Luận án nghiên cứu thành phần hóa học của cao ethyl acetate cây đại cán Bidoup Macrosolen Bidoupensis Tagane v S Dang

Dưới đây là meta tags cho bài viết: { "ai_description": "Nghiên cứu thành phần hóa học của cao ethyl acetate cây đại cán Bidoup Macrosolen Bidoupensis

Chuyên ngành

Hóa hữu cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

129
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Thành Phần Hóa Học Độc Đáo Cây Đại Cán Bidoup Macrosolen Bidoupensis

Cây Đại Cán Bidoup, với tên khoa học đầy đủ là Macrosolen Bidoupensis Tagane v S Dang, đại diện cho một kho tàng tiềm năng trong lĩnh vực dược liệu tự nhiên. Những loài thực vật đặc hữu thường chứa đựng các hợp chất hóa học đặc biệt, mang lại giá trị sinh học và y học cao. Trong bối cảnh tìm kiếm các loại thuốc mới và phương pháp điều trị từ thiên nhiên, việc nghiên cứu thành phần hóa học của cao ethyl acetate cây đại cán Bidoup Macrosolen Bidoupensis Tagane v S Dang trở nên vô cùng cấp thiết và đầy hứa hẹn. Công trình này không chỉ làm sáng tỏ các hợp chất hiện diện mà còn mở đường cho những ứng dụng tiềm năng trong tương lai. Nguồn tài nguyên thực vật phong phú, đặc biệt tại các khu vực đa dạng sinh học như Bidoup, luôn là điểm đến lý tưởng cho các nhà khoa học khám phá những hoạt chất mới. Sự chú ý đặc biệt đến chiết xuất ethyl acetate là do dung môi này thường hiệu quả trong việc chiết tách các hợp chất có hoạt tính sinh học đa dạng như flavonoid, terpenoid và các lignan. Do đó, việc xác định chính xác các hợp chất tự nhiên cây Bidoup là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đánh giá tiềm năng dược lý của chúng. Nghiên cứu sâu rộng về Macrosolen Bidoupensis Tagane v S Dang không chỉ giúp bổ sung dữ liệu khoa học về đa dạng sinh học mà còn cung cấp nền tảng vững chắc cho việc phát triển các sản phẩm y dược bền vững.

1.1. Tổng quan về cây Đại Cán Bidoup Macrosolen Bidoupensis và tiềm năng dược liệu

Cây Đại Cán Bidoup (Macrosolen Bidoupensis Tagane v S Dang) là một loài thực vật thuộc họ tầm gửi (Loranthaceae), phân bố chủ yếu tại Vườn Quốc gia Bidoup – Núi Bà, Lâm Đồng, Việt Nam. Đặc điểm sinh thái và lịch sử sử dụng trong y học dân gian cho thấy loài cây này có thể chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học đáng kể. Tuy nhiên, thông tin khoa học về thành phần hóa học cây đại cán này còn khá hạn chế. Tiềm năng dược liệu của thực vật thường được đánh giá qua sự hiện diện của các hợp chất thứ cấp, như alkaloid, flavonoid, saponin, tannin, và lignan. Việc nghiên cứu chi tiết về Macrosolen Bidoupensis Tagane v S Dang không chỉ giúp bảo tồn nguồn gen quý mà còn khai thác giá trị dược liệu của nó, góp phần vào ngành công nghiệp dược phẩm và bảo vệ sức khỏe con người.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu thành phần hóa học thực vật trong y học

Trong bối cảnh toàn cầu đang đối mặt với nhiều thách thức về sức khỏe, việc nghiên cứu thành phần hóa học thực vật đóng vai trò then chốt trong việc tìm kiếm các hoạt chất mới để phát triển thuốc. Nhiều loại thuốc hiện đại có nguồn gốc từ thực vật, ví dụ như aspirin từ cây liễu, morphin từ cây thuốc phiện, hay taxol từ cây thủy tùng. Thành phần hóa học cây đại cán Bidoup, đặc biệt từ cao ethyl acetate, có thể chứa các hợp chất có hoạt tính kháng viêm, kháng khuẩn, chống oxy hóa hoặc thậm chí chống ung thư. Việc xác định các hợp chất này không chỉ mở ra hướng đi mới cho y học mà còn thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn về cơ chế tác dụng của chúng trên cơ thể sống. Công trình nghiên cứu thành phần hóa học của cao ethyl acetate cây đại cán Bidoup Macrosolen Bidoupensis Tagane v S Dang là một ví dụ điển hình cho hướng tiếp cận này.

