Nghiên Cứu Ứng Dụng Phẫu Thuật Nội Soi Một Cổng Sau Phúc Mạc Cắt Thận Mất Chức Năng

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận mất chức năng do bệnh lý lành, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Trường đại học

Đại học Y Dược - Huế

Chuyên ngành

Ngoại Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

167
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

CÁC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU CỦA THẬN

1.2. Một số đặc điểm giải phẫu của thận

1.3. Chẩn đoán thận giảm, mất chức năng một bên

1.4. Phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận đơn thuần

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung

3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng

3.3. Quy trình phẫu thuật và ghi nhận kết quả trong mổ

3.4. Theo dõi kết quả trong mổ

3.5. Theo dõi hậu phẫu

3.6. Đánh giá bệnh nhân tái khám

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung

4.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng

4.3. Quy trình phẫu thuật và ghi nhận kết quả trong mổ

4.4. Theo dõi trong mổ

4.5. Theo dõi hậu phẫu

4.6. Đánh giá bệnh nhân tái khám

KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

P.1. DANH MỤC BẢNG

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phẫu Thuật Nội Soi Cắt Thận Mất Chức Năng Tổng Quan

Thận mất chức năng là kết quả của nhiều bệnh lý khác nhau, bao gồm bệnh mạch máu thận, bệnh lý chủ mô thận và bệnh lý đường bài xuất. Tình trạng này có thể không gây nguy hiểm nếu chỉ ảnh hưởng đến một bên thận, nhưng cũng có thể đi kèm với các biến chứng như tăng huyết áp, viêm xơ và ứ mủ nhiễm khuẩn. Trong những trường hợp có biến chứng, phẫu thuật cắt bỏ thận là phương pháp điều trị triệt để nhất. Phẫu thuật có thể được thực hiện bằng phương pháp mổ mở hoặc phẫu thuật nội soi, phương pháp ít xâm lấn hơn. Phẫu thuật nội soi cắt bỏ thận có thể được thực hiện qua đường sau phúc mạc hoặc qua phúc mạc. Mỗi phương pháp đều có những ưu và nhược điểm riêng. Theo nghiên cứu, phẫu thuật nội soi giúp giảm đau sau phẫu thuật, thời gian nằm viện ngắn hơn và mang lại kết quả thẩm mỹ tốt hơn so với mổ mở truyền thống.

1.1. Giải Phẫu Thận Vị Trí Cấu Trúc và Liên Quan Giải Phẫu

Thận nằm sau phúc mạc ở thành bụng sau, trong góc tạo bởi xương sườn XI và cột sống thắt lưng. Thận có hình hạt đậu, được bao bọc bởi bao xơ. Rốn thận là nơi mạch máu, thần kinh và bể thận đi qua. Liên quan phía trước của thận phải là gan, tá tràng; thận trái là dạ dày, tụy, lách. Mặt sau liên quan với cơ thắt lưng, cơ vuông thắt lưng và cơ ngang bụng. Hiểu rõ giải phẫu thận là yếu tố then chốt để thực hiện phẫu thuật an toàn và hiệu quả.

1.2. Chẩn Đoán Thận Mất Chức Năng Các Phương Pháp Hiện Đại

Chẩn đoán thận mất chức năng bao gồm khám lâm sàng, xét nghiệm máu, nước tiểu và chẩn đoán hình ảnh. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh thường được sử dụng là siêu âm, chụp CT và chụp MRI. Thận đồ đồng vị phóng xạ cũng có thể được sử dụng để đánh giá chức năng thận. Kết quả chẩn đoán giúp xác định nguyên nhân gây mất chức năng thận và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

II. Thách Thức Phẫu Thuật Nội Soi Sau Phúc Mạc Cắt Thận

Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc có một số hạn chế so với phương pháp qua phúc mạc. Các mốc giải phẫu ít rõ ràng hơn, phẫu trường hẹp do giới hạn bởi xương sườn và mào chậu. Điều này có thể làm giảm biên độ thao tác dụng cụ và hạn chế phẫu trường, đặc biệt trong trường hợp thận ứ nước lớn hoặc khối u thận lớn. Tuy nhiên, phẫu thuật nội soi sau phúc mạc có nhiều ưu điểm như bảo vệ ruột bởi lớp phúc mạc nguyên vẹn, ít biến chứng thoát vị qua lỗ trocar và tiếp cận nhanh chóng, trực tiếp đến thận. Điều này giúp kiểm soát cuống thận nhanh chóng mà không cần phẫu tích vén đại tràng, lách, gan, tụy.

