Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế hiện đại phát triển, nhu cầu tiêu dùng và mua sắm hàng hóa thiết yếu hàng ngày của người dân ngày càng tăng cao. Tại thị trường bán lẻ Việt Nam, mô hình siêu thị mini và cửa hàng tiện lợi đang trên đà mở rộng mạnh mẽ, dần thay thế các cửa hàng tạp hóa nhỏ lẻ và các phiên chợ truyền thống. Đặc biệt, sau giai đoạn biến động của đại dịch Covid-19 và bước vào giai đoạn phục hồi kinh tế năm 2023, sức mua của người tiêu dùng tiếp tục gia tăng, biến thị trường bán lẻ thành môi trường cạnh tranh gay gắt giữa nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước.
Một trong những lợi thế cạnh tranh của chuỗi Bách Hóa Xanh (trực thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư Thế giới Di động - MWG) là giải quyết các vấn đề về vệ sinh an toàn thực phẩm, cung cấp nguồn hàng hóa có bao bì và xuất xứ rõ ràng – điều mà các chợ truyền thống còn bộc lộ nhiều hạn chế. Tuy nhiên, với mạng lưới khoảng 2.000 cửa hàng trải dài tại Miền Nam, Miền Đông và Nam Trung Bộ, chuỗi bán lẻ này đối mặt với thách thức đảm bảo sự đồng nhất về chất lượng dịch vụ trên toàn hệ thống. Tại khu vực đô thị tập trung đông dân cư và có mức thu nhập cao như TP. Hồ Chí Minh, người tiêu dùng có yêu cầu khắt khe và đa dạng về sự lựa chọn. Để duy trì thị phần và nâng cao năng lực cạnh tranh, việc nghiên cứu các nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ và mức độ tác động của chúng đến sự hài lòng của khách hàng là yêu cầu cấp thiết.
Đồ án học phần "Định lượng trong kinh tế" thuộc ngành Thương mại điện tử, Trường Đại học Công nghệ TP. HCM (HUTECH) do nhóm sinh viên thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Tường Vi tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu nghiên cứu chung: Xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dân TP. HCM về chất lượng dịch vụ ở Bách Hóa Xanh, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ và nâng cao mức độ thỏa mãn của khách hàng.
- Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng về chất lượng dịch vụ ở Bách Hóa Xanh của người dân TP. HCM.
- Đo lường mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dân TP. HCM về chất lượng dịch vụ ở Bách Hóa Xanh.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Mức độ hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại Bách Hóa Xanh trên địa bàn TP. HCM như thế nào?
- Các nhân tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng về chất lượng dịch vụ ở Bách Hóa Xanh của người dân TP. HCM?
- Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến sự hài lòng của người dân TP. HCM về chất lượng dịch vụ ở Bách Hóa Xanh như thế nào?
- Giải pháp để nâng cao sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại Bách Hóa Xanh trên địa bàn TP. HCM là gì?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của những khách hàng cá nhân đang trực tiếp mua sắm tại chuỗi cửa hàng Bách Hóa Xanh.
- Phạm vi không gian: Các cơ sở bán lẻ của chuỗi cửa hàng Bách Hóa Xanh trên địa bàn TP. HCM.
- Phạm vi thời gian: Quá trình khảo sát, thu thập và xử lý số liệu diễn ra từ tháng 10/2023 đến tháng 11/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nền tảng
Cơ sở lý luận của đề tài được xây dựng trên hệ thống khái niệm, văn bản quy phạm pháp luật và các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ kinh điển:
- Khái niệm và cơ sở pháp lý: Đề tài vận dụng định nghĩa về cửa hàng tiện lợi theo Hiệp hội các cửa hàng tiện lợi quốc tế (NACS), các quy định tại Khoản 8 và Khoản 10 Điều 3 Nghị định 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam; cùng khái niệm dịch vụ theo Khoản 3 Điều 4 Luật Giá số 11/2012/QH13.