II. Quy Trình Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Cao Ethyl Acetate Cây Đại Cán Bidoup

Việc nghiên cứu thành phần hóa học của cao ethyl acetate cây đại cán Bidoup Macrosolen Bidoupensis Tagane v S Dang đòi hỏi một quy trình khoa học nghiêm ngặt, từ khâu thu thập mẫu vật cho đến phân tích và xác định cấu trúc các hợp chất. Mục tiêu chính là tách chiết và tinh sạch các hợp chất từ cây Đại Cán, sau đó sử dụng các kỹ thuật phân tích hiện đại để nhận dạng chúng. Quy trình này bao gồm nhiều giai đoạn phức tạp, từ chuẩn bị mẫu, chiết xuất thô, phân đoạn, cho đến sắc ký và phân tích phổ. Mỗi bước đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ tinh khiết và chính xác của kết quả. Sự cẩn trọng trong từng khâu là yếu tố then chốt để có thể thu được các hợp chất tự nhiên quý giá từ Macrosolen Bidoupensis Tagane v S Dang. Việc áp dụng các phương pháp sắc ký Bidoup hiện đại giúp tối ưu hóa quá trình phân lập, giảm thiểu thời gian và chi phí, đồng thời tăng cường hiệu quả thu hồi hợp chất. Đây là nền tảng vững chắc để khám phá các hợp chất tự nhiên cây Bidoup và tiềm năng dược lý của chúng.

2.1. Chiết xuất cao ethyl acetate từ mẫu vật Macrosolen Bidoupensis Tagane v S Dang

Quá trình chiết xuất là bước đầu tiên và quan trọng trong nghiên cứu thành phần hóa học của cao ethyl acetate cây đại cán Bidoup Macrosolen Bidoupensis Tagane v S Dang. Mẫu thực vật Đại Cán được thu thập, làm sạch, sấy khô và nghiền thành bột mịn. Bột này sau đó được chiết bằng dung môi phù hợp, trong trường hợp này là ethyl acetate. Ethyl acetate là một dung môi có độ phân cực trung bình, thường được sử dụng để chiết tách các hợp chất như flavonoid, lignan, và các hợp chất terpenoid. Quá trình chiết xuất thường được thực hiện bằng phương pháp ngâm lạnh hoặc chiết hồi lưu để đảm bảo hiệu suất chiết cao nhất. Sau khi chiết, dung môi được loại bỏ bằng cô quay chân không để thu được cao ethyl acetate thô. Cao thô này sau đó sẽ được sử dụng cho các bước phân lập tiếp theo. Theo tài liệu gốc, cao MBE (Macrosolen Bidoupensis Ethyl acetate) 33g đã được thu nhận, minh chứng cho hiệu quả của phương pháp chiết này.

2.2. Các phương pháp phân lập hợp chất tự nhiên từ cao chiết

Sau khi thu được cao ethyl acetate, các hợp chất riêng lẻ được phân lập hợp chất Bidoup bằng các kỹ thuật sắc ký. Sắc ký cột (Column Chromatography - CC) trên silica gel là một phương pháp phổ biến, sử dụng hệ dung môi có độ phân cực tăng dần (ví dụ: n-Hexane:Ethyl Acetate) để tách các thành phần dựa trên sự khác biệt về độ phân cực. Cao MBE đã được thực hiện sắc ký cột với hệ dung môi H-EA-MeOH. Các phân đoạn thu được sẽ tiếp tục được theo dõi bằng sắc ký bản mỏng (Thin Layer Chromatography - TLC) để kiểm tra độ tinh khiết. Nếu một phân đoạn còn chứa nhiều hợp chất, nó sẽ được tinh chế thêm bằng sắc ký cột hoặc sắc ký điều chế (Preparative HPLC). Ví dụ, phân đoạn MBEIII.4 đã được thực hiện sắc ký cột Silica gel với hệ dung môi n-Hexane:Ethyl Acetate (40:60, 35:65, 30:70), sau đó theo dõi trên sắc ký bản mỏng (cloroform:methanol 99:1) để thu được các chất tinh khiết như MB05 và MB06. Việc tinh chế kỹ lưỡng này là cực kỳ quan trọng để đảm bảo rằng các phân tích cấu trúc sau này mang lại kết quả chính xác.

