Tác Động Của COVID-19 Đến Sự Phát Triển Của E-Logistics Tại Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của Covid-19 đến sự phát triển của e-logistics tại Việt Nam, nêu bật thách thức và cơ hội trong ngành.

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học

2024

54
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.3.1. Mục tiêu chung

1.3.2. Mục tiêu cụ thể

1.4. Câu hỏi nghiên cứu

1.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa nghiên cứu

1.7. Phƣơng pháp nghiên cứu

1.8. Kết cấu bài nghiên cứu

2. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ SỰ PHÁT TRIỂN CỦA E-LOGISTICS

2.1. Khái niệm E-commerce

2.2. Khái niệm logistics

2.3. Khái niệm E-logistics

3. CHƯƠNG 3

3.1. Phân tích mô hình SWOT của sàn thương mại điện tử liên quan đến sự phát triển của E-Logistics. Từ đó đưa ra kết luận và kiến nghị

3.1.1. Mô hình SWOT

3.1.2. Thách thức

3.2. Hạn chế của nghiên cứu và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tác Động COVID 19 Đến E Logistics Việt Nam 55 ký tự

Đại dịch COVID-19 đã tạo ra những xáo trộn lớn cho nền kinh tế toàn cầu, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, bên cạnh những khó khăn, đại dịch cũng thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử và kéo theo đó là sự bùng nổ của E-Logistics. Trước đây, logistics truyền thống vẫn còn chiếm ưu thế, nhưng giãn cách xã hội và các biện pháp hạn chế di chuyển đã khiến người tiêu dùng chuyển sang mua sắm trực tuyến nhiều hơn. Điều này tạo áp lực lớn lên hệ thống logistics, buộc các doanh nghiệp phải nhanh chóng chuyển đổi số, áp dụng công nghệ và tìm kiếm các giải pháp E-Logistics hiệu quả hơn. Sự thay đổi này không chỉ là tạm thời mà còn tạo ra những xu hướng mới trong ngành, đặt ra những thách thức và cơ hội lớn cho các doanh nghiệp Việt Nam.

1.1. Vai trò của E Logistics trong chuỗi cung ứng hiện đại

E-Logistics đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng hiện đại, đặc biệt là trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ. Nó giúp kết nối mọi hoạt động từ sản xuất, cung ứng, lưu thông, phân phối, đến mở rộng thị trường. Sự hiệu quả của E-Logistics ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng, khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp và sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Việc áp dụng các giải pháp E-Logistics như quản lý kho thông minh, hệ thống theo dõi đơn hàng trực tuyến, và tối ưu hóa vận chuyển giúp giảm chi phí, tăng tốc độ giao hàng và nâng cao độ chính xác. Do đó, đầu tư vào E-Logistics là một yếu tố quan trọng để doanh nghiệp có thể thích ứng với những thay đổi của thị trường và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.

1.2. Sự thay đổi thói quen tiêu dùng do COVID 19

COVID-19 đã gây ra sự thay đổi đáng kể trong thói quen tiêu dùng của người dân Việt Nam. Giãn cách xã hội và lo ngại về lây nhiễm đã thúc đẩy người tiêu dùng chuyển sang mua sắm trực tuyến nhiều hơn. Các mặt hàng thiết yếu, thực phẩm, đồ gia dụng và các sản phẩm giải trí tại nhà đều chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc về doanh số bán hàng trực tuyến. Theo báo cáo, tỷ lệ người tiêu dùng mua sắm trực tuyến lần đầu tiên tăng đáng kể trong thời gian đại dịch. Thói quen này có thể tiếp tục duy trì sau khi dịch bệnh được kiểm soát, tạo ra một thị trường tiềm năng lớn cho thương mại điện tửE-Logistics. Do đó, các doanh nghiệp cần nắm bắt cơ hội này để phát triển các kênh bán hàng trực tuyến và xây dựng hệ thống E-Logistics hiệu quả.

II. Thách Thức E Logistics Việt Nam Hậu COVID 19 59 ký tự

Mặc dù COVID-19 thúc đẩy sự phát triển của E-Logistics, nhưng ngành này cũng đối mặt với nhiều thách thức lớn. Hạ tầng logistics còn hạn chế, đặc biệt là ở các vùng nông thôn và vùng sâu vùng xa. Chi phí logistics còn cao, gây khó khăn cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu, đặc biệt là những người có kỹ năng về công nghệ và quản lý chuỗi cung ứng. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp nước ngoài cũng là một áp lực lớn. Để vượt qua những thách thức này, các doanh nghiệp Việt Nam cần có chiến lược đầu tư và phát triển E-Logistics một cách bài bản và bền vững. Chú trọng vào ứng dụng công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực và hợp tác với các đối tác trong và ngoài nước.

2.1. Hạn chế về hạ tầng và công nghệ

Hạ tầng logistics của Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế, đặc biệt là về hệ thống kho bãi, đường xá và cảng biển. Nhiều kho bãi còn lạc hậu, thiếu trang thiết bị hiện đại để đáp ứng nhu cầu lưu trữ và xử lý hàng hóa ngày càng tăng. Hệ thống đường xá chưa đồng bộ, gây khó khăn cho việc vận chuyển hàng hóa. Ứng dụng công nghệ trong E-Logistics còn chậm, nhiều doanh nghiệp vẫn sử dụng các phương pháp quản lý thủ công, gây tốn kém thời gian và chi phí. Điều này đòi hỏi cần có sự đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng và công nghệ để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành E-Logistics.

2.2. Chi phí Logistics cao và ảnh hưởng đến doanh nghiệp

Chi phí logistics ở Việt Nam hiện vẫn còn cao so với các nước trong khu vực, chiếm tỷ lệ lớn trong giá thành sản phẩm. Điều này gây ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Chi phí cao có thể đến từ nhiều yếu tố, như chi phí vận chuyển, chi phí lưu kho, chi phí quản lý và các chi phí phát sinh khác. Để giảm chi phí logistics, các doanh nghiệp cần tối ưu hóa quy trình, ứng dụng công nghệ và tìm kiếm các giải pháp vận chuyển hiệu quả hơn.

III. Cách Ứng Dụng Công Nghệ Vào E Logistics Việt Nam 57 ký tự

Ứng dụng công nghệ là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả của E-Logistics tại Việt Nam. Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet of Things (IoT), blockchainBig Data có thể giúp tự động hóa quy trình, tối ưu hóa vận chuyển, quản lý kho thông minh và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Ví dụ, AI có thể được sử dụng để dự đoán nhu cầu, tối ưu hóa lộ trình vận chuyển và phát hiện gian lận. IoT có thể giúp theo dõi hàng hóa theo thời gian thực và quản lý kho bãi hiệu quả hơn. Blockchain có thể giúp tăng cường tính minh bạch và bảo mật của chuỗi cung ứng. Big Data có thể giúp phân tích dữ liệu và đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt.

3.1. Sử dụng AI và Machine Learning trong dự báo nhu cầu

AIMachine Learning có khả năng phân tích dữ liệu lịch sử, xu hướng thị trường và các yếu tố khác để dự báo nhu cầu một cách chính xác. Điều này giúp các doanh nghiệp E-Logistics có thể chủ động lên kế hoạch, điều chỉnh nguồn cung và tối ưu hóa quy trình vận chuyển. Việc dự báo nhu cầu chính xác giúp giảm thiểu tình trạng tồn kho, tránh lãng phí và đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách tốt nhất. Ứng dụng AIMachine Learning trong dự báo nhu cầu là một xu hướng tất yếu trong ngành E-Logistics hiện nay.

3.2. IoT và ứng dụng trong quản lý kho thông minh

IoT (Internet of Things) cho phép kết nối các thiết bị và hệ thống với nhau, tạo ra một mạng lưới thông tin rộng lớn. Trong quản lý kho thông minh, IoT có thể được sử dụng để theo dõi vị trí hàng hóa, giám sát nhiệt độ và độ ẩm, và tự động hóa các quy trình. Các cảm biến IoT có thể thu thập dữ liệu về tình trạng kho hàng, giúp người quản lý có thể đưa ra các quyết định chính xác và kịp thời. Việc sử dụng IoT giúp tăng hiệu quả quản lý kho, giảm thiểu sai sót và đảm bảo chất lượng hàng hóa.

IV. Giải Pháp Phát Triển E Logistics Bền Vững Tại VN 55 ký tự

Để phát triển E-Logistics bền vững tại Việt Nam, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức liên quan. Chính phủ cần tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi, đầu tư vào hạ tầng logistics và hỗ trợ các doanh nghiệp ứng dụng công nghệ. Doanh nghiệp cần chủ động đổi mới, nâng cao năng lực cạnh tranh và xây dựng các mối quan hệ đối tác chiến lược. Các tổ chức liên quan cần cung cấp các dịch vụ tư vấn, đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật cho doanh nghiệp. Phát triển nguồn nhân lực E-Logistics chất lượng cao cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành.

4.1. Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ

Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi cho sự phát triển của E-Logistics. Cần có các quy định rõ ràng về thương mại điện tử, vận chuyển, lưu trữ và bảo vệ dữ liệu. Chính phủ cũng cần có các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, như giảm thuế, hỗ trợ vay vốn và khuyến khích đầu tư vào công nghệ. Việc hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ sẽ giúp tạo động lực cho các doanh nghiệp phát triển E-Logistics.

4.2. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho E Logistics

Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành E-Logistics. Cần có các chương trình đào tạo chuyên sâu về logistics, thương mại điện tử và công nghệ. Các trường đại học, cao đẳng và các trung tâm đào tạo cần phối hợp với doanh nghiệp để xây dựng các chương trình đào tạo đáp ứng nhu cầu thực tế của thị trường. Việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp E-Logistics Việt Nam.

V. Nghiên Cứu SWOT Về E Logistics Việt Nam Sau COVID 19 58 ký tự

Phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) giúp đánh giá toàn diện về tiềm năng và thách thức của E-Logistics Việt Nam. Điểm mạnh bao gồm vị trí địa lý thuận lợi, thị trường thương mại điện tử đang phát triển, và sự hỗ trợ từ chính phủ. Điểm yếu bao gồm hạ tầng logistics còn hạn chế, chi phí logistics cao, và thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao. Cơ hội bao gồm sự gia tăng của mua sắm trực tuyến, sự phát triển của công nghệ, và các hiệp định thương mại tự do. Thách thức bao gồm sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp nước ngoài, rủi ro về an ninh mạng, và các vấn đề về gian lận trong thương mại điện tử. Phân tích SWOT giúp các doanh nghiệp xây dựng các chiến lược phù hợp để tận dụng cơ hội và đối phó với thách thức.

5.1. Phân tích điểm mạnh và điểm yếu của E Logistics Việt Nam

Điểm mạnh của E-Logistics Việt Nam bao gồm vị trí địa lý thuận lợi, tạo điều kiện cho việc kết nối với các thị trường trong khu vực và trên thế giới. Thị trường thương mại điện tử đang phát triển mạnh mẽ, tạo ra nhu cầu lớn về dịch vụ E-Logistics. Sự hỗ trợ từ chính phủ cũng là một điểm mạnh, với các chính sách khuyến khích đầu tư và phát triển ngành. Tuy nhiên, E-Logistics Việt Nam cũng có nhiều điểm yếu, như hạ tầng logistics còn hạn chế, chi phí logistics cao và thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao.

5.2. Nhận diện cơ hội và thách thức trong bối cảnh mới

Cơ hội cho E-Logistics Việt Nam bao gồm sự gia tăng của mua sắm trực tuyến, đặc biệt là sau đại dịch COVID-19. Sự phát triển của công nghệ cũng tạo ra nhiều cơ hội để cải thiện hiệu quả và giảm chi phí. Các hiệp định thương mại tự do cũng mở ra các thị trường mới cho E-Logistics Việt Nam. Tuy nhiên, ngành cũng đối mặt với nhiều thách thức, như sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp nước ngoài, rủi ro về an ninh mạng và các vấn đề về gian lận trong thương mại điện tử.

VI. Kết Luận Triển Vọng E Logistics Tại Việt Nam 50 ký tự

COVID-19 đã mang đến những tác động sâu sắc đến sự phát triển của E-Logistics tại Việt Nam. Mặc dù có nhiều thách thức, nhưng cơ hội phát triển là rất lớn. Để tận dụng cơ hội này, các doanh nghiệp cần chủ động đổi mới, ứng dụng công nghệ và xây dựng các mối quan hệ đối tác chiến lược. Sự phát triển của E-Logistics không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam. Trong tương lai, E-Logistics sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu và Việt Nam cần nắm bắt cơ hội để trở thành một trung tâm logistics hàng đầu trong khu vực.

6.1. Tóm tắt những tác động chính của COVID 19

COVID-19 đã thúc đẩy sự phát triển của thương mại điện tửE-Logistics, nhưng cũng gây ra nhiều gián đoạn trong chuỗi cung ứng. Đại dịch đã làm thay đổi thói quen tiêu dùng của người dân, tăng nhu cầu mua sắm trực tuyến. Đồng thời cũng bộc lộ những hạn chế về hạ tầng logistics và chi phí logistics cao. Các doanh nghiệp đã phải nhanh chóng thích ứng bằng cách ứng dụng công nghệ và tìm kiếm các giải pháp E-Logistics hiệu quả hơn.

6.2. Triển vọng và hướng phát triển của E Logistics Việt Nam

Triển vọng của E-Logistics Việt Nam là rất lớn, với sự gia tăng của mua sắm trực tuyến và sự phát triển của công nghệ. Trong tương lai, E-Logistics sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Để tận dụng cơ hội này, Việt Nam cần đầu tư vào hạ tầng logistics, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển E-Logistics.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề lợi nhuận lên hàng đầu trong quá trình chuyển đổi số, mặc dù chƣa có nền tảng ổn định để tạo ra lợi nhuận. Trong khi đó, việc mở rộng kênh bán, kênh chăm sóc khách hàng, tích hợp tối ƣu các công nghệ mới nhƣ dữ liệu, bảo mật khách hàng, phƣơng thức điều hành, quy trình làm việc, văn hóa doanh nghiệp… lại đòi hỏi sự đầu tƣ về tài chính và giải pháp từ doanh nghiệp khiến họ dễ nản và bỏ cuộc. Theo ông Nguyễn Đắc Việt Dũng - Chủ tịch Hội đồng quản trị của Công ty Cổ phần Sendo, trong bối cảnh dịch Covid-19, ngƣời dân và các doanh nghiệp đều đã có sự thay đổi nhận thức trên nhiều phƣơng diện của chuyển đổi số. Do vậy, cũng cần thúc đẩy, tạo làn sóng tích cực cho thƣơng mại điện tử và thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam nhất là định hƣớng phát triển nền tảng thanh toán không tiền mặt dành cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Nhƣ vậy, thƣơng mại điện tử là 1 phần của chuyển đổi số. Áp dụng thƣơng mại điện tử trong chuyển đổi số không chỉ dành riêng cho các doanh nghiệp có sản phẩm. Các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ cũng có thể chuyển đổi số ngay cả khi họ không có sản phẩm để sản xuất, vận chuyển và giao hàng.Các doanh nghiệp của Việt Nam thích ứng nhanh, có sự dịch chuyển tích cực, càng ngày càng quan tâm đến bán hàng qua sàn thƣơng mại điện tử. Thậm 12 chí, các nhóm ngành hàng trƣớc đây khó đẩy lên sàn thì nay đã xuất hiện trên sàn thƣơng mại điện tử.

Yếu tố xu hƣớng tiêu dùng thay đổi  Xu hướng mua hàng trực tuyến gia tăng Năm 2022, số lƣợng ngƣời Việt mua hàng trực tuyến lên đến hơn 51 triệu ngƣời, tăng 13,5% so với năm trƣớc, tổng chi tiêu cho việc mua sắm trực tuyến đạt 12,42 tỷ USD. Có 73% ngƣời tiêu dùng cho biết họ thƣờng xuyên mua hàng trên các nền tảng mua sắm TMĐT và 59% cho biết họ đã từng nhiều lần đặt hàng hoặc mua sắm trên các website quốc tế. Theo báo cáo mới đây của Ninja Van (hãng vận chuyển hàng đầu tại thị trƣờng tại Đông Nam Á), Việt Nam đang chiếm 15% tổng thị trƣờng mua sắm trực tuyến tại Đông Nam Á, chỉ đứng sau Thái Lan với tỷ lệ 16% và ngang bằng với Philippines. Báo cáo cho thấy, ngƣời Việt Nam yêu thích việc mua sắm online và đang dẫn đầu khu vực ở nhiều chỉ số.

Kết quả khảo sát nhu cầu của hơn 9.000 ngƣời tiêu dùng trên 25 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó có Việt Nam vừa đƣợc PwC đƣa ra gần đây khẳng định, ngƣời tiêu dùng đã thay đổi lối sống và thói quen mua hàng do tác động của dịch Covid-19. Nhiều thói quen này đã ăn sâu và có thể sẽ duy trì trong 6 tháng tới. Ngƣời tiêu dùng Việt Vam đang áp dụng những cách thức mua hàng mới, đặc biệt là ở các đô thị loại 1. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng bị gián đoạn và lạm phát, ngƣời dùng đã nhanh chóng điều chỉnh hành vi mua sắm, tích cực chuyển đổi giữa các kênh mua hàng để đảm bảo trải nghiệm mua sắm phù hợp.

Kết quả khảo sát cho biết, có tới 63% ngƣời tiêu dùng toàn cầu đã tăng cƣờng mua sắm trực tuyến, trong khi 42% giảm mua sắm tại các cửa hàng. Nhiều ngƣời tiêu dùng không ngần ngại thay đổi hành vi mua sắm. Hơn 1/3 (37%) ngƣời tiêu dùng nói sẽ đến các cửa hàng khác nhau để mua hàng hoặc chuyển sang mua sắm trực tuyến. Gần 1/3 (29%) ngƣời mua sắm trực tuyến cho biết sẽ chuyển sang tìm sản phẩm ở cửa hàng bán lẻ và 40% sẽ sử dụng các trang web so sánh để kiểm tra sản phẩm.

13 Những ngƣời tiêu dùng này tiết lộ, trong tƣơng lai, họ sẽ tiếp tục mong muốn mua sắm trực tuyến nhiều hơn (với tỷ lệ 50%). Tỷ lệ này cao nhất ở thế hệ Millennials nòng cốt (58%), thế hệ Millennials trẻ (57%) và thế hệ Z (57%). Trong khi đó, con số này thấp hơn ở thế hệ Baby Boomers (32%) và Gen X (42%). Có 39% số ngƣời đƣợc khảo sát mong đợi tiếp tục mua sắm trực tuyến ở mức hiện tại.

 Xu hướng tiêu dùng tập trung vào các mặt hàng thiết yếu Dƣới tác động của đại dịch Covid-19, hành vi mua sắm của ngƣời tiêu dùng đã có sự thay đổi lớn - đó là gia tăng chi tiêu hàng tháng vào các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Mặc dù Covid-19 có tác động thúc đẩy ngƣời dân quan tâm hơn đến sức khỏe, nhƣng ngay cả trƣớc khi đại dịch xảy ra, ý thức nâng cao sức khỏe của ngƣời dân cũng đã là một xu hƣớng. Giá của các mặt hàng hỗ trợ bảo vệ sức khỏe nhƣ nƣớc rửa tay và khẩu trang cao hơn so với năm 2019. Ngƣợc lại, chi tiêu hàng tháng theo kế hoạch của các hộ gia đình dành cho đi lại đã giảm rõ rệt, do các biện pháp giãn cách xã hội khiến ngƣời dân tiết chế nhu cầu đi lại bên ngoài.

