Báo Cáo Nghiên Cứu: Kết Hợp Mô Hình TRA, TAM Và TPB Trong Việc Giải Thích Ý Định Mua Sắm Trực Tuyến Tại Hà Nội


Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)

Nghiên cứu "Kết hợp mô hình TRA, mô hình TAM và mô hình TPB trong việc giải thích ý định sử dụng hình thức mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng tại Hà Nội" được thực hiện nhằm xây dựng một khung phân tích tích hợp toàn diện để lý giải các động lực và rào cản tác động đến hành vi người tiêu dùng trong bối cảnh kinh tế số.

  • Câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Những nhân tố nào thuộc về công nghệ, tâm lý học hành vi và tri thức cá nhân đóng vai trò chi phối ý định mua sắm trực tuyến (MSTT) của người dân tại thị trường trọng điểm Hà Nội?
  • Phương pháp tiếp cận: Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods), kết hợp tổng quan lý thuyết định tính và khảo sát định lượng với cỡ mẫu 378 phản hồi hợp lệ. Dữ liệu được xử lý qua quy trình phân tích nâng cao trên phần mềm SPSS 26SEM-AMOS 26, bao gồm kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM).
  • Kết quả chính: Nghiên cứu chứng minh rằng Chất lượng website/ứng dụng có tác động tích cực vượt trội lên Tính hữu íchTính dễ sử dụng; hai yếu tố này gián tiếp định hình Thái độ tích cực, từ đó thúc đẩy mạnh mẽ Ý định mua sắm trực tuyến. Đồng thời, Kiến thức chủ quan (Subjective Knowledge) và Hình ảnh thương hiệu đóng vai trò then chốt củng cố hành vi tiêu dùng số.
  • Hàm ý quản trị: Kết quả cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn giúp các doanh nghiệp thương mại điện tử (TMĐT) và nhà bán lẻ bán lẻ trực tuyến tối ưu hóa giao diện người dùng (UI/UX), nâng cao chiến lược giáo dục khách hàng về thanh toán số và củng cố uy tín thương hiệu trên thị trường.

Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

Thực trạng phát triển thương mại điện tử

Việt Nam hiện nằm trong nhóm các quốc gia có tốc độ phát triển kinh tế số nhanh nhất khu vực Đông Nam Á. Với hơn 68 triệu người sử dụng Internet (chiếm gần 70% dân số vào năm 2020) và tỷ lệ tiếp cận qua thiết bị di động đạt trên 96%, thị trường TMĐT Việt Nam đã chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ. Trong đó, Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh là hai đầu tàu kinh tế, chiếm tới 70% tổng giá trị giao dịch TMĐT toàn quốc.

graph LR
    A[Bùng nổ Internet & Di động] --> B[Dịch chuyển sang Mua sắm Trực tuyến]
    B --> C[Áp lực Cạnh tranh & Trải nghiệm Người dùng]
    C --> D[Yêu cầu Mô hình Lý thuyết Tích hợp Toàn diện]

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Mặc dù tiềm năng thị trường rất lớn, các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường bộc lộ một số hạn chế:

  1. Ứng dụng đơn lẻ các mô hình lý thuyết: Đa phần chỉ sử dụng độc lập Thuyết hành động hợp lý (TRA), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) hoặc Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), dẫn đến việc chỉ phản ánh được một khía cạnh riêng lẻ (công nghệ hoặc tâm lý xã hội).
  2. Thiếu vắng biến số tri thức người dùng: Ít công trình tích hợp yếu tố "Kiến thức chủ quan" (Subjective Knowledge/Familiarity) – mức độ am hiểu của khách hàng về quy trình đặt hàng, giỏ hàng ảo và thanh toán điện tử – như một biến độc lập định hình ý định mua sắm.
  3. Giới hạn về phạm vi địa bàn: Các nghiên cứu chuyên sâu, cập nhật về thị trường tiêu dùng đặc thù tại Thủ đô Hà Nội còn tương đối hạn chế.

