tại TP.HCM là rất quan trọng. Mẫu nghiên cứu cần bao gồm các đối tượng có độ tuổi, giới tính, thu nhập, và nghề nghiệp khác nhau. Điều này giúp đảm bảo tính tổng quát của kết quả nghiên cứu và khả năng áp dụng cho nhiều phân khúc khách hàng khác nhau.

3.2. Thang Đo Likert Đo Lường Mức Độ Hài Lòng Khách Hàng

Thang đo Likert 5 mức độ được sử dụng để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng đối với các nhân tố khác nhau. Mức độ từ 1 đến 5 thể hiện sự đồng ý hoặc không đồng ý của khách hàng đối với các phát biểu liên quan đến giá cả, chất lượng sản phẩm, dịch vụ, và rủi ro.

3.3. Phân Tích SPSS Đánh Giá Mối Quan Hệ Giữa Các Nhân Tố

Phần mềm SPSS được sử dụng để phân tích dữ liệu và xác định mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến cho phép xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến mức độ hài lòng chung.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Đến Sự Hài Lòng Mua Sắm

Kết quả nghiên cứu cho thấy Mong đợi về giá, Chất lượng sản phẩmChất lượng dịch vụ có ảnh hưởng thuận chiều đến sự hài lòng khi mua hàng thanh lý. Ngược lại, Rủi ro an toàn có ảnh hưởng nghịch chiều. Điều này có nghĩa là khi người tiêu dùng cảm thấy giá cả hợp lý, sản phẩm chất lượng, dịch vụ tốt thì họ sẽ hài lòng. Nhưng khi họ cảm thấy có nhiều rủi ro, họ sẽ ít hài lòng hơn.

4.1. Mong Đợi Về Giá Tác Động Mạnh Mẽ Đến Sự Hài Lòng

Nhân tố "Mong đợi về giá" có tác động mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng của khách hàng. Khách hàng luôn tìm kiếm hàng thanh lý giá rẻ nhưng vẫn đảm bảo giá trị sử dụng. Doanh nghiệp cần định giá sản phẩm một cách hợp lý để đáp ứng kỳ vọng của khách hàng và tạo lợi thế cạnh tranh.

4.2. Chất Lượng Sản Phẩm Yếu Tố Cần Thiết Để Tạo Niềm Tin

Mặc dù là hàng thanh lý, nhưng chất lượng sản phẩm vẫn là yếu tố cần thiết để tạo niềm tin cho khách hàng. Khách hàng mong muốn mua được sản phẩm có thể sử dụng được trong một thời gian dài. Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ lưỡng chất lượng sản phẩm, cung cấp thông tin đầy đủ và trung thực về tình trạng sản phẩm, và có chính sách bảo hành hợp lý.

4.3. Chất Lượng Dịch Vụ Tạo Sự Khác Biệt Và Gắn Kết

Chất lượng dịch vụ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo sự khác biệt và gắn kết với khách hàng. Dịch vụ tốt bao gồm việc tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ khách hàng giải quyết các vấn đề, và giao hàng nhanh chóng. Doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo nhân viên và xây dựng quy trình dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp.

V. Giải Pháp Nâng Cao Sự Hài Lòng Khi Mua Hàng Thanh Lý

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các doanh nghiệp kinh doanh hàng thanh lý tại TP.HCM cần tập trung vào các giải pháp sau: Đảm bảo giá cả cạnh tranh, cải thiện chất lượng sản phẩm, giảm thiểu rủi ro an toàn, và nâng cao chất lượng dịch vụ. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc marketingquảng cáo để thu hút khách hàng và xây dựng thương hiệu uy tín.

5.1. Chiến Lược Giá Cả Tối Ưu Hóa Lợi Nhuận Và Sự Hài Lòng

Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược giá cả linh hoạt, phù hợp với từng loại sản phẩm và đối tượng khách hàng. Có thể áp dụng các chương trình khuyến mãi, giảm giá, hoặc tặng quà kèm theo để kích thích nhu cầu mua sắm. Quan trọng là phải đảm bảo giá cả cạnh tranh và hợp lý so với chất lượng sản phẩm.