2.1. Hạn Chế Phẫu Trường Giải Pháp Tối Ưu Hóa Thao Tác

Phẫu trường hẹp là một thách thức lớn trong phẫu thuật nội soi sau phúc mạc. Để khắc phục, phẫu thuật viên cần có kinh nghiệm và kỹ năng tốt. Sử dụng các dụng cụ phẫu thuật phù hợp và kỹ thuật phẫu tích tỉ mỉ có thể giúp tối ưu hóa thao tác trong không gian hạn chế. Ngoài ra, việc tạo khoang làm việc đủ rộng cũng rất quan trọng.

2.2. Xác Định Mốc Giải Phẫu Bí Quyết Thành Công Phẫu Thuật

Việc xác định chính xác các mốc giải phẫu là rất quan trọng để tránh tổn thương các cấu trúc lân cận. Phẫu thuật viên cần nắm vững giải phẫu vùng sau phúc mạc và sử dụng các phương pháp hỗ trợ hình ảnh nếu cần thiết. Kinh nghiệm phẫu thuật cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các mốc giải phẫu.

2.3. Biến Chứng Phẫu Thuật Phòng Ngừa và Xử Trí Hiệu Quả

Các biến chứng có thể xảy ra trong phẫu thuật nội soi sau phúc mạc bao gồm chảy máu, tổn thương các tạng lân cận và nhiễm trùng. Để phòng ngừa biến chứng, cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình phẫu thuật và sử dụng các kỹ thuật an toàn. Trong trường hợp xảy ra biến chứng, cần xử trí kịp thời và hiệu quả.

III. Phương Pháp Phẫu Thuật Nội Soi Một Cổng Sau Phúc Mạc Kỹ Thuật

Phẫu thuật nội soi một cổng (PTNSMC) là một bước tiến lớn trong phẫu thuật nội soi. Phương pháp này kết hợp các trocar chung qua một vết mổ nhỏ duy nhất và tận dụng vết mổ này để lấy bệnh phẩm ra ngoài cơ thể. PTNSMC giúp giảm đau, thời gian phục hồi nhanh hơn và mang lại kết quả thẩm mỹ tốt hơn so với phẫu thuật nội soi tiêu chuẩn. Khi kết hợp với phương pháp sau phúc mạc, PTNSMC sau phúc mạc mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân, bao gồm giảm đau, thời gian nằm viện ngắn hơn và kết quả thẩm mỹ tối ưu.

3.1. Chuẩn Bị Bệnh Nhân Yếu Tố Quan Trọng Trước Phẫu Thuật

Chuẩn bị bệnh nhân trước phẫu thuật bao gồm đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe, giải thích rõ về quy trình phẫu thuật và các nguy cơ có thể xảy ra. Bệnh nhân cần được hướng dẫn về chế độ ăn uống, vệ sinh và các biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng và cải thiện kết quả phẫu thuật.

3.2. Kỹ Thuật Tạo Khoang Sau Phúc Mạc Các Bước Thực Hiện

Tạo khoang sau phúc mạc là một bước quan trọng trong PTNSMC sau phúc mạc. Khoang này được tạo ra bằng cách bơm khí CO2 vào khoang sau phúc mạc. Kỹ thuật tạo khoang cần được thực hiện cẩn thận để tránh tổn thương các cấu trúc lân cận. Có nhiều kỹ thuật tạo khoang khác nhau, phẫu thuật viên sẽ lựa chọn kỹ thuật phù hợp với từng trường hợp cụ thể.

