Luận văn thạc sĩ đa dạng thực vật bậc cao tại DTTN Hữu Liên, Lạng Sơn

Tôi có thể giúp bạn tạo meta tags cho bài viết "Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tính đa dạng thực vật bậc cao có mạch tại khu dự trữ thiên nhiên hữu liên tỉnh lạng

Chuyên ngành

Thực vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

167
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Toàn cảnh Luận văn Thạc sĩ về Đa dạng Thực vật Hữu Liên

Nghiên cứu về đa dạng thực vật bậc cao có mạch Hữu Liên Lạng Sơn đóng vai trò thiết yếu trong việc hiểu rõ hệ sinh thái và đề xuất các giải pháp bảo tồn hiệu quả. Luận văn thạc sĩ của Chu Hoàng Tuấn Anh (2015) tập trung vào việc lập danh lục, đánh giá mức độ đa dạng, và nhận diện các loài có nguy cơ tại Khu dự trữ thiên nhiên Hữu Liên. Đây là một khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao, nằm ở tỉnh Lạng Sơn, thu hút sự quan tâm của giới khoa học. Việc phân tích sâu sắc về hệ thực vật Hữu Liên không chỉ cung cấp dữ liệu khoa học quý giá mà còn làm cơ sở cho các hoạt động quản lý và phát triển bền vững. Mục tiêu chính là xây dựng một bức tranh toàn diện về thành phần loài, cấu trúc quần xã, và giá trị tiềm năng của nguồn tài nguyên thực vật nơi đây, từ đó đề xuất các giải pháp bảo tồn cụ thể, góp phần vào công tác bảo vệ đa dạng sinh học Lạng Sơn nói riêng và Việt Nam nói chung. Luận văn này là một đóng góp quan trọng cho ngành thực vật học và công tác quản lý tài nguyên thiên nhiên.

1.1. Bối cảnh và Tầm quan trọng của Nghiên cứu Đa dạng Thực vật

Bối cảnh nghiên cứu đa dạng thực vật bậc cao có mạch tại Khu dự trữ thiên nhiên Hữu Liên được đặt trong tình hình chung về suy giảm đa dạng sinh học toàn cầu. Việt Nam là một trong những quốc gia có đa dạng sinh học phong phú, nhưng cũng đang đối mặt với nhiều thách thức về bảo tồn. Khu dự trữ thiên nhiên Hữu Liên là một điểm nóng về đa dạng sinh học, với các hệ sinh thái rừng đá vôi đặc trưng. Nghiên cứu này có tầm quan trọng đặc biệt trong việc cung cấp dữ liệu nền tảng, giúp các nhà quản lý và hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về giá trị tài nguyên thực vật, từ đó đưa ra các quyết định bảo tồn chính xác. Việc xây dựng danh lục thực vật đầy đủ và đánh giá mức độ đe dọa giúp định hướng các chương trình bảo vệ loài hiệu quả, đồng thời nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc duy trì sự cân bằng sinh thái.

1.2. Đối tượng và Phạm vi tập trung của Đề tài tại Khu DTTN Hữu Liên

Đối tượng chính của luận văn thạc sĩ nghiên cứu đa dạng thực vật này là các loài thực vật bậc cao có mạch phân bố trong ranh giới hành chính của Khu dự trữ thiên nhiên Hữu Liên, tỉnh Lạng Sơn. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc thu thập, định danh, và phân tích các đặc điểm sinh thái của các loài thực vật tại các sinh cảnh khác nhau như rừng trên núi đá vôi, rừng tre nứa, trảng cây bụi, v.v. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc đánh giá đa dạng ở các cấp độ taxon khác nhau (ngành, họ, chi), phổ dạng sống, và đặc biệt là nhận diện các loài có nguy cơ bị đe dọa tuyệt chủng hoặc quý hiếm theo các tiêu chí quốc gia và quốc tế. Phạm vi này đảm bảo một cái nhìn toàn diện về hệ thực vật Hữu Liên, từ đó làm cơ sở cho các đề xuất bảo tồn thực tiễn và khả thi.

