Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự tiến bộ của khoa học công nghệ và sự phát triển của các phương tiện kỹ thuật số trực tuyến đã thúc đẩy sự chuyển dịch căn bản trong ngành bán lẻ. Khởi đầu từ bán lẻ đơn kênh (single-channel) đến bán lẻ đa kênh (multichannel) và gần đây là sự xuất hiện của mô hình bán lẻ hợp kênh (omnichannel). Mô hình bán lẻ đa kênh truyền thống bộc lộ hạn chế khi các kênh được thiết kế, quản lý và vận hành độc lập (Levy và cộng sự, 2009; Shareef và cộng sự, 2016), khiến hành trình mua sắm của khách hàng khi chuyển đổi giữa các kênh bị gián đoạn, thiếu tính liền mạch. Trong khi đó, mô hình bán lẻ hợp kênh tích hợp và đồng bộ hóa toàn diện các điểm tiếp xúc (trực tuyến, di động và cửa hàng vật lý), cho phép khách hàng tương tác và mua sắm xuyên suốt mà không bị ngắt quãng quy trình giao dịch (Shen và cộng sự, 2018; Melero và cộng sự, 2016).

Song song với sự phát triển mô hình kinh doanh, thế hệ người tiêu dùng trẻ (bao gồm nửa sau thế hệ Millennials từ 25–38 tuổi và thế hệ Z từ 18–24 tuổi, gọi chung là MillennialZ) đang trở thành lực lượng tiêu dùng chủ chốt. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê Việt Nam, nhóm MillennialZ chiếm 47% dân số cả nước (khoảng 45 triệu người) và đóng góp lớn vào nền kinh tế số (Thùy An, 2021). Báo cáo của PwC (2020) chỉ ra rằng thế hệ Z chiếm khoảng 15 triệu người tại Việt Nam, tương đương 26% lực lượng lao động toàn quốc và dự kiến đạt gần 1/3 lực lượng lao động vào năm 2025. Nhóm khách hàng này có đặc tính am hiểu công nghệ, sử dụng thiết bị di động thường xuyên và sẵn sàng chi tiêu (Popa và cộng sự, 2019). Tuy nhiên, trên thực tế vẫn tồn tại khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và năng lực cung ứng dịch vụ hợp kênh của các nhà bán lẻ do việc vận hành các nền tảng kỹ thuật vẫn còn rời rạc (Joseph, 2015; Hoogveld & Koster, 2016). Khóa luận của tác giả Nguyễn Gia Phát được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm của giới trẻ khi sử dụng dịch vụ mua sắm hợp kênh, từ đó đưa ra các hàm ý quản trị để giúp doanh nghiệp thu hút giới trẻ sử dụng dịch vụ mua sắm hợp kênh của họ.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng của giới trẻ khi sử dụng dịch vụ mua sắm hợp kênh.
    2. Phân tích mức độ ảnh hưởng của các yếu tố trên đến ý định mua hàng của giới trẻ khi sử dụng dịch vụ mua sắm hợp kênh.
    3. Đưa ra hàm ý quản trị để doanh nghiệp có thêm góc nhìn về hợp kênh giúp thu hút giới trẻ sử dụng dịch vụ mua sắm hợp kênh của họ.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Đâu là các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm của giới trẻ khi sử dụng dịch vụ mua sắm hợp kênh?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố trên đến ý định mua sắm của giới trẻ khi sử dụng dịch vụ mua sắm hợp kênh là như thế nào?
  3. Những hàm ý quản trị nào có thể được đưa ra để giúp doanh nghiệp thu hút giới trẻ sử dụng dịch vụ mua sắm hợp kênh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Ý định mua sắm khi sử dụng dịch vụ mua sắm hợp kênh của giới trẻ.
  • Đối tượng khảo sát: Nhóm người tiêu dùng trẻ trong độ tuổi từ 18 đến 30 tuổi (thuộc thế hệ Z và nửa sau thế hệ Y) đã quen thuộc hoặc từng trải nghiệm dịch vụ mua sắm omnichannel.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu trong giai đoạn từ tháng 04/2023 đến tháng 06/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp khung lý thuyết nền tảng về hành vi với mô hình trải nghiệm khách hàng đặc thù trong môi trường bán lẻ số:

  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA): Do Martin Fishbein và Icek Ajzen phát triển (1967, 1975). TRA chỉ ra rằng hành vi thực tế chịu sự dẫn dắt trực tiếp của ý định hành vi, trong khi ý định hành vi được định hình bởi hai nhân tố tiền đề cốt lõi là thái độ (attitude) đối với hành vi và chuẩn chủ quan (subjective norm) chịu ảnh hưởng từ các áp lực xã hội xung quanh.
  • Mô hình trải nghiệm hợp kênh của khách hàng (Omnichannel Customer Experience - OCX): Được xây dựng bởi Rahman và cộng sự (2022), đo lường đánh giá của khách hàng về trải nghiệm liền mạch trên toàn bộ các kênh và điểm tiếp xúc trong suốt hành trình mua sắm. Tác giả chọn lọc 4 khía cạnh trải nghiệm phù hợp với bối cảnh nghiên cứu gồm: Sự liền mạch, Sự cá nhân hóa, Dịch vụ khách hàng và Giá trị cảm nhận.
  • Các mô hình tham chiếu khác: Tác giả tổng thuật và so sánh với mô hình Chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989; Berg & Tornblad, 2017), Lý thuyết Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ mở rộng (UTAUT2 - Venkatesh và cộng sự, 2012; Kim Chi và cộng sự, 2021; Emma và cộng sự, 2016; Susanto và cộng sự, 2018), mô hình Kích thích – Chủ thể – Phản hồi (S-O-R - Teerada & Siwarit, 2022) và Lý thuyết Khuyết tán Đổi mới (IDT - Si Shi và cộng sự, 2020).
Giả thuyết Nội dung giả thuyết Mối quan hệ kỳ vọng
H1 Sự liền mạch có tác động tích cực đến thái độ. Dương (+)
H2 Cá nhân hóa có tác động tích cực đến thái độ. Dương (+)
H3 Dịch vụ khách hàng có tác động tích cực đến thái độ. Dương (+)
H4 Giá trị cảm nhận có tác động tích cực đến thái độ. Dương (+)
H5 Thái độ có tác động tích cực đến ý định mua sắm hợp kênh. Dương (+)
H6 Chuẩn chủ quan có tác động tích cực đến ý định mua sắm hợp kênh. Dương (+)

Phương pháp nghiên cứu:

  • Nghiên cứu định tính: Lược khảo các tài liệu học thuật trong và ngoài nước nhằm làm rõ các khái niệm, điều chỉnh và hoàn thiện bảng thang đo ban đầu phù hợp với ngữ cảnh tiêu dùng của giới trẻ tại Việt Nam.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc đóng với thang đo Likert 5 bậc (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Thang đo bao gồm 27 biến quan sát thuộc 7 nhóm biến: Sự liền mạch (6 biến), Cá nhân hóa (4 biến), Dịch vụ khách hàng (4 biến), Giá trị cảm nhận (4 biến), Thái độ (3 biến), Chuẩn chủ quan (3 biến) và Ý định mua sắm (3 biến).
  • Thu thập dữ liệu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) thông qua bảng câu hỏi trực tuyến (Google Forms) chia sẻ trên mạng xã hội Facebook. Dữ liệu hợp lệ thu về đạt 291 mẫu.
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS và AMOS để thực hiện kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Phần mở đầu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu thông qua việc phân tích sự chuyển dịch từ mô hình bán lẻ đa kênh sang hợp kênh, vị thế nhân khẩu học và tiềm năng thương mại của thế hệ MillennialZ tại Việt Nam. Tác giả xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (ý định mua sắm hợp kênh), phạm vi khảo sát (giới trẻ 18–30 tuổi tại TP.HCM từ tháng 04/2023 đến tháng 06/2023), phương pháp tiếp cận kết hợp định tính - định lượng và bố cục kết cấu của 5 chương khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày hệ thống cơ sở lý luận về bán lẻ hợp kênh, phân biệt rõ bản chất giữa mô hình đa kênh (vận hành phân mảnh) và hợp kênh (tích hợp dữ liệu và quy trình liền mạch). Tác giả tổng thuật các mô hình lý thuyết kinh điển gồm TRA, UTAUT2, TAM, S-O-R, IDT và mô hình OCX. Đồng thời, chương này tổng kết 8 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Kim Chi và cộng sự, 2021; Emma và cộng sự, 2016; Susanto và cộng sự, 2018; Berg & Tornblad, 2017; Teerada & Siwarit, 2022; Caroline & Brenda, 2021; Si Shi và cộng sự, 2020; Rahman và cộng sự, 2022). Trên cơ sở đó, tác giả chỉ ra hạn chế của các nghiên cứu thuần túy chấp nhận công nghệ và đề xuất mô hình nghiên cứu kết hợp giữa TRA và 4 thành phần trải nghiệm khách hàng hợp kênh, thiết lập 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6.