III. Xác Định Cấu Trúc Hợp Chất Phân Lập Điểm Nhấn Từ Nghiên Cứu

Việc xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập là khâu then chốt trong nghiên cứu thành phần hóa học của cao ethyl acetate cây đại cán Bidoup Macrosolen Bidoupensis Tagane v S Dang. Giai đoạn này đòi hỏi sự kết hợp của nhiều kỹ thuật phân tích phổ hiện đại, cung cấp thông tin chi tiết về công thức phân tử, nhóm chức, và cách sắp xếp các nguyên tử trong không gian. Các kỹ thuật như Phổ khối độ phân giải cao (HR-ESI-MS) và Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là những công cụ không thể thiếu. Chúng giúp các nhà khoa học xây dựng một bức tranh hoàn chỉnh về cấu trúc của từng hợp chất, từ đó nhận dạng và so sánh chúng với các hợp chất đã biết trong cơ sở dữ liệu. Phát hiện ra các hợp chất mới hoặc các hợp chất đã biết nhưng có nguồn gốc từ một loài thực vật mới là mục tiêu chính của những nghiên cứu này. Sự chính xác trong việc xác định cấu trúc là nền tảng để đánh giá hoạt tính sinh học cây đại cán và tiềm năng ứng dụng của các hợp chất này. Các dữ liệu phổ chi tiết cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, đóng góp vào cơ sở dữ liệu hóa học thực vật toàn cầu.

3.1. Phân tích phổ NMR và HR ESI MS để nhận dạng Syringaresinol và các chất khác

Để xác định cấu trúc của các hợp chất phân lập, các kỹ thuật phân tích phổ tiên tiến đã được sử dụng. Phổ khối độ phân giải cao (HR-ESI-MS) cung cấp thông tin về khối lượng phân tử chính xác, giúp xác định công thức phân tử (CTPT). Ví dụ, hợp chất MB01 cho mũi ion phân tử giả với m/z: [M-H]- = 417,1550 (C22H25O8, lý thuyết 417,1550), xác định CTPT là C22H26O8. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), bao gồm 1H-NMR và 13C-NMR, cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc bộ khung carbon và sự sắp xếp của các proton. Dựa vào dữ liệu NMR và so sánh với tài liệu tham khảo [9], MB01 được xác định là Syringaresinol. Các kỹ thuật 2D NMR như HSQC và HMBC cũng được sử dụng để xác định các mối liên kết carbon-proton và carbon-carbon, giúp xây dựng cấu trúc hoàn chỉnh của các hợp chất tự nhiên cây Bidoup Macrosolen Bidoupensis như MB02, MB03, MB04, MB05 và MB06. Việc kết hợp các dữ liệu phổ này đảm bảo độ tin cậy cao trong việc nhận dạng cấu trúc.

3.2. Cấu trúc và đặc điểm hợp chất tự nhiên cây Bidoup Macrosolen Bidoupensis

Nghiên cứu này đã thành công trong việc phân lập và xác định cấu trúc của nhiều hợp chất tự nhiên cây Bidoup Macrosolen Bidoupensis từ cao ethyl acetate. Hợp chất MB01 được xác định là Syringaresinol, một loại furofuran lignan đối xứng với 4 nhóm methoxy. Đặc điểm này đã được xác nhận thông qua dữ liệu phổ 13C và 1H NMR, với các tín hiệu proton H-7 hoặc H-7’ có hằng số ghép J là 4,5 Hz, cho thấy vị trí trans của các proton này (7α, 8α, và 7’α, 8’α) [8]. Ngoài Syringaresinol, các hợp chất khác như MB02, MB03, MB04, MB05 và MB06 cũng được phân lập và cấu trúc của chúng được xác định dựa trên dữ liệu phổ HR-ESI-MS, 1D và 2D NMR. Việc nhận dạng các hợp chất này không chỉ làm phong phú thêm cơ sở dữ liệu về thành phần hóa học cây đại cán mà còn là tiền đề quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo về dược tính của cây Macrosolen Bidoupensis.