II. Thách thức Bảo tồn Hiện trạng Đa dạng Thực vật tại Lạng Sơn

Tỉnh Lạng Sơn, với Khu dự trữ thiên nhiên Hữu Liên là một trong những điểm nhấn, đang đối mặt với nhiều thách thức trong công tác bảo tồn đa dạng thực vật bậc cao có mạch. Mặc dù có tiềm năng lớn về tài nguyên sinh học, áp lực từ các hoạt động của con người như khai thác lâm sản trái phép, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, và biến đổi khí hậu đang đe dọa nghiêm trọng đến hệ thực vật Hữu Liên. Việc hiểu rõ hiện trạng và các yếu tố gây suy giảm đa dạng là bước đi đầu tiên để xây dựng các chiến lược bảo tồn bền vững. Luận văn này đã chỉ ra những vấn đề cốt lõi, từ đó nhấn mạnh sự cấp bách của các hành động bảo vệ. Phân tích các mối đe dọa không chỉ giúp nhận diện các điểm yếu trong quản lý mà còn mở ra cơ hội cho các giải pháp sáng tạo, bảo vệ đa dạng sinh học Lạng Sơn khỏi những tác động tiêu cực.

2.1. Các mối đe dọa chính đối với hệ thực vật Hữu Liên

Các mối đe dọa đối với hệ thực vật Hữu Liên rất đa dạng và phức tạp. Một trong những yếu tố chính là nạn khai thác lâm sản trái phép, đặc biệt là các loài gỗ quý hiếm và tre nứa. Ngoài ra, việc mở rộng diện tích canh tác nông nghiệp, xây dựng cơ sở hạ tầng cũng làm thu hẹp môi trường sống tự nhiên của nhiều loài thực vật. Biến đổi khí hậu, với những hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài hoặc mưa lớn bất thường, cũng gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển và phân bố của thực vật. Báo cáo của Tổ chức khám phá môi trường đã đề cập đến sự suy giảm của một số quần xã thực vật, làm nổi bật nguy cơ mất mát đa dạng thực vật bậc cao có mạch nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời. Áp lực từ các hoạt động du lịch tự phát cũng cần được kiểm soát để tránh gây hại đến sinh cảnh mỏng manh.

2.2. Vì sao cần Khẩn cấp Nghiên cứu và Bảo tồn Đa dạng Thực vật Bậc Cao Có Mạch

Nhu cầu khẩn cấp nghiên cứu đa dạng thực vật bậc cao có mạch tại Hữu Liên xuất phát từ tầm quan trọng sinh thái và kinh tế của các loài này. Thực vật bậc cao có mạch không chỉ là nền tảng của các hệ sinh thái rừng, cung cấp oxy, điều hòa khí hậu mà còn là nguồn dược liệu, lương thực, và vật liệu xây dựng quý giá cho cộng đồng địa phương. Mất mát một loài thực vật có thể dẫn đến sự phá vỡ chuỗi thức ăn, ảnh hưởng đến các loài động vật phụ thuộc. Việc bảo tồn thực vật tại Khu dự trữ thiên nhiên Hữu Liên không chỉ giữ gìn nguồn gen quý mà còn duy trì các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu. Các nghiên cứu như luận văn thạc sĩ này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để ưu tiên các hoạt động bảo vệ, đặc biệt là đối với các loài đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng, đảm bảo sự phát triển bền vững cho vùng đất Lạng Sơn.

III. Hướng dẫn Phương pháp Nghiên cứu Đa dạng Thực vật Bậc Cao Có Mạch

Để thực hiện hiệu quả luận văn thạc sĩ nghiên cứu tính đa dạng thực vật bậc cao có mạch tại Khu dự trữ thiên nhiên Hữu Liên, tỉnh Lạng Sơn, việc lựa chọn và áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học là vô cùng quan trọng. Các nhà nghiên cứu đã kết hợp nhiều kỹ thuật khác nhau, từ kế thừa tài liệu có sẵn đến điều tra thực địa chuyên sâu, nhằm thu thập dữ liệu chính xác và toàn diện nhất về hệ thực vật Hữu Liên. Phương pháp luận vững chắc đảm bảo tính tin cậy của kết quả, giúp xác định đa dạng thực vật bậc cao có mạch một cách khách quan. Việc này bao gồm cả xử lý mẫu trong phòng thí nghiệm và phân tích thống kê số liệu. Mục tiêu là xây dựng một danh lục thực vật chi tiết, đánh giá các chỉ số đa dạng, và hiểu rõ hơn về sự phân bố cũng như giá trị sử dụng của các loài thực vật. Phương pháp được áp dụng là nền tảng cho mọi phát hiện quan trọng trong nghiên cứu này.

