Nghiên Cứu Những Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Thói Quen Mua Hàng Online Của Người Dân Thành Phố Hồ Chí Minh

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến thói quen mua hàng online của người dân TP.HCM, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thị trường thương mại điện tử.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết

2022

81
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THÓI QUEN MUA HÀNG ONLINE VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY TỔNG QUAN VỀ TIÊU DÙNG TRỰC TUYẾN

1.1. Lý thuyết quyết định mua và tiến trình ra quyết định mua

1.1.1. Lý thuyết về quyết định mua

1.1.2. Các loại hành vi quyết định mua

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4. CHƯƠNG 4: HÀM Ý CHÍNH SÁCH VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Các Yếu Tố Tác Động Mua Hàng Online TP

Thương mại điện tử (TMĐT) đang phát triển mạnh mẽ tại TP.HCM, kéo theo sự thay đổi trong hành vi mua sắm online của người tiêu dùng. Việc hiểu rõ các yếu tố tác động mua hàng trực tuyến là vô cùng quan trọng đối với các doanh nghiệp muốn thành công trong thị trường này. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định và phân tích các yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định mua hàng online của người dân TP.HCM. Điều này giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược marketing hiệu quả, tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và tăng doanh số. Xu hướng mua hàng online TP.HCM đang ngày càng gia tăng, do đó việc nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn cao. Theo báo cáo của Bộ Công Thương, doanh thu TMĐT bán lẻ Việt Nam năm 2023 ước tính đạt 20,5 tỷ USD, tăng 25% so với năm 2022.

1.1. Khái Niệm và Đặc Điểm Hành Vi Mua Sắm Online TP.HCM

Hành vi mua sắm online TP.HCM đề cập đến quá trình người tiêu dùng tìm kiếm, lựa chọn, mua và sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ thông qua Internet. Đặc điểm của hành vi này là sự tiện lợi, nhanh chóng, đa dạng về lựa chọn và khả năng so sánh giá cả dễ dàng. Tuy nhiên, cũng tồn tại những thách thức như rủi ro về chất lượng sản phẩm, bảo mật thông tin cá nhân và dịch vụ hậu mãi chưa tốt. Nghiên cứu của Nielsen cho thấy, 80% người tiêu dùng Việt Nam đã từng mua sắm online ít nhất một lần.

1.2. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Nghiên Cứu Thị Trường Mua Sắm Online

Việc nghiên cứu thị trường mua sắm online giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu, mong muốn và thói quen của khách hàng. Thông tin này là cơ sở để xây dựng chiến lược marketing phù hợp, phát triển sản phẩm và dịch vụ đáp ứng nhu cầu thị trường. Ngoài ra, nghiên cứu cũng giúp doanh nghiệp đánh giá được mức độ tin cậy mua hàng online của người tiêu dùng và có biện pháp cải thiện uy tín thương hiệu. Việc hiểu rõ hơn về sự hài lòng khách hàng mua online cũng là một yếu tố quan trọng.

II. Thách Thức Các Yếu Tố Tâm Lý Mua Hàng Online Hiện Nay

Mặc dù TMĐT phát triển mạnh mẽ, vẫn còn nhiều rào cản tâm lý ảnh hưởng đến quyết định mua hàng online của người tiêu dùng. Nhân tố tâm lý mua hàng online, bao gồm sự tin tưởng, cảm nhận rủi ro và ảnh hưởng từ người thân, bạn bè, đóng vai trò quan trọng trong quá trình ra quyết định. Nhiều người tiêu dùng vẫn còn lo ngại về chất lượng sản phẩm, tính bảo mật thông tin cá nhân và dịch vụ hậu mãi khi mua sắm online. Việc giải quyết những lo ngại này là yếu tố then chốt để thúc đẩy sự phát triển của TMĐT tại TP.HCM. Theo khảo sát của Q&Me, 60% người tiêu dùng Việt Nam cho rằng lo ngại về chất lượng sản phẩm là rào cản lớn nhất khi mua sắm online.

