Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (mã số: 9340201) của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thương, với tiêu đề "Tác động của gánh nặng thuế đến quy mô khu vực kinh tế chưa được quan sát: Vai trò điều tiết của quản trị công", được thực hiện tại Trường Đại học Tài chính – Marketing dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Thị Mỹ Linh và TS. Nguyễn Đức Thọ (năm 2025).

Nghiên cứu được triển khai xuất phát từ bối cảnh khu vực kinh tế chưa được quan sát (Non-observed economy – NOE) luôn tồn tại song hành cùng nền kinh tế chính thức và chiếm tỷ trọng lớn tại các quốc gia đang phát triển và mới nổi. Theo số liệu của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 2020) và Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2020), quy mô NOE tại các nền kinh tế mới nổi châu Á dao động trong khoảng từ 15% đến hơn 40% GDP (Medina & Schneider, 2018). Riêng tại Việt Nam, dù tốc độ tăng trưởng GDP bình quân giai đoạn 2015–2023 đạt khoảng 6,5%/năm, quy mô khu vực kinh tế ngầm ước tính vẫn tương đương 23,6% GDP (World Bank, 2020). Nhằm quản lý khu vực này, Thủ tướng Chính phủ Việt Nam đã ban hành Quyết định số 146/QĐ-TTg ngày 01/02/2019 phê duyệt Đề án thống kê khu vực kinh tế chưa được quan sát. Về mặt tài khóa, tỷ lệ huy động thu ngân sách từ thuế trên GDP tại các quốc gia mới nổi châu Á phổ biến ở mức 20%–25% (tại Việt Nam duy trì quanh ngưỡng 23%–24% GDP), ngang bằng nhiều quốc gia phát triển nhưng đi kèm thủ tục kê khai phức tạp và chi phí tuân thủ cao (World Bank, 2022). Đồng thời, các chỉ số quản trị công tại khu vực này nhìn chung thấp hơn mức trung bình toàn cầu (ADB, 2021; UNDP, 2022). Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm trước đây chỉ tập trung vào các quốc gia phát triển thuộc OECD hoặc châu Âu với dữ liệu trước năm 2015; chưa có nhiều công trình lượng hóa một cách hệ thống cơ chế phi tuyến và vai trò điều tiết của quản trị công trong mối quan hệ giữa gánh nặng thuế và NOE tại các nền kinh tế mới nổi châu Á trong giai đoạn chuyển đổi số và cải cách thể chế gần đây.

Mục tiêu chung của luận án là đánh giá tác động của gánh nặng thuế và quản trị công đến quy mô NOE tại các nền kinh tế mới nổi ở châu Á, làm rõ vai trò điều tiết của quản trị công và xác định ngưỡng quản trị công làm thay đổi chiều hướng tác động của thuế, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách. Các mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Đánh giá tác động của gánh nặng thuế và quản trị công đến quy mô khu vực kinh tế chưa được quan sát tại các nền kinh tế mới nổi ở Châu Á.
  2. Đánh giá vai trò điều tiết của quản trị công lên tác động của gánh nặng thuế đến quy mô khu vực kinh tế chưa được quan sát tại các nền kinh tế mới nổi ở Châu Á.
  3. Xác định điểm ngưỡng của quản trị công mà tại đó vai trò điều tiết làm thay đổi tác động của gánh nặng thuế đến quy mô khu vực kinh tế chưa được quan sát.
  4. Đề xuất một số hàm ý chính sách liên quan đến gánh nặng thuế, quản trị công nhằm thu hẹp quy mô khu vực kinh tế chưa được quan sát tại các nền kinh tế mới nổi ở Châu Á.

Tương ứng với các mục tiêu trên, luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Gánh nặng thuế và quản trị công có tác động như thế nào đến quy mô khu vực kinh tế chưa được quan sát tại các nền kinh tế mới nổi ở Châu Á?
  2. Quản trị công có vai trò điều tiết tác động của gánh nặng thuế đến quy mô khu vực kinh tế chưa được quan sát tại các nền kinh tế mới nổi ở Châu Á hay không?
  3. Có tồn tại điểm ngưỡng của quản trị công, mà ở đó tác động của gánh nặng thuế đến quy mô khu vực kinh tế chưa được quan sát tại các nền kinh tế mới nổi ở Châu Á có thể bị thay đổi hay không?
  4. Có thể đề xuất những hàm ý chính sách nào liên quan đến gánh nặng thuế, quản trị công nhằm quản lý tốt hơn quy mô khu vực kinh tế chưa được quan sát tại các nền kinh tế mới nổi ở Châu Á?

