Đánh giá ảnh hưởng của dịch bệnh covid 19 đến biến động giá chứng khoán nhóm ngành tài chính trên sàn chứng khoán thành phố hồ chí minh

Đánh giá tác động của dịch bệnh Covid-19 đến biến động giá chứng khoán ngành tài chính trên sàn TP.HCM, cung cấp cái nhìn sâu sắc và phân tích chi tiết.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2021

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ/ HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

LỜI MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu

0.2. Tính mới của nghiên cứu

0.3. Mục tiêu của nghiên cứu

0.4. Câu hỏi nghiên cứu

0.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.6. Phương pháp nghiên cứu

0.6.1. Cách tiếp cận

0.6.2. Phương pháp nghiên cứu

0.7. Cấu trúc bài nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA ĐẠI DỊCH ĐẾN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN

1.1. TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN

1.1.1. Khái niệm thị trường chứng khoán

1.1.2. Vai trò của thị trường chứng khoán

1.2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ BIẾN ĐỘNG GIÁ CỔ PHIẾU

1.2.1. Biến động giá trên thị trường của cổ phiếu

1.2.2. Giả thuyết thị trường hiệu quả

1.2.3. Lý thuyết tài chính hành vi

1.3. TÁC ĐỘNG CỦA CÁC ĐẠI DỊCH TRONG QUÁ KHỨ ĐẾN NỀN KINH TẾ VÀ THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN

1.3.1. Tác động của đại dịch trong quá khứ đến nền kinh tế

1.3.2. Tác động của các đại dịch trong quá khứ đến thị trường chứng khoán

1.4. TÁC ĐỘNG CỦA DỊCH COVID-19 ĐẾN NỀN KINH TẾ VÀ THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN

1.4.1. Tác động của dịch COVID-19 đối với nền kinh tế thế giới

1.4.2. Tác động của dịch COVID-19 đến thị trường chứng khoán thế giới

1.4.3. Tác động của dịch COVID-19 đến nền kinh tế Việt Nam

1.4.4. Tác động của dịch COVID-19 đến thị trường chứng khoán Việt Nam

1.5. TÓM TẮT CHƯƠNG I

2. CHƯƠNG II: ĐÁNH GIÁ ẢNH HƯỞNG CỦA DỊCH BỆNH COVID-19 ĐẾN NHÓM NGÀNH TÀI CHÍNH TRÊN SÀN CHỨNG KHOÁN TP HCM

2.1. ẢNH HƯỞNG CỦA DỊCH BỆNH COVID-19 ĐẾN NHÓM NGÀNH TÀI CHÍNH TRÊN SÀN CHỨNG KHOÁN TP HCM

2.2. MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ ẢNH HƯỞNG CỦA DỊCH BỆNH COVID-19 ĐẾN BIẾN ĐỘNG GIÁ CHỨNG KHOÁN NHÓM NGÀNH TÀI CHÍNH TRÊN SÀN CHỨNG KHOÁN TP HCM (HOSE)

2.2.1. Mô hình nghiên cứu

2.2.2. Mô tả mô hình

2.2.3. Bảng kỳ vọng và giả thiết các biến của mô hình

2.3. MÔ TẢ DỮ LIỆU VÀ CHẨN ĐOÁN KHUYẾT TẬT MÔ HÌNH

2.3.1. Thống kê mô tả các biến số

2.3.2. Chẩn đoán khuyết tật của mô hình

2.3.3. Khắc phục khuyết tật của mô hình

2.4. KẾT QUẢ HỒI QUY

2.4.1. Kết quả của giai đoạn 1

2.4.2. Kết quả của giai đoạn 2

2.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG III: MỘT SỐ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

3.1. ĐÁNH GIÁ TÌNH HÌNH KINH DOANH CỦA NHÓM NGÀNH TÀI CHÍNH TRONG NĂM 2021

3.1.1. Đánh giá chung thị trường chứng khoán trong 2021

3.1.2. Đánh giá tình hình kinh doanh của các công ty thuộc nhóm ngành tài chính trong năm 2021