2.1. Ảnh Hưởng của Nhân Tố Xã Hội Mua Hàng Online Tại TP.HCM

Nhân tố xã hội mua hàng online, bao gồm gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và cộng đồng mạng, có ảnh hưởng đáng kể đến hành vi mua sắm online của người tiêu dùng. Những đánh giá, nhận xét và chia sẻ kinh nghiệm từ những người xung quanh có thể tác động đến quyết định mua hàng. Đặc biệt, trong thời đại mạng xã hội, sự lan truyền thông tin nhanh chóng có thể tạo ra những xu hướng mua sắm mạnh mẽ. Doanh nghiệp cần tận dụng yếu tố này để xây dựng cộng đồng khách hàng trung thành và lan tỏa thông điệp tích cực về sản phẩm và dịch vụ. Nghiên cứu cho thấy, 70% người tiêu dùng tin tưởng vào đánh giá sản phẩm từ người dùng khác.

2.2. Tác Động của Nhân Tố Kinh Tế Mua Hàng Online

Nhân tố kinh tế mua hàng online, bao gồm thu nhập, giá cả và các chương trình khuyến mãi, là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng và động lực mua sắm của người tiêu dùng. Khi thu nhập tăng, người tiêu dùng có xu hướng chi tiêu nhiều hơn cho các sản phẩm và dịch vụ trực tuyến. Các chương trình khuyến mãi, giảm giá, tặng quà cũng là yếu tố hấp dẫn, thúc đẩy người tiêu dùng mua sắm nhiều hơn. Trong bối cảnh kinh tế khó khăn, người tiêu dùng có xu hướng thắt chặt chi tiêu và tìm kiếm những sản phẩm có giá cả hợp lý, phù hợp với túi tiền. Việc nghiên cứu nhân tố kinh tế mua hàng online giúp doanh nghiệp xây dựng chính sách giá và chương trình khuyến mãi phù hợp với từng phân khúc khách hàng.

III. Phương Pháp Phân Tích Động Cơ Mua Hàng Online tại TP

Để hiểu rõ thói quen mua hàng online của người dân TP.HCM, cần phân tích sâu sắc các động cơ mua hàng online. Động cơ có thể là nhu cầu thiết yếu, mong muốn thỏa mãn sở thích cá nhân, hoặc tìm kiếm sự tiện lợi và tiết kiệm thời gian. Phân tích động cơ giúp doanh nghiệp xác định được những giá trị mà khách hàng tìm kiếm khi mua sắm online, từ đó xây dựng chiến lược marketing tập trung vào việc đáp ứng những giá trị này. Việc hiểu rõ động cơ cũng giúp doanh nghiệp cải thiện trải nghiệm mua sắm, tạo sự hài lòng và trung thành cho khách hàng. Theo nghiên cứu của Forrester, 88% người tiêu dùng online cho biết trải nghiệm khách hàng là yếu tố quan trọng nhất khi mua sắm.

3.1. Phân Tích Ảnh Hưởng Văn Hóa Mua Sắm Online

Ảnh hưởng văn hóa mua sắm online bao gồm các giá trị, niềm tin, phong tục tập quán và lối sống của một cộng đồng, có tác động đến hành vi mua sắm online. Ví dụ, trong văn hóa Á Đông, người tiêu dùng thường có xu hướng tin tưởng vào những sản phẩm được giới thiệu bởi người thân, bạn bè. Doanh nghiệp cần hiểu rõ những đặc điểm văn hóa này để xây dựng chiến lược marketing phù hợp, tạo sự gần gũi và tin tưởng với khách hàng. Nghiên cứu của Hofstede cho thấy, mỗi quốc gia có một hệ thống giá trị văn hóa riêng biệt, ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng.

3.2. Đánh Giá Các Phương Thức Thanh Toán Online Ưa Chuộng

Phương thức thanh toán online ưa chuộng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định mua hàng online. Người tiêu dùng thường lựa chọn những phương thức thanh toán quen thuộc, an toàn và tiện lợi. Các phương thức phổ biến hiện nay bao gồm thanh toán bằng thẻ ngân hàng, ví điện tử, chuyển khoản ngân hàng và thanh toán khi nhận hàng (COD). Doanh nghiệp cần cung cấp đa dạng các phương thức thanh toán để đáp ứng nhu cầu của nhiều đối tượng khách hàng. Theo báo cáo của Statista, ví điện tử là phương thức thanh toán online phổ biến nhất tại Việt Nam.

IV. Giải Pháp Tối Ưu Website Bán Hàng Online Uy Tín TP

Một website bán hàng online uy tín là yếu tố quan trọng để thu hút và giữ chân khách hàng. Website cần có giao diện thân thiện, dễ sử dụng, thông tin sản phẩm rõ ràng, hình ảnh chất lượng cao và chính sách bảo mật thông tin an toàn. Ngoài ra, website cần được tối ưu hóa cho các thiết bị di động và có tốc độ tải trang nhanh. Việc xây dựng một website chuyên nghiệp, đáng tin cậy giúp tăng cường mức độ tin cậy mua hàng online của người tiêu dùng và thúc đẩy doanh số bán hàng. Theo Google, 53% người dùng sẽ rời khỏi website nếu thời gian tải trang vượt quá 3 giây.

4.1. Lựa Chọn Ứng Dụng Mua Hàng Online Phổ Biến Cho Doanh Nghiệp

Sử dụng ứng dụng mua hàng online phổ biến là một cách hiệu quả để tiếp cận khách hàng tiềm năng. Các ứng dụng này thường có lượng người dùng lớn, giao diện thân thiện và tích hợp nhiều tính năng tiện ích. Doanh nghiệp có thể tạo cửa hàng trên các ứng dụng này, quảng bá sản phẩm và dịch vụ, và tương tác với khách hàng. Việc lựa chọn ứng dụng phù hợp với đối tượng khách hàng mục tiêu là yếu tố quan trọng để đạt được hiệu quả cao. Các ứng dụng mua hàng online phổ biến tại Việt Nam bao gồm Shopee, Lazada, Tiki và Sendo.

4.2. Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Giao Hàng Online Tại TP.HCM

Dịch vụ giao hàng online tại TP.HCM đóng vai trò quan trọng trong trải nghiệm mua sắm của khách hàng. Giao hàng nhanh chóng, đúng hẹn, sản phẩm được đóng gói cẩn thận và thái độ phục vụ chuyên nghiệp là những yếu tố quan trọng để tạo sự hài lòng cho khách hàng. Doanh nghiệp có thể hợp tác với các đơn vị vận chuyển uy tín hoặc xây dựng đội ngũ giao hàng riêng để đảm bảo chất lượng dịch vụ. Theo nghiên cứu của Parcel Monitor, thời gian giao hàng là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.

V. Ứng Dụng Phân Tích Kết Quả Nghiên Cứu Hàm Ý Chính Sách

Nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến thói quen mua hàng online tại TP.HCM mang lại những kết quả quan trọng, cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả và chính sách quản lý phù hợp. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các yếu tố như giá cả, sự tiện lợi, uy tín thương hiệu và chất lượng dịch vụ có tác động lớn đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng. Từ đó, các doanh nghiệp và nhà quản lý có thể đưa ra những giải pháp cụ thể để thúc đẩy sự phát triển của TMĐT một cách bền vững. Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê, TMĐT đóng góp ngày càng lớn vào GDP của Việt Nam.

5.1. Đề Xuất Các Chính Sách Đổi Trả Hàng Online

Một trong những yếu tố quan trọng để tăng cường mức độ tin cậy mua hàng onlinechính sách đổi trả hàng online linh hoạt và minh bạch. Người tiêu dùng cần được đảm bảo quyền lợi khi mua phải sản phẩm không đúng chất lượng hoặc không phù hợp với nhu cầu. Doanh nghiệp cần xây dựng chính sách đổi trả hàng online rõ ràng, quy trình đơn giản và thời gian xử lý nhanh chóng để tạo sự an tâm cho khách hàng. Việc công khai chính sách này trên website và các kênh truyền thông khác giúp tăng cường uy tín thương hiệu và thu hút khách hàng.

5.2. Hàm Ý Chính Sách Nâng Cao Hiệu Quả Kinh Doanh Online

Để nâng cao hiệu quả kinh doanh online, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp, nhà nước và các tổ chức xã hội. Nhà nước cần xây dựng môi trường pháp lý thuận lợi, tạo điều kiện cho TMĐT phát triển. Doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, và xây dựng thương hiệu uy tín. Các tổ chức xã hội cần tăng cường tuyên truyền, giáo dục về TMĐT và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp TMĐT phát triển bền vững và mang lại lợi ích cho cả doanh nghiệp và người tiêu dùng.

VI. Tương Lai Xu Hướng Mua Hàng Online TP

Thị trường TMĐT tại TP.HCM được dự đoán sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong tương lai, với sự gia tăng về số lượng người dùng, đa dạng hóa về sản phẩm và dịch vụ, và ứng dụng các công nghệ mới. Xu hướng mua hàng online TP.HCM sẽ tập trung vào trải nghiệm cá nhân hóa, mua sắm trên thiết bị di động và sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI). Các doanh nghiệp cần nắm bắt những xu hướng này để xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp và duy trì lợi thế cạnh tranh. Việc phát triển TMĐT bền vững cần chú trọng đến bảo vệ môi trường, đảm bảo an toàn thực phẩm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

6.1. Các Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Hành Vi Mua Sắm Online

Để hiểu rõ hơn về hành vi mua sắm online, cần tiếp tục thực hiện các nghiên cứu sâu rộng hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng. Các nghiên cứu có thể tập trung vào phân tích tác động của mạng xã hội, influencer marketing, hoặc ứng dụng công nghệ blockchain trong TMĐT. Việc thu thập dữ liệu lớn (Big Data) và sử dụng các phương pháp phân tích hiện đại sẽ giúp đưa ra những kết luận chính xác và hữu ích. Các nghiên cứu cũng cần chú trọng đến việc phân tích sự khác biệt về hành vi mua sắm online giữa các nhóm đối tượng khác nhau, như giới tính, độ tuổi, thu nhập và trình độ học vấn.

6.2. Tiềm Năng Phát Triển Thương Mại Điện Tử TP.HCM

Thương mại điện tử TP.HCM có tiềm năng phát triển rất lớn trong tương lai, nhờ vào sự phát triển của hạ tầng công nghệ, sự gia tăng về số lượng người dùng Internet và sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng. Để khai thác tối đa tiềm năng này, cần có sự đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ, nâng cao chất lượng dịch vụ và xây dựng môi trường kinh doanh cạnh tranh lành mạnh. Việc khuyến khích các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tham gia vào TMĐT cũng là một yếu tố quan trọng. Với những nỗ lực đồng bộ, TMĐT sẽ trở thành một động lực quan trọng cho sự phát triển kinh tế của TP.HCM.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THÓI QUEN MUA HÀNG ONLINE VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY TỔNG QUAN VỀ TIÊU DÙNG TRỰC TUYẾN 1. Lý thuyết quyết định mua và tiến trình ra quyết định mua 1. Lý thuyết về quyết định mua Lý thuyết của Philip Kotler cho rằng quá trình thông qua quyết định mua hàng của người tiêu dùng trải qua năm giai đoạn: ý thức vấn đề, tìm kiếm thông tin, đánh giá các phương án, quyết định mua và hành vi hậu mãi. Ý thức Tìm kiếm Đánh giá các Quyết định Hành vi nhu cầu thông tin phương án mua sắm hậu mãi Hình 1.

Mô hình năm giai đoạn của quá trình mua sắm Nguồn: Philip Kotler được trích dẫn “Quản trị marketing” (2015, tr.220) [9] Mô hình này miêu tả khái quát nhất và chung nhất về quá trình mua của một người tiêu dùng bất kỳ. Trong các trường hợp khác nhau đôi khi người tiêu dùng bỏ bớt một vài giai đoạn, hoặc không đi theo thứ tự sắp xếp như trên nhưng đó là sự phản ảnh của hoản cảnh thực tế tiêu dùng của mỗi cá nhân. Theo Philip Kotler trước khi quyết định mua hàng người tiêu dùng đã hình thành quyết định mua hàng sau khi có các đánh giá phương án. Và để đi đến quyết định mua hàng cuối cùng người tiêu dùng còn chịu tác động của 2 yếu tố nữa đó là: Theo Hosein (2012) “quyết định mua hàng có thể được phân loại như là một trong những thành phần của hành vi nhận biết của một cá nhân có quyết định mua một thương hiệu hoặc một sản phẩm cụ thể.

Như vậy theo tác giả, quyết định mua hàng là một dạng hành vi của khách hàng nhưng nó không phải là một hành vi thể hiện hành động cụ thể mà là một dạng hành vi về nhận thức” [1]. Quyết định mua hàng theo Sam & Tahir (2009) được cho là xác suất mà người tiêu dùng sẽ mua sản phẩm đó. Có nghĩa là nếu biết được quyết định mua hàng của người tiêu dùng như thế nào, thì sẽ có thể dự đoán được người đó sẽ quyết định mua sản phẩm đó hay không. Các loại hành vi quyết định mua Mua hàng phức tạp (Complex Buying Behavior) Như tên gọi, trong hành vi mua hàng này khách hàng thường trải qua quá trình tìm hiểu, chọn lọc, đánh giá rất nhiều thông tin khác nhau.

Quy trình ra quyết định đối với hành vi này thường dài, và lặp lại nhiều lần. Ví dụ dễ hình dung nhất là mua bất động sản hay mua ô-tô. Trong quá trình mua bất động sản, khách hàng phải tập hợp rất nhiều thông tin như diện tích, địa điểm, tiện ích, giấy tờ pháp lý, thủ tục quy trình, các khoản phí, lệ phí…sau đó khách hàng phải đến công trình để tham khảo, quan sát rồi mới ra quyết định. Vì vậy đối với những sản phẩm này, marketers cần kiên nhẫn, cung cấp cho khách hàng đầy đủ thông tin họ cần, hướng dẫn người bán để chốt sales thành công.

Mua hàng nhằm tìm kiếm sự đa dạng (Variety-seeking buying behavior) Ở hành vi này, khách hàng thường sẽ hay tìm kiếm sự đa dạng thông qua việc mua nhiều loại sản phẩm, thương hiệu khác nhau. Hành vi này không đủ cơ sở cho rằng khách hàng thiếu trung thành, mà chỉ đơn giản là họ thích khám phá những đặc điểm mới của những loại sản phẩm khác nhau, hoặc đơn giản, họ là những người thích thay đổi. Đối với hành vi dạng này, nhằm giảm thiểu “tính ưa thay đổi” của khách hàng, marketers nên tập trung phủ rộng ở các kệ hàng, có mặt ở mọi kênh phân phối để tạo ra sự thuận tiện cho khách hàng, từ đó làm giảm đi sự so sánh thương hiệu, đẩy dần họ về hành vi mua hàng theo thói quen nhiều hơn. Ngược lại, các đối thủ có thể ngăn việc này bằng cách cung cấp các chương trình giảm giá, khuyến mãi tại điểm bán, tạo ra những giá trị mới, lý do mua hàng hấp dẫn thu hút khách hàng quan tâm.

Mua hàng theo thói quen (Habitual buying behavior) Đối với hành vi mua này, khách hàng thường không mất quá nhiều thời gian và công sức để ra quyết định. Quyết định mua theo thói quen diễn ra với các sản phẩm tiêu dùng hàng ngày, thiết yếu, sự khác biệt giữa các thương hiệu không đáng kể. Do đó, marketers cần tạo các chương trình khuyến mãi tại điểm bán để “kéo” khách hàng về phía mình. Hoặc thiết kế sản phẩm giá cả sao cho có sự khác biệt tương đối để thu hút khách hàng.

Mua hàng thỏa hiệp (Dissonance-reducing buying behavior) Đối với hành vi mua hàng này, khách hàng thường trải qua quá trình tìm kiếm, chắt lọc thông tin về sản phẩm nhưng họ lại rất khó cảm nhận được sự khác biệt của 7 từng thương hiệu mà họ chọn. Cho nên khách hàng thường ngả về quyết định mua chỗ nào thuận tiện hoặc giá cả phải chăng. Điển hình cho hành vi này là nhóm sản phẩm dịch vụ. Vì tính vô hình của dịch vụ nên khách hàng khó nhận biết được sự khác nhau trừ khi phải trải nghiệm qua sản phẩm.

Ví dụ như dịch vụ Bảo hiểm. Vì vậy, việc marketers cần làm đó là tăng niềm tin cho khách hàng, giúp khách hàng bớt lo âu khi mua phải sản phẩm không được như ý bằng cách cho dùng thử, hoặc tư vấn nhiệt tình, kỹ càng. Các mô hình nghiên cứu trước đây 1. Lý thuyết hành vi có dự định (TPB) (Theory of Perceived Behaviour - TPB) Niềm tin và Thái độ sự đánh giá Niềm tin quy chuẩn Quy chuẩn Ý định và động cơ chủ quan hành vi Niềm tin kiểm soát Hành vi kiểm và sự dễ sử dụng Hình soát cảm nhận Hình 1.

Mô hình TPB (Nguồn : Ajzen,1991 ) Mô hình TPB khắc phục nhược điểm của TRA bằng cách thêm vào một biến nữa là hành vi kiểm soát cảm nhận. Nó đại diện cho các nguồn lực cần thiết của một người để thực hiện một công việc bất kỳ. Mô hình TPB được xem như là tối ưu hơn đối với TRA trong việc dự đoán và giải thích hành vi của người tiêu dùng trong cùng một nội dung và hoàn cảnh nghiên cứu. Thuyết hành vi hoạch định được đưa ra sau đó đã giúp khắc phục các nhược điểm của Thuyết hành động hợp lý.

Nền tảng và sự giải thích cũng tương tự như Thuyết hành động hợp lý, có nghĩ là ý định về hành vi sẽ dẫn đến việc thực hiện hành vi. Tuy nhiên, ở đây, ý định của con người chịu tác động ngoài hai nhân tố chính như Thuyết hành động hợp lý mà còn chịu ảnh hưởng của Hành vi kiểm soát cảm nhận. Nhân tố hành vi kiểm soát cảm nhận đo lường những yếu tố tác động từ phía bên ngoài con người mà con người có thể cảm nhận được. Điều này đem lại tính thực tiễn cao hơn cho việc giải thích động cơ thúc đẩy con người thực hiện một hành vi cụ thể.

Từ 8 đó, có thể kết luận được rằng, ý định thực hiện hành vi cụ thể của con người chịu tác động bởi những yếu tố thuộc về bên trong lẫn bên ngoài, những yếu tố mà con người có thể kiểm soát được và những yếu tố con người không thể kiểm soát được. Lý thuyết hành động hợp lý – TRA (Theory of Reasoned Action) Lý thuyết này được Fishbein và Ajzen xây dựng từ năm 1975, cho thấy dự định của khách hàng là yếu tố quan trọng nhất, dự đoán tốt nhất về hành vi tiêu dùng, tức là hành vi được quyết định bởi quyết định thực hiện hành vi đó. Mối quan hệ giữa quyết định và hành vi đã được đưa ra và kiểm chứng thực nghiệm trong rất nhiều nghiên cứu ở nhiều lĩnh vực. Mô hình lý thuyết này xem xét đến hai yếu tố là thái độ và chuẩn chủ quan của khách hàng.

- Yếu tố thái độ của một cá nhân được đo lường bằng niềm tin và sự đánh giá đối với kết quả của hành vi đó, thông qua nhận thức về các thuộc tính của sản phẩm. Người tiêu dùng sẽ chú ý đến những thuộc tính mang lại các lợi ích cần thiết và có mức độ khác nhau. - Yếu tố chuẩn chủ quan có thể được đo lường thông qua những người có liên quan đến người tiêu dùng (như gia đình, bạn bè, đồng nghiệp…). Mức độ tác động của yếu tố chuẩn chủ quan đến xu hướng mua của người tiêu dùng phụ thuộc: mức độ Chấp nhận Hay phản đối đối với việc mua của người tiêu dùng và động cơ của người dùng làm theo mong muốn của những người có ảnh hưởng.