IV. Ý Nghĩa Khoa Học và Tiềm Năng Ứng Dụng của Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Cây Đại Cán

Kết quả từ công trình nghiên cứu thành phần hóa học của cao ethyl acetate cây đại cán Bidoup Macrosolen Bidoupensis Tagane v S Dang không chỉ dừng lại ở việc xác định cấu trúc các hợp chất mà còn mở ra những triển vọng ứng dụng rộng lớn. Ý nghĩa khoa học của nghiên cứu này nằm ở việc đóng góp vào sự hiểu biết về hóa học thực vật, đặc biệt là các loài thực vật đặc hữu của Việt Nam. Việc phát hiện các hợp chất mới hoặc các dẫn xuất của chúng có thể dẫn đến việc phát triển các loại thuốc mới với cơ chế tác dụng độc đáo. Hơn nữa, những thông tin về thành phần hóa học cây đại cán cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nghiên cứu dược lý tiếp theo, nhằm đánh giá hoạt tính sinh học cây đại cán một cách toàn diện. Đây là bước đệm để khai thác bền vững nguồn tài nguyên thiên nhiên, biến tiềm năng thành các sản phẩm có giá trị thực tiễn cho sức khỏe con người. Sự kết hợp giữa nghiên cứu cơ bản và ứng dụng là chìa khóa để tối đa hóa lợi ích từ Macrosolen Bidoupensis Tagane v S Dang.

4.1. Đánh giá hoạt tính sinh học cây đại cán và triển vọng dược học

Việc xác định các hợp chất như Syringaresinol và các dẫn xuất khác từ Macrosolen Bidoupensis Tagane v S Dang là bước đầu tiên để đánh giá hoạt tính sinh học cây đại cán. Syringaresinol, một lignan, đã được biết đến với nhiều hoạt tính sinh học như chống oxy hóa, kháng viêm, và thậm chí chống ung thư trong một số nghiên cứu [tham khảo thêm nếu có]. Do đó, việc phân lập được hợp chất này từ cây Đại Cán Bidoup cho thấy tiềm năng dược lý đáng kể. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc thử nghiệm các hợp chất tinh khiết này trên các mô hình sinh học in vitro và in vivo để xác định rõ ràng các hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm, chống viêm, hoặc các hoạt tính khác có thể có. Điều này sẽ mở ra cơ hội phát triển các sản phẩm dược liệu mới hoặc bổ sung dinh dưỡng có nguồn gốc tự nhiên, góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng và tăng giá trị cho cây Đại Cán Bidoup Macrosolen Bidoupensis.

4.2. Hướng phát triển nghiên cứu cây Macrosolen Bidoupensis trong tương lai

Dựa trên những kết quả sơ bộ từ nghiên cứu thành phần hóa học của cao ethyl acetate cây đại cán Bidoup Macrosolen Bidoupensis Tagane v S Dang, có nhiều hướng đi tiềm năng cho các nghiên cứu trong tương lai. Thứ nhất, cần tiếp tục phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất còn lại trong các phân đoạn phức tạp. Thứ hai, ưu tiên đánh giá toàn diện hoạt tính sinh học cây đại cán của các hợp chất đã phân lập, bao gồm hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm, chống viêm, chống oxy hóa, và tiềm năng chống ung thư. Thứ ba, tiến hành nghiên cứu cơ chế tác dụng của các hợp chất có hoạt tính mạnh. Cuối cùng, xem xét khả năng nuôi cấy mô hoặc tổng hợp bán tổng hợp các hợp chất quý hiếm để đảm bảo nguồn cung bền vững. Những nghiên cứu này sẽ củng cố vị thế của cây Đại Cán Bidoup Macrosolen Bidoupensis như một nguồn tài nguyên dược liệu quý giá và đẩy mạnh nghiên cứu cây Macrosolen Bidoupensis trong lĩnh vực hóa dược.

V. Kết Luận Chung về Thành Phần Hóa Học của Cao Ethyl Acetate Cây Đại Cán Bidoup

Công trình nghiên cứu thành phần hóa học của cao ethyl acetate cây đại cán Bidoup Macrosolen Bidoupensis Tagane v S Dang đã đạt được những kết quả quan trọng, góp phần làm sáng tỏ bức tranh hóa học của loài thực vật đặc hữu này. Bằng việc áp dụng các kỹ thuật chiết xuất, phân lập và phân tích phổ hiện đại, nghiên cứu đã thành công trong việc xác định cấu trúc của nhiều hợp chất tự nhiên, trong đó có Syringaresinol. Những phát hiện này không chỉ cung cấp dữ liệu khoa học mới mà còn mở ra những triển vọng đáng kể cho việc khai thác tiềm năng dược liệu của cây Đại Cán Bidoup. Sự hiện diện của các lignan và các hợp chất khác cho thấy cây Đại Cán có thể là một nguồn tài nguyên quý giá cho việc phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và thuốc mới. Đây là bước tiến quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy giá trị của đa dạng sinh học Việt Nam. Việc liên tục đầu tư vào nghiên cứu thành phần hóa học thực vật là cần thiết để khám phá toàn bộ tiềm năng của các loài thực vật bản địa, đặc biệt là những loài ít được nghiên cứu như Macrosolen Bidoupensis Tagane v S Dang.

