Luận án: Nghiên cứu hệ nano lycopen, resveratrol, pycnogenol - Hồ Thị Oanh

Giới thiệu nghiên cứu về chế tạo hệ nano chứa lycopen, resveratrol, pycnogenol để cải thiện khả năng hấp thụ và tác dụng sinh học của các hợp chất này.

Chuyên ngành

Hóa hữu cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

150
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu chế tạo hệ nano chứa hoạt chất thiên nhiên

Các hợp chất thiên nhiên như lycopen, resveratrol và pycnogenol sở hữu nhiều hoạt tính sinh học quý giá. Lycopen là sắc tố carotenoid màu đỏ, có nhiều trong quả gấc và cà chua. Hợp chất này nổi bật với khả năng chống oxy hóa mạnh, bảo vệ tế bào khỏi tác hại của gốc tự do. Resveratrol thuộc nhóm stilbenoid, chiết xuất từ cốt khí củ và vỏ nho đỏ. Hoạt chất này có tác dụng chống viêm, bảo vệ tim mạch và ngăn ngừa ung thư. Pycnogenol là chiết xuất từ vỏ cây thông đỏ, chứa hỗn hợp flavonoid có đặc tính chống oxy hóa và chống viêm vượt trội. Tuy nhiên, cả ba hợp chất đều gặp hạn chế lớn về độ hòa tan trong nước, tính ổn định kém và sinh khả dụng thấp khi đưa vào cơ thể. Công nghệ nano hóa trở thành giải pháp đột phá để khắc phục những nhược điểm này. Hệ nano giúp tăng diện tích bề mặt hoạt chất, cải thiện khả năng hấp thu và kiểm soát quá trình giải phóng tại đích.

1.1. Khái niệm và vai trò của hệ nano trong dược học

Hệ nano trong dược học là các hạt có kích thước từ 1 đến 1000 nanomet, được thiết kế để vận chuyển hoạt chất đến đích sinh học. Các loại hệ nano phổ biến bao gồm liposome, nanoparticle polyme, nano nhũ tương và hệ nano rắn. Ưu điểm vượt trội nằm ở khả năng bảo vệ hoạt chất khỏi sự phân hủy của môi trường, tăng tính thấm qua màng sinh học và giải phóng có kiểm soát. Công nghệ nano đã mở ra hướng đi mới trong điều trị nhiều bệnh lý phức tạp, đặc biệt các bệnh liên quan đến stress oxy hóa và viêm mãn tính.

1.2. Các hợp chất thiên nhiên giàu hoạt tính ứng dụng trong hệ nano

Lycopen từ quả gấc có cấu trúc polyene dài, cho khả năng bắt gốc tự do gấp đôi beta-caroten. Resveratrol từ cốt khí củ tồn tại ở dạng trans và cis, trong đó dạng trans có hoạt tính sinh học cao hơn. Pycnogenol từ vỏ cây thông đỏ chứa procyanidin, catechin và axit phenolic. Cả ba hợp chất đều có tiềm năng ứng dụng lớn trong phòng chống bệnh tim mạch, ung thư và lão hóa. Tuy nhiên, tính không tan trong nước và dễ phân hủy bởi ánh sáng, nhiệt độ hạn chế nghiêm trọng hiệu quả sử dụng trong thực tế.

