Luận án: Nghiên cứu thành phần hóa học và quy trình chế biến cua lột Scylla

Luận án tiến sĩ phân tích thành phần hóa học chi tiết của cua lột Scylla min và xây dựng quy trình chế biến hiệu quả, tạo ra sản phẩm có khả năng tăng cường

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

237
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu thành phần hóa học cua lột Scylla min

Cua lột Scylla min thuộc chi cua bùn Scylla, là loài giáp xác quan trọng trong ngành thủy sản nhiệt đới. Loài cua này phân bố rộng rãi tại vùng ven biển Việt Nam, đặc biệt tại các tỉnh phía Nam. Nghề nuôi cua lột đã phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây, cung cấp nguồn nguyên liệu dồi dào cho chế biến thực phẩm. Cua lột có giá trị dinh dưỡng cao, chứa hàm lượng protein, lipid, khoáng chất và vitamin phong phú. Nghiên cứu thành phần hóa học của cua lột Scylla min giúp đánh giá toàn diện tiềm năng sử dụng nguồn tài nguyên biển này. Các hợp chất sinh học trong cua lột bao gồm phospholipid, peptide hoạt tính và axit béo không no. Những thành phần này có khả năng chống oxy hóa, kháng khuẩn và tăng cường sức khỏe. Việc khai thác giá trị dinh dưỡng từ cua lột mở ra hướng phát triển sản phẩm chức năng mới. Nghiên cứu này đặt nền tảng khoa học cho quy trình chế biến sản phẩm tăng cường sức khỏe từ nguồn nguyên liệu sẵn có.

1.1. Giới thiệu về loài cua bùn Scylla và đặc điểm sinh học

Chi cua bùn Scylla bao gồm nhiều loài có giá trị kinh tế cao như Scylla serrata, Scylla paramamosain, Scylla tranquebarica và Scylla olivacea. Tại Việt Nam, cua bùn được nuôi phổ biến tại các vùng đước, rừng ngập mặn. Cua lột là giai đoạn cua thay vỏ, thịt mềm, dễ chế biến và có giá trị thương phẩm cao hơn cua thường. Quá trình lột vỏ diễn ra theo chu kỳ, phụ thuộc vào điều kiện môi trường nước, nhiệt độ và chế độ dinh dưỡng. Cua lột chứa hàm lượng protein cao, ít vỏ cứng, phù hợp cho việc chiết xuất các hợp chất sinh học. Đặc điểm sinh học của cua Scylla min rất thích hợp cho nghiên cứu phát triển sản phẩm thực phẩm chức năng.

1.2. Tiềm năng dinh dưỡng và hoạt tính sinh học của cua biển

Cua biển là nguồn cung cấp protein chất lượng cao với đầy đủ các axit amin thiết yếu. Hàm lượng lipid trong cua biển chứa nhiều axit béo không no omega-3, omega-6 có lợi cho sức khỏe tim mạch. Phospholipid chiết xuất từ cua biển thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương gốc tự do. Nghiên cứu cho thấy peptide thủy phân từ protein cua có khả năng kháng khuẩn và ức chế enzyme ACE liên quan đến huyết áp. Khoáng chất như canxi, kẽm, sắt trong cua biển đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa cơ thể. Những phát hiện này khẳng định tiềm năng lớn của cua biển trong phát triển sản phẩm tăng cường sức khỏe.

II. Phân tích thành phần hóa học và hoạt tính sinh học cua lột

Phân tích thành phần hóa học cua lột Scylla min được thực hiện bằng các phương pháp hiện đại và chuẩn hóa. Kết quả cho thấy hàm lượng protein trong cua lột dao động từ 15-20% trọng lượng khô, với đầy đủ các axit amin thiết yếu. Thành phần lipid chiếm khoảng 3-5%, trong đó phospholipid là thành phần chủ yếu với nhiều hoạt tính sinh học quý. Hàm lượng khoáng chất như canxi, magie, kẽm, sắt được xác định bằng phương pháp ICP-OES cho kết quả chính xác. Các vitamin nhóm B được phân tích bằng sắc ký lỏng ghép khối phổ tandem LC-MS/MS. Hoạt tính chống oxy hóa của chiết xuất cua lột được đánh giá qua các phương pháp DPPH, ABTS và FRAP. Kết quả cho thấy chiết xuất lipid từ cua lột có khả năng chống oxy hóa tương đương các chất chống oxy hóa thương mại. Hoạt tính kháng khuẩn được thử nghiệm trên nhiều chủng vi sinh vật gây bệnh. Những dữ liệu này tạo cơ sở vững chắc cho việc xây dựng quy trình chế biến sản phẩm tăng cường sức khỏe.