Chương 3: Quy trình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chuẩn hóa quy trình nghiên cứu qua 5 bước logic: (1) Xác định vấn đề nghiên cứu; (2) Xây dựng mô hình nghiên cứu; (3) Nghiên cứu sơ bộ và thiết kế thang đo; (4) Nghiên cứu chính thức (thu thập dữ liệu qua mẫu khảo sát); (5) Phân tích dữ liệu và báo cáo kết quả. Tác giả cụ thể hóa hệ thống thang đo 27 biến quan sát kế thừa từ các công trình của Si Shi và cộng sự (2020), Rahman và cộng sự (2022), Peña-García và cộng sự (2020). Chương này luận giải căn cứ xác định kích thước mẫu theo tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ 5:1 (yêu cầu tối thiểu 135 mẫu cho 27 biến quan sát) và công thức của Tabachnick & Fidell (2007) $n \ge 50 + 8m = 98$ mẫu cho 6 biến độc lập, từ đó thiết lập mục tiêu thu thập và quy trình làm sạch dữ liệu khảo sát.

Nhóm biến Mã hóa Số lượng biến Nguồn kế thừa thang đo
Sự liền mạch LM1 – LM6 6 biến Si Shi và cộng sự (2020); Rahman và cộng sự (2022)
Cá nhân hóa CNH1 – CNH4 4 biến Rahman và cộng sự (2022); Si Shi và cộng sự (2020)
Dịch vụ khách hàng DV1 – DV4 4 biến Rahman và cộng sự (2022)
Giá trị cảm nhận GT1 – GT4 4 biến Rahman và cộng sự (2022)
Thái độ TD1 – TD3 3 biến Peña-García và cộng sự (2020)
Chuẩn chủ quan CQ1 – CQ3 3 biến Peña-García và cộng sự (2020)
Ý định mua sắm YD1 – YD3 3 biến Peña-García và cộng sự (2020); Si Shi và cộng sự (2020)

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 thể hiện kết quả xử lý và phân tích số liệu trên tập mẫu gồm 291 phiếu khảo sát hợp lệ từ người tiêu dùng trẻ tại TP.HCM. Trình tự phân tích bao gồm:

  • Đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha và chỉ số tương quan biến - tổng.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) kiểm tra tính hội tụ và phân biệt của các nhóm biến quan sát.
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) nhằm kiểm tra độ phù hợp của mô hình đo lường, độ tin cậy tổng hợp (CR), phương sai trích trung bình (AVE) và tính phân biệt.
  • Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả chỉ ra rằng các yếu tố trải nghiệm hợp kênh gồm Trải nghiệm liền mạch, Sự cá nhân hóa và Giá trị cảm nhận có tác động tích cực, có ý nghĩa thống kê đến Thái độ của người tiêu dùng trẻ, và Thái độ có tác động đáng kể đến Ý định mua sắm omnichannel.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 đúc kết các phát hiện nghiên cứu, đối chiếu với mục tiêu ban đầu và xây dựng hệ thống các hàm ý quản trị cho các doanh nghiệp bán lẻ đang triển khai hoặc chuẩn bị áp dụng mô hình omnichannel tại Việt Nam. Các khuyến nghị tập trung vào việc nâng cao tính đồng bộ thông tin, tối ưu hóa các giải pháp cá nhân hóa dữ liệu và gia tăng giá trị cảm nhận cho phân khúc khách hàng trẻ. Đồng thời, tác giả trình bày thẳng thắn các hạn chế về phương pháp chọn mẫu, quy mô địa bàn khảo sát và đề xuất hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ dữ liệu thực nghiệm:

  • Dựa trên phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) với kích thước mẫu 291 người tiêu dùng trẻ tại TP.HCM, nghiên cứu xác nhận rằng các khía cạnh của trải nghiệm khách hàng hợp kênh tác động đến thái độ và ý định hành vi:
    • Trải nghiệm liền mạch (sự nhất quán về sản phẩm, giá cả, khuyến mãi và thông tin tồn kho giữa kênh trực tuyến và cửa hàng vật lý) tác động tích cực đến thái độ của khách hàng.
    • Sự cá nhân hóa (khả năng tùy chỉnh gợi ý sản phẩm, quảng cáo và ưu đãi theo dữ liệu cá nhân trên mọi kênh) có ảnh hưởng thuận chiều đến thái độ.
    • Giá trị cảm nhận (sự phong phú về danh mục sản phẩm, mức giá cạnh tranh và các chương trình ưu đãi trên các kênh) nâng cao mức độ đánh giá tích cực trong thái độ của khách hàng.
    • Thái độ đóng vai trò nhân tố trung gian có tác động thuận chiều mạnh mẽ đến ý định mua sắm hợp kênh của giới trẻ.

