Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về tiến trình quan hệ giữa Đại Hàn Dân Quốc (Hàn Quốc) và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (Trung Quốc) giai đoạn 1992 - 2012 của nghiên cứu sinh Đoàn Minh Triết (Chuyên ngành Lịch sử Thế giới, Mã số: 92.011, Đại học Khoa học – Đại học Huế, 2021; người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Văn Tận) là công trình sử học toàn diện đầu tiên tại Việt Nam tái hiện hệ thống 20 năm chuyển dịch bang giao giữa hai thực thể địa - chính trị trọng yếu tại Đông Bắc Á. Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc và trật tự hai cực Yalta sụp đổ (1989 - 1991), sự kiện ngày 24 tháng 8 năm 1992 đánh dấu việc ký kết Thông cáo chung bình thường hóa quan hệ ngoại giao, phá vỡ thế bao vây cô lập tư tưởng hệ đối kháng kéo dài từ Chiến tranh Triều Tiên (1950 - 1953). Chỉ trong hai thập niên, quan hệ song phương đã có bước nhảy vọt mang tính lịch sử qua bốn cấp độ: từ "Đối tác hữu nghị và hợp tác" (1992) lên "Đối tác hợp tác trong thế kỷ XXI" (1998), "Đối tác hợp tác toàn diện" (2003) và xác lập "Đối tác hợp tác chiến lược" (2008).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ việc phần lớn các công trình quốc tế và trong nước trước đây (như Scott Snyder, 2006; Min Ye, 2017; Phan Thị Anh Thư, 2016; Phạm Văn Khải, 2015) thường tiếp cận quan hệ Trung - Hàn thuần túy dưới lăng kính Quan hệ quốc tế hiện đại hoặc lấy Trung Quốc làm trung tâm phân tích. Luận án định vị một hướng tiếp cận chuyên sâu từ góc độ Sử học hiện đại, đặt Hàn Quốc làm chủ thể hành vi chính trong thế cân bằng chiến lược giữa các nước lớn. Các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được thiết lập có hệ thống:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những nhân tố khách quan mang tính cấu trúc quốc tế và nhân tố chủ quan nào đã thúc đẩy sự chuyển đổi mang tính bước ngoặt từ đối đầu thù địch sang đối tác chiến lược giữa hai quốc gia có thể chế chính trị đối lập?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Quá trình triển khai chính sách đối ngoại trên các trụ cột chính trị - ngoại giao, an ninh - quốc phòng, kinh tế thương mại và văn hóa - giáo dục đã diễn ra theo những giai đoạn và cơ chế tương tác cụ thể nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mối quan hệ song phương này mang những đặc điểm lịch sử bản chất gì, đạt được những đột phá nào và đang phải đối mặt với những giới hạn cấu trúc địa - chiến lược nào?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Sự thăng tiến vượt bậc trong quan hệ Trung - Hàn là kết quả của sự hội tụ lợi ích chiến lược: Hàn Quốc thực thi chính sách Ngoại giao phương Bắc (Nordpolitik) nhằm tìm kiếm không gian an ninh và thị trường kinh tế mới, trong khi Trung Quốc tận dụng Hàn Quốc để phá thế bao vây cô lập sau sự kiện Thiên An Môn (1989) và tạo đối trọng với liên minh Mỹ - Nhật.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Tính chất quan hệ song phương mang tính bất đối xứng kép: "nồng ấm về kinh tế nhưng e dè về an ninh", bị chi phối sâu sắc bởi tam giác chiến lược Washington - Seoul - Bắc Kinh và vấn đề hạt nhân trên bán đảo Triều Tiên.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp Thuyết Hiện thực Cấu trúc (Structural Realism), Chiến lược phòng ngừa rủi ro (Hedging Strategy), Ngoại giao cường quốc bậc trung (Middle Power Diplomacy) và Thuyết Sức mạnh mềm (Soft Power). Phạm vi nghiên cứu bao trùm trọn vẹn 20 năm lịch sử (1992 - 2012) với độ lùi lịch sử cần thiết, kết hợp khảo cứu các bước tiếp xúc tiền đề từ năm 1983 đến 1991, phân tích hàng trăm văn kiện ngoại giao, hiệp định thương mại và dữ liệu định lượng chính thức từ KOTRA, KIEP, Ngân hàng Hàn Quốc (Bank of Korea) và Tổng cục Thống kê Trung Quốc.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu được phân tích đa tầng qua các dòng học thuật trong nước và quốc tế. Tại Việt Nam, nhóm công trình nghiên cứu về bối cảnh địa - chính trị khu vực Đông Bắc Á tiêu biểu gồm Nguyễn Hoàng Giáp (2009, 2010, 2013) với Hàn Quốc với khu vực Đông Á sau Chiến tranh lạnh và quan hệ Việt Nam - Hàn Quốc, Phạm Quang Minh (2015) với Quan hệ quốc tế ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương, Trần Quang Minh và Nguyễn Xuân Thắng (2013) với các dự báo an ninh giai đoạn 2011 - 2020. Về góc độ kinh tế và chính sách chuyên biệt có Phạm Sỹ Thành (2011, 2013) phân tích mô hình tăng trưởng và rủi ro kinh tế Trung Quốc, Ngô Xuân Bình (2006, 2012) và Phan Thị Anh Thư (2016) nghiên cứu ngoại giao văn hóa và đối ngoại Đông Bắc Á. Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu xem quan hệ Trung - Hàn như một bộ phận phụ thuộc trong bức tranh chung của khu vực Đông Á.