3.2. KHUYẾN NGHỊ NHẰM GIẢM RỦI RO TỪ DỊCH BỆNH COVID-19 ĐẾN BIẾN ĐỘNG GIÁ CỔ PHIẾU NIÊM YẾT

3.2.1. Khuyến nghị đối với Chính phủ và các cơ quan có thẩm quyền

3.2.2. Khuyến nghị đối với doanh nghiệp được niêm yết

3.2.3. Khuyến nghị đối với nhà đầu tư

3.3. TÓM TẮT CHƯƠNG III

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: Danh mục các doanh nghiệp thuộc NNTC được niêm yết trên sàn HOSE trong nghiên cứu

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Thị Trường Chứng Khoán Ảnh Hưởng bởi COVID 19

Thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam, sau hơn 20 năm phát triển, đang dần hoàn thiện và trở thành một thị trường lớn trong khu vực Đông Nam Á. Số lượng nhà đầu tư không ngừng tăng, thể hiện sức hút mạnh mẽ của thị trường. TTCK đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn vốn cho nền kinh tế. Tuy nhiên, năm 2020, đại dịch COVID-19 đã tạo ra những trở ngại lớn cho TTCK Việt Nam nói riêng và các sàn chứng khoán trên toàn thế giới nói chung. Đại dịch gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới nền kinh tế toàn cầu, buộc nhiều nước phải thực hiện giãn cách xã hội. Theo Nhật Minh (2020): “Đây là cuộc khủng hoảng lớn nhất mà thế giới phải đối mặt kể từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai và là thảm họa kinh tế lớn nhất kể từ cuộc Đại suy thoái năm 1930”. TTCK là kênh đầu tư tiềm năng nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro do tác động của các yếu tố bên ngoài, đặc biệt là khủng hoảng kinh tế do đại dịch. Nghiên cứu sâu sắc về tác động của COVID-19 là vô cùng quan trọng.

1.1. Khái niệm và vai trò của Thị Trường Chứng Khoán

TTCK là nơi diễn ra các giao dịch mua bán, trao đổi các loại chứng khoán. Đây là quá trình vận động của tư bản chuyển từ tư bản sở hữu sang tư bản kinh doanh. TTCK không giống các thị trường hàng hóa thông thường, vì hàng hóa của nó là quyền sở hữu về tư bản. TTCK thể hiện mối quan hệ giữa cung và cầu của vốn đầu tư, giá cả chứng khoán chứa đựng thông tin về chi phí vốn. TTCK đóng vai trò quan trọng đối với doanh nghiệp, nhà đầu tư cá nhân và nền kinh tế. Đối với doanh nghiệp, TTCK tạo điều kiện sử dụng vốn linh hoạt và hiệu quả. Đối với nhà đầu tư cá nhân, TTCK là kênh đầu tư tiềm năng. Cuối cùng, đối với nền kinh tế, TTCK tạo ra tính thanh khoản cao, luân chuyển vốn và cung cấp cái nhìn tổng quan về tiềm năng của nền kinh tế.

1.2. Cơ sở lý thuyết về biến động giá cổ phiếu và rủi ro tài chính

Giá trị thị trường của cổ phiếu phụ thuộc vào quan hệ cung-cầu và chịu ảnh hưởng bởi kinh tế, chính trị, xã hội. Sự kỳ vọng của nhà đầu tư về sự phát triển kinh tế và doanh nghiệp cũng ảnh hưởng đến giá trị thị trường của cổ phiếu. Sự biến động giá trị thị trường của cổ phiếu là sự thay đổi trong mức giá giao dịch trên TTCK. Giả thuyết thị trường hiệu quả cho rằng giá cả phản ánh tất cả thông tin có sẵn. Lý thuyết tài chính hành vi nhấn mạnh vai trò của tâm lý nhà đầu tư trong việc ra quyết định. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến biến động thị trường.

