Tổng quan luận án

Công trình "Nghiên cứu quy trình thu nhận chế phẩm quercetin từ một số loài cây thuốc và đánh giá hoạt tính sinh học trên thực nghiệm" của tác giả Lê Huy Hoàng, bảo vệ năm 2020 tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội, thuộc chuyên ngành Hóa sinh học (mã số: 9420101.16), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Quang Huy và PGS. Hồ Bá Do.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong tình trạng stress oxy hóa, sự gia tăng và tích lũy các gốc tự do (ROS) gây ra nhiều tác động bất lợi, làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý mạn tính ở người. Nhóm hợp chất tự nhiên flavonoid, đặc biệt là quercetin, có hoạt tính chống oxy hóa mạnh, hỗ trợ cải thiện tình trạng stress oxy hóa liên quan đến tuổi tác, môi trường sống, nghề nghiệp hoặc độc tính của thuốc điều trị như paracetamol. Xu hướng dược học hiện đại đang chuyển dịch từ việc sử dụng các hợp chất đơn lẻ sang các chế phẩm chứa hỗn hợp tự nhiên ở mức độ tinh khiết phù hợp nhằm giảm thiểu độc tính, nâng cao độ phân tán và gia tăng hiệu quả trị liệu.

Trên thế giới, quy trình chuẩn OMA 2006.07 (Official Methods of Analysis) của Hiệp hội các nhà hóa học phân tích (AOAC) đã được thiết lập để thủy phân và định lượng flavonol aglycon từ thực vật bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Tuy nhiên, phương pháp này chưa được phát triển để tạo chế phẩm quercetin ở các mức độ tinh khiết khác nhau từ nguồn dược liệu phong phú tại Việt Nam phục vụ đánh giá hoạt tính sinh học. Hơn nữa, quercetin còn được ghi nhận có hoạt tính tăng sinh thích nghi (adaptogen), song việc nghiên cứu thu nhận chế phẩm chứa quercetin trực tiếp từ các cây thuốc có hoạt tính adaptogen phổ biến ở Việt Nam vẫn chưa được thực hiện một cách đồng bộ.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định được hàm lượng quercetin trong một số loài cây thuốc.
  2. Xây dựng được quy trình thu nhận quercetin từ 1-2 loài cây thuốc lựa chọn.
  3. Đánh giá được hoạt tính sinh học của một số chế phẩm quercetin trên thực nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng thực vật: 10 loài cây thuốc phổ biến tại Việt Nam gồm hoa hòe (Sophora japonica L. - nụ hoa), sen (Nelumbo nucifera Gaertn. - lá), chùm ngây (Moringa oleifera Lam - lá), hành tây (Allium cepa L. - củ), cam thảo (Glycyrrhiza uralensis Fisch. ex DC. - thân rễ), đinh lăng (Polyscias fruticosa (L.) - lá), rau đắng biển, rau má (Centella asiatica L. Urb - toàn cây), bụp giấm (Hibiscus sabdariffa L. - đài hoa) và ngũ vị tử (Schisandra chinensis (Turcz.) Baill - quả).
  • Đối tượng sinh học thực nghiệm: Chủng vi sinh vật kiểm định, dòng tế bào ung thư đại trực tràng người HCT116, và chuột nhắt trắng (Mus musculus) được gây stress oxy hóa bằng paracetamol liều cao hoặc mô hình sốc nhiệt.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực hiện từ năm 2016 đến 2020 tại Khoa Sinh học (Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN), Viện Công nghệ mới (Viện KH-CN quân sự) và Học viện Quân y.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước trong y văn

Tác giả đã tổng hợp và phân tích hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến quercetin:

  • Phương pháp chiết xuất và thủy phân: Gray và cộng sự (2005) đã chuẩn hóa quy trình OMA 2006.07 sử dụng hệ dung môi ethanol/nước/HCl (50:20:8, v/v/v) ở 90 °C trong 60 phút để thủy phân flavonol glycosid trong lá bạch quả (Ginkgo biloba). Watanabe và cộng sự (2012) áp dụng phương pháp này để xác định quercetin trong vỏ hành tây (3,48 g/kg). Nishimuro và cộng sự (2015) tiếp tục mở rộng định lượng quercetin trên 27 loại rau, quả và đồ uống từ trà tại Nhật Bản (hàm lượng dao động từ 1,2 đến 41,9 mg/100g).
  • Kỹ thuật chiết xuất hỗ trợ: Williams và cộng sự (2006) so sánh chiết Soxhlet, chiết siêu âm và chiết áp suất cao trên Hypericum perforatum, khẳng định methanol là dung môi tối ưu. Zhao và Zhang (2018) tối ưu hóa chiết siêu âm flavonoid trên lá dâu tằm (Morus alba). Zhao và cộng sự (2019) kết hợp đun hồi lưu và siêu âm trên lá thông đỏ (Taxus chinensis) giúp tăng hiệu suất thu nhận quercetin lên 1,23–1,25 lần.
  • Độ ổn định của hoạt chất: Qiao và cộng sự (2014) khảo sát độ ổn định của 14 flavonoid dưới tác động của sóng siêu âm, chỉ ra quercetin có độ ổn định kém nhất và methanol giúp bảo vệ quercetin tốt hơn ethanol. Nuutila và cộng sự (2002) chỉ ra việc đun hồi lưu kéo dài ở 80 °C trong 120 phút có thể làm phân hủy đến 27% quercetin.
  • Tác dụng sinh học và bảo vệ gan: Gilani và cộng sự (1997) lần đầu tiên công bố hoạt tính bảo vệ gan của quercetin. Các nghiên cứu của Begum và Terao, McAnulty và cộng sự, Pashevin và cộng sự (2011) ghi nhận tác dụng bảo vệ hồng cầu, hệ tuần hoàn và cơ tim. Desmiary và Alatas (2008), Bhagawan và cộng sự (2017), Mocan và cộng sự (2014), Li và cộng sự (2002) đã khảo sát hàm lượng quercetin và rutin trong bụp giấm, chùm ngây, ngũ vị tử và hoa hòe.
Tên nguyên liệu thực vật Hàm lượng quercetin y văn (mg/100g nguyên liệu)
Bạch hoa 233,84
Tiêu cay vàng 50,73
Hành tây 34,80
Măng tây 15,16
Nam việt quất 14,84
Lá chùm ngây 384,60
Lá sen 5,60
Nụ hoa hòe 0,57
Quả ngũ vị tử 0,013
Đài hoa bụp giấm 0,89
Rau má 1,09