Trên bình diện quốc tế, tồn tại hai luồng quan điểm tranh luận học thuật sâu sắc:
- Trường phái Hiện thực và Cân bằng Quyền lực (Realist & Geopolitical School): Đại diện bởi Scott Snyder (2006, China's Rise and the two Koreas: Politics, Economics, Security), Cho Yong-Shik (2006) và Sukhee Han (2008, From Engagement to Hedging: South Korea's New China Policy). Trường phái này nhận định sự xích lại gần nhau giữa Seoul và Bắc Kinh là cuộc chơi quyền lực có tổng bằng không (zero-sum game), trong đó Hàn Quốc buộc phải sử dụng chiến lược phòng ngừa (hedging) để tránh bị rơi vào thế "kẹt giữa đại bàng Mỹ và rồng Trung Hoa".
- Trường phái Thể chế Tự do và Tương thuộc Kinh tế (Liberal Institutionalism & Interdependence): Tiêu biểu với các nghiên cứu của Min Ye (2017, China - South Korea Relations in the New Era), Zhaoyang Zhang (2003), Zhou Shengqi (2010) và Francoise Nicolas (2005, 2009). Các học giả này cho rằng tương thuộc kinh tế sâu sắc thông qua mạng lưới sản xuất khu vực và các cơ chế đa phương (APEC, ASEAN+3, ARF) là động lực cốt lõi chi phối hành vi ngoại giao, giúp kiểm soát các nguy cơ xung đột quân sự trực tiếp.
So sánh đối chiếu với các nghiên cứu quốc tế điển hình:
- So với trường hợp liên minh Mỹ - Hàn (US-ROK Alliance): Được phân tích sâu bởi Bùi Thị Kim Huệ (2010, 2016) và Scott Snyder (2018), mối quan hệ Mỹ - Hàn dựa trên nền tảng an ninh cứng vững chắc từ Hiệp định phòng thủ chung 1953. Ngược lại, quan hệ Hàn - Trung phát triển vượt bậc dựa trên lực đẩy kinh tế nhưng hoàn toàn thiếu vắng cơ chế tin cậy chiến lược về an ninh quân sự.
- So với quan hệ Trung - Nhật (Sino-Japanese Relations): Nghiên cứu của Môn Hồng Hoa và Jung Seung (2014) chỉ ra rằng trong khi quan hệ Trung - Nhật liên tục bị đóng băng bởi các tranh chấp chủ quyền tại quần đảo Senkaku/Điếu Ngư và gánh nặng lịch sử Thế chiến II, quan hệ Hàn - Trung trong giai đoạn 1992 - 2012 duy trì được trạng thái "nóng về kinh tế, ấm về chính trị" nhờ sự đồng thuận trong việc kiềm chế chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản và giải quyết hòa bình vấn đề hạt nhân Triều Tiên.