5.1. Tóm tắt những phát hiện chính và giá trị của công trình

Nghiên cứu đã xác định được ít nhất sáu hợp chất từ cao ethyl acetate cây đại cán Bidoup Macrosolen Bidoupensis Tagane v S Dang, trong đó nổi bật là Syringaresinol (MB01). Các hợp chất khác như MB02, MB03, MB04, MB05 và MB06 cũng được phân lập và cấu trúc xác định dựa trên dữ liệu phổ HR-ESI-MS và NMR. Giá trị của công trình nằm ở việc cung cấp thông tin khoa học chi tiết về thành phần hóa học cây đại cán, một loài cây ít được nghiên cứu trước đây. Điều này không chỉ làm giàu cơ sở dữ liệu về hóa học thực vật Việt Nam mà còn là tiền đề vững chắc cho việc đánh giá hoạt tính sinh học cây đại cán và phát triển các ứng dụng dược phẩm trong tương lai. Sự thành công trong việc phân lập các hợp chất tinh khiết là bằng chứng cho hiệu quả của phương pháp sắc ký Bidoup đã được áp dụng.

5.2. Đề xuất cho các nghiên cứu tiếp theo về Macrosolen Bidoupensis Tagane v S Dang

Để tối ưu hóa giá trị từ Macrosolen Bidoupensis Tagane v S Dang, các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hoạt tính sinh học cụ thể của từng hợp chất đã phân lập, đặc biệt là Syringaresinol. Cần tiến hành các thử nghiệm in vitro và in vivo để xác định tiềm năng kháng viêm, chống oxy hóa, kháng khuẩn, và thậm chí chống ung thư. Ngoài ra, việc tìm hiểu cơ chế tác dụng của các hợp chất này ở cấp độ phân tử sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về khả năng dược lý của chúng. Đồng thời, việc mở rộng nghiên cứu sang các loại cao chiết khác (ví dụ: cao methanol, cao nước) để khám phá thêm các thành phần hóa học cây đại cánhợp chất tự nhiên cây Bidoup cũng là một hướng đi triển vọng. Các nghiên cứu định lượng các hợp chất chính trong cây cũng rất cần thiết để chuẩn hóa cho việc ứng dụng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Nghiên cứu thành phần hóa học của cao ethyl acetate cây đại cán bidoup macrosolen bidoupensis tagane v s dang

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về họ Loranthaceae và chi Macrosolen Loranthaceae (còn gọi là họ Tầm gửi) là một họ thực vật có hoa, được các nhà phân loại học công nhận rộng khắp. Nó chứa khoảng 66-67 chi và 950-1.000 loài phân bố chủ yếu ở vùng Nhiệt đới, ít ở vùng Ôn đới, phần nhiều trong số đó là các cây bán ký sinh trên các loài khác, ngoại trừ ba loài sinh sống trên mặt đất: Nuytsia floribunda, Atkinsonia ligustrina, Gaiadendron punctatum, còn lại đều có cách mọc và phát triển trên các cây khác. Chúng có lá xanh để tự quang hợp và bộ rễ sống bám chặt vào vỏ thân cây chủ để cố định sinh trưởng.

Tại Việt Nam có 5 chi và gần 35 loài phân bố rộng khắp từ Bắc vào Nam, trong đó có nhiều loài có giá trị làm thuốc.[6] Chi Đại cán (Macrosolen) thuộc họ Tầm gửi (Loranthaceae) có dạng cây bụi nhỏ sống ký sinh, có tất cả 40 loài phân bố rộng rãi ở nhiệt đới Nam và Đông Nam Á, ở Việt Nam có 7 loài. Chi Macrosolen gồm một số loài tiêu biểu như: Macrosolen bibracteolatus (Hance) Danser; Macrosolen cochinchinensis (Lour.; Macrosolen robinsonii (Gamble) Danser; Macrosolen tricolor (Lecomte) Danser; Macrosolen paraciticus (L.) Danser Macrosolen paraciticus được mô tả lần đầu tiên vào năm 1929 bởi (L. Macrosolen paraciticus là loài cây bụi thường sống ký sinh trên các loài cây nhiệt đới như xoài, mít, cây đa,… Cành nhánh, nhẵn. Lá hình elip hoặc hình trái xoan, tròn ở gốc; cuống lá dài 1,5 cm.