- Lý thuyết về sự hài lòng và chất lượng dịch vụ: Đề tài tổng hợp quan điểm của Philip Kotler (2000), Fornell (1995), Hansemark & Albinsson (2004), Zeithaml & Bitner (2000), Gronroos (1990), Parasuraman và cộng sự (1985, 1988), Cronin & Taylor (1992). Chất lượng dịch vụ được nhìn nhận là tiền đề, nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự thỏa mãn của khách hàng.
- Các mô hình đo lường ứng dụng:
- Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman et al., 1985, 1988).
- Mô hình mức độ cảm nhận SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) với công thức đánh giá dựa trên mức độ cảm nhận thực tế.
- Mô hình ma trận mức độ quan trọng - mức độ thực hiện IPA (Martilla & James, 1977; Keyt et al., 1994; Barsky, 1995) phân chia thành 4 góc phần tư: Tập trung phát triển, Tiếp tục duy trì, Hạn chế phát triển, và Giảm sự đầu tư.
| Mô hình / Thang đo |
Tác giả và năm công bố |
Đặc điểm ứng dụng trong đề tài |
| SERVQUAL |
Parasuraman và cộng sự (1985, 1988) |
Phân tích 5 khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng |
| SERVPERF |
Cronin & Taylor (1992) |
Đo lường chất lượng dịch vụ trực tiếp thông qua cảm nhận hiệu suất thực tế |
| Ma trận IPA |
Martilla & James (1977) |
Định vị các thuộc tính chất lượng theo mức độ quan trọng và mức độ thực hiện |
| Mô hình nghiên cứu đề xuất |
Nhóm tác giả (2023) |
Gồm 5 biến độc lập (TL, TC, HH, NV, GK) tác động đến biến phụ thuộc Sự hài lòng (HL) |
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp kết hợp tuần tự giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện thảo luận nhóm tập trung với 8 khách hàng thường xuyên mua sắm tại Bách Hóa Xanh kết hợp tham vấn ý kiến giảng viên hướng dẫn. Mục tiêu nhằm điều chỉnh thang đo từ mô hình gốc SERVPERF, loại bỏ các biến trùng lặp, hình thành thang đo chính thức gồm 5 biến độc lập (22 biến quan sát) và biến phụ thuộc (Sự hài lòng).
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát diện rộng thông qua bảng câu hỏi trực tuyến trên nền tảng Google Forms từ tháng 10/2023 đến tháng 11/2023. Thang đo sử dụng định dạng Likert 5 mức độ (từ 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý).
- Quy mô mẫu: Tổng số phiếu thu về đạt 312 phiếu; sau bước làm sạch dữ liệu, loại bỏ 12 phiếu không hợp lệ, cỡ mẫu hợp lệ đưa vào phân tích là 300 mẫu (đáp ứng tiêu chuẩn cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích EFA và hồi quy đa biến: $50 + 8 \times 5 = 90$).
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS 20 và Microsoft Excel để thực hiện các bước:
- Thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA (kiểm định KMO, Barlett, phương sai trích).
- Phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính đa biến theo phương pháp Enter.
- Đánh giá vị trí các tiêu chí trên ma trận tầm quan trọng - mức độ thực hiện IPA.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan
Chương 1 tiến hành hệ thống hóa và phân tích các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến chất lượng dịch vụ bán lẻ và sự hài lòng của người tiêu dùng:
- Các nghiên cứu trong nước:
- Nguyễn Thị Mai Trang (2006) nghiên cứu tại TP. HCM với 318 khách hàng, chỉ ra 5 yếu tố ảnh hưởng đến sự thỏa mãn và lòng trung thành: Hàng hóa, Phục vụ, Trưng bày, Mặt bằng, An toàn; đồng thời ghi nhận tuổi và thu nhập không làm thay đổi vai trò của chất lượng dịch vụ.