Tƣơng tự, chi dùng cho dịch vụ giáo dục cũng hạn chế. Ở khu vực thành thị, ngoài việc học chính khóa, phụ huynh còn cho con cái tham gia các lớp luyện thi, lớp học kỹ năng… Dƣới tác động của đại dịch, trong khi khối trƣờng công vẫn nhận đƣợc trợ cấp của Chính phủ, thì các trƣờng luyện thi, trƣờng dạy kỹ năng này hầu nhƣ phải tạm đóng cửa, theo đó, mức chi tiêu của ngƣời dân trong các dịch vụ này cũng giảm đi tƣơng ứng. 14 Nguồn: NielsenIQ e-Shopper Trend 2020-2021  Xu hướng tìm hiểu kỹ sản phẩm thông qua đọc review Để có thể so sánh giữa các sản phẩm/dịch vụ giữa nhiều sự lựa chọn từ nhiều thƣơng hiệu, khách hàng cần có thêm nhiều thông tin khác khi tìm kiếm ở Website để phân tích và củng cố niềm tin trƣớc khi đƣa ra quyết định. Bên cạnh đó, hành vi ngƣời tiêu dùng trên Internet còn có sự ảnh hƣởng bởi những phản hồi, đánh giá từ những khách hàng cũ cũng là một phần thông tin rất thu hút khách hàng mới, vì đó là sự trải nghiệm giúp họ dễ dàng đƣa ra sự so sánh hơn.

Những năm trƣớc, giá là yếu tố đƣợc cân nhắc đầu tiên khi ra quyết định mua hàng. Nhƣng hiện tại, review là yếu tố có ảnh hƣởng đầu tiên và nhiều nhất đến hành vi mua hàng của khách, vƣợt qua cả những yếu tố quan trọng khác nhƣ free shipping, brand, giá, ý kiến từ gia đình và bạn bè. Ngày nay, 99% ngƣời tiêu dùng sẽ đọc review trƣớc khi mua sắm online, trong đó có 61% luôn luôn đọc review, và hơn 1/3 đọc review thƣờng xuyên. 15 Nguồn: Power Review năm 2021 Phần lớn ngƣời tiêu dùng (53%) đọc từ 1-10 reviews, khoảng 29% đọc từ 11-25 reviews, và 18% còn lại đọc từ 26 reviews trở lên.

Dĩ nhiên, số lƣợng review của 1 ngƣời tiêu dùng đọc sẽ khác nhau tùy thuộc vào giá trị sản phẩm mà họ mua. Mức ảnh hƣởng của review lớn đến mức có nhiều khách hàng sẽ quyết định không mua khi không đọc đƣợc review về sản phẩm. Có 86% ngƣời tiêu dùng trực tuyến quyết định ngừng/trì hoãn việc mua hàng khi không đọc đƣợc review.  Xu hướng lựa chọn những sản phẩm “dễ dàng” khi tìm hiểu và thao tác mua Xu hƣớng hành vi ngƣời tiêu dùng trên internet không chỉ dừng lại ở việc mua sắm mà nhu cầu về nền tảng nội dung, kiến thức hay tƣơng tác cũng đƣợc ngƣời tiêu dùng đề cao trong hiện tại và tƣơng lai.

Những trải nghiệm khách hàng có đƣợc từ đầu đến cuối quy trình mua hàng đƣợc toàn diện hóa tại Website, để khách hàng có thể thu thập đƣợc toàn bộ thông tin và có đƣợc trải nghiệm 100% mà không mất thời gian đi tìm kiếm thông tin ở những Website khác. Đồng thời, việc khách hàng dễ dàng thao tác trên ứng dụng điện thoại sẽ trở thành ƣu tiên hàng đầu. Có 57% khách hàng sẽ không có sự hài lòng cao về doanh nghiệp có trang Website đƣợc thiết kế và hiển thị kém trên thiết bị di động. Theo khảo sát từ Stat Counter, 52% tổng lƣu lƣợng truy cập Internet trên 16 máy tính để bàn/ laptop sẽ giảm đi so với việc sử dụng thiết bị di động để thực hiện hành vi mua sắm, gửi phản hồi,… Nhƣ vậy, sự phát triển của TMĐT, công nghệ số đã thay đổi hành vi mua sắm của ngƣời tiêu dùng.

