Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học và tạo sinh khối giàu astaxanthin của loài vi tảo lục haematococcus pluvialis flotow nhằm ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học và tạo sinh khối giàu astaxanthin từ vi tảo Haematococcus pluvialis, ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản.

Chuyên ngành

Hóa sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2017

190
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giới thiệu chung về astaxanthin

1.1.1. Đặc điểm chung

1.1.2. Cấu trúc của astaxanthin

1.1.3. Sinh tổng hợp astaxanthin

1.1.4. Các nguồn cung cấp astaxanthin

1.1.5. Sinh hóa học của astaxanthin

1.1.6. Đặc tính chống ôxy hóa của astaxanthin

1.1.7. Ứng dụng của astaxanthin

1.2. Giới thiệu chung về chi vi tảo lục Haematococcus

1.2.1. Vị trí phân loại và phân bố

1.2.2. Đặc điểm sinh học và đặc điểm hình thái

1.2.3. Thành phần sinh hóa học của tảo H. pluvialis

1.2.4. Quy trình sản xuất astaxanthin ở H. pluvialis

1.2.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sản xuất astaxanthin từ H. pluvialis

1.3. Tình hình nghiên cứu và công nghệ nuôi trồng tảo H. pluvialis cho sản xuất astaxanthin

1.3.1. Nuôi cấy quang tự dưỡng

1.3.2. Nuôi cấy dị dưỡng và tạp dưỡng

1.3.3. Nâng cao hiệu quả sản xuất astaxanthin từ H. pluvialis

1.3.4. Thách thức sản xuất astaxanthin thương mại từ tảo H. pluvialis

1.3.5. Ứng dụng sinh khối tảo H. pluvialis trong nuôi trồng thủy sản

1.3.6. Tình hình nghiên cứu và nuôi trồng tảo H. pluvialis ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vật liệu nghiên cứu

2.1.1. Các bộ kít sinh phẩm

2.1.2. Động vật thí nghiệm

2.1.3. Máy móc và thiết bị

2.1.4. Môi trường nuôi cấy

2.1.5. Địa điểm nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Các phương pháp liên quan đến sàng lọc, định tên khoa học của chủng vi tảo lục Haematococcus sp.

2.2.2. Các phương pháp liên quan đến sinh trưởng, đặc điểm sinh học của chủng vi tảo lục Haematococcus sp.

2.2.3. Các phương pháp liên quan đến sử dụng sinh khối chủng HB giàu astaxanthin cho cá hồi Vân và cá Koi Nhật

2.3. Bố trí thí nghiệm

2.3.1. Nghiên cứu sự thay đổi hình thái, kích thước của tế bào trong vòng đời của chủng Haematococcus pluvialis HB ở cấp độ bình tam giác 250 – 1000 mL và bình nhựa 1,5 và 10 L

2.3.2. Nghiên cứu điều kiện nuôi cấy tối ưu cho sinh trưởng của chủng Haematococcus pluvialis HB trong điều kiện phòng thí nghiệm

2.3.3. Nghiên cứu điều kiện nuôi thích hợp cho sinh trưởng của tảo Haematococcus pluvialis HB đạt MĐTB cao

2.3.4. Nghiên cứu điều kiện nuôi cấy tối ưu cho tích lũy astaxanthin ở tảo Haematococcus pluvialis HB trong pha 2

2.3.5. Thu hoạch sinh khối tảo

2.3.6. Sử dụng sinh khối chủng vi tảo lục Haematococcus pluvialis HB làm thức ăn cho cá Koi Nhật và cá hồi Vân

2.4. Xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Sàng lọc và đặc điểm sinh học của chủng vi tảo tiềm năng cho sản xuất astaxanthin

3.1.1. Sàng lọc chủng vi tảo tiềm năng cho sản xuất astaxanthin

3.1.2. Định tên khoa học ở mức độ phân tử dựa vào đọc và so sánh trình tự gen 18S rRNA

