Luận án tiến sĩ nghiên cứu nuôi trồng và khảo sát hoạt tính sinh học nấm Ophiocordyceps sobolifera - Trường Đại học Khoa học Huế

Nghiên cứu chi tiết về kỹ thuật nuôi trồng nấm Ophiocordyceps sobolifera và các hoạt tính sinh học tiềm năng của loại nấm quý hiếm này. Khám phá ứng dụng y học

Chuyên ngành

Hóa Hữu Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

159
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nấm Ophiocordyceps sobolifera và vai trò dược học

Nấm Ophiocordyceps sobolifera thuộc họ Ophiocordycipitaceae, là loài nấm ký sinh trên ấu trùng ve sầu. Loài nấm này phân bố ở nhiều vùng nhiệt đới châu Á, trong đó có Việt Nam. Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Văn Khoa tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế (2021) là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên trong nước về nuôi trồng và phân tích hợp chất sinh học từ loài nấm này. Nấm ký sinh côn trùng nói chung và Ophiocordyceps nói riêng chứa nhiều hợp chất có giá trị: polysaccharide, flavonoid, alkaloid và các chất chống oxy hóa. Các nghiên cứu quốc tế đã ghi nhận hoạt tính kháng viêm, tăng cường miễn dịch và bảo vệ thận của các loài trong chi Ophiocordyceps. Tại Việt Nam, nguồn nguyên liệu ve sầu thuộc loài Dundubia nagarasingna Distant, 1881 thu tại huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam là vật chủ chính được sử dụng trong nghiên cứu. Điều này mở ra hướng khai thác dược liệu bản địa tiềm năng, thay thế việc nhập khẩu các loài cordyceps từ nước ngoài.

1.1. Đặc điểm phân loại và phân bố của Ophiocordyceps sobolifera

Ophiocordyceps sobolifera là loài nấm túi thuộc bộ Hypocreales. Loài này ký sinh đặc hiệu trên ấu trùng ve sầu dưới lòng đất. Nấm hình thành quả thể nhô lên mặt đất từ xác vật chủ. Phân bố ghi nhận tại Trung Quốc, Nhật Bản, Thái Lan và Việt Nam. Tại Việt Nam, mẫu nấm được thu thập tại các tỉnh miền Trung và Tây Nguyên nơi có quần thể ve sầu tự nhiên phong phú. Việc xác định chính xác tên khoa học vật chủ ve sầu là Dundubia nagarasingna do PGS. Phạm Hồng Thái, Bảo tàng Thiên nhiên Việt Nam xác nhận.

1.2. Giá trị dược liệu và tiềm năng ứng dụng trong y học

Các loài Ophiocordyceps được y học cổ truyền châu Á sử dụng hàng thế kỷ. Nghiên cứu hiện đại xác nhận nhiều hoạt tính sinh học quan trọng: kháng oxy hóa, kháng viêm, kháng nấm và điều hòa miễn dịch. Các thử nghiệm in vitro và in vivo cho thấy khả năng bảo vệ thận, chống co giật và tăng kháng thể. Tiềm năng thương mại hóa rất lớn khi nhu cầu thị trường dược liệu từ nấm cordyceps tăng mạnh, trong khi nguồn cung tự nhiên ngày càng khan hiếm và đắt đỏ.

II. Phân tích hợp chất sinh học và hoạt tính chống oxy hóa của nấm

Nghiên cứu tập trung phân tích các hợp chất chống oxy hóa chính trong nấm Ophiocordyceps sobolifera bằng phương pháp HPLC-PA. Các chất chuẩn được sử dụng gồm gallic acid, quercetin, quercitrin và hesperidin từ hãng Sigma và Merck. Hoạt tính chống oxy hóa được đánh giá qua phương pháp DPPH cùng hệ thống phân tích đồng bộ với cisplatin và picric acid. Chất chống oxy hóa được định nghĩa là hợp chất có khả năng làm giảm hoặc ngăn ngừa tác động có hại của phản ứng oxy hóa lên chức năng sinh lý. Chỉ những hợp chất bảo vệ mục tiêu sinh học khỏi quá trình oxy hóa mới đáp ứng tiêu chí này. Cơ chế hoạt động chia làm hai hướng: chuyển electron (ET) từ chất chống oxy hóa sang gốc tự do, và cho nguyên tử hydrogen (HAT). Năng lượng ion hóa quyết định hiệu quả cơ chế ET, trong khi năng lượng phân ly liên kết quyết định cơ chế HAT. Hai cơ chế này xuất hiện đan xen trong thực tế.

2.1. Phương pháp phân tích hàm lượng polyphenol và flavonoid

Phân tích hàm lượng polyphenol tổng sử dụng thuốc thử Folin-Ciocalteu với sodium carbonate và sodium hydroxide làm nền kiềm. Hàm lượng flavonoid tổng xác định qua phức màu với aluminium chloride và sodium nitrite. Các mẫu chiết xuất được chuẩn bị trong methanol và ethanol đạt độ tinh khiết phân tích. Hệ thống HPLC với pha động acetonitrile và axit acetic cho phép định lượng chính xác từng hợp chất riêng lẻ. Ammonium molybdate và sulfuric acid được dùng trong phương pháp đánh giá khả năng khử tổng.

2.2. Kết quả khảo sát hoạt tính sinh học qua các thử nghiệm thực nghiệm

Các thử nghiệm sinh học bao gồm đánh giá hoạt tính kháng nấm, kháng khuẩn, bảo vệ thận qua bộ kit BUN ELISA (BioSource, Cat.No MBS 3801103). Thử nghiệm bảo vệ thận sử dụng mô hình tổn thương bằng cisplatin, đánh giá qua chỉ số BUN huyết thanh. Hoạt tính kháng oxy hóa DPPH cho thấy dịch chiết nấm ức chế gốc tự do theo nồng độ phụ thuộc. Acid thiobarbituric (TBA) và trichloroacetic acid được sử dụng đánh giá mức độ peroxy hóa lipid. Kết quả khẳng định tiềm năng dược liệu rõ ràng của loài nấm nghiên cứu.

III. Phương pháp nuôi trồng nấm Ophiocordyceps sobolifera nhân tạo

Một trong những đóng góp cốt lõi của luận án là thiết lập quy trình nuôi trồng nhân tạo nấm Ophiocordyceps sobolifera trên vật chủ ve sầu. Ve sầu thuộc loài Dundubia nagarasingna được thu tại huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam đóng vai trò nguồn dinh dưỡng chính. Quy trình nuôi trồng bao gồm các bước: thu thập và xử lý vật chủ, chuẩn bị bào tử nấm, lây nhiễm có kiểm soát, duy trì điều kiện nhiệt độ và độ ẩm tối ưu. Môi trường nuôi trồng được thiết kế mô phỏng điều kiện tự nhiên dưới lòng đất nơi nấm phát triển trên ấu trùng ve sầu. Các thông số kỹ thuật về nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và thành phần giá thể được tối ưu hóa qua nhiều thử nghiệm. Việc kiểm soát điều kiện nuôi trồng ảnh hưởng trực tiếp đến hàm lượng và thành phần hợp chất sinh học trong quả thể nấm thu hoạch. Đây là nền tảng để chuẩn hóa nguyên liệu dược liệu phục vụ nghiên cứu và sản xuất.

3.1. Quy trình chuẩn bị vật chủ và lây nhiễm bào tử nấm

Ve sầu sau khi thu thập được phân loại, làm sạch và kiểm tra sức khỏe trước khi lây nhiễm. Bào tử nấm Ophiocordyceps sobolifera được nhân nuôi trên môi trường chuyên dụng đạt mật độ tế bào yêu cầu. Quá trình lây nhiễm thực hiện trong điều kiện vô trùng để tránh nhiễm tạp. Tỷ lệ lây nhiễm thành công phụ thuộc vào giai đoạn phát triển của ve sầu và nồng độ bào tử sử dụng. Theo dõi sự phát triển của hệ sợi nấm qua các mốc thời gian định kỳ đảm bảo quy trình diễn ra đúng kế hoạch.

3.2. Tối ưu hóa điều kiện nuôi trồng và thu hoạch quả thể

Điều kiện nhiệt độ và độ ẩm là hai yếu tố quyết định sự hình thành quả thể. Thí nghiệm xác định ngưỡng tối ưu cho từng giai đoạn phát triển: hệ sợi, hình thành mầm quả thể và phát triển quả thể trưởng thành. Giá thể nuôi trồng bổ sung thêm các nguồn dinh dưỡng khoáng giúp tăng hàm lượng hợp chất sinh học. Thu hoạch quả thể đúng thời điểm đảm bảo hàm lượng hoạt chất đạt cực đại. Phương pháp sấy khô và bảo quản sau thu hoạch được chuẩn hóa để duy trì chất lượng nguyên liệu.

IV. Kết luận và ứng dụng nghiên cứu nấm Ophiocordyceps sobolifera tại Việt Nam

Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Văn Khoa (2021) đã hoàn thành mục tiêu kép: thiết lập quy trình nuôi trồng nhân tạo và xác định hồ sơ hợp chất sinh học của nấm Ophiocordyceps sobolifera. Kết quả nghiên cứu xác nhận loài nấm này chứa hàm lượng đáng kể polyphenol, flavonoid và các hợp chất chống oxy hóa có giá trị dược liệu. Hoạt tính sinh học được ghi nhận bao gồm kháng oxy hóa, bảo vệ thận và điều hòa miễn dịch. Ý nghĩa khoa học của công trình thể hiện ở ba khía cạnh: đóng góp cơ sở dữ liệu về loài nấm bản địa, cung cấp quy trình kỹ thuật nuôi trồng có thể nhân rộng, và xác lập căn cứ khoa học cho việc phát triển sản phẩm từ nấm. Về ứng dụng thực tiễn, quy trình nuôi trồng mở ra khả năng sản xuất dược liệu chủ động thay thế khai thác tự nhiên. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất tinh khiết, đánh giá độc tính và thử nghiệm lâm sàng.

4.1. Đóng góp khoa học và ý nghĩa của luận án tiến sĩ

Công trình là nghiên cứu hệ thống đầu tiên tại Việt Nam kết hợp nuôi trồng và phân tích hóa học loài Ophiocordyceps sobolifera. Dữ liệu phổ học và hoạt tính sinh học tạo nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn về phân lập hợp chất tinh khiết. Phương pháp phân tích HPLC được chuẩn hóa có thể áp dụng cho các loài nấm dược liệu khác. Kết quả công bố góp phần vào bản đồ nghiên cứu nấm dược liệu Đông Nam Á, nâng cao vị thế nghiên cứu khoa học Việt Nam trong lĩnh vực này.

4.2. Triển vọng ứng dụng trong công nghiệp dược phẩm và thực phẩm chức năng

Nấm Ophiocordyceps sobolifera có tiềm năng phát triển thành nguyên liệu cho thực phẩm chức năng hỗ trợ miễn dịch và chống lão hóa. Quy trình nuôi trồng được chuẩn hóa từ luận án có thể chuyển giao cho các cơ sở sản xuất quy mô vừa và nhỏ. Thị trường nấm dược liệu toàn cầu tăng trưởng mạnh, đặc biệt sau đại dịch COVID-19 khi nhu cầu tăng cường miễn dịch tăng cao. Việt Nam với điều kiện sinh thái thuận lợi và nguồn vật chủ ve sầu phong phú có lợi thế cạnh tranh để phát triển ngành công nghiệp nấm dược liệu bản địa.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ nghiên cứu nuôi trồng và khảo sát một số hợp chất có hoạt tính sinh học của nấm ophiocordyceps sobolifera

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việc sử dụng các loài nấm ký sinh trên côn trùng để tạo ra các hoạt chất có tác dụng cải thiện sức khỏe đã đem lại những thành quả có ý nghĩa về khoa học và thực tiễn. Xu hướng này không ngừng phát triển qua hàng ngàn năm từ những bài thuốc dân tộc, dân gian cho đến các công trình hóa dược hiện đại. Trong tự nhiên, tương tác giữa nấm và côn trùng rất đa dạng, sự tương tác này sản sinh ra các sản phẩm hợp chất tự nhiên thứ cấp có vai trò quan trọng trong đời sống: các hợp chất là nguồn dinh dưỡng, các hợp chất mang độc tố, các hợp chất kích hoạt hay tác nhân bảo vệ [92]. Cordyceps là một trong những chi nấm như vậy.

Theo phân loại hình thái học và sinh học, có hơn 500 loài Cordyceps trên toàn thế giới [107], chỉ riêng Trung Quốc đã tìm thấy hơn 90 loài [138]. Cordyceps là chi nấm ký sinh, được ghi nhận lần đầu tiên tại Trung Quốc vào năm 620 trước công nguyên. Các nhà khoa học phương Tây biết đến một cách rộng rãi về chi này từ hội nghị khoa học tại Paris vào năm 1726 [41]. Ban đầu, chi Cordyceps được phát hiện ở nhiều nơi trên các ngọn núi cao, đất giàu khoáng chất với không khí loãng, áp suất cao, nhiệt độ thấp, tia cực tím cao như Himalaya, Tây Tạng, Nepal.

Chúng tồn tại và phát triển trong môi trường khắc nghiệt. Ngày nay, người ta phát hiện ra nhiều loài thuộc chi Cordyceps hay Ophiocordyceps ký sinh lên nhiều loại côn trùng khác nhau trong môi trường ít khắc nghiệt hơn, hoặc chủ động nuôi cấy và thuần dưỡng dần các loài nấm tự nhiên trong môi trường phòng thí nghiệm. Một số loài thuộc chi Cordyceps như: Cordyceps sinensis, Cordyceps militaris là hai loài nấm nổi tiếng đã được nghiên cứu và nuôi cấy phổ biến trên khắp thế giới, còn gọi là Đông trùng hạ thảo, bào tử nấm của chúng thường ký sinh trên ấu trùng của chi Thitarodes (Thitarodes baimaensis hoặc Thitarodes armoricanus) thuộc họ Hepialidae. Ophiocordyceps sobolifera là loài nấm chưa phổ biến, ký sinh trên con ve sầu ở dạng ấu trùng không cánh.

Các loài này luôn “tích lũy” các hợp chất thứ cấp, các hợp chất chuyển hoá có hoạt tính sinh học thú vị và độc đáo, giờ đây đã được sinh tổng hợp trong điều kiện phòng thí nghiệm [41]. Trong y học cổ truyền Trung Quốc, các loài thuộc chi Cordyceps như Cordyceps sinensis (syn. Ophiocordyceps sinensis [27]), Cordyceps militaris và Ophiocordyceps sobolifera (syn. Cordyceps 1 sobolifera) là những vị thuốc vô cùng quý giá, có khả năng bổ sung cho thận và làm dịu phổi, chữa bệnh ho, bệnh ho lao, nôn ra máu, hen suyễn, viêm thận mãn tính, rối loạn chức năng thận và bệnh gan.

Các nghiên cứu dược lý hiện đại cũng cho thấy rằng các loài nấm trên có lợi cho một số hoạt động trong cơ thể người: tim mạch, hô hấp, tuần hoàn và hệ thống hematogenic, giúp điều chỉnh hệ thống thần kinh, hạ sốt và giảm đau, tăng cường chức năng thận, chống ung thư, chống u, cải thiện hệ thống máu, chống mệt mỏi, hạ lipid máu và tăng huyết áp [17], [20]. Một vài nghiên cứu gần đây như công bố của Ming Feng Wu và cộng sự cho thấy dịch chiết nước từ nấm Ophiocordyceps sobolifera có khả năng cải thiện tình trạng rối loạn chức năng thận do lipopolysaccharide gây ra trong chuột [29]. Theo công bố của Chun-Hung Chiu và cộng sự, polysaccharide có khả năng làm giảm nội độc tố làm tổn thương thận của chuột. Sangdee và các cộng sự cũng thông báo dịch chiết từ nấm Ophiocordyceps sobolifera có khả năng kháng khuẩn, kháng nấm [96].

Thành phần hóa học của các loài nấm này rất đa dạng, bao gồm các nhóm chất sơ cấp và thứ cấp: polysaccharide, cordycepin, cyclosporine, adenosine, protein, các hợp chất sterol, các acid béo, vitamin, enzyme. Trong đó, polysaccharide là polymer thiên nhiên thuộc nhóm carbohydrate, có cấu trúc rất đa dạng, phức tạp và đã được nghiên cứu rất nhiều trên thế giới do các hoạt tính sinh học quý giá của chúng như: chống oxy hóa, bảo vệ gan, tăng cường miễn dịch, kháng khuẩn, kháng virus (kể cả virus HIV), chống nghẽn tĩnh mạch, kháng ung thư [95], [110], chống oxy hóa [17], [20]… Hầu hết các nghiên cứu trước đây tập trung vào loài Cordyceps sinensis và Cordyceps militaris, vì hai loài này được phát hiện từ rất lâu, đã có rất nhiều công bố về hai loài nổi tiếng này. Hiện nay, người ta mở rộng khai thác trong tự nhiên, Cordyceps sinensis có nguy cơ cạn kiệt. Trong khi đó, Cordyceps sinensis và Ophiocordyceps sobolifera có thành phần hoá học và hoạt tính sinh học tương tự nhau [131], nhưng cho đến nay vẫn có rất ít công bố nghiên cứu về Ophiocordyceps sobolifera [17].

Tại Việt Nam, theo tìm hiểu của chúng tôi thì chưa có nghiên cứu nào về loài Ophiocordyceps sobolifera và cũng chưa thấy có mặt trên thị trường. Với những lý do trên, đề tài được lựa chọn của luận án là : Nghiên cứu nuôi trồng và khảo sát một số hợp chất có hoạt tính sinh học của nấm Ophiocordyceps sobolifera . 2 Phạm vi luận án: Trong luận án này, chúng tôi quan tâm nghiên cứu nấm Ophiocordyceps sobolifera với phạm vi nuôi trồng nấm dưới dạng sinh khối, làm nguyên liệu cho quá trình nghiên cứu khảo sát một số hợp chất hoá học có hoạt tính sinh học. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn: Nghiên cứu nuôi trồng và khảo sát thành phần hoá học của một số hợp chất có hoạt tính sinh học của Ophiocordyceps sobolifera và thay đổi nguồn dinh dưỡng nuôi trồng nấm để tối ưu hàm lượng cũng như chất lượng hoạt chất mong muốn.

Từ đó, có thể mở rộng sản xuất sinh khối nấm Ophiocordyceps sobolifera trong thực tiễn, chủ động góp phần phong phú thêm nguồn dược liệu, bảo vệ sức khoẻ, nâng cao chất lượng cuộc sống. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về loài Ophiocordyceps sobolifera và chi Cordyceps 1. Nguồn gốc loài Ophiocordyceps sobolifera Nấm Ophiocordyceps sobolifera có nguồn gốc tự nhiên, còn được gọi là “ChanHua” trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là hoa của ve sầu, được sử dụng rộng rãi, là một loại thuốc truyền thống hiếm có và nổi tiếng tại Trung Quốc [133].

Phân loại và đặc điểm hình thái loài Ophiocordyceps sobolifera 1. Phân loại Trong đó, Ophiocordyceps sobolifera có tên gọi khác là Cordyceps sobolifera (MyBank), Clavaria sobolifera, Sphaeria sobolifera hay Torrubia sobolifera [43]. Nấm Ophiocordyceps sobolifera được phân loại khoa học như sau: Giới (kingdom): Fungi; Ngành (division): Ascomycota; Lớp (class): Sordariomycetes; Bộ (order): Hypocreales; Họ (family): Cordycipitaceae; Chi (genus): Ophiocordyceps (Cordyceps); Loài (species): Ophiocordyceps sobolifera. Đặc điểm hình thái Nấm Ophiocordyceps sobolifera là loài nấm sống ký sinh trên các loài nhộng hoặc ấu trùng Cicada không cánh (Hình 1.

Trong tự nhiên, để hoàn thành chu kỳ sinh trưởng của nấm Ophiocordyceps sobolifera trải qua nhiều giai đoạn phát triển phức tạp, từ giai đoạn sống trong đất tới sau khi lây nhiễm vào cơ thể ấu trùng [57]. Nấm hấp thụ dinh dưỡng từ ấu trùng và phát triển của sợi nấm giết chết ấu trùng. Một vài quả thể xuất hiện từ đầu, miệng và phần dưới của ấu trùng. Quả thể có thể đơn độc hay mọc thành nhóm, nhô ra từ phần thân trước của xác ve, dài khoảng 2,5 - 6 cm, đường kính 1,5 - 4 mm, thuôn về phía đầu, hơi phình to dạng chùy, màu nâu đỏ của quế [17].

