Nghiên cứu dầu sinh học omega-3-6 từ vi tảo Schizochytrium TB17 cho thực phẩm bảo vệ sức khỏe

Nghiên cứu chi tiết luận án tiến sĩ về quá trình sản xuất dầu sinh học giàu axit béo omega 3, omega 6 từ chủng vi tảo biển Schizochytrium mangrovei TB17. Kết

Chuyên ngành

Hóa sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

202
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu dầu sinh học từ vi tảo Schizochytrium mangrovei TB17

Nghiên cứu dầu sinh học giàu axit béo omega 3-6 từ vi tảo biển dị dưỡng là hướng đi mới trong lĩnh vực công nghệ sinh học. Chủng Schizochytrium mangrovei TB17 được phân lập từ hệ sinh thái ngập mặn Việt Nam. Chủng này có khả năng sinh tổng hợp lipid với hàm lượng cao. Đặc biệt, dầu từ vi tảo chứa các axit béo không no chuỗi dài như DHA, EPA, DPA. Đây là những acid béo thiết yếu cho cơ thể người. Con người không thể tự tổng hợp được các acid béo này. Nguồn cung cấp truyền thống chủ yếu từ dầu cá biển sâu. Tuy nhiên, nguồn dầu cá đang bị khai thác quá mức. Ô nhiễm kim loại nặng trong dầu cá ngày càng gia tăng. Vi tảo biển dị dưỡng trở thành nguồn thay thế bền vững. Công nghệ nhân nuôi sinh khối vi tảo trên quy mô công nghiệp đã phát triển mạnh. Schizochytrium mangrovei TB17 cho năng suất lipid cao trong điều kiện dị dưỡng. Môi trường nhân nuôi sử dụng glucose làm nguồn carbon chính. Quy trình tách chiết dầu được tối ưu hóa để thu hồi tối đa các axit béo có giá trị. Nghiên cứu này mở ra hướng sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe chất lượng cao từ nguồn nguyên liệu vi tảo trong nước.

1.1. Đặc điểm sinh học của chủng vi tảo Schizochytrium mangrovei TB17

Schizochytrium mangrovei TB17 thuộc họ Thraustochytridae, là vi tảo biển dị dưỡng. Chủng được phân lập từ vùng đất ngập mặn tại Việt Nam. Vi tảo này có khả năng tăng sinh nhanh trong môi trường giàu glucose. Tế bào tích lũy lipid nội bào với hàm lượng đạt trên 50% sinh khối khô. Thành phần axit béo chủ yếu gồm DHA (docosahexaenoic acid) và DPA (docosapentaenoic acid). Chủng TB17 thể hiện tính ổn định di truyền cao qua nhiều thế hệ. Nhiệt độ tối ưu cho sinh trưởng nằm trong khoảng 25-30 độ C. pH môi trường nhân nuôi lý tưởng từ 6,0 đến 7,5. Đặc tính dị dưỡng giúp vi tảo không cần ánh sáng mặt trời. Điều này tạo thuận lợi lớn cho sản xuất công nghiệp quy mô lớn.

1.2. Vai trò của axit béo omega 3 6 đối với sức khỏe con người

Axit béo omega 3 và omega 6 đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý. DHA là thành phần cấu trúc chính của não bộ và võng mạc. EPA có tác dụng chống viêm, giảm nguy cơ bệnh tim mạch. DPA tham gia vào quá trình tái tạo mô và điều hòa miễn dịch. Tỷ lệ omega 6/omega 3 trong chế độ ăn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe. Chế độ ăn hiện đại thường có tỷ lệ omega 6/omega 3 quá cao. Điều này dẫn đến tăng nguy cơ viêm mạn tính và các bệnh chuyển hóa. Bổ sung omega 3 từ dầu vi tảo giúp cân bằng tỷ lệ này. Dầu vi tảo có ưu điểm không chứa kim loại nặng như dầu cá. Sản phẩm phù hợp cho người ăn chay và người dị ứng hải sản.