3.1.3. Tách dòng và phân tích trình tự gen mã hóa cho enzyme carotenoid hydroxylase (CHY)

3.1.4. Sự thay đổi hình thái và kích thước tế bào trong vòng đời của H. pluvialis HB

3.2. Nuôi trồng vi tảo lục H. pluvialis HB giàu astaxanthin trong các hệ thống khác nhau

3.2.1. Nuôi cấy vi tảo lục H. pluvialis HB trong pha 1

3.2.2. Điều kiện tối ưu cho tích lũy astaxanthin của chủng HB trong pha 2

3.3. Thử nghiệm bổ sung sinh khối tảo H. pluvialis HB giàu astaxanthin cho cá Koi Nhật và cá hồi Vân

3.3.1. Đánh giá chất lượng sinh khối tảo H. pluvialis HB

3.3.2. Thử nghiệm thức ăn có phối trộn astaxanthin từ sinh khối tảo H. pluvialis HB lên màu sắc của cá Koi Nhật và cá hồi Vân

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm sinh học của chủng Haematococcus sp. HB lựa chọn được

4.2. Nuôi trồng vi tảo lục H. pluvialis HB giàu astaxanthin trong các hệ thống khác nhau

4.3. Sử dụng sinh khối tảo H. pluvialis HB giàu astaxanthin trong nuôi trồng thủy sản

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

TÓM TẮT LUẬN ÁN BẰNG TIẾNG ANH

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Nghiên cứu sinh học và tạo sinh khối giàu astaxanthin từ vi tảo Haematococcus pluvialis

Nghiên cứu sinh họctạo sinh khối giàu astaxanthin từ vi tảo Haematococcus pluvialis là một hướng đi quan trọng trong lĩnh vực sinh học thủy sản. Astaxanthin, một carotenoid có giá trị cao, được sử dụng rộng rãi trong ngành thủy sản để cải thiện màu sắc và sức khỏe của cá. Haematococcus pluvialis là loài vi tảo có khả năng tích lũy astaxanthin cao nhất, đạt từ 3-7% sinh khối khô. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình nuôi trồng và tạo sinh khối giàu astaxanthin từ loài vi tảo này, nhằm ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản.

1.1. Đặc điểm sinh học của Haematococcus pluvialis

Haematococcus pluvialis là một loài vi tảo lục có khả năng tích lũy astaxanthin cao trong điều kiện stress. Quá trình sinh trưởng của loài này được chia thành hai pha: pha sinh trưởng và pha tích lũy astaxanthin. Trong pha tích lũy, các yếu tố như ánh sáng mạnh, thiếu nitơ và muối cao kích thích sản xuất astaxanthin. Nghiên cứu này đã xác định các điều kiện tối ưu để tăng cường sản xuất astaxanthin, bao gồm điều chỉnh pH, nhiệt độ và nồng độ dinh dưỡng.

1.2. Công nghệ nuôi trồng vi tảo

Công nghệ nuôi trồng vi tảo đóng vai trò quan trọng trong việc tạo sinh khối giàu astaxanthin. Nghiên cứu đã thử nghiệm các hệ thống nuôi cấy khác nhau, bao gồm hệ thống nuôi kín và nuôi hở. Kết quả cho thấy hệ thống nuôi kín với điều kiện kiểm soát chặt chẽ về ánh sáng và dinh dưỡng đạt hiệu quả cao nhất trong việc tích lũy astaxanthin. Quy trình nuôi cấy hai pha, với pha đầu tập trung vào sinh trưởng và pha hai tập trung vào tích lũy astaxanthin, đã được áp dụng thành công.

II. Ứng dụng sinh khối giàu astaxanthin trong thủy sản

Ứng dụng sinh khối giàu astaxanthin từ Haematococcus pluvialis trong thủy sản mang lại nhiều lợi ích, đặc biệt là trong việc cải thiện màu sắc và sức khỏe của cá. Astaxanthin là thành phần không thể thiếu trong thức ăn cho cá hồi, giúp cá có màu sắc đẹp và tăng cường khả năng miễn dịch. Nghiên cứu này đã thử nghiệm bổ sung sinh khối giàu astaxanthin vào thức ăn cho cá Koi và cá hồi, cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc cải thiện màu sắc và tăng trưởng của cá.

2.1. Thử nghiệm trên cá Koi

Thử nghiệm bổ sung sinh khối giàu astaxanthin vào thức ăn cho cá Koi đã cho thấy sự cải thiện đáng kể về màu sắc của cá. Cá được cho ăn thức ăn có bổ sung astaxanthin có màu sắc đậm và rực rỡ hơn so với cá đối chứng. Ngoài ra, cá cũng có tốc độ tăng trưởng nhanh hơn, chứng tỏ astaxanthin không chỉ cải thiện màu sắc mà còn có tác dụng tích cực đến sức khỏe và sự phát triển của cá.

