Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài "Các nhân tố thúc đẩy Mỹ thay đổi quan hệ với Trung Quốc (1969 - 1974)" được tác giả Nguyễn Anh Hào thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Thị Ngọc Hân tại Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Khóa luận thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới, tập trung nghiên cứu bước chuyển mang tính bước ngoặt của quan hệ quốc tế thời kỳ Chiến tranh Lạnh: quá trình điều chỉnh chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ nhằm thoát khỏi tình trạng cô lập, đối đầu và tiến tới bình thường hóa quan hệ với Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.

Theo lập luận của tác giả, giai đoạn 1969 - 1974 đánh dấu thời điểm cục diện quan hệ quốc tế có những chuyển biến sâu sắc. Sau nhiều thập kỷ đối đầu căng thẳng kể từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai, quan hệ giữa hai siêu cường Mỹ - Liên Xô bước vào giai đoạn hòa hoãn, đồng thời xuất hiện những biến động lớn trong quan hệ Mỹ - Trung. Chuyến thăm lịch sử của Tổng thống Richard Nixon đến Bắc Kinh năm 1972 cùng sự ra đời của Thông cáo chung Thượng Hải đã tái định hình cán cân quyền lực không chỉ tại khu vực Đông Á - Thái Bình Dương mà còn trên phạm vi toàn cầu. Việc đi sâu phân tích giai đoạn này giúp làm sáng tỏ nguồn gốc, động cơ và tiến trình ra đời của chính sách ngoại giao mới của Mỹ, tạo nền tảng trực tiếp dẫn đến việc thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức giữa hai nước vào năm 1979.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Phân tích cách thức và tiến trình vận động, chuyển biến của mối quan hệ giữa Mỹ và Trung Quốc trong giai đoạn 1969 - 1974.
  2. Xác định và luận giải các nhân tố then chốt (bối cảnh quốc tế, áp lực kinh tế - xã hội nội bộ nước Mỹ, bế tắc trong chiến tranh Việt Nam, mâu thuẫn Xô - Trung và vai trò của các nhà lãnh đạo) thúc đẩy sự thay đổi chính sách ngoại giao của chính quyền Washington.
  3. Đánh giá kết quả, tác động của sự thay đổi quan hệ Mỹ - Trung đối với cục diện Chiến tranh Lạnh, quan hệ tam giác chiến lược Mỹ - Xô - Trung và rút ra những bài học lịch sử cho quan hệ quốc tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động, các quyết định ngoại giao và hành động thực thi chính sách của chính phủ Mỹ; sự tương tác, điều chỉnh quan điểm chính sách từ phía chính phủ Trung Quốc; vai trò của các nhân vật lịch sử chủ chốt như Richard Nixon, Henry Kissinger, Mao Trạch Đông và Chu Ân Lai.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào quan hệ song phương Mỹ - Trung Quốc, đặt trong mối tương quan với Liên Xô và khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 1969 (thời điểm Richard Nixon nhậm chức Tổng thống thứ 37 của Hoa Kỳ) đến năm 1974 (khi Nixon từ chức sau bê bối Watergate).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý luận, đề tài được triển khai dựa trên quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về khoa học lịch sử, bảo đảm tính khách quan, toàn diện và cụ thể trong đánh giá các sự kiện chính trị - ngoại giao.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng bao gồm:

  • Phương pháp lịch sử: Tái hiện một cách hệ thống, chân thực tiến trình tiếp cận, đàm phán và chuyển dịch chính sách giữa Mỹ và Trung Quốc từ năm 1969 đến năm 1974 theo đúng trình tự thời gian.
  • Phương pháp logic: Phân tích, tổng hợp bản chất của các quyết định chính trị, làm rõ mối liên hệ nhân quả giữa bối cảnh địa chính trị toàn cầu với những toan tính chiến lược của từng quốc gia.
  • Phương pháp phân tích văn bản và tư liệu lịch sử: Khai thác, đối chiếu các nguồn tài liệu chính trị, hồi ký chính khách và hồ sơ lưu trữ ngoại giao nhằm bảo đảm độ tin cậy của luận điểm.

