Chương 1: Tổng Quan Về Đề Tài. Chương này giới thiệu lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa của đề tài, kết cấu của đề tài. Ngoài ra, chương này cũng trình bày tổng quan về tình hình Native Ads hiện nay, các khái niệm liên quan đến đề tài, các lý thuyết nghiên cứu vận dụng trong đề tài, các nghiên cứu liên quan đến đề tài, mô hình, giả thuyết liên quan đến đề tài và đề xuất mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Ngoài ra, chương này cũng mô tả quy trình nghiên cứu, phương pháp thu thập dữ liệu, thiết kế mẫu và xác định phương pháp phân tích dữ liệu.
Chương 2: Báo Cáo Nghiên Cứu. Chương này bao gồm các phần thống kê mô tả, kiểm định mối liên hệ giữa 2 biến định tính, kiểm định độ tin cậy của thang đo với hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính, kiểm định trung bình và tổng quan kết quả nghiên cứu đã thực hiện. Chương 3: Kết Luận Và Đề Xuất. Chương này tóm tắt kết quả nghiên cứu và trình bày các hạn chế của nghiên cứu.
Ngoài ra, chương cũng đưa ra đề xuất chính sách dựa trên kết quả nghiên cứu. Tổng quan về tình hình Native Ads hiện nay (GT) Quảng cáo Native Ads cũng đã xuất hiện đã nhiều năm. Nhiều người lạ lẫm cũng bởi không tìm hiểu. Các hình thức quảng cáo dùng content để ngụy trang đã được sử dụng từ rất nhiều năm qua.
Bên cạnh đó, hiện nay có thêm một số hình thức quảng cáo Native Ads giúp hiệu quả chiến dịch tăng lên như: - Ứng dụng di động Xu hướng sử dụng thiết bị di động ngày càng nhiều. Bởi vậy quảng cáo trên nền tảng này là không thể bỏ qua. Theo nhiều thống kê cho thấy, các ứng dụng di động được truy cập đến 89% trên App và chỉ có chưa đến 11% truy cập qua phiên bản mobile trên website. Bên cạnh đó, quảng cáo in-app được xem hơn 30 lần so với trên website mobile.
- VR advertising Quảng cáo Native Ads có cơ tiềm năng mạnh mẽ phát triển về công nghệ thực tế ảo. Đây là phương pháp khá mới, có tính hấp dẫn hơn hẳn. Riêng tính năng video 360 độ giúp nhà quảng cáo có cơ hội đặt nhiều quảng cáo riêng lẻ. - Nội dung tạo bởi người dùng (user-generated content) User-generated content được xem là nội dung được tạo bởi người dùng có danh tiếng.
Chính những nội dung quảng cáo được bởi những người có ảnh hưởng lại rất được tin tưởng. Bởi vậy, tính lan truyền tốt hơn. Bên cạnh đó, những năm gần đây uy tín của thương hiệu không được đánh giá cao khi vào doanh nghiệp tuyên bố nữa, mà nó dựa vào những gì người khác nói gì về họ. - Nội dung video tự nhiên Kênh quảng cáo video phát triển rất mạnh mẽ những năm gần đây.
Chúng tác động mạnh đến các chỉ số liên quan và có tính tương tác cao. Trên nhiều hình thức Native Ads có tỉ lệ mua hàng cao hơn hẳn. Các khái niệm liên quan đến đề tài (GT) - Giới trẻ: vì dễ tiếp thu cái mới, thích cái mới, thích sự tìm tòi và sáng tạo. Một đặc điểm rất đáng chú ý đang xuất hiện trong những người trẻ hôm nay, liên quan đến sự phát triển của công nghệ thông tin với tư cách là một cuộc cách mạng, đó là sự hình thành một môi trường ảo, hình thành một lối sống ảo.
Đặc điểm này chỉ biểu hiện trong giới trẻ, đặc biệt những người có tri thức như SV. Hình thành một phương pháp tư duy của thời đại công nghệ thông tin: Ngôn ngữ ngắn gọn, viết bằng bàn phím thay vì cây bút, có tính lắp ghép chính xác, hệ thống, hạn chế sự bay bổng về mặt hình tượng trực quan. Con người vì thế sống trong một môi trường ảo, và cái hiện thực ở đây là cái hiện thực ảo, giao tiếp ảo. - Ads:Native Ads (Native Advertising) là quảng cáo hiển thị tự nhiên.
Native Ads: Thông thường quảng cáo số sẽ rơi vào một trong các định dạng cơ bản như: tìm kiếm trả phí, quảng cáo hiển thị / banner hay video. Native Ads thường được sử dụng trên các kênh truyền thông xã hội, website hay một ứng dụng.Native Ads hoàn toàn không giống như quảng cáo truyền thống. Với Native Ads, người xem có trải nghiệm như đang xem một nội dung bình thường giống ví dụ: bài viết, bài đăng trên blog hoặc bài đăng trên phương tiện truyền thông xã hội nào khác, nên không có cảm giác phản cảm, khó chịu vì quảng cáo. - Cách thức hoạt động của Native Ads + Hiệu quả của native ads thể hiện qua các số liệu sau: ● 97% mobile media buyer đánh giá native ads đạt mục tiêu thương hiệu hiệu quả.
● Native Advertising thúc đẩy ý định mua (purchase intent) trong brand lift cao hơn 18% so với banner ads. ● Brand lift là độ ảnh hưởng mà quảng cáo tác động tới thương hiệu. Chỉ số này đo lường bằng 3 chỉ số. trong đó có chỉ số về ý định mua hàng.
● 70% thích content hơn ads truyền thống. ● So với quảng cáo hiển thị, native ads được xem thường xuyên hơn 53% và mang về CTR cao hơn 60%. ● 32% khách hàng nói rằng đã chia sẻ native marketing với bạn bè và gia đình. - Hành vi tiêu dùng dùng: là toàn bộ hành động mà người tiêu dùng bộc lộ trong quá trình trao đổi sản phẩm, bao gồm: điều tra, mua sắm, sử dụng, đánh giá và chi tiêu cho hàng hóa và dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu của họ.
Cũng có thể coi hành vi người tiêu dùng là cách thức mà người tiêu dùng sẽ thực hiện để đưa ra các quyết định sử dụng tài sản của mình liên quan đến việc mua sắm và sử dụng hàng hóa, dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu cá nhân. - Ý nghĩa của việc nghiên cứu hành vi: Việc nghiên cứu hành vi người tiêu dùng nhằm mục đích là nhận biết và hiểu đúng thị yếu của khách hàng. Sau đây là những tác động của việc nghiên cứu hành vi người tiêu dùng đến doanh nghiệp: + Giúp doanh nghiệp có thể tăng hiệu quả cạnh tranh so với các đối thủ cạnh tranh của mình. + Giúp doanh nghiệp xây dựng kế hoạch triển khai sản phẩm mới và các chiến lược marketing kích thích hành vi mua hàng.
Ví dụ: thiết kế các sản phẩm có hình dạng, kích thước, màu sắc, chức năng phù hợp với thị hiếu và sở thích của khách hàng mục tiêu. Nhờ đó mà thu hút được sự chú ý của khách hàng. + Sự hiểu biết về khách hàng còn giúp doanh nghiệp xây dựng các chiến lược marketing tác động trở lại khách hàng. Từ đó gia tăng hiệu quả kinh doanh - Xác định hành vi tiêu dùng của khách hàng Hành vi người tiêu dùng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua sắm hay từ chối sản phẩm của doanh nghiệp.