II. Phân tích quy trình nhân nuôi sinh khối vi tảo dị dưỡng Schizochytrium

Quy trình nhân nuôi sinh khối vi tảo Schizochytrium mangrovei TB17 được nghiên cứu kỹ lưỡng. Nhân nuôi theo mẻ là phương pháp cơ bản được áp dụng đầu tiên. Môi trường nuôi cấy chứa glucose làm nguồn carbon chính. Nguồn nitơ và phosphor được bổ sung theo tỷ lệ tối ưu. Quá trình nhân nuôi trải qua nhiều giai đoạn khác nhau. Giai đoạn đầu tiên tập trung vào tăng sinh tế bào nhanh. Giai đoạn thứ hai thúc đẩy tích lũy lipid nội bào. Sự thay đổi điều kiện môi trường giữa hai giai đoạn là then chốt. Giới hạn nguồn nitơ ở giai đoạn hai kích thích tổng hợp lipid. Tuy nhiên, điều kiện bất lợi có thể làm giảm sản lượng sinh khối tổng thể. Nghiên cứu xác định điều kiện cân bằng giữa tăng trưởng và tích lũy lipid. Nhân nuôi liên tục hai giai đoạn và ba giai đoạn cũng được thử nghiệm. Kết quả cho thấy nhân nuôi ba giai đoạn tăng lipid và DHA đáng kể. Hàm lượng oxy hòa tan được kiểm soát chặt chẽ trong suốt quá trình. Nhiệt độ và pH được duy trì ổn định ở mức tối ưu. Các thông số động học như tốc độ sinh trưởng đặc trưng được theo dõi liên tục. Phương pháp này đảm bảo sản lượng dầu cao và chất lượng đồng đều.

2.1. Ảnh hưởng của thành phần môi trường đến sản lượng lipid

Thành phần môi trường nuôi cấy ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng lipid. Hàm lượng glucose ban đầu quyết định năng suất sinh khối và lipid. Nguồn nitơ hữu cơ như peptone cho kết quả tốt hơn nitơ vô cơ. Tỷ lệ C/N cao kích thích tế bào chuyển hóa carbon thành lipid dự trữ. Nồng độ muối khoáng ảnh hưởng đến hoạt động enzym tổng hợp axit béo. Bổ sung vitamin nhóm B tăng cường sinh trưởng tế bào. Môi trường có pH ban đầu từ 6,5 đến 7,0 là tối ưu. Thời gian nhân nuôi kéo dài 5-7 ngày cho sản lượng cao nhất. Nghiên cứu tối ưu hóa từng yếu tố bằng phương pháp bề mặt đáp ứng. Kết quả giúp xây dựng công thức môi trường nuôi cấy chuẩn cho chủng TB17.

2.2. Kỹ thuật kiểm soát quá trình nhân nuôi sinh khối công nghiệp

Nhân nuôi sinh khối công nghiệp yêu cầu kiểm soát chặt chẽ nhiều thông số. Hệ thống bể phản ứng sinh học được trang bị cảm biến theo dõi liên tục. Hàm lượng oxy hòa tan được duy trì ở mức 30-40% bão hòa. Tốc độ khuấy trộn ảnh hưởng đến phân tán chất dinh dưỡng và oxy. pH môi trường được điều chỉnh tự động bằng dung dịch axit và bazơ. Nhiệt độ được kiểm soát bằng hệ thống làm mát tuần hoàn. Quá trình cho ăn gián đoạn glucose giúp duy trì nồng độ carbon tối ưu. Phương pháp nhân nuôi liên tục ba giai đoạn cải thiện năng suất rõ rệt. So với nhân nuôi hai giai đoạn, lipid tăng 47,6% và DHA tăng 64,3%. Năng suất DHA tổng thể tăng 97,1% nhờ tối ưu hóa quy trình.