Nguồn tư liệu nghiên cứu được tác giả tổng hợp từ nhiều nguồn tài liệu gốc và công trình chuyên khảo:

  • Nguồn hồi ký và văn kiện chính trị: Hồi ký tự truyện của Tổng thống Richard Nixon (2005), tác phẩm On China (Bàn về Trung Quốc) của Henry Kissinger (2012, 2018), tài liệu lưu trữ của Chính phủ Mỹ (The National Archives of the United States, 1971), các thông cáo ngoại giao và hiệp ước quốc tế liên quan.
  • Các công trình chuyên khảo quốc tế và trong nước: Tác phẩm Mao's China and the Cold War của Chen Jian (2001), Lịch sử quan hệ quốc tế sau chiến tranh thế giới thứ hai (Tập 1: 1945-1975) của Lê Phụng Hoàng, Cách mạng Việt Nam trên bàn cờ quốc tế của Vũ Dương Ninh (2017), cùng các công trình nghiên cứu của Robert Higgs (1994), Amter (1985), Stephen I. Schwartz (2008), Lê Hồng Hiệp (2013), Phạm Thủy Tiên (2015), Komine (2005), Don Oberdorfer (2018), Ali (2005) và Halliday (2017).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Bối cảnh quốc tế và quan hệ Hoa Kỳ - Trung Quốc trước thập kỷ (1969 - 1974)

Chương đầu tiên khái quát bức tranh toàn cảnh của Chiến tranh Lạnh từ sau Thế chiến II đến cuối thập niên 1960, phân tích sự đối đầu ý thức hệ gay gắt và cuộc chạy đua vũ trang giữa hai khối tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa. Cuộc đối đầu này đã tạo ra gánh nặng kinh tế khổng lồ cho cả hai siêu cường.

Tác giả đưa ra các số liệu cụ thể về chi tiêu quân sự của Mỹ: Năm 1950, Tổng thống Harry S. Truman phê chuẩn văn kiện NSC-68, đẩy ngân sách quốc phòng từ 13,5 tỷ USD lên 48,2 tỷ USD. Tính chung từ năm 1940 đến năm 1996, tổng chi tiêu quân sự của Mỹ là 18,7 nghìn tỷ USD, trong đó tối thiểu 29% (khoảng 5,5 nghìn tỷ USD) dành cho chương trình hạt nhân; bình quân mỗi năm Mỹ chi gần 334 tỷ USD cho quốc phòng, với hơn 98 tỷ USD dùng để phát triển và duy trì kho vũ khí hạt nhân. Gánh nặng này khiến tỷ trọng ngoại thương của Mỹ sụt giảm nhanh chóng từ 48% năm 1948 xuống 25% năm 1954 và chỉ còn 10% năm 1969. Tình trạng suy thoái, lạm phát tăng cao đến năm 1972 đã buộc chính quyền Nixon phải từ bỏ việc gắn đồng USD với vàng, phá vỡ Hệ thống tiền tệ Bretton Woods.

Về phía Liên Xô, chi phí cho cuộc chạy đua vũ trang và chương trình không gian cũng gây tổn hại nặng nề. Tốc độ tăng trưởng GNP của Liên Xô suy giảm liên tục từ mức 6,4% (giai đoạn 1950-1958) xuống 5,3% (giai đoạn 1958-1967) và chỉ còn 3,73% (giai đoạn 1967-1973).

Sự kiện Khủng hoảng tên lửa Cuba tháng 10/1962 được xác định là bước ngoặt đẩy hai siêu cường đến sát bờ vực chiến tranh hạt nhân, từ đó mở ra xu thế hòa hoãn. Mỹ và Liên Xô đã xúc tiến các biện pháp kiểm soát vũ khí thông qua hàng loạt thỏa thuận: Hiệp ước hạn chế thử vũ khí nguyên tử (08/1963), Hiệp ước cấm đưa vũ khí hạt nhân lên vũ trụ (01/1967), Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân (07/1968), Hiệp ước về hạn chế Hệ thống phòng thủ tên lửa đạn đạo (ABM Treaty 1972) và Hiệp định tạm thời về hạn chế vũ khí tiến công chiến lược (SALT I năm 1972).

