Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Kể từ công cuộc Đổi mới năm 1986, nền kinh tế Việt Nam đã đạt được những bước tăng trưởng rõ rệt, đưa đất nước từ nhóm quốc gia nghèo vươn lên thành quốc gia có mức thu nhập bình quân trung bình thấp. Trong tiến trình này, nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vai trò là một trong những động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, bổ sung vốn đầu tư phát triển, tiếp nhận chuyển giao công nghệ cao và mở rộng thị trường quốc tế.
Giai đoạn 2020 - 2021, đại dịch COVID-19 xuất hiện đã gây ra những xáo trộn lớn đối với kinh tế toàn cầu và Việt Nam. Mặc dù năm 2020 Việt Nam duy trì được tăng trưởng GDP dương (2,91%), xuất khẩu thặng dư và lần đầu tiên lọt vào top 20 quốc gia thu hút FDI hàng đầu thế giới, nhưng đợt bùng phát dịch lần thứ tư vào nửa đầu năm 2021 đã làm đứt gãy chuỗi cung ứng. Việc áp dụng giãn cách xã hội kéo dài và quy định sản xuất "3 tại chỗ" tại các khu công nghiệp trọng điểm (TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Bắc Giang, Bắc Ninh) đã khiến nhiều doanh nghiệp FDI phải tạm ngừng hoạt động hoặc chuyển dịch đơn hàng sang các quốc gia khác. Tuy nhiên, sau chiến dịch tiêm chủng diện rộng bắt đầu từ ngày 08/03/2021 và chủ trương chuyển hướng sang trạng thái "thích ứng an toàn, linh hoạt, kiểm soát hiệu quả dịch COVID-19", Việt Nam tiếp tục mở ra cơ hội phục hồi thu hút vốn ngoại. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Hương (ngành Kinh tế, Học viện Ngân hàng) được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và đưa ra hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả thu hút FDI trong giai đoạn hậu COVID-19.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành mục tiêu chung và các nhiệm vụ cụ thể:
- Mục tiêu chung: Dựa trên cơ sở lý luận và hệ thống dữ liệu thực tế đã công bố về tình hình thu hút FDI tại Việt Nam, đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao công tác thu hút và sử dụng dòng vốn này trong thời kỳ hậu COVID-19.
- Mục tiêu cụ thể (gồm 3 nhiệm vụ):
- Khái quát cơ sở lý luận chung về FDI, vai trò của nguồn vốn đối với sự phát triển kinh tế và tổng hợp kinh nghiệm thu hút FDI của các quốc gia trong khu vực gồm Trung Quốc, Malaysia, Thái Lan và Singapore.
- Phân tích thực trạng thu hút FDI tại Việt Nam giai đoạn 2016 - 2021, đánh giá tính hai mặt (thành tựu và hạn chế) của dòng vốn đối với nền kinh tế.
- Đề xuất các giải pháp khả thi cho Chính phủ và cộng đồng doanh nghiệp trong nước nhằm nâng cao chất lượng hoạt động thu hút FDI thời kỳ hậu đại dịch.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các vấn đề lý luận về FDI, thực trạng thu hút FDI tại Việt Nam giai đoạn 2016 - 2021, bài học kinh nghiệm quốc tế và các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp tới dòng vốn đầu tư nước ngoài.
Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Nội dung: Tập trung nghiên cứu thực trạng thu hút và sử dụng vốn FDI tại Việt Nam, nhận diện thành tựu, bất cập và xây dựng giải pháp đến năm 2030.
- Không gian: Toàn bộ lãnh thổ Việt Nam.
- Thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập, xử lý trong giai đoạn 2016 - 2021; định hướng chiến lược và giải pháp đề xuất có tầm nhìn đến năm 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên các định nghĩa chuẩn hóa và khung pháp lý hiện hành:
- Định nghĩa FDI: Tiếp cận theo Sổ tay Cán cân Thanh toán Quốc tế (BPM) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Báo cáo Đầu tư Thế giới 1999 của Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), cùng quy định tại Luật Đầu tư năm 2005 và Luật Đầu tư năm 2020 của Việt Nam. Về bản chất, FDI là quá trình nhà đầu tư nước ngoài chuyển vốn và các nguồn lực (công nghệ, thương hiệu, kinh nghiệm quản trị) sang quốc gia nhận đầu tư để thiết lập quyền sở hữu và trực tiếp quản lý nhằm tối đa hóa lợi nhuận dài hạn.