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

Mặc dù phương pháp OMA 2006.07 đã được áp dụng để phân tích hàm lượng, việc cải tiến điều kiện thủy phân và trích ly từ quy trình này nhằm thu nhận trực tiếp các chế phẩm chứa quercetin ở các mức độ tinh khiết khác nhau (bán tinh khiết và tinh khiết) từ nguồn dược liệu Việt Nam chưa được tiến hành. Đồng thời, các dữ liệu thực nghiệm so sánh hoạt tính in vitro và in vivo giữa chế phẩm bán tinh khiết từ cây thuốc toàn phần và chế phẩm tinh khiết từ rutin thủy phân vẫn còn thiếu hụt.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Đặc tính hóa lý: Quercetin aglycon ($C_{15}H_{10}O_7$, khối lượng phân tử 302,24 g/mol; IUPAC: 2-(3,4-dihydroxyphenyl)-3,5,7-trihydroxychromen-4-one) có cấu trúc 3 vòng thơm và 5 nhóm hydroxyl tự do. Rutin ($C_{27}H_{30}O_{16}$, quercetin-3-O-rutinoside) là dạng kết hợp phổ biến nhất, khi thủy phân bằng acid loãng hoặc enzym sẽ giải phóng quercetin và gốc đường.
  • Cơ chế chống oxy hóa và tiền oxy hóa (Pro-oxidant / Hormesis): Hoạt tính chống oxy hóa in vitro được giải thích qua 3 cơ chế: chuyển nguyên tử hydro trực tiếp (HAT), chuyển electron đơn lẻ (SET), hoặc tạo phức chelat với ion kim loại chuyển tiếp (TMC). Ở nồng độ thích hợp, quercetin thể hiện tác dụng thích nghi sinh học (hormesis) thông qua kích hoạt yếu tố phiên mã Nrf-2 và yếu tố sốc nhiệt HSF, giúp điều hòa enzym chống oxy hóa nội sinh (SOD, CAT, GSH peroxidase).
  • Cơ chế bảo vệ gan: Paracetamol (APAP) bị chuyển hóa qua cytochrom P450 (CYP P450) tạo chất trung gian độc $N$-acetyl-$p$-benzoquinone imine (NAPQI), làm cạn kiệt glutathione (GSH) nội sinh và phá hủy màng tế bào gan, giải phóng men gan (AST, ALT) và tạo malondialdehyde (MDA) do peroxy hóa lipid. Quercetin hoạt động như chất khử, hỗ trợ duy trì mức GSH và bảo vệ tế bào gan.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Nhóm phương pháp tách chiết và thủy phân:
    • Khảo sát kỹ thuật đun hồi lưu và chiết siêu âm với các hệ dung môi: methanol, ethanol có hoặc không có acid ($HCl$ 37%).
    • Tách chiết rutin từ nụ hoa hòe và thủy phân acid để tạo quercetin tinh khiết.
    • Áp dụng kỹ thuật chiết phân bố lỏng - lỏng (L/L) và sắc ký cột chân không (SKCK) để tinh chế các phân đoạn.
  • Nhóm phương pháp định tính và định lượng hóa lý:
    • Phản ứng hóa học đặc trưng cho flavonoid.
    • Sắc ký bản mỏng (SKBM) và quang phổ hồng ngoại (FT-IR) đối chiếu với chất chuẩn quercetin (QC, QUE).
    • Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) đầu dò DAD/UV theo tiêu chuẩn thẩm định của ICH (tính tương thích hệ thống, khoảng tuyến tính, độ lặp lại RSD, LOD, LOQ).
  • Nhóm phương pháp đánh giá hoạt tính in vitro:
    • Hoạt tính quét gốc tự do DPPH ($0,1\text{ mM}$), xác định giá trị $IC_{50}$.
    • Đánh giá năng lực khử sắt và năng lực chống oxy hóa tổng số.
    • Thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn trên các chủng vi sinh vật kiểm định.
    • Thử nghiệm độc tính tế bào trên dòng ung thư đại trực tràng người HCT116 bằng phép thử MTT, xác định $IC_{50}$.
  • Nhóm phương pháp đánh giá hoạt tính in vivo trên chuột nhắt trắng:
    • Đánh giá độ an toàn: theo dõi biểu hiện bất thường, chỉ số huyết học, chức năng gan (AST, ALT, Bilirubin), chức năng thận (Creatinin, Urea).
    • Mô hình chuột sốc nhiệt cấp tính: định lượng ALT, AST huyết thanh và hàm lượng MDA, GSH trong mô gan.
    • Mô hình tổn thương gan do paracetamol liều cao (uống 7 ngày liên tục): đánh giá AST, ALT, MDA, GSH khi dùng đơn độc hoặc phối hợp chế phẩm quercetin.
    • Đánh giá thể lực và hành vi: thử nghiệm bơi cưỡng bức và mê lộ chữ Y (Y-maze).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết toàn diện cơ sở dữ liệu về quercetin: cấu trúc phân tử, tính chất vật lý (tinh thể màu vàng, nhiệt độ nóng chảy 316,5 °C, ít tan trong nước, tan tốt trong methanol, ethanol), quang phổ UV-Vis và FT-IR. Chương 1 phân tích chi tiết cơ chế tác dụng sinh học in vitro và in vivo, quá trình chuyển hóa xenobiotic và dược động học (ADME). Tác giả làm rõ vai trò của quercetin trong việc cải thiện stress oxy hóa, bảo vệ gan trước độc tính của thuốc giảm đau paracetamol và bức xạ/nhiệt độ. Tổng quan cũng phân tích các nguyên tắc chiết xuất hợp chất thứ cấp từ thực vật theo hướng dẫn của WHO, phân tích ưu nhược điểm của quy trình OMA 2006.07 và tiềm năng của các loài cây thuốc có hoạt tính adaptogen tại Việt Nam.