3.1. Quy trình Điều tra Thực địa và Thu thập Mẫu vật Khoa học

Quy trình điều tra thực địa trong nghiên cứu đa dạng thực vật bậc cao có mạch tại Hữu Liên được thực hiện một cách tỉ mỉ. Nhóm nghiên cứu đã tiến hành các chuyến khảo sát tại nhiều loại hình sinh cảnh khác nhau trong Khu dự trữ thiên nhiên Hữu Liên, bao gồm rừng trên núi đá vôi, rừng tre nứa, và trảng cây bụi. Việc thu thập mẫu vật được thực hiện theo tiêu chuẩn khoa học, đảm bảo mỗi mẫu có đầy đủ thông tin về vị trí, sinh cảnh, thời gian thu, và các đặc điểm hình thái ban đầu. Các mẫu vật sau đó được ép khô và bảo quản theo phương pháp herbaria, chuẩn bị cho quá trình định danh trong phòng thí nghiệm. Phương pháp này giúp xây dựng một bộ sưu tập mẫu vật chuẩn, làm cơ sở cho việc xác định chính xác các loài và làm giàu danh lục thực vật của khu vực, phục vụ cho công tác bảo tồn thực vật.

3.2. Kỹ thuật Phân tích Tổng hợp Dữ liệu Đa dạng Thực vật

Sau khi thu thập mẫu và định danh, các kỹ thuật phân tích và tổng hợp dữ liệu được áp dụng để đánh giá đa dạng thực vật Hữu Liên. Dữ liệu về các loài thực vật bậc cao có mạch được sắp xếp theo hệ thống phân loại hiện hành, từ ngành, họ, chi đến loài. Các chỉ số đa dạng như chỉ số Shannon-Wiener, Simpson được tính toán để đánh giá mức độ phong phú và đồng đều của các loài. Ngoài ra, việc phân tích phổ dạng sống (Life form spectrum) giúp hiểu rõ hơn về sự thích nghi của thực vật với điều kiện môi trường tại Khu dự trữ thiên nhiên Hữu Liên. Dữ liệu cũng được sử dụng để xác định các loài có nguy cơ bị đe dọa theo Sách Đỏ Việt Nam và IUCN Red List, cùng với đánh giá giá trị sử dụng thực vật (dược liệu, ăn được, gỗ...). Phương pháp này cung cấp một cái nhìn đa chiều về hệ thực vật Hữu Liên.

IV. Bật mí Kết quả Danh lục Đa dạng Thực vật Hữu Liên Tỉnh Lạng Sơn

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tính đa dạng thực vật bậc cao có mạch tại Khu dự trữ thiên nhiên Hữu Liên, tỉnh Lạng Sơn đã mang lại những kết quả nghiên cứu ấn tượng và có giá trị khoa học cao. Một trong những thành tựu nổi bật nhất là việc xây dựng một danh lục thực vật chi tiết, phản ánh sự phong phú của hệ thực vật Hữu Liên. Kết quả này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc và mức độ đa dạng thực vật bậc cao có mạch mà còn giúp phát hiện nhiều loài quý hiếm, có nguy cơ tuyệt chủng. Việc công bố những phát hiện này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về giá trị sinh học của khu vực, đồng thời làm cơ sở cho các chương trình bảo tồn thực vật hiệu quả hơn. Các phát hiện này là minh chứng rõ ràng cho tầm quan trọng của việc đầu tư vào nghiên cứu đa dạng thực vật Hữu Liên Lạng Sơn.

4.1. Đặc điểm Cấu trúc và Mức độ Đa dạng Hệ Thực vật Bậc Cao Có Mạch

Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra sự phong phú của thực vật bậc cao có mạch tại Khu dự trữ thiên nhiên Hữu Liên. Danh lục thực vật được xây dựng đã ghi nhận hàng trăm loài thuộc nhiều ngành, họ và chi khác nhau. Đặc biệt, tỷ trọng giữa hai lớp trong ngành Ngọc lan đã được phân tích, cho thấy sự ưu thế của một số nhóm thực vật đặc trưng. Các chỉ số đa dạng sinh học được tính toán đã khẳng định mức độ đa dạng cao của khu vực này, cho thấy đây là một hệ sinh thái ổn định và có giá trị bảo tồn lớn. Sự đa dạng về phổ dạng sống cũng được làm rõ, với các dạng sống chủ yếu như cây gỗ, cây bụi, thân thảo và dây leo, phản ánh sự thích nghi của hệ thực vật Hữu Liên với các điều kiện địa hình và khí hậu đặc trưng của vùng Lạng Sơn. Các phát hiện này góp phần làm giàu hiểu biết về đa dạng sinh học Lạng Sơn.