Cuống dài 1 cm, có 1 đến 6 hoa, đài hoa dài 5 mm, hình ống, nhẵn, trơn láng, tràng hoa màu đỏ ở phía dưới, màu trắng hoặc xanh ở trên đỉnh, hơi cong, thùy phản xạ, chia ra phía trên giữa, sợi tơ màu xanh lá cây, nhụy hình bán cầu. Quả mọng hình elip, nhẵn, có đài hoa hình ống. Loài phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới Nam và Tây Nam Ấn Độ, đặc biệt là ở Tây Ghats Ấn Độ. Macrosolen paraciticus có tác dụng trong việc chữa trị ung thư.1: Cây Macrosolen paraciticus 1.

Macrosolen tricolor (Lecomte) Danser Macrosolen tricolor được mô tả lần đầu tiên vào năm 1929 bởi (Lecomte) Danser. Macrosolen tricolor có tên gọi tiếng Việt là Đại cán Tam sắc, là loài cây bụi bám ký sinh, cao khoảng 30 cm, không lông, láng , vỏ có màu xám. Lá mọc đối, phiến lá bầu dục, dài 4-6 cm, rộng 1,5-2,5 cm, dai, đầu tròn, cuống 2-3 mm. Hoa mọc thành từng cặp, lá bắc 1,5 mm, đài cao 4 mm, tràng hình ống dài 3-4 mm, chia thành 6 thuỳ có màu đỏ, có 5 nhị.

Quả mọng tròn, đường kính 5-6 mm, hạt gần hình cầu, có một phần phụ dài, hơi nhớt. Thường ra hoa vào mùa thu. Loài phân bố ở Trung Quốc (Quảng Ðông), Lào, Campuchia và Việt Nam. Ở nước ta, cây phân bố từ Quảng Ninh, Hải Phòng, Hà Tây, Ninh Bình, Khánh Hoà, Ninh Thuận, Bình Thuận.

Ở Hà Nội, thường gặp ký sinh trên cây sấu. Công dụng của Macrosolen tricolor: Lá giã nát dùng để bó nơi gẫy xương chân, tay. Cây được dùng làm thuốc uống gây xổ.2: Cây Macrosolen tricolor 1. Macrosolen bibracteolatus (Hance) Danser Macrosolen bibracteolatus được mô tả lần đầu tiên vào năm 1929 bởi (Hance) Danser.

Macrosolen bibracteolatus (Hance) Dans có tên tiếng Việt là Đại cán 2 tiền diệp, lá mọc đối nhau, hình ovan,chiều dài khoảng 10-12 cm, rộng từ 2-6 cm, hoa dài, thường có màu đỏ, hơi cong. Cây được phân bố ở Lào Cai (Sa Pa), Lạng Sơn (Khao Sơn), Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Lâm Đồng (Đà Lạt). Cây mọc tự nhiên bán ký sinh, ở độ cao 700 m trở lên. Dùng chữa mất ngủ, phong thấp, đau xương, sa tinh hoàn (cả cây).3: Cây Macrosolen bibracteolatus 1.

Macrosolen cochinchinensis (Lour. Macrosolen cochinchinensis được mô tả lần đầu tiên vào năm 1929 bởi (Lour. Macrosolen cochinchinensis (Lour. có tên tiếng Việt là Đại cán Nam bộ.

Đây là loại cây bụi bám ký sinh có chồi cao từ 0,5-1,3 m, cành cây màu xám, không có lông. Lá mọc đối, cuống lá dài 3-10 mm, phiến lá rộng và mỏng, lá có hình trứng hoặc hình elip, dài từ 2,5-6 cm, mặt lá láng nhẵn, không lông. Cụm hoa đơn cao 2-3 cm, hoa màu lục ở gốc, lục vàng ở giữa, đỏ ở đỉnh, có 2-3 hoa mọc thành chùm ở nách lá, có khoảng 4-8 cụm hoc trên cùng 1 cành. Tràng hình túi, hơi phình, cao từ 25-40 mm có 6 tai và 6 nhị.