Hàm ý quản trị đề xuất:

  • Tăng cường tính liền mạch kênh: Doanh nghiệp cần đồng bộ hóa toàn diện dữ liệu tồn kho, giá bán và chính sách khuyến mãi giữa kênh trực tiếp (cửa hàng vật lý) và các kênh trực tuyến (website, sàn thương mại điện tử, mạng xã hội), tránh tình trạng phân mảnh thông tin làm gián đoạn trải nghiệm của người tiêu dùng trẻ.
  • Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ cá nhân hóa: Tận dụng cơ sở dữ liệu khách hàng để phân tích lịch sử duyệt web, hành vi tương tác và thói quen mua sắm, từ đó đưa ra các gợi ý sản phẩm và thông điệp khuyến mãi tùy chỉnh phù hợp với nhu cầu của từng cá nhân trên các kênh.
  • Gia tăng giá trị cảm nhận: Cung cấp danh mục sản phẩm đa dạng, chính sách giá minh bạch và nhất quán, đi kèm các chương trình ưu đãi dành riêng cho khách hàng thân thiết trên toàn bộ hệ thống điểm tiếp xúc.

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt học thuật: Khóa luận bổ sung bằng chứng thực nghiệm về hành vi mua sắm hợp kênh tại thị trường bán lẻ Việt Nam – một thị trường đang phát triển nhanh về kinh tế số nhưng còn thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về omnichannel. Đề tài mở rộng ứng dụng lý thuyết TRA bằng việc tích hợp các thành phần đo lường trải nghiệm hợp kênh (OCX) để giải thích cơ chế hình thành thái độ và ý định mua hàng.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho các nhà quản trị doanh nghiệp bán lẻ góc nhìn toàn diện về mức độ ưu tiên của khách hàng trẻ tuổi đối với tính liền mạch, sự cá nhân hóa và giá trị cảm nhận khi xây dựng chiến lược bán lẻ hợp kênh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ các giới hạn còn tồn tại trong quá trình thực hiện:

  • Phương pháp chọn mẫu và phạm vi địa lý: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện qua mạng xã hội) và chỉ khảo sát trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh với quy mô mẫu 291 người, do đó tính đại diện cho toàn bộ người tiêu dùng trẻ tại các vùng miền khác ở Việt Nam chưa thực sự cao.
  • Đặc điểm nhóm đối tượng: Nghiên cứu tập trung vào độ tuổi 18–30 (thế hệ Z và nửa sau thế hệ Y), chưa đánh giá sự khác biệt hành vi giữa các nhóm tuổi khác hoặc các phân khúc nhân khẩu học mở rộng.
  • Tính tổng quát theo ngành hàng: Đề tài đánh giá trải nghiệm omnichannel nói chung, chưa phân tách và so sánh chuyên sâu theo từng ngành hàng cụ thể (như thời trang, mỹ phẩm, thiết bị điện tử, hoặc hàng tiêu dùng nhanh).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi địa lý khảo sát ra các thành phố lớn khác (như Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ) và tăng kích thước mẫu nghiên cứu theo phương pháp chọn mẫu xác suất để nâng cao độ tin cậy và tính khái quát hóa.
  • Kiểm định mô hình nghiên cứu trên từng ngành hàng bán lẻ chuyên biệt nhằm xác định các yếu tố trải nghiệm đặc thù ảnh hưởng đến ý định mua sắm của khách hàng trong từng lĩnh vực.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng phù hợp: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử và Kinh tế số đang thực hiện các đề tài nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng, chuyển đổi số ngành bán lẻ và trải nghiệm khách hàng đa kênh/hợp kênh.
  • Nội dung giá trị học thuật:
    • Tổng thuật lý thuyết chuyên sâu: Phần tổng quan tài liệu tại Chương 2 cung cấp hệ thống so sánh đối chiếu rõ ràng giữa các lý thuyết hành vi (TRA, UTAUT2, TAM, S-O-R, IDT) và khung đo lường OCX.
    • Hệ thống thang đo chuẩn hóa: Bảng thang đo 27 biến quan sát (Chương 3) được kế thừa và hiệu chỉnh từ các công trình quốc tế uy tín, là nguồn tài liệu tham khảo trực tiếp cho các nghiên cứu định lượng tiếp theo về omnichannel.
    • Quy trình phân tích định lượng: Khóa luận thể hiện trình tự phân tích dữ liệu chặt chẽ qua các bước kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, CFA và SEM trên hai phần mềm SPSS và AMOS.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận kết hợp những mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung nghiên cứu?
Khóa luận sử dụng Lý thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA của Fishbein & Ajzen, 1975) làm khung cấu trúc chính (Thái độ và Chuẩn chủ quan $\rightarrow$ Ý định mua sắm), đồng thời kết hợp chọn lọc 4 khía cạnh từ Mô hình Trải nghiệm Hợp kênh của Khách hàng (OCX của Rahman và cộng sự, 2022) gồm: Sự liền mạch, Cá nhân hóa, Dịch vụ khách hàng và Giá trị cảm nhận để giải thích các yếu tố tác động đến Thái độ.