3.3. Phẫu Tích và Cắt Thận Chi Tiết Các Bước Thực Hiện

Phẫu tích và cắt thận là các bước quan trọng trong PTNSMC sau phúc mạc. Phẫu tích cần được thực hiện tỉ mỉ để bộc lộ cuống thận và các mạch máu. Sau khi cuống thận được kiểm soát, thận sẽ được cắt bỏ. Quá trình này đòi hỏi sự khéo léo và kinh nghiệm của phẫu thuật viên.

IV. Ưu Điểm Phẫu Thuật Nội Soi Một Cổng Cắt Thận So Sánh

PTNSMC có nhiều ưu điểm so với phẫu thuật nội soi tiêu chuẩn và mổ mở. PTNSMC giúp giảm đau sau phẫu thuật, thời gian nằm viện ngắn hơn, giảm nguy cơ biến chứng liên quan đến đặt trocar và mang lại kết quả thẩm mỹ tốt hơn. So với mổ mở, PTNSMC ít xâm lấn hơn, giúp bệnh nhân phục hồi nhanh hơn và giảm nguy cơ nhiễm trùng.

4.1. Giảm Đau Sau Phẫu Thuật Cơ Chế và Hiệu Quả

PTNSMC giúp giảm đau sau phẫu thuật do ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật nội soi tiêu chuẩn và mổ mở. Vết mổ nhỏ duy nhất giúp giảm tổn thương mô và giảm kích thích các dây thần kinh cảm giác. Điều này giúp bệnh nhân ít cần sử dụng thuốc giảm đau hơn và phục hồi nhanh hơn.

4.2. Thời Gian Phục Hồi Nhanh Yếu Tố Ảnh Hưởng

Thời gian phục hồi sau PTNSMC thường nhanh hơn so với phẫu thuật nội soi tiêu chuẩn và mổ mở. Điều này là do PTNSMC ít xâm lấn hơn, giúp giảm đau, giảm nguy cơ biến chứng và cải thiện chức năng ruột. Bệnh nhân có thể trở lại hoạt động bình thường sớm hơn.

4.3. Thẩm Mỹ Tối Ưu Đánh Giá và So Sánh

PTNSMC mang lại kết quả thẩm mỹ tốt hơn so với phẫu thuật nội soi tiêu chuẩn và mổ mở. Vết mổ nhỏ duy nhất thường ít gây sẹo và dễ chấp nhận hơn đối với bệnh nhân. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những bệnh nhân trẻ tuổi và quan tâm đến thẩm mỹ.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Phẫu Thuật Nội Soi Cắt Thận Đánh Giá

Nghiên cứu về ứng dụng PTNSMC sau phúc mạc cắt thận mất chức năng do bệnh lý lành tính cho thấy kết quả khả quan. Thời gian phẫu thuật ngắn, ít biến chứng và bệnh nhân hài lòng với kết quả thẩm mỹ. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn để đánh giá đầy đủ hiệu quả và an toàn của phương pháp này.

5.1. Thời Gian Phẫu Thuật Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Thời gian phẫu thuật có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm kinh nghiệm của phẫu thuật viên, mức độ viêm dính của thận và kích thước của thận. Phẫu thuật viên có kinh nghiệm thường thực hiện phẫu thuật nhanh hơn. Thận viêm dính nhiều hoặc có kích thước lớn có thể làm tăng thời gian phẫu thuật.

5.2. Biến Chứng Sau Phẫu Thuật Tỷ Lệ và Xử Trí

Tỷ lệ biến chứng sau PTNSMC sau phúc mạc cắt thận mất chức năng thường thấp. Các biến chứng có thể xảy ra bao gồm chảy máu, nhiễm trùng và tổn thương các tạng lân cận. Xử trí biến chứng cần được thực hiện kịp thời và hiệu quả để tránh ảnh hưởng đến sức khỏe của bệnh nhân.