5.2. Kiểm Soát Chất Lượng Xây Dựng Uy Tín Và Niềm Tin

Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ, từ khâu nhập hàng đến khâu bán hàng. Cần kiểm tra kỹ lưỡng tình trạng sản phẩm, loại bỏ các sản phẩm kém chất lượng, và cung cấp thông tin đầy đủ và trung thực về sản phẩm. Điều này giúp xây dựng uy tín và niềm tin cho khách hàng.

5.3. Nâng Cao Dịch Vụ Tạo Trải Nghiệm Mua Sắm Tốt Nhất

Doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo nhân viên và xây dựng quy trình dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp. Cần tư vấn nhiệt tình, giải đáp thắc mắc của khách hàng, và hỗ trợ khách hàng giải quyết các vấn đề. Ngoài ra, cần cải thiện quy trình vận chuyểngiao hàng để đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm nhanh chóng và an toàn.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Thị Trường Hàng Thanh Lý TP

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin quan trọng về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng khi mua hàng thanh lý tại TP.HCM. Các doanh nghiệp kinh doanh hàng thanh lý cần áp dụng các giải pháp đã được đề xuất để nâng cao sự hài lòng của khách hàng và phát triển bền vững. Thị trường hàng thanh lý tại TP.HCM còn nhiều tiềm năng phát triển, và việc hiểu rõ thị hiếu người tiêu dùng là chìa khóa để thành công.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Mở Rộng Phạm Vi Và Chi Tiết

Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các tỉnh thành khác, hoặc tập trung vào một loại sản phẩm thanh lý cụ thể. Ngoài ra, có thể nghiên cứu sâu hơn về thói quen mua hàngngân sách mua sắm của người tiêu dùng để đưa ra các chiến lược kinh doanh phù hợp hơn.

6.2. Ứng Dụng Marketing Xúc Tiến Bán Hàng Thanh Lý Hiệu Quả

Doanh nghiệp cần sử dụng các công cụ marketingquảng cáo hiệu quả để tiếp cận khách hàng tiềm năng. Có thể sử dụng mạng xã hội, website, hoặc các kênh truyền thông khác để giới thiệu sản phẩm và dịch vụ. Cần chú trọng đến việc xây dựng thương hiệu uy tín và tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng.

17/05/2025
Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng khi mua hàng thanh lý của người tiêu dùng tại thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả đã nêu ra tính cấp thiết của đề tài, xác định mục tiêu tổng quát và cụ thể của nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu là NTD tại TP. HCM thời điểm tháng 1 đến tháng 3 năm 2024, đồng thời nêu ra ý nghĩa thực tiễn và những đóng góp dự kiến của nghiên cứu. Mục tiêu chung của nghiên cứu là xác định được các nhân tố ảnh hưởng đến SHL khi mua hàng của NTD tại TP. HCM, xây dựng thang đo và đưa ra mô hình nghiên cứu để phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến SHL.

Đề xuất hàm ý quản trị giúp DN tăng SHL của NTD thông qua kết quả nghiên cứu. 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Người tiêu dùng Theo Luật Bảo vệ người tiêu dùng (2023) giải thích về khái niệm NTD như sau: “Người tiêu dùng là người mua, sử dụng hàng hóa, dịch vụ cho mục địch tiêu dùng, sinh hoạt cá nhân, gia đình tổ chức”. Theo định nghĩa trong Từ điển kinh tế học hiện đại (1999): “Người tiêu dùng là bất cứ đơn vị nào có nhu cầu tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ cuối cùng…,thông thường, người tiêu dùng được coi là một cá nhân trên thực tế, người tiêu dùng có thể là cơ quan, các cá nhân và nhóm cá nhân. Trong trường hợp cuối cùng, điều đáng lưu ý là, để có quyết định, đơn vị tiêu dùng là hộ gia đình chứ không phải là cá nhân”.