- Hình thức FDI: Doanh nghiệp liên doanh (căn cứ Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 và Luật Đầu tư số 61/2020/QH14, quy định vốn pháp định tối thiểu bằng 30% vốn đầu tư); Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài; Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC - không thành lập pháp nhân mới); cùng các hình thức hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT), Xây dựng - Chuyển giao - Kinh doanh (BTO), Xây dựng - Chuyển giao (BT) và Mua bán - Sáp nhập doanh nghiệp (M&A).
- Các nhân tố tác động: Phân loại thành nhóm nhân tố bên ngoài (tình hình kinh tế thế giới, chiến lược kinh doanh của nhà đầu tư, tiềm lực tài chính và trình độ công nghệ của doanh nghiệp đi đầu tư) và nhóm nhân tố bên trong (sự ổn định kinh tế vĩ mô, độ mở cửa kinh tế quốc tế, cơ sở hạ tầng, chất lượng nguồn nhân lực).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai kết hợp:
- Phương pháp định tính: Thu thập, tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ các văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo, kỷ yếu hội thảo và số liệu từ cổng thông tin điện tử của các cơ quan quản lý (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Cục Đầu tư nước ngoài) cùng các tổ chức quốc tế (UNCTAD, Ngân hàng Thế giới - WB, Diễn đàn Kinh tế Thế giới - WEF, Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới - WIPO, Cơ quan Phát triển Đầu tư Malaysia - MIDA).
- Phương pháp thống kê, so sánh: Sử dụng hệ thống bảng biểu, đồ thị để lượng hóa biến động của vốn đăng ký, vốn thực hiện, cơ cấu ngành nghề, vùng kinh tế và đối tác đầu tư theo chuỗi thời gian 2016 - 2021.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài
Nội dung chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về FDI. Tác giả chỉ rõ 4 đặc điểm cốt lõi của FDI: (1) mục đích ưu tiên là tìm kiếm lợi nhuận; (2) quyền hạn và nghĩa vụ gắn liền với tỷ lệ vốn góp; (3) gắn liền với việc chuyển giao công nghệ, tri thức quản lý; (4) tác động sâu rộng tới chuyển dịch cơ cấu kinh tế của nước nhận đầu tư.
Chương này đi sâu phân tích tính hai mặt của dòng vốn FDI đối với phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia tiếp nhận:
- Tác động tích cực: Bổ sung nguồn vốn thiếu hụt cho đầu tư phát triển; thúc đẩy chuyển giao công nghệ và hoạt động R&D; giải quyết việc làm và nâng cao trình độ tay nghề lao động; chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế theo hướng công nghiệp hóa - hiện đại hóa; gia tăng kim ngạch xuất khẩu, cải thiện cán cân thanh toán quốc tế và thúc đẩy hội nhập.
- Tác động tiêu cực/bất lợi: Nguy cơ gây mất cân đối giữa khu vực kinh tế trong nước và nước ngoài; hiện tượng chuyển giá (transfer pricing) nhằm trốn thuế gây thất thu ngân sách; áp lực cạnh tranh không bình đẳng dẫn tới triệt tiêu doanh nghiệp nội địa; nguy cơ biến nước tiếp nhận thành "bãi thải công nghệ" lạc hậu; làm gia tăng chênh lệch giàu nghèo và các xung đột lao động.
Về kinh nghiệm quốc tế, tác giả nghiên cứu chính sách thu hút FDI của 3 quốc gia:
- Trung Quốc: Ban hành Luật Đầu tư nước ngoài mới từ ngày 01/01/2020 nhằm bảo đảm đối xử bình đẳng giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa; cho phép chuyển đổi hình thức đầu tư linh hoạt; phân cấp quản lý mạnh cho địa phương; ưu đãi miễn tiền thuê đất tại vùng khó khăn và cấp phép liên doanh lên tới 99 năm.