Điều này có ý nghĩa quan trọng, bao gồm việc lên kế hoạch cho các chiến lược marketing. Hành vi của người mua chịu ảnh hưởng của bốn yếu tố chủ yếu: văn hóa, xã hội, cá nhân, và tâm lý. Tất cả những yếu tố này đều cho ta những căn cứ để biết cách tiếp cận và phục vụ người mua một cách hiệu quả hơn. Vì thế, nghiên cứu hành vi tiêu dùng cùng với những yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng giúp cho những nhà làm marketing nhận biết và dự đoán xu hướng tiêu dùng của từng đối tượng khách hàng cụ thể.
Và đưa ra những kế hoạch marketing kịp thời. Những người làm marketing phải nghiên cứu những mong muốn, nhận thức, sở thích và các hành vi lựa chọn và mua sắm của khách hàng mục tiêu. Việc nghiên cứu như vậy sẽ cho ta những gợi ý để phát triển sản phẩm mới, tính năng của sản phẩm, xác định giá cả, các kênh, nội dung thông tin và những yếu tố khác trong công tác marketing của doanh nghiệp. Tìm hiểu thị trường để phát hiện ra những xu hướng mới và những cơ hội vàng có thể đem đến lợi ích cho doanh nghiệp.
Các lý thuyết nghiên cứu vận dụng trong đề tài (NP) 1. Lý thuyết nhận thức rủi ro (Theory of Perceived Risk - TPR TPR)) Tác giả: Bauer (1960). Nội dung lý thuyết: ● Lý thuyết nhận thức rủi ro cho rằng khi sử dụng các sản phẩm công nghệ, người tiêu dùng thường lo lắng về các rủi ro có thể xảy ra. Trong đó, nhận thức rủi ro bao gồm hai phần chính là nhận thức về rủi ro liên quan đến sản phẩm dịch vụ và nhận thức về rủi ro liên quan đến các giao dịch trực tuyến.
● Nhận thức về rủi ro liên quan đến sản phẩm/dịch vụ (PRP - Perceived Risk with Product/Service) có thể được mô tả như sau: gồm mất tính năng, mất tài chính, tốn thời gian, mất cơ hội và nhận thức về rủi ro tổng thể liên quan đến sản phẩm/dịch vụ. Đây là những nhận định và những mối quan ngại của người tiêu dùng khi sử dụng một sản phẩm/dịch vụ. ● Nhận thức về rủi ro liên quan đến giao dịch trực tuyến (PRT - Perceived Risk in the Context of Online Transaction) xảy ra khi người tiêu dùng thực hiện giao dịch bao gồm các yếu tố sau: quyền riêng tư (privacy), an ninh - xác thực (security - authentication), không thể từ chối (non-repudiation) và nhận thức về tổng thể rủi ro trong quá trình giao dịch. Mô hình thuyết nhận thức rủi ro TRP (Bauer, 1960) Lý do phù hợp với đề tài: ● Việc ứng dụng lý thuyết TRP nhằm mục đích nghiên cứu hành vi và thái độ của người tiêu dùng khi đối mặt với những rủi ro của việc sử dụng các sản phẩm/dịch vụ công nghệ.
● Đối với giới trẻ, Native Ads là kết quả của việc ứng dụng công nghệ vào lĩnh vực truyền thông, quảng cáo cho các sản phẩm hoặc dịch vụ. Chính vì thế, họ quan ngại trước “sự rủi ro” khi nhấp vào những đường link Native Ads như vấn đề bảo mật thông tin cá nhân, việc bảo đảm an toàn cho các thiết bị điện tử. Lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) Tác giả: Fishbein & Ajzen (1975). Nội dung lý thuyết: ● Mô hình lý thuyết hành động hợp lý cho rằng ý định hành vi là nguyên nhân của hành vi, và ý định này được hình thành dựa trên thái độ cá nhân đối với hành vi đó, cùng với sự ảnh hưởng của chuẩn chủ quan xung quanh việc thực hiện các hành vi trên (Fishbein và Ajzen, 1975).
Trong mô hình này, thái độ và chuẩn chủ quan đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý định hành vi.