III. Phương pháp tách chiết và làm giàu axit béo omega 3 6 từ vi tảo

Quy trình tách chiết lipit từ sinh khối vi tảo được xây dựng dựa trên phương pháp Bligh và Dyer. Phương pháp gốc được cải tiến phù hợp với điều kiện sản xuất tại Việt Nam. Bước đầu tiên là thu hoạch sinh khối vi tảo sau nhân nuôi. Sinh khối được làm khô bằng phương pháp sấy phun hoặc sấy đông khô. Tế bào vi tảo được phá vỡ bằng phương pháp vật lý và hóa học. Dung môi hỗn hợp chloroform-methanol được sử dụng để chiết lipit. Tỷ lệ dung môi được điều chỉnh cho phù hợp với đặc tính tế bào tảo. Lipit thu được trải qua quá trình tinh sạch để loại bỏ tạp chất. Hỗn hợp axit béo được làm giàu bằng phương pháp urea complexation. Phương pháp này tách riêng các axit béo no và không no. Axit béo omega 3-6 tạo phức với urea ở nhiệt độ thấp. Các axit béo bão hòa bị loại bỏ trong quá trình kết tinh. Hàm lượng DHA, EPA, DPA được tăng cường đáng kể sau làm giàu. Sản phẩm dầu được kiểm tra chất lượng theo tiêu chuẩn quốc gia. Quy trình sản xuất đạt quy mô pilot với khả năng nhân rộng cao.

3.1. Kỹ thuật phá vỡ tế bào vi tảo để thu hồi lipid nội bào

Phá vỡ tế bào vi tảo là bước quan trọng trong quy trình tách chiết lipid. Tế bào Schizochytrium có thành cellulosic dày, khó phá vỡ bằng phương pháp đơn giản. Phương pháp vật lý bao gồm siêu âm, áp suất cao và đông-thaw. Phương pháp hóa học sử dụng dung môi hữu cơ và chất tẩy rửa. Kết hợp phương pháp vật lý và hóa học cho hiệu quả thu hồi cao nhất. Điều kiện siêu âm ở tần số 20kHz trong 15 phút phá vỡ trên 90% tế bào. Phương pháp enzym cellulase cũng được thử nghiệm với kết quả khả quan. Sau phá vỡ, hỗn hợp được ly tâm để tách pha dầu. Tỷ lệ thu hồi lipid đạt trên 85% so với tổng lipid trong tế bào. Kỹ thuật này được tối ưu hóa để áp dụng cho sản xuất quy mô lớn.

3.2. Quy trình làm giàu và tinh chế axit béo omega 3 6 không no

Làm giàu axit béo omega 3-6 là bước then chốt để tạo sản phẩm chất lượng cao. Phương pháp urea complexation dựa trên nguyên lý tạo phức tinh thể urea. Axit béo bão hòa hình thành phức bền với urea ở nhiệt độ thường. Axit béo không no chuỗi dài như DHA không tạo phức bền. Quá trình kết tinh ở 4 độ C giúp tách hiệu quả các axit béo bão hòa. Tỷ lệ urea/axit béo tối ưu là 3:1 theo khối lượng. Sau lọc và rửa, phần không tan chứa axit béo omega 3-6 giàu có. Hàm lượng DHA trong sản phẩm làm giàu đạt trên 40%. Sản phẩm được tinh chế thêm bằng phương pháp chưng cất phân tử. Dầu thành phẩm đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm Việt Nam.