Tính cấp thiết và tác động thực tiễn

Sự chuyển dịch nhanh chóng từ kênh mua sắm truyền thống sang trực tuyến – đặc biệt dưới tác động của làn sóng số hóa – đòi hỏi các nhà quản trị không chỉ hiểu khách hàng mua gì mà phải thấu hiểu tại sao họ muarào cản tâm lý nào đang tồn tại. Đề tài này giải quyết trực tiếp khoảng trống trên, mang lại giá trị lý luận học thuật lẫn ứng dụng thực tiễn cho cộng đồng doanh nghiệp số.


Phương pháp luận và cách tiếp cận (Methodology & Approach)

Nghiên cứu tuân thủ quy trình khoa học chặt chẽ qua hai giai đoạn:

[Tổng quan lý thuyết & Hiệu chỉnh thang đo] 
       └──> [Khảo sát diện rộng (N=457)] 
              └──> [Làm sạch dữ liệu (N=378)] 
                     └──> [Kiểm định Cronbach's Alpha & EFA] 
                            └──> [Phân tích CFA & SEM trên AMOS]

1. Thiết kế nghiên cứu và Thu thập dữ liệu

  • Nghiên cứu định tính: Tổng hợp cơ sở lý thuyết từ các công trình quốc tế và trong nước uy tín, tiến hành chuyển ngữ và chuẩn hóa các thang đo chuẩn quốc tế sang tiếng Việt để đảm bảo tính giá trị nội dung (content validity).
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát trực tuyến qua bảng câu hỏi cấu trúc đóng trên các cộng đồng người tiêu dùng đa dạng tại Hà Nội từ tháng 03/2020 đến tháng 06/2020.
  • Mẫu khảo sát: Thu về 457 phiếu, sau sàng lọc thu được 378 mẫu hợp lệ.
    • Cơ cấu giới tính: 64,4% Nữ và 35,6% Nam.
    • Cơ cấu độ tuổi: Dưới 18 tuổi (9,2%), 18–22 tuổi (52,8%), 23–30 tuổi (19,3%), 31–45 tuổi (12,9%), trên 45 tuổi (5,8%). Đây là tập mẫu có tính đại diện cao cho lực lượng người tiêu dùng trực tuyến tích cực nhất hiện nay.

2. Hệ thống thang đo nghiên cứu

Các biến số được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý), kế thừa từ các tác giả uy tín:

Biến số trong mô hình Mã hóa Số biến quan sát Nguồn gốc thang đo
Chất lượng website/ứng dụng CHATLUONGW 4 Montoya-Weiss et al. (2003)
Cảm nhận tính hữu ích HUUICH 4 Chau (1996); Davis (1986)
Cảm nhận tính dễ sử dụng DESUDUNG 3 Chau (1996); Davis (1986)
Thái độ sử dụng THAIDO 5 Bruner & Kumar (2000)
Kiến thức chủ quan KIENTHUC 3 Baek et al. (2006)
Hình ảnh thương hiệu HINHANH 3 Karla (2015)
Niềm tin / Rủi ro cảm nhận NIEMTIN 4 Lee & Huddleston (2010)
Ý định mua sắm trực tuyến YDINH 3 Moon & Kim (2001)

3. Kỹ thuật phân tích dữ liệu

  • SPSS 26: Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach’s Alpha ($\ge 0.7$, hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0.3$), phân tích nhân tố khám phá EFA (Kaiser-Meyer-Olkin KMO $\ge 0.5$, Bartlett's Test có ý nghĩa thống kê $p < 0.05$, tổng phương sai trích $\ge 50%$).
  • SEM-AMOS 26: Thực hiện phân tích nhân tố khẳng định CFA nhằm kiểm định tính đơn hướng, độ hội tụ và độ phân biệt; sau đó chạy Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định trực tiếp các giả thuyết nghiên cứu và hiệu ứng tác động gián tiếp (indirect effects).