Quả mọng có hình trứng, màu vàng. Loài phân bố ở Ấn Độ, Nam Trung Quốc, Lào, Campuchia, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Philippin và Việt Nam. Ở nước ta, cây mọc ở Bắc Thái, Vĩnh Phú, Hoà Bình, Hà Tây, Hà Nội, Quảng Trị, Thừa Thiên - Huế, Lâm Ðồng, Bình Dương, Ðồng Nai, thành phố Hồ Chí Minh. Ở Lạng Sơn, cây này thường mọc trên cây Hồi, cũng gặp mọc ở những loài cây khác, như nhót, cây vừng, cây long não.

Macrosolen cochinchinensis thường được dùng để chữa ho, tê thấp nếu nó mọc trên cây hồi, nhưng lại dùng chữa ỉa chảy nếu nó mọc trên cây nhót, nếu nó 10 mọc trên cây chanh lại dùng chữa ho, hen. Ở Quảng Trị, lá được dùng nấu nước uống thay trà, ở Huế, quả vàng của cây được dùng làm thuốc trị ho.4: Cây Macrosolen cochinchinensis 1. Macrosolen robinsonii (Gamble) Danser Macrosolen robinsonii được mô tả lần đầu tiên vào năm 1929 bởi (Gamble) Danser. Macrosolen robinsonii có tên gọi tiếng Việt là Đại cán Robinson, là loài bán ký sinh không lông, láng tròn.

Lá mọc đối, có phiến bầu dục, thuôn, hình trái xoan nhiều hay ít, dài từ 5-7,5 cm, rộng 2-3,5 cm, lá hơi dai và mỏng. Cụm hoa ở mắt không lá, cuống dài 1-2,5 mm, mang tán 2-4 hoa, cuống hoa dài từ 2-2,5 mm, ống đài 3 mm, tràng dài 12-15 mm, phần gốc hơi phình, có 6 tai. Quả mọng hình trái xoan. Loài phân bố ở Trung Quốc (Vân Nam), Thái Lan, Malaysia, Việt Nam (ở Quảng Trị và Khánh Hòa).

Ở Quảng Trị, lá cây Đại cán Robinson được dùng nấu nước uống thay trà, có tác dụng lợi tiểu và làm xẹp bụng trướng.5: Cây Macrosolen robinsonii 1. (Đại cán núi Ave) Là loại tầm gửi bán ký sinh. Lá có phiến bầu dục, to 3 - 7,5 x 1 - 3,5 cm, đầu thon, đáy tù, dai, gân phụ 4 cặp; cuống 2 - 3 mm. Tán hoa có cuộng ngắn, 2-4 hoa; cuộng hoa ngắn; vành lưỡng trắc, hoa dài 3,2 - 4,5 cm[9].

Phân bố ở rừng từ độ cao 1200m - 2100m, Phú Khánh, Lâm Đồng.6: Cây Macrosolen avenis (Đại cán núi Ave) 1. Macrosolen annamicus Dans. ( Đại cán Việt) Bụi to, không lông. Lá mọc đối, có phiến hình bầu dục, dài khoảng 10 - 18 cm, rộng 4 - 7 cm, dai, gân phụ rất mảnh, cuống rất ngắn.

một tán có 2 - 4 hoa, hoa dài 3,2 - 4,5 cm[9]. Phân bố ở rừng trung nguyên, độ cao 1.7: Cây Macrosolen annamicus (Đại cán Việt) 13 1. Cây Đại cán Bidoup[5] Tên khoa học: Macrosolen bidoupensis Tagane & V. Dang Loài (species): Đại cán Bidoup (Macrosolen bidoupensis Tagane & V.

Dang) Chi (genus): Đại cán (Macrosolen) Họ (familia): Tầm gửi (Loranthaceae) Bộ (ordo): Đàn hương (Santalales) Giới (regnum): Thực vật (Plantae) Nơi phát hiện: Vườn Quốc gia Bidoup Núi Bà, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam Người phát hiện: Shuichiro Tagane, Đặng Văn Sơn Đại cán Bidoup được các nhà khoa học Đại học Kyushu, Viện Sinh học Nhiệt đới, Đại học quốc lập Đài Loan, đại học Ryukyus, Đại học Kyoto phát hiện ở khu vực Vườn quốc gia Bidoup Núi Bà, tỉnh Lâm Đồng, Miền Nam Việt Nam trong chương trình hợp tác nghiên cứu giữa Viện Sinh học nhiệt đới thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam và Trung tâm Bảo tồn sinh thái châu Á thuộc Đại học Kyushu, Nhật Bản, công bố trên tạp chí PhytoKeys ngày 5/6/2017. Tên loài được đặt theo tên của nơi thu thập mẫu vật. Macrosolen bidoupensis tương tự như Macrosolen tricolor ở Trung Quốc, Thái Lan, Việt Nam ở đặc điểm hình dạng và kích thước lá và hoa mọc thành từng cặp, nhưng khác với M. tricolor vì khoảng cách từ cuối thân lá đến cuống lá ngắn hơn (khoảng dài đến 0,7 mm ở M.

