Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh phát triển của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba và sự bùng nổ của mạng Internet, các phương thức giao dịch kinh tế đã có sự chuyển dịch sâu sắc từ thị trường truyền thống sang thị trường trực tuyến. Không gian mạng cho phép các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân thực hiện việc trao đổi, mua bán hàng hóa và dịch vụ một cách nhanh chóng, xóa bỏ rào cản địa lý và mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng. Tại Việt Nam, tỷ lệ phổ cập Internet ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc với 77,93 triệu người dùng, tương đương 79,1% dân số (tính đến tháng 3/2023 theo số liệu của VNENetwork).

Cùng với sự gia tăng của hạ tầng số, đại dịch COVID-19 đã tạo ra bước ngoặt làm thay đổi căn bản hành vi tiêu dùng thực phẩm của người dân đô thị. Dịch vụ đặt và giao đồ ăn trực tuyến (Online Food Delivery - OFD) phát triển mạnh mẽ từ giai đoạn 2018–2019 và bùng nổ trong thời kỳ giãn cách xã hội. Sau khi đại dịch được kiểm soát, thói quen sử dụng các ứng dụng công nghệ để đặt đồ ăn vẫn tiếp tục duy trì và trở thành phương thức sinh hoạt thường nhật của đông đảo người dân, đặc biệt là tại thành phố Hà Nội. Sự xuất hiện phổ biến của đội ngũ nhân viên giao hàng tại các nhà hàng, quán ăn phản ánh sự chuyển dịch rõ rệt từ mô hình kinh doanh truyền thống sang mô hình kết hợp trực tuyến trong ngành dịch vụ ẩm thực (F&B).

Thị trường đặt đồ ăn trực tuyến tại Hà Nội có tiềm năng tăng trưởng lớn nhưng cũng đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt về chất lượng dịch vụ và chính sách giá. Việc nắm bắt các nhân tố chi phối quyết định tiêu dùng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược kinh doanh và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Đề tài niên luận "Những nhân tố ảnh hưởng đến hành vi đặt đồ ăn trực tuyến của người tiêu dùng tại Hà Nội" do sinh viên Ngô Quốc Anh thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Hồ Bảo Lâm tại Khoa Kinh tế Chính trị, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội (tháng 4/2023) được triển khai nhằm giải quyết vấn đề thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến hành vi đặt đồ ăn trực tuyến của người tiêu dùng tại thành phố Hà Nội, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp dựa trên kết quả phân tích.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xây dựng hệ thống cơ sở lý luận nền tảng về các nhân tố tác động đến hành vi đặt đồ ăn trực tuyến.
    2. Xác định và lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố đến hành vi đặt đồ ăn trực tuyến của người tiêu dùng trên địa bàn Hà Nội.
    3. Đề xuất các kiến nghị, giải pháp đối với cơ quan quản lý, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ và các bên liên quan nhằm hoàn thiện và phát triển dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến hành vi đặt đồ ăn trực tuyến của người tiêu dùng tại Hà Nội?
  2. Việc đặt đồ ăn trực tuyến có những ưu điểm và hạn chế nào đối với người tiêu dùng?
  3. Cần thực hiện các biện pháp nào để khắc phục hạn chế và phát huy tối đa ưu điểm của dịch vụ đặt đồ ăn trực tuyến?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi đặt đồ ăn trực tuyến của người tiêu dùng.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu từ đầu năm 2023 đến tháng 4 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu tích hợp các lý thuyết hành vi người tiêu dùng và mô hình tiếp nhận công nghệ để xây dựng khung phân tích thực nghiệm cho dịch vụ đặt đồ ăn trực tuyến (OFD).

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Đề tài dựa trên bốn mô hình lý thuyết kinh điển trong nghiên cứu hành vi và công nghệ:

  1. Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA): Giải thích mối quan hệ giữa thái độ, chuẩn chủ quan và ý định thực hiện hành vi.
  2. Thuyết hành vi hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB): Mở rộng từ TRA, bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi tác động đến quyết định tiêu dùng.
  3. Thuyết nhận thức rủi ro (Theory of Perceived Risk - TPR): Phân tích các rào cản tâm lý và rủi ro tiềm ẩn mà người tiêu dùng cân nhắc khi giao dịch trên môi trường số.
  4. Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM): Đánh giá mức độ chấp nhận ứng dụng mới thông qua nhận thức về tính hữu ích và nhận thức về tính dễ sử dụng.