4.2. Phát hiện các Loài Thực vật Quý hiếm và Giá trị Sử dụng Tiềm năng

Một trong những đóng góp quan trọng của luận văn thạc sĩ này là việc phát hiện và ghi nhận nhiều loài thực vật bậc cao có mạch quý hiếm, có nguy cơ bị đe dọa tuyệt chủng tại Khu dự trữ thiên nhiên Hữu Liên. Các loài này được đánh giá dựa trên các tiêu chí của Sách Đỏ Việt Nam và IUCN Red List. Ví dụ, một số loài cây gỗ như Polyalthia sp., Sterculia henryi, Aphanamixis grandifolia đã được ghi nhận. Việc xác định các loài này là cơ sở để ưu tiên các hoạt động bảo tồn thực vật và xây dựng các chương trình phục hồi. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng đánh giá giá trị sử dụng thực vật của các loài được tìm thấy, bao gồm các loài có tiềm năng làm dược liệu (như phèn đen), cây ăn được, cây lấy gỗ, hay cây cảnh, mở ra hướng phát triển kinh tế bền vững cho cộng đồng địa phương, đồng thời bảo vệ nguồn gen quý hiếm của đa dạng sinh học Lạng Sơn.

V. Giải pháp Hiệu quả Bảo tồn và Phát triển Đa dạng Thực vật Hữu Liên

Dựa trên những phát hiện sâu sắc từ luận văn thạc sĩ nghiên cứu tính đa dạng thực vật bậc cao có mạch tại Khu dự trữ thiên nhiên Hữu Liên, các giải pháp cụ thể và hiệu quả đã được đề xuất nhằm bảo tồn và phát triển bền vững hệ thực vật Hữu Liên. Các giải pháp này tập trung vào việc tăng cường năng lực quản lý, cải thiện cơ sở vật chất cho các lực lượng kiểm lâm, và thực hiện các chương trình phục hồi rừng có kiểm soát. Đây là những bước đi thiết yếu để chống lại các mối đe dọa và bảo vệ đa dạng thực vật bậc cao có mạch của khu vực. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này không chỉ giúp duy trì sự phong phú sinh học mà còn góp phần nâng cao đời sống của cộng đồng địa phương thông qua việc khai thác bền vững giá trị sử dụng thực vật. Sự phối hợp giữa chính quyền, các tổ chức khoa học và người dân là chìa khóa để đạt được mục tiêu bảo tồn thực vật lâu dài.

5.1. Đề xuất Các Biện pháp Quản lý và Nâng cao Năng lực Kiểm Lâm

Để tăng cường hiệu quả công tác bảo tồn thực vật tại Khu dự trữ thiên nhiên Hữu Liên, luận văn đề xuất một số biện pháp quản lý và nâng cao năng lực cho lực lượng kiểm lâm. Cụ thể, cần đảm bảo mỗi trạm kiểm lâm có tối thiểu 5 chiến sĩ, và trạm trưởng phải có trình độ kỹ sư Quản lý bảo vệ rừng hoặc kỹ sư lâm sinh. Trang bị phương tiện đầy đủ như điện thoại cố định, súng quân dụng, bình xịt gây mê, roi điện, dụng cụ chống cháy rừng, tủ thuốc, xe máy tốt. Mỗi trạm cần có bản đồ khu vực, địa bàn, ống nhòm để phục vụ công tác tuần tra, giám sát. Đối với đội cơ động, cần có 5 người và được trang bị bộ đàm. Cơ quan Hạt kiểm lâm cần tổ chức gọn nhẹ, phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng cán bộ có trình độ đại học trở lên, và từng bước đào tạo cán bộ hạt đạt cấp thạc sĩ. Các biện pháp này nhằm nâng cao hiệu quả phòng chống chặt phá, săn bắn, và cháy rừng, bảo vệ đa dạng thực vật Hữu Liên.