Ngoài ra, cẩm nang pháp lý hiện đại ở Mỹ, theo Garner (2014) cho biết: “Người tiêu dùng là người mua hàng hóa, dịch vụ vì mục đích sử dụng cho cá nhân, gia đình, hộ gia đình mà không nhằm mục địch bán lại”. Tóm lại, người tiêu dùng được hiểu là người cuối cùng sử dụng và tiêu thụ hàng hóa hoặc dịch vụ, NTD thường là cá nhân, thành viên hoặc tổ chức, NTD là yếu tố “cầu” trên thị trường. Chính vì vậy, NTD đóng vai trò quan trọng trên thị trường, bao gồm việc quyết định số lượng, hình thức hàng hóa, sản phẩm tồn tại trên thịt trường.2 Hàng thanh lý Theo Phạm Phượng (2017): “Hàng thanh lý là hàng mà người bán muốn bán với giá thấp nhất nhằm mục đích đẩy đi hết số lượng hàng đó cho trống chỗ trong kho. Cũng có thể muốn thanh lý hàng lấy lại vốn hoặc dưới vốn tùy mục đích mà người bán muốn rao bán nhưng chung quy là đẩy hàng đi cho trống” Hàng thanh lý thông thường được hiểu là các sản phẩm đã qua sử dụng hoặc còn mới, các sản phẩm này vẫn còn giá trị sử dụng.

Trên thực tế, các sản phẩm có nhiều lý do khác nhau mà trở thành hàng thanh lý. Các sản phẩm, hàng hóa của DN tồn kho lâu, sản phẩm bán chậm hoặc DN muốn đổi sản phẩm mới để tăng hiệu quả cạnh tranh trên thị trường, hoặc có thể do NTD mong muốn bán đi sản phẩm hiện có để đổi sản phẩm phù hợp hơn với nhu cầu sử dụng. Hàng thanh lý có thể là sản phẩm 8 mới hoặc những sản phẩm đã qua sử dụng nhưng chất lượng và tình trạng sản phẩm có thể đạt đến 99%. Hàng thanh lý gồm hàng hóa mới hoặc hàng hóa đã qua sử dụng, được DN hoặc cá nhân bán đi với một mức giá ưu đãi, giá thấp so với giá sản phẩm ban đầu.

Thông thường, hàng thanh lý không được giữ được tình trạng mới 100%, tuy nhiên giá trị sử dụng và phần lớn giá trị sản phẩm vẫn còn giữ ở mức tốt. Có nhiều nguyên nhân để người bán quyết định thanh lý hàng hóa, một vài nguyên nhân phổ biến như: thu hồi vốn, xoay vốn, tập trung vào sản phẩm khác hoặc giảm số lượng hàng tồn kho. Hàng thanh lý là các sản phẩm cũ, sản phẩm đã qua sử dụng. Đây là một hình thức mua bán các loại hàng hóa cũ, thông thường là thiết bị, đồ đạc hoặc sản phẩm đã qua sử dụng.

Người bán thường là DN muốn bán đi sản phẩm cũ, hàng tồn kho hoặc cá nhân muốn bán đi các món đồ cũ, đồ không còn sử dụng. Trong trường hợp này, người mua hàng thanh lý cũ thường mong muốn tìm kiếm các muốn đồ cũ được giảm giá, giá thấp hơn so với việc mua sản phẩm mới, tiết kiệm chi phí mua sắm. Mua bán hàng thanh lý giúp người bán giải quyết được các vấn đề về hàng tồn kho, hàng thừa nhu cầu sử dụng hoặc thu hồi vốn, còn người mua có thể mua sắm với giá tốt hơn nhưng vẫn đáp ứng được nhu cầu sử dụng. Hàng thanh lý hiện nay rất được ưu chuộng bởi nhiều lý và được bán phổ biến tại các trang web, sàn thương mại hoặc sàn thương mại điện tử.3 Sự hài lòng Theo Woodruff (1997) định nghĩa rằng: “Sự hài lòng là cảm giác tích cực hay tiêu cực nói chung về giá trị thực của dịch vụ nhận được từ một nhà cung cấp”.