- Malaysia: Đạt 49,88 tỷ USD vốn FDI năm 2021 (theo MIDA) nhờ môi trường chính trị ổn định; tập trung ưu đãi đặc biệt cho các dự án công nghệ cao; cam kết không quốc hữu hóa hoặc tịch thu tài sản hợp pháp của nhà đầu tư.
- Singapore: Đạt 91 tỷ USD vốn FDI năm 2020 (đứng thứ 4 thế giới theo UNCTAD) nhờ mô hình "một cửa" của Hội đồng Phát triển Kinh tế (EDB); tiếp cận theo cụm ngành chiến lược (điện tử - bán dẫn, hóa dầu, công nghiệp chế biến); áp dụng mức thuế thu nhập doanh nghiệp tối đa 17% và ký kết hiệp định tránh đánh thuế hai lần với hơn 70 quốc gia.
Từ đó, tác giả đúc kết 6 bài học kinh nghiệm cho Việt Nam: tối giản thủ tục hành chính; cải thiện tính minh bạch của môi trường đầu tư; tăng cường ưu đãi tài chính tiền tệ; hiện đại hóa hạ tầng giao thông và bến cảng; đào tạo nhân lực chuyên môn cao; áp dụng các chính sách dịch vụ hỗ trợ nhà đầu tư.
Chương 2: Thực trạng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam giai đoạn 2016 - 2021
Chương 2 phân tích chi tiết môi trường kinh tế - xã hội của Việt Nam với các lợi thế cạnh tranh: vị trí địa lý đắc địa với hơn 3.000 km bờ biển; quy mô dân số trên 98 triệu người với hơn 60% dưới 35 tuổi; tốc độ tăng trưởng kinh tế ổn định (GDP bình quân đầu người giai đoạn 2002 - 2020 tăng 2,7 lần); mức độ hội nhập sâu rộng với 16 hiệp định thương mại tự do (FTA), là thành viên của WTO, CPTPP, AEC, EVFTA/IPA; năng lực cạnh tranh quốc gia được cải thiện (xếp thứ 67/141 theo WEF 2019, xếp thứ 44/132 về Đổi mới sáng tạo theo WIPO, xếp thứ 51/165 về Phát triển bền vững theo Liên Hợp Quốc năm 2021). Song song đó là các bất lợi: công nghiệp phụ trợ yếu kém khiến tỷ lệ nội địa hóa thấp; hạ tầng giao thông, điện nước quá tải; thủ tục pháp lý còn phức tạp; nguồn lao động thiếu kỹ năng kỹ thuật cao.
Về kết quả thu hút vốn, số liệu lũy kế đến ngày 20/12/2021 ghi nhận Việt Nam thu hút được 34.527 dự án FDI với tổng vốn đăng ký đạt 408,1 tỷ USD. Diễn biến dòng vốn phân kỳ thành 2 giai đoạn:
- Giai đoạn 2016 - 2019: Tăng trưởng mạnh mẽ, năm 2017 vốn đăng ký tăng gấp 1,4 lần so với năm 2016; năm 2019 vốn đăng ký đạt mức đỉnh.
- Giai đoạn 2020 - 2021: Suy giảm về quy mô vốn đăng ký và số lượng dự án do chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các đợt dịch COVID-19.