Về quan hệ Mỹ - Trung trước năm 1969, tác giả phân tích tiến trình từ đồng minh chống phát xít trong Thế chiến II chuyển sang đối đầu sau thắng lợi của cách mạng Trung Quốc năm 1949. Chủ tịch Mao Trạch Đông đưa ra thuyết "khu vực trung gian" và thực hiện chính sách "nhất biên đảo" (nghiêng hẳn về phía Liên Xô). Chiến tranh Triều Tiên (1950) bùng nổ đã đẩy hai nước vào xung đột vũ trang trực tiếp, theo sau là các cuộc khủng hoảng tại eo biển Đài Loan khi Mỹ ủng hộ chính quyền Tưởng Giới Thạch. Dù duy trì các cuộc đàm phán cấp đại sứ tại Geneva (1955-1957) và Warsaw (1958-1968), quan hệ song phương vẫn bị đóng băng.

Yếu tố quốc tế mang tính quyết định phá vỡ thế bế tắc này là sự rạn nứt sâu sắc trong nội bộ phe xã hội chủ nghĩa. Bắt đầu từ những bất đồng ý thức hệ khi Liên Xô thực hiện "phi Stalin hóa" dưới thời Nikita Khrushchev, mâu thuẫn Xô - Trung leo thang thành xung đột vũ trang đẫm máu dọc biên giới trên sông Ussuri (Đảo Trân Bảo) vào năm 1969. Cuộc xung đột đẩy quan hệ Xô - Trung đến bờ vực chiến tranh toàn diện, buộc Bắc Kinh phải tái đánh giá mối đe dọa an ninh và mở ra cơ hội chiến lược để Washington tiếp cận Trung Quốc nhằm kiềm chế Liên Xô.

Chương 2: Chính sách đối ngoại của Tổng thống Richard Nixon

Chương 2 tập trung phân tích sự điều chỉnh chiến lược ngoại giao của Mỹ sau khi Richard Nixon nhậm chức Tổng thống thứ 37 vào ngày 20/01/1969. Đối mặt với cuộc khủng hoảng kinh tế đình trệ kết hợp lạm phát (stagflation) và sự phản đối dữ dội của phong trào phản chiến trong nước, Nixon và Cố vấn An ninh Quốc gia Henry Kissinger đã áp dụng tư duy ngoại giao thực dụng (Realpolitik).

Nền tảng của chính sách mới là Học thuyết Nixon (Học thuyết Guam) được công bố ngày 03/11/1969, xác lập ba nguyên tắc chỉ đạo:

  1. Giữ vững tất cả các cam kết trong các hiệp ước đã ký kết.
  2. Cung cấp lá chắn bảo vệ nếu một cường quốc hạt nhân đe dọa đồng minh hoặc quốc gia có an ninh thiết yếu đối với Mỹ.
  3. Cung cấp hỗ trợ quân sự và kinh tế khi có yêu cầu, nhưng các quốc gia bị đe dọa trực tiếp phải chịu trách nhiệm chính trong việc cung cấp nhân lực tự phòng vệ.

Học thuyết này được cụ thể hóa bằng chiến lược "Việt Nam hóa chiến tranh" (Vietnamization), từng bước rút quân đội Mỹ trên bộ, bàn giao trách nhiệm tác chiến cho quân đội Việt Nam Cộng hòa nhằm giảm thương vong và giảm gánh nặng ngân sách. Khi hòa đàm Paris bế tắc cuối năm 1972, Nixon đã phát động chiến dịch ném bom rải thảm "Linebacker II" (Giáng sinh 1972) với hơn 20.000 tấn bom trút xuống Hà Nội và Hải Phòng, làm mất 15 máy bay B-52 và 11 máy bay chiến đấu khác, trước khi Hiệp định Paris được ký kết vào tháng 01/1973.