5.2. Phục hồi Rừng và Phát triển Bền vững Nguồn Gen Thực vật Bản địa

Một giải pháp quan trọng khác được đề xuất là phục hồi rừng có kiểm soát, tập trung vào việc sử dụng cây trồng bản địa. Việc này không chỉ giúp khôi phục các sinh cảnh bị suy thoái mà còn bảo tồn nguồn gen quý của thực vật bậc cao có mạch tại Khu dự trữ thiên nhiên Hữu Liên. Các chương trình phục hồi cần xác định rõ đối tượng rừng cụ thể để áp dụng các kỹ thuật phù hợp, như trồng xen các loài cây gỗ quý hiếm, tre nứa đặc trưng của khu vực như vầu (Bambusa nutans), giang (Dendrocalamus patellaris), nứa (Neohouzeauna dullooa). Song song đó, cần hoàn thiện hệ thống thông báo và cảnh báo nội quy ra vào khu bảo tồn tại các đường chính lên rừng, cũng như làm các biển báo nhắc nhở cấm chặt phá, săn bắn và phòng cháy rừng. Mục tiêu là phát triển bền vững đa dạng thực vật Hữu Liên, đảm bảo sự cân bằng sinh thái và cung cấp giá trị sử dụng thực vật lâu dài cho cộng đồng.

VI. Tương lai Bền vững Giá trị Luận văn Đa dạng Thực vật Hữu Liên

Giá trị của luận văn thạc sĩ nghiên cứu tính đa dạng thực vật bậc cao có mạch tại Khu dự trữ thiên nhiên Hữu Liên, tỉnh Lạng Sơn không chỉ dừng lại ở kết quả nghiên cứu mà còn mở ra những hướng đi mới cho công tác bảo tồn và phát triển bền vững. Luận văn đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về hệ thực vật Hữu Liên, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ đa dạng thực vật bậc cao có mạch. Những đóng góp chính của nghiên cứu này là nền tảng vững chắc cho các dự án bảo tồn tiếp theo và các chính sách quản lý tài nguyên thiên nhiên hiệu quả. Tương lai của Khu dự trữ thiên nhiên Hữu Liên phụ thuộc vào việc áp dụng các khuyến nghị từ nghiên cứu này, đảm bảo rằng đa dạng sinh học Lạng Sơn được bảo vệ và phát huy giá trị một cách bền vững. Đây là một tài liệu tham khảo quý giá cho bất kỳ ai quan tâm đến bảo tồn thực vật và phát triển bền vững.

6.1. Tóm tắt Những Đóng góp Chính của Nghiên cứu

Nghiên cứu về đa dạng thực vật bậc cao có mạch Hữu Liên Lạng Sơn đã đóng góp quan trọng trên nhiều khía cạnh. Thứ nhất, nó đã xây dựng một danh lục thực vật chi tiết và cập nhật cho Khu dự trữ thiên nhiên Hữu Liên, cung cấp dữ liệu nền tảng cho các nghiên cứu sau này. Thứ hai, luận văn đã đánh giá mức độ đa dạng ở nhiều cấp độ taxon và phổ dạng sống, làm rõ đặc điểm cấu trúc của hệ thực vật Hữu Liên. Thứ ba, nghiên cứu đã nhận diện các loài thực vật quý hiếm, có nguy cơ tuyệt chủng, làm cơ sở cho các chương trình bảo vệ ưu tiên. Cuối cùng, các đề xuất về biện pháp quản lý, nâng cao năng lực kiểm lâm, và phục hồi rừng bền vững là những khuyến nghị thiết thực, có khả năng ứng dụng cao vào thực tiễn bảo tồn thực vật, góp phần quan trọng vào công cuộc bảo vệ đa dạng sinh học Lạng Sơn.