2. Đối tượng khảo sát và kích thước mẫu thực tế của khóa luận là bao nhiêu?
Đối tượng khảo sát của nghiên cứu là người tiêu dùng trẻ trong độ tuổi từ 18 đến 30 tuổi (nửa sau thế hệ Y và thế hệ Z) đang sinh sống, học tập và làm việc tại Thành phố Hồ Chí Minh, đã từng biết đến hoặc sử dụng dịch vụ mua sắm omnichannel. Kích thước mẫu khảo sát hợp lệ thu được và đưa vào phân tích chính thức là 291 mẫu.

3. Khác biệt cốt lõi giữa mô hình bán lẻ đa kênh (multichannel) và bán lẻ hợp kênh (omnichannel) được tác giả phân tích là gì?
Trong mô hình bán lẻ đa kênh, các kênh (cửa hàng, website, ứng dụng) được thiết kế và vận hành độc lập, khiến trải nghiệm khi chuyển đổi giữa các kênh của khách hàng bị gián đoạn. Ngược lại, mô hình hợp kênh quản lý tập trung và tích hợp đồng bộ dữ liệu, dịch vụ và quy trình giữa tất cả các kênh, loại bỏ rào cản kênh và mang lại trải nghiệm mua sắm liền mạch, cho phép lưu giỏ hàng và thông tin xuyên suốt mọi điểm tiếp xúc.

4. Bảng thang đo nghiên cứu gồm bao nhiêu biến quan sát và được kế thừa từ các nguồn tác giả nào?
Bảng thang đo gồm tổng cộng 27 biến quan sát thuộc 7 nhóm nhân tố, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ. Các biến được kế thừa và hiệu chỉnh từ công trình của Si Shi và cộng sự (2020), Rahman và cộng sự (2022), và Peña-García và cộng sự (2020).

5. Kết quả phân tích định lượng xác nhận những yếu tố nào tác động trực tiếp đến thái độ của khách hàng trẻ?
Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) trên 291 mẫu xác nhận rằng các yếu tố Trải nghiệm liền mạch, Sự cá nhân hóa và Giá trị cảm nhận có tác động tích cực đến Thái độ của giới trẻ đối với dịch vụ mua sắm omnichannel, và Thái độ tác động có ý nghĩa đến Ý định mua sắm.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Gia Phát đã phân tích có hệ thống các yếu tố cấu thành trải nghiệm hợp kênh ảnh hưởng đến ý định mua sắm của giới trẻ tại TP.HCM thông qua việc tích hợp lý thuyết TRA và mô hình OCX. Dữ liệu thực nghiệm từ 291 mẫu khảo sát qua phân tích SEM khẳng định vai trò quan trọng của sự liền mạch, cá nhân hóa và giá trị cảm nhận trong việc định hình thái độ tích cực và thúc đẩy ý định mua hàng. Các phát hiện của đề tài mang lại những luận cứ thực tiễn giá trị, giúp các doanh nghiệp bán lẻ tại Việt Nam tối ưu hóa chiến lược tích hợp kênh nhằm tiếp cận hiệu quả thế hệ người tiêu dùng MillennialZ.