II. Ảnh Hưởng Kinh Tế của COVID 19 đến Ngành Tài Chính TP HCM

Đại dịch COVID-19 đã gây ra những xáo trộn lớn cho nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam. Các biện pháp phòng chống dịch bệnh, đặc biệt là giãn cách xã hội, đã ảnh hưởng tiêu cực đến nhiều lĩnh vực, bao gồm cả ngành tài chính. Các doanh nghiệp phải đối mặt với tình trạng gián đoạn chuỗi cung ứng, giảm doanh thu và lợi nhuận. Ngân hàng cũng chịu ảnh hưởng khi nợ xấu gia tăng và nhu cầu tín dụng suy giảm. Tuy nhiên, với sự can thiệp kịp thời của Chính phủNgân hàng Nhà nước thông qua các chính sách hỗ trợ, nền kinh tế Việt Nam nói chung và ngành tài chính nói riêng đã dần phục hồi. Tuy vậy, ảnh hưởng của COVID-19 đến giá chứng khoán của các công ty thuộc ngành tài chính tại TP HCM là không thể phủ nhận.

2.1. Tác động của đại dịch đến nền kinh tế và thị trường chứng khoán toàn cầu

Đại dịch COVID-19 gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới nền kinh tế thế giới, trở thành cuộc “Đại phong tỏa” do nhiều nước đã phải thực hiện giãn cách xã hội. Theo Nhật Minh (2020), đây là cuộc khủng hoảng lớn nhất mà thế giới phải đối mặt kể từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai và là thảm họa kinh tế lớn nhất kể từ cuộc Đại suy thoái năm 1930. Đại dịch gây ra sự suy giảm kinh tế, thất nghiệp gia tăng, và biến động thị trường tài chính. Các chỉ số chứng khoán trên thế giới đều trải qua những đợt giảm mạnh, phản ánh tâm lý lo ngại của nhà đầu tư.

2.2. Ảnh hưởng của COVID 19 đến nền kinh tế và thị trường chứng khoán Việt Nam

Việt Nam cũng chịu ảnh hưởng bởi COVID-19. Tốc độ lây lan nhanh chóng của dịch bệnh buộc Việt Nam phải đưa ra các lệnh giới nghiêm đóng cửa và phong tỏa. Tính đến ngày 31/12/2020, Việt Nam đã trải qua 2 lần giãn cách xã hội. Mặc dù việc thực hiện nghiêm các lệnh giãn cách giúp Việt Nam phần nào kiểm soát thành công đại dịch ở những bước đầu, nhưng việc đóng cửa đất nước cùng với việc hạn chế tiếp xúc sau đó đã ảnh hưởng tiêu cực đến tất cả các lĩnh vực kinh tế - xã hội, chuỗi cung ứng sản xuất và lưu thông hàng hóa. Tuy nhiên, với sự can thiệp của chính phủ, tình hình đã dần được cải thiện.

2.3. Tác động đến lợi nhuận doanh nghiệp ngành tài chính

Ảnh hưởng của lệnh đóng cửa giãn cách xã hội đến nền kinh tế Việt Nam nói chung và nhóm ngành tài chính (NNTC) nói riêng là không thể phủ nhận. Ngành ngân hàng với những hoạt động liên quan mật thiết đến các tổ chức cá nhân trong xã hội đã bị ảnh hưởng không nhỏ bởi dịch COVID-19. Đỗ Hoài Linh (2020) nhận định: “Mức độ lây lan nhanh chóng theo cấp lũy thừa của dịch bệnh khiến cho các hoạt động tác nghiệp cũng như cơ cấu vận hành của tất cả các ngân hàng từ Hội sở đến các chi nhánh/phòng giao dịch đều bị ảnh hưởng”. TTCK đã phải chứng kiến đợt giảm mạnh vào cuối quý 1-2020 so với cuối năm 2019. Điều này ảnh hưởng đến lợi nhuận doanh nghiệp.

III. Phân Tích Chứng Khoán Biến Động Giá do COVID 19 tại TP HCM

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tác động của đại dịch COVID-19 đến giá chứng khoán của các công ty thuộc ngành tài chính niêm yết trên sàn chứng khoán TP HCM (HOSE). Dữ liệu được thu thập và phân tích trong hai giai đoạn: trước và sau khi áp dụng các biện pháp giãn cách xã hội. Mô hình hồi quy được sử dụng để định lượng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố như số ca nhiễm bệnh, chính sách tài khóa, và tâm lý nhà đầu tư đến biến động thị trường. Kết quả nghiên cứu cung cấp những thông tin quan trọng để dự báo thị trường và giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt hơn.

3.1. Mô hình đánh giá ảnh hưởng của COVID 19 đến giá chứng khoán

Mô hình nghiên cứu tập trung vào việc định lượng tác động của COVID-19 đến biến động giá chứng khoán của ngành tài chính trên sàn HOSE. Các biến số được sử dụng bao gồm: giá mở cửa, chỉ số vốn hóa thị trường, chỉ số Dow Jones, chỉ số VN-Index, số lượng cổ phiếu được giao dịch, phần trăm thay đổi số ca nhiễm COVID-19 tại Việt Nam và 2 biến giả lần lượt là trước và trong khoảng thời gian giãn cách xã hội. Mô hình được kiểm định để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả.

3.2. Mô tả dữ liệu và chẩn đoán khuyết tật mô hình

Dữ liệu được thu thập từ các nguồn tin cậy và được xử lý để đảm bảo tính nhất quán và đầy đủ. Các khuyết tật của mô hình như đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi, và tự tương quan được chẩn đoán và khắc phục. Việc này đảm bảo rằng kết quả hồi quy là đáng tin cậy và không bị ảnh hưởng bởi các vấn đề về dữ liệu hoặc mô hình.

3.3. Kết quả hồi quy và phân tích tác động của đại dịch

Kết quả hồi quy cho thấy COVID-19 có tác động đáng kể đến giá chứng khoán của ngành tài chính. Đặc biệt, giai đoạn giãn cách xã hội có tác động tiêu cực hơn so với giai đoạn trước đó. Số ca nhiễm bệnh gia tăng cũng làm giảm giá cổ phiếu. Tuy nhiên, các chính sách hỗ trợ của Chính phủ đã phần nào giảm thiểu tác động tiêu cực này.

IV. Giải Pháp Quản Lý Rủi Ro Ứng phó với Biến Động Thị Trường COVID 19

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số hàm ý chính sách được đề xuất để giúp các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro tài chính do COVID-19 gây ra. Các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp cần được tiếp tục duy trì và mở rộng để giúp doanh nghiệp phục hồi sau đại dịch. Các doanh nghiệp cũng cần chủ động quản lý rủi ro và đa dạng hóa nguồn vốn để giảm thiểu tác động của các cú sốc bên ngoài. Nhà đầu tư nên thận trọng và có chiến lược đầu tư dài hạn để tránh bị ảnh hưởng bởi tâm lý thị trường ngắn hạn.

4.1. Đánh giá tình hình kinh doanh của ngành tài chính năm 2021

Năm 2021, thị trường chứng khoán Việt Nam có nhiều khởi sắc sau khi kiểm soát được dịch bệnh. Lợi nhuận của các công ty thuộc ngành tài chính tăng trưởng mạnh mẽ. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức phía trước, đặc biệt là nguy cơ tái bùng phát dịch bệnh và lạm phát gia tăng. Do đó, cần tiếp tục theo dõi sát sao tình hình kinh tế và có các biện pháp ứng phó kịp thời.

4.2. Khuyến nghị để giảm rủi ro từ COVID 19 đến giá cổ phiếu

Đối với Chính phủ và các cơ quan có thẩm quyền, cần tiếp tục duy trì các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và người dân. Đồng thời, cần tăng cường kiểm soát dịch bệnh và đẩy nhanh tiến độ tiêm chủng vaccine COVID-19. Đối với doanh nghiệp, cần chủ động quản lý rủi ro, đa dạng hóa nguồn vốn và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đối với nhà đầu tư, cần thận trọng, có chiến lược đầu tư dài hạn và không nên chạy theo tâm lý đám đông.

4.3. Ứng dụng phân tích kỹ thuật và cơ bản trong đầu tư chứng khoán

Phân tích kỹ thuật giúp nhà đầu tư nhận diện các xu hướng thị trường và tìm kiếm các điểm vào/ra lệnh phù hợp. Phân tích cơ bản giúp nhà đầu tư đánh giá giá trị thực của doanh nghiệp và lựa chọn các cổ phiếu có tiềm năng tăng trưởng. Kết hợp cả hai phương pháp này sẽ giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt hơn.

V. Tương Lai Thị Trường Chứng Khoán Phục Hồi Kinh Tế hậu COVID 19

Dù gặp nhiều khó khăn do đại dịch, TTCK Việt Nam vẫn cho thấy khả năng phục hồi mạnh mẽ. Với sự hỗ trợ của chính phủ, sự nỗ lực của doanh nghiệp và sự tin tưởng của nhà đầu tư, TTCK Việt Nam được kỳ vọng sẽ tiếp tục phát triển và đóng góp tích cực vào sự phục hồi kinh tế của đất nước. Tuy nhiên, cần tiếp tục theo dõi sát sao tình hình kinh tế thế giới và khu vực để có các biện pháp ứng phó kịp thời với các rủi ro tiềm ẩn. Phục hồi kinh tế là yếu tố quan trọng cho tăng trưởng GDP.

5.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến phục hồi sau đại dịch COVID 19

Tiến độ tiêm chủng vaccine COVID-19, hiệu quả của các chính sách hỗ trợ của Chính phủ, khả năng thích ứng của doanh nghiệp, và sự phục hồi của nhu cầu tiêu dùng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình phục hồi sau đại dịch. Các yếu tố bên ngoài như tình hình kinh tế thế giới và giá dầu cũng có tác động đáng kể.

5.2. Triển vọng phát triển của ngành tài chính trong bối cảnh mới

Ngành tài chính được kỳ vọng sẽ tiếp tục phát triển trong bối cảnh phục hồi kinh tế. Các ngân hàng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp vốn cho doanh nghiệp. Các công ty bảo hiểm sẽ được hưởng lợi từ nhu cầu bảo hiểm gia tăng. Các công ty chứng khoán sẽ tiếp tục phát triển nhờ sự quan tâm của nhà đầu tư đến thị trường chứng khoán.

23/05/2025
Đánh giá ảnh hưởng của dịch bệnh covid 19 đến biến động giá chứng khoán nhóm ngành tài chính trên sàn chứng khoán thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA ĐẠI DỊCH ĐẾN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN 1. TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN 1. Khái niệm thị trường chứng khoán Theo N.P (2020) “Thị trường chứng khoán (TTCK) là nơi để diễn ra các giao dịch mua bán trao đổi các loại chứng khoán. Các quan hệ mua bán trao đổi này sẽ làm thay đổi chủ sở hữu của chứng khoán, Thực chất đây là quá trình vận động của tư bản chuyển từ tư bản sở hữu sang tư bản kinh doanh.

TTCK sẽ không giống với các thị trường các hàng hóa thông thường khác vì hàng hóa của thị trường chứng khoán là một loại hàng hóa đặc biệt, là quyền sở hữu về tư bản. Loại hàng hóa này cũng có giá trị và giá trị sử dụng. Như vậy, có thể nói, bản chất của TTCK là một thị trường thể hiện mối quan hệ giữa cung và cầu của vốn đầu tư nào đó, giá cả của chứng khoán chứa đựng thông tin về chi phí vốn hay giá cả của vốn đầu tư. TTCK là một trong những hình thức phát triển bậc cao của nền sản xuất và lưu thông hàng hóa.” Hiện nay có hai loại hình TTCK đó là TTCK tập trung và phi tập trung.

Điển hình cho TTCK tập trung là sở giao dịch chứng khoán (SGDCK), là nơi mà các giao dịch được tập trung tại một địa điểm. Giá giao dịch được hình thành từ việc các lệnh được chuyển về sàn giao dịch và tham gia vào quá trình ghép lệnh. Về TTCK phi tập trung, các giao dịch sẽ được tiến hành qua các CTCK và giá được hình thành theo phương thức thỏa thuận. Những nguyên tắc cơ bản trên TTCK bao gồm: cạnh tranh, công bằng, công khai, trung gian và tập trung.

Vai trò của thị trường chứng khoán 1. Đối với doanh nghiệp Trước hết, TTCK tạo điều kiện cho doanh nghiệp sử dụng vốn linh hoạt và hiệu quả hơn. Thông qua việc phát hành chứng khoán làm gia tăng nguồn vốn, các doanh nghiệp có thể giảm thiểu các rủi ro và phát triển vững mạnh. Ngoài ra, việc doanh nghiệp được niêm yết trên sàn chứng khoán sẽ tạo ra chữ tín đối với NĐT, từ đó có thể nhanh chóng tạo nguồn vốn hơn.

Đối với đầu tư cá nhân TTCK là kênh đầu tư có tiềm năng, thay vì chỉ gửi tiền tiết kiệm vào ngân hàng với lãi suất thấp thì các NĐT nên tham gia TTCK để kiếm lợi nhuận nhiều hơn. Tuy 10 nhiên, chứng khoán có mức rủi ro cao hơn nên người đầu tư cần tìm hiểu kỹ trước khi tham gia và phải quản lý một cách chặt chẽ. Đối với nền kinh tế Thứ nhất, TTCK tạo ra tính thanh khoản cao, tạo và luân chuyển vốn cho nền kinh tế quốc dân. Thông qua TTCK, các nguồn lực tài chính có thể dễ dàng được huy động mà không phải chịu các áp lực từ lạm phát, nhất là khi có sự hạn chế từ nguồn vốn đầu tư khu vực nhà nước Thứ hai, TTCK có thể cung cấp cái nhìn tổng quan về tiềm năng của nền kinh tế cho tương lai gần.

Theo nhận định của giới phân tích thì TTCK sẽ đi trước sự thay đổi của nền kinh tế 6 tháng. Khi giá chứng khoán tăng lên thì nền kinh tế cũng sẽ có xu hướng phát triển cùng chiều, và ngược lại, nếu giá chứng khoán giảm sẽ dự báo xu hướng phát triển yếu đi của nền kinh tế. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ BIẾN ĐỘNG GIÁ CỔ PHIẾU 1. Biến động giá trên thị trường của cổ phiếu Giá trị thị trường của một cổ phiếu là giá cả của cổ phiếu đó tại thời điểm được giao dịch trên TTCK.

Sự tăng hay giảm của giá trị thị trường của cổ phiếu phụ thuộc vào mối quan hệ cung-cầu; nó có thể khiến giá trị thị trường cao hơn, thấp hơn hoặc bằng giá trị thực của cổ phiếu tại thời điểm giao dịch. Ngoài ra, mối quan hệ cung cầu còn bị tác động bởi một số yếu tố khác như kinh tế, chính trị, xã hội, và quan trọng nhất vẫn sự ảnh hưởng trực tiếp từ giá trị thị trường và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Hơn thế nữa, sự kỳ vọng của NĐT về sự phát triển nền kinh tế nói chung và sự phát triển của doanh nghiệp nói riêng cũng sẽ được phản ánh qua giá trị thị trường của cổ phiếu. Sự biến động giá trị thị trường của cổ phiếu là sự thay đổi trong mức giá giao dịch trên TTCK của các công ty niêm yết.

Khi giá cổ phiếu trong một giai đoạn nhất định có độ lệch cao hơn mức giá trị trung bình của cổ phiếu, thì cổ phiếu đó được coi là có mức độ biến động cao. Ngược lại, một cổ phiếu được cho là có mức biến động thấp khi giá cổ phiếu trong giai đoạn đó có độ lệch chuẩn thấp hơn khi so sánh với mức giá trị trung bình của nó. Giả thuyết thị trường hiệu quả Giả thuyết thị trường hiệu quả đề xuất rằng bất kỳ thời điểm nào trên thị trường thanh khoản thì giá cả luôn phản ánh đầy đủ thông tin sẵn có. Tất cả thông tin trên thị trường đều chuẩn xác và được cập nhât một cách kíp thời, do đó mọi NĐT có thể tiếp cận nhanh chóng các thông tin này.

