Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của mạng Internet và khoa học công nghệ đã thúc đẩy mạnh mẽ thương mại điện tử (TMĐT), định hình lại phương thức vận hành của doanh nghiệp và thói quen mua sắm của người tiêu dùng, đặc biệt là giới trẻ và học sinh, sinh viên. Tại Việt Nam, quần áo là một trong những mặt hàng được lựa chọn mua sắm trực tuyến nhiều nhất với sự tham gia của hàng trăm website bán hàng và mạng xã hội. Theo số liệu trích dẫn trong văn bản, quy mô thị trường TMĐT Việt Nam năm 2018 đạt 2,7 tỷ USD và ước tính đạt 10 tỷ USD vào năm 2020. Dưới tác động của đại dịch Covid-19 và các biện pháp giãn cách xã hội, doanh số thương mại điện tử trong nước năm 2020 dự kiến tăng trưởng 30,3%, đạt mức 303,6 tỷ đồng (tương đương 13,1 tỷ USD).

Bên cạnh những tiện ích vượt trội, việc mua sắm quần áo qua kênh trực tuyến cũng bộc lộ nhiều rủi ro tiềm ẩn đối với người tiêu dùng như: hàng hóa thực tế không đúng với hình ảnh quảng cáo trên website, sản phẩm kém chất lượng, tình trạng gian lận thanh toán hoặc không giao hàng. Những mặt trái này gây tâm lý lo ngại, suy giảm niềm tin và cản trở sự phát triển của các doanh nghiệp kinh doanh thời trang uy tín. Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần thời trang YODY – một thương hiệu bán lẻ may mặc phát triển mạnh mẽ với hệ thống cửa hàng trực tiếp kết hợp kênh trực tuyến – cần nắm bắt các yếu tố tác động đến hành vi của khách hàng để xây dựng giải pháp thu hút phù hợp.

Đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm quần áo trực tuyến của sinh viên trường Đại học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội với YODY" do tác giả Cao Minh Nguyệt thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm quần áo trực tuyến của sinh viên trường Đại học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội với YODY.
  2. Xác định mức độ tác động của các yếu tố này ảnh hưởng đến ý định mua sắm quần áo trực tuyến của sinh viên trường Đại học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội với YODY.
  3. Đề xuất một số giải pháp thúc đẩy giúp YODY kinh doanh quần áo trực tuyến thu hút ý định mua của sinh viên trường Đại học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm quần áo trực tuyến của sinh viên trường Đại học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội với thương hiệu YODY.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên khối ngành kinh tế, trên 18 tuổi đang sinh sống và học tập tại khu vực Gia Lâm.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý số liệu trong giai đoạn từ tháng 09/2023 đến tháng 11/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài xây dựng khung lý thuyết dựa trên các mô hình hành vi người tiêu dùng kinh điển và các nghiên cứu thực nghiệm trong lĩnh vực thương mại điện tử:

  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975, 1980): Khẳng định hành vi được quyết định bởi ý định hành vi, chịu sự chi phối của thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan.
  • Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1985, 1991): Bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi vào mô hình giải thích ý định thực hiện hành vi.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989; Davis & Venkatesh, 1996; Venkatesh & cộng sự, 2003): Ứng dụng để giải thích hành vi chấp nhận hệ thống mua sắm trực tuyến qua hai yếu tố cốt lõi là nhận thức sự hữu ích (PU) và nhận thức tính dễ sử dụng (PEU). Tác giả mở rộng mô hình TAM theo hướng tiếp cận UTAUT (Venkatesh & cộng sự, 2003) bằng cách đưa thêm yếu tố Tác động của xã hội, Kinh nghiệm mua sắm trực tuyến và Nhận thức rủi ro.
  • Các nghiên cứu thực nghiệm tham chiếu: Hossein Rezaee và cộng sự (2011), Almousa (2011), Sirkka L. Jarvenpaa và cộng sự (1999), Massoud Moslehpour và cộng sự (2018), Edwards và Eriksson (2014).

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:

  • X1 - Nhận thức sự hữu ích (AA): Đo lường niềm tin về việc mua sắm online giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và gia tăng sự thuận tiện (Giả thuyết H1 tác động dương).
  • X2 - Nhận thức tính dễ sử dụng (BB): Đo lường sự thuận tiện trong truy cập, thao tác tìm kiếm, so sánh giá cả và đặt hàng (Giả thuyết H2 tác động dương).
  • X3 - Tác động của xã hội (CC): Đo lường ảnh hưởng từ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và các kênh truyền thông xã hội (Giả thuyết H3 tác động dương).
  • X4 - Kinh nghiệm mua sắm trực tuyến (DD): Nhận thức tích lũy từ thói quen tìm kiếm thông tin, xem phản hồi và lịch sử giao dịch online (Giả thuyết H4 tác động dương).
  • X5 - Nhận thức rủi ro (EE): Đo lường lo ngại về sai lệch chất lượng, giao hàng chậm, mất an toàn thông tin cá nhân và chi phí (Giả thuyết H5 tác động âm).
  • Y - Ý định mua sắm quần áo trực tuyến (FF): Biến phụ thuộc đại diện cho xu hướng lựa chọn mua sắm thời trang YODY.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính (khảo sát sơ bộ hoàn thiện bảng hỏi) và nghiên cứu định lượng thông qua khảo sát bảng hỏi đóng theo thang đo Likert 5 điểm (1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS thông qua các bước: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội.

Nguồn dữ liệu của đề tài gồm:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Báo cáo Thương mại điện tử của Cục Thương mại điện tử và Công nghệ thông tin (VECITA) thuộc Bộ Công Thương, Báo cáo Tài nguyên Internet của Trung tâm Internet Việt Nam (VNNIC) thuộc Bộ Thông tin và Truyền thông, Chương trình phát triển TMĐT giai đoạn 2014-2020 do Thủ tướng Chính phủ phê duyệt, cùng các bài báo khoa học và luận văn liên quan.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua biểu mẫu trực tuyến (Google Forms, Facebook, Email). Áp dụng công thức tính cỡ mẫu Yamane $n = \frac{N}{1 + N(e)^2}$, quy mô mẫu tối thiểu yêu cầu là 366. Thực tế tác giả đã thu thập và đưa vào phân tích 399 phiếu khảo sát hợp lệ từ sinh viên khoa Kinh tế Trường Đại học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận và cơ sở lý thuyết

Chương này hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về thương mại điện tử, mua sắm trực tuyến, hành vi khách hàng trực tuyến (gồm 4 giai đoạn: Chú ý, Quan tâm, Tìm kiếm, Hành động), khái niệm ngành thời trang và đặc tính của trang phục may sẵn. Tác giả phân tích chi tiết ba mô hình nền tảng TRA, TPB, TAM, đồng thời tổng thuật 5 công trình nghiên cứu quốc tế liên quan đến hành vi mua sắm quần áo qua mạng. Trên cơ sở đó, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập (Nhận thức sự hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng, Tác động của xã hội, Kinh nghiệm mua sắm trực tuyến, Nhận thức rủi ro) tác động đến biến phụ thuộc là Ý định mua sắm quần áo trực tuyến của sinh viên đối với YODY, kèm theo 5 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H5.

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng các yếu tố ảnh hưởng ý định mua sắm quần áo trực tuyến của sinh viên với YODY

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần thời trang YODY (thành lập năm 2014 tại 22 Chùa Bộc - Hà Nội bởi ông Nguyễn Việt Hòa, tiền thân từ thương hiệu Hi5 năm 2009; trụ sở chính tại đường An Định, TP. Hải Dương). Mạng lưới của YODY phát triển từ 38 cửa hàng năm 2016, 73 cửa hàng năm 2018, 91 cửa hàng năm 2019 lên hơn 150 - 200 điểm bán cùng website trực tuyến yody.vn.

Dữ liệu khảo sát $N = 399$ sinh viên khoa Kinh tế có đặc điểm nhân khẩu học như sau:

  • Giới tính: Nữ chiếm 68,2% (272 người), Nam chiếm 31,8% (127 người).
  • Năm học: Sinh viên năm 1 chiếm 25,8% (103 người); năm 2 chiếm 20,1% (80 người); năm 3 chiếm 36,3% (145 người); năm 4 chiếm 17,8% (71 người).
  • Thu nhập: Dưới 3 triệu đồng chiếm 26,6% (106 người); từ 3 đến 7 triệu đồng chiếm 24,8% (99 người); từ 7 đến 15 triệu đồng chiếm 33,8% (135 người); trên 15 triệu đồng chiếm 14,8% (59 người).
  • Chuyên ngành: Marketing chiếm 39,6% (158 người); Quản lý chiếm 28,1% (112 người); Kế toán chiếm 21,1% (84 người); Thương mại điện tử chiếm 11,3% (45 người).
  • Thời gian mua hàng trực tuyến gần nhất: Dưới 1 tháng chiếm 36,8% (147 người); từ 1 đến 3 tháng chiếm 38,3% (153 người); từ 3 đến 6 tháng chiếm 16,3% (65 người); trên 6 tháng chiếm 8,5% (34 người).