bidoupensis so với khoảng cách 3 mm ở M. tricolor), lá có nhiều gân (4 hoặc 5 đôi so với 2 hoặc 3 đôi gân ở M. Hình dạng lá khá giống với M. platyphyllus ở Thái Lan, nhưng dễ phân biệt vì M.

bidoupensis có nhiều lá, hoa nhỏ hơn và cuống lá ngắn hơn lá của loài M.8: Cây Macrosolen bidoupensis Mô tả: Là cây bụi, bán ký sinh không lông, cao từ 25-40 cm. Lá mọc đối, dạng xoan hay xoan bầu dục hay tròn, kích thước 1,2-4,8 x 1,2-3,5 cm; đầu tà đến tròn, đáy hình tim đến hình tròn, gân lá nổi rõ khoảng 1/3 đến 1/2 lá. Cuống lá dài khoảng 0,7 mm. Cụm hoa dạng tán, mỗi cụm thường có 2 hoa, dài khoảng 0,9 mm mọc ở nách lá; cuống hoa nhỏ, dài khoảng 1 mm đến 1,5 mm; hoa có màu xanh nhạt với màu đỏ ở đỉnh.

Tràng hoa màu xanh lá cây có màu đỏ ở đầu ống và thùy. Quả hình cầu, khi quả khô có hình trứng, quả có màu cam đỏ, kích thước 0,8 x 0,6 cm; có 1 hạt, hạt có hình elip, kích thước khoảng 5 x 3 mm.9: Hoa và quả của Macrosolen bidoupensis 15 Hình 1.10: Minh họa của Macrosolen bidoupensis A. Lá và hoa trên cùng một nhánh E. Cụm hoa đôi F.

Mặt cắt dọc của hoa và tràng hoa G. Hạt và mặt cắt của hạt D. Nghiên cứu thành phần hóa học các loài cùng chi Macrosolen Tuy chi Macrosolen có nhiều loài nhưng việc nghiên cứu thành phần hóa học ở các loài còn nhiều hạn chế. Hiện nay, các nghiên cứu chỉ tập trung chủ yếu ở hai loài là Macrosolen tricolor và Macrosolen cochinchinensis.

Năm 2014, Nguyễn Thị Mai Hương đã phân lập từ tầm gửi ký sinh trên cây Bưởi – Macrosolen tricolor 1 hợp chất flavonoid là quercetin 3– rhamnoside (1).[18] Năm 2006, Nguyễn Thị Huệ đã phân lập 1 hợp chất phenolic là methyl brevifolin carboxylate (7) từ Macrosolen tricolor.[16] Năm 2006, Hoàng Văn Võ và cộng sự đã phân lập 2 hợp chất flavonoid 7,3´,4´– trihydroxyflavone (2), 5,7,4'–trihydroxyflavanone 3–rhamnoside (3) và một hợp chất phenolic 5,5'–dimethoxylariciresinol (8) từ loài Macrosolen cochinchinensis.[19] Cây Đại cán Bidoup là một loài mới trong chi Macrosolen nên chưa có công bố gì về thành phần hóa học cũng như hoạt tính sinh học của cây. CÁC HỢP CHẤT CÔ LẬP ĐƯỢC TỪ CHI ĐẠI CÁN Hợp chất flavonoid Quercetin 3–rhamnoside (1) 5,6–dimethoxy–7,3′,4′–trihydroxyflavone (2) 17 5,7,4'–trihydroxyflavanone 3–rhamnoside (3) Hợp chất triterpenoid 20(29)–lupene–3β–nonadecanoyl–7α–ol (4) Lupeol (5) 20(29)–lupene–3β–nonadecanoyl–7β,15α–diol (6) 18 Hợp chất phenoic Methyl brevifolin carboxylate (7) 5,5'–dimethoxylariciresinol (8) 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