Luận án của Đoàn Minh Triết xác lập vị trí học thuật tiên phong khi giải mã toàn diện mối quan hệ này dưới lăng kính Sử học thực chứng, vạch rõ cách thức một quốc gia tầm trung (Hàn Quốc) vận dụng linh hoạt không gian chính trị quốc tế để tối ưu hóa lợi ích quốc gia - dân tộc giữa hai siêu cường.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng thực nghiệm Thuyết Ngoại giao Cường quốc Bậc trung (Middle Power Diplomacy Framework) của John Ravenhill và Eduard Jordaan trong bối cảnh cấu trúc an ninh Đông Á. Công trình chứng minh rằng một quốc gia tầm trung như Hàn Quốc không nhất thiết phải tuân thủ tuyệt đối quy luật "chọn bên" (bandwagoning) theo logic của Kenneth Waltz hay John Mearsheimer. Thay vào đó, Seoul đã phát triển một mô hình "tự chủ chiến lược linh hoạt" (strategic autonomy through asymmetric hedging).
Mô hình lý thuyết của luận án thiết lập 3 mệnh đề cốt lõi:
- Mệnh đề P1: Mức độ can dự kinh tế (economic engagement) tỉ lệ thuận với nhu cầu đa dạng hóa thị trường và tìm kiếm tăng trưởng ngoài khối đồng minh truyền thống, biến Trung Quốc thành đối tác thương mại số 1 vượt qua Mỹ.
- Mệnh đề P2: Mức độ hợp tác chính trị bị giới hạn bởi "Trần an ninh liên minh" (Alliance Security Ceiling); mọi nỗ lực nâng cấp quan hệ Hàn - Trung đến cấp "Đối tác hợp tác chiến lược" (2008) đều chạm ngưỡng nhạy cảm khi đụng độ với cam kết an ninh trong Hiệp ước Phòng thủ chung Mỹ - Hàn.
- Mệnh đề P3: Sức mạnh mềm và giao lưu văn hóa đóng vai trò là "vùng đệm giảm chấn" (buffering mechanism) duy trì kênh đối thoại ngoại giao khi các tranh chấp địa - chính trị hoặc xung đột lịch sử bùng phát.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành 3 lý thuyết: Chủ nghĩa duy vật lịch sử (phân tích mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng kinh tế và kiến trúc thượng tầng ngoại giao), Thuyết Trò chơi Địa - chính trị đa tầng (Multi-level Strategic Game Theory), và Lý thuyết Chuyển giao Quyền lực (Power Transition Theory).
Các khái niệm then chốt được định nghĩa tường minh:
- Ngoại giao phương Bắc (Nordpolitik): Chiến lược đột phá ngoại giao do Tổng thống Roh Tae-woo khởi xướng nhằm vượt qua rào cản ý thức hệ, thiết lập quan hệ với Liên Xô, Trung Quốc và các nước XHCN Đông Âu để tạo thế bao vây ngoại giao hòa bình với Bình Nhưỡng.
- Quan hệ kinh tế - chính trị bất đối xứng (Asymmetric Political Economy): Hiện tượng cấu trúc thương mại - đầu tư phát triển với tốc độ siêu mãnh liệt trong khi các cơ chế đối thoại quốc phòng - an ninh song phương phát triển chậm và tiềm ẩn nhiều nghi kỵ chiến lược sâu sắc.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập chặt chẽ: Áp dụng cho giai đoạn lịch sử 1992 - 2012, trong không gian địa lý Đông Bắc Á và chịu sự chi phối bởi cấu trúc phân cực quyền lực sau Chiến tranh Lạnh.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Marx - Lenin làm nền tảng phương pháp luận chỉ đạo, kết hợp với tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt Nam về độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế. Lập trường bản thể luận và nhận thức luận mang tính phản tư hiện thực phê phán (critical realism), xem xét các biến chuyển ngoại giao không phải là hiện tượng ngẫu nhiên bề mặt mà là sự phản ánh của quy luật vận động nội tại giữa cấu trúc quyền lực và lợi ích quốc gia tối thượng.
Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level research design) được triển khai qua 3 cấp độ phân tích:
- Cấp độ quốc tế (Systemic Level): Trật tự thế giới hậu Chiến tranh Lạnh, xu thế toàn cầu hóa, chiến lược "Tái cân bằng/Xoay trục" sang châu Á - Thái Bình Dương của chính quyền Tổng thống Barack Obama.
- Cấp độ khu vực (Regional Level): Cục diện địa bàn Đông Bắc Á, cơ chế đàm phán 6 bên về phi hạt nhân hóa bán đảo Triều Tiên, tranh chấp biển đảo và không gian nhận diện phòng không.