Phát hiện chính của nghiên cứu (Key Findings)

Từ kết quả phân tích định lượng chuyên sâu, nghiên cứu đã chỉ ra những phát hiện cốt lõi định hình hành vi mua sắm trực tuyến của người dân Thủ đô:

graph TD
    CQ[Chất lượng Website/Ứng dụng] -->|Tác động dương mạnh| PU[Tính Hữu Ích]
    CQ -->|Tác động dương mạnh| PEOU[Tính Dễ Sử Dụng]
    PEOU -->|Nâng cao| PU
    PU -->|Thúc đẩy trực tiếp| ATT[Thái Độ Sử Dụng]
    PEOU -->|Thúc đẩy trực tiếp| ATT
    ATT -->|Tác động tích cực trực tiếp| INT[Ý Định Mua Sắm Trực Tuyến]
    SK[Kiến Thức Chủ Quan] -->|Tác động trực tiếp| INT
    BI[Hình Ảnh Thương Hiệu] -->|Xây dựng niềm tin| TR[Niềm Tin Khách Hàng]

1. Chất lượng website/ứng dụng là điểm khởi nguồn quyết định trải nghiệm công nghệ

Chất lượng giao diện, tốc độ tải trang, độ bảo mật và mức độ cập nhật thông tin của website/ứng dụng có tác động tích cực rất lớn đến cả Cảm nhận tính hữu íchCảm nhận tính dễ sử dụng. Khi người tiêu dùng tiếp cận một nền tảng mượt mà, trực quan, họ sẽ giảm thiểu thời gian tìm kiếm hàng hóa và nhận thấy việc mua sắm số hóa mang lại năng suất cao hơn rõ rệt.

2. Cơ chế chuyển hóa: Từ "Dễ & Hữu ích" đến "Thái độ tích cực"

Đúng như dự đoán của mô hình TAM mở rộng, tính hữu ích và tính dễ sử dụng không dừng lại ở mức cảm nhận kỹ thuật mà nhanh chóng chuyển hóa thành Thái độ hài lòng và yêu thích. Người tiêu dùng cảm thấy việc lướt ứng dụng là thú vị, thoải mái và thân thiện, từ đó tạo ra tiền đề tâm lý vững chắc để phát sinh ý định mua hàng.

3. Thái độ là nhân tố chi phối mạnh mẽ nhất đến Ý định mua sắm

Trong các biến số tác động trực tiếp đến ý định hành vi, Thái độ đối với việc sử dụng website/ứng dụng thể hiện vai trò quyết định. Một thái độ tích cực làm tăng xác suất khách hàng bấm nút "Đặt hàng", quay trở lại nền tảng thường xuyên và sẵn sàng giới thiệu cho bạn bè, người thân.

4. Vai trò đột phá của "Kiến thức chủ quan"

Nghiên cứu khẳng định: Khi người tiêu dùng tự tin hiểu rõ quy trình mua sắm, các bước thao tác giỏ hàng và cách thức thanh toán điện tử (ví điện tử, thẻ tín dụng, Internet Banking), rào cản e ngại công nghệ hoàn toàn biến mất. Kiến thức chủ quan càng cao, ý định mua sắm trực tuyến diễn ra càng dứt khoát và thường xuyên.

5. Phát hiện bất ngờ về biến số Niềm tin & Rủi ro trong phân tích cấu trúc

Trong phân tích SEM hiệu chỉnh, biến số lo ngại rủi ro/niềm tin cho thấy: Người tiêu dùng thành thị tại Hà Nội đã đạt đến mức độ trưởng thành số nhất định. Họ nhận thức được các rủi ro bảo mật nhưng vẫn sẵn sàng thực hiện giao dịch nếu nền tảng có thương hiệu mạnh, giao diện chuyên nghiệp và quy trình đổi trả, khiếu nại minh bạch.


