Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu tác động của quy mô công ty, cấu trúc vốn và đại dịch COVID-19 đến hiệu quả tài chính của các công ty cổ phần bất động sản niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hà Nội" do sinh viên Nguyễn Minh Hiếu (Chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Thăng Long) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Tuyết vào năm 2022.
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Ngành bất động sản giữ vai trò then chốt trong nền kinh tế nhưng mang đặc thù thâm dụng vốn cao, đòi hỏi nguồn vốn lớn để giải phóng mặt bằng, cải tạo đất và triển khai xây dựng công trình (nhà ở, chung cư, văn phòng, trung tâm thương mại). Nợ vay luôn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu nguồn vốn của các doanh nghiệp bất động sản, khiến hiệu quả tài chính của ngành rất nhạy cảm với các biến động kinh tế vĩ mô và chính sách tiền tệ (như siết tín dụng, biến động lãi suất hay tỷ lệ dự trữ bắt buộc).
Bên cạnh đó, sự bùng phát của đại dịch COVID-19 từ đầu năm 2020 đã tạo ra cú sốc ngoại sinh chưa từng có tiền lệ trên phạm vi toàn cầu và tại Việt Nam. Sau giai đoạn tăng trưởng GDP khả quan năm 2018–2019 (GDP thực năm 2019 tăng khoảng 7%), tăng trưởng kinh tế quý I/2020 sụt giảm xuống mức 3,8%. Các đợt giãn cách xã hội và đình trệ giao thương khiến thị trường bất động sản đối mặt nguy cơ đóng băng cục bộ, hàng tồn kho ứ đọng, doanh nghiệp bị chiếm dụng vốn và suy giảm dòng tiền thanh toán. Việc xác định mức độ tác động của quy mô công ty, cấu trúc vốn, thanh khoản và biến cố đại dịch COVID-19 đến hiệu quả tài chính là yêu cầu cấp thiết nhằm giúp các công ty cổ phần bất động sản niêm yết hoạch định chính sách vốn an toàn và thích ứng với khủng hoảng.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Tác giả xác định hệ thống mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu gồm 4 nội dung:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về hiệu quả tài chính, cũng như các nhân tố tác động (cấu trúc vốn, khả năng thanh toán, quy mô doanh nghiệp và đại dịch COVID-19).
- Phân tích thực trạng hiệu quả tài chính (ROS, ROA, ROE) và các nhân tố tài chính của các công ty cổ phần bất động sản niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) giai đoạn trước (2018–2019) và trong đại dịch COVID-19 (2020–2021).
- Thiết kế mô hình kinh tế lượng hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data), thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình (FEM/REM) và kiểm định khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến, tự tương quan, phương sai sai số thay đổi) để đánh giá chiều hướng, mức độ tác động của các nhân tố đến chỉ số sinh lời ROA.
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị quản trị tài chính nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, kiểm soát rủi ro đòn bẩy và thanh khoản cho các doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên sàn HNX.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tác động của quy mô công ty, cấu trúc vốn, khả năng thanh toán và đại dịch COVID-19 đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: 42 công ty cổ phần ngành bất động sản niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 4 năm từ 2018 đến 2021, chia làm hai chu kỳ so sánh: trước đại dịch (2018–2019) và trong đại dịch COVID-19 (2020–2021).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận tiếp cận hiệu quả tài chính của doanh nghiệp thông qua 3 thước đo kinh điển trong phân tích tài chính doanh nghiệp:
- Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS): Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần.
- Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA): Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân.
- Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân.
Để lượng hóa tác động trong mô hình hồi quy tuyến tính, tác giả chọn chỉ tiêu ROA làm biến phụ thuộc đại diện cho hiệu quả tài chính, kết hợp với 4 biến giải thích:
| Tên biến |
Ký hiệu |
Bản chất biến |
Cách thức đo lường |
Giả thuyết tác động |
| Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản |
$ROA$ |
Biến phụ thuộc |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản |
- |
| Cấu trúc vốn |
$DA$ |
Biến độc lập |
Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản |
$(+) / (-)$ |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn |
$CR$ |
Biến độc lập |
Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn |
$(+) / (-)$ |
| Quy mô công ty |
$SIZE$ |
Biến độc lập |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản / giá trị doanh nghiệp |
$(+) / (-)$ |
| Đại dịch COVID-19 |
$COVID$ |
Biến giả |
Nhận giá trị 0 (giai đoạn 2018–2019); nhận giá trị 1 (giai đoạn 2020–2021) |
$(+) / (-)$ |
Mô hình hồi quy dữ liệu bảng tổng quát được xây dựng như sau:
$$ROA_{it} = \beta_0 + \beta_1 CR_{it} + \beta_2 SIZE_{it} + \beta_3 DA_{it} + \beta_4 COVID_{it} + \varepsilon_i + u_{it}$$
Trong đó: $\beta_0$ là hệ số chặn; $\beta_1, \beta_2, \beta_3, \beta_4$ là các hệ số hồi quy; $\varepsilon_i$ là sai số thành phần theo từng đối tượng doanh nghiệp; $u_{it}$ là sai số kết hợp theo đối tượng và thời gian.
Các giả thuyết nghiên cứu được thiết lập:
- Giả thuyết 1 ($H_1$): Cấu trúc vốn ($DA$) có mối quan hệ với hiệu quả tài chính ($ROA$).
- Giả thuyết 2 ($H_2$): Khả năng thanh toán ($CR$) có mối quan hệ với hiệu quả tài chính ($ROA$).
- Giả thuyết 3 ($H_3$): Quy mô công ty ($SIZE$) có mối quan hệ với hiệu quả tài chính ($ROA$).
- Giả thuyết 4 ($H_4$): Đại dịch COVID-19 ($COVID$) có tác động đến hiệu quả tài chính ($ROA$).
Nguồn dữ liệu và phương pháp thu thập
- Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ Báo cáo tài chính kiểm toán hàng năm (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, Thuyết minh báo cáo tài chính) và Báo cáo thường niên của 42 công ty cổ phần bất động sản niêm yết trên HNX giai đoạn 2018–2021.
- Dữ liệu tham khảo bổ sung từ các cổng thông tin tài chính chứng khoán (như cophieu68.vn) và các tạp chí chuyên ngành kinh tế – tài chính.
Phương pháp xử lý và kiểm định số liệu
Nghiên cứu ứng dụng quy trình 6 bước trên phần mềm xử lý số liệu Excel và phần mềm kinh tế lượng Stata 14:
- Thống kê mô tả: Xác định các chỉ số cơ bản gồm giá trị trung bình (Mean), giá trị nhỏ nhất (Minimum), giá trị lớn nhất (Maximum) và độ lệch chuẩn (Standard Deviation).
- Hồi quy dữ liệu bảng: Ước lượng mô hình tác động cố định (FEM - Fixed Effects Model) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM - Random Effects Model).
- Kiểm định Hausman: Lựa chọn giữa FEM và REM dựa trên kiểm định tương quan giữa sai số cá thể $\varepsilon_i$ và các biến giải thích (với mức ý nghĩa $p\text{-value} = 0{,}05$; nếu $p < 0{,}05$ chọn FEM, ngược lại chọn REM).
- Kiểm định đa cộng tuyến: Sử dụng kiểm định Collinearity Diagnostics qua hệ số phóng đại phương sai $VIF$ (ngưỡng vi phạm $VIF > 10$) và hệ số chấp nhận Tolerance (ngưỡng vi phạm $< 0{,}1$).
- Kiểm định tự tương quan: Đánh giá sự phụ thuộc giữa các phần dư qua các thời điểm dựa trên giá trị $p\text{-value}$.
- Kiểm định phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity): Áp dụng kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (
xttest0) đối với mô hình REM hoặc kiểm định Wald điều chỉnh (xttest3) đối với mô hình FEM.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Cơ sở lý luận cơ bản về hiệu quả tài chính và những nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính
- Khái niệm và thước đo hiệu quả tài chính: Phân biệt khái niệm hiệu quả nói chung và hiệu quả tài chính doanh nghiệp; phân tích công thức, ý nghĩa kinh tế của 3 chỉ tiêu sinh lời nòng cốt: ROS, ROA, ROE.
- Nhân tố cấu trúc vốn (DA): Trình bày lý thuyết cấu trúc vốn của Rajan & Zingales (1995), Fama & French (2002), Baker & Wurgler (2002). Lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm nước ngoài (Weixu 2005, Margaritis & Psillaki 2007, Muchiri và cs 2016, Ali và cs 2020, Edgar và cs 2020) và trong nước (Đoàn Ngọc Phúc 2014, Phan Thanh Hiệp 2016, Bùi Đan Thanh & Nguyễn Trần Thái Hà 2017, Lê Thị Mỹ Phương 2017, Nguyễn Thị Xuân Hồng và cs 2019, Đào Thanh Thị Bình & Tạ Ngọc Diệu Trâm 2020, Nguyễn Thị Diệu Chi và cs 2020), chỉ ra sự không đồng nhất về chiều hướng tác động (tích cực do lá chắn thuế lãi vay hoặc tiêu cực do chi phí kiệt quệ tài chính).
- Nhân tố khả năng thanh toán (CR, QR): Phân tích vai trò của thanh khoản ngắn hạn; tổng hợp kết quả nghiên cứu của Mr. Mou Xu, Nguyễn Thị Nguyên (2014), Khalifa & Zurina (2013), Almajali và cs (2012), Maleya & Muturi (2013). Tác giả phân tích tính hai mặt: khả năng thanh toán quá thấp làm tăng nguy cơ phá sản, nhưng quá cao sẽ làm tăng chi phí cơ hội do ứ đọng tài sản ngắn hạn và giảm hiệu quả sinh lời.
- Nhân tố quy mô công ty (SIZE): Đối chiếu hai trường phái lý thuyết: lý thuyết lợi thế kinh tế nhờ quy mô (Simerly & Li 2000, Athanasoglou và cs 2005, Papadognas 2007, Đoàn Ngọc Phi Anh 2010) và lý thuyết lựa chọn/chi phí đại diện khi quy mô quá lớn dẫn đến quản trị kém hiệu quả (Yuqi 2008, Falope & Ajilore 2009, Amarijit và cs 2010, Đỗ Dương Thanh Ngọc 2011).
- Biến cố đại dịch COVID-19: Đánh giá tính chất nghiêm trọng của đại dịch đối với sự gián đoạn kinh doanh và sức khỏe tài chính doanh nghiệp.
Chương 2. Thiết kế nghiên cứu mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các công ty niêm yết trên thị trường bất động sản Hà Nội
- Xây dựng sơ đồ quy trình nghiên cứu 6 bước chuẩn hóa.
- Mô tả phương pháp trích xuất dữ liệu tài chính từ 42 công ty cổ phần bất động sản niêm yết trên HNX giai đoạn 2018–2021.
- Thiết lập phương trình hồi quy dữ liệu bảng giữa biến phụ thuộc ROA và 4 biến giải thích (DA, CR, SIZE, COVID).
- Trình bày cơ sở toán học và câu lệnh Stata cho các kiểm định kinh tế lượng: kiểm định Hausman (
xtreg fe, est store fixed, xtreg re, est store re, hausman fixed random), kiểm định đa cộng tuyến (collin), kiểm định phương sai sai số thay đổi (xttest0, xttest3) và kiểm định tự tương quan.
Chương 3. Thực trạng hiệu quả tài chính và các nhân tố tác động đến hiệu quả tài chính của các công ty cổ phần ngành bất động sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Hà Nội
- Đặc điểm kinh tế kỹ thuật ngành bất động sản: Phân tích nhu cầu vốn lớn, tính chu kỳ cao, mối quan hệ mật thiết với tốc độ đô thị hóa, gia tăng dân số và chính sách tiền tệ quốc gia.
- Bối cảnh vĩ mô và dịch bệnh: Phân tích diễn biến kinh tế Việt Nam khi GDP thực năm 2019 tăng ~7% và quý I/2020 đạt 3,8%; chỉ ra các áp lực đứt gãy thị trường bất động sản do dịch COVID-19.
- Diễn biến các chỉ số tài chính giai đoạn 2018–2021:
- Thực trạng tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS), tổng tài sản (ROA) và vốn chủ sở hữu (ROE) trước và trong dịch COVID-19 của các doanh nghiệp trong mẫu.
- Thực trạng các biến số tài chính nội tại: Hệ số thanh toán ngắn hạn ($CR$), Quy mô tổng tài sản ($SIZE$), Tỷ số nợ ($DA$) và biến số tăng trưởng kinh tế ($GROWTH$).
Chương 4. Nội dung kết quả nghiên cứu
- Trình bày kết quả thống kê mô tả mẫu dữ liệu bảng của 42 doanh nghiệp bất động sản qua 4 năm.
- Ước lượng hồi quy theo hai phương pháp FEM và REM trên Stata 14.
- Kết quả kiểm định Hausman nhằm xác định mô hình tác động cố định hay ngẫu nhiên là phù hợp.
- Thực hiện các kiểm định chẩn đoán khuyết tật: kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng chỉ số VIF, kiểm định hiện tượng tự tương quan giữa các sai số và kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
- Trình bày kết quả phương trình hồi quy cuối cùng (sau khi đã kiểm định và khắc phục các vi phạm giả định hồi quy) giải thích mối quan hệ giữa CR, SIZE, DA, biến giả COVID đến biến phụ thuộc ROA.
Chương 5. Kết luận và một số kiến nghị
- Tổng hợp các kết luận rút ra từ kết quả mô hình thực nghiệm về chiều hướng tác động của cấu trúc vốn, khả năng thanh toán, quy mô và dịch COVID-19 đến ROA.
- Thẳng thắn chỉ ra các hạn chế nghiên cứu về dung lượng mẫu và phạm vi thị trường.
- Đề xuất các giải pháp quản trị tài chính doanh nghiệp: tái cơ cấu tỷ lệ nợ vay, tối ưu hóa vốn lưu động và dòng tiền thanh toán ngắn hạn, nâng cao hiệu quả quản trị quy mô tài sản và xây dựng cơ chế quản trị rủi ro trước khủng hoảng ngoại sinh.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã hệ thống hóa các chỉ tiêu và phân tích định lượng thực nghiệm mối quan hệ giữa các nhân tố với tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$) của 42 doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên HNX giai đoạn 2018–2021:
- Cấu trúc vốn ($DA$): Phản ánh đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp; mức độ phụ thuộc vào nợ vay cao trong ngành bất động sản tạo ra rủi ro chi phí tài chính và nguy cơ mất cân đối vốn khi thị trường gặp khó khăn.
- Khả năng thanh toán ngắn hạn ($CR$): Cho thấy mối tương quan giữa việc dự trữ tài sản ngắn hạn để đảm bảo nghĩa vụ nợ đến hạn và bài toán chi phí cơ hội; nếu tỷ số thanh toán ngắn hạn quá cao sẽ phản ánh sự ứ đọng vốn, làm giảm hiệu quả sinh lời ROA.
- Quy mô công ty ($SIZE$): Xác nhận vai trò của quy mô tài sản trong việc tiếp cận nguồn vốn tín dụng và nâng cao năng lực cạnh tranh triển khai dự án.
- Biến cố đại dịch COVID-19 ($COVID$): Đánh giá thực nghiệm cho thấy đại dịch là cú sốc ngoại sinh gây suy giảm đáng kể hiệu quả tài chính và làm chậm tiến độ bán hàng, thu hồi vốn của các doanh nghiệp bất động sản trong giai đoạn 2020–2021 so với giai đoạn 2018–2019.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
Khóa luận đề xuất các nhóm kiến nghị thực tiễn:
- Kiểm soát và tái cấu trúc nguồn vốn: Doanh nghiệp cần duy trì tỷ lệ nợ vay ($DA$) ở ngưỡng an toàn, cân đối giữa nợ ngắn hạn và nợ dài hạn để tận dụng hợp lý đòn bẩy tài chính mà không rơi vào áp lực thanh khoản.
- Nâng cao hiệu quả quản lý vốn lưu động: Tối ưu hóa hệ số thanh toán ngắn hạn ($CR$), đẩy nhanh vòng quay hàng tồn kho bất động sản và các khoản phải thu, tránh ứ đọng tiền mặt và tài sản thanh khoản quá mức gây tổn thất chi phí cơ hội.
- Mở rộng quy mô gắn liền với năng lực quản trị: Tăng quy mô tài sản phải đi kèm với việc nâng cao năng lực chuyên môn và kiểm soát chi phí đại diện, phòng ngừa rủi ro thất thoát trong đầu tư dự án.
- Xây dựng kịch bản ứng phó rủi ro bất khả kháng: Chủ động đa dạng hóa kênh huy động vốn và lập quỹ dự phòng thanh khoản trước các biến động vĩ mô và dịch bệnh tương tự COVID-19.
Đóng góp của khóa luận
Khóa luận cung cấp bằng chứng thực nghiệm chuyên biệt cho phân khúc doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên sàn HNX trong giai đoạn đặc biệt bao gồm cả trước và trong đại dịch COVID-19 (2018–2021), kết hợp đầy đủ quy trình kiểm định kinh tế lượng dữ liệu bảng từ thống kê mô tả, kiểm định Hausman đến kiểm định các khuyết tật hồi quy (đa cộng tuyến, tự tương quan, phương sai thay đổi).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Phạm vi mẫu nghiên cứu: Mẫu chỉ bao gồm 42 công ty cổ phần bất động sản niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), chưa mở rộng sang các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) hoặc sàn UPCoM.
- Chuỗi thời gian quan sát: Dữ liệu dừng lại ở năm 2021 (giai đoạn 2018–2021), phản ánh tác động tức thời trong dịch nhưng chưa bao quát giai đoạn phục hồi và biến động vĩ mô hậu đại dịch.
- Phạm vi biến phụ thuộc: Mô hình hồi quy chính tập trung lượng hóa biến phụ thuộc ROA, chưa xây dựng các phương trình hồi quy mở rộng đồng thời cho ROS và ROE trong mô hình kinh tế lượng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng mẫu nghiên cứu sang toàn bộ các doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên cả hai sàn HOSE và HNX.
- Kéo dài chuỗi thời gian quan sát sang các năm sau 2021 để đánh giá khả năng phục hồi tài chính hậu đại dịch.
- Bổ sung thêm các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô (lãi suất điều hành, lạm phát, tăng trưởng GDP) và áp dụng các phương pháp ước lượng nâng cao (như GMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh trong mô hình dữ liệu bảng.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng hưởng lợi:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán, Quản trị Kinh doanh đang thực hiện khóa luận, luận văn về cấu trúc tài chính và hiệu quả sinh lời của doanh nghiệp.
- Các nhà nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng muốn tham khảo quy trình xử lý dữ liệu bảng (Panel Data) 6 bước trên phần mềm Stata 14.
- Ban quản trị, giám đốc tài chính (CFO) của các doanh nghiệp bất động sản và các nhà đầu tư chứng khoán quan tâm đến mối quan hệ giữa cấu trúc nợ, thanh khoản và hiệu quả sinh lời trong bối cảnh rủi ro ngoại sinh.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Bảng tổng quan lý luận chi tiết hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về cấu trúc vốn, thanh khoản và quy mô doanh nghiệp.
- Khung quy trình thực hiện kiểm định kinh tế lượng hoàn chỉnh: từ thống kê mô tả, hồi quy FEM/REM, kiểm định Hausman đến các kiểm định chẩn đoán vi phạm giả định hồi quy cổ điển.
Câu hỏi thường gặp
1. Dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ nguồn nào và gồm bao nhiêu quan sát?
Khóa luận sử dụng dữ liệu thứ cấp thu thập từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán hàng năm (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, Thuyết minh BCTC) và Báo cáo thường niên của 42 công ty cổ phần bất động sản niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) trong 4 năm liên tục (2018–2021).
2. Biến phụ thuộc và các biến giải thích trong mô hình kinh tế lượng gồm những gì?
Mô hình sử dụng 1 biến phụ thuộc là Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$) và 4 biến giải thích:
- Cấu trúc vốn ($DA = \text{Tổng nợ phải trả} / \text{Tổng tài sản}$)
- Khả năng thanh toán ngắn hạn ($CR = \text{Tài sản ngắn hạn} / \text{Nợ ngắn hạn}$)
- Quy mô công ty ($SIZE = \ln(\text{Tổng tài sản hoặc Giá trị doanh nghiệp})$)
- Biến giả đại dịch COVID-19 ($COVID$).
3. Biến giả đại dịch COVID-19 được định nghĩa và gán giá trị như thế nào?
Biến giả $COVID$ được thiết lập nhằm lượng hóa cú sốc ngoại sinh từ dịch bệnh:
- Nhận giá trị
0 nếu dữ liệu thuộc giai đoạn trước dịch (từ năm 2018 đến năm 2019).
- Nhận giá trị
1 nếu dữ liệu thuộc giai đoạn bùng phát đại dịch (từ năm 2020 đến năm 2021).
4. Tác giả đã sử dụng những kiểm định kinh tế lượng nào để xử lý dữ liệu bảng trên phần mềm Stata 14?
Tác giả thực hiện các kiểm định:
- Kiểm định Hausman (
hausman fe re): So sánh giữa mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) để chọn mô hình phù hợp (dựa trên $p\text{-value}$ so với 0,05).
- Kiểm định đa cộng tuyến (
collin): Thông qua hệ số phóng đại phương sai $VIF$ và độ chấp nhận Tolerance.
- Kiểm định tự tương quan: Dựa trên mức ý nghĩa $p\text{-value}$.
- Kiểm định phương sai sai số thay đổi: Sử dụng kiểm định Breusch-Pagan LM (
xttest0) cho REM hoặc kiểm định Wald (xttest3) cho FEM.
5. Theo cơ sở lý luận của khóa luận, khả năng thanh toán ngắn hạn (CR) quá cao sẽ tác động như thế nào đến hiệu quả tài chính?
Theo phân tích lý luận, nếu chỉ số $CR$ duy trì quá cao, doanh nghiệp đang đầu tư quá nhiều vào tài sản ngắn hạn (tiền mặt, hàng tồn kho, khoản phải thu) hoặc ít sử dụng nợ ngắn hạn chi phí thấp. Điều này làm gia tăng chi phí lưu kho, chi phí thu nợ và chi phí cơ hội của việc giữ tiền, từ đó làm giảm lợi nhuận và tác động tiêu cực đến hiệu quả tài chính ($ROA$).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Hiếu đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và xây dựng mô hình thực nghiệm đánh giá tác động của cấu trúc vốn, khả năng thanh toán, quy mô doanh nghiệp và đại dịch COVID-19 đến hiệu quả tài chính của 42 công ty cổ phần bất động sản niêm yết trên HNX giai đoạn 2018–2021. Bằng quy trình phân tích dữ liệu bảng chặt chẽ trên Stata 14 cùng hệ thống kiểm định kinh tế lượng chuẩn mực, đề tài đã chỉ ra thực trạng sức khỏe tài chính và những áp lực mà doanh nghiệp bất động sản phải đối mặt trước biến cố dịch bệnh. Các phát hiện và khuyến nghị trong khóa luận cung cấp cơ sở tham khảo hữu ích cho công tác quản trị đòn bẩy, thanh khoản và lập kế hoạch ứng phó rủi ro tài chính trong ngành bất động sản.