II. Phân tích thách thức trong ứng dụng hoạt chất thiên nhiên

Ứng dụng lycopen, resveratrol và pycnogenol trong thực tế đối mặt nhiều thách thức nghiêm trọng. Độ hòa tan trong nước cực thấp là rào cản lớn nhất. Lycopen几乎不 tan trong nước, chỉ hòa tan trong dung môi hữu cơ. Resveratrol cũng có độ tan hạn chế và dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc ánh sáng. Pycnogenol tuy tan tốt hơn nhưng phức tạp về thành phần, khó kiểm soát chất lượng. Sinh khả dụng đường uống của các hợp chất này rất thấp. Lycopen có sinh khả dụng chỉ khoảng 10-30% khi dùng đường uống. Resveratrol bị chuyển hóa nhanh ở gan, tạo thành dạng glucuronide và sulfate kém hoạt tính. Thời gian bán hủy của resveratrol trong máu chỉ khoảng 1-3 giờ. Bên cạnh đó, tính ổn định trong quá trình bảo quản và vận chuyển cũng là vấn đề nan giải. Lycopen dễ bị đồng phân hóa và oxy hóa dưới tác động của nhiệt, ánh sáng và oxy. Resveratrol bị phân hủy nhanh ở pH kiềm. Những hạn chế này đòi hỏi phải có giải pháp công nghệ phù hợp.

2.1. Hạn chế về độ hòa tan và sinh khả dụng

Độ hòa tan trong nước thấp của lycopen, resveratrol và pycnogenol là nguyên nhân chính khiến sinh khả dụng đường uống bị giảm đáng kể. Lycopen thuộc nhóm carotenoid không tan trong nước, chỉ phân tán được trong dầu và dung môi hữu cơ. Khi vào cơ thể, hoạt chất khó được hấp thu tại ruột non. Resveratrol tuy có tính chất amphiphilic nhẹ nhưng vẫn bị giới hạn hấp thu. Sinh khả dụng đường uống của resveratrol chỉ đạt dưới 1% ở dạng tự do. Pycnogenol có sinh khả dụng tốt hơn nhờ chứa hỗn hợp flavonoid nhưng hiệu quả vẫn chưa đạt kỳ vọng.

2.2. Tính không ổn định của hoạt chất tự nhiên trong quá trình bảo quản

Lycopen rất nhạy cảm với ánh sáng, nhiệt độ và oxy, dễ bị đồng phân trans-cis và phân hủy oxy hóa. Quá trình chế biến và bảo quản thực phẩm chứa lycopen thường gây tổn thất lớn hàm lượng hoạt chất. Resveratrol dạng trans không ổn định ở pH kiềm và dễ bị đồng phân hóa thành dạng cis kém hoạt tính dưới tác động của tia UV. Pycnogenol chứa phức hợp flavonoid dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc không khí lâu dài. Các yếu tố môi trường như độ ẩm, pH và ion kim loại cũng ảnh hưởng xấu đến tính ổn định của hoạt chất.

III. Phương pháp chế tạo hệ nano chứa lycopen resveratrol pycnogenol

Nhiều phương pháp chế tạo hệ nano đã được nghiên cứu áp dụng cho lycopen, resveratrol và pycnogenol. Phương pháp nhũ hóa-dung môi bay hơi sử dụng polymer như PLGA, PCL để tạo hạt nano rắn bao bọc hoạt chất. Phương pháp vi nhũ tương ngược cho phép tạo hạt nano kích thước nhỏ, phân bố đều. Công nghệ sấy phun và đông khô được dùng để tạo hệ nano thể rắn, tăng tính ổn định trong bảo quản. Vật liệu bao bọc đóng vai trò quyết định chất lượng hệ nano. Chitosan, polymer tự nhiên có tính tương hợp sinh học cao, được dùng rộng rãi để bao bọc hoạt chất thiên nhiên. Lecithin tạo cấu trúc liposome giúp hòa tan hoạt chất không tan trong nước. Polyethylene glycol cải thiện thời gian lưu hành trong máu của hạt nano. Hệ thống đa lớp kết hợp nhiều vật liệu giúp bảo vệ hoạt chất toàn diện hơn. Quá trình tối ưu hóa cần xem xét nhiều yếu tố: tỷ lệ hoạt chất/vật liệu bao bọc, kích thước hạt, hiệu suất bao bọc và khả năng giải phóng có kiểm soát.