Từ các lý thuyết trên, tác giả xác định các nhóm nhân tố tác động đến quyết định đặt đồ ăn trực tuyến gồm: Sự tiện lợi, Ảnh hưởng của xã hội, Chương trình khuyến mãi, và Nhận thức về giá.

Nhóm biến nghiên cứu Nội dung khái niệm đo lường Lý thuyết nền tảng liên quan
Sự tiện lợi Khả năng tiết kiệm thời gian, công sức tìm kiếm và sự thuận tiện khi đặt món TAM, TPB
Ảnh hưởng của xã hội Tác động từ bạn bè, người thân, đồng nghiệp và xu hướng cộng đồng TRA, TPB
Chương trình khuyến mãi Tác động của các mã giảm giá, ưu đãi phí giao hàng và chương trình tri ân Thuyết hành vi người tiêu dùng
Nhận thức về giá Mức độ tương xứng giữa chi phí chi trả và giá trị nhận được từ món ăn, dịch vụ Thuyết nhận thức rủi ro, TAM
Quyết định đặt đồ ăn trực tuyến Mức độ thực hiện và duy trì hành vi đặt thực phẩm qua nền tảng trực tuyến Biến phụ thuộc (Hành vi tiêu dùng)

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp tuần tự giữa phương pháp định tính và phương pháp định lượng:

  • Phương pháp nghiên cứu định tính: Sử dụng kỹ thuật tham vấn ý kiến chuyên gia (giảng viên Khoa Kinh tế Chính trị, Trường Đại học Kinh tế – ĐHQGHN) và tiến hành điều tra sơ bộ bằng bảng hỏi để hiệu chỉnh hệ thống thang đo cho phù hợp với bối cảnh thị trường Hà Nội.
  • Phương pháp nghiên cứu định lượng:
    • Thực hiện khảo sát thu thập dữ liệu sơ cấp từ người tiêu dùng tại Hà Nội.
    • Sử dụng phương pháp thống kê mô tả để khái quát đặc điểm mẫu nghiên cứu.
    • Kiểm định chất lượng thang đo bằng hệ số độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA).
    • Phân tích hệ số tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối liên hệ tuyến tính giữa các biến.
    • Ước lượng mô hình hồi quy đa biến để xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định tiêu dùng.
    • Kết hợp các phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh để luận giải kết quả thực nghiệm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương này tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến và hành vi khách hàng, tạo cơ sở xác định khoảng trống nghiên cứu:

Tài liệu quốc tế:

  • Xiaobing Wang và cộng sự (2022): Đánh giá vai trò của các nền tảng OFD đối với khả năng phục hồi của hệ thống lương thực đô thị tại Trung Quốc trong đại dịch COVID-19 bằng phương pháp sai biệt kép (Difference-in-Differences - DID) và phương pháp nghiên cứu sự kiện. Kết quả chứng minh giao đồ ăn trực tuyến giúp duy trì hoạt động của nhà hàng trong phong tỏa và phục hồi mạnh mẽ sau khi mở cửa.
  • Shanqi Zhang và cộng sự (2023): Nghiên cứu tính công bằng trong tiếp cận thực phẩm qua nền tảng thứ ba tại Nam Kinh (Trung Quốc), chỉ ra sự khác biệt về cơ hội tiếp cận giữa các nhóm xã hội và đề xuất chiến lược kết hợp giữa phục vụ tại chỗ và trực tuyến.
  • Alexandra Kalbus và cộng sự (2023): Phân tích dọc mối liên hệ giữa mức độ thiếu thốn của khu dân cư và sự tiếp xúc với các nền tảng OFD trong đại dịch COVID-19, nhấn mạnh yêu cầu can thiệp môi trường thực phẩm số theo đặc thù địa phương.