2.2. Thử nghiệm trên cá hồi

Trong thử nghiệm trên cá hồi, sinh khối giàu astaxanthin được bổ sung vào thức ăn với các nồng độ khác nhau. Kết quả cho thấy cá hồi được cho ăn thức ăn có astaxanthin có màu thịt đỏ tươi hơn và hàm lượng dinh dưỡng cao hơn so với cá đối chứng. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng của sinh khối giàu astaxanthin trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm thủy sản.

III. Giá trị và ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu về sinh họctạo sinh khối giàu astaxanthin từ Haematococcus pluvialis có giá trị khoa học và thực tiễn cao. Kết quả nghiên cứu không chỉ góp phần vào việc phát triển công nghệ nuôi trồng vi tảo mà còn mở ra hướng ứng dụng mới trong thủy sản. Việc sản xuất astaxanthin tự nhiên từ vi tảo giúp giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm thủy sản, đặc biệt là trong ngành nuôi cá hồi và cá cảnh.

3.1. Giá trị khoa học

Nghiên cứu đã làm sáng tỏ cơ chế sinh tổng hợp astaxanthin trong Haematococcus pluvialis và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này. Đây là cơ sở quan trọng để phát triển các phương pháp nuôi trồng hiệu quả, tối ưu hóa sản xuất astaxanthin từ vi tảo.

3.2. Ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu đã được ứng dụng thành công trong việc sản xuất thức ăn giàu astaxanthin cho cá hồi và cá Koi. Điều này không chỉ giúp cải thiện chất lượng sản phẩm thủy sản mà còn góp phần giảm phụ thuộc vào nguồn astaxanthin nhập khẩu, mang lại lợi ích kinh tế lớn cho ngành thủy sản Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học và tạo sinh khối giàu astaxanthin của loài vi tảo lục haematococcus pluvialis flotow nhằm ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU Vi tảo là thành phần chủ yếu tạo nên năng suất sơ cấp của thủy vực và giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì sự phát triển của hệ sinh thái nước. Hàng năm, trong số 200 tỉ tấn chất hữu cơ được tạo thành trên trái đất, có 170 - 180 tỉ tấn do tảo tạo ra, còn lại 20 - 30 tỉ tấn là do các loài thực vật khác. Ý nghĩa lớn lao của các loài tảo là giải phóng ôxy thông qua hoạt động quang hợp cung cấp cho các sinh vật sống dưới nước, khép kín chu trình vật chất trong các thuỷ vực và tăng tốc độ quay vòng của các chu trình đó (Đặng Đình Kim, Đặng Hoàng Phước Hiền (1994)). Trong tự nhiên, vi tảo là thành phần cơ bản của chuỗi thức ăn của thuỷ vực.

Với kích thước cơ thể phù hợp, giàu dinh dưỡng, dễ tiêu hoá ít gây ô nhiễm môi trường, nhiều loại không có độc tố và có khả năng nuôi sinh khối lớn nên vi tảo đã trở thành nguồn thức ăn không thể thiếu trong các giai đoạn sinh trưởng của nhuyễn thể hai mảnh vỏ, giai đoạn ấu trùng của một số loài giáp xác, các giai đoạn sinh trưởng sớm của một số loài cá hoặc để sản xuất khối lượng lớn các động vật phù du như Artemia, Luân trùng (Rotifer)….Ngoài nguồn thức ăn truyền thống như thịt, cá, trứng, sữa, rau, quả, củ có nguồn gốc từ động vật và thực vật, tảo là một nguồn thức ăn dinh dưỡng cho người và vật nuôi. Nhiều loài vi tảo không chỉ có hàm lượng protein cao mà còn giàu gluxit, lipít, vitamin và các axít béo mạch dài không bão hòa đa nối đôi (PUFAs) có mạch carbon trên 20 như axít arachidonic (ARA; C20:4n-6), axít eicosapentaenoic (EPA; C20:5n-3), axít docohexanenoic (DHA; C22:6n-3) và axít docosanpentaenoic (DPA; C22:5n-6) - các chất có vai trò quan trọng trong dinh dưỡng của người và đặc biệt trong hoạt động của não và mắt. Ngoài ra, vi tảo có khả năng sử dụng nguồn CO2 trong khí quyển cũng như hấp thụ nguồn CO2 được thải ra từ các nhà máy thông qua quá trình quang hợp, góp phần làm giảm thiểu phát thải khí nhà kính gây ra hiện tượng ấm lên của trái đất và dẫn đến biến đối khí hậu toàn cầu. 5   Tuy nhiên, ứng dụng phổ biến nhất hiện này của vi tảo vẫn là làm thức ăn trong NTTS và tách chiết các chất có hoạt tính sinh học có tiềm năng thương mại lớn (Spolaore và cs, 2006).