2.1. Phân tích protein axit amin và lipid trong cua lột

Thành phần protein trong cua lột Scylla min được phân tích bằng phương pháp Kjeldahl và sắc ký ion. Kết quả cho thấy cua lột chứa 18 loại axit amin, bao gồm cả các axit amin thiết yếu như leucine, lysine, valine. Tỷ lệ axit amin trong cua lột đạt tiêu chuẩn protein chất lượng cao của FAO/WHO. Thành phần lipid được chiết xuất bằng phương pháp Folch và phân tích bằng sắc ký khí GC-MS. Phospholipid chiếm tỷ lệ lớn trong lipid phân cực, với phosphatidylcholine và phosphatidylethanolamine là hai thành phần chính. Các axit béo không no như EPA, DHA được tìm thấy với hàm lượng đáng kể.

2.2. Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa và kháng khuẩn của chiết xuất

Hoạt tính chống oxy hóa của chiết xuất cua lột được đánh giá bằng ba phương pháp phổ biến: DPPH, ABTS và FRAP. Kết quả cho thấy chiết xuất lipid từ cua lột có khả năng thu gốc tự do mạnh, với IC50 đạt giá trị thấp. Hoạt tính kháng khuẩn được thử nghiệm bằng phương pháp khuếch tán trên thạch và xác định nồng độ ức chế tối thiểu MIC. Chiết xuất cua lột thể hiện khả năng ức chế vi khuẩn gram dương và gram âm. Đặc biệt, phospholipid từ cua lột cho thấy hoạt tính hiệp đồng với tocopherol trong hệ thống chống oxy hóa.

III. Xây dựng quy trình chế biến sản phẩm tăng cường sức khỏe từ cua lột

Quy trình chế biến sản phẩm tăng cường sức khỏe từ cua lột Scylla min được xây dựng dựa trên nguyên tắc bảo toàn hoạt tính sinh học. Công nghệ thủy phân protein enzym là phương pháp chủ đạo, sử dụng enzyme cocktail để phân giải protein thành peptide có hoạt tính. Các enzyme protease được lựa chọn kỹ lưỡng để đạt hiệu suất thủy phân cao nhất. Quy hoạch thực nghiệm được áp dụng để tối ưu hóa các thông số kỹ thuật như nhiệt độ, pH, thời gian và nồng độ enzyme. Phương pháp bề mặt đáp ứng RSM giúp xác định điều kiện tối ưu cho quy trình chế biến. Sản phẩm thu được trải qua quy trình tinh chế, sấy phun và đóng gói theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Kiểm soát chất lượng sản phẩm được thực hiện nghiêm ngặt tại mỗi công đoạn. Quy trình chế biến được đánh giá tính khả thi qua sản xuất thử nghiệm quy mô pilot. Kết quả cho thấy sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng và giữ được hoạt tính sinh học ban đầu.

3.1. Công nghệ thủy phân protein enzym và tối ưu hóa quy trình

Thủy phân protein enzym từ cua lột sử dụng enzyme cocktail bao gồm protease từ nhiều nguồn vi sinh vật khác nhau. Quá trình thủy phân được kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ (37-55°C), pH (6.5-8.0) và thời gian (2-8 giờ). Phương pháp quy hoạch thực nghiệm Box-Behnken được sử dụng để thiết kế thí nghiệm tối ưu hóa. Mức độ thủy phân DH được theo dõi liên tục bằng phương pháp TNBS. Kết quả tối ưu cho thấy điều kiện thủy phân phù hợp nhất với nhiệt độ 50°C, pH 7.5 và thời gian 4 giờ. Hiệu suất thủy phân protein đạt trên 80% với enzyme nạp 2% trọng lượng protein.