Đối tượng nghiên cứu của luận án là mối quan hệ tác động từ gánh nặng thuế đến quy mô khu vực kinh tế chưa được quan sát và vai trò điều tiết của quản trị công. Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Phạm vi không gian: Gồm 10 nền kinh tế mới nổi tại khu vực châu Á theo danh mục phân loại của IMF (2020), bao gồm: Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Iran, Malaysia, Thái Lan, Philippines, Ả Rập Saudi, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) và Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2002–2020 (19 năm), căn cứ vào tính sẵn có và đồng bộ của bộ dữ liệu WGI (World Bank bắt đầu công bố liên tục từ năm 2002) và chuỗi dữ liệu NOE do Medina & Schneider (2018) cùng Ngân hàng Thế giới xây dựng.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án hệ thống hóa các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm trước đây xoay quanh ba trục nội dung chính:

Thứ nhất, nhóm nghiên cứu về tác động của gánh nặng thuế đến khu vực kinh tế chưa được quan sát. Tanzi (1999), Schneider (2004), Torgler & Schneider (2007) chỉ ra rằng thuế và các khoản đóng góp an sinh xã hội gia tăng là nguyên nhân hàng đầu thúc đẩy khu vực kinh tế ngầm. Các nghiên cứu của Fugazza & Jacques (2002), Krakowski (2005), Bejaković (2015) lập luận rằng thuế làm giảm thu nhập thực tế, thúc đẩy chủ thể kinh tế che giấu hoạt động để gia tăng tài sản. Bên cạnh đó, các rào cản hành chính và chi phí tuân thủ cao làm gia tăng sự dịch chuyển sang khu vực phi chính thức (Alm & Torgler, 2006; Feld & Frey, 2007; Torgler & Schneider, 2009). Tuy nhiên, một số nghiên cứu ghi nhận tác động ngược chiều: khi người dân có niềm tin vào tính minh bạch ngân sách và lợi ích công nhận được tương xứng với số thuế đã nộp, thuế tăng không làm mở rộng NOE (Alañón & Gómez-Antonio, 2005; Hassan & Schneider, 2016; Gaspareniene & cộng sự, 2016).

Thứ hai, nhóm nghiên cứu về tác động trực tiếp của quản trị công đến NOE. Các học giả như Enste (2015), Feld & Schneider (2010), Arsić & cộng sự (2015) khẳng định thể chế minh bạch, pháp luật rõ ràng và kiểm soát tham nhũng tốt sẽ triệt tiêu cơ hội hối lộ và trốn thuế, từ đó thu hẹp quy mô NOE. Ngược lại, bộ máy công quyền quan liêu, tham nhũng đẩy các doanh nghiệp vào khu vực phi chính thức nhằm né tránh các chi phí bôi trơn.

Thứ ba, nhóm nghiên cứu về vai trò điều tiết của thể chế và quản trị công. Một số công trình thực nghiệm quốc tế bắt đầu kiểm tra sự tương tác giữa thể chế và chính sách thuế. Torgler & Schneider (2007) chỉ ra rằng tại các quốc gia có quản trị tốt, mức thuế cao không làm mở rộng kinh tế ngầm mạnh mẽ như ở các quốc gia quản trị yếu kém. Zhanabekov (2021, 2022) tìm thấy bằng chứng cho thấy quản trị công tốt làm suy yếu tác động tiêu cực của thuế lên khu vực phi chính thức.