Trong các sản phẩm từ tảo thì astaxanthin có giá trị thương mại lớn do các ứng dụng đa dạng với giá thành cao (khoảng 2. Astaxanthin có nhiều chức năng sinh học như có hoạt tính chống ôxy hoá, là tiền chất của một số hormone nhất định, tăng cường khả năng miễn dịch của cơ thể. Chúng có tác dụng cải thiện khả năng sinh sản, thúc đẩy sự phát triển và chức năng bảo vệ cơ thể khỏi tác dụng của ánh sáng cao. Chính những đặc điểm trên mà astaxanthin ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực của đời sống con người như trong y học, dược phẩm, mỹ phẩm và trong ngành NTTS.

Sau đây, chúng tôi xin trình bày khái quát những đặc điểm chính về astaxanthin. Giới thiệu chung về astaxanthin 1. Đặc điểm chung Astaxanthin (3,3`-dihydroxy-β,β`-carotene-4,4`-dione ) là một carotenoid có màu đỏ cam, là dẫn xuất của các hợp chất isoprenoid, chúng tạo thành các chất có màu sắc khác nhau trong tự nhiên và có chức năng sinh học thiết yếu đối với động vật. Astaxanthin có thể được tìm thấy trong nhiều loại thuỷ hải sản như cá hồi, cá vền, tôm, cua, trứng cá, đôi khi astaxanthin cũng được phát hiện ở một số loài chim.

Động vật có vú không có khả năng tổng hợp astaxanthin và phải được cung cấp từ khẩu phần ăn (Higuera-Ciapara và cs, 2006). Astaxanthin có công thức phân tử là C40H52O4, điểm nóng chảy xấp xỉ 224oC. Chúng không hoà tan trong các dung dịch lỏng và hầu hết các dung môi hữu cơ, tuy nhiên, chúng có thể hoà tan trong các dung môi không phân cực như acetone, dimethyl-sulfoxide ngay ở nhiệt độ phòng. So với các loại carotenoid khác, astaxanthin dễ dàng được hấp thụ và tích luỹ.

Cấu trúc của astaxanthin Phân tử astaxanthin có hai carbon không đối xứng ở vị trí 3 và 3’ của vòng β- ionone. Astaxanthin có ba dạng cấu hình là astaxanthin tự do, monoester và diester 6   tùy thuộc vào sự kết hợp của 1 hoặc 2 gốc hydroxyl với các axít béo. Nhóm ester tạo ra mối liên kết giữa astaxanthin và protein. Vì vậy, astaxanthin không thể gắn kết với protein nếu liên kết ester không tồn tại.

Do cấu trúc của astaxanthin có 2 vị trí 3 và 3’ở dạng chiral, cho nên chúng có 3 dạng đồng phân hình học: 3R-3’R; 3R- 3’S và 3S-3’S (Hình 1. Trong đó, 3S-3’S là dạng astaxanthin có hoạt tính chống ôxy hóa mạnh nhất, dạng 3R-3’S không có hoạt tính sinh học, dạng 3R-3’R có hoạt tính yếu (Ambati và cs, 2014). Cấu trúc của astaxanthin (Dạng tự do (A), dạng monoester (B), dạng diester (C) và các đồng phân hình học (D). R là các chuỗi axít béo bão hòa hoặc không bão hòa) (Nguồn: Miao và cs, 2006) 1.