Tài liệu trong nước:

  • Nguyễn Thị Mỹ Nguyệt, Nguyễn Hoàng Việt, Vũ Tuấn Dương (2021): Vận dụng thuyết động cơ bảo vệ và mô hình TAM để phân tích ý định và hành vi sử dụng OFD tại Việt Nam trong đại dịch, chỉ ra sự khác biệt hành vi giữa các nhóm tuổi.
  • Đàm Thị Phương Thảo, Lê Triệu Tuấn (2021): Khảo sát 200 khách hàng tại Thái Nguyên để kiểm định các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ứng dụng NowFood qua Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy đa biến.
  • Nguyễn Thị Kim Hiệp (2022): Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến của thế hệ Z tại thành phố Biên Hòa thông qua phương pháp định tính và định lượng với nguồn dữ liệu sơ cấp.
Tác giả / Năm công bố Phạm vi / Mẫu nghiên cứu Phương pháp phân tích chính Phát hiện / Đóng góp chính
Xiaobing Wang et al. (2022) Các đô thị tại Trung Quốc Mô hình sai biệt kép (DID), nghiên cứu sự kiện OFD tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống thực phẩm đô thị trước các cú sốc ngoại sinh.
Shanqi Zhang et al. (2023) Thành phố Nam Kinh, Trung Quốc Phân tích không gian, mô hình tiếp cận thực phẩm Các nhóm xã hội thiệt thòi đối mặt với bất bình đẳng tiếp cận; cần tích hợp mô hình trực tiếp - trực tuyến.
Alexandra Kalbus et al. (2023) Dữ liệu đa nền tảng OFD Phân tích chuỗi thời gian dọc (Longitudinal analysis) Mối quan hệ giữa sự thiếu thốn khu vực và tiếp cận thực phẩm số; chính sách cần gắn với bối cảnh địa phương.
Nguyễn Thị Mỹ Nguyệt et al. (2021) Khách hàng tại Việt Nam Mô hình TAM, Thuyết động cơ bảo vệ Động cơ phòng chống dịch bệnh thúc đẩy hành vi sử dụng dịch vụ OFD; có sự phân hóa rõ theo độ tuổi.
Đàm Thị Phương Thảo et al. (2021) 200 khách hàng tại Thái Nguyên Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy tuyến tính Xác định các nhân tố chi phối ý định sử dụng ứng dụng NowFood tại thị trường cấp tỉnh.
Nguyễn Thị Kim Hiệp (2022) Người tiêu dùng Gen Z tại Biên Hòa Định tính kết hợp định lượng khảo sát sơ cấp Nhận diện các yếu tố tác động trực tiếp đến quyết định mua sắm online của thế hệ trẻ.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 làm rõ bản chất của dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến (OFD), định vị vị trí của loại hình này trong ngành dịch vụ và thương mại điện tử:

  • Khái niệm và đặc điểm: Dịch vụ OFD là sự kết hợp giữa nền tảng công nghệ số và hệ thống giao nhận logistics nhằm cung cấp thực phẩm từ cơ sở chế biến đến tận tay người dùng.
  • Điểm mạnh và hạn chế: Điểm mạnh nằm ở tính thuận tiện, tối ưu hóa thời gian, danh mục ẩm thực phong phú và khả năng so sánh giá; hạn chế liên quan đến rủi ro vệ sinh an toàn thực phẩm, thời gian giao hàng trong giờ cao điểm và sự phụ thuộc vào chất lượng ứng dụng.
  • Bối cảnh thị trường: Phân tích bức tranh toàn cảnh của thị trường giao đồ ăn trực tuyến tại khu vực Đông Nam Á và sự phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam sau làn sóng dịch bệnh.
  • Hệ thống lý thuyết và giả thuyết: Trình bày chi tiết bốn mô hình TRA, TPB, TPR, TAM; từ đó đề xuất mô hình nghiên cứu gồm các giả thuyết về mối quan hệ giữa Sự tiện lợi, Ảnh hưởng xã hội, Khuyến mãi, Nhận thức về giá với Quyết định đặt đồ ăn trực tuyến của người tiêu dùng tại Hà Nội.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết quy trình thiết kế công cụ đo lường và kỹ thuật thu thập dữ liệu:

  • Xây dựng thang đo: Thiết lập hệ thống thang đo dạng Likert cho 5 biến thành phần:
    1. Thang đo Sự tiện lợi.
    2. Thang đo Ảnh hưởng của xã hội.
    3. Thang đo Chương trình khuyến mãi.
    4. Thang đo Nhận thức về giá.
    5. Thang đo Quyết định đặt đồ ăn trực tuyến.
  • Thiết kế mẫu và quy trình thu thập dữ liệu: Quy định đối tượng khảo sát là người tiêu dùng đang sinh sống, học tập và làm việc tại các quận, huyện thuộc Hà Nội có kinh nghiệm sử dụng dịch vụ OFD; thực hiện khảo sát qua biểu mẫu trực tuyến và phát phiếu điều tra trực tiếp.