5.3. Mức Độ Hài Lòng Của Bệnh Nhân Thang Đánh Giá

Mức độ hài lòng của bệnh nhân là một tiêu chí quan trọng để đánh giá hiệu quả của phẫu thuật. Bệnh nhân thường được yêu cầu đánh giá mức độ hài lòng của mình về các khía cạnh khác nhau của phẫu thuật, bao gồm giảm đau, thời gian phục hồi và kết quả thẩm mỹ. Thang đánh giá thường được sử dụng là thang điểm VAS.

VI. Tương Lai Phẫu Thuật Nội Soi Một Cổng Cắt Thận Phát Triển

PTNSMC sau phúc mạc cắt thận mất chức năng là một phương pháp phẫu thuật đầy hứa hẹn. Với sự phát triển của công nghệ và kỹ thuật phẫu thuật, phương pháp này có thể được ứng dụng rộng rãi hơn trong tương lai. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa kỹ thuật phẫu thuật, giảm thiểu nguy cơ biến chứng và cải thiện kết quả điều trị.

6.1. Ứng Dụng Robot Hỗ Trợ Tiềm Năng và Thách Thức

Ứng dụng robot hỗ trợ trong PTNSMC sau phúc mạc có thể giúp cải thiện độ chính xác và giảm mệt mỏi cho phẫu thuật viên. Tuy nhiên, chi phí đầu tư và bảo trì robot còn cao, đây là một thách thức lớn trong việc ứng dụng rộng rãi phương pháp này.

6.2. Phát Triển Dụng Cụ Phẫu Thuật Tối Ưu Hóa Thao Tác

Phát triển các dụng cụ phẫu thuật chuyên dụng cho PTNSMC sau phúc mạc có thể giúp tối ưu hóa thao tác và giảm thời gian phẫu thuật. Các dụng cụ này cần có kích thước nhỏ, linh hoạt và dễ sử dụng.

6.3. Đào Tạo Phẫu Thuật Viên Nâng Cao Kỹ Năng

Đào tạo phẫu thuật viên có kỹ năng tốt là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và hiệu quả của PTNSMC sau phúc mạc. Chương trình đào tạo cần bao gồm cả lý thuyết và thực hành, giúp phẫu thuật viên nắm vững kỹ thuật phẫu thuật và xử trí các biến chứng có thể xảy ra.

08/06/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận mất chức năng do bệnh lý lành tính

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU CỦA THẬN 1. Vị trí và hình thể ngoài của thận Bình thường cơ thể có hai thận nằm sau phúc mạc ở thành bụng sau, trong góc tạo bởi xương sườn XI và cột sống thắt lưng, ngay trước cơ thắt lưng [11]. Phúc mạc thành bụng sau cùng với hai lá mạc thận chia khoang sau PM thành 3 khoang bao gồm khoang quanh thận, khoang cạnh thận trước, khoang cạnh thận sau [99].

Một số tác giả mô tả thêm khoang mạch máu trung tâm chứa ĐM chủ bụng, TM chủ dưới và các hạch bạch huyết bao quanh [150]. Các khoang và mạc sau phúc mạc [99] 1.Khoang cạnh thận 3.Lá sau mạc thận 4.khoag cạnh thận 5.lá trước mạc thận 8.khoang sau PM 9. PM thành bụng sau 10. Đại tràng xuống 17.Khoang cạnh thận trước 18.Mạc thành bụng bên 19.

Khoang cạnh thận sau 20. Khoang sau PM 21. Mỡ quanh thận 22. Thân đốt sống 23.

Cơ dựng sống 4 Thận có hình hạt đậu màu nâu đỏ cao 12 cm rộng 6 cm dày 3cm, được bọc bởi một bao xơ bề mặt trơn láng. Lớp bao xơ này có thể được bóc ra một cách dễ dàng và hay được ứng dụng trong cắt thận dưới bao khi thận bị viêm dính nhiều. Thận có 2 cực trên và dưới, 2 mặt trước và sau, 2 bờ ngoài và trong. Nơi lõm vào ở bờ trong tạo thành rốn thận, rốn thận là nơi thông ra ngoài của xoang thận, có mạch máu, thần kinh và bể thận đi qua [11].