- Nguyễn Đăng Duy Nhất và Lê Nguyễn Hậu (2007) ứng dụng thang đo RSQS khảo sát 440 khách hàng siêu thị tại TP. HCM, xác định 4 thành phần: Khả năng phục vụ của nhân viên (tác động mạnh nhất), Cơ sở vật chất, Chính sách hoạt động, và Sự tin cậy.
- Võ Minh Sang (2019) nghiên cứu tại siêu thị Big C Cần Thơ giai đoạn 2015-2017 bằng mô hình SEM, chỉ ra sự dịch chuyển mức độ tác động từ nhân tố giá cả sang các dịch vụ gia tăng.
- Quan Minh Nhựt và Viên Ngọc Anh (2014) khảo sát 294 khách hàng tại Đồng bằng sông Cửu Long mua sắm tại Co.opmart, sử dụng hồi quy Binary Logistic và xác định thái độ phục vụ có tương quan cao nhất.
- Đào Xuân Khương (2014) nghiên cứu siêu thị chuyên doanh tại Hà Nội, chỉ ra 5 yếu tố tác động tích cực gồm: sự tin cậy, tính hữu hình, tương tác nhân viên, khả năng giải quyết khiếu nại, tính chuyên nghiệp (trong đó sự tin cậy tác động mạnh nhất).
- Các nghiên cứu quốc tế: Đồ án tổng hợp các công trình của Sarah Wambui Kimani và cộng sự (2012) tại Kenya; A. van Zyl (2012) tại Nam Phi; Zalina Ibrahim và cộng sự (2013) tại Malaysia (khảo sát 200 người); Dhanashree Nagar (2016) theo mô hình RATER; Osman M. Zain và Mohammed Bashir Saidu (2016) sử dụng mô hình cấu trúc AMOS.
- Khoảng trống nghiên cứu: Nhóm tác giả chỉ ra các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào mô hình siêu thị tổng hợp hoặc siêu thị chuyên doanh truyền thống với cỡ mẫu hạn chế. Nghiên cứu về chuỗi siêu thị mini bán lẻ thực phẩm tươi sống tại TP. HCM trong giai đoạn phục hồi hậu Covid-19 vẫn còn trống, đòi hỏi mô hình đo lường thích ứng với các tiêu chí tiện lợi, tin cậy về an toàn thực phẩm và năng lực nhân viên.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 trình bày tổng quan về chuỗi siêu thị mini Bách Hóa Xanh, lịch sử hình thành từ cuối năm 2015 tại quận Bình Tân, các cột mốc thay đổi diện tích cửa hàng năm 2018 (mô hình 150-250 m2 và 300 m2), giai đoạn mở rộng năm 2019-2021 với gần 2.000 cửa hàng và kết quả doanh thu bình quân đạt 1,65 tỷ đồng/cửa hàng vào tháng 8/2023.
Trên cơ sở kế thừa mô hình SERVPERF và IPA, nhóm nghiên cứu thiết lập mô hình nghiên cứu và 5 giả thuyết định lượng:
- Giả thuyết H1: Sự tiện lợi có tác động cùng chiều (+) đến Sự hài lòng của khách hàng.
- Giả thuyết H2: Sự tin cậy có tác động cùng chiều (+) đến Sự hài lòng của khách hàng.
- Giả thuyết H3: Sự hữu hình có tác động cùng chiều (+) đến Sự hài lòng của khách hàng.
- Giả thuyết H4: Năng lực phục vụ của nhân viên có tác động cùng chiều (+) đến Sự hài lòng của khách hàng.
- Giả thuyết H5: Giá cả và khuyến mãi có tác động cùng chiều (+) đến Sự hài lòng của khách hàng.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình thiết kế công cụ đo lường và kỹ thuật thu thập dữ liệu:
- Mã hóa thang đo nghiên cứu chính thức: Gồm 5 nhóm biến độc lập và 1 biến phụ thuộc với 22 biến quan sát:
- Thang đo Sự tiện lợi (TL): 5 biến quan sát (TL1: Tiết kiệm thời gian; TL2: Đa dạng phương thức thanh toán; TL3: Đầy đủ các mặt hàng; TL4: Giờ hoạt động thuận tiện; TL5: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng).