Hay theo Oliver (2010) cho rằng: “Sự hài lòng là sự phản ứng của người tiêu dùng với việc được đáp ứng những mong muốn”. Tác giả Lin and Sun (2009) cho rằng: “Sự hài lòng là một chỉ số đo lường sự trải nghiệm liên quan tới đánh giá của KH về việc mua sắm trong quá khứ và những trải nghiệm mua sắm của họ”. Bên cạnh đó, Kotler (2000) đưa ra: “Sự hài lòng như là một cảm giác hài lòng hoặc thất vọng của một người bằng kết quả của việc so sánh thực tế nhận được của sản phẩm (hay kết quả) trong mối liên hệ với những mong đợi của họ”. Có nghĩa là mức độ hài lòng sẽ phụ 9 thuộc vào sự kỳ vọng và kết quả nhận được, nếu kỳ vọng cao hơn kết quả thực tế KH sẽ không hài lòng, nếu thực tế tương xứng hoặc cao hơn kỳ vọng thì khách hàng sẽ hài lòng hoặc rất hài lòng.

Theo Hansemark and Albinsson (2004) cho rằng: “Sự hài lòng của khách hàng là một thái độ tổng thể của khách hàng đối với một nhà cung cấp dịch vụ, hoặc một cảm xúc phản ứng với sự khác biệt giữa những gì khách hàng dự đoán trước và những gì họ tiếp nhận, đối với sự đáp ứng một số nhu cầu, mục tiêu hay mong muốn”. Ý kiến của tác giả Võ Khánh Toàn (2008) nêu ra: “Hài lòng của khách hàng là sự đánh giá, cảm giác của khách hàng về một sản phẩm hay dịch vụ đã đáp ứng được những nhu cầu và mong đợi của khách hàng”. Nhìn chung, sự hài lòng được hiểu là cảm xúc được tạo ra từ sự so sánh giữa kỳ vọng và giá trị thực tế nhận được, nếu kỳ vọng bé hơn giá trị thực tế thì KH sẽ thấy hài lòng và ngược lại. Việc khách hàng có hài lòng khi mua hàng hay không còn tùy thuộc vào kỳ vọng và giá trị thực tế mà KH nhận được ở các giai đoạn trước và sau khi mua hàng.

Định nghĩa của Kotler (2000) nêu ra các mức độ của SHL bằng việc so sánh lợi ích thực tế và kỳ vọng. Nếu lợi ích thực tế nhận được không đáp ứng được kỳ vọng, KH sẽ cảm thấy thất vọng. Nếu lợi ích thực tế đáp ứng được kỳ vọng, KH sẽ cảm thấy hài lòng, đáp ứng được mong đợi của KH. Nếu lợi ích thực tế cao hơn kỳ vọng, KH sẽ cảm thấy rất hài lòng, xuất hiện SHL đã vượt qua mong đợi.2 Các lý thuyết liên quan 2.1 Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng của Mỹ (Acsi) Mô hình ACSI đo lượng chỉ số hài lòng khách hàng ở Hoa Kỳ.

Sự hài lòng của KH được cấu thành từ ba nhân tố: Sự mong đợi; Chất lượng cảm nhận; Giá trị cảm nhận. Trong đó, sự mong đợi và chất lượng cảm nhận của KH ảnh hưởng trực tiếp giá trị cảm nhận. Bên cạnh đó, chất lượng cảm nhận cũng chịu ảnh hưởng từ sự mong đợi của KH. Mô hình đánh giá SHL của KH dựa trên dịch vụ và hoạt động chăm sóc KH sau bán hàng của doanh nghiệp.