3.1. Công nghệ nano hóa và vật liệu bao bọc hoạt chất

Các công nghệ nano hóa phổ biến bao gồm nhũ tương hóa, phương pháp dung môi-chống溶剂, ép nóng chảy và kỹ thuật siêu âm. Nhũ tương hóa màng mỏng và phương pháp phun điện tĩnh cũng được nghiên cứu cho hệ nano chứa hoạt chất thiên nhiên. Về vật liệu bao bọc, PLGA và PCL là hai polymer tổng hợp được ưa chuộng nhờ tính tương hợp sinh học và khả năng phân hủy sinh học. Chitosan có nguồn gốc tự nhiên, mang điện tích dương, giúp hạt nano bám dính tốt trên niêm mạc đường tiêu hóa. Lecithin tạo cấu trúc liposome hai lớp, hòa tan hiệu quả hoạt chất kị nước như lycopen.

3.2. Xác định hình thái và tính chất của hệ nano chế tạo

Đặc trưng hệ nano sử dụng nhiều phương pháp phân tích hiện đại. Kích thước hạt nano được xác định bằng tán xạ ánh sáng động DLS và hiển vi điện tử TEM, SEM. Hình thái hạt quan sát qua TEM cho thấy hình cầu đều, bề mặt nhẵn. Hiệu suất bao bọc đo bằng HPLC sau tách ly tâm ultrafiltration. Tính chất giải phóng hoạt chất đánh giá qua thí nghiệm in vitro trong môi trường mô phỏng dịch tiêu hóa. Phổ FTIR xác định tương tác giữa hoạt chất và vật liệu bao bọc. Nhiệt phân tích DSC, TGA kiểm tra tính ổn định nhiệt của hệ nano.

IV. Kết luận và triển vọng ứng dụng hệ nano hoạt chất thiên nhiên

Nghiên cứu chế tạo hệ nano chứa lycopen, resveratrol và pycnogenol đã đạt nhiều kết quả khả quan. Hệ nano cải thiện đáng kể độ hòa tan, tính ổn định và sinh khả dụng của hoạt chất. Kích thước hạt nano đạt phạm vi tối ưu, hiệu suất bao bọc cao và khả năng giải phóng có kiểm soát. Kết quả mở ra hướng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong dược phẩm, hệ nano hoạt chất thiên nhiên dùng để bào chế thuốc chống oxy hóa, bảo vệ tim mạch và hỗ trợ điều trị ung thư. Trong mỹ phẩm, hệ nano giúp tăng hiệu quả chống lão hóa, bảo vệ da khỏi tác hại tia UV và gốc tự do. Trong thực phẩm chức năng, hệ nano cải thiện giá trị dinh dưỡng và khả năng hấp thu hoạt chất. Triển vọng phát triển rất lớn khi nhu cầu sử dụng sản phẩm tự nhiên ngày càng tăng. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu quy mô công nghiệp, đánh giá độc tính lâu dài và hoàn thiện quy trình sản xuất.

4.1. Ứng dụng trong dược phẩm và chăm sóc sức khỏe

Hệ nano chứa lycopen được ứng dụng trong chế phẩm chống oxy hóa và bảo vệ da khỏi bức xạ UV. Hệ nano resveratrol dùng trong thuốc bảo vệ tim mạch, chống viêm và hỗ trợ điều trị tiểu đường. Hệ nano pycnogenol được bào chế dạng viên nang mềm hoặc kem bôi da, tăng cường tác dụng chống lão hóa. Trong mỹ phẩm, các hệ nano giúp hoạt chất thấm sâu vào lớp biểu bì, phát huy hiệu quả dưỡng ẩm, làm trắng và phục hồi da hư tổn. Công nghệ nano cũng giúp kiểm soát liều lượng và giảm tác dụng phụ của hoạt chất.