Cơ cấu FDI theo ngành kinh tế (lũy kế đến 20/12/2021): Nhà đầu tư nước ngoài tham gia vào 19/21 ngành kinh tế quốc dân, nhưng có sự phân hóa rõ rệt:
| STT |
Lĩnh vực kinh tế |
Số dự án |
Vốn đăng ký (Triệu USD) |
Tỷ trọng vốn (%) |
| 1 |
Công nghiệp chế biến, chế tạo |
15.592 |
241.936,51 |
59,28% |
| 2 |
Kinh doanh bất động sản |
993 |
61.773,58 |
15,14% |
| 3 |
Sản xuất, phân phối điện, khí, nước |
175 |
33.876,67 |
8,30% |
| 4 |
Dịch vụ lưu trú và ăn uống |
897 |
12.917,06 |
3,12% |
| 5 |
Bán buôn, bán lẻ; sửa chữa ô tô, xe máy |
- |
5.091,10 |
- |
| 6 |
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản |
516 |
3.723,72 |
0,91% |
Cơ cấu FDI theo địa bàn phân bổ: Cả 63 tỉnh, thành phố đều nhận vốn FDI nhưng dòng vốn tập trung chủ yếu tại các đô thị lớn và trung tâm công nghiệp phát triển. Mặc dù tỷ trọng của 10 địa phương đứng đầu có xu hướng giảm nhẹ từ 70,58% (năm 2016) xuống 68,92% (năm 2019) và còn 66,76% (năm 2021), sự chênh lệch vùng miền vẫn hiện hữu rõ:
| Địa phương |
Vốn đăng ký lũy kế năm 2021 (Tỷ USD) |
Tỷ trọng vốn năm 2021 (%) |
| TP. Hồ Chí Minh |
49,47 |
12,12% |
| Bình Dương |
37,17 |
9,11% |
| Hà Nội |
37,03 |
9,08% |
| Bà Rịa - Vũng Tàu |
32,90 |
8,06% |
| Đồng Nai |
32,71 |
8,01% |
| Hải Phòng |
23,30 |
5,71% |
| Bắc Ninh |
21,12 |
5,18% |
| Thanh Hóa |
14,69 |
3,60% |
| Long An |
12,31 |
3,02% |
| Hà Tĩnh |
11,74 |
2,88% |
Cơ cấu FDI theo đối tác đầu tư: Đến năm 2021, có 140 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam. Dẫn đầu là các đối tác khu vực Đông Á: Hàn Quốc (74,66 tỷ USD), Nhật Bản (64,40 tỷ USD), Singapore (64,36 tỷ USD), Đài Loan (35,33 tỷ USD), Hồng Kông (27,84 tỷ USD), Trung Quốc (22,04 tỷ USD). Các đối tác nắm giữ công nghệ nguồn từ phương Tây chiếm tỷ trọng khá khiêm tốn: Hoa Kỳ (2,52%), Vương quốc Anh (0,99%), Pháp (0,89%), Đức (0,56%).
Chương 2 cũng nêu bật đóng góp của các tập đoàn đa quốc gia tiêu biểu:
- Samsung (Hàn Quốc): Đầu tư gần 18 tỷ USD, xây dựng 6 nhà máy tại Thái Nguyên, Bắc Ninh, TP. Hồ Chí Minh và 1 trung tâm R&D tại Hà Nội. Năm 2021, doanh thu đạt 74,2 tỷ USD, đóng góp khoảng 20% vào GDP Việt Nam, kim ngạch xuất khẩu đạt 65,5 tỷ USD (chiếm gần 1/5 tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước), giải quyết việc làm cho hơn 170.000 lao động.
- LG (Hàn Quốc): Tổng vốn đầu tư đạt 4,65 tỷ USD (năm 2021 điều chỉnh tăng 1,4 tỷ USD tại KCN Tràng Duệ).
- Intel (Hoa Kỳ): Vốn đầu tư 1,5 tỷ USD cho nhà máy đóng gói và thử nghiệm chip, giá trị xuất khẩu lũy kế sau 15 năm đạt trên 50 tỷ USD.
- Panasonic (Nhật Bản): Tổng vốn đầu tư trên 243 triệu USD với 5 nhà máy, tạo việc làm cho hơn 7.000 lao động.
- General Electric - GE (Hoa Kỳ): Cung ứng trang thiết bị đóng góp gần 30% công suất nguồn điện lắp đặt của Việt Nam.
Song song với thành tựu, tác giả chỉ ra các hạn chế lớn: chuyển giá trốn thuế ở một số doanh nghiệp FDI; tỷ lệ chuyển giao công nghệ cao còn thấp; liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp nội địa còn lỏng lẻo; ô nhiễm môi trường do thẩm định công nghệ chưa chặt chẽ.
Chương 3: Giải pháp đề xuất nhằm tăng cường thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam thời kỳ hậu Covid-19
Căn cứ vào định hướng thể chế tại Nghị quyết số 50-NQ/TW ngày 20/08/2019 của Bộ Chính trị về định hướng hoàn thiện thể chế, chính sách, nâng cao chất lượng, hiệu quả hợp tác đầu tư nước ngoài đến năm 2030, chương 3 vạch ra hệ thống giải pháp:
- Mục tiêu và định hướng đến năm 2030: Thu hút dòng vốn FDI có chọn lọc, ưu tiên công nghệ cao, công nghệ sạch, quản trị hiện đại, có giá trị gia tăng cao và tác động lan tỏa, gắn kết chặt chẽ với chuỗi giá trị toàn cầu.
