Đánh Giá Tác Động Của Native Ads Đến Hành Vi Mua Hàng Của Giới Trẻ TP HCM Trong Năm 2022-2023

Đánh giá tác động của quảng cáo tự nhiên đến hành vi mua sắm của giới trẻ TP HCM trong năm 2022-2023, khám phá xu hướng và thói quen tiêu dùng.

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Native Ads Bí quyết tác động hành vi mua hàng giới trẻ

Trong kỷ nguyên số, quảng cáo truyền thống đang dần mất đi hiệu quả khi người dùng, đặc biệt là giới trẻ, có xu hướng né tránh và sử dụng các công cụ chặn quảng cáo. Nghiên cứu “Đánh Giá Tác Động Của Native Ads Đến Hành Vi Mua Hàng Của Giới Trẻ TP HCM (2022-2023)” ra đời để giải mã một trong những xu hướng marketing 2023 nổi bật: quảng cáo tự nhiên (Native Ads). Hình thức này không làm gián đoạn trải nghiệm người dùng mà tích hợp nội dung một cách liền mạch vào nền tảng, tạo cảm giác đây là một phần "gốc" của trang web hoặc ứng dụng. Theo Wojdynski (2016a), Native Ads được thiết kế để xen kẽ giữa các dòng tin tức và giải trí, tạo ra sự hòa hợp tự nhiên. Dữ liệu từ Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số cho thấy, với 74,8% người dùng internet tham gia mua hàng trực tuyến, việc tìm kiếm phương thức tiếp cận mới là cực kỳ cấp thiết. Nghiên cứu này tập trung vào đối tượng Gen Z và quảng cáo số tại thị trường bán lẻ TP.HCM, một nhóm khách hàng năng động, am hiểu công nghệ nhưng cũng rất khắt khe với các thông điệp quảng cáo. Việc hiểu rõ tác động của Native Ads đến hành vi mua hàng không chỉ là một vấn đề học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn, giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược content marketing hiệu quả và tối ưu hóa hành trình khách hàng online.

1.1. Giải mã khái niệm quảng cáo tự nhiên Native Ads

Quảng cáo tự nhiên, hay Native Ads, là hình thức quảng cáo trả phí mà trong đó nội dung quảng cáo được thiết kế để hòa hợp một cách tự nhiên với giao diện, chức năng và nội dung của nền tảng mà nó xuất hiện. Khác với banner quảng cáo gây gián đoạn, sponsored content hay quảng cáo lồng ghép trong Native Ads mang lại trải nghiệm liền mạch. Người xem tiếp nhận thông điệp như một bài viết, video hay một bài đăng thông thường, từ đó giảm thiểu cảm giác khó chịu. Các dạng phổ biến bao gồm bài viết tài trợ trên các trang tin tức, bài đăng của người có ảnh hưởng trên mạng xã hội, và các gợi ý nội dung liên quan. Theo Harms, Bijmolt & Hoekstra (2017), sức mạnh của Native Ads nằm ở khả năng cung cấp giá trị thông qua nội dung, thay vì chỉ quảng bá sản phẩm một cách trực diện. Điều này giúp xây dựng lòng tin và tác động sâu sắc hơn đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu thị trường giới trẻ TP.HCM 2022 2023

Thị trường TP.HCM giai đoạn 2022-2023 chứng kiến sự bùng nổ của thương mại điện tử và sự thay đổi trong thói quen mua sắm Gen Z. Thế hệ này, với độ tuổi từ 15-29, là đối tượng mục tiêu của nghiên cứu. Họ lớn lên cùng internet, mạng xã hội và có khả năng miễn dịch cao với các hình thức quảng cáo truyền thống. Tuy nhiên, họ lại rất cởi mở với những nội dung sáng tạo, chân thực và có giá trị. Nghiên cứu này được thực hiện trong bối cảnh các doanh nghiệp tại TP.HCM đang tích cực tìm kiếm giải pháp tiếp cận nhóm khách hàng tiềm năng này. Việc nghiên cứu thị trường giới trẻ cho thấy họ không chỉ mua sản phẩm mà còn mua trải nghiệm và câu chuyện đằng sau thương hiệu. Do đó, việc đánh giá ảnh hưởng của quảng cáo dưới dạng Native Ads trở nên quan trọng hơn bao giờ hết để hiểu được cơ chế tác động và tối ưu hóa chiến dịch marketing.

II. Thách thức khi Native Ads tác động hành vi mua sắm Gen Z

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, việc triển khai Native Ads để tác động đến hành vi người tiêu dùng trẻ tại TP.HCM cũng đối mặt với không ít thách thức. Rào cản lớn nhất đến từ chính đặc điểm tâm lý của thế hệ Z. Họ có ý thức cao về tính xác thực và dễ dàng nhận ra những nội dung quảng cáo được ngụy trang thiếu tinh tế. Một chiến dịch quảng cáo lồng ghép nếu không được thực hiện khéo léo có thể gây tác dụng ngược, làm xói mòn lòng tin của khách hàng thay vì thúc đẩy quyết định mua hàng. Thêm vào đó, việc đo lường hiệu quả quảng cáo Native Ads phức tạp hơn nhiều so với các định dạng truyền thống. Các chỉ số như tỷ lệ nhấp chuột (CTR) không phản ánh đầy đủ tác động của nó đến nhận thức thương hiệu hay ý định mua hàng. Nghiên cứu này chỉ ra rằng, rủi ro về bảo mật thông tin và sự phiền nhiễu khi nội dung không phù hợp là những lo ngại hàng đầu của giới trẻ. Việc cân bằng giữa mục tiêu thương mại và trải nghiệm người dùng là bài toán khó đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc về tâm lý học tiêu dùng và bối cảnh văn hóa.

2.1. Phân tích tâm lý học tiêu dùng Gen Z và quảng cáo số

Tâm lý học tiêu dùng của Gen Z bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi môi trường số. Họ đề cao sự minh bạch và tương tác hai chiều. Theo tài liệu nghiên cứu, giới trẻ ngày nay hình thành một "lối sống ảo", nơi giao tiếp diễn ra nhanh chóng và thông tin được sàng lọc liên tục. Họ không tin vào những tuyên bố một chiều từ doanh nghiệp mà dựa nhiều hơn vào đánh giá từ cộng đồng và những người có ảnh hưởng (User-Generated Content). Khi tiếp xúc với Native Ads, phản ứng đầu tiên của họ là sự hoài nghi: "Đây có phải là quảng cáo không?" và "Nội dung này có đáng tin cậy không?". Lý thuyết Nhận thức Rủi ro (TPR) của Bauer (1960) được áp dụng để lý giải điều này. Gen Z lo ngại về rủi ro mất an toàn thông tin cá nhân và rủi ro mua phải sản phẩm không như quảng cáo. Do đó, để ảnh hưởng của quảng cáo trở nên tích cực, nội dung phải vượt qua được rào cản tâm lý này bằng cách cung cấp giá trị thật.

2.2. Khó khăn trong việc đo lường hiệu quả quảng cáo lồng ghép

Một trong những thách thức lớn nhất là đo lường hiệu quả quảng cáo lồng ghép. Các mô hình đo lường truyền thống thường tập trung vào các chỉ số trực tiếp như lượt xem, lượt nhấp. Tuy nhiên, tác động chính của Native Ads lại nằm ở các yếu tố khó định lượng hơn như mức độ thay đổi nhận thức thương hiệu, sự gia tăng lòng tin, và ảnh hưởng đến ý định mua hàng trong dài hạn. Hành trình khách hàng online của Gen Z không tuyến tính. Họ có thể thấy một bài sponsored content, không tương tác ngay nhưng ghi nhớ thương hiệu và tìm kiếm sau đó. Nghiên cứu chỉ ra sự cần thiết của các phương pháp đo lường phức hợp, kết hợp cả phân tích định lượng (khảo sát, phân tích dữ liệu) và định tính (thảo luận nhóm, phỏng vấn sâu) để có cái nhìn toàn diện về mức độ thành công của một chiến dịch quảng cáo tự nhiên.

III. Hướng dẫn phương pháp nghiên cứu tác động của Native Ads

Để đưa ra những kết luận đáng tin cậy về tác động của Native Ads đến hành vi mua hàng, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ, kết hợp cả định tính và định lượng. Cách tiếp cận này cho phép vừa khám phá các yếu tố tâm lý sâu xa, vừa kiểm định chúng trên một quy mô lớn. Đối tượng khảo sát là giới trẻ từ 15-29 tuổi đang sinh sống tại TP.HCM và đã từng tiếp xúc với quảng cáo tự nhiên. Giai đoạn nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua kỹ thuật thảo luận nhóm tập trung, nhằm mục đích khám phá, điều chỉnh và bổ sung các thang đo về các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố như sự tin cậy, giá trị, tính giải trí, sự phiền nhiễu được đưa ra thảo luận để hiểu rõ hơn nhận thức của hành vi người tiêu dùng trẻ. Dữ liệu thu thập từ giai đoạn này là nền tảng để thiết kế bảng câu hỏi chi tiết cho nghiên cứu định lượng, đảm bảo các biến số đo lường sát với thực tế. Phương pháp này đảm bảo tính toàn diện và sâu sắc, cung cấp một bức tranh chi tiết về mối quan hệ phức tạp giữa Native Adsquyết định mua hàng.

3.1. Phân tích định tính Thảo luận nhóm về thói quen mua sắm

Nghiên cứu định tính sử dụng kỹ thuật thảo luận nhóm tập trung để khai thác những hiểu biết sâu sắc về thói quen mua sắm Gen Z. Các nhóm thảo luận được tổ chức để người tham gia chia sẻ cởi mở về trải nghiệm của họ với các loại quảng cáo lồng ghép khác nhau. Các câu hỏi mở được sử dụng để khơi gợi quan điểm về sự tin cậy của sponsored content, mức độ hấp dẫn của nội dung, và những yếu tố nào khiến họ nhấp vào một quảng cáo hoặc bỏ qua nó. Thông qua phân tích các cuộc thảo luận này, nghiên cứu đã xác định và hiệu chỉnh các biến số quan trọng như: Sự tin cậy vào nguồn đăng tải, giá trị thông tin mà quảng cáo mang lại, và yếu tố giải trí. Kết quả từ giai đoạn này giúp hình thành các giả thuyết ban đầu và xây dựng bộ thang đo vững chắc cho giai đoạn khảo sát định lượng sau đó.

3.2. Phân tích định lượng Khảo sát và kiểm định mô hình

Trên cơ sở kết quả định tính, nghiên cứu định lượng được tiến hành thông qua khảo sát bằng bảng câu hỏi trên một mẫu lớn. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS với các kỹ thuật phân tích chuyên sâu. Đầu tiên, độ tin cậy của các thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach's Alpha. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để rút gọn và nhóm các biến quan sát thành các nhân tố chính tác động đến hành vi. Cuối cùng, mô hình hồi quy tuyến tính bội được xây dựng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, xác định mức độ ảnh hưởng của quảng cáo (thông qua các nhân tố như sự tin cậy, giá trị) đến hành vi mua hàng. Phương pháp này cho phép lượng hóa các mối quan hệ và đưa ra kết luận mang tính tổng quát cao, giúp đo lường hiệu quả quảng cáo một cách khoa học.

IV. Top yếu tố Native Ads ảnh hưởng quyết định mua hàng 2023

Phân tích dữ liệu từ nghiên cứu đã làm sáng tỏ các yếu tố then chốt của Native Adstác động đến hành vi mua hàng của giới trẻ TP.HCM. Kết quả không chỉ dừng lại ở việc xác nhận các giả thuyết mà còn cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thứ tự ưu tiên của các yếu tố này. Trong đó, Sự Tin Cậy (Credibility) nổi lên như một nhân tố nền tảng. Hành vi người tiêu dùng trẻ cho thấy, trước khi quan tâm đến nội dung, họ đánh giá nguồn cung cấp thông tin. Một bài sponsored content trên một kênh uy tín sẽ có sức ảnh hưởng lớn hơn nhiều. Yếu tố thứ hai là Giá Trị Cảm Nhận (Perceived Value), tức là nội dung quảng cáo phải cung cấp thông tin hữu ích, giải quyết một vấn đề hoặc mang tính giải trí cao. Những quảng cáo chỉ tập trung bán hàng mà bỏ qua giá trị nội dung thường bị bỏ qua. Cuối cùng, tính tương tác và cá nhân hóa cũng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh Gen Z và quảng cáo số. Họ mong muốn được tham gia, bình luận và thấy rằng thông điệp quảng cáo phù hợp với sở thích cá nhân của mình.

4.1. Sự tin cậy Nền tảng của content marketing hiệu quả

Giả thuyết H1 của nghiên cứu cho rằng "Sự tin cậy của Native Ads và hành vi mua hàng của giới trẻ có mối tương quan cùng chiều" đã được chứng minh là đúng. Sự tin cậy không chỉ đến từ bản thân thương hiệu mà còn từ uy tín của nền tảng phát hành và người truyền tải thông điệp (Chowdhury et al., 2008). Đối với giới trẻ, sự hoài nghi về quảng cáo là rất lớn (Yaakop et al., 2012). Một quảng cáo tự nhiên được trình bày một cách minh bạch, rõ ràng là "Nội dung được tài trợ" nhưng vẫn đảm bảo chất lượng và tính khách quan sẽ được đánh giá cao hơn. Để xây dựng một chiến dịch content marketing hiệu quả, doanh nghiệp phải ưu tiên lựa chọn các đối tác truyền thông uy tín và đảm bảo nội dung quảng cáo trung thực, không gây hiểu lầm, từ đó tác động tích cực đến quyết định mua hàng.

4.2. Giá trị cảm nhận Nội dung quảng cáo có thực sự hữu ích

Giá trị cảm nhận là mức độ mà người tiêu dùng tin rằng quảng cáo lồng ghép mang lại lợi ích cho họ, dù là thông tin, giải trí hay giải pháp. Theo Ducoffe (1995), quảng cáo trên web tạo ra giá trị khi nó cung cấp thông tin liên quan và kịp thời. Đối với thói quen mua sắm Gen Z, họ sẵn sàng dành thời gian cho một video hoặc bài viết dài nếu nó thực sự hấp dẫn và hữu ích. Ngược lại, những nội dung hời hợt, chỉ lặp lại thông điệp bán hàng sẽ bị coi là phiền nhiễu. Do đó, các nhà tiếp thị cần đầu tư vào việc sáng tạo nội dung chất lượng cao, tập trung vào việc giáo dục, giải trí hoặc truyền cảm hứng cho khách hàng, thay vì chỉ quảng bá sản phẩm. Đây chính là chìa khóa để biến một quảng cáo thành một phần giá trị của hành trình khách hàng online.

V. Kết quả Native Ads thay đổi hành trình khách hàng online

Nghiên cứu “Đánh Giá Tác Động Của Native Ads Đến Hành Vi Mua Hàng Của Giới Trẻ TP HCM (2022-2023)” đã cung cấp những bằng chứng thực tiễn quan trọng. Kết quả cho thấy Native Ads có khả năng tác động mạnh mẽ đến nhiều giai đoạn trong hành trình khách hàng online, từ Nhận thức (Awareness), Cân nhắc (Consideration) đến Quyết định mua hàng (Purchase). Ở giai đoạn đầu, quảng cáo tự nhiên giúp thương hiệu tiếp cận giới trẻ một cách ít gây khó chịu nhất, xây dựng nhận diện thương hiệu một cách tinh tế. Trong giai đoạn cân nhắc, các bài viết đánh giá sâu, video hướng dẫn dưới dạng sponsored content cung cấp thông tin giá trị, giúp người tiêu dùng giải quyết các thắc mắc và so sánh lựa chọn. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến thái độ và sự tin tưởng của họ đối với sản phẩm. Đặc biệt, nghiên cứu nhấn mạnh ảnh hưởng của quảng cáo đến việc hình thành ý định mua hàng. Khi các yếu tố về sự tin cậy và giá trị được đảm bảo, Native Ads có thể thúc đẩy hành vi mua hàng một cách hiệu quả tại thị trường bán lẻ TP.HCM.

5.1. Ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp tại thị trường TP.HCM

Từ kết quả nghiên cứu, các doanh nghiệp hoạt động tại thị trường bán lẻ TP.HCM có thể rút ra nhiều bài học ứng dụng. Thứ nhất, cần ưu tiên hợp tác với các kênh truyền thông, KOLs/KOCs có uy tín và tệp độc giả phù hợp với đối tượng mục tiêu. Thứ hai, nội dung là vua. Phải đầu tư vào việc sản xuất content marketing hiệu quả, cung cấp giá trị thực sự thay vì chỉ quảng cáo đơn thuần. Nội dung cần được cá nhân hóa để phù hợp với sở thích của Gen Z. Thứ ba, cần minh bạch về nội dung tài trợ để xây dựng lòng tin. Cuối cùng, việc đo lường hiệu quả quảng cáo cần vượt ra ngoài các chỉ số bề mặt, tập trung vào các khảo sát về nhận thức thương hiệu và ý định mua hàng để có cái nhìn chính xác về ROI (Return on Investment) của chiến dịch.

5.2. So sánh hiệu quả Native Ads với các hình thức quảng cáo khác

Nghiên cứu cũng đặt ra những so sánh ban đầu giữa Native Ads và quảng cáo hiển thị truyền thống. Kết quả cho thấy Native Ads vượt trội hơn ở các chỉ số về tương tác và tác động đến thái độ. Theo dữ liệu tham khảo, Native Ads được xem thường xuyên hơn 53% và mang lại CTR cao hơn 60% so với quảng cáo hiển thị. Trong khi quảng cáo banner dễ bị bỏ qua hoặc chặn, quảng cáo lồng ghép có khả năng thu hút sự chú ý và khuyến khích người dùng tìm hiểu sâu hơn. Mặc dù chi phí sản xuất nội dung cho Native Ads có thể cao hơn, nhưng hiệu quả lâu dài trong việc xây dựng mối quan hệ với khách hàng và tác động đến hành vi mua hàng có thể mang lại lợi ích lớn hơn, đặc biệt khi nhắm đến đối tượng người tiêu dùng trẻ vốn rất khó tính.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng Quan Về Đề Tài. Chương này giới thiệu lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa của đề tài, kết cấu của đề tài. Ngoài ra, chương này cũng trình bày tổng quan về tình hình Native Ads hiện nay, các khái niệm liên quan đến đề tài, các lý thuyết nghiên cứu vận dụng trong đề tài, các nghiên cứu liên quan đến đề tài, mô hình, giả thuyết liên quan đến đề tài và đề xuất mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Ngoài ra, chương này cũng mô tả quy trình nghiên cứu, phương pháp thu thập dữ liệu, thiết kế mẫu và xác định phương pháp phân tích dữ liệu.

Chương 2: Báo Cáo Nghiên Cứu. Chương này bao gồm các phần thống kê mô tả, kiểm định mối liên hệ giữa 2 biến định tính, kiểm định độ tin cậy của thang đo với hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính, kiểm định trung bình và tổng quan kết quả nghiên cứu đã thực hiện. Chương 3: Kết Luận Và Đề Xuất. Chương này tóm tắt kết quả nghiên cứu và trình bày các hạn chế của nghiên cứu.

Ngoài ra, chương cũng đưa ra đề xuất chính sách dựa trên kết quả nghiên cứu. Tổng quan về tình hình Native Ads hiện nay (GT) Quảng cáo Native Ads cũng đã xuất hiện đã nhiều năm. Nhiều người lạ lẫm cũng bởi không tìm hiểu. Các hình thức quảng cáo dùng content để ngụy trang đã được sử dụng từ rất nhiều năm qua.

Bên cạnh đó, hiện nay có thêm một số hình thức quảng cáo Native Ads giúp hiệu quả chiến dịch tăng lên như: - Ứng dụng di động Xu hướng sử dụng thiết bị di động ngày càng nhiều. Bởi vậy quảng cáo trên nền tảng này là không thể bỏ qua. Theo nhiều thống kê cho thấy, các ứng dụng di động được truy cập đến 89% trên App và chỉ có chưa đến 11% truy cập qua phiên bản mobile trên website. Bên cạnh đó, quảng cáo in-app được xem hơn 30 lần so với trên website mobile.

- VR advertising Quảng cáo Native Ads có cơ tiềm năng mạnh mẽ phát triển về công nghệ thực tế ảo. Đây là phương pháp khá mới, có tính hấp dẫn hơn hẳn. Riêng tính năng video 360 độ giúp nhà quảng cáo có cơ hội đặt nhiều quảng cáo riêng lẻ. - Nội dung tạo bởi người dùng (user-generated content) User-generated content được xem là nội dung được tạo bởi người dùng có danh tiếng.

Chính những nội dung quảng cáo được bởi những người có ảnh hưởng lại rất được tin tưởng. Bởi vậy, tính lan truyền tốt hơn. Bên cạnh đó, những năm gần đây uy tín của thương hiệu không được đánh giá cao khi vào doanh nghiệp tuyên bố nữa, mà nó dựa vào những gì người khác nói gì về họ. - Nội dung video tự nhiên Kênh quảng cáo video phát triển rất mạnh mẽ những năm gần đây.

Chúng tác động mạnh đến các chỉ số liên quan và có tính tương tác cao. Trên nhiều hình thức Native Ads có tỉ lệ mua hàng cao hơn hẳn. Các khái niệm liên quan đến đề tài (GT) - Giới trẻ: vì dễ tiếp thu cái mới, thích cái mới, thích sự tìm tòi và sáng tạo. Một đặc điểm rất đáng chú ý đang xuất hiện trong những người trẻ hôm nay, liên quan đến sự phát triển của công nghệ thông tin với tư cách là một cuộc cách mạng, đó là sự hình thành một môi trường ảo, hình thành một lối sống ảo.

Đặc điểm này chỉ biểu hiện trong giới trẻ, đặc biệt những người có tri thức như SV. Hình thành một phương pháp tư duy của thời đại công nghệ thông tin: Ngôn ngữ ngắn gọn, viết bằng bàn phím thay vì cây bút, có tính lắp ghép chính xác, hệ thống, hạn chế sự bay bổng về mặt hình tượng trực quan. Con người vì thế sống trong một môi trường ảo, và cái hiện thực ở đây là cái hiện thực ảo, giao tiếp ảo. - Ads:Native Ads (Native Advertising) là quảng cáo hiển thị tự nhiên.

Native Ads: Thông thường quảng cáo số sẽ rơi vào một trong các định dạng cơ bản như: tìm kiếm trả phí, quảng cáo hiển thị / banner hay video. Native Ads thường được sử dụng trên các kênh truyền thông xã hội, website hay một ứng dụng.Native Ads hoàn toàn không giống như quảng cáo truyền thống. Với Native Ads, người xem có trải nghiệm như đang xem một nội dung bình thường giống ví dụ: bài viết, bài đăng trên blog hoặc bài đăng trên phương tiện truyền thông xã hội nào khác, nên không có cảm giác phản cảm, khó chịu vì quảng cáo. - Cách thức hoạt động của Native Ads + Hiệu quả của native ads thể hiện qua các số liệu sau: ● 97% mobile media buyer đánh giá native ads đạt mục tiêu thương hiệu hiệu quả.

● Native Advertising thúc đẩy ý định mua (purchase intent) trong brand lift cao hơn 18% so với banner ads. ● Brand lift là độ ảnh hưởng mà quảng cáo tác động tới thương hiệu. Chỉ số này đo lường bằng 3 chỉ số. trong đó có chỉ số về ý định mua hàng.

● 70% thích content hơn ads truyền thống. ● So với quảng cáo hiển thị, native ads được xem thường xuyên hơn 53% và mang về CTR cao hơn 60%. ● 32% khách hàng nói rằng đã chia sẻ native marketing với bạn bè và gia đình. - Hành vi tiêu dùng dùng: là toàn bộ hành động mà người tiêu dùng bộc lộ trong quá trình trao đổi sản phẩm, bao gồm: điều tra, mua sắm, sử dụng, đánh giá và chi tiêu cho hàng hóa và dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu của họ.

Cũng có thể coi hành vi người tiêu dùng là cách thức mà người tiêu dùng sẽ thực hiện để đưa ra các quyết định sử dụng tài sản của mình liên quan đến việc mua sắm và sử dụng hàng hóa, dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu cá nhân. - Ý nghĩa của việc nghiên cứu hành vi: Việc nghiên cứu hành vi người tiêu dùng nhằm mục đích là nhận biết và hiểu đúng thị yếu của khách hàng. Sau đây là những tác động của việc nghiên cứu hành vi người tiêu dùng đến doanh nghiệp: + Giúp doanh nghiệp có thể tăng hiệu quả cạnh tranh so với các đối thủ cạnh tranh của mình. + Giúp doanh nghiệp xây dựng kế hoạch triển khai sản phẩm mới và các chiến lược marketing kích thích hành vi mua hàng.

Ví dụ: thiết kế các sản phẩm có hình dạng, kích thước, màu sắc, chức năng phù hợp với thị hiếu và sở thích của khách hàng mục tiêu. Nhờ đó mà thu hút được sự chú ý của khách hàng. + Sự hiểu biết về khách hàng còn giúp doanh nghiệp xây dựng các chiến lược marketing tác động trở lại khách hàng. Từ đó gia tăng hiệu quả kinh doanh - Xác định hành vi tiêu dùng của khách hàng Hành vi người tiêu dùng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua sắm hay từ chối sản phẩm của doanh nghiệp.

Điều này có ý nghĩa quan trọng, bao gồm việc lên kế hoạch cho các chiến lược marketing. Hành vi của người mua chịu ảnh hưởng của bốn yếu tố chủ yếu: văn hóa, xã hội, cá nhân, và tâm lý. Tất cả những yếu tố này đều cho ta những căn cứ để biết cách tiếp cận và phục vụ người mua một cách hiệu quả hơn. Vì thế, nghiên cứu hành vi tiêu dùng cùng với những yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng giúp cho những nhà làm marketing nhận biết và dự đoán xu hướng tiêu dùng của từng đối tượng khách hàng cụ thể.

Và đưa ra những kế hoạch marketing kịp thời. Những người làm marketing phải nghiên cứu những mong muốn, nhận thức, sở thích và các hành vi lựa chọn và mua sắm của khách hàng mục tiêu. Việc nghiên cứu như vậy sẽ cho ta những gợi ý để phát triển sản phẩm mới, tính năng của sản phẩm, xác định giá cả, các kênh, nội dung thông tin và những yếu tố khác trong công tác marketing của doanh nghiệp. Tìm hiểu thị trường để phát hiện ra những xu hướng mới và những cơ hội vàng có thể đem đến lợi ích cho doanh nghiệp.

Các lý thuyết nghiên cứu vận dụng trong đề tài (NP) 1. Lý thuyết nhận thức rủi ro (Theory of Perceived Risk - TPR TPR)) Tác giả: Bauer (1960). Nội dung lý thuyết: ● Lý thuyết nhận thức rủi ro cho rằng khi sử dụng các sản phẩm công nghệ, người tiêu dùng thường lo lắng về các rủi ro có thể xảy ra. Trong đó, nhận thức rủi ro bao gồm hai phần chính là nhận thức về rủi ro liên quan đến sản phẩm dịch vụ và nhận thức về rủi ro liên quan đến các giao dịch trực tuyến.