Chương 4: Kết quả và đánh giá nghiên cứu

Chương 4 thực hiện việc xử lý số liệu thu thập được theo trình tự thống kê chuẩn mực:

  • Thông tin mẫu và thống kê mô tả: Phân tích cơ cấu nhân khẩu học của đối tượng khảo sát (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập, tần suất đặt đồ ăn).
  • Kiểm định thang đo: Kiểm tra độ tin cậy nội hàm qua hệ số Cronbach’s Alpha và kiểm định giá trị hội tụ, giá trị phân biệt thông qua phân tích nhân tố khám phá (EFA).
  • Phân tích tương quan Pearson: Đánh giá độ tương quan đơn biến giữa các nhân tố độc lập với biến phụ thuộc nhằm sàng lọc hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Phân tích hồi quy đa biến: Ước lượng các trọng số hồi quy để xác định thứ tự ưu tiên và mức độ ảnh hưởng cụ thể của từng yếu tố đến hành vi đặt đồ ăn của người tiêu dùng Thủ đô.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Dựa trên kết quả định lượng thu được, chương này tổng kết những phát hiện chính:

  • Đánh giá mức độ giải thích của mô hình lý thuyết đối với thực tế hành vi tiêu dùng tại Hà Nội.
  • Đề xuất các nhóm giải pháp chiến lược cho doanh nghiệp vận hành nền tảng đặt đồ ăn (cải thiện giao diện, tăng tính tiện lợi, tối ưu hóa thuật toán đề xuất, hoàn thiện chính sách khuyến mãi và minh bạch giá cước).
  • Chỉ ra các điểm hạn chế về phạm vi mẫu và thời gian nghiên cứu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh tế và hành vi người tiêu dùng (TRA, TPB, TPR, TAM) ứng dụng trong lĩnh vực kinh tế số và dịch vụ ẩm thực trực tuyến.
  • Lượng hóa thành công tác động của các nhân tố: Sự tiện lợi, Ảnh hưởng của xã hội, Chương trình khuyến mãi và Nhận thức về giá tới hành vi lựa chọn và duy trì sử dụng dịch vụ OFD tại Hà Nội.
  • Phản ánh rõ nét sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng của người dân Hà Nội giai đoạn hậu COVID-19, khi phương thức đặt đồ ăn trực tuyến chuyển từ biện pháp ứng phó tạm thời sang thói quen tiêu dùng thường nhật.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Đối với doanh nghiệp nền tảng (Platform OFD): Cần tối ưu hóa quy trình đặt hàng trên ứng dụng nhằm gia tăng sự tiện lợi; minh bạch cơ cấu chi phí (giá món, phí giao hàng, phụ phí); thiết kế các chương trình khuyến mãi nhắm trúng đối tượng; phát triển các tính năng chia sẻ nhóm để tận dụng tác động lan tỏa xã hội.
  • Đối với các đơn vị kinh doanh ẩm thực (Nhà hàng/Quán ăn): Nâng cao chất lượng đóng gói, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm khi vận chuyển đường dài; đồng bộ hóa thực đơn trực tuyến và trực tiếp.
  • Đối với cơ quan quản lý: Hoàn thiện khung khổ pháp lý về thương mại điện tử, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và giám sát tiêu chuẩn an toàn thực phẩm trên các ứng dụng giao nhận.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về hành vi tiêu dùng dịch vụ số tại thị trường đô thị Việt Nam; kiểm định sự tương thích của các mô hình lý thuyết phương Tây (TRA, TPB, TAM) trong bối cảnh văn hóa và hành vi tiêu dùng địa phương.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp dữ liệu tham khảo cho các nhà quản trị doanh nghiệp F&B và các công ty công nghệ giao hàng tại Hà Nội trong việc hoạch định chính sách giá, khuyến mãi và phát triển tính năng sản phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát trên địa bàn thành phố Hà Nội, chưa thực hiện so sánh đối chiếu với các đô thị lớn khác như TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng hoặc khu vực nông thôn, nơi đặc tính tiêu dùng có thể có sự khác biệt.
  • Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn đầu năm 2023 (thời điểm phục hồi kinh tế sau đại dịch), chưa phản ánh được sự biến động hành vi theo các mùa tiêu dùng khác nhau trong năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát liên tỉnh thành; bổ sung thêm các biến số mới như chất lượng dịch vụ giao hàng (tốc độ, thái độ shipper), an toàn thực phẩm, hoặc sự trung thành thương hiệu; áp dụng các mô hình phân tích cấu trúc tuyến tính (SEM) để đánh giá các mối quan hệ gián tiếp và biến trung gian.