- Cấp độ quốc gia và cá nhân lãnh đạo (State & Leadership Level): Lợi ích kinh tế nội tại, vai trò và dấu ấn ngoại giao của các đời Tổng thống Hàn Quốc (Roh Tae-woo, Kim Young-sam, Kim Dae-jung, Roh Moo-hyun, Lee Myung-bak) cùng các nhà lãnh đạo Trung Quốc (Đặng Tiểu Bình, Giang Trạch Dân, Hồ Cẩm Đào).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Luận án tuân thủ nghiêm ngặt quy trình khảo cứu sử học thông qua hai phương pháp trụ cột:
- Phương pháp Lịch sử: Tái hiện trung thực, liên tục tiến trình phát triển quan hệ song phương theo trục thời gian tuyến tính từ các tiếp xúc phi chính thức giai đoạn tiền bình thường hóa (1983 - 1991), sự kiện bình thường hóa ngoại giao năm 1992, cho đến các giai đoạn nâng cấp quan hệ năm 1998, 2003 và 2008.
- Phương pháp Logic: Khái quát hóa các sự kiện lịch sử rời rạc để rút ra bản chất, khuynh hướng vận động, quy luật mâu thuẫn và các động lực bên trong chi phối mối quan hệ Hàn - Trung.
Quy trình tam giác hóa dữ liệu (data triangulation) được thiết lập giữa:
- Văn kiện ngoại giao chính thống (Hiệp định, Tuyên bố chung, Thông cáo ngoại giao).
- Dữ liệu niên giám thống kê định lượng kinh tế - xã hội.
- Tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, hồi ký chính trị và các bài tường thuật thời sự từ các hãng thông tấn uy tín (Yonhap, TTXVN, Xinhua).
Data và phân tích
Nguồn tư liệu định lượng và định tính được thu thập và thẩm định nghiêm túc từ các cơ sở dữ liệu hàng đầu: Viện Chính sách Kinh tế Đối ngoại Hàn Quốc (KIEP), Cơ quan Thúc đẩy Đầu tư và Mậu dịch Hàn Quốc (KOTRA), Hiệp hội Thương mại Quốc tế Hàn Quốc (KITA), Dữ liệu Ngân hàng Thế giới (World Bank), và Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế & Chính sách (VEPR).
Các công cụ phân tích thống kê mô tả, phân tích chuỗi thời gian kinh tế (time-series trade data) và đối sánh lịch sử được thực hiện để làm rõ tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất nhập khẩu, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), quy mô giao lưu du học sinh và sự phát triển của hệ thống mạng lưới sức mạnh mềm (Học viện Sejong và Viện Khổng Tử).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được các phát hiện học thuật có giá trị thực chứng cao, bác bỏ nhiều nhận định đơn tuyến trước đây về quan hệ Trung - Hàn:
- Phát hiện 1: Giai đoạn tiền bình thường hóa (1983 - 1991) diễn ra theo mô hình "ngoại giao nhân dân và sự cố dẫn đường". Mối liên hệ chính thức bắt đầu từ sự kiện bất ngờ tháng 5 năm 1983 khi một máy bay dân sự Trung Quốc bị không tặc hạ cánh xuống phi trường Seoul. Phía Trung Quốc cử phái đoàn gồm 33 quan chức sang đàm phán giải cứu phi công, mở đường cho Đặng Tiểu Bình ủng hộ ngoại giao thể thao: tháng 3 năm 1984 đội quần vợt Hàn Quốc sang Côn Minh đấu Davis Cup; tháng 4 năm 1984 đoàn 34 thành viên bóng rổ Trung Quốc sang Seoul dự Giải vô địch châu Á lần thứ VIII. Ngày 15 tháng 9 năm 1990 mở tuyến phà biển đầu tiên Vi Hải - Incheon, và ngày 30 tháng 1 năm 1991 thành lập Văn phòng đại diện KOTRA tại Bắc Kinh và Phòng Thương mại quốc tế Trung Quốc tại Seoul.
- Phát hiện 2: Đột phá nâng cấp quan hệ thần tốc và sự trỗi dậy kinh tế. Năm 2010, quy mô GDP của Trung Quốc chính thức đạt 5.879 tỷ USD, vượt qua Nhật Bản trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới (trích dẫn công trình Chen Jie Gui, Li Yang, 2011; Phạm Văn Khải, 2016). Trung Quốc thay thế hoàn toàn vị trí của Hoa Kỳ để trở thành đối tác thương mại lớn nhất của Hàn Quốc, đồng thời là điểm đến hấp dẫn dòng vốn đầu tư FDI số 1 của các tập đoàn kinh tế Hàn Quốc.