Chỉ số hài lòng được đánh giá bởi các biến, mỗi biến được tạo thành bởi nhiều nhân tố đặc trưng khác nhau bởi các dịch vụ hoặc sản phẩm. 10 Bên cạnh các biến này hệ thống nhân quả của mô hình bắt đầu từ các biến số: - Sự mong đợi: cho thấy sự mong đợi về mực độ chất lượng của KH, các thông số đo lường SHL liên quan đến hình ảnh, chất lượng cảm nhận của sản phẩm và dịch vụ. Thực tế cho thấy, khả năng dẫn đến quyết định mua càng thì mong đợi về sản phẩm càng cao. - Chất lượng cảm nhận: là sự đánh giá của KH trước hoặc sau khi sử dụng dịch vụ do DN cung cấp.

Chất lượng cảm nhận chịu ảnh hưởng lớn bởi sự mong đợi, sự mong đợi càng cao thì các tiêu chí về chất lượng cảm nhận càng cao và ngược lại. - Giá trị cảm nhận: sự hài lòng của KH chịu ảnh hưởng của giá trị cảm nhận của sản phẩm và dịch vụ. Giá trị thể hiện mức độ đo lường chất lượng sản phẩm so với giá mà KH phải trả để mua sản phẩm. Giá trị là thặng dư giữa giá trị nhận được của KH và tổng chi phí bỏ ra cho sản phẩm và dịch vụ bất kỳ.

- Sự trung thành và Sự than phiền: là 2 nhân tố quyết định sự tồn tại của doanh nghiệp. Sự trung thành được đánh giá qua lòng tin, ý định mua lại và sự giới thiệu cho người khác. Sự trung thành có ý nghĩa to lớn với DN, không chỉ duy trì lợi nhuận mà còn là sự thành công của chính doanh nghiệp. Ngược lại, sự than phiền xuất hiện khi KH không hài lòng với sản phẩm và dịch vụ, KH cả nhận sản phẩm không như mong đợi của họ.1 Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng của Mỹ-ACIS (Nguồn: Fornell và cộng sự, 1996) 11 2.2 Mô hình SERVQUAL Mô hình được phát triển dựa trên lý thuyết “Kỳ vọng xác nhận” của Oliver (1980).

Mô hình SERVQUAL được tác giả Parasuraman, Zeithaml and Berry (1985) đã xây dựng mô hình nhằm đo lường chất lượng dịch vụ, các tác giả đã tập trung vào việc so sánh sự mong đợi và trải nghiệm thực tế của KH để đánh giá mức độ hoàn thiện của chất lượng dịch vụ.2 Mô hình SERVQUAL (Nguồn: Parasuraman, Zeithaml and Berry, 1985) Mô hình SERVQUAL cung cấp cho DN những yếu tố có ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ, giúp DN hiểu về điểm mạnh và điểm yếu tồn tại trong dịch vụ DN, từ đó giúp DN cải thiện và năng cao chất lượng dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bạn đang quan tâm đến việc mua sắm hàng thanh lý tại TP.HCM và muốn biết điều gì ảnh hưởng đến sự hài lòng của người tiêu dùng? Nghiên cứu "Nghiên Cứu Sự Hài Lòng Khi Mua Hàng Thanh Lý tại TP.HCM: Các Yếu Tố Ảnh Hưởng và Giải Pháp" sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về các yếu tố như giá cả, chất lượng sản phẩm, uy tín người bán, và trải nghiệm mua sắm tác động đến sự hài lòng của khách hàng. Nghiên cứu không chỉ chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu của thị trường hàng thanh lý mà còn đề xuất các giải pháp để nâng cao trải nghiệm mua sắm cho người tiêu dùng.

Để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng nói chung, bạn có thể tham khảo thêm: