Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đại dịch COVID-19 bùng phát trên quy mô toàn cầu đã gây ra sự xáo trộn nghiêm trọng đối với nền kinh tế thế giới, làm đình trệ các hoạt động sản xuất, kinh doanh và khiến chuỗi cung ứng quốc tế bị đứt gãy. Trong bối cảnh các biện pháp giãn cách xã hội và phong tỏa được áp dụng nghiêm ngặt, ngành công nghiệp thức ăn nhanh (Fast Food) là một trong những lĩnh vực chịu tổn thương nặng nề nhất. Các thương hiệu lớn như KFC, Lotteria, Jollibee và McDonald's đều phải đối mặt với áp lực duy trì vận hành, sụt giảm doanh thu tại cửa hàng và yêu cầu cấp bách phải tái cấu trúc toàn diện hoạt động kinh doanh cũng như chuỗi cung ứng.

McDonald's là một trong những tập đoàn thức ăn nhanh quy mô lớn nhất thế giới, sở hữu mạng lưới vận hành phức tạp với hơn 38.000 - 40.000 nhà hàng tại hơn 119 quốc gia, phục vụ từ 40 đến 45 triệu lượt khách mỗi ngày và sử dụng khoảng 1,5 triệu nhân sự. Tại thị trường Việt Nam, sau khi gia nhập vào đầu năm 2014, McDonald's đã mở rộng lên 9 nhà hàng tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh tính đến năm 2016. Khối lượng vận hành khổng lồ này đòi hỏi hệ thống mua sắm và cung ứng nguyên vật liệu phải đạt độ chính xác, an toàn và đồng bộ cao. Việc phân tích cách thức McDonald's ứng phó với đại dịch và tái thiết hoạt động mua sắm mang lại nhiều bài học thực tiễn về quản trị chuỗi cung ứng trong điều kiện bất định.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý luận và thực trạng vận hành chuỗi cung ứng của tập đoàn McDonald's ở phạm vi toàn cầu và tại thị trường Việt Nam.
  2. Ứng dụng mô hình SCOR (Supply Chain Operations Reference) để phân tích chi tiết các mắt xích: Lập kế hoạch (Plan), Tìm nguồn cung ứng (Source), Sản xuất (Make), Phân phối (Deliver) và Hoàn trả (Return) trong điều kiện vận hành chuẩn.
  3. Đánh giá các thách thức, đứt gãy phát sinh trong giai đoạn bùng phát dịch COVID-19 và đề xuất giải pháp tái cấu trúc hoạt động mua sắm, tích hợp công nghệ tự động hóa nhằm phục hồi chuỗi cung ứng sau đại dịch.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị chuỗi cung ứng và quy trình mua sắm của Công ty McDonald's.
  • Phạm vi không gian: Mạng lưới chuỗi cung ứng toàn cầu của McDonald's, có liên hệ cụ thể với thị trường Việt Nam (trọng tâm là khu vực TP.HCM).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 2019 – 2021, mở rộng phân tích các giai đoạn chuyển tiếp cuối năm 2021 đến giữa năm 2022 (giai đoạn mở cửa và bình thường mới).
  • Nội dung tiếp cận: Khai thác các hoạt động cốt lõi trong chuỗi cung ứng thực phẩm, quy trình E-procurement, hệ thống chuỗi cung ứng lạnh (Cold Chain) và các giải pháp tái cấu trúc mua sắm hậu dịch bệnh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên các mô hình và tiêu chuẩn quản trị chuỗi cung ứng quốc tế:

  • Mô hình SCOR (Supply Chain Operations Reference): Khung tham chiếu chuẩn hóa dùng để phân tích toàn diện 5 nhóm quy trình vận hành chính: Hoạch định (Plan), Cung ứng (Source), Sản xuất (Make), Giao nhận (Deliver), và Thu hồi (Return).
  • Mô hình "Kiềng 3 chân" (The Three-Legged Stool): Triết lý quản trị liên kết ba bên cùng có lợi (win - win) giữa Nhân viên McDonald's, Chủ nhà hàng nhượng quyền (Franchisees) và Đối tác cung ứng (Suppliers), kết hợp với triết lý quản trị quan hệ Vested và mô hình điều hành "Two-in-a-box".
  • Khung quản trị 3E: Nền tảng phát triển bền vững bao gồm Đạo đức (Ethics), Môi trường (Environment) và Kinh tế (Economy).
  • Hệ thống tiêu chuẩn chất lượng và an toàn thực phẩm: Tiêu chuẩn HACCP (Hazard Analysis Critical Control Point), Bộ quy tắc ứng xử của nhà cung cấp (The Supplier Code of Conduct), và Chương trình Quản lý nông nghiệp McDonald's (MAAP).
  • Mô hình kỹ thuật quản lý tồn kho: Phương pháp Nhập trước - Xuất trước (FIFO), Điểm đặt hàng lại (Re-Order Point - ROP) với công thức $ROP = S \times L + J$, và Mô hình Lượng đặt hàng kinh tế (Economic Order Quantity - EOQ) với công thức $EOQ = \sqrt{\frac{2AP}{S}}$.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ nguồn thư viện Trường Đại học Tài chính – Marketing, các cổng thông tin điện tử chuyên ngành logistics, tài liệu công bố chính thức của tập đoàn McDonald's và các tổ chức thương mại quốc tế (WTO, GATS).
  • Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp: Kết hợp phương pháp định tính thông qua nghiên cứu tình huống điển hình (Case study research) làm chủ đạo, hỗ trợ bởi phương pháp quan sát (observation) và khảo sát ý kiến chuyên gia, nhân sự làm việc trong lĩnh vực chuỗi cung ứng.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp và kế thừa: Tổng hợp các số liệu bán hàng, tỷ lệ nhà hàng hoạt động, quy chuẩn kỹ thuật kho bãi và kế thừa kết quả từ các công trình nghiên cứu quản trị chuỗi cung ứng tiền nhiệm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát về công ty McDonald's

Chương này trình bày lịch sử hình thành, triết lý kinh doanh và cấu trúc nền tảng của hệ thống chuỗi cung ứng McDonald's từ khi thành lập đến giai đoạn phát triển hiện đại.

  • Lịch sử và quy mô phát triển: Khởi đầu năm 1940 tại California bởi hai anh em Richard và Maurice McDonald với mô hình phục vụ nhanh, menu ấn định sẵn. Năm 1954, Raymond Albert "Ray" Kroc tiếp cận mô hình và đến năm 1961 đã mua lại toàn bộ quyền sở hữu thương hiệu với mức giá kỷ lục 2,7 triệu USD. Dưới sự điều hành của Ray Kroc, McDonald's phát triển thành chuỗi thức ăn nhanh hàng đầu, bán được hơn 100 triệu bánh hamburger trong những năm đầu và mở rộng mạng lưới đến Canada, Nhật Bản, Đức, Bỉ, Úc, Việt Nam.
  • Triết lý chuỗi cung ứng thuê ngoài 100% (100% Outsourced): Ray Kroc không lựa chọn tích hợp dọc mà thiết lập chuỗi cung ứng dựa trên 5 nguyên tắc quản trị cốt lõi:
    1. Tập trung vào kết quả chứ không phải giao dịch: Xây dựng quan hệ đối tác dài hạn thay vì liên tục đàm phán yêu cầu báo giá (RFP) cắt giảm giá ngắn hạn.
    2. Kiểm soát kết quả, không kiểm soát quá trình: Áp dụng chuẩn QSC&V (Chất lượng, Dịch vụ, Sạch sẽ, Giá trị), trao quyền cho nhà cung cấp chủ động cải tiến công nghệ và phương thức phân phối.
    3. Thống nhất các mục tiêu đo lường rõ ràng: Sử dụng Chỉ số Hiệu suất Nhà cung cấp (SPI) đánh giá 6 hạng mục (Quản lý, Hệ thống đầu tiên, Nguồn cung cấp đảm bảo, Hệ thống chất lượng, Đổi mới, Định giá cạnh tranh có thể đoán trước); hợp tác với NGO đạt chứng nhận 100% cá bền vững (MSC).
    4. Mô hình định giá chia sẻ rủi ro/lợi ích: Điều chỉnh giao thức định giá định kỳ từ 1 đến 3 năm nhằm đảm bảo biên lợi nhuận ổn định cho nhà hàng và nhà cung cấp.
    5. Quản trị đồng đẳng "Two-in-a-box": Thiết lập liên kết ngang hàng từ cấp vận hành đến điều hành, tổ chức Hội nghị thượng đỉnh nhà cung cấp hàng năm quy tụ 400 - 600 đại biểu và trao giải "Nhà cung cấp của năm".
  • Hệ thống E-procurement: Hợp tác với eMac Digital (thành lập năm 2001 giữa McDonald's và Accel-KKR Internet-Co) cung cấp cổng mua sắm trực tuyến tập trung cho tất cả cửa hàng nhượng quyền toàn cầu. Hệ thống triển khai 7 hình thức mua sắm điện tử (Web nền tảng ERP, E-MRO, E-Sourcing, E-tendering, E-reverse Auction, E-informing, E-Market sites), giúp giảm chi phí giao dịch, rút ngắn chu kỳ mua hàng và giảm thiểu tồn kho quá hạn.
  • Quy chuẩn Chuỗi cung ứng lạnh (Cold Chain): Duy trì chất lượng sản phẩm qua hệ thống phương tiện vận tải và trung tâm phân phối (DC) vận hành theo mô hình "trục bánh xe và nan hoa" (Hub and Spoke).
Bộ phận / Công đoạn Quy chuẩn nhiệt độ và thời gian kiểm soát Đặc điểm vận hành
Container vận chuyển -18°C đến -22°C Niêm phong cách nhiệt, kiểm tra liên tục
Xe tải đông lạnh -18°C đến -25°C Tích hợp nhiều ngăn nhiệt độ trên cùng một phương tiện
Xe tải ướp lạnh 1°C đến 4°C Vận chuyển rau củ quả, trứng, nước sốt
Xe tải hàng khô Nhiệt độ phòng Dầu ăn, bột, trà, hạt cà phê, bao bì
Quy trình xử lý xà lách - Hạ từ 26°C xuống 3°C tại nông trại
- Phòng tiền làm lạnh: 30 phút
- Phòng lạnh: giảm xuống 2°C trong 90 phút
- Vận chuyển DC: 1°C đến 4°C
Thu hoạch trong vòng 45 ngày; bảo toàn 95% độ tươi và hương vị

Chương 2: Phân tích mô hình SCOR của McDonald's ở thời điểm hiện tại

Chương này đi sâu vào việc phân tích các hoạt động chuỗi cung ứng của McDonald's thông qua các quy trình chuẩn của mô hình SCOR.

Mô hình SCOR tại McDonald's:
[Lập kế hoạch (Plan)] -> [Cung ứng (Source)] -> [Sản xuất (Make)] -> [Phân phối (Deliver)] -> [Hoàn trả (Return)]
  • Lập kế hoạch (Plan):

    • Dự báo nhu cầu: Năm 2004, McDonald's thành lập Phòng Kế hoạch Cung ứng Nhà hàng (Restaurant Supply Planning Department), bố trí mỗi nhóm 10 chuyên gia phụ trách dự báo cho khoảng 80 nhà hàng. Hệ thống sử dụng phần mềm chuyên dụng Manugistics để tính toán dữ liệu bán hàng 2 năm liên tiếp, kết hợp các yếu tố chu kỳ (lễ Tết, kỳ nghỉ học sinh), yếu tố bất ngờ (công trình giao thông, thời tiết, dịch bệnh) và tác động của chiến dịch khuyến mãi (ví dụ: chương trình mua 1 tặng 1 làm tăng 20% doanh số Big Mac).
    • Quản trị tồn kho và Đặt hàng: Phân loại hàng hóa thành 3 nhóm (Nguyên vật liệu thô, Bán thành phẩm, Sản phẩm hoàn thiện). Kiểm soát qua mã vạch trên bao bì và công cụ WebLog đồng bộ dữ liệu theo thời gian thực. Áp dụng nghiêm ngặt nguyên tắc FIFO, công thức tính ROP và EOQ để tối ưu chi phí đặt hàng và lưu kho.
    • Chiến lược định giá: Kết hợp chiến lược định giá theo gói (combo Happy Meal, Extra Value Meal) và định giá tâm lý (mức giá 99.000đ).
  • Nguồn cung ứng chiến lược (Source):

    • Thực thi Bộ quy tắc ứng xử của nhà cung cấp (The Supplier Code of Conduct) với tần suất thanh tra định kỳ 2 lần/năm kèm kiểm tra đột xuất.
    • Triển khai Chương trình Quản lý Nông nghiệp McDonald's (MAAP) và Dự án Trang trại Flagship đánh giá tiêu chuẩn sản xuất bền vững cho 10 nhóm nguyên liệu cốt lõi (thịt bò, gà, trứng, sữa, phô mai, khoai tây, lúa mì, xà lách, cà chua, dưa chuột).
    • Cấu trúc mạng lưới nhà cung cấp phân tầng rõ rệt:
Tên đối tác cung ứng Sản phẩm cung cấp chính Đặc điểm hợp tác và quy mô
Martin-Brower LLC Khăn giấy, vật tư bao bì đóng gói Hợp tác từ năm 1956, cung cấp cho hơn 15.000 điểm tại Bắc Mỹ
Tyson Foods (TSN) Thịt gà, gà McNuggets, McChicken Vận hành 3 tổ hợp khép kín (trại giống, thức ăn, trang trại, chế biến)
Lopez Foods Thịt bò xay, chả thịt Nhà cung cấp chiến lược, áp dụng mô hình quản trị đồng đẳng
OSI (Otto and Sons, Inc.) Thịt bò chuyên dụng Nhà máy Aurora (IL) với 200 nhân sự, chế biến 560.000 lb thịt/ngày
100 Circle Farms Khoai tây Đáp ứng chuẩn kích thước và độ ẩm chế biến khoai tây chiên
Gaviña Gourmet Coffee Hạt cà phê Cung cấp dòng sản phẩm cà phê McCafé
Hildebrandt Farms Sữa bò tươi và chế phẩm từ sữa Nguồn sữa tươi cho kem và đồ uống sữa lắc
  • Đánh giá thu mua toàn cầu: Tận dụng lợi thế chi phí thấp và nguồn nguyên liệu tối ưu, nhưng đối mặt với rào cản phi thuế quan (từ các khối NAFTA, EC), rủi ro an toàn thực phẩm, chậm trễ vận tải biển và biến động tỷ giá hối đoái.

  • Thực thi sản xuất (Make):

    • Quản lý quy trình chế biến khép kín tại các cơ sở chuyên dụng. Tiêu biểu tại nhà máy OSI (Aurora, Illinois): diện tích kho đông 3,5 triệu lb, nguyên liệu thịt bò sau khi nhập từ lò mổ được kiểm tra mã vạch, phân tích vi sinh (E. coli, Salmonella, coliform) và đưa vào vùng trữ 45°F trong 35 phút.
    • Thực hiện đến 100 lần kiểm tra chất lượng mỗi giờ, thử nghiệm nấu mẫu ngẫu nhiên bằng vỉ nướng vỏ sò (Clamshell Grill) có cảm biến nhiệt độ tự động đóng mở.
    • Khả năng truy xuất nguồn gốc đạt hiệu suất cao: hệ thống có thể truy vết ngược một hộp chả thịt về tận lò mổ nguồn gốc trong vòng 45 phút.
    • Tại Tyson Foods: kiểm soát nghiêm ngặt đàn gia cầm giống từ đời ông bà, vận hành nhà máy sản xuất thức ăn chuyên dụng không tồn dư thuốc trừ sâu để cung ứng gà cho món Chicken McNuggets.
  • Phân phối (Deliver) và Hoàn trả (Return):

    • Hệ thống DC phân phối nguyên liệu tới từng nhà hàng theo lịch trình cố định. Tại cửa hàng, món ăn được hoàn thiện trong vòng 5 - 10 phút sau khi khách gọi món; dịch vụ giao hàng McDelivery cam kết giao tận nơi trong 15 - 30 phút. Các sản phẩm lỗi hoặc không đạt tiêu chuẩn được xử lý qua quy trình hoàn trả của chuỗi cung ứng.

Chương 3: Tái cấu trúc hoạt động mua sắm tại McDonald's sau đại dịch Covid-19

Chương 3 tập trung phân tích những đứt gãy thực tế và đề xuất các giải pháp tái thiết quy trình thu mua:

  • Tác động của đại dịch COVID-19:
    • Chuỗi cung ứng toàn cầu bị gián đoạn do các lệnh phong tỏa cảng biển, hạn chế vận tải hàng không và thiếu hụt nhân lực tại các cơ sở chế biến.
    • Tại Việt Nam, việc thực hiện các chỉ thị giãn cách xã hội nghiêm ngặt khiến các cửa hàng ăn uống tại chỗ phải đóng cửa hoặc hoạt động dưới 50% công suất. Tỷ lệ nhà hàng vận hành bình thường sụt giảm mạnh, doanh thu trực tiếp tại quầy bị đình trệ.
  • Quá trình chuyển tiếp qua các giai đoạn:
    • Giai đoạn cuối năm 2021 – giữa 2022 (Giai đoạn mở cửa): Nhu cầu tiêu dùng phục hồi đột ngột tạo ra áp lực thiếu hụt nguyên vật liệu cục bộ; chi phí logistics quốc tế tăng cao. McDonald's phải tái cấu trúc mạng lưới nhà cung cấp, tăng tỷ trọng liên kết với các nhà sản xuất địa phương nhằm giảm thiểu độ trễ giao hàng.
    • Giai đoạn giữa năm 2022 (Giai đoạn bình thường mới): Tái thiết lập các hạn mức tồn kho dự phòng an toàn (Safety Stock), điều chỉnh lại công thức ROP để thích ứng với chu kỳ giao hàng kéo dài.
  • Ứng dụng tự động hóa RPA trong quy trình mua sắm và vận hành:
    • Triển khai công nghệ tự động hóa quy trình bằng robot (Robotics Process Automation - RPA) trong khâu xử lý đơn hàng, điều phối nguyên vật liệu và hỗ trợ khách hàng gọi món/thanh toán tự động qua hệ thống Kiosk và ứng dụng di động.
    • Đẩy mạnh các kênh bán hàng không tiếp xúc: Drive-thru (mua hàng trên xe), Take-away (mang đi) và McDelivery thông qua các chương trình khuyến mãi mục tiêu (như giảm giá 50% Big Mac trên app McDelivery để duy trì doanh thu).

Kết quả và đóng góp

Đề tài đã tổng hợp và làm rõ các kết quả vận hành then chốt:

  1. Hệ thống hóa số liệu vận hành chuỗi cung ứng: Làm rõ các chỉ số kỹ thuật của McDonald's gồm quy chuẩn chuỗi lạnh đa tầng (-18°C đến -25°C cho hàng đông lạnh; 1°C đến 4°C cho hàng ướp lạnh; quy trình xử lý hạ nhiệt xà lách từ 26°C xuống 3°C và 2°C trong 90 phút bảo toàn 95% độ tươi).
  2. Minh chứng năng lực kiểm soát chất lượng chuẩn xác: Ghi nhận các thông số thực tế tại nhà máy chế biến thịt bò OSI (Aurora, IL) với năng lực xử lý 560.000 lb thịt/ngày cho hơn 3.000 nhà hàng, dung tích tủ đông 3,5 triệu lb, tần suất kiểm tra 100 lần/giờ và khả năng truy xuất nguồn gốc lô hàng hoàn thành trong vòng 45 phút.
  3. Mô hình hóa giải pháp thích ứng hậu dịch: Xác lập mô hình dự báo Manugistics tích hợp đa biến số (dữ liệu 2 năm, yếu tố chu kỳ, sự kiện đột xuất) kết hợp công nghệ RPA và hệ thống đặt sắm điện tử eMac Digital, giúp giảm áp lực vận hành thủ công cho cấp quản lý nhà hàng.
  4. Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khái quát hóa bài học kinh nghiệm từ mô hình "Kiềng 3 chân" và quản trị quan hệ Vested, cung cấp khung tham chiếu có giá trị cho các doanh nghiệp F&B tại Việt Nam trong việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng, phân tầng nhà cung cấp trực tiếp/gián tiếp và ứng phó với khủng hoảng kinh tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các số liệu định lượng chi tiết về chi phí và sản lượng mua sắm phần lớn dựa trên các báo cáo công khai của thị trường Bắc Mỹ và dữ liệu tổng hợp giai đoạn 2019 - 2021; số liệu thực tế tại các chi nhánh nhượng quyền của McDonald's Việt Nam chưa được bóc tách chuyên sâu do tính bảo mật thương mại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát thực nghiệm định lượng về hiệu quả tài chính và mức độ tối ưu chi phí của việc áp dụng RPA và E-procurement tại toàn bộ hệ thống cửa hàng F&B nhượng quyền tại Việt Nam trong giai đoạn phát triển dài hạn tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, giảng viên và học viên chuyên ngành Logistics, Quản trị Chuỗi cung ứng, Quản trị Kinh doanh và Marketing. Các nội dung mang giá trị ứng dụng cao gồm:

  • Quy trình chuẩn hóa mô hình SCOR trong ngành công nghiệp dịch vụ thực phẩm.
  • Phương pháp thiết kế và kiểm soát hệ thống chuỗi cung ứng lạnh (Cold Chain) đạt chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm quốc tế.
  • Khung quản trị quan hệ đối tác chiến lược dài hạn (Vested framework) thay thế phương thức đấu thầu thuần túy về giá.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống "Kiềng 3 chân" (The Three-Legged Stool) của McDonald's gồm những thành phần nào và vận hành theo nguyên tắc gì?
Hệ thống gồm 3 thực thể: Nhân viên McDonald's, Chủ nhà hàng nhượng quyền và Các đối tác chuỗi cung ứng. Hệ thống vận hành theo nguyên tắc đôi bên cùng có lợi (win - win), tập trung vào kết quả dài hạn, chia sẻ doanh thu - lợi nhuận và áp dụng triết lý "Hệ thống là trên hết".

2. Cơ sở chế biến thịt bò OSI kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc sản phẩm như thế nào?
Nhà máy OSI tại Aurora (IL) chế biến 560.000 lb thịt bò/ngày, duy trì kho đông 3,5 triệu lb theo chuẩn FIFO, kiểm tra tới 100 lần mỗi giờ và kiểm soát nhiệt độ 45°F trong 35 phút sau khi nhận thịt. Xe tải được niêm phong chốt chống phá vỡ khớp với vận đơn. Nếu có sự cố, hệ thống cho phép truy xuất nguồn gốc một hộp chả thịt về tận lò mổ trong vòng 45 phút.

3. Phòng Kế hoạch Cung ứng Nhà hàng dự báo nhu cầu dựa trên những nhóm dữ liệu nào?
Phòng thành lập năm 2004, sử dụng phần mềm Manugistics với nhóm 10 chuyên gia quản lý dự báo cho khoảng 80 nhà hàng. Dữ liệu dự báo dựa trên: dữ liệu bán hàng 2 năm gần nhất, các yếu tố chu kỳ/ngày lễ (Tết, Giáng sinh, 20/11), yếu tố bất ngờ (công trình đường xá, thời tiết, dịch bệnh) và hiệu ứng từ các chiến dịch Marketing/khuyến mãi.

4. Hệ thống Cold Chain của McDonald's quy định nhiệt độ vận chuyển và bảo quản như thế nào?
Container vận chuyển giữ ở -18°C đến -22°C. Xe tải chia 3 vùng nhiệt độ: đông lạnh (-18°C đến -25°C), ướp lạnh (1°C đến 4°C), và hàng khô (nhiệt độ phòng). Xà lách được hạ nhiệt tại nông trại từ 26°C xuống 3°C, qua phòng tiền làm lạnh 30 phút và phòng lạnh đưa về 2°C trong 90 phút trước khi vận chuyển ở 1°C - 4°C để giữ 95% độ tươi.


Kết luận

Tiểu luận đã phân tích toàn diện cấu trúc chuỗi cung ứng của tập đoàn McDonald's thông qua khung tham chiếu mô hình SCOR và các quy chuẩn vận hành hiện đại như Cold Chain, E-procurement và hệ thống kiểm soát Manugistics. Nghiên cứu chỉ rõ các thách thức mà chuỗi cung ứng thực phẩm phải đối mặt trong đại dịch COVID-19, đồng thời làm nổi bật vai trò của việc tái cấu trúc hoạt động mua sắm thông qua tự động hóa RPA và củng cố quan hệ nhà cung cấp bền vững. Đây là tài liệu tổng hợp có giá trị học thuật và thực tiễn cao, cung cấp nhiều bài học kinh nghiệm sâu sắc cho công tác quản trị chuỗi cung ứng trong ngành F&B tại Việt Nam.