Sinh tổng hợp astaxanthin Có hai con đường sinh tổng hợp astaxanthin ở tảo H. pluvialis: con đường thứ nhất bắt đầu với quá trình ôxy hoá β- carotene tạo thành các chất trung gian là echinenone, canthaxanthin và adonirubin; con đường thứ hai bắt đầu bằng quá trình hydroxyl hoá β-carotene tạo thành các chất trung gian là β-cryptoxanthin, zeaxanthin và adonixanthin (Hình 1. Mặc dù các bước đặc thù của quá trình sinh tổng hợp astaxanthin diễn ra ở tế bào chất nhưng các enzyme chính của con đường tổng hợp carotenoid chung lại được phân bố ở lục lạp (Jin và cs, 2006). Sinh tổng hợp astaxanthin của H.

pluvialis cũng theo con đường tổng hợp carotenoid chung đến β - carotene. Từ β - carotene, astaxanthin được hình thành bởi hoạt động của 2 enzyme β - carotene oxygenase 7   (BKT) và β -carotene hydroxylase (CHY). Các nghiên cứu sử dụng chất ức chế quá trình carotenoid hóa đã chứng minh rằng astaxanthin được tạo ra từ tiền chất canthaxanthin. BKT chuyển hóa β - carotene thành canthaxanthin thông qua dạng trung gian là echinenone, tiếp đó dưới tác dụng của enzyme CHY sẽ chuyển canthaxanthin thành astaxanthin (Schoefs và cs, 2001).

Do đó, BKT và CHY là 2 emzyme chìa khóa quan trọng trong quá trình sinh tổng hợp astaxanthin ở tảo H. Con đường sinh tổng hợp astaxanthin ở H. Các nguồn cung cấp astaxanthin Có hai nguồn astaxanthin chính là nguồn astaxanthin tổng hợp hóa học và tự nhiên. Nguồn tổng hợp hoá học Hiện nay, astaxanthin tổng hợp là nguồn cung cấp chủ yếu cho nuôi trồng thuỷ sản.

Hơn 95% astaxanthin tổng hợp trên thị trường được sử dụng làm thức ăn bổ sung nhằm tạo ra các mầu sắc của đối tượng nuôi khác nhau. 8   Quá trình tổng hợp hóa học astaxanthin được sử dụng lâu đời và rộng rãi nhất liên quan đến phản ứng Wittig của muối photphat ở vị trí C15 với dialdehyde ở vị trí carbon C10 (Hình 1. Các phương pháp khác bao gồm hydroxyl hóa canthaxanthin (Hình 1.3B) (Berhard và cs, 1984), một quá trình trùng hợp 3 mạch carbon có chiều dài 10, 20 và 30 nguyên tử carbon thông qua ngưng tụ dienolether (Rüttimann, 1999) và các đồng phân của lutein được chiết xuất từ hoa cúc vạn thọ để tạo thành zeaxanthin và sau đó chất này bị ôxy hóa để hình thành astaxanthin (Hình 1. Phản ứng tổng hợp astaxanthin (Phản ứng Wittig (A); Hydroxyl hóa canthaxanthin (B); Ô xy hóa zeaxanthin (C) (http://trace.edu/utk_chembiopubs/94) 1.

Nguồn tự nhiên a. Từ các loại giáp xác Trong các loài giáp xác thủy sản, astaxanthin chủ yếu được tập trung ở phần vỏ ngoài, chiếm từ 58 đến 87% carotenoid tổng số. Hàm lượng astaxanthin có trong vỏ tôm, cua thay đổi đáng kể tùy thuộc vào loài, từ 10 đến 140 mg/kg khối lượng tươi và tồn tại ở dạng 3S - 3’S. Chính vì vậy, vỏ tôm, cua chính là một nguồn astaxanthin đáng kể trong tự nhiên.

Tuy vậy, hàm lượng astaxanthin trong các nguyên liệu này tương đối thấp. Trong khi đó, độ ẩm, hàm lượng tro và các chất dinh dưỡng khác trong vỏ tôm, cua lại rất cao đã gây ra một số khó khăn nhất định trong việc sản xuất đảm bảo ổn định chất lượng thức ăn cho động vật nuôi trồng (Higuera-Ciapara và cs, 2006). Nấm men 9   Phaffia rhodozyma là một loài nấm men duy nhất được biết đến hiện nay có khả năng tổng hợp astaxanthin lên tới 0,5% SKK (nhưng 100% astaxanthin tích lũy ở dạng đồng phân 3R - 3’R). Một lợi thế của chủng này là có khả năng sinh trưởng nhanh và đạt mật độ tế bào (MĐTB) cao trong quá trình lên men.