IV. Kết luận và ứng dụng dầu vi tảo trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe

Luận án đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu đề ra ban đầu. Chủng vi tảo Schizochytrium mangrovei TB17 được xác định là nguồn nguyên liệu tiềm năng. Quy trình nhân nuôi sinh khối dị dưỡng được tối ưu hóa cho sản xuất công nghiệp. Công nghệ tách chiết và làm giàu axit béo omega 3-6 đạt hiệu quả cao. Dầu thành phẩm chứa hàm lượng DHA, EPA, DPA vượt trội so với yêu cầu. Sản phẩm được đóng viên nang mềm theo tiêu chuẩn dược phẩm. Thử nghiệm trên động vật thực nghiệm cho kết quả an toàn. Không phát hiện độc tính cấp và độc tính bán trường diễn. Dầu vi tảo giúp cải thiện lipid máu và chức năng nhận thức ở mô hình thử nghiệm. Sản phẩm phù hợp làm thực phẩm bảo vệ sức khỏe cho nhiều đối tượng. Đặc biệt có giá trị cho trẻ em, phụ nữ mang thai và người cao tuổi. Nghiên cứu mở ra hướng sản xuất thương mại dầu tảo biển tại Việt Nam. Công nghệ này giảm phụ thuộc vào nguồn dầu cá nhập khẩu. Đóng góp vào chiến lược phát triển công nghệ sinh học quốc gia.

4.1. Đánh giá an toàn và hiệu quả của dầu vi tảo trên mô hình thực nghiệm

Đánh giá an toàn sản phẩm được thực hiện nghiêm ngặt trên động vật thực nghiệm. Thử nghiệm độc tính cấp trên chuột nhắt cho thấy không có biểu hiện ngộ độc. Liều lượng thử nghiệm lên đến 2000mg/kg thể trọng không gây tử vong. Thử nghiệm độc tính bán trường diễn kéo dài 90 ngày liên tục. Các chỉ số sinh hóa máu và chức năng gan thận đều trong giới hạn bình thường. Không phát hiện tổn thương mô bệnh học ở các cơ quan quan trọng. Hiệu quả giảm cholesterol toàn phần và LDL-cholesterol được ghi nhận rõ rệt. DHA từ dầu vi tảo cải thiện khả năng học tập và ghi nhớ ở chuột già. Kết quả khẳng định tính an toàn và hiệu quả của sản phẩm dầu vi tảo TB17.

4.2. Triển vọng thương mại hóa sản phẩm dầu tảo biển giàu omega 3 6

Sản phẩm dầu tảo biển giàu omega 3-6 có triển vọng thương mại hóa lớn. Thị trường thực phẩm chức năng toàn cầu đang tăng trưởng mạnh hàng năm. Xu hướng người tiêu dùng ưa chuộng sản phẩm nguồn gốc tự nhiên và bền vững. Dầu vi tảo có ưu điểm vượt trội so với dầu cá truyền thống. Không chứa kim loại nặng, không mùi tanh, phù hợp người ăn chay. Quy trình sản xuất có thể nhân rộng quy mô công nghiệp tại Việt Nam. Chi phí sản xuất giảm dần khi tối ưu hóa quy trình và tăng quy mô. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nang tiện lợi cho người sử dụng. Công ty dược phẩm Novaco đã tham gia đóng gói và hoàn thiện sản phẩm. Chiến lược tiếp thị hướng đến phân khúc chăm sóc sức khỏe cao cấp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ nghiên cứu dầu sinh học giàu axit béo omega 3 6 từ chủng vi tảo biển dị dưỡng việt nam schizochytrium mangrovei tb17 để làm thực phẩm bảo vệ sức khỏe cho con người min

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giới thiệu chung về axit béo, vai trò, nguồn gốc và con đường sinh tổng hợp axít béo Các axít béo ω 3 - 6 có nhiều chức năng sinh học như: cải thiện hiệu quả bệnh tim mạch; giảm nguy cơ loạn nhịp tim (có thể dẫn tới đột tử); có hiệu quả rõ rệt trong điều trị suy nhược; giảm nguy cơ hình thành khối u tuyến tiền liệt (có thể dẫn đến đau tim và đột quỵ); làm chậm tốc độ tăng trưởng của mảng xơ vữa động mạch; cải thiện chức năng nội mô; hạ huyết áp (nhẹ) và giảm phản ứng viêm. Chính những đặc điểm trên mà các axít béo ω 3 - 6 ngày càng được ứng dụng trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe cho con người. Do vậy, những đặc điểm chính về axít béo ω 3 - 6 sẽ được trình bày khái quát dưới đây.