6.2. Định hướng Nghiên cứu Tiếp theo và Phát triển Khu DTTN Hữu Liên

Dựa trên những kết quả của luận văn thạc sĩ, các định hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc giám sát đa dạng thực vật định kỳ để đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo tồn đã triển khai. Cần có các nghiên cứu sâu hơn về sinh thái học của các loài quý hiếm, đặc biệt là các loài đặc hữu của Khu dự trữ thiên nhiên Hữu Liên, để hiểu rõ hơn về nhu cầu sinh trưởng và khả năng phục hồi của chúng. Ngoài ra, việc nghiên cứu về giá trị sử dụng thực vật tiềm năng, đặc biệt là các hợp chất có hoạt tính sinh học từ cây thuốc, có thể mở ra hướng phát triển kinh tế mới cho cộng đồng địa phương. Phát triển du lịch sinh thái có trách nhiệm cũng là một hướng đi triển vọng, nhưng cần được quy hoạch cẩn thận để đảm bảo sự bền vững của hệ thực vật Hữu Liên và toàn bộ đa dạng sinh học Lạng Sơn, tránh gây áp lực lên tài nguyên thiên nhiên.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/05/2026
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tính đa dạng thực vật bậc cao có mạch tại khu dự trữ thiên nhiên hữu liên tỉnh lạng sơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu ở ngoài nước Vấn đề đa dạng sinh vật nói chung và đa dạng thực vật nói riêng, cũng như bảo tồn chúng, đã trở thành một chiến lược quan trọng trên toàn thế giới. Nhiều tổ chức quốc tế đã ra đời để hướng dẫn, giúp đỡ và tổ chức việc đánh giá, bảo tồn và phát triển đa dạng sinh vật trên phạm vi toàn thế giới. Đó là Hiệp hội quốc tế bảo vệ thiên nhiên (IUCN), Chương trình môi trường liên hợp quốc (UNEP), Quỹ quốc tế về bảo vệ thiên nhiên (WWF), Viện Tài nguyên Di truyền quốc tế (IPGRI),.

Để tránh sự phá huỷ tài nguyên và duy trì sự sống một cách bền vững trên trái đất, Hội nghị thượng đỉnh bàn về môi trường và đa dạng sinh vật đã được tổ chức tại Rio de Janeiro (Brazil) tháng 6/1 992 và 150 quốc gia đã ký vào Công ước về Đa dạng sinh vật và bảo vệ chúng. Từ đó nhiều cuộc Hội thảo được tổ chức và nhiều cuốn sách chỉ dẫn ra đời. Năm 1990, WWF xuất bản sách về tầm quan trọng của đa dạng sinh vật; IUCN, UNEP và WWF đưa ra chiến lược bảo tồn thế giới; IUCN và WWF xuất bản cuốn Bảo tồn đa dạng sinh vật thế giới; IUCN và UNEP xuất bản sách chiến lược đa dạng sinh vật và chương trình hành động;. Tất cả các công trình đó nhằm hướng dẫn và đề xuất phương pháp để bảo tồn đa dạng sinh vật, làm nền tảng cho công tác bảo tồn và phát triển trong tương lai.

WCMC (1992) công bố công trình đánh giá đa dạng sinh vật toàn cầu, cung cấp tư liệu về đa dạng sinh vật của các nhóm sinh vật khác nhau, ở các vùng khác nhau trên toàn thế giới làm cơ sở cho việc bảo tồn có hiệu quả. Cùng với các công trình đó, đã có hàng ngàn cuộc hôị thảo khác nhau được tổ chức nhằm thảo luận về quan điểm, phương pháp, cùng các kết quả đạt được ở khắp mọi nơi trên toàn thế giới. Nhiều tổ chức quốc tế và khu vực được tạo thành mạng lưới phục vụ cho việc đánh giá bảo tồn và phát triển đa dạng sinh vật. Tất cả tình hình trên đây chứng tỏ tầm quan trọng vô cùng to lớn của vấn đề đa dạng sinh học nói chung và da dạng thực vật nói riêng đối với toàn thế giới, đối với mỗi quốc gia và đối với mỗi vùng lãnh thổ địa phương trong mỗi nước, đặc biệt là các Khu rừng đặc dụng (Vườn Quốc gia, Khu bảo tồn thiên nhiên,.) và sự cần thiết phải nghiên cứu đánh giá đa dạng sinh học, trong đó có thực vật.

Hầu hết các quốc gia đều đã và đang nghiên cứu đánh giá hay có những công trình về đa dạng thực vật trên cả nước hay mỗi khu vực ở các mức độ khác nhau, mức cao là các bộ sách Thực vật chí hay mức độ thấp là Danh lục thực vật cũng như các bài báo riêng lẻ. Tình hình nghiên cứu ở trong nước: Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, có hệ thực vật rất phong phú và đa dạng, là một trong những trung tâm có tính đa dạng sinh học cao trên thế giới với nhiều giống loài có giả trị khoa học và kinh tế cao, loài đặc hữu, nhiều nguồn gen quý hiếm. Theo các tài liệu đã công bố, Việt Nam có khoảng 17000 loài thực vật, trong đó ngành Tảo có 2200 loài, ngành Rêu 480 loài, ngành Khuyết lá thông 1 loài, ngành Thông đất 55 loài, ngành Cỏ tháp bút 2 loài, ngành Dương xỉ 700 loài, ngành Hạt trần 70 loài và ngành Hạt kín 13000 loài. Việc nghiên cứu, điều tra, đánh giá về đa dạng thực vật ở Việt Nam được tiến hành hơn 2 thế kỷ, nhưng các công trình mới chỉ được công bố nhiều ở khoảng 50 năm trở lại đây.