3.2. Quy trình tinh chế và đánh giá chất lượng sản phẩm cuối cùng

Sản phẩm thủy phân protein cua lột được tinh chế bằng phương pháp siêu lọc với màng có kích thước lỗ cắt phù hợp. Peptide hoạt tính có trọng lượng phân tử thấp được thu gom và cô đặc bằng thiết bị sấy phun. Các thông số sấy phun được tối ưu để bảo toàn hoạt tính sinh học của peptide. Chất lượng sản phẩm được đánh giá qua phân tích thành phần hóa học, hoạt tính chống oxy hóa và độ an toàn vi sinh. Sản phẩm cuối cùng đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm của Bộ Y tế. Bảo quản sản phẩm ở điều kiện tiêu chuẩn giúp duy trì chất lượng ổn định trong thời gian dài.

IV. Kết luận và triển vọng ứng dụng sản phẩm từ cua lột Scylla min

Nghiên cứu đã thành công trong việc phân tích toàn diện thành phần hóa học cua lột Scylla min và xây dựng quy trình chế biến sản phẩm tăng cường sức khỏe. Kết quả cho thấy cua lột là nguồn nguyên liệu giàu protein, lipid sinh học và khoáng chất có giá trị. Hoạt tính chống oxy hóa và kháng khuẩn của chiết xuất cua lột được xác minh qua nhiều phương pháp thử nghiệm khác nhau. Quy trình thủy phân protein enzym được tối ưu hóa cho hiệu suất cao và chất lượng sản phẩm ổn định. Sản phẩm peptide thủy phân từ cua lột có tiềm năng ứng dụng trong ngành thực phẩm chức năng. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển mới cho việc khai thác giá trị tài nguyên biển Việt Nam. Công trình đóng góp vào khoa học công nghệ chế biến thủy sản và phát triển sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Các kết quả nghiên cứu có thể chuyển giao cho doanh nghiệp để sản xuất thương mại. Hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào đánh giá lâm sàng và phát triển dòng sản phẩm đa dạng hơn.

4.1. Giá trị khoa học và ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu cung cấp dữ liệu khoa học đầy đủ về thành phần hóa học cua lột Scylla min tại Việt Nam. Các kết quả phân tích hoạt tính sinh học là cơ sở quan trọng cho phát triển sản phẩm thực phẩm chức năng. Quy trình chế biến được xây dựng có tính ứng dụng cao, dễ chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp. Nghiên cứu góp phần nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm thủy sản Việt Nam. Công trình cũng đóng góp vào cơ sở dữ liệu hóa học tự nhiên phục vụ nghiên cứu dược học và dinh dưỡng. Ý nghĩa thực tiễn thể hiện qua tiềm năng tạo ra sản phẩm chăm sóc sức khỏe từ nguồn nguyên liệu sẵn có trong nước.

4.2. Triển vọng phát triển và hướng nghiên cứu tiếp theo

Sản phẩm peptide thủy phân từ cua lột có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm chức năng. Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm đánh giá sinh khả dụng và thử nghiệm lâm sàng trên người. Việc phát triển các dạng bào chế đa dạng như viên nang, bột hòa tan, thực phẩm bổ sung cần được tiếp tục. Nghiên cứu quy mô công nghiệp sẽ giúp hạ giá thành sản phẩm và tiếp cận thị trường rộng hơn. Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu hoạt tính sinh học từ cua biển cũng là hướng phát triển tiềm năng. Ứng dụng công nghệ nano trong bào chế sản phẩm có thể nâng cao hiệu quả hấp thu và tác dụng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học và xây dựng quy trình chế biến sản phẩm có tác dụng tăng cường sức khỏe từ cua lột scylla min

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Ở nước ta, cua bùn (Scylla spp.) là một Ďối tượng nuôi thủy sản nước mặn-lợ truyền thống, có giá trị kinh tế-xã hội quan trọng trong cộng Ďồng ngư dân ven biển và là nguồn thực phẩm ưa thích của số Ďông người Việt. Nghề nuôi cua bùn thương phẩm phát triển kéo theo sự phát triển của nghề nuôi cua lột Ďã làm tăng lên giá trị kinh tế của Ďối tượng này và làm Ďa dạng hơn nghề nuôi thủy sản. Nuôi cua lột cũng là một nghề truyền thống mà sản phẩm là những con cua vỏ mềm (Ďược gọi là cua lột), sau khi Ďã lột bỏ lớp vỏ cứng thay bằng lớp màng chitin mềm mại bao bọc cơ thể. Cho Ďến nay, sản phẩm cua lột chỉ Ďược sử dụng như một thực phẩm “ăn liền”, nghĩa là chỉ dừng ở việc sơ chế, Ďóng gói, bảo quản cấp Ďông rồi tiêu thụ nội Ďịa hoặc xuất khẩu Ďể làm nguyên liệu cho các nhà hàng chế biến ra hàng loạt các món ăn.