Tác giả chỉ rõ tư duy chiến lược của Nixon hướng tới một thế giới đa cực với cán cân quyền lực cân bằng giữa năm trung tâm lớn: Mỹ, Tây Âu, Liên Xô, Trung Quốc và Nhật Bản. Để hiện thực hóa mục tiêu biến Trung Quốc thành một đỉnh trong tam giác chiến lược Mỹ - Xô - Trung, chính quyền Nixon nhận được sự ủng hộ quan trọng từ Quốc hội và giới học thuật Mỹ. Ngay từ năm 1966, phiên điều trần tại Ủy ban Đối ngoại Thượng viện với ý kiến của các chuyên gia như A. Doak Barnett (đề xuất "ngăn chặn không cô lập") và John King Fairbank đã đặt nền móng thay đổi nhận thức chính trị nội bộ.

Quá trình bình thường hóa quan hệ được triển khai thận trọng qua nhiều bước đi ngoại giao:

  • Ngày 03/12/1969, Đại sứ Mỹ tại Warsaw là Walter Stoessel tiếp cận bí mật nhà ngoại giao Trung Quốc tại một triển lãm thời trang do Nam Tư tổ chức.
  • Ngày 06/12/1969, Trung Quốc trả tự do cho hai người Mỹ đi lạc vào vùng biển Quảng Đông.
  • Ngày 20/01/1970 và 20/02/1970, đàm phán chính thức cấp đại sứ tại Warsaw được nối lại (cuộc họp lần thứ 136).
  • Thiết lập kênh liên lạc bí mật cấp cao thông qua Tổng thống Pakistan Yahya Khan.
  • Ngày 10/07/1970, Bắc Kinh phóng thích Giám mục James Edward Walsh (bị giam từ năm 1958).
  • Ngày 01/10/1970, Mao Trạch Đông mời nhà báo Edgar Snow đứng cạnh trên lễ đài Quảng trường Thiên An Môn nhân dịp Quốc khánh Trung Quốc.
  • Ngày 06/04/1971, sự kiện "Ngoại giao bóng bàn" tại Nagoya (Nhật Bản) khi đoàn bóng bàn Mỹ nhận lời mời sang thăm Trung Quốc.
  • Tháng 07/1971, Henry Kissinger bí mật bay sang Bắc Kinh qua ngả Pakistan.
  • Tháng 02/1972, Tổng thống Nixon thăm chính thức Trung Quốc, ký kết Thông cáo chung Thượng Hải, ghi nhận nguyên tắc "Một Trung Quốc" và mở ra giai đoạn hợp tác mới.

Tuy nhiên, giai đoạn cầm quyền của Nixon kết thúc trong biến động khi vụ bê bối Watergate bùng nổ năm 1972. Bị Tòa án Tối cao buộc công bố các cuộn băng ghi âm và đối mặt với nguy cơ luận tội từ Quốc hội, Nixon đã tuyên bố từ chức vào ngày 09/08/1974. Người kế nhiệm Gerald Ford đã ban hành lệnh ân xá cho ông vào ngày 08/09/1974.

Chương 3: Quan điểm của giới lãnh đạo Trung Quốc về việc thiết lập quan hệ với Mỹ

Chương 3 luận giải nguyên nhân và sự thay đổi trong nhận thức chiến lược của giới lãnh đạo tối cao Trung Quốc, đứng đầu là Chủ tịch Mao Trạch Đông và Thủ tướng Chu Ân Lai.