- Phát hiện 3: Tồn tại mâu thuẫn đối kháng sâu sắc về chủ nghĩa dân tộc lịch sử. Quan hệ song phương trải qua cuộc khủng hoảng nghiêm trọng trong các năm 2004 - 2006 xoay quanh "Dự án nghiên cứu lịch sử và hiện trạng biên cương Đông Bắc" (Northeast Project) của Viện Khoa học Xã hội Trung Quốc khi Bắc Kinh đưa lịch sử Vương quốc cổ Cao Câu Ly (Goguryeo) vào biên niên sử dân tộc Hán. Sự kiện này thổi bùng làn sóng biểu tình phản đối tại Hàn Quốc, chứng minh chủ nghĩa dân tộc lịch sử luôn là rạn nứt tiềm tàng đe dọa lòng tin chiến lược.
- Phát hiện 4: Sự biến đổi thực chất trong trục quan hệ Trung - Triều và toan tính chiến lược của Bắc Kinh. Luận án trích dẫn phân tích sâu sắc của Oriana Skylar Mastro (Đại học Georgetown):
"Nhưng ngày nay, thật khó để mô tả Trung Quốc và Triều Tiên là bạn bè của nhau, chứ chưa nói đến đồng minh. Chủ tịch Tập Cận Bình chưa bao giờ gặp Kim Jong-un (cho đến trước tháng 6/2019) và theo giới học giả có khả năng tiếp cận giới chức trong chính phủ hoặc Đảng Cộng sản Trung Quốc, Tập Cận Bình xem thường Chính quyền Bình Nhưỡng. Quan hệ Trung - Triều xấu đến mức, nhiều sĩ quan thuộc Quân giải phóng nhân dân Trung Quốc (PLA) cho biết Bắc Kinh và Bình Nhưỡng có thể sẽ không đứng cùng một chiến tuyến nếu xảy ra chiến tranh Triều Tiên lần hai. Quân đội Trung Quốc có thể can thiệp, nhưng không phải là bảo vệ chế độ Bình Nhưỡng, mà là tạo lập một cục diện mới trên bán đảo Triều Tiên hậu Kim Jong-un theo hướng có lợi cho Bắc Kinh".
- Phát hiện 5: Dấu ấn cá nhân của các Tổng thống Hàn Quốc mang tính quyết định. Tiến trình bang giao gắn chặt với tầm nhìn từng nhà lãnh đạo: Roh Tae-woo mở đường với Ngoại giao phương Bắc; Kim Dae-jung (giải Nobel Hòa bình năm 2000) đưa quan hệ lên tầm "Đối tác thế kỷ XXI"; Roh Moo-hyun xác lập "Đối tác toàn diện" và Lee Myung-bak dù gắn chặt với kế hoạch "747" (tăng trưởng 7%, GDP bình quân 40.000 USD, đưa Hàn Quốc vào top 7 nền kinh tế) và cam kết tái củng cố đồng minh Mỹ vẫn nâng cấp quan hệ với Bắc Kinh lên "Đối tác hợp tác chiến lược" năm 2008. Việc thiết lập quan hệ hai nước được chứng minh là "có lợi cho việc nới lỏng căng thẳng trên bán đảo Triều Tiên và cũng có lợi cho công cuộc kiến tạo hòa bình ở khu vực châu Á".
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý thuyết: Chứng minh tính ứng dụng của cách tiếp cận sử học cấu trúc trong nghiên cứu quan hệ quốc tế, làm sáng tỏ động thái chuyển giao quyền lực và cơ chế cân bằng động giữa các nước lớn - nước vừa.
- Về mặt thực tiễn chính sách đối ngoại: Cung cấp luận cứ lịch sử sâu sắc cho các nhà hoạch định chính sách đối ngoại Việt Nam. Trong bối cảnh Việt Nam đã nâng cấp quan hệ lên "Đối tác Chiến lược Toàn diện" với cả Trung Quốc và Hàn Quốc, kinh nghiệm quản trị quan hệ cân bằng quyền lực của Seoul giữa Washington và Bắc Kinh mang giá trị tham khảo chiến lược đặc biệt quý giá.