Giới thiệu chung về axit béo Axít béo có công thức tổng quát: CH3-(CH2)n-COOH. PUFAs là các axít béo mạch dài (18 - 22 nguyên tử cacbon) có chứa hai hoặc nhiều hơn các liên kết đôi. Mạch hydrocarbon có 2 đầu: một đầu là nhóm methyl và một đầu là nhóm cacboxyl. Chúng được phân loại theo vị trí của liên kết đôi đầu tiên tính từ gốc methyl hay gốc cacboxyl.

Để chỉ vị trí nối đôi đầu tiên trên mạch cacbon được tính từ đầu methyl người ta có thể sử dụng ký hiệu “n” hoặc “ω”. Các liên kết đôi trong PUFAs cũng có thể được tính từ gốc carboxyl và được ký hiệu “Δ”. Những nhóm ω-3, ω-6 hay ω-9 PUFAs có liên kết đôi đầu tiên tương ứng tại vị trí cacbon số 3, 6 hay 9 tính từ gốc methyl [1]. Mạch cacbon của axít béo no thường có dạng zíc zắc, kéo thành chuỗi dài không cong.

Các axít béo không no, có một liên kết đôi dạng cis thì mạch cacbon bị uốn cong 30°, càng có nhiều liên kết đôi, mạch cacbon càng bị uốn cong nhiều hơn. Có giả thiết cho rằng mạch cacbon của axít béo không no dạng cis có ý nghĩa quan trọng đối với màng sinh học. Theo nghiên cứu của Kelter và cộng sự (1999) [2] cho thấy các phân tử không thể chuyển từ dạng cis- sang dạng trans- hoặc ngược lại trong trường hợp bình thường. Kiểu đồng phân cis- hoặc trans- là nguyên nhân dẫn đến tính chất khác nhau của các axít béo.

Vị trí của các nối đôi trong chuỗi cacbon của PUFAs tạo nên một sự khác biệt lớn trong việc cơ thể con người chuyển hóa chúng. Các tế bào của cơ thể con người chỉ có thể tạo nối đôi C = C tổng hợp axít béo kể từ cacbon thứ 9 trở đi. Điều này có nghĩa là con người không thể tự tổng hợp được axít béo ω - 3 và ω - 6. Do đó hai loại axít béo này chỉ có thể được lấy qua chế độ ăn uống hàng ngày [3].

Hoạt 5 tính sinh học của các axít béo phụ thuộc vào các dạng cấu trúc hóa học đặc trưng của chúng. Axít béo có một số dạng cấu trúc chính như ethyl este (EE), axít béo tự do (free fatty acid - FFA) và triacylglycerols (TAGs). Một số nghiên cứu đã chứng minh rằng các axít béo dạng EE có hoạt tính sinh học thấp hơn so với dạng FFA và TAG [4]. Sự hấp thụ EPA ở dạng triglycerid là 90% trong khi ở dạng ethyl ester chỉ là 60% [5].

Có hai nhóm axít béo không thay thế quan trọng là ω - 3 và ω - 6. Các axít béo ω - 3 quan trọng nhất là: ALA (C18:3), EPA, DHA, DPA. Các axít béo ω - 6 chính là: axit linoleic (LA; C18:2 ω-6), gama linoleic (GLA - C18:3), eicosadienoic, dihomo-gamma-linoleic (DGLA), ARA (C20:4), DPA [6]. Axít docosahexaenoic (DHA) DHA có công thức phân tử C22H32O2, là một axít béo ω - 3 không bão hòa đa nối đôi.

Nó có 22 nguyên tử cacbon trong chuỗi hydrocarbon, có 6 liên kết đôi ở các vị trí cacbon số 4, 7, 10, 13, 16 và 19, có công thức tổng quát là: CH3(CH2CH = CH)6(CH2)2COOH và được kí hiệu là C22:6 ω-3 [7]. DHA có thể được chuyển thành docosanoids. Các liên kết đôi (- C = C -) có cấu hình cis (- C/C = C\C -) để hoạt động sinh lý. Cấu trúc không bão hòa đa nối đôi (= CH - CH2 - CH =) xoay quanh là các liên kết đơn (C - C) liền kề.

Do đó, nó làm tăng khả năng liên kết hơn so với phân tử không có liên kết đôi nào. Điều này làm tăng tính linh hoạt của phân tử rất nhiều [8]. Trọng lượng phân tử của DHA là 328,6 g/mol. Ở điều kiện chuẩn, DHA tồn tại dạng lỏng, không tan trong nước, tan trong dung môi không phân cực.

Cấu trúc hóa học và cấu trúc không gian của DHA được trình bày trên Hình 1. Cấu trúc hóa học (A) và cấu trúc không gian (B) của DHA [7] 1. Axít eicosapentaenoic (EPA) EPA có công thức phân tử C20H30O2, là một axít béo ω-3 không bão hòa đa nối đôi. Nó có 20 nguyên tử cacbon trong chuỗi hydrocarbon, có 5 liên kết đôi ở các vị trí cacbon số 5, 8, 11, 14 và 17, có công thức tổng quát là: CH3(CH=CH=CH)5 (CH2)3COOH và ký hiệu là C20:5 ω-3.

Trọng lượng phân tử của EPA là 302,451 g/mol. EPA tồn tại dạng lỏng ở điều kiện chuẩn, bay hơi ở 439oC, khối lượng riêng 6 0,943g/cm3. Cấu trúc hóa học và cấu trúc không gian của EPA được trình bày trên Hình 1. Cấu trúc hóa học (A) và cấu trúc không gian (B) của EPA [9] 1.

Axít docosapentaenoic (DPA) DPA có công thức phân tử C22H34O2. Trọng lượng phân tử của DPA là 330,5 g/mol. DPA là một axít béo không bão hòa đa nối đôi. Nó có 22 nguyên tử cacbon trong chuỗi hydrocarbon, có 5 liên kết đôi.

DPA có hai dạng đồng phân: all - cis - 4,7,10,13,16 - docosapentaenoic axít và all - cis - 7,10,13,16,19 - docosapentaenoic axít (Hình 1. Chúng thường được gọi là ω-6 DPA và ω-3 DPA, tương ứng; chỉ vị trí của liên kết đôi là 6 hoặc 3 nguyên tử cacbon gần nhất với cacbon ở đầu methyl của phân tử. Động vật có vú, kể cả con người, không thể tổng hợp được hai axít béo này và do đó phải thu nhận qua con đường thức ăn để duy trì sức khỏe bình thường. Cấu trúc hóa học của ω - 6 DPA và ω - 3 DPA được trình bày trên Hình 1.

Vai trò và ứng dụng của PUFAs Hiện nay, PUFAs như ALA, EPA và DHA đang được quan tâm nghiên cứu nhiều nhất bởi chúng có ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe con người và động vật. Đặc biệt là DHA rất đa dạng về chức năng cũng đã được chứng minh bởi Hashimoto và cộng sự (2017) [11]. Vai trò của PUFAs đối với sức khoẻ con người PUFAs có một số vai trò sinh học chủ yếu: PUFAs tham gia vào sự điều hòa quá trình trao đổi lipit, vận chuyển và hướng tới các mô. Ví dụ, các hoạt động bao gồm sự ức chế quá trình sinh tổng hợp triacylglycerol (TAG) ở gan bởi  - 3 PUFAs.