- Giải pháp đối với Chính phủ:
- Hoàn thiện khung pháp lý và thể chế liên quan đến đầu tư kinh doanh, loại bỏ các thủ tục hành chính chồng chéo, đơn giản hóa quy trình cấp phép đầu tư theo mô hình một cửa.
- Nâng cấp đồng bộ cơ sở hạ tầng kỹ thuật (giao thông, cảng biển, mạng lưới điện, viễn thông) phục vụ khu công nghiệp, khu kinh tế.
- Đổi mới chính sách xúc tiến đầu tư, chuyển từ thu hút đại trà sang tiếp cận có mục tiêu các tập đoàn công nghệ đa quốc gia từ Mỹ, EU.
- Siết chặt công tác thanh tra, kiểm tra để ngăn ngừa hành vi chuyển giá, gian lận thương mại và vi phạm quy chuẩn môi trường; nâng cao tiêu chí chuyển giao công nghệ.
- Đổi mới chiến lược đào tạo nghề và giáo dục đại học nhằm chuẩn bị nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất công nghệ cao.
- Giải pháp đối với các doanh nghiệp trong nước:
- Chủ động đổi mới dây chuyền công nghệ, quy trình sản xuất và nâng cao năng lực quản trị để đáp ứng tiêu chuẩn nhà cung ứng cấp 1, cấp 2 cho các tập đoàn FDI.
- Tăng cường liên kết, hợp tác theo cụm ngành với doanh nghiệp FDI nhằm tiếp nhận chuyển giao công nghệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
- Kiến nghị cá nhân của tác giả: Đẩy mạnh thực thi cơ chế giám sát sau cấp phép và hoàn thiện hệ sinh thái dịch vụ hỗ trợ nhà đầu tư nước ngoài ổn định hoạt động kinh doanh sau đại dịch.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp bức tranh số liệu xác thực về hoạt động FDI tại Việt Nam trong giai đoạn 2016 - 2021:
- Lượng hóa quy mô FDI lũy kế đến cuối năm 2021 với 34.527 dự án và 408,1 tỷ USD vốn đăng ký, phản ánh rõ nét tác động suy giảm trong giai đoạn dịch COVID-19 (2020 - 2021) so với thời kỳ tăng trưởng đỉnh cao 2016 - 2019.
- Xác lập cơ cấu ngành với tỷ trọng áp đảo của ngành Công nghiệp chế biến, chế tạo (chiếm 59,28% vốn đăng ký) và sự khiêm tốn của ngành Nông, lâm, thủy sản (0,91%); cùng sự mất cân đối phân bổ không gian khi 10 tỉnh, thành phố dẫn đầu chiếm tới 66,76% tổng vốn FDI cả nước năm 2021.
- Ghi nhận vai trò chi phối của các đối tác châu Á (Hàn Quốc dẫn đầu với 74,66 tỷ USD, kế tiếp là Nhật Bản 64,40 tỷ USD, Singapore 64,36 tỷ USD) và chỉ rõ tỷ lệ thấp từ các nước nắm giữ công nghệ nguồn phương Tây (Mỹ 2,52%, Đức 0,56%).
- Đánh giá đóng góp định lượng thực tế từ các tập đoàn lớn (tiêu biểu là Samsung với 74,2 tỷ USD doanh thu, đóng góp 20% GDP và 65,5 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu năm 2021).
- So với các công trình nghiên cứu trước năm 2020, đề tài cập nhật tính mới khi phân tích dữ liệu trong bối cảnh đại dịch COVID-19 và giai đoạn chuyển đổi trạng thái thích ứng linh hoạt sau chiến dịch vaccine, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp bám sát Nghị quyết 50-NQ/TW định hướng tới năm 2030.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:
- Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp được công bố đến cuối năm 2021; thời điểm này các tác động kinh tế dài hạn của trạng thái bình thường mới hậu COVID-19 vẫn đang trong quá trình định hình nên chưa thể phân tích sâu toàn diện các biến động chính sách quốc tế phát sinh sau năm 2021.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu thực nghiệm hoặc điều tra khảo sát định lượng (khảo sát trực tiếp doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa) về mức độ liên kết chuỗi cung ứng và hiệu quả chuyển giao công nghệ trong giai đoạn phục hồi kinh tế toàn diện từ năm 2022 trở đi.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế, Kinh tế quốc tế, Quản lý kinh tế và Kinh doanh quốc tế khi nghiên cứu về hoạt động đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.