Ngay từ cuối thế kỷ XVIII, nhà thực vật học người Pháp J. Loureiro (1790) đã biên soạn cuốn sách đầu tiên về đa dạng thực vật Việt Nam của hệ thực vật Nam Bộ. Tiếp theo là tác giả J. Pierre (1790) về hệ Cây gỗ rừng Nam Bộ.

Nửa đầu thế kỷ XX các nhà thực vật học Pháp dưới sự chủ biên của H. Lecomte (1907-1952) đã lần lượt xuất bản bộ sách “Thực vật chí đại cương Đông Dương” gồm 7 tập với hơn 7000 loài, là nền tảng cho việc đánh giá đa dạng thực vật đến tận ngày nay. Từ năm 1960 đến nay, bộ sách này đã và đang được một số nhà thực vật Pháp và Việt Nam biên soạn lại dưới tên “Thực vật chí Campuchia, Lào và Việt Nam” với 74 họ thực vật. Đặc biệt trong thời gian nửa cuối thế kỷ XX, đã có nhiều công trình là kết quả nghiên cứu, điều tra, đánh giá đa dạng thực vật Việt Nam của các tác giả trong nước và nước ngoài rất có giá trị.

Lê Khả Kế & cộng sự (1969-1976) nghiên cứu về các loài thực vật thường gặp ở Việt Nam gồm 6 tập. Phạm Hoàng Hộ (1970-1972) nghiên cứu các loài thực vật ở miền Nam Việt Nam với 5326 loài, tiếp sau đó tác giả này có công trình nghiên cứu thực vật cả nước (1991-1993, 1999-2000) với số lượng loài khá đầy đủ phục vụ tốt việc nghiên cứu đa dạng thực vật Việt Nam đến ngày nay. Trong 2 số tạp chí chuyên đề của Tạp chí Sinh học (1994-1995) nhiều tác giả đã công bố kết quả nghiên cứu thực vật các taxon với hàng trăm loài. Đáng chú ý gần đây, công trình là bộ sách 3 tập “Danh lục các loài thực vật Việt Nam” của nhiều tác giả (2001, 2003, 2005) đã công bố danh sách hơn 20.000 loài thực vật trong cả nước; là tài liệu được công nhận mới và đầy đủ nhất, đáng tin cậy nhất từ trước đến nay; bộ sách là cơ sở tra cứu, chỉnh lý tên khoa học các taxon và nhiều thông tin khác.

Nguyễn Tiến Bân & cộng sự (1996, 2007) công bố hàng trăm loài thực vật quý hiếm có nguy cơ bị đe doạ tuyệt chủng ở Việt Nam. Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (2000) thống kê toàn bộ sự đa dạng của cây rừng Việt Nam với hàng nghìn loài. Một công trình rất có giá trị nghiên cứu đa dạng thực vật là bộ sách “Thực vật chí Việt Nam” đã xuất bản được 11 tập, Phan Kế Lộc (1998) nghiên cứu kiểm kê về tính đa dạng hệ thực vật Việt Nam về thành phần loài. Một số chuyên khảo về các taxon như A.

de Vogel (2000) về họ Lan ở Đông Dương. Averyanov (1994) về họ Lan ở Việt Nam, N. Thìn (1995, 1999, 2007) về họ Thầu dầu ở Việt Nam,. Cùng với những công trình mang tính chất chung về taxon hay vùng lãnh thổ cả nước, còn rất nhiều công trình về kết quả nghiên cứu Đa dạng thực vật của mỗi khu vực và các khu rừng đặc dụng (Vườn quốc gia, Khu bảo tồn thiên nhiên,.) được nghiên cứu hoặc công bố.