4.2. Triển vọng thương mại hóa và phát triển quy mô công nghiệp

Thị trường sản phẩm nano từ hoạt chất thiên nhiên đang tăng trưởng mạnh trên toàn cầu. Nhu cầu sản phẩm chăm sóc sức khỏe tự nhiên thúc đẩy đầu tư nghiên cứu và phát triển. Tại Việt Nam, nguồn nguyên liệu dồi dào như quả gấc, cốt khí củ và vỏ thông đỏ tạo lợi thế cạnh tranh lớn. Tuy nhiên, thách thức về quy mô sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng và chi phí công nghệ cần được giải quyết. Chính sách hỗ trợ nghiên cứu và chuyển giao công nghệ sẽ đóng vai trò then chốt trong việc thương mại hóa thành công các hệ nano hoạt chất thiên nhiên.

29/05/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- HỒ THỊ OANH NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO, XÁC ĐỊNH HÌNH THÁI, CẤU TRÚC, TÍNH CHẤT CÁC HỆ NANO CHỨA MỘT SỐ HỢP CHẤT LYCOPEN, RESVERATROL VÀ PYCNOGENOL LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI – 2021 1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- HỒ THỊ OANH NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO, XÁC ĐỊNH HÌNH THÁI, CẤU TRÚC, TÍNH CHẤT CÁC HỆ NANO CHỨA MỘT SỐ HỢP CHẤT LYCOPEN, RESVERATROL VÀ PYCNOGENOL Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 9 44 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của TS. Hoàng Mai Hà và TS. Đặng Thị Tuyết Anh. Các kết quả nghiên cứu là trung thực, không trùng lặp và chưa từng công bố trong tài liệu khác. Hà nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Hồ Thị Oanh LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành bản luận án, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ quý báu của các thầy cô giáo, các nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực cùng đồng nghiệp và bạn bè. Với lòng kính trọng và biết ơn, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến TS. Hoàng Mai Hà và TS. Đặng Thị Tuyết Anh đã luôn tận tình hướng dẫn, góp ý, chỉ bảo, động viên và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành bản luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Hóa học, tập thể cán bộ nghiên cứu phòng Vật liệu tiên tiến, Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã ủng hộ, tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ, bộ phận đào tạo của Học viện đã đào tạo và giúp tôi trau dồi nhiều kiến thức để hoàn thành tốt luận án. Tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới Tập đoàn Vingroup- Công ty CP và chương trình học bổng đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ trong nước của Quỹ Đổi mới sáng tạo Vingroup (VINIF), Viện Nghiên cứu Dữ liệu lớn (VinBigdata) đã cấp học bổng cho quá trình thực hiện luận án của tôi. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, người thân và bạn bè đã luôn quan tâm, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Hồ Thị Oanh i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC . i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.v DANH MỤC BẢNG . vi DANH MỤC HÌNH . vii MỞ ĐẦU .1 * Mục tiêu của luận án: .2 * Những nội dung nghiên cứu chính của luận án: .2 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN . Tổng quan về đối tượng nghiên cứu . Hợp chất lycopen từ trái gấc . Cấu trúc và tính chất hóa lý của lycopen . Ưu điểm và hạn chế của lycopen . Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về chiết tách lycopen từ quả gấc . Hợp chất resveratrol từ cốt khí củ . Cấu trúc và tính chất hóa lý . Tác dụng của resveratrol đối với sức khỏe . Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về chiết tách resveratrol từ cốt khí củ . Pycnogenol từ cây thông đỏ . Cấu trúc và tính chất hóa lý . Tác dụng của pycnogenol đối với sức khỏe . Tổng quan về phương pháp nghiên cứu . Khái quát về công nghệ nano và vật liệu nano . Công nghệ chế tạo vật liệu nano của một số hợp chất có hoạt tính sinh học. Một số dạng nano của các hợp chất có hoạt tính sinh học . Dạng hạt nano . Dạng nhũ tương nano . Dạng vi nhũ tương . Dạng hạt nano lipid rắn/chất mang nano và dạng chất mang lipid cấu trúc nano . Giới thiệu về nano lycopen. Ứng dụng của nano lycopen. Giới thiệu về nano resveratrol . Ứng dụng của nano resveratrol . Tình hình nghiên cứu trong nước và trên thế giới về các hệ nano chứa một số hợp chất lycopen, resveratrol và pycnogenol . Tình hình nghiên cứu trong nước và trên thế giới về nano lycopen . Tình hình nghiên cứu trong nước và trên thế giới về nano resveratrol . Tình hình nghiên cứu trên thế giới về hệ lycopen/resveratrol và hệ lycopen/pycnogenol . Một số thực phẩm chức năng có liên quan đến hướng nghiên cứu của luận án .31 CHƯƠNG II. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM . Đối tượng nghiên cứu . Nguyên vật liệu và hóa chất . Dụng cụ và thiết bị . Nghiên cứu chiết tách các hợp chất tự nhiên lycopen và resveratrol sử dụng làm nguyên liệu cho quá trình chế tạo các dạng hạt nano của chúng . Chiết tách, tinh chế và bảo quản lycopen từ quả gấc . Nghiên cứu quá trình chiết tách và tinh chế resveratrol từ rễ cốt khí củ . Tổng hợp copolymer PLA-PEG sử dụng làm chất bao bọc vi nang cho quá trình chế tạo hệ nano chứa lycopen. Nghiên cứu chế tạo các hệ nano chứa một số hợp chất lycopen, resveratrol và pycnogenol . Chế tạo nano lycopen và nano resveratrol . Chế tạo hệ nano tổ hợp chứa lycopen . Nghiên cứu các phương pháp tạo bột nano . Phương pháp sấy phun . Phương pháp đông khô . Các phương pháp phân tích định lượng. Định lượng lycopen và resveratrol bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC . Định lượng các hợp chất bằng quang phổ hấp thụ UV-Vis . Đánh giá độ bền của các hạt nano. Khảo sát sự biến đổi hàm lượng hợp chất của các hạt nano . Nghiên cứu sự biến đổi hình thái của các hạt nano . Các phương pháp phân tích cấu trúc và tính chất của vật liệu.51 CHƯƠNG III. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN . Kết quả chiết tách lycopen, resveratrol và tổng hợp copolymer PLA-PEG, sử dụng làm nguồn nguyên liệu cho quá trình chế tạo các hệ nano . Chiết tách lycopen từ màng quả gấc . Xác định nhiệt độ và thời gian thích hợp cho quá trình sấy màng gấc . Xác định dung môi hữu cơ phù hợp để chiết lycopen từ màng gấc khô bằng phương pháp Soxhlet . Đánh giá cấu trúc và độ tinh khiết của lycopen chiết tách được. Bảo quản lycopen . Chiết tách resveratrol từ rễ cốt khí củ . Phân tích cấu trúc của resveratrol sau quá trình chiết tách . Định lượng resveratrol bằng quang phổ hấp thụ UV-Vis và phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC. Kết quả tổng hợp copolymer PLA-PEG . Kết quả chế tạo các hệ nano chứa một số hợp chất lycopen, resveratrol và pycnogenol . Kết quả chế tạo nano lycopen. Ảnh hưởng của chất hoạt động bề mặt tới quá trình chế tạo nano lycopen . Đánh giá khả năng phân tán trong nước của các mẫu bột nano lycopen . Phân tích cấu trúc của các mẫu bột nano lycopen . Hình thái và sự phân bố kích thước hạt của nano lycopen . Đánh giá độ bền của nano lycopen . Kết quả chế tạo nano resveratrol . Đánh giá khả năng phân tán trong nước của các mẫu bột nano resveratrol . Phân tích cấu trúc của các mẫu bột nano resveratrol . Hình thái hạt nano resveratrol . Khảo sát