Từ việc tổng kết các công trình trên, luận án xác định các khoảng trống nghiên cứu rõ rệt:

  • Đa số nghiên cứu trước đây thực hiện trên mẫu các nước phát triển, khối OECD hoặc Đông Âu, thiếu vắng các bằng chứng thực nghiệm chuyên sâu tại các nền kinh tế mới nổi châu Á – khu vực có tốc độ tăng trưởng cao nhưng cơ cấu kinh tế phi chính thức lớn và đang trong tiến trình cải cách thể chế.
  • Các công trình thường xem xét tác động tuyến tính đơn lẻ của thuế hoặc quản trị công, chưa lượng hóa vai trò điều tiết của quản trị công thông qua biến tương tác một cách hệ thống trên chuỗi dữ liệu bảng kéo dài.
  • Chưa có nghiên cứu xác định điểm ngưỡng cụ thể của chỉ số quản trị công mà tại đó tác động của gánh nặng thuế lên quy mô NOE có sự chuyển biến về cường độ hoặc đảo chiều.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về cơ sở lý thuyết, luận án xây dựng khung phân tích dựa trên các lý thuyết nền tảng:

  • Lý thuyết hành vi người nộp thuế và Lý thuyết lựa chọn hợp lý (Allingham & Sandmo, 1972): Xem xét hành vi trốn thuế như một quyết định kinh tế dưới điều kiện rủi ro, cân nhắc giữa lợi ích tài chính thu được từ việc không nộp thuế với xác suất bị phát hiện và mức độ xử phạt.
  • Lý thuyết chi phí – lợi ích (Tanzi, 1999): Giải thích rằng gánh nặng thuế trực tiếp và chi phí tuân thủ gián tiếp là động cơ chính để các chủ thể rút lui vào khu vực phi chính thức.
  • Lý thuyết đạo đức thuế (Torgler, 2005; Alm & Torgler, 2006): Nhấn mạnh thái độ tự nguyện tuân thủ thuế dựa trên niềm tin vào nhà nước, sự đối xử công bằng và mức độ minh bạch của hệ thống công quyền.
  • Lý thuyết lựa chọn công (Buchanan & Tullock, 1962): Phân tích bộ máy nhà nước và các quyết định tài khóa dưới góc độ hành vi thể chế, chỉ rõ chất lượng cung ứng dịch vụ công và hiệu quả điều hành quyết định mức độ hợp tác của người dân đối với hệ thống thuế.

Về khái niệm và đo lường các biến số:

  • Khu vực kinh tế chưa được quan sát (NOE): Luận án kế thừa định nghĩa của OECD (2002) và Tổng cục Thống kê Việt Nam (2019), xác định NOE là các giao dịch kinh tế hợp pháp nhưng bị giấu giếm khỏi cơ quan quản lý nhằm tránh nghĩa vụ thuế, tránh đóng góp an sinh xã hội, tránh các thủ tục lao động hoặc hành chính. Luận án sử dụng dữ liệu quy mô NOE (% GDP) từ bộ dữ liệu của Medina & Schneider (2018) do Ngân hàng Thế giới phát triển dựa trên mô hình Nhiều chỉ báo – Nhiều nguyên nhân (MIMIC) và hiệu chỉnh theo phương pháp tiếp cận cầu tiền (Cagan, 1958; Tanzi, 1980, 1983).
  • Gánh nặng thuế (TB): Đo lường bằng tỷ lệ tổng thu thuế trên GDP (Tax-to-GDP ratio) lấy từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF). Luận án phân tích các thước đo vi mô (thuế suất danh nghĩa, ATR, METRs, chi phí tuân thủ) và khẳng định tỷ lệ thu thuế/GDP là biến đại diện tối ưu nhất ở cấp độ vĩ mô, đảm bảo tính liên tục, chuẩn hóa quốc tế và bao quát đầy đủ 10 quốc gia trong suốt giai đoạn 2002–2020.
  • Chất lượng quản trị công (PG): Tiếp cận theo 6 trụ cột của Bộ chỉ số Quản trị Toàn cầu (WGI) của Ngân hàng Thế giới gồm: Tiếng nói và trách nhiệm giải trình (VA), Ổn định chính trị và không có bạo lực (PV), Hiệu quả của chính phủ (GE), Chất lượng điều tiết (RQ), Thượng tôn pháp luật (RL), Kiểm soát tham nhũng (CC). Luận án áp dụng phương pháp Phân tích thành phần chính (PCA) để tổng hợp 6 chỉ số này thành biến đại diện duy nhất PG nhằm triệt tiêu hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Biến tương tác điều tiết: Tạo lập biến tương tác $TB \times PG$ nhằm kiểm định vai trò điều tiết của quản trị công đối với mối liên hệ giữa gánh nặng thuế và quy mô NOE.
  • Các biến kiểm soát: Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), độ mở thương mại, GDP bình quân đầu người, tỷ lệ lạm phát, chi tiêu chính phủ (nguồn World Bank).
Tên biến Ký hiệu Thước đo / Đơn vị Nguồn dữ liệu
Khu vực kinh tế chưa được quan sát NOE Tỷ lệ % so với GDP Medina & Schneider (2018), World Bank
Gánh nặng thuế TB Tỷ lệ tổng thu thuế trên GDP (%) IMF
Quản trị công PG Chỉ số tổng hợp từ 6 khía cạnh WGI bằng PCA World Bank (WGI)
Biến tương tác TB × PG Tích giữa gánh nặng thuế và chỉ số quản trị công Tác giả tự tính
Vốn FDI FDI Tỷ lệ vốn FDI ròng trên GDP (%) World Bank (WDI)
Tăng trưởng kinh tế GDP Logarit tự nhiên của GDP bình quân đầu người World Bank (WDI)
Lạm phát INF Tỷ lệ lạm phát hàng năm theo chỉ số CPI (%) World Bank (WDI)
Chi tiêu chính phủ GOV Chi tiêu tiêu dùng cuối cùng của chính phủ (% GDP) World Bank (WDI)

Phương pháp phân tích kinh tế lượng được thực hiện theo quy trình đa bước:

  1. Phân tích mô tả, kiểm tra hệ số tương quan ma trận và hệ số phóng đại phương sai (VIF) để loại trừ đa cộng tuyến.
  2. Ước lượng dữ liệu bảng cơ bản: Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  3. Ước lượng bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) nhằm khắc phục các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan trong bảng dữ liệu đa quốc gia.
  4. Ước lượng GMM động (Arellano–Bond System GMM): Phương pháp chủ đạo để xử lý triệt để hiện tượng nội sinh, mối quan hệ nhân quả hai chiều tiềm ẩn giữa thuế và NOE, cùng độ trễ của biến phụ thuộc.
  5. Mô hình hồi quy ngưỡng dữ liệu bảng (Panel Threshold Regression – PTR) theo phương pháp của Hansen (1999): Ứng dụng kỹ thuật lặp Bootstrap để kiểm định sự tồn tại của ngưỡng và xác định giá trị ngưỡng tối ưu của biến quản trị công.
  6. Kiểm định tính vững bằng phương pháp Bayes (Bayesian estimation): Đánh giá phân phối xác suất hậu nghiệm của các tham số để khẳng định độ tin cậy của các kết quả ước lượng GMM.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương này thiết lập nền tảng đề tài thông qua việc phân tích tính cấp thiết của việc kiểm soát NOE trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi châu Á tăng trưởng nhanh nhưng đối mặt với rào cản thể chế. Tác giả trình bày mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 4 mục tiêu cụ thể; 4 câu hỏi nghiên cứu tương ứng; xác định đối tượng nghiên cứu và phạm vi khảo sát (10 quốc gia mới nổi châu Á giai đoạn 2002–2020). Chương 1 cũng khái quát quy trình phương pháp nghiên cứu (PCA, GMM, Hansen threshold, Bayes), chỉ rõ 3 đóng góp khoa học và 3 đóng góp thực tiễn, cùng bố cục tổng thể gồm 5 chương của luận án.

Chương 2: Lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm

Nội dung chương 2 tập trung xây dựng cơ sở lý luận chi tiết. Tác giả phân tích các khái niệm về NOE, lược khảo tiến trình phát triển các phương pháp đo lường từ cách tiếp cận trực tiếp (khảo sát, kiểm toán thu nhập), gián tiếp (chênh lệch GNP - chi tiêu, lực lượng lao động, giao dịch tiền mặt của Feige, hàm cầu tiền của Cagan và Tanzi, mức tiêu thụ điện năng của Kaufmann & Kaliberda) đến phương pháp mô hình cấu trúc hiện đại (DYMIMIC, MIMIC). Tác giả làm rõ các đặc trưng của nền kinh tế mới nổi như thị trường lao động phi chính thức lớn, tỷ trọng doanh nghiệp siêu nhỏ cao, chi phí tuân thủ lớn dẫn đến "hiệu ứng trượt" sang NOE. Tiếp đó, chương phân tích khái niệm và thước đo gánh nặng thuế, các trụ cột quản trị công theo WGI, các lý thuyết kinh tế giải thích hành vi tuân thủ thuế (Allingham & Sandmo, Buchanan & Tullock, Tanzi, Torgler) và tổng hợp các công trình thực nghiệm trong nước và quốc tế để làm bật khoảng trống nghiên cứu.