Chương 2. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết nguồn gốc nguyên liệu thực vật, hóa chất chuẩn, thiết bị phân tích và các quy trình thực nghiệm. Chương này mô tả các thông số thiết lập sắc ký HPLC phân tích đồng thời rutin và quercetin; quy trình chiết xuất đun hồi lưu kết hợp siêu âm; các công thức tính toán hiệu suất thu hồi; phương pháp nuôi cấy và thử nghiệm dòng tế bào ung thư HCT116; và thiết kế các lô thí nghiệm in vivo trên chuột nhắt trắng (chia lô chứng, lô bệnh lý sốc nhiệt/paracetamol, lô dùng các chế phẩm quercetin H1, H2, S ở các mức liều khác nhau).

Chương 3. Kết quả nghiên cứu

Nội dung chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm thu được:

  1. Hàm lượng quercetin trong 10 loài cây thuốc: Thiết lập phương pháp HPLC định lượng quercetin trong dịch chiết thủy phân. Nụ hoa hòe đạt hàm lượng cao nhất ($15423\text{ mg}/100\text{g}$ nguyên liệu), tiếp theo là lá sen ($5190,8\text{ mg}/100\text{g}$) và lá chùm ngây ($2840\text{ mg}/100\text{g}$). Bảy loài cây thuốc còn lại có hàm lượng từ $33,21$ đến $130,24\text{ mg}/100\text{g}$.
Loài cây thuốc Bộ phận sử dụng Hàm lượng quercetin xác định bằng HPLC (mg/100g nguyên liệu)
Hòe Nụ hoa 15423,00
Sen Lá 5190,80
Chùm ngây Lá 2840,00
Hành tây Củ 130,24
Rau đắng biển Toàn cây 98,45
Bụp giấm Đài hoa 85,12
Rau má Toàn cây 62,30
Đinh lăng Lá 45,60
Cam thảo Thân rễ 38,15
Ngũ vị tử Quả 33,21
  1. Thiết lập điều kiện chiết xuất và thu nhận cao chiết: Xác định hệ dung môi methanol/nước có acid ($HCl$ 37%) cho hiệu suất thủy phân rutin và trích ly quercetin tối ưu, đồng thời duy trì độ ổn định hoạt chất tốt hơn ethanol. Đánh giá hoạt tính quét gốc tự do DPPH và năng lực khử của các phân đoạn cao chiết.
  2. Xây dựng quy trình thu nhận 3 chế phẩm quercetin:
    • Chế phẩm H1: Chế phẩm bán tinh khiết thu nhận từ dịch chiết toàn phần nụ hoa hòe qua thủy phân và làm giàu bằng sắc ký cột chân không, đạt hàm lượng quercetin $59,19%$.
    • Chế phẩm H2: Chế phẩm tinh khiết thu nhận từ rutin tinh chế của nụ hoa hòe qua thủy phân acid, đạt hàm lượng quercetin $90,02%$.
    • Chế phẩm S: Chế phẩm bán tinh khiết thu nhận từ dịch chiết lá sen, đạt hàm lượng quercetin $10,85%$.
  3. Đánh giá hoạt tính sinh học:
    • In vitro: Chế phẩm H1 và H2 thể hiện khả năng quét gốc tự do DPPH với giá trị $IC_{50}$ lần lượt là $13,62\ \mu\text{g/ml}$ và $16,35\ \mu\text{g/ml}$; chế phẩm S đạt $IC_{50} = 23,09\ \mu\text{g/ml}$. Trên dòng tế bào ung thư đại trực tràng HCT116, giá trị $IC_{50}$ của H1 là $18,79\ \mu\text{g/ml}$ và H2 là $19,53\ \mu\text{g/ml}$.
    • In vivo: Chế phẩm H1 và H2 an toàn trên chuột ở mức liều $20\text{ mg/kg}$ thể trọng. Trong mô hình sốc nhiệt và ngộ độc paracetamol, các chế phẩm quercetin giúp làm giảm có ý nghĩa hoạt độ AST, ALT trong huyết thanh, giảm tích lũy MDA và khôi phục hàm lượng GSH trong mô gan, đồng thời cải thiện chỉ số hành vi bơi cưỡng bức và thử nghiệm Y-maze.