Các nghiên cứu về thành phần hóa học, hoạt tính sinh học của cua lột cũng như công nghệ chế biến làm tăng giá trị, bào chế các sản phẩm có chất lượng cao còn rất hạn chế. Trong những năm gần Ďây, người tiêu dùng Việt Nam ngày càng quan tâm nhiều hơn Ďến các thực phẩm chức năng an toàn, có lợi cho sức khỏe. Những minh chứng xác thực về vai trò quan trọng của thực phẩm chức năng trong việc giảm thiểu bệnh và cải thiện sức khỏe Ďã và Ďang là Ďộng lực cộng hưởng thúc Ďẩy công nghệ chế biến trong lĩnh vực này phát triển mạnh mẽ. Trong Ďó, công nghệ enzym Ďược xếp hạng là một trong những công nghệ “xanh-sạch”, giữ vị trí tiên quyết tạo ra các hợp chất có thành phần giàu dinh dưỡng, hoạt tính sinh học cao, bao gồm các protein và peptid, các axit béo không no bão hòa (PUFAs), các probiotic và prebiotic, các chất xơ, các chất khoáng, Ďược sử dụng có Ďịnh hướng trong sản xuất các sản phẩm bảo vệ sức khỏe chất lượng cao.

Những năm qua, nhiều sản phẩm của công nghệ enzym Ďã Ďược sản xuất ở quy mô công nghiệp và Ďược thương mại hóa nhờ vào những ưu Ďiểm nổi trội của xúc tác enzym như tốc Ďộ phản ứng nhanh, có tính chuyên hóa cao, Ďiều kiện phản ứng Ďơn giản, không cần loại bỏ hóa chất dư thừa sau phản ứng ra khỏi sản phẩm cuối cùng và dễ dàng mở rộng quy mô sản xuất. Động vật thủy sản nói chung, các loài cua biển nói riêng là những thực phẩm có mùi vị, giá trị dinh dưỡng và giá trị kinh tế cao, cần Ďược nghiên cứu sâu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học. Với hàm lượng protein cao, chúng có thể Ďược sử dụng như một nguồn nguyên liệu lý tưởng Ďể thu nhận các sản phẩm có hoạt tính sinh học Ďa dạng bằng công nghệ enzym nhằm phục vụ phát triển sản xuất các loại thực phẩm chức năng có giá trị gia tăng. Tổng quan về cua Scylla spp.

Giới thiệu chung về cua Động vật dạng cua (Cua) hay còn gọi là Phân thứ bộ Cua (danh pháp khoa học: Brachyura) là nhóm các loài Ďộng vật giáp xác, thân rộng hơn bề dài, mười chân có khớp, hai chân trước tiến hóa trở thành hai càng, vỏ xương bọc ngoài thịt, phần bụng nằm bẹp dưới hoàn toàn Ďược che bởi phần ngực, Ďầu cua và thân Ďược nối liền nhau vào một khối có lớp mai bọc bên ngoài. Hiện nay, theo thống kê của Walters và Johnson trên thế giới Ďã phát hiện khoảng gần 6. Tên gọi phổ biến của chúng bằng tiếng Việt khá Ďa dạng như cua, cáy, còng, Ďam, rạm, dã tràng, ghẹ, cà ra,. Các tên gọi này chỉ Ďơn thuần dựa theo hình thái hoặc môi trường sống của chúng.