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng các giả thuyết nghiên cứu và thiết lập hệ thống 3 mô hình kinh tế lượng:

  • Mô hình 1: Đánh giá tác động trực tiếp của gánh nặng thuế (TB) và quản trị công (PG) đến NOE cùng các biến kiểm soát.
  • Mô hình 2: Đánh giá vai trò điều tiết của quản trị công thông qua việc đưa biến tương tác $TB \times PG$ vào phương trình hồi quy.
  • Mô hình 3: Mô hình hồi quy ngưỡng Hansen (1999) nhằm xác định giá trị ngưỡng của PG làm thay đổi tác động của TB đến NOE.

Chương này mô tả chi tiết quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp từ World Bank và IMF cho 10 quốc gia (2002–2020); trình bày kết quả phân tích thành phần chính PCA để trích xuất chỉ số PG từ 6 biến thành phần WGI; đồng thời chi tiết hóa các bước kiểm định biến nội sinh, phương pháp FGLS, GMM động hai bước và quy trình kiểm định tính vững Bayes.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm và thảo luận kết quả:

  • Thống kê mô tả và kiểm định tương quan: Quy mô NOE trung bình của 10 nước mới nổi châu Á giai đoạn 2002–2020 chiếm tỷ trọng đáng kể; chỉ số VIF đều ở mức an toàn cho thấy không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Kết quả ước lượng Mô hình 1 và Mô hình 2: Kết quả từ phương pháp GMM động cho thấy gánh nặng thuế (TB) có hệ số dương có ý nghĩa thống kê, khẳng định mức thuế cao làm gia tăng động cơ trốn thuế và mở rộng quy mô NOE. Ngược lại, biến quản trị công (PG) có hệ số âm có ý nghĩa thống kê, chứng minh năng lực quản trị công cải thiện giúp giảm quy mô kinh tế chưa được quan sát.
  • Vai trò điều tiết: Hệ số hồi quy của biến tương tác $TB \times PG$ mang dấu âm (-) và có ý nghĩa thống kê. Điều này chứng minh quản trị công đóng vai trò điều tiết làm suy giảm tác động mở rộng NOE của gánh nặng thuế; năng lực quản trị càng cao thì tác động thúc đẩy NOE của thuế càng giảm.
  • Kết quả ước lượng ngưỡng Hansen: Kiểm định hiệu ứng ngưỡng (Threshold Effect Test) thông qua kỹ thuật Bootstrap xác nhận sự tồn tại có ý nghĩa thống kê của hiệu ứng ngưỡng đơn. Điểm ngưỡng chất lượng quản trị công được xác định chính xác tại mức 0,2873.
    • Khi $PG \le 0,2873$: Gánh nặng thuế tác động dương mạnh mẽ đến NOE, tức làm tăng quy mô khu vực kinh tế chưa được quan sát.
    • Khi $PG > 0,2873$: Tác động tích cực của thuế lên NOE suy giảm rõ rệt, chuyển hướng hoặc không còn ý nghĩa làm tăng NOE, thậm chí hỗ trợ thu hẹp quy mô NOE.
  • Kiểm định tính vững: Ước lượng Bayes và đánh giá hậu nghiệm cho thấy phân phối xác suất của các tham số ổn định, khẳng định kết quả GMM và hồi quy ngưỡng là đáng tin cậy. Về biến kiểm soát, FDI và GDP bình quân đầu người tác động làm giảm NOE, trong khi lạm phát gia tăng làm mở rộng NOE.

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện chính, đối chiếu với các mục tiêu nghiên cứu ban