Chương 4. Bàn luận

Chương này tập trung so sánh, biện giải các kết quả đạt được với các công trình công bố trong nước và quốc tế. Tác giả phân tích lý do hàm lượng quercetin trong nụ hoa hòe và lá sen tại Việt Nam cao vượt trội so với các loài khác; làm rõ ưu thế của kỹ thuật chiết xuất kết hợp thủy phân trực tiếp; giải thích mối tương quan giữa độ tinh khiết của chế phẩm với hoạt tính chống oxy hóa và ức chế tế bào ung thư. Chương 4 cũng phân tích sâu cơ chế phân tử mà chế phẩm quercetin bảo vệ tế bào gan thông qua con đường chống oxy hóa nội sinh và điều hòa chuyển hóa NAPQI.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học và phương pháp

  • Cải tiến và chuẩn hóa thành công điều kiện chiết xuất mẫu thực vật kết hợp thủy phân trực tiếp trên cơ sở phương pháp OMA 2006.07, kết hợp thẩm định phương pháp sắc ký HPLC theo hướng dẫn của ICH để định lượng đồng thời và chính xác quercetin từ dịch chiết dược liệu.
  • Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm có hệ thống về hàm lượng quercetin aglycon trong 10 loài cây thuốc thu hái tại Việt Nam.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Xây dựng thành công 2 quy trình công nghệ thu nhận 3 chế phẩm quercetin ở các mức độ tinh khiết khác nhau: chế phẩm bán tinh khiết H1 ($59,19%$) và S ($10,85%$) từ dịch chiết toàn phần nụ hoa hòe và lá sen; chế phẩm tinh khiết H2 ($90,02%$) từ rutin nụ hoa hòe.
  • Chứng minh chế phẩm bán tinh khiết H1 có hoạt tính chống oxy hóa in vitro (DPPH) và ức chế tế bào ung thư đại trực tràng HCT116 tương đương hoặc cao hơn dạng tinh khiết H2.
  • Xác định mức liều an toàn ($20\text{ mg/kg}$ thể trọng) và chứng minh hiệu quả thực nghiệm của chế phẩm quercetin trong việc bảo vệ gan, giảm men gan (AST, ALT), giảm peroxy hóa lipid (MDA), tăng dự trữ GSH nội sinh và tăng cường thể lực chuột dưới tác động của sốc nhiệt hoặc paracetamol.

Kiến nghị của luận án

  • Tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện quy trình công nghệ ở quy mô pilot nhằm nâng cao hiệu suất thu hồi và tiến tới sản xuất thương mại các chế phẩm H1, H2 phục vụ ngành dược và thực phẩm chức năng.
  • Triển khai thử nghiệm lâm sàng đối với các chế phẩm quercetin thu nhận từ nụ hoa hòe và lá sen trong hỗ trợ điều trị tổn thương gan do thuốc và tăng cường sức bền cơ thể.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu in vivo mới tập trung đánh giá trên mô hình chuột nhắt trắng với hai tác nhân gây stress oxy hóa điển hình là nhiệt độ cao và paracetamol; các dòng tế bào ung thư in vitro mới chỉ khảo sát trên dòng tế bào đại trực tràng HCT116.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát hoạt tính kháng khối u trên nhiều dòng tế bào ung thư khác nhau; nghiên cứu sâu hơn về động học phân hủy của chế phẩm trong các dạng bào chế hiện đại; tối ưu hóa quy trình chiết xuất quy mô công nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên chuyên ngành Hóa sinh học, Dược học, Hóa thực vật: Tài liệu tham khảo về phương pháp thẩm định HPLC theo chuẩn ICH, kỹ thuật thủy phân flavonol glycosid trực tiếp từ mô thực vật, và các mô hình thử nghiệm hoạt tính sinh học in vitro và in vivo.
  • Đối với các viện nghiên cứu và doanh nghiệp sản xuất dược phẩm/thực phẩm chức năng: Cung cấp thông số công nghệ cụ thể để chiết xuất và tinh chế quercetin đạt độ tinh khiết $59,19%$ và $90,02%$ từ nguồn nguyên liệu hoa hòe và lá sen sẵn có tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Ba loài cây thuốc nào có hàm lượng quercetin cao nhất trong 10 loài được khảo sát?