Tích lũy astaxanthin ở nấm men thông qua con đường mevalonate (Schmidt và cs, 2011). Tuy nhiên, hàm lượng astaxanthin tổng hợp được phụ thuộc rất nhiều vào đặc điểm sinh học của chủng, phương pháp và điều kiện nuôi cấy (Johnson & An, 1991). Ngoài ra, do Ph. rhodozyma có cấu tạo vách tế bào cứng, khó tiêu hóa đối với các động vật nên trong quá trình sản xuất các chế phẩm sinh học chứa astaxanthin từ loài nấm men này cần phải phá hủy thành tế bào bằng các phương pháp cơ học hay xử lý bằng enzyme khác nhau, nhằm tăng hiệu quả hấp thụ của chất này đối với động vật.

Tảo Astaxanthin có thể được sản xuất từ các loại tảo khác nhau như Ankistrodesmus branuii, Chlorella zofingiensis, Dunaliella salina, Euglena rubida, Chlorococcum. Tuy nhiên, hàm lượng astaxanthin ở các chủng tảo nêu trên tương đối thấp và không thích hợp để sản xuất ở quy mô lớn. Trong khi đó, vi tảo lục H. pluvialis đã thu hút nhiều sự quan tâm nghiên cứu của các nhà khoa học và sản xuất ứng dụng vì chúng có khả năng tích luỹ một lượng lớn astaxanthin (7000 - 55000 µg/g tế bào, tương ứng 0,7 - 5,5% SKK).

Astaxanthin từ tảo Haematococcus chứa 5% dạng tự do và 95% dạng được ester hóa (75% monoester và 20% diester). 100% astaxanthin được chiết xuất từ H. pluvialis có dạng 3S-3’S - đây là dạng đồng phân có hoạt tính chống ôxy hóa cao nhất (Olaizola 2000). Thực tế cho thấy astaxanthin ở da, cơ và trứng của thủy sản chủ yếu ở dạng 3S-3’S.

Các vi sinh vật khác Một số loại vi khuẩn như Mycobacterium lacticola, Brevibacterium sp. và một số chủng nấm thuộc chi Peniophora cũng có khả năng tích luỹ astaxanthin. Hàm lượng carotenoid của những vi sinh vật này rất thấp đồng thời chúng cũng sinh trưởng rất chậm. 10   Cá hồi cũng là một nguồn cung cấp astaxanthin tự nhiên.

Hàm lượng astaxanthin trong cá hồi hoang dã Oncorhynchus dao động trong khoảng 26 - 38 mg/kg thịt cá. Hàm lượng astaxanthin trong cá hồi Đại Tây Dương nuôi là 6 - 8 mg/kg thịt cá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu sinh học và tạo sinh khối giàu astaxanthin từ vi tảo Haematococcus pluvialis ứng dụng trong thủy sản" tập trung vào việc khai thác tiềm năng của vi tảo Haematococcus pluvialis để sản xuất astaxanthin, một chất chống oxy hóa mạnh có giá trị cao trong ngành thủy sản. Nghiên cứu này không chỉ làm sáng tỏ quy trình nuôi cấy và tối ưu hóa sinh khối mà còn nhấn mạnh ứng dụng thực tiễn của astaxanthin trong việc cải thiện sức khỏe và chất lượng thủy sản. Đây là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp quan tâm đến công nghệ sinh học và phát triển bền vững trong ngành thủy sản.

Để mở rộng kiến thức về các quy trình sinh học và công nghệ liên quan, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học khảo sát ảnh hưởng của một số yếu tố hóa học lên tăng trưởng và sinh tổng hợp carotenoid từ rễ cà rốt daucuc carota, nghiên cứu về sinh tổng hợp carotenoid, một hợp chất có liên quan chặt chẽ với astaxanthin. Ngoài ra, Luận án tiến sĩ nghiên cứu thu nhận chế phẩm phytoestrogen từ phôi đậu tương ngành công nghệ sinh học cung cấp góc nhìn sâu hơn về việc thu nhận các hợp chất sinh học từ nguồn thực vật. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu thu nhận và làm sạch lactase từ lactobacillus acidophilus là tài liệu tham khảo tuyệt vời về quy trình thu nhận và tinh chế enzyme, một khía cạnh quan trọng trong công nghệ sinh học.