Liên quan của thận 1. Liên quan phía trước Thận phải nằm gần hết trong tầng trên mạc treo kết tràng ngang nhưng ngoài PM. Cực trên và phần trên bờ trong liên quan với tuyến thượng thận. Cuống thận và bờ trong của thận phải liên quan với phần xuống của tá tràng.

Bờ này cũng gần TM chủ dưới nên khi cắt thận c ó thể gây tổn thương cho tá tràng và TM này. Một phần lớn mặt trước thận phải liên quan với vùng gan ngoài phúc mạc, phần còn lại liên quan với góc kết tràng phải và ruột non [11, 106, 115]. Thận trái nằm một nửa ở tầng trên, một nửa ở tầng dưới mạc treo kết tràng ngang, có rễ mạc treo kết tràng ngang nằm bắt chéo phía trước. Cực trên và phần trên bờ trong cũng liên quan với tuyến thượng thận.

Phía dưới lần lượt liên quan với mặt sau dạ dày (qua túi mạ c nối), với thân đuôi tụy, lách, góc kết tràng trái, phần trên kết tràng xuống và ruột non [11, 99, 106]. Liên quan phía sau Mặt sau là mặt phẫu thuật của thận. Xương sườn 12 nằm chắn ngang thận ở phía sau chia thận làm 2 tầng: tầng ngực ở trên, tầng thắt lưng ở dưới. Tầng ngực liên quan chủ yếu với xương sườn 11, xương sườn 12, cơ hoành và ngách sườn hoành của màng phổi.

Tầng thắt lưng 5 liên quan với cơ thắt lưng, cơ vuông thắt lưng và cơ ngang bụng [11, 115]. Hình chiếu xs 11 Vùng liên quan cơ Vùng liên quan cơ hoành hoành Hình chiếu xs 12 Hình chiếu xs 12 Vùng liên quan cân Vùng liên quan cân cơ ngang bụng cơ ngang bụng Vùng liên quan cơ Vùng liên quan cơ vuông thắt lưng vuông thắt lưng Vùng liên quan cơ Vùng liên quan cơ thắt lưng lớn thắt lưng lớn Hình 1. Liên quan phía sau của Thận [115] 1. Liên quan phía trong Từ sau ra trước mỗi thận liên quan với cơ thắt lưng và phần bụng của thân thần kinh giao cảm ở bờ trong cơ này, bó mạch tuyến thượng thận, bó mạch thận, bể thận và đoạn trên niệu quản, bó mạch sinh dục, TM chủ dưới ở thận phải và ĐM chủ bụng đối với thận trái [11, 115].

Liên quan phía ngoài Liên quan phía ngoài không quan trọng. Liên quan phía ngoài của thận tiếp xúc với lớp mỡ quanh thận và lớp cơ thành bụng [11, 115]. Đặc điểm mạch máu thận 1. Động mạch thận Nguyên ủy và phân nhánh Bình thường mỗi thận có một động mạch (ĐM) xuất phát từ bờ bên của ĐM chủ bụng ngay dưới gốc của ĐM mạc treo tràng trên.

ĐM thận đi sau TM thận và đi trước bể thận, khi gần tới rốn thận chúng chia thành 2 nhánh trước và sau. Hai nhánh này thường chia ra 5 nhánh ĐM phân thùy đi vào xoang thận để cung cấp máu cho 5 phân thùy thận tương ứng là phân thùy trên, trước trên, trước dưới, dưới và phân thùy sau [106]. Tuy 6 vậy cũng có trường hợp ĐM thận khi chưa vào đến rốn thận đã phân ra các nhánh sớm, điều này dẫn đến có nhiều phân nhánh ngoài rốn thận gây ra các khó khăn khi kiểm soát ĐM trong lúc cắt thận. ĐM thận được gọi là phân nhánh sớm khi nó tách ra các nhánh cách gốc ĐM thận chưa đến 2 cm hoặc phân nhánh ở vị trí sau TM chủ dưới [17, 149].