Giá trị trung bình đại diện của các biến đạt mức trên 3,0: Nhận thức tính dễ sử dụng đạt giá trị cao nhất ($\text{Mean} = 3,84$), tiếp đến là Nhận thức rủi ro ($\text{Mean} = 3,75$), Kinh nghiệm mua sắm trực tuyến ($\text{Mean} = 3,70$), Tác động của xã hội ($\text{Mean} = 3,60$), Ý định mua sắm quần áo trực tuyến ($\text{Mean} = 3,54$) và Nhận thức sự hữu ích ($\text{Mean} = 3,52$).

Phân tích định lượng khẳng định độ tin cậy của thang đo: Cronbach's Alpha của tất cả 6 nhóm thang đo đều đạt chuẩn cao ($> 0,85$). Phân tích EFA biến độc lập sau khi loại các biến không phù hợp (DD5, DD4, CC4, DD1, CC1) đã trích được 4 nhân tố từ 20 biến quan sát với tổng phương sai trích tích lũy đạt 82,252% (Eigenvalue $> 1$). Thang đo biến phụ thuộc trích được 1 nhân tố từ 5 biến quan sát với phương sai trích đạt 62,596%. Mô hình hồi quy bội xác nhận mức độ phù hợp cao với $R^2$ hiệu chỉnh đạt 0,907 và $F = 775,169$ ($\text{Sig} = 0,000$).

Chương 3: Một số giải pháp

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả xác định quan điểm và định hướng trọng tâm vào các nhân tố có tác động mạnh nhất. Đề tài nhấn mạnh việc phát huy nhận thức sự hữu ích thông qua việc tối ưu hóa thời gian mua sắm, chính sách giá và chiết khấu ưu đãi, cải tiến tính dễ sử dụng của giao diện web/ứng dụng, đồng thời kiểm soát rủi ro giao nhận và bảo mật nhằm củng cố niềm tin cho khách hàng sinh viên.


Kết quả và đóng góp

Mô hình hồi quy tuyến tính bội xác định tác động của 5 nhân tố đến ý định mua sắm quần áo trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội đối với YODY:

Biến độc lập Ký hiệu Hệ số hồi quy chưa chuẩn hóa (B) Sai số chuẩn (Std. Error) Hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\text{Beta}$) Giá trị $t$ Mức ý nghĩa ($\text{Sig.}$) Hệ số phóng đại phương sai ($\text{VIF}$)
Hằng số Constant -0,127 0,082 - -1,561 0,119 -
Nhận thức sự hữu ích AA 0,937 0,029 0,942 32,796 0,000 3,525
Nhận thức tính dễ sử dụng BB 0,112 0,015 0,115 7,438 0,000 1,017
Tác động của xã hội CC 0,086 0,029 0,094 3,011 0,003 4,176
Kinh nghiệm mua sắm trực tuyến DD 0,179 0,031 0,194 5,816 0,000 4,736
Nhận thức rủi ro EE -0,277 0,038 -0,284 -7,332 0,000 6,397

Ghi chú thống kê mô hình: $R = 0,953$; $R^2 = 0,908$; $R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0,907$; $\text{Durbin-Watson} = 1,775$; Kiểm định ANOVA: $F = 775,169$ ($\text{Sig.} = 0,000$).

Phương trình hồi quy chưa chuẩn hóa có dạng: $$Y = -0,127 + 0,937 \cdot X_1 + 0,112 \cdot X_2 + 0,086 \cdot X_3 + 0,179 \cdot X_4 - 0,277 \cdot X_5$$

Các phát hiện và đóng góp chính từ kết quả nghiên cứu:

  • Toàn bộ 5 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H5 đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa thống kê 5% ($\text{Sig.} < 0,05$). Mô hình giải thích được 90,7% sự biến thiên của ý định mua sắm trực tuyến ($R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0,907$). Hệ số $\text{VIF} \le 6,397$ khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Nhân tố Nhận thức sự hữu ích có tác động tích cực mạnh nhất ($\text{Beta} = 0,942$), trong đó yếu tố tiết kiệm thời gian (biến quan sát AA1) được đánh giá cao nhất ($\text{Mean} = 3,70$).
  • Nhân tố Nhận thức rủi ro là biến duy nhất tác động nghịch chiều ($\text{Beta} = -0,284$), phản ánh rào cản lớn nhất đến từ việc không được thử trực tiếp và lo ngại sản phẩm không đúng mô tả ($\text{Mean} = 3,85$).
  • Nhân tố Kinh nghiệm mua sắm trực tuyến xếp thứ hai về mức độ tác động tích cực ($\text{Beta} = 0,194$), đồng thuận với nghiên cứu của Benjamin Chan Yin-Fah (2013).
  • Khác biệt với nghiên cứu của Edwards và Eriksson (2014) khi tác động xã hội giữ vai trò chủ đạo, trong nghiên cứu này nhân tố Tác động của xã hội có mức ảnh hưởng thấp nhất ($\text{Beta} = 0,094$). Tác giả giải thích do mua sắm trực tuyến thiếu tính chất thử đồ trực tiếp nên sự tư vấn từ người khác ít chi phối hơn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi mẫu khảo sát: Nghiên cứu chỉ tập trung thu thập dữ liệu từ sinh viên khối ngành Kinh tế thuộc Trường Đại học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội tại khu vực Gia Lâm, chưa mở rộng ra các khối ngành kỹ thuật hoặc sinh viên các trường đại học khác trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu khảo sát được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 09/2023 đến tháng 11/2023), chưa phản ánh được biến động hành vi tiêu dùng qua các mùa mua sắm cao điểm khác nhau trong năm.
  • Hướng mở: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát đa dạng hơn về phân khúc nhân khẩu học, đồng thời khảo sát thêm các yếu tố bổ trợ như chính sách chăm sóc khách hàng hoặc dịch vụ hậu mãi.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người làm nghiên cứu: Đề tài cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình nghiên cứu định lượng hành vi người tiêu dùng trong thương mại điện tử, từ xây dựng khung lý thuyết TAM mở rộng, thiết kế bảng hỏi khảo sát đến các bước kiểm định thống kê chuyên sâu trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính).
  • Đối với doanh nghiệp bán lẻ thời trang: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mức độ ưu tiên của nhóm khách hàng sinh viên, giúp các thương hiệu như YODY tối ưu hóa giao diện website, nâng cao tiện ích mua sắm và xây dựng chính sách giảm thiểu rủi ro trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình hồi quy của đề tài giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến động của ý định mua sắm trực tuyến? Mô hình có hệ số $R^2$ hiệu chỉnh đạt 0,907, nghĩa là 90,7% sự biến thiên của ý định mua sắm quần áo trực tuyến của sinh viên được giải thích bởi 5 biến độc lập trong mô hình; hệ số kiểm định Durbin-Watson đạt 1,775 cho thấy không có hiện tượng tự tương quan giữa các phần dư.

2. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất và nhân tố nào ảnh hưởng tiêu cực đến ý định mua sắm quần áo YODY? Nhân tố tác động tích cực mạnh nhất là Nhận thức sự hữu ích với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\text{Beta} = 0,942$. Nhân tố duy nhất có tác động tiêu cực (nghịch chiều) là Nhận thức rủi ro với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\text{Beta} = -0,284$.

3. Cơ cấu mẫu khảo sát thực tế gồm những thành phần nào? Khảo sát thực hiện trên 399 sinh viên khoa Kinh tế Trường Đại học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội, trong đó nữ giới chiếm 68,2%, sinh viên năm 3 chiếm tỷ lệ đông nhất (36,3%), ngành Marketing chiếm 39,6% và nhóm có mức thu nhập từ 7 đến 15 triệu đồng chiếm tỷ lệ cao nhất (33,8%).

4. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo ban đầu bằng Cronbach's Alpha đạt được như thế nào? Tất cả 6 thang đo với 30 biến quan sát ban đầu đều đạt độ tin cậy cao ($> 0,85$): Kinh nghiệm mua sắm trực tuyến đạt 0,950; Nhận thức tính dễ sử dụng đạt 0,930; Tác động của xã hội đạt 0,923; Nhận thức rủi ro đạt 0,900; Nhận thức sự hữu ích đạt 0,883; và Ý định mua sắm trực tuyến đạt 0,850.

5. Vì sao nghiên cứu điều chỉnh yếu tố "Chuẩn chủ quan" trong TAM thành "Tác động của xã hội"? Tác giả điều chỉnh dựa trên mô hình UTAUT của Venkatesh và cộng sự (2003) và nghiên cứu của Edwards & Eriksson (2014), vì khái niệm Tác động của xã hội bao hàm toàn diện cả chuẩn chủ quan nội bộ (gia đình, bạn bè) lẫn ảnh hưởng từ bên ngoài (quảng cáo, mạng xã hội, truyền thông).


Kết luận

Khóa luận đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thực nghiệm thành công mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm quần áo trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội đối với thương hiệu YODY. Kết quả phân tích hồi quy trên 399 mẫu khảo sát xác định nhận thức sự hữu ích là động lực thúc đẩy lớn nhất, trong khi nhận thức rủi ro là rào cản chính đối với quyết định mua hàng qua mạng. Công trình mang lại giá trị học thuật thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành kinh tế và cung cấp dữ liệu định lượng hữu ích cho các doanh nghiệp thời trang trong việc phát triển kênh thương mại điện tử.