Giả thuyết thị trường hiệu quả được chia thành 3 dạng: yếu, trung bình và mạnh. Dạng yếu của giả thuyết này cho rằng: giá cả cổ phiếu phản ánh 11 trọn vẹn thông tin đã được công khai trong quá khứ, NĐT không thể tìm kiếm lợi nhuận nếu chỉ thông qua sự biến động giá cổ phiếu trong quá khứ. Với dạng trung bình, giá trị cổ phiếu phản ảnh bởi thông tin biến động giá cả cổ phiếu trong quá khứ và những thông tin liên quan đến công ty, lợi nhuận thị trường vừa được công bố; NĐT có thế tìm kiếm được lợi nhuận trong trường hợp này. Cuối cùng là dạng mạnh với các giả thuyết tương tự dạng trung bình, nhưng được bổ sung thêm rằng giá cổ phiếu phản ánh các thông tin nội bộ bên trong doanh nghiệp, với điều kiện như vậy thì NĐT hoàn toàn dễ dàng mua đi bán lại cổ phiếu kiếm lời.

Khi xã hội ngày càng phát triển, việc các thông tin được công bố, tiếp cận đến NĐT trở nên dễ dàng, với mức độ rộng hơn. Tuy nhiên với đa số những NĐT thông thường, thông tin nội bộ trong doanh nghiệp rất khó có thể tiếp cận vì thế về thực tế dạng trung bình của giả thuyết thị trường hiệu quả vẫn phổ biến nhất. Theo giả thuyết này, những thông tin dùng để dự đoán xu hướng biến động của giá chứng khoán trên thị trường đều đã được phản ánh hết trong giá trị của cổ phiếu ở thời điểm hiện tại, cho đến khi một thông tin khác xuất hiện cho rằng giá cổ phiếu đang bị định giá thấp so với giá trị thực. Lúc này, các NĐT sẽ gia tăng sức mua, kéo theo đó là cầu chứng khoán cũng tăng lên và kết quả là làm cho giá trị cổ phiếu sẽ được đẩy lên đến mức giá hợp lý.

Giả thuyết thị trường hiệu quả (2007) cho rằng giả thuyết này “tỏ ra đúng với những cổ phiếu riêng rẽ chứ không hoàn toàn đúng đối với toàn bộ thị trường. TTCK trong dài hạn có những biến động tự đảo ngược rõ rệt mà nhiều nhà kinh tế học cho rằng đó là kết quả của tâm lý chung của hầu hết những người tham gia thị trường. Khi thị trường bị ảnh hưởng bởi làn sóng tâm lý thì trên góc độ vĩ mô, không một nỗ lực cá nhân nào có đủ nguồn lực để đảo ngược”. Sự kiện những phiên sụt giảm mạnh lên tới hơn 20% giá trị vốn hóa cả thị trường từng xảy ra tại TTCK Mỹ năm 1987 khiến càng nhiều người phản đối giả thiết này, vì họ cho rằng giá cổ phiếu không thực sự phản ánh đúng giá trị nội tại.

Hơn thế nữa, nhiều nghiên cứu thực nghiệm cũng đã chỉ ra rằng ở nhiều quốc gia TTCK là không hiệu quả. Chính những điều này đã thúc đẩy sự ra đời của những lý thuyết toàn diện hơn, tiêu biểu là lý thuyết tài chính hành vi học 1. Lý thuyết tài chính hành vi Trong vài thập niên gần đây, lý thuyết hành vi tài chính đã trở nên quen thuộc và phổ biến hơn. Nghiên cứu tài chính hành vi là để giải thích, làm rõ những biểu hiện mang tâm lý con người trên thị trường tài chính, để lý giải những hành vi bất thường của NĐT và những hệ quả theo sau đó lên thị trường tài chính.