Nội dung đặc biệt có giá trị tham khảo bao gồm hệ thống dữ liệu thống kê chi tiết về cơ cấu FDI theo ngành, theo địa phương, theo đối tác giai đoạn 2016 - 2021 (Chương 2) và phần tổng hợp các bài học kinh nghiệm quốc tế thực tiễn từ mô hình của Trung Quốc, Malaysia, Singapore (Chương 1).
Câu hỏi thường gặp
1. Tính đến ngày 20/12/2021, tổng quy mô vốn và số lượng dự án FDI đăng ký lũy kế vào Việt Nam đạt mức nào?
Theo số liệu từ Cục Đầu tư nước ngoài được trích dẫn trong khóa luận, tính đến ngày 20/12/2021, Việt Nam đã thu hút được tổng cộng 34.527 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn đầu tư đăng ký lũy kế đạt 408,1 tỷ USD.
2. Ngành kinh tế nào chiếm tỷ trọng thu hút vốn FDI lớn nhất và tỷ trọng cụ thể là bao nhiêu?
Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo đứng đầu tuyệt đối về thu hút FDI, chiếm 15.592 dự án (tương đương 45,2% tổng số dự án) và 241,9 tỷ USD vốn đăng ký (chiếm 59,28% tổng vốn FDI đăng ký lũy kế cả nước).
3. Ba quốc gia/vùng lãnh thổ nào có số vốn FDI đăng ký lũy kế lớn nhất vào Việt Nam tính đến cuối năm 2021?
Ba đối tác đầu tư lớn nhất đều thuộc khu vực châu Á, bao gồm: Hàn Quốc đứng thứ nhất với 74,66 tỷ USD; Nhật Bản đứng thứ hai với 64,40 tỷ USD; Singapore đứng thứ ba với 64,36 tỷ USD.
4. Tập đoàn Samsung (Hàn Quốc) có những đóng góp cụ thể nào đối với kinh tế Việt Nam được ghi nhận trong văn bản?
Samsung đã đầu tư gần 18 tỷ USD, xây dựng 6 nhà máy và 1 trung tâm R&D tại Việt Nam. Năm 2021, Samsung Việt Nam đạt doanh thu 74,2 tỷ USD, đóng góp khoảng 20% vào GDP, kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 65,5 tỷ USD (chiếm gần 1/5 tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước) và giải quyết việc làm cho hơn 170.000 lao động.
5. Cơ cấu phân bổ vốn FDI giữa 10 địa phương dẫn đầu giai đoạn 2016 - 2021 có sự biến động như thế nào?
Tỷ trọng vốn FDI đăng ký của 10 địa phương đứng đầu cả nước giảm dần từ mức 70,58% năm 2016 xuống 68,92% năm 2019 và còn 66,76% năm 2021, cho thấy dòng vốn có sự dịch chuyển nhẹ sang các địa bàn khác nhưng TP. Hồ Chí Minh (12,12%), Bình Dương (9,11%) và Hà Nội (9,08%) vẫn duy trì vị thế dẫn đầu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Hương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về FDI và bài học kinh nghiệm quốc tế từ Trung Quốc, Malaysia, Singapore. Tác giả đã phân tích toàn diện thực trạng thu hút dòng vốn FDI tại Việt Nam giai đoạn 2016 - 2021, chỉ ra các thành tựu về bổ sung nguồn vốn, tăng trưởng xuất khẩu bên cạnh các hạn chế về chuyển giá, trình độ công nghệ và mất cân đối vùng miền. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất các nhóm giải pháp đồng bộ cho Chính phủ và doanh nghiệp nhằm nâng cao chất lượng thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trong bối cảnh phục hồi kinh tế hậu COVID-19 đến năm 2030.