Mô hình lý thuyết hành động hợp lý Nguồn:huttur, M. Overview of the Technology Acceptance Model: Origins, Developments and Future Directions,. USA: Indiana University 9 1.Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) Năm 1986, Fred Davis đề xuất mô hình chấp nhận công nghệ (TAM- Technology Acceptance Model). Davis cho rằng động lực của người sử dụng có thể được giải thích bởi ba yếu tố: nhận thức sự hữu ích, nhận thức tính dễ sử dụng và thái độ hướng tới sử dụng.

Ông cho rằng thái độ hướng tới sử dụng là một yếu tố quan trọng quyết định việc người sử dụng sẽ thực sự sử dụng hoặc từ chối hệ thống. Thái độ của người sử dụng chịu ảnh hưởng của hai yếu tố là nhận thức sự hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng. Mô hình chấp nhận công nghệ hợp nhất (UTAUT) Mô hình chấp nhận công nghệ hợp nhất (UTAUT - Unified Technology Acceptance and Use Technology) được Venkatesh và cộng sự đưa ra năm 2003. Đây thực chất là mô hình hợp nhất từ các mô hình chấp nhận công nghệ trước đó.

Mô hình chấp nhận công nghệ hợp nhất (UTAUT - Ý định sử dụng (Behavior Intention) Đề cập đến quyết định người dùng sẽ sử dụng sản phẩm hay dịch vụ. Trong mô hình UTAUT của Venkatesh và cộng sự đưa ra năm 2003, quyết định sử dụng có ảnh hưởng tích cực đến hành vi sử dụng. - Mong đợi về thành tích (Performance Expectancy) Đề cập đến mức độ của một cá nhân tin rằng nếu sử dụng hệ thống công nghệ thông tin sẽ giúp họ đạt được lợi ích trong hiệu quả công việc. - Sự mong đợi về sự nỗ lực (Effort Expectancy) Là mức độ dễ dàng liên quan đến việc sử dụng hệ thống, sản phẩm công nghệ thông tin mà người sử dụng cảm nhận 10 - Ảnh hưởng xã hội (Social Influence) Là mức độ mà người sử dụng nhận thức rằng những người quan trọng khác tin rằng họ nên sử dụng hệ thống mới.

Ảnh hưởng xã hội được xem là nhân tố quan trọng trực tiếp ảnh hưởng đến quyết định sử dụng được thể hiện qua chuẩn chủ quan (subjective norm) trong các mô hình như TRA, TAM2, yếu tố xã hội trong MPCU,và yếu tố hình tượng trong mô hình IDT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Thói Quen Mua Hàng Online Tại TP.HCM" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng tại thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố như chất lượng website, quảng cáo thương mại, và khuyến mãi mà còn chỉ ra cách mà những yếu tố này ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách hàng. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích giúp họ hiểu rõ hơn về thị trường mua sắm trực tuyến, từ đó có thể áp dụng vào chiến lược kinh doanh hoặc cải thiện trải nghiệm mua sắm của mình.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Ảnh hưởng của chất lượng website đến quyết định mua hàng trực tuyến của người tiêu dùng tại thành phố Hồ Chí Minh, nơi phân tích sâu hơn về vai trò của chất lượng website trong việc thúc đẩy hành vi mua sắm. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật về quảng cáo thương mại trong bối cảnh chuyển đổi số ở Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chiến lược quảng cáo trong môi trường số. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về các yếu tố ảnh hưởng đến sự thỏa mãn của khách hàng đối với các trang web thương mại điện tử B2C tại Việt Nam để nắm bắt thêm thông tin về sự hài lòng của khách hàng trong mua sắm trực tuyến. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực thương mại điện tử.