Công nghệ số đã tạo điều kiện cho việc tiếp cận nhiều nguồn thông tin, tìm kiếm những sản phẩm dịch vụ phù hợp, giúp ngƣời tiêu dùng có thể đặt yêu cầu, đòi hỏi đáp ứng mang tính cá nhân cao, giúp ngƣời tiêu dùng đƣợc trải nghiệm mua sắm trong thực tế ảo, giao hàng tận nơi, giảm thời gian, chi phí giao dịch. Yếu tố COVID -19 Covid-19 có nhiều tác động tới doanh nghiệp TMĐT, đặc biệt là các doanh ngiệp trong năm lĩnh vực (1) Cung cấp giải pháp kinh doanh trực tuyến, (2) Sàn TMĐT, (3) Chuyển phát và logistics, (4) Thanh toán trực tuyến, (5) Tiếp thị số. Các doanh nghiệp đã năng động, thích nghi và quan tâm hơn tới kinh doanh trực tuyến. Mặt khác, cộng đồng ngƣời tiêu dùng mua sắm trực tuyến tăng nhanh.

Kết hợp cả hai yếu tố này dẫn tới nhiều lĩnh vực kinh doanh trực tuyến duy trì đƣợc sự ổn định và tăng trƣởng tốt, bao gồm bán lẻ hàng hoá trực tuyến, gọi xe và đồ ăn, giải trí trực tuyến, tiếp thị trực tuyến, thanh toán trực tuyến, đào tạo trực tuyến. Quan trọng hơn, với sự thay đổi nhanh hƣớng về chuyển đổi số của doanh nghiệp và mua sắm trực tuyến của ngƣời tiêu dùng có thể nhận định TMĐT Việt Nam tiếp tục tiến bƣớc vững chắc và duy trì đƣợc sự phát triển nhanh và bền vững cho cả giai đoạn 2016 – 2025 nhƣ dự đoán của Báo cáo Chỉ số TMĐT các năm trƣớc. Theo Báo cáo TMĐT Đông Nam Á 2020 của Google, Temasek và Bain&Company, TMĐT Việt Nam năm 2020 tăng 18% và đạt quy mô trên 11 tỷ USD. Trong đó, lĩnh vực bán lẻ hàng hoá trực tuyến tăng 46%, gọi xe và đồ ăn công nghệ tăng 34%, tiếp thị, giải trí và trò chơi trực tuyến tăng 18%, riêng lĩnh vực du lịch trực tuyến giảm 28%.

Báo cáo này cũng dự đoán tốc độ tăng trƣởng trung bình giai đoạn 2020 – 2025 là 29% và tới năm 2025 quy mô TMĐT nƣớc ta đạt 52 tỷ USD. Liên quan tới bán lẻ hàng hoá trực tuyến, theo khảo sát của VECOM sản lƣợng bƣu gửi qua dịch vụ chuyển phát năm 2020 tăng 47%. 17 Những doanh nghiệp chuyển phát hàng đầu có mức tăng trƣởng bƣu gửi từ 30% tới 60%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của COVID-19 Đến Sự Phát Triển Của E-Logistics Tại Việt Nam" phân tích những thay đổi sâu sắc mà đại dịch COVID-19 đã mang lại cho ngành logistics điện tử tại Việt Nam. Bài viết nêu bật các thách thức và cơ hội mà các doanh nghiệp trong lĩnh vực này phải đối mặt, từ việc tăng cường công nghệ đến thay đổi hành vi tiêu dùng. Đặc biệt, tài liệu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà e-logistics đã trở thành một phần thiết yếu trong chuỗi cung ứng, giúp các doanh nghiệp thích ứng nhanh chóng với tình hình mới.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các tác động kinh tế và hành vi tiêu dùng trong bối cảnh COVID-19, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Kinh tế vĩ mô Việt Nam phân tích và dự báo tập 8 năm 2022 phục hồi kinh tế sau khủng hoảng COVID-19, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình kinh tế vĩ mô và các biện pháp phục hồi. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ tác động của dịch COVID-19 đến hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng tại thành phố Hồ Chí Minh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng trực tuyến. Cuối cùng, tài liệu The impact of COVID-19 on Vietnam insurance industry cũng cung cấp cái nhìn về ảnh hưởng của đại dịch đến ngành bảo hiểm, mở rộng thêm bối cảnh kinh tế mà e-logistics hoạt động. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các tác động của COVID-19 trong nhiều lĩnh vực khác nhau.