Đối mặt với nguy cơ xung đột quân sự quy mô lớn với Liên Xô sau sự kiện biên giới sông Ussuri năm 1969 và học thuyết Brezhnev về "chủ quyền hạn chế", Bắc Kinh nhận thấy mối đe dọa an ninh cấp bách nhất không còn đến từ Mỹ mà từ phía Bắc. Việc điều chỉnh chính sách, xích lại gần Washington giúp Trung Quốc thoát khỏi thế bị bao vây cô lập, tạo thế cân bằng chiến lược chống lại sức ép quân sự của Liên Xô, đồng thời mở đường khôi phục chiếc ghế hợp pháp tại Liên Hợp Quốc (tháng 10/1971) và tiếp cận công nghệ, thương mại phương Tây để phục vụ phát triển kinh tế. Về vấn đề Đài Loan và chiến tranh Việt Nam, giới lãnh đạo Trung Quốc đã linh hoạt kết hợp giữa duy trì lập trường nguyên tắc với những nhượng bộ chiến thuật nhằm đạt được lợi ích an ninh chiến lược lâu dài.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và hệ thống hóa tiến trình chuyển biến ngoại giao giữa Mỹ và Trung Quốc thông qua các mốc sự kiện tiêu biểu:

Thời gian Sự kiện ngoại giao tiêu biểu Ý nghĩa chiến lược
03/12/1969 Đại sứ Walter Stoessel tiếp cận đại diện Trung Quốc tại Warsaw Mỹ chủ động phát tín hiệu nối lại kênh liên lạc chính thức.
20/02/1970 Hội đàm đại sứ Mỹ - Trung lần thứ 136 tại Warsaw Hai bên nhất trí khả năng đón tiếp đặc phái viên cấp cao tại Bắc Kinh.
01/10/1970 Mao Trạch Đông mời Edgar Snow lên lễ đài Thiên An Môn Tín hiệu biểu tượng cao nhất từ Bắc Kinh gửi tới dư luận Mỹ.
06/04/1971 Khởi đầu "Ngoại giao bóng bàn" tại Nagoya (Nhật Bản) Phá vỡ thế đóng băng tâm lý, mở đường tiếp xúc công khai.
Tháng 07/1971 Henry Kissinger thực hiện chuyến công du bí mật tới Bắc Kinh Thỏa thuận chi tiết cho chuyến thăm chính thức của Tổng thống Mỹ.
Tháng 02/1972 Tổng thống Richard Nixon thăm Trung Quốc; ký Thông cáo Thượng Hải Chấm dứt hơn hai thập kỷ cô lập, mở ra trật tự tam giác chiến lược mới.

Đóng góp chính của khóa luận:

  • Làm sáng tỏ các động lực đa chiều chi phối chính sách đối ngoại của Mỹ: sự kết hợp giữa áp lực kinh tế - tài chính nội bộ, khủng hoảng từ chiến tranh Việt Nam, phong trào phản chiến, và tư duy cân bằng quyền lực thực dụng của chính quyền Nixon - Kissinger.
  • Khai thác và đối chiếu khối lượng tư liệu lịch sử phong phú từ hồi ký của các nhân vật trong cuộc (Nixon, Kissinger) với các nghiên cứu học thuật quốc tế (Chen Jian, Robert Higgs, Stephen Schwartz) và Việt Nam (Lê Phụng Hoàng, Vũ Dương Ninh), mang lại cái nhìn khách quan về mối quan hệ ngoại giao phức tạp thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài giới hạn khung thời gian nghiên cứu từ năm 1969 đến năm 1974 (thời điểm Nixon từ chức). Nguồn tư liệu chủ yếu dựa trên hồi ký chính trị và các công trình nghiên cứu thứ cấp đã xuất bản, chưa tiếp cận trực tiếp các hồ sơ lưu trữ nguyên bản chưa dịch từ phía Trung Quốc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu tiến trình thực thi chính sách ngoại giao Mỹ - Trung trong giai đoạn 1974 - 1979 dưới thời các Tổng thống Gerald Ford và Jimmy Carter để làm rõ tiến trình dẫn đến bình thường hóa hoàn toàn quan hệ ngoại giao; so sánh ảnh hưởng của ngoại giao tam giác chiến lược đối với bàn đàm phán Hiệp định Paris năm 1973.