Theo Raman và cộng sự, phân nhánh sớm của ĐM thận trái xảy ra trong 21% các trường hợp trong khi phân nhánh sớm của ĐM thận phải là 15% [133]. Các biến thể của động mạch thận Các biến thể giải phẫu của ĐM thận cần được lưu ý, không những để thực hiện các phẫu thuật trên thận cũng như ghép thận (Pérez và cộng sự, 2013) [17] mà còn để thực hiện các kỹ thuật mới ví dụ như can thiệp vào ĐM thận để tắc mạch trong trường hợp chảy máu từ phân thùy thận, hoặc để tái thông ĐM thận hay nong rộng ĐM thận điều trị tăng huyết áp kháng trị (Atherton và cộng sự, 2012) [18]. Người ta cũng đã chỉ ra rằng đường đi của các ĐM cực dưới xuất phát từ ĐM chủ có thể làm tắc nghẽn niệu quản trong bệnh lý khúc nối bể thận niệu quản. Do đó cần nghiên cứu các biến thể của ĐM thận để có phương pháp điều trị phù hợp và chủ động khống chế ĐM thận khi PTNS cắt thận [26].

Biến thể giải phẫu ĐM thận được chia làm 2 loại, thứ nhất là biến đổi về số lượng ĐM thận (2 ĐM thận trở lên, thậm chí đến 5 ĐM thận), thứ hai là dạng biến đổi về nguyên ủy và vị trí vào thận của ĐM thận (ĐM thận không xuất phát từ ĐM chủ, mà từ ĐM thân tạng, ĐM mạc treo tràng trên, ĐM chậu… hay ĐM thận đi vào thận ở nhu mô mặt trước, mặt sau, cực trên, cực dưới mà không đi vào rốn…) [26]. Biến thể nhiều ĐM thận thường gặp ở bên phải hơn bên trái, nhiều thống kê cho thấy khoảng 30% số trường hợp có nhiều hơn một ĐM thận được phát hiện, biến thể nhiều ĐM thận xảy ra cùng lúc cả hai bên ít gặp hơn, chiếm tỷ lệ 10% các trường hợp [84, 148]. Mehmet Sarier nghiên cứu 7 2144 trường hợp ĐM của người hiến thận trong đó có đến 90,6% hiến thận ở bên trái, tác giả thấy rằng có 81,1% thận hiến chỉ có 1 ĐM cung cấp máu cho thận và có 18,9% thận có nhiều hơn 1 ĐM, trong đó có 2 trường hợp có đến 4 ĐM chiếm 0,1% [147]. Sampaio cũng đã báo cáo trường hợp thận có đến 5 ĐM thận [146].

Khi thận có nhiều ĐM cùng cung cấp máu, các ĐM này có thể cùng đi vào rốn thận và lúc đó chúng có khẩu kính tương đương. Tuy vậy không phải lúc nào các ĐM thận cũng cùng đi vào rốn thận, có lúc chúng xuyên thẳng vào bề mặt nhu mô thận ngoài rốn thận, lúc đó các ĐM này có đường kính nhỏ hơn các ĐM đi qua vùng rốn và được gọi là ĐM phụ (accessory artery) [88]. Động mạch phụ (accessory artery) xảy ra trên 25% các trường hợp, ĐM phụ thường xuất phát từ ĐM chủ đi trực tiếp vào bất kỳ vị trí nào của nhu mô thận. Khi chúng vào nhu mô thận ở 2 cực được gọi là ĐM cực thận (polar artery) và thông thường thì ĐM cực trên có khẩu kính nhỏ hơn ĐM cực dưới [88].