- Thang đo Sự tin cậy (TC): 5 biến quan sát (TC1: Thực phẩm tươi sống có nguồn gốc rõ ràng; TC2: Đảm bảo độ tin cậy khi thanh toán; TC3: Cung cấp dịch vụ đúng quảng cáo; TC4: Đáng tin cậy trong xử lý vấn đề; TC5: Luôn chuẩn bị tốt nhất cho khách hàng).
- Thang đo Sự hữu hình (HH): 4 biến quan sát (HH1 đến HH4).
- Thang đo Năng lực phục vụ của nhân viên (NV): Các biến quan sát đo lường kỹ năng và thái độ phục vụ.
- Thang đo Giá cả và khuyến mãi (GK): Các biến quan sát đo lường tính hợp lý của giá và sự hấp dẫn của chương trình khuyến mãi.
- Thang đo Sự hài lòng (HL): Biến phụ thuộc đo lường cảm nhận chung của khách hàng.
- Quy trình phân tích dữ liệu: Thiết lập các tiêu chuẩn thống kê để kiểm định thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3), EFA (hệ số KMO từ 0,5 đến 1, Barlett Sig < 0,05, Eigenvalue > 1, tổng phương sai trích > 50%), và hồi quy tuyến tính (loại bỏ hiện tượng đa cộng tuyến, kiểm định tính phù hợp của mô hình F-test).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận
Chương 4 phản ánh toàn bộ kết quả phân tích thống kê từ 300 mẫu khảo sát hợp lệ:
- Thông tin mẫu khảo sát: Trình bày chi tiết cơ cấu mẫu theo các đặc tính nhân khẩu học và hành vi: giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, thu nhập, thời gian mua sắm tại Bách Hóa Xanh, tình trạng hôn nhân, tần suất mua sắm và vị trí địa lý mua sắm.
- Kiểm định thang đo: Các thang đo thành phần (TL, TC, HH, NV, GK và HL) đều đạt tiêu chuẩn về độ tin cậy Cronbach's Alpha và giá trị hội tụ trong phân tích nhân tố khám phá EFA (các biến quan sát được trích xuất thành 5 nhóm nhân tố độc lập rõ ràng, không bị xáo trộn cấu trúc).
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến: Phương trình hồi quy đa biến dạng chuẩn hóa xác nhận cả 5 nhân tố đều có ý nghĩa thống kê và tác động thuận chiều đến sự hài lòng của người dân TP. HCM. Thứ tự mức độ tác động theo hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta được ghi nhận:
- Sự tin cậy (TC): Tác động mạnh nhất.
- Năng lực phục vụ của nhân viên (NV): Tác động mạnh thứ hai.
- Giá cả và khuyến mãi (GK): Tác động thứ ba.
- Sự tiện lợi (TL): Tác động thứ tư.
- Sự hữu hình (HH): Tác động thấp nhất trong 5 nhân tố.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Căn cứ vào kết quả định lượng và ma trận phân tích mức độ quan trọng - thực hiện (IPA), Chương 5 đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ cho Bách Hóa Xanh theo từng nhóm nhân tố:
- Tác động vào nhân tố Sự tin cậy (TC): Kiểm soát nghiêm ngặt nguồn gốc xuất xứ thực phẩm tươi sống, minh bạch tem nhãn và hạn sử dụng; nâng cao độ chính xác trong khâu tính tiền và xuất hóa đơn; thực hiện cam kết khuyến mãi đúng với truyền thông.
- Tác động vào nhân tố Năng lực phục vụ của nhân viên (NV): Đào tạo kỹ năng tư vấn, thái độ niềm nở, quy chuẩn hóa thao tác sơ chế thịt cá tại chỗ và giải quyết nhanh các khiếu nại của khách hàng.
- Tác động vào nhân tố Giá cả và khuyến mãi (GK): Xây dựng chính sách giá cạnh tranh so với chợ truyền thống và siêu thị khác; tối ưu hóa các chương trình khuyến mãi thực chất cho nhóm hàng thiết yếu.