độ ổn định và hình thái hạt nano resveratrol trong các môi trường có độ pH khác nhau . Kết quả chế tạo hệ nano lycopen/resveratrol . Phân tích cấu trúc hệ nano lycopen/resveratrol . Đặc điểm hình thái và sự phân bố kích thước hạt của hệ nano lycopen/resveratrol . Đánh giá độ bền của lycopen trong các mẫu hệ nano lycopen/resveratrol . Kết quả chế tạo hệ nano lycopen/pycnogenol . Phân tích cấu trúc hệ nano lycopen/pycnogenol . Đánh giá khả năng phân tán của các mẫu bột nano lycopen/pycnogenol. Hình thái của các mẫu bột nano lycopen/pycnogenol . Đánh giá hình thái của nano lycopen/pycnogenol trong các môi trường pH khác nhau .105 NHỮNG ĐIỂM MỚI VÀ ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN .107 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .108 TÀI LIỆU THAM KHẢO .122 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ Tiếng Anh Tiếng Việt viết tắt BHT Butylated hydroxytoluene Butylated hydroxyl toluen CDCl3 Chloroform Chloroform DCM Dichloromethane Diclometan DMSO Dimethyl sulfoxide Dimetyl sunfoxide DME Dimethyl ether Dimetyl ether EtOAc Ethyl acetate Ety acetate Fourier Transform Infrared FT-IR Phổ hồng ngoại Spectroscopy High-performance liquid HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao chromatography NC Nanocapsule Viên nang nano Mw Molecular weight Khối lượng phân tử Nuclear Magnetic Resonance NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân spectroscopy PEG Polyethylene glycol Polyethylene glycol PLA Polylactic acid Polylactic acid RH40 Cremophor RH 40 Cremophor VTE Tocopherol Vitamin E THF Tetrahydrofuran Tetrahydrofuran TEM Transmission electron microscopy Kính hiển vi điện tử truyền qua UV-Vis Ultraviolet–visible spectroscopy Phổ tử ngoại – khả kiến vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1. So sánh hàm lượng các carotenoid và giá thành thương mại của chúng . Ưu, nhược điểm của một số dạng nano của hợp chất . Một số thực phẩm chức năng liên quan đến hướng nghiên cứu của luận án . Tỷ lệ mol của PEG và lactide trong các mẫu . Thành phần các mẫu nano lycopen . Thành phần các mẫu nano resveratrol . Thành phần mẫu nano lycopen/resveratrol . Thành phần các mẫu nano lycopen/pycnogenol . Màu sắc và mùi vị màng gấc khi sấy ở các nhiệt độ khác nhau sau 15 giờ . Độ hòa tan của lycopen trong một số dung môi hữu cơ ở nhiệt độ phòng . Các tín hiệu đặc trưng trong phổ hồng ngoại của lycopen . Số liệu phổ 1H-NMR và 13C-NMR của lycopen . Kết quả sự phụ thuộc giữa diện tích pic và nồng độ lycopen . Kết quả định lượng lycopen trong sản phẩm chiết.7: Số liệu phổ 1H-NMR và 13C-NMR của resveratrol . Kết quả sự phụ thuộc giữa diện tích pic và nồng độ resveratrol . Khối lượng phân tử của các mẫu copolymer khối PLA-PEG . Kết quả đánh giá khả năng phân tán trong nước của lycopen và các mẫu nano lycopen . Độ bền của lycopen trong các mẫu bột nano theo thời gian bảo quản ở nhiệt độ phòng . Kết quả đánh giá khả năng phân tán trong nước của resveratrol và các mẫu nano resveratrol . Độ bền của lycopen trong các mẫu bột nano lycopen/resveratrol theo thời gian bảo quản ở nhiệt độ phòng . Độ bền của lycopen trong các hệ nano theo thời gian bảo quản ở -16oC .96 vii DANH MỤC HÌNH Hình 1. Quả gấc Việt Nam . Công thức cấu tạo của lycopen . Các đồng phân của lycopen . Lycopen dạng bột . Một số hình ảnh về cây thảo mộc cốt khí củ . Công thức cấu tạo của trans-resveratrol . Resveratrol dạng bột. Công thức cấu tạo của cis-resveratrol . Tác dụng tích cực của resveratrol đối với sức khỏe .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