Đóng góp khoa học và giá trị thực tiễn (Contributions & Implications)

1. Đóng góp về mặt học thuật (Theoretical Contributions)

  • Tích hợp liên mô hình: Đề tài đã liên kết thành công ba lý thuyết kinh điển TRA - TAM - TPB, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu hành vi người tiêu dùng trong bối cảnh thương mại điện tử đa kênh tại các thị trường mới nổi.
  • Bổ sung biến số mới: Việc đưa biến "Kiến thức chủ quan" vào mô hình cấu trúc mang lại một góc nhìn mới, chứng minh rằng sự tự tin về kỹ năng số của cá nhân là động lực độc lập thúc đẩy hành vi tiêu dùng hiện đại.

2. Đóng góp về phương pháp luận (Methodological Innovations)

  • Thiết lập quy trình phân tích chuẩn mực từ thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), EFA, CFA đến SEM trên phần mềm AMOS 26, cung cấp bộ thang đo đã được bản địa hóa và kiểm định độ tin cậy cao cho các nghiên cứu tiếp theo về TMĐT tại Việt Nam.

3. Khuyến nghị thực tiễn cho doanh nghiệp (Managerial Implications)

┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                    KHUNG CHIẾN LƯỢC CHO DOANH NGHIỆP TMĐT                  │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Tối ưu UI/UX Website & App    -> Tăng tính dễ dùng & hữu ích            │
│ 2. Đơn giản hóa quy trình Mua    -> Giảm số bước thao tác, tối ưu thanh toán│
│ 3. Giáo dục thị trường & Hỗ trợ  -> Nâng cao kiến thức chủ quan cho khách  │
│ 4. Xây dựng Brand & CSKH Chuẩn   -> Minh bạch chính sách đổi trả, bảo mật  │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
  • Nâng cao chất lượng nền tảng số: Tập trung tối ưu hóa tốc độ tải trang, thiết kế bố cục danh mục khoa học, công cụ tìm kiếm thông minh và hiển thị đầy đủ, chính xác thông số sản phẩm.
  • Cải thiện trải nghiệm thanh toán: Hợp tác với các cổng thanh toán, ngân hàng và ví điện tử (MoMo, ZaloPay, VNPay) để đơn giản hóa quy trình xác thực, đồng thời áp dụng giao thức mã hóa dữ liệu an toàn nhằm xóa bỏ tâm lý lo âu rò rỉ thông tin cá nhân.
  • Nâng cao kiến thức tiêu dùng cho khách hàng: Xây dựng các video ngắn, hình ảnh infographic hướng dẫn quy trình mua hàng, áp dụng voucher khuyến mãi và hướng dẫn bảo vệ quyền lợi người mua khi nhận hàng.
  • Gia tăng giá trị thương hiệu: Thực hiện nghiêm túc trách nhiệm xã hội, công khai nguồn gốc xuất xứ hàng hóa và thiết lập quy trình giải quyết khiếu nại, đổi trả nhanh chóng trong 24/7.

Đối tượng quan tâm và lợi ích ứng dụng (Target Audience)

Báo cáo nghiên cứu này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Giới học thuật và Sinh viên/Nghiên cứu sinh: Cung cấp khung lý thuyết tích hợp TRA - TAM - TPB mẫu mực, nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho các luận văn, đề tài nghiên cứu về Marketing số, Quản trị kinh doanh và Hệ thống thông tin quản lý.
  • Doanh nghiệp bán lẻ & Các sàn TMĐT (Shopee, Lazada, Tiki, TikTok Shop...): Cung cấp dữ liệu thực chứng về tâm lý tiêu dùng tại Hà Nội, giúp giám đốc marketing (CMO) và giám đốc sản phẩm (CPO) định hình chiến lược truyền thông và thiết kế tính năng nền tảng.
  • Các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Giúp chủ doanh nghiệp hiểu rõ cách chuyển đổi số hiệu quả với chi phí tối ưu: tập trung vào thiết kế kênh bán hàng đa nền tảng và nâng cao độ tin cậy sản phẩm.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Công Thương, VECOM): Cung cấp cơ sở thực tiễn để xây dựng hành lang pháp lý bảo vệ người tiêu dùng trực tuyến, thúc đẩy chuyển đổi thanh toán không dùng tiền mặt và phát triển kinh tế số bền vững.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này là gì?