● Nhận thức về rủi ro liên quan đến sản phẩm/dịch vụ (PRP - Perceived Risk with Product/Service) có thể được mô tả như sau: gồm mất tính năng, mất tài chính, tốn thời gian, mất cơ hội và nhận thức về rủi ro tổng thể liên quan đến sản phẩm/dịch vụ. Đây là những nhận định và những mối quan ngại của người tiêu dùng khi sử dụng một sản phẩm/dịch vụ. ● Nhận thức về rủi ro liên quan đến giao dịch trực tuyến (PRT - Perceived Risk in the Context of Online Transaction) xảy ra khi người tiêu dùng thực hiện giao dịch bao gồm các yếu tố sau: quyền riêng tư (privacy), an ninh - xác thực (security - authentication), không thể từ chối (non-repudiation) và nhận thức về tổng thể rủi ro trong quá trình giao dịch. Mô hình thuyết nhận thức rủi ro TRP (Bauer, 1960) Lý do phù hợp với đề tài: ● Việc ứng dụng lý thuyết TRP nhằm mục đích nghiên cứu hành vi và thái độ của người tiêu dùng khi đối mặt với những rủi ro của việc sử dụng các sản phẩm/dịch vụ công nghệ.

● Đối với giới trẻ, Native Ads là kết quả của việc ứng dụng công nghệ vào lĩnh vực truyền thông, quảng cáo cho các sản phẩm hoặc dịch vụ. Chính vì thế, họ quan ngại trước “sự rủi ro” khi nhấp vào những đường link Native Ads như vấn đề bảo mật thông tin cá nhân, việc bảo đảm an toàn cho các thiết bị điện tử. Lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) Tác giả: Fishbein & Ajzen (1975). Nội dung lý thuyết: ● Mô hình lý thuyết hành động hợp lý cho rằng ý định hành vi là nguyên nhân của hành vi, và ý định này được hình thành dựa trên thái độ cá nhân đối với hành vi đó, cùng với sự ảnh hưởng của chuẩn chủ quan xung quanh việc thực hiện các hành vi trên (Fishbein và Ajzen, 1975).

Trong mô hình này, thái độ và chuẩn chủ quan đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý định hành vi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Tác Động Của Native Ads Đến Hành Vi Mua Hàng Của Giới Trẻ TP HCM (2022-2023)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà quảng cáo tự nhiên (native ads) ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của giới trẻ tại thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố tác động mà còn chỉ ra những lợi ích mà quảng cáo tự nhiên mang lại cho các thương hiệu trong việc thu hút và giữ chân khách hàng trẻ tuổi. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ hành vi tiêu dùng của giới trẻ trong bối cảnh thị trường hiện đại.

Để mở rộng thêm kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm của giới trẻ, bạn có thể tham khảo tài liệu Tiểu luận nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng khi sử dụng dịch vụ đặt thức ăn qua ứng dụng delivery now của người trẻ ở thành phố Hồ Chí Minh, nơi phân tích sự hài lòng của người tiêu dùng trong lĩnh vực dịch vụ ăn uống. Ngoài ra, tài liệu Tiểu luận đề tài các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm hữu cơ của người trẻ tuổi tại thành phố Hà Nội cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến quyết định mua sắm của giới trẻ trong lĩnh vực thực phẩm. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu tác động của việc sử dụng thực tế tăng cường ar đến ý định mua hàng của người dùng trong ngành công nghiệp sắc đẹp trên các nền tảng thương mại điện tử sẽ cung cấp cái nhìn về công nghệ mới và ảnh hưởng của nó đến hành vi mua sắm trực tuyến. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và có cái nhìn toàn diện hơn về hành vi tiêu dùng của giới trẻ hiện nay.