- Tác động vào nhân tố Sự tiện lợi (TL): Đa dạng hóa các kênh thanh toán không tiền mặt, bố trí luồng di chuyển thuận tiện, mở rộng phạm vi và thời gian giao hàng online.
- Tác động vào nhân tố Sự hữu hình (HH): Giữ gìn vệ sinh quầy kệ, khu vực thực phẩm tươi sống khô ráo, bố trí bảng giá và biển chỉ dẫn rõ ràng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Nghiên cứu đã lượng hóa được mức độ ảnh hưởng của 5 thành phần chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của 300 khách hàng tại chuỗi Bách Hóa Xanh trên địa bàn TP. HCM:
| Ký hiệu |
Nhân tố chất lượng dịch vụ |
Số biến quan sát |
Thứ tự tác động (Beta) |
| TC |
Sự tin cậy |
5 biến (TC1 - TC5) |
1 (Mạnh nhất) |
| NV |
Năng lực phục vụ của nhân viên |
Đã kiểm định EFA |
2 |
| GK |
Giá cả và khuyến mãi |
Đã kiểm định EFA |
3 |
| TL |
Sự tiện lợi |
5 biến (TL1 - TL5) |
4 |
| HH |
Sự hữu hình |
4 biến (HH1 - HH4) |
5 |
Kết quả thực nghiệm khẳng định Sự tin cậy là nhân tố chi phối mạnh nhất đến sự thỏa mãn của người tiêu dùng đối với siêu thị mini thực phẩm. Đối với ngành hàng thực phẩm tươi sống và nhu yếu phẩm, niềm tin về chất lượng, nguồn gốc xuất xứ và tính chuẩn xác của hóa đơn quyết định trực tiếp tới hành vi gắn bó của khách hàng.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt học thuật: Kế thừa và kiểm chứng tính phù hợp của các mô hình SERVPERF và IPA trong bối cảnh chuỗi siêu thị mini bán lẻ tại đô thị lớn của Việt Nam năm 2023. Đóng góp bộ thang đo 22 biến quan sát đã qua kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ cho ngành Thương mại điện tử và Bán lẻ.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho ban điều hành chuỗi Bách Hóa Xanh bức tranh thực tế về nhận thức của người tiêu dùng tại TP. HCM, giúp doanh nghiệp định vị thứ tự ưu tiên trong phân bổ nguồn lực quản trị chất lượng dịch vụ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản đồ án tự nhận diện các hạn chế nghiên cứu và đề xuất định hướng phát triển trong tương lai:
- Hạn chế về phạm vi không gian và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu chỉ giới hạn trên địa bàn TP. HCM bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất, quy mô mẫu dừng ở mức 300 mẫu hợp lệ, do đó tính đại diện tổng quát cho toàn bộ thị trường cả nước chưa cao.
- Hạn chế về đối tượng khảo sát: Nghiên cứu tập trung vào nhóm khách hàng cá nhân mua lẻ, chưa mở rộng sang nhóm khách hàng doanh nghiệp hoặc các mô hình phân phối sỉ.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát ra các tỉnh thành khác (miền Đông, miền Tây, Nam Trung Bộ) với quy mô mẫu lớn hơn.
- Tăng cường tham vấn chuyên sâu các chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực bán lẻ và thương mại điện tử để hoàn thiện nghiên cứu định tính sâu sắc hơn.
- Bổ sung thêm các biến số mới như yếu tố giải trí, trải nghiệm mua sắm số hóa hoặc phân tích so sánh giữa mua hàng trực tiếp tại cửa hàng và mua hàng qua ứng dụng di động.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành: Sinh viên các ngành Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế ứng dụng có thể tham khảo quy trình thực hiện đồ án nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh: từ tổng quan y văn, thiết kế thang đo Likert, quy trình lấy mẫu khảo sát bằng Google Forms đến các bước phân tích SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính đa biến, ma trận IPA).