Trả lời: Phát hiện quan trọng nhất là Thái độ tích cựcKiến thức chủ quan của người tiêu dùng là hai yếu tố quyết định trực tiếp đến ý định mua sắm trực tuyến. Chất lượng website/ứng dụng đóng vai trò là nền tảng khởi sinh, thúc đẩy tính dễ sử dụng và tính hữu ích để nuôi dưỡng thái độ người dùng.

2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì đặc biệt?

Trả lời: Nghiên cứu áp dụng quy trình kiểm định cấu trúc hai bước nâng cao: Sử dụng SPSS 26 để đánh giá sơ bộ độ tin cậy thang đo và phân tích nhân tố khám phá EFA, sau đó dùng SEM-AMOS 26 thực hiện phân tích nhân tố khẳng định CFA và mô hình hóa phương trình cấu trúc tuyến tính SEM, giúp kiểm soát sai số đo lường và đánh giá chính xác các tác động gián tiếp (indirect effects).

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) cho toàn bộ người tiêu dùng Việt Nam không?

Trả lời: Mặc dù mẫu nghiên cứu gồm 378 người tiêu dùng tại Hà Nội phản ánh rất sát đặc trưng tiêu dùng tại các đô thị lớn (nơi chiếm 70% giao dịch cả nước), kết quả có thể có sự khác biệt nhất định khi áp dụng tại các vùng nông thôn hoặc các tỉnh thành có hạ tầng số và mức độ tiếp cận công nghệ thấp hơn.

4. Những hướng nghiên cứu tiếp theo (Next Steps) có thể mở rộng là gì?

Trả lời: Các nghiên cứu tương lai nên:

  • Mở rộng quy mô mẫu đa vùng miền (Bắc – Trung – Nam) và so sánh hành vi giữa khu vực đô thị với nông thôn.
  • Bổ sung các biến số hành vi mới nổi như: Social Commerce (mua sắm qua mạng xã hội), Livestream Shopping, hay tác động của trí tuệ nhân tạo (AI Recommender Systems).
  • Kiểm định sự khác biệt hành vi qua các biến điều tiết (moderators) như giới tính, thu nhập và thế hệ (Gen Z, Gen Y, Gen X).

5. Ứng dụng thực tiễn lớn nhất dành cho các shop bán hàng online là gì?

Trả lời: Các nhà bán lẻ cần tập trung vào sự minh bạch và đơn giản hóa: Mô tả sản phẩm trung thực kèm hình ảnh thật, xây dựng chính sách đổi trả rõ ràng, hỗ trợ nhiều kênh thanh toán tiện lợi và chủ động hướng dẫn khách hàng cách đặt đơn nhanh nhất.


Kết luận (Conclusion)

Đề tài nghiên cứu khoa học của nhóm tác giả tại Học viện Ngân hàng đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu hệ thống hóa lý luận và kiểm định thực nghiệm mô hình tích hợp TRA - TAM - TPB trong bối cảnh mua sắm trực tuyến tại Hà Nội. Kết quả nghiên cứu khẳng định mối quan hệ biện chứng giữa chất lượng hạ tầng công nghệ, nhận thức người dùng và ý định hành vi, đồng thời khẳng định tầm quan trọng chiến lược của kiến thức số và hình ảnh thương hiệu.

Trong kỷ nguyên kinh tế số phát triển vượt bậc, việc thấu hiểu tường tận hành vi người tiêu dùng chính là chìa khóa vàng giúp doanh nghiệp tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững và dẫn dắt thị trường thương mại điện tử Việt Nam vươn tầm mạnh mẽ.