Lý thuyết này cho rằng các NĐT có nhiều quyết định phi lý ảnh hưởng đến giá cả và giá cả không hoàn toàn phản ánh tất cả thông tin có sẵn. Tại đây, tâm lý NĐT ảnh hưởng khá lớn đến quyết định đầu tư, và nhân 12 tố quyết định ảnh hưởng đến thị trường tài chính nói chung và TTCK nói riêng là các tác nhân thuộc tâm lý con người. Theo lý thuyết về tài chính hành vi, ngoài giá trị cơ bản của cổ phiếu, các trường hợp khẩn cấp, sự kiện bất ngờ sẽ có tác động đến các yếu tố tâm lý và hành vi của NĐT, từ đó sẽ có ảnh hưởng nhất định đến giá cổ phiếu (Pinglin He và cộng sự, 2020). Và có thể nói, sự xuất hiện các đại dịch lớn là một trong những nhân tố bất ngờ, gây hoang mang tâm lý NĐT, ảnh hưởng đến TTCK.

Điều này có thể dễ dàng nhìn thấy trong quá khứ, khi mà thế giới trải qua những sự kiện thiên tai dịch bệnh bất ngờ với sự giảm điểm mạnh mẽ của TTCK. Theo Văn Giáp (2020), sự lây lan của dịch SARS vào năm 2003 đã khiến cho TTCK Mỹ, Nhật Bản và Hong Kong chứng kiến mức giảm điểm bình quân vào khoảng 16%. Không nằm ngoài quy luật này, sự lây nhiễm của dịch COVID-19 cũng gây ảnh hưởng đáng kể đến TTCK. Theo BBC News nhận định vào giữa tháng 3/2020: "Chỉ số Dow Jones đóng cửa ở mức giảm 12,9%" và "FTSE 100 của London kết thúc thấp hơn 4% và các thị trường lớn khác ở châu Âu cũng có sự trượt dốc tương tự”.

Kết thúc phiên giao dịch tháng 3 năm 2020 TTCK Việt Nam cũng chứng kiến sự sụt điểm nghiêm trọng của chỉ số VN-Index đạt 662,53 điểm giảm 25,77%; VN30 đạt 610,76 điểm giảm 28,57% so với tháng 2. Có thể thấy rõ, sự xuất hiện của các đại dịch, gần đây nhất là dịch COVID-19 tác động không nhỏ đến TTCK thế giới nói chung và TTCK Việt Nam nói riêng. Và để làm rõ hơn những ảnh hưởng này, nhóm nghiên cứu sẽ trình bày rõ hơn ở phần tiếp theo. TÁC ĐỘNG CỦA CÁC ĐẠI DỊCH TRONG QUÁ KHỨ ĐẾN NỀN KINH TẾ VÀ THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Ảnh Hưởng Của COVID-19 Đến Giá Chứng Khoán Ngành Tài Chính Tại TP HCM" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của đại dịch COVID-19 đối với thị trường chứng khoán trong ngành tài chính tại TP HCM. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá chứng khoán mà còn đưa ra những dự báo về xu hướng phục hồi trong tương lai. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá giúp họ hiểu rõ hơn về cách mà các biến động kinh tế toàn cầu có thể ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư của mình.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Kinh tế vĩ mô Việt Nam phân tích và dự báo tập 8 năm 2022 phục hồi kinh tế sau khủng hoảng COVID-19, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình kinh tế vĩ mô và các biện pháp phục hồi. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu tác động của quy mô công ty cấu trúc vốn và đại dịch COVID-19 đến hiệu quả tài chính của các công ty cổ phần bất động sản niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán thành phố Hà Nội cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của COVID-19 đến các lĩnh vực khác trong nền kinh tế. Những tài liệu này sẽ là nguồn thông tin bổ ích cho những ai muốn nắm bắt sâu hơn về tác động của đại dịch đến thị trường tài chính.