Theo kết quả định lượng bằng HPLC từ dịch chiết thủy phân, 3 loài có hàm lượng quercetin cao nhất là nụ hoa hòe ($15423\text{ mg}/100\text{g}$ nguyên liệu khô), lá sen ($5190,8\text{ mg}/100\text{g}$) và lá chùm ngây ($2840\text{ mg}/100\text{g}$).

2. Các chế phẩm quercetin H1, H2 và S được điều chế từ đâu và có độ tinh khiết bao nhiêu?

  • Chế phẩm H1: Thu nhận từ dịch chiết toàn phần nụ hoa hòe (dạng bán tinh khiết), hàm lượng quercetin đạt $59,19%$.
  • Chế phẩm H2: Thu nhận từ rutin tách từ nụ hoa hòe qua thủy phân acid (dạng tinh khiết), hàm lượng quercetin đạt $90,02%$.
  • Chế phẩm S: Thu nhận từ dịch chiết toàn phần lá sen (dạng bán tinh khiết), hàm lượng quercetin đạt $10,85%$.

3. Hoạt tính chống oxy hóa DPPH và ức chế tế bào ung thư HCT116 của các chế phẩm đạt mức nào?

  • Quét gốc tự do DPPH ($IC_{50}$): Chế phẩm H1 đạt $13,62\ \mu\text{g/ml}$, H2 đạt $16,35\ \mu\text{g/ml}$, và S đạt $23,09\ \mu\text{g/ml}$.
  • Ức chế tế bào ung thư đại trực tràng HCT116 ($IC_{50}$): Chế phẩm H1 đạt $18,79\ \mu\text{g/ml}$ và H2 đạt $19,53\ \mu\text{g/ml}$.

4. Liều lượng an toàn và hiệu quả in vivo của chế phẩm quercetin từ hoa hòe được xác định như thế nào?

Chế phẩm H1 và H2 an toàn trên chuột nhắt trắng ở mức liều $20\text{ mg/kg}$ thể trọng (uống trong 7 ngày không làm biến đổi các chỉ số huyết học, chức năng gan, thận). Ở mức liều này, chế phẩm giúp hạ men gan AST, ALT, giảm nồng độ MDA và duy trì nồng độ GSH trong mô gan chuột bị tổn thương do paracetamol hoặc sốc nhiệt.

5. Luận án đã kế thừa và phát triển phương pháp OMA 2006.07 như thế nào?

Luận án kế thừa nguyên lý thủy phân flavonol glycosid thành aglycon của phương pháp OMA 2006.07 (vốn dùng cho phân tích lá bạch quả), cải tiến hệ dung môi sang methanol/nước/acid $HCl$, kết hợp kỹ thuật trích ly siêu âm và đun hồi lưu để áp dụng định lượng đồng thời trên 10 loài cây thuốc Việt Nam, đồng thời phát triển thành quy trình điều chế chế phẩm phục vụ nghiên cứu hoạt tính sinh học.


Kết luận

Luận án của tác giả Lê Huy Hoàng đã xây dựng thành công quy trình chiết xuất và tinh chế các chế phẩm chứa quercetin ở các mức độ tinh khiết khác nhau ($10,85%$, $59,19%$ và $90,02%$) từ nụ hoa hòe và lá sen tại Việt Nam. Nghiên cứu đã cung cấp các bằng chứng thực nghiệm khẳng định hoạt tính chống oxy hóa mạnh, khả năng ức chế dòng tế bào ung thư đại trực tràng HCT116 in vitro, cũng như tác dụng bảo vệ gan và cải thiện thể lực in vivo trên mô hình chuột bị stress oxy hóa. Công trình đóng góp cơ sở dữ liệu khoa học và thực tiễn cho việc phát triển các sản phẩm bảo vệ sức khỏe từ nguồn dược liệu trong nước.