- Nhà nghiên cứu về thị trường bán lẻ: Cung cấp hệ thống dữ liệu tham chiếu về các chỉ số đo lường chất lượng dịch vụ chuỗi siêu thị mini giai đoạn 2023.
- Các nhà quản lý chuỗi bán lẻ và cửa hàng tiện lợi: Tham khảo khung tiêu chí đánh giá năng lực phục vụ của nhân viên, kiểm soát sự tin cậy sản phẩm và cấu trúc bảng câu hỏi để ứng dụng vào hoạt động đo lường sự hài lòng định kỳ của doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài sử dụng mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung đánh giá chất lượng dịch vụ?
Đề tài kế thừa và tổng hợp từ 3 mô hình chính: Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman (1985, 1988), Mô hình mức độ cảm nhận SERVPERF của Cronin và Taylor (1992), và Mô hình mức độ quan trọng - mức độ thực hiện IPA của Martilla và James (1977).
2. Quy mô mẫu khảo sát và phương pháp thu thập dữ liệu của đồ án là gì?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện, thu thập dữ liệu bằng bảng câu hỏi trực tuyến qua Google Forms đối với khách hàng mua sắm tại Bách Hóa Xanh trên địa bàn TP. HCM từ tháng 10/2023 đến tháng 11/2023. Tổng số phiếu thu về là 312 phiếu, sau khi sàng lọc thu được 300 mẫu hợp lệ đưa vào xử lý dữ liệu trên phần mềm SPSS 20.
3. Mô hình nghiên cứu chính thức gồm những nhân tố độc lập nào và bao nhiêu biến quan sát?
Mô hình nghiên cứu chính thức gồm 5 nhân tố độc lập với 22 biến quan sát, bao gồm: Sự tiện lợi (TL - 5 biến), Sự tin cậy (TC - 5 biến), Sự hữu hình (HH - 4 biến), Năng lực phục vụ của nhân viên (NV), cùng Giá cả và khuyến mãi (GK); tác động đến 1 biến phụ thuộc là Sự hài lòng (HL).
4. Kết quả hồi quy tuyến tính cho thấy nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng?
Kết quả phân tích hồi quy đa biến chỉ ra rằng nhân tố Sự tin cậy (TC) có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của người dân TP. HCM khi mua sắm tại Bách Hóa Xanh, tiếp theo lần lượt là Năng lực phục vụ của nhân viên (NV), Giá cả và khuyến mãi (GK), Sự tiện lợi (TL) và Sự hữu hình (HH).
5. Nhóm tác giả đã chỉ ra những hạn chế nghiên cứu nào trong văn bản?
Đồ án chỉ ra các hạn chế chính: phạm vi nghiên cứu mới chỉ giới hạn trên địa bàn TP. HCM, kích thước mẫu 300 còn nhỏ nên tính tổng quát chưa cao, mới tập trung vào khách hàng cá nhân mà chưa tiếp cận khách hàng doanh nghiệp hoặc các mô hình bán sỉ.
Kết luận
Đồ án "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dân TP. HCM về chất lượng dịch vụ khi mua sắm tại chuỗi cửa hàng Bách Hóa Xanh" đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu đề ra thông qua phương pháp định lượng thực nghiệm chặt chẽ. Kết quả khảo sát trên 300 khách hàng khẳng định cả 5 nhân tố: Sự tin cậy, Năng lực phục vụ của nhân viên, Giá cả và khuyến mãi, Sự tiện lợi và Sự hữu hình đều có tác động tích cực đến sự hài lòng của người tiêu dùng, trong đó Sự tin cậy giữ vai trò quan trọng nhất. Đề tài cung cấp hệ thống giải pháp quản trị thực tiễn theo ma trận IPA, hỗ trợ chuỗi bán lẻ nâng cao chất lượng dịch vụ, củng cố lòng tin của khách hàng và duy trì sự phát triển bền vững trong môi trường bán lẻ hiện đại.