Bên cạnh đó, PUFAs còn tham gia vào thành phần cấu trúc nên thành tế bào. Sự có mặt của chúng trong thành phần phospholipit góp phần tạo nên tính linh động của màng. Điều này góp phần quan trọng trong việc điều chỉnh hoạt động của các protein màng. PUFAs là thành phần quan trọng cấu tạo nên tế bào não, đặc biệt đối với trẻ nhỏ từ 0 - 2 tuổi.

Axít béo này cũng có ảnh hưởng quan trọng theo hướng tích cực đến hoạt động của hệ thống thần kinh trung ương, cần thiết cho sự phát triển chức năng não bộ và thị giác ở trẻ nhỏ, não bộ không thể duy trì hoạt động nếu như không có những axít béo quan trọng này [12]. Để duy trì màng tế bào, chức năng não và truyền các xung thần kinh, các axít béo ω 3 - 6 cũng tham gia vào việc chuyển oxy trong quá trình tổng hợp hemoglobin và phân chia tế bào [13]. PUFAs góp phần cải thiện hiệu quả bệnh tim mạch: giảm nguy cơ loạn nhịp tim; có hiệu quả rõ rệt trong điều trị suy nhược; giảm nguy cơ hình thành khối u tuyến tiền liệt; làm chậm tốc độ tăng trưởng của mảng xơ vữa động mạch; cải thiện chức năng nội mô; hạ huyết áp (nhẹ) và giảm phản ứng viêm [12]. So với các cơ quan khác hàm lượng DHA trong não và mắt cao hơn.

DHA đặc biệt tập trung vào chất xám của não và võng mạc. Trong não, DHA có liên quan đến tín hiệu thần kinh, trong khi ở mắt nó có liên quan đến chất lượng thị lực. DHA được tích lũy trong não và mắt vào giai đoạn phôi thai sớm và cuối thai kỳ. Hàm lượng DHA thấp làm giảm sự phát triển nhận thức và chức năng thị giác [7].

Axít béo ω - 3 cũng đã được điều tra tính hiệu quả trong rất nhiều các nghiên cứu về sức khỏe con người bao gồm các loại ung thư khác nhau như: đại tràng, vú, và tuyến tiền liệt. Nhiều kết quả nghiên cứu đã công bố cho thấy việc sử dụng các axít béo ω - 3 để cải thiện tình trạng bệnh tiểu đường thai kỳ, có lợi trong việc điều hòa chức năng trao đổi chất của mẹ và thai nhi [14]. Trong chế độ ăn chứa LA (ω - 6) và ALA (ω - 3) đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hàm lượng PUFAs ω 3 - 6 của tế bào nội mô. Việc chuyển ALA thành EPA và DHA phụ thuộc vào một số yếu tố di truyền, chế độ ăn uống (tỷ lệ LA và ALA), giới tính và các enzyme desaturase và elongases [15].

Các axit béo ω - 6 như linoleic và DPA có tác dụng chống viêm dây thần kinh trong cơ thể người ở các mô hình về bệnh Alzheimer. Trong đó, axit linoleic ω - 6 có trong khẩu phần ăn sẽ làm tăng chất chuyển hóa DPA ω - 6 trong não và có tác dụng thúc đẩy quá trình 8 chống viêm dây thần kinh dẫn đến làm giảm bệnh Alzheimer [16]. Ngoài ra, DPA ω - 6 đã được chứng minh có tác dụng chống viêm, giảm phù nề và tăng cường tác dụng khi kết hợp với DHA [17], giảm co thắt mạch máu và kết tụ tiểu cầu [15]. Vai trò của PUFAs đối với nuôi trồng thủy sản (NTTS) PUFAs như axít EPA, ARA và DHA cũng là thành phần rất quan trọng bởi nó cần thiết cho sự phát triển và biến thái của ấu trùng.

Tuy nhiên, cần chú ý là tỷ lệ giữa DHA, EPA và ARA có thể còn quan trọng hơn rất nhiều so với hàm lượng của chúng. Các loài vi tảo có hàm lượng dinh dưỡng rất cao, đặc biệt là các axít béo [18].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