Có thể kể đến như đa dạng thực vật các Vườn Quốc gia Cúc Phương (Ninh Bình), Hoàng Liên (Lào Cai), Ba Bể (Bắc Kạn), Cát Bà (Hải Phòng), Pù Mát (Nghệ An), Phong Nha – Kẻ Bàng (Quảng Bình), Cát Tiên (Đồng Nai), Yok Đôn (Đắk Lắk), Xuân Sơn (Phú Thọ), Bạch Mã (Thừa Thiên - Huế), Tam Đảo (Vĩnh Phúc), Mũi Cà Mau (Cà Mau),. Đa dạng thực vật các Khu bảo tồn nhiên nhiên Khau Ca (Hà Giang), Na Hang (Tuyên Quang), Chạm Chu (Tuyên Quang), Hoàng Liên-Văn Bàn, Pù Huống (Nghệ An), Yên Tử (Quảng Ninh),. Các khu vực Tây Bắc; vùng núi đá vôi Hoà Bình, Sơn La; vùng ven biển Phong Điền (Thừa Thiên - Huế); Khu Di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long; Trạm Đa dạng Sinh học Mê Linh – Vĩnh Phúc,. Bên cạnh những công trình là các bài báo, sách chuyên khảo, các hội thảo trong nước và quốc tế như nói trên, nghiên cứu đa dạng thực vật còn thể hiện ở bộ mẫu thực vật được điều tra thu thập bảo quản bền vững lâu dài ở các Phòng tiêu bản.

Trên thế giới có các Phòng tiêu bản lớn như ở Bảo tàng quốc gia lịch sử tự nhiên Paris (Pháp) với 10 triệu mẫu, Vườn Thực vật Hoàng Gia Anh, Kew với 8 triệu mẫu, Vườn Thực vật New York (Hoa Kỳ) với 7 triệu mẫu, Viện thực vật Komarốp (Nga) có 6 triện mẫu. Ở Việt Nam cũng có một số Phòng Tiêu bản thực vật lưu trữ bảo quản trưng bày giới thiệu về đa đạng thực vật nước ta như ở Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật (HN) với hơn 1 triệu mẫu tiêu bản, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên (HNU) với khoảng 1 triệu mẫu, Viện Sinh học nhiệt đới (HM, VNM) có khoảng 500 nghìn mẫu. Khu dự trữ thiên nhiên (DTTN) Hữu Liên cótên trong Quyết đinḥ số 45/QĐ- TTg ngày 08 tháng 01 năm 2014 của Thủ tướng Chính phủ. Nhiệm vụ của khu DTTN Hữu Liên là: i/ Tổ chức triển khai thực hiện các mục tiêu, nhiệm vụ của dự án đầu tư xây dựng; ii/ Quản lý, bảo vệ, xây dựng và sử dụng hợp lý tài nguyên, môi trường, tài nguyên thiên nhiên; iii/ Khôi phục và bảo tồn nguyên vẹn các hệ sinh thái, bảo tồn tính đa dạng sinh học của khu rừng đặc dụng.

Theo Phụ lục I – Danh mục các khu Bảo tồn quy hoạch đến năm 2020 và năm 2030 Ban hành kèm theo Quyết định số 45/QĐ-TTg ngày 08 tháng 01 năm 2014 của Thủ tướng Chính phủ về Phê duyệt quy hoạch tổng thể bảo tồn Đa dạng sinh học của cả nước đến năm 2020, định hướng đến năm 2030 thì khu DTTN Hữu Liên, tỉnh Lạng Sơn có: Diện tích quy hoạch là 8.293 ha; Phân hạng: Dự trữ thiên nhiên; Phân loại: Trên cạn; Phân cấp quản lý: Địa phương; Phân kỳ quy hoạch: 2020. Từ khi thành lập Khu bảo tồn thiên nhiên đến nay, đã có một số hoạt động nghiên cứu điều tra về thực vật của một số cơ quan và tổ chức: Trong diện tích khoảng 48 km2, Nguyễn Nghĩa Thìn và Vũ Quang Nam đã xác định được trên vùng núi đá vôi phía Đông Bắc khu DTTN Hữu Liên 554 loài, thuộc 334 chi, 124 họ của 5 ngành thực vật bậc cao có mạch là: Thông đất - Lycopodiophyta, Cỏ tháp bút - Equisetophyta, Dương xỉ - Polypodiophyta, Thông - Pinophyta, Ngọc lan – Magnoliophyta Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật phối hợp với Cục môi trường năm 2008 đã nghiên cứu tính đa dạng thực vật ngành Ngọc lan đã ghi nhận có 850 loài. Tuy vậy, cần có công trình nghiên cứu về đa dạng thực vật một cách khoa học và đầy đủ, dựa trên cơ sở điều tra thu thập tự liệu và mẫu vật tại thực địa. CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