Ngoài ra người ta còn phát hiện thấy ĐM phụ xuất phát từ ĐM chậu, ĐM mạc treo tràng trên, ĐM thân tạng… [84]. Tuy có khẩu kính nhỏ hơn ĐM chính nhưng ĐM phụ vẫn cung cấp máu để thực hiện chức năng một phần thận một cách bình thường, không phải lúc nào các ĐM phụ cũng gây nên các bệnh lý lên thận, lúc chúng gây ra các bệnh lý tại thận thì được gọi là ĐM bất thường (aberrant artery) như trường hợp ĐM cực dưới gây nên bệnh lý khúc nối bể thận niệu quản [88, 106]. Chiều dài và đường kính động mạch thận Chiều dài của ĐM thận không những phụ thuộc vào sự phân nhánh tận sớm hay muộn mà còn phụ thuộc vào nguyên uỷ và đường đi của nó. Một số tác giả trên thế giới báo cáo chiều dài ĐM thận trái dài trung bình từ 3cm đến 5cm, đường kính 4-6 mm, ĐM thận phải có đường kính tương 8 tự và dài hơn ĐM thận trái khoảng 1 cm vì có đoạn đi sau TM chủ dưới [68, 105, 142, 160].

Ở Việt Nam, theo nghiên cứu của Nguyễn Quang Quyền, chiều dài của động mạch thận phải (55mm) dài hơn chiều dài của động mạch thận trái (48,36mm) và đường kính của mỗi động mạch từ 4,2 - 4,3 mm [11]. Tĩnh mạch thận Nguyên ủy và phân nhánh Tĩnh mạch (TM) bắt nguồn từ vỏ thận và tủy thận. Trong vỏ thận, TM bắt nguồn từ các tiểu TM hình sao sau đó đổ vào các tiểu TM gian tiểu thùy. Ở tủy thận, TM bắt nguồn từ các tiểu TM thẳng.

Các TM ở cả 2 vùng sau đó đều đổ về các TM cung rồi tập trung về các TM gian thùy. Các TM gian thùy này sau đó hợp lại thành các nhánh lớn hơn bao quanh cổ đài thận, các nhánh lớn này sau đó đổ về TM thận, TM thận chạy trước ĐM thận rồi cuối cùng đổ về sườn bên TM chủ dưới ngang mức thân đốt sống L1-L2 [11, 17]. Các TM thận thường ít được các phẫu thuật viên quan tâm hơn ĐM thận vì khác hẳn với ĐM thận, TM thận nối tiếp nhiều với nhau và tạo nên những vòng nối của những TM trong toàn bộ thận nên việc thắt nhánh TM thận không ảnh hưởng nhiều đến hồi lưu TM. Tuy vậy khi số lượng các trường hợp ghép thận ngày càng tăng và việc phẫu thuật lấy thận ghép diễn ra thường xuyên hơn, các PTV bắt đầu quan tâm và nghiên cứu về các bất thường của TM thận để việc lấy thận ghép được an toàn và chất lượng thận ghép được đảm bảo [17, 75].

Tĩnh mạch thận phải TM thận P có chiều dài khoảng 2 đến 2,5 cm và chạy theo hướng lên trên và ra trước để đến TM chủ dưới, nằm ngay sau đoạn II tá tràng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Phẫu Thuật Nội Soi Một Cổng Sau Phúc Mạc Cắt Thận Mất Chức Năng cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp phẫu thuật nội soi hiện đại trong điều trị cắt thận mất chức năng. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ quy trình phẫu thuật mà còn phân tích các lợi ích của phương pháp này, bao gồm giảm thiểu đau đớn cho bệnh nhân, thời gian hồi phục nhanh hơn và giảm nguy cơ biến chứng so với các phương pháp phẫu thuật truyền thống.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các kỹ thuật phẫu thuật nội soi, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi ngoài phúc mạc với tấm lưới nhân tạo 2d và 3d trong điều trị thoát vị bẹn trực tiếp. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng của phẫu thuật nội soi trong các tình huống khác nhau, từ đó mở rộng kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực y tế.