Giá trị tham khảo

Báo cáo niên luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Kinh tế, Kinh tế chính trị, Quản trị kinh doanh, Marketing: Nắm bắt cấu trúc chuẩn mực của một bài nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh từ khâu tổng quan tài liệu, xây dựng thang đo Likert, thiết kế bảng hỏi đến quy trình xử lý dữ liệu qua EFA và hồi quy đa biến.
  • Nhà nghiên cứu về kinh tế số và thương mại điện tử: Tham khảo hệ thống tổng quan tài liệu phong phú, đặc biệt là các nghiên cứu quốc tế về nền tảng giao đồ ăn trong và sau dịch bệnh.
  • Chủ doanh nghiệp F&B và nhà quản lý nền tảng giao hàng: Ứng dụng các phân tích về nhận thức giá, sự tiện lợi và ảnh hưởng xã hội để xây dựng chiến lược tiếp thị và giữ chân khách hàng mục tiêu tại Hà Nội.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài niên luận này do ai thực hiện và thuộc đơn vị đào tạo nào?
Đề tài do sinh viên Ngô Quốc Anh (Lớp Kinh tế CLC 2, Chương trình đào tạo Chất lượng cao ngành Kinh tế) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Hồ Bảo Lâm tại Khoa Kinh tế Chính trị, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội, hoàn thành vào tháng 4 năm 2023.

2. Bối cảnh thực tiễn và số liệu thị trường nào được tác giả sử dụng làm căn cứ mở đầu nghiên cứu?
Tác giả căn cứ vào sự bùng nổ của thị trường trực tuyến tại Việt Nam sau đại dịch COVID-19 và số liệu ghi nhận 77,93 triệu người sử dụng Internet (chiếm 79,1% dân số) tính đến tháng 3/2023 theo thống kê của VNENetwork.

3. Các mô hình lý thuyết nền tảng nào được tác giả sử dụng để xây dựng khung nghiên cứu?
Tác giả kết hợp bốn mô hình lý thuyết: Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi hoạch định (TPB), Thuyết nhận thức rủi ro (TPR) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM).

4. Nghiên cứu thực hiện phân tích những nhóm thang đo cụ thể nào?
Nghiên cứu xây dựng 5 nhóm thang đo chính gồm: Thang đo sự tiện lợi, Thang đo ảnh hưởng của xã hội, Thang đo chương trình khuyến mãi, Thang đo nhận thức về giá và Thang đo quyết định đặt đồ ăn trực tuyến.

5. Phương pháp xử lý dữ liệu định lượng của bài niên luận gồm những bước nào?
Dữ liệu khảo sát được xử lý tuần tự qua các bước: Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu, Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA), Phân tích hệ số tương quan Pearson và Phân tích hồi quy đa biến.


Kết luận

Bài niên luận của tác giả Ngô Quốc Anh đã phản ánh một cách có hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn về thị trường giao đồ ăn trực tuyến tại thành phố Hà Nội trong giai đoạn bình thường mới. Thông qua sự kết hợp chặt chẽ giữa các mô hình hành vi (TRA, TPB, TPR, TAM) và các phương pháp thống kê định lượng, đề tài đã làm rõ mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tiện lợi, xã hội, khuyến mãi và giá cả đến quyết định của người tiêu dùng. Kết quả nghiên cứu cung cấp những luận cứ khoa học hữu ích cho các doanh nghiệp F&B trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng tại các đô thị lớn.