Giá trị tham khảo

Công trình nghiên cứu có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Lịch sử thế giới, Quan hệ quốc tế, Ngoại giao học và Chính trị học.
  • Những người nghiên cứu về lịch sử Chiến tranh Lạnh, chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ, ngoại giao Trung Quốc và lịch sử biến động địa chính trị khu vực Đông Á - Thái Bình Dương nửa sau thế kỷ XX.
  • Nội dung Chương 2 và hệ thống dữ liệu chi tiêu quân sự, tài chính thời Chiến tranh Lạnh trong Chương 1 là nguồn tài liệu hữu ích cho việc nghiên cứu mối quan hệ giữa chính trị nội bộ và hoạch định chính sách đối ngoại.

Câu hỏi thường gặp

1. Học thuyết Nixon (công bố năm 1969) dựa trên những nguyên tắc chỉ đạo nào đối với khu vực châu Á?
Học thuyết Nixon công bố ngày 03/11/1969 tại Guam xác định ba nguyên tắc: Mỹ giữ vững các cam kết trong hiệp ước; cung cấp lá chắn bảo vệ nếu đồng minh bị cường quốc hạt nhân đe dọa; hỗ trợ quân sự, kinh tế khi được yêu cầu nhưng quốc gia bị đe dọa phải chịu trách nhiệm chính về nhân lực tự phòng vệ.

2. Kênh liên lạc bí mật đầu tiên giữa chính quyền Nixon và Bắc Kinh được nối lại như thế nào vào năm 1969?
Ngày 03/12/1969, theo chỉ đạo của Nixon, Đại sứ Mỹ tại Ba Lan là Walter Stoessel đã tiếp cận thông dịch viên của Đại sứ quán Trung Quốc tại một buổi trình diễn thời trang do Nam Tư tổ chức ở Warsaw để chuyển thông điệp hòa giải từ Washington.

3. Số liệu chi tiêu quân sự nào trong văn bản chứng minh áp lực kinh tế đối với nước Mỹ trong Chiến tranh Lạnh?
NSC-68 (1950) tăng ngân sách quốc phòng từ 13,5 tỷ lên 48,2 tỷ USD. Từ 1940 đến 1996, Mỹ chi 18,7 nghìn tỷ USD cho quân sự (5,5 nghìn tỷ USD cho hạt nhân). Tỷ trọng ngoại thương Mỹ sụt từ 48% (1948) xuống còn 10% (1969), buộc Nixon phải hủy bỏ hệ thống bản vị vàng Bretton Woods năm 1972.

4. Sự kiện "Ngoại giao bóng bàn" diễn ra vào thời gian nào và có vai trò gì?
Ngày 06/04/1971, tại giải vô địch thế giới ở Nagoya (Nhật Bản), đoàn bóng bàn Trung Quốc bất ngờ mời đoàn bóng bàn Mỹ sang thăm Bắc Kinh. Đây là bước đột phá ngoại giao công chúng mở đường cho các tiếp xúc cấp cao giữa hai chính phủ.

5. Bê bối chính trị nào đã chấm dứt nhiệm kỳ tổng thống của Richard Nixon vào năm 1974?
Vụ bê bối Watergate bắt đầu từ vụ đột nhập trụ sở Đảng Dân chủ năm 1972 và các hành vi che đậy phi pháp của Nhà Trắng đã khiến Ủy ban Tư pháp Hạ viện thông qua các điều khoản luận tội, buộc Nixon phải tuyên bố từ chức vào ngày 09/08/1974.

Kết luận

Khóa luận "Các nhân tố thúc đẩy Mỹ thay đổi quan hệ với Trung Quốc (1969 - 1974)" của tác giả Nguyễn Anh Hào đã phân tích toàn diện quá trình chuyển dịch chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Công trình làm rõ sự tác động đan xen giữa các khó khăn kinh tế - quân sự nội bộ nước Mỹ, bế tắc tại chiến trường Việt Nam, mâu thuẫn sâu sắc giữa Liên Xô - Trung Quốc cùng tư duy cân bằng quyền lực thực dụng của chính quyền Nixon - Kissinger. Nghiên cứu cung cấp một bức tranh lịch sử chi tiết, có giá trị tư liệu tốt phục vụ cho việc học tập và nghiên cứu lịch sử ngoại giao quốc tế hiện đại.