- Về mặt văn hóa - truyền thông: Minh chứng cho bài học sử dụng công nghiệp văn hóa và sức mạnh mềm (Làn sóng Hallyu của Hàn Quốc và mạng lưới Viện Khổng Tử của Trung Quốc) như những công cụ hỗ trợ đắc lực cho ngoại giao kinh tế và ngoại giao nhân dân.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Mốc thời gian dừng lại ở năm 2012 (kỷ niệm 20 năm thiết lập quan hệ), do đó chưa thể phân tích định lượng đầy đủ tác động của cuộc khủng hoảng triển khai hệ thống phòng thủ tên lửa tầm cao giai đoạn cuối (THAAD) năm 2016 - 2017 và những điều chỉnh đối ngoại dưới thời Tổng thống Moon Jae-in và Yoon Suk-yeol.
- Các nguồn tài liệu lưu trữ mật cấp nhà nước về an ninh - quân sự của cả hai quốc gia chưa được giải mật hoàn toàn, khiến một số phân tích về cơ chế hợp tác tình báo và quốc phòng chủ yếu dựa trên nguồn tin công khai và phát ngôn ngoại giao chính thức.
- Nghiên cứu tập trung chủ yếu từ giác độ chủ thể Hàn Quốc nhìn sang Trung Quốc, đòi hỏi các nghiên cứu bổ khuyết tiếp theo khai thác sâu hơn hệ thống văn bản nội bộ từ phía Bắc Kinh.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng giai đoạn nghiên cứu từ 2013 đến nay, đánh giá sự tác động của cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung dưới thời chính quyền Donald Trump và Joe Biden đối với an ninh kinh tế Hàn Quốc.
- Ứng dụng các phương pháp mô hình hóa kinh tế lượng và phân tích mạng lưới (social network analysis) để định lượng mức độ đứt gãy chuỗi cung ứng bán dẫn giữa Seoul và Bắc Kinh.
- Nghiên cứu so sánh đối chiếu đa chiều giữa mô hình ngoại giao của Hàn Quốc và mô hình "Ngoại giao cây tre" của Việt Nam trong việc xử lý mối quan hệ với các siêu cường.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình đóng góp một cơ sở tư liệu sử học chuẩn mực, dự kiến thu hút trích dẫn học thuật cao trong các nghiên cứu chuyên sâu về Đông Á học, Lịch sử Quan hệ quốc tế và Chính trị học so sánh tại Việt Nam và khu vực.
Về mặt tác động kinh tế và công nghiệp, luận án giúp các hiệp hội doanh nghiệp, các tập đoàn đa quốc gia và viện nghiên cứu thị trường nắm bắt được quy luật phát triển, những bước thăng trầm và các rủi ro thể chế - địa chính trị khi đầu tư kinh doanh tại thị trường Đông Bắc Á.
Về mặt chính sách nhà nước, kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo thiết thực phục vụ công tác đối ngoại của Bộ Ngoại giao, Ban Đối ngoại Trung ương và các cơ quan nghiên cứu chiến lược quốc phòng - an ninh trong việc xây dựng kịch bản ứng phó với các biến động phức tạp tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận một cấu trúc phương pháp luận sử học kết hợp quan hệ quốc tế mẫu mực, gợi mở nhiều khoảng trống nghiên cứu chuyên sâu về an ninh khu vực.
- Giảng viên và chuyên gia học thuật: Sử dụng làm giáo trình chuyên đề, tài liệu tham khảo chính yếu cho các môn học: Lịch sử Thế giới Hiện đại, Quan hệ Quốc tế châu Á - Thái Bình Dương, Khu vực học Đông Bắc Á tại Đại học Huế và các cơ sở giáo dục đại học trên cả nước.
- Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Thu nhận các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng lịch sử (evidence-based policy recommendations) để xử lý hài hòa quan hệ với các đối tác lớn.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và mở rộng lý thuyết nào?
Luận án mở rộng Thuyết Ngoại giao Cường quốc Bậc trung (Middle Power Diplomacy) và Thuyết Phòng ngừa rủi ro (Hedging Strategy), chứng minh rằng một quốc gia tầm trung có thể vận dụng linh hoạt vị trí địa - chiến lược để thực thi chiến lược tự chủ ngoại giao, vừa duy trì liên minh an ninh cứng với một siêu cường (Mỹ), vừa mở rộng hợp tác kinh tế toàn diện với một siêu cường đối thủ (Trung Quốc) mà không bị rơi vào bẫy đối đầu trực diện trong suốt hai thập niên.
2. Đột phá về mặt phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây là gì?