Cua có nhiều tại tất cả các vùng biển, Ďại dương. Nhiều loài cua lại sống trong sông, suối, Ďồng ruộng, chẳng hạn như các loài trong họ Cua núi (Potamidae), hay họ Cua Ďồng (Parathelphusidae) và một số loài sống trên cạn (họ Gecarcinidae). Cua bùn (mud crabs), hay cua vùng ngập mặn (mangrove crabs), là tên thường gọi của một số loài cua sống trong bùn vùng ngập mặn, bao gồm các loài thuộc chi Scylla và một số loài cua thuộc họ Panopeidae và Xanthidae. Giới thiệu về chi cua bùn Scylla Chi cua bùn Scylla là một chi (giống) cua biển thuộc họ Cua bơi (Portunidae), Liên họ Portunidae, Phân thứ bộ Brachyura, Phân bộ Pleocyemata, Bộ Decapoda, Lớp Malacostraca, Phân ngành Crustacea, Ngành Arthropoda, và Giới Animalia [2].

Trước Ďây, nhiều tác giả cho rằng giống cua Scylla chỉ có một loài S. serrata (Forskal, 1775) nhưng từ năm 1949, Estampador Ďã dựa trên tập tính Ďào bới bùn Ďất, màu sắc, các Ďặc trưng hình thái và cấu trúc nhiễm sắc thể Ďể công nhận 3 loài và 1 thứ trong chi Scylla có ở Philippines bao gồm: S. Năm 1952, Serene dựa vào mẫu thu Ďược ở miền Nam Việt Nam Ďã tách giống cua Scylla thành 4 loài: S. cho rằng loài cua bùn ở Vịnh Bắc bộ là loài S.

Gần Ďây hơn, các nghiên cứu xác Ďịnh hình thái và allozym (dị enzym) Ďã chỉ ra sự hình 3 thành loài trong phạm vi chi này. Điều này Ďã Ďược xác nhận trong sửa Ďổi phân loại chi Scylla thành 4 loài: S. paramamosain dựa trên Ďiện di allozym, xác lập trình tự ADN ti thể và phân tích hình thái. Ngoài ra, nghiên cứu này cũng kết luận rằng 4 loài có thể chia tách dựa trên cơ sở các Ďặc trưng hình thái, hình dạng của các răng cửa, sự phân bố gai trên khối xương cổ chân (carpus) và cẳng chân (propodus) của chân kẹp (càng) và màu sắc [4].

Đặc điểm hình thái Theo nhóm tác giả Nguyễn Cơ Thạch [5], cua bùn Scylla spp. có các Ďặc Ďiểm sau: - Màu sắc: mặt lưng cua có màu xanh của lá sú vẹt già hay gần giống với màu xanh bùn (nên còn gọi là cua bùn), mặt bụng có màu vàng trắng xen lẫn chấm xanh Ďen, Ďôi chân bò thứ nhất (Ďôi càng) có kích thước bằng nhau, mặt lưng của càng có màu xanh bùn. - Kích thước và trọng lượng: cua tham gia sinh sản thường có trọng lượng từ 250-600 g tương ứng với chiều rộng giáp Ďầu ngực từ 10-12,5 cm. - Hình thái và cấu tạo: cơ thể cua dẹp theo hướng lưng bụng, toàn bộ cơ thể Ďược bao bọc trong lớp vỏ chitin dày.

Cơ thể cua gồm 2 phần. Phần Ďầu và ngực cua dính liền nhau, ranh giới giữa các Ďốt không rõ ràng, Ďầu gồm 5 Ďốt, ngực có 8 Ďốt. Mé trước của giáp Ďầu ngực chia thành 3 Ďoạn phân cách bởi hai hố mắt, hai Ďoạn mé bên có chiều dài bằng nhau, mỗi bên mé có 9 gai nhọn có kích thước lớn dần theo thứ tự từ hốc mắt, Ďoạn giữa hai hốc mắt có 6 gai nhọn Ďều nhau. Phần bụng dạng phiến mỏng có 7 Ďốt, gập vào phần giáp Ďầu ngực (yếm cua), chân bụng bị thoái hóa không làm chức năng bơi lội.

Ở con Ďực Ďôi chân bụng Ďầu tiên thoái hóa biến thành Ďôi gai giao cấu hình mũi kiếm; riêng Ďối với con cái, chân bụng phân thành hai nhánh có nhiều lông tơ Ďể kết dính trứng sau khi Ďẻ. Keenan mô tả hình thái của 4 loài cua bùn Scylla như sau (Bảng 1. Đặc Ďiểm hình thái của 4 loài cua bùn Scylla [4] Tên loài Đặc điểm hình thái Gai thuỳ trán cao, nhọn, các cặp gai lớn rõ ràng trên cổ chân S. serrata và cẳng chân của chân kẹp (càng); hoa văn Ďa giác xuất hiện rõ ràng trên tất cả các phần phụ Gai thùy trán vừa phải, không nhọn; các cặp gai lớn rõ ràng trên cổ chân và cẳng chân của chân kẹp (càng); hoa văn Ďa S.

tranquebarica giác xuất hiện ở hai cặp chân cuối cùng, hoa văn này mờ hoặc không có ở các phần phụ khác Gai ở thùy trán hình tam giác, cao vừa phải; Ďôi gai lớn rõ ràng trên cổ chân của càng, trên cẳng chân của chân kẹp S. paramamosain (càng): không có gai phía bên trong, bên ngoài ít gai; hoa (cua xanh, cua sen) văn Ďa giác xuất hiện trên hai cặp chân cuối cùng, hoa văn này mờ hoặc không có ở các phần phụ khác Gai thùy trán thấp và tròn; cặp gai giảm rõ rệt trên cổ chân S. olivacea của càng, trên cẳng chân của chân kẹp (càng): không có gai (cua lửa) phía bên trong và ít gai ở phía ngoài; hoa văn Ďa giác không xuất hiện ở các phần phụ Hình 1. Cua Scylla serata Hình 1.

Cua Scylla tranquebarica 5 Hình 1. Cua Scylla paramamosain Hình 1. Cua Scylla olivacea Đặc tính sinh học Thời kỳ phát triển, phôi Ďược cua mẹ mang và phát triển ở vùng biển ven bờ, ấu trùng nở ra sống phù du ở Ďây. Cua bột mới nở ra theo thuỷ triều dạt vào vùng nước lợ: những bãi lầy rừng sú vẹt ven bờ biển, cửa sông, nơi có Ďáy bùn, bùn cát hoặc Ďất thịt pha cát mịn giầu mùn bã hữu cơ thuộc vùng trung hạ triều.

Cua sinh trưởng ở Ďây cho Ďến lúc thành thục sinh dục thì di cư ra vùng biển gần bờ. Để sinh trưởng và phát triển, cua bùn cũng như tất cả các loài giáp xác khác, khi tích lũy Ďầy Ďủ vật chất và năng lượng Ďều trải qua quá trình lột vỏ Ďể tăng về kích thước. Một chu kỳ lột xác của cua bao gồm 3 giai Ďoạn chính: sau lột xác (postmolt), giữa chu kỳ lột xác (intermolt) và tiền lột xác (premolt). Chu kỳ lột xác của cua thay Ďổi theo từng thời gian phát triển, càng về sau thời gian giữa 2 lần lột xác càng kéo dài và chịu tác Ďộng tương tác giữa yếu tố nội sinh và ngoại sinh như nhiệt Ďộ, dinh dưỡng, ánh sáng, giới tính và hormon.

Phân bố Các Ďại diện của chi Scylla Ďược tìm thấy sinh sống trong khu vực Ấn Độ Dương - Tây Thái Bình Dương, chủ yếu trong khu vực cửa sông hay các khu vực rừng Ďước [8]. Sự phân bố của từng loài cua trong chi Scylla có sự khác biệt (bảng 1. serrata có sự phân bố rộng nhất và là loài duy nhất Ďược ghi nhận ở Tây Ấn 6 Độ Dương, Nhật Bản và các Ďảo trên Thái Bình Dương. olivacea có sự phân bố tập trung ở biển Đông, trải rộng vào Ấn Độ Dương và Tây Thái Bình Dương, trong khi loài S.

paramamosain dường như có sự phân bố hẹp hơn nhiều, chủ yếu hạn chế trong khu vực biển Đông và biển Java. Khu vực phân bố của các loài cua bùn Scylla [8] TT Tên loài Khu vực phân bố Ấn Độ Dương-Tây Thái Bình Dương: Nam Phi, biển Đỏ, Australia, Philippines, các Ďảo trên Thái Bình 1 S. serrata Dương (Fiji, quần Ďảo Solomon, New Caledonia, Tây Samoa), Đài Loan, Nhật Bản Ấn Độ Dương: từ Pakistan tới Malaysia; biển Đông: 2 S.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