Thân quả có màu nâu sẫm đến đen, cơ thể ấu trùng là các sợi nấm, có màu vàng đến nâu. Sinh khối trung bình của nấm khoảng 300 - 500 mg [89]. Hình ảnh loài nấm Ophiocordyceps sobolifera trong tự nhiên [145] Theo mô tả của Z.Liu (2001) [62] về loài Ophiocordyceps sobolifera (G97016) được thu từ khu rừng thuộc tỉnh Tứ xuyên, Trung quốc. Nấm mọc trên con ve sầu ít cánh, nó nằm một nửa dưới mặt đất, một nửa trên mặt đất, mọc đơn độc, thân cao 5-8 cm, rộng 4-6 mm, màu vàng nâu và rỗng, quả thể hình chai, đầu nhám có cổ.

Các nút trên quả thể nhưng không tìm thấy bào tử trên các nút như Hình 1. Mô tả quả thể (1: a,b,c), sợi nấm và tế bào sợi nấm 2,3,4,5), bào tử nấm (3)[62] 5 Sợi nấm phát triển phân nhánh như Hình 1. Sợi nấm và sự phân nhánh (a,c), bào tử nấm (b) [62] Các bào tử có hình trụ bào tử như Hình 1. Bào tử của Ophiocordyceps sobolifera [62] 1.

Phân bố Trong tự nhiên, loài nấm Ophiocordyceps sobolifera phân bố rộng rãi ở Trung Quốc, Đài Loan, Ấn Độ, Indonesia, Nhật Bản, Hàn Quốc, Sri Lanka, Thái Lan [43], Nepal [101], Châu Đại Dương (Úc và New Zealand), Nam Mỹ (Brazil, Guatemala và Mexico), Bắc Mỹ (Canada) và Châu Phi (Madagascar) [43][62], Bắc bộ, Nam bộ của Việt Nam [2]. 6 Ở Trung Quốc, Ophiocordyceps sobolifera được phân bố ở khu vực phía đông của Trung Quốc (các khu vực phía nam của núi Tần Lĩnh và sông Hoài Hà), bao gồm Hải Nam, Quảng Đông, Vân Nam, Quảng Tây, Đài Loan, Phúc Kiến, Quý Châu, Giang Tây, Hồ Nam, Tứ Xuyên, Trùng Khánh, Chiết Giang, Hồ Bắc, An Huy (phía Nam của các tỉnh sông Hoài Hà), Thượng Hải, Thiểm Tây (Nam núi Tần Lĩnh), Hà Nam (Nam sông Hoài Hà) và Giang Tô (Nam sông Hoài Hà) (từ Nam lên Bắc) [133]. Điều kiện nuôi trồng Ophiocordyceps sobolifera Ophiocordyceps sobolifera thường ký sinh trên một số loài ve sầu (Cicadae). Bào tử nấm có thể gây nhiễm trên côn trùng ở những giai đoạn khác nhau từ ấu trùng đến côn trùng trưởng thành [110].5 là ve sầu phân bố tại tỉnh Thừa Thiên Huế có màu xanh và cánh mỏng thoát xác nhanh.

Ve sầu phân bố tại vùng Huyện Tiên Phước Tỉnh Quảng Nam được sử dụng cho nghiên cứu của luận án này, có thân hình to, cánh dày và có màu nâu đen. Hình ảnh một số ve sầu tại Việt Nam Ve sầu (Cicadae) thuộc nhóm Magicicada được xem là các loài ký chủ chính của loài nấm ký sinh Ophiocordyceps sobolifera khi phát hiện trong tự nhiên. Chu kỳ sinh trưởng và phát triển vòng đời của mỗi loài ve sầu trải qua nhiều công đoạn khác nhau. Ve sầu sống phần lớn tại những vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, nơi cây cối và bụi rậm.

Đặc tính sinh học đặc biệt của ve sầu là phải trải qua một quá trình “thay- hình đổi-dạng”. Khi trứng nở thành ấu trùng (hay sâu non), sâu có hình dạng khác hẳn ve trưởng thành. Sâu non sống chui dưới đất, đào hang, bám vào các rể non, để hút nhựa. Thời kỳ này có thể ngắn hay dài tùy loài ve.

Một số loài ve sầu dùng làm vật chủ như: Magicicada septendecim. 7 Thành phần hoá học bao gồm chitin, protein, lipid, nhiều loại enzyme và hợp chất phenolic.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