So với các công trình thuần túy quan hệ quốc tế mang tính mô tả hiện tượng của Scott Snyder (2006) hay Phạm Văn Khải (2015), luận án của Đoàn Minh Triết áp dụng phương pháp Lịch sử - Logic kết hợp liên ngành Địa - chính trị và Sử học thực chứng, thực hiện quy trình tam giác hóa dữ liệu từ văn kiện ngoại giao nguyên bản, dữ liệu kinh tế chuỗi thời gian (1992 - 2012) và phân tích so sánh đối chiếu song song với trục liên minh Mỹ - Hàn và quan hệ Trung - Nhật.
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất có bằng chứng thực nghiệm là gì?
Phát hiện về sự phân hóa sâu sắc trong quan hệ đồng minh truyền thống Trung - Triều, được minh chứng qua thái độ xa lánh ngoại giao của Bắc Kinh đối với Bình Nhưỡng sau các vụ thử hạt nhân và nhận định của giới chuyên gia quốc tế (Oriana Skylar Mastro) rằng quân đội Trung Quốc nếu can thiệp vào bán đảo Triều Tiên sẽ nhằm tái lập cục diện mới có lợi cho Bắc Kinh thay vì bảo vệ chế độ Bình Nhưỡng; cùng với sự cố ngoại giao năm 1983 về chiếc máy bay bị không tặc đã trở thành chất xúc tác mở đường cho bang giao song phương.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (replication protocol) không?
Có. Toàn bộ hệ thống nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp, danh mục bảng biểu kinh tế - thương mại, niên biểu tiếp xúc ngoại giao và khung phân tích ba cấp độ (quốc tế, khu vực, quốc gia) được chuẩn hóa tường minh, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập áp dụng tương tự để nghiên cứu các cặp quan hệ song phương khác như Việt Nam - Hàn Quốc, Nhật Bản - Hàn Quốc hay Trung Quốc - ASEAN.
5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào?
Luận án định hình chương trình nghiên cứu hệ thống về Đông Á học tại Đại học Huế giai đoạn 2021 - 2030, tập trung vào 3 hướng: (1) Cạnh tranh công nghệ và an ninh chuỗi cung ứng Trung - Hàn hậu THAAD; (2) Tác động của trật tự đa cực mới đối với an ninh hàng hải khu vực; (3) Đối sách của Việt Nam trong mạng lưới hợp tác đa phương Đông Á.
Kết luận
- Luận án đã tái hiện một cách hệ thống, khách quan và khoa học toàn bộ tiến trình 20 năm xác lập và phát triển quan hệ Hàn Quốc - Trung Quốc (1992 - 2012) trên tất cả các lĩnh vực then chốt: chính trị - ngoại giao, an ninh - quốc phòng, kinh tế - thương mại và văn hóa - giáo dục.
- Công trình làm sáng tỏ các nhân tố cấu trúc quốc tế và nhân tố chủ quan chi phối bang giao song phương, đặc biệt nhấn mạnh chính sách Ngoại giao phương Bắc và dấu ấn lãnh đạo cá nhân của các Tổng thống Hàn Quốc trong việc chủ động thích ứng với sự thay đổi của thời cuộc.
- Luận án nhận diện sâu sắc nghịch lý bản chất của mối quan hệ: sự phát triển phi mã về kinh tế thương mại (Trung Quốc đạt GDP 5.879 tỷ USD năm 2010 và trở thành đối tác thương mại số 1 của Hàn Quốc) song hành với sự bất an chiến lược về quốc phòng và những mâu thuẫn âm ỉ về chủ nghĩa dân tộc lịch sử (tiêu biểu là tranh chấp lịch sử Cao Câu Ly 2004 - 2006).
- Nghiên cứu chứng minh Hàn Quốc đã thành công trong việc xác lập vai trò một cường quốc bậc trung năng động, khai thác tối đa lợi ích kinh tế từ sự trỗi dậy của Trung Quốc để thúc đẩy tăng trưởng trong nước, đồng thời duy trì đối trọng chiến lược thông qua liên minh Mỹ - Hàn.
- Luận án mở ra các hướng tiếp cận học thuật mới cho ngành Sử học Thế giới và Quan hệ quốc tế tại Việt Nam, đóng góp cơ sở dữ liệu thực chứng tin cậy phục vụ nghiên cứu, giảng dạy và cung cấp luận cứ khoa học quý giá cho công tác hoạch định chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ và đa phương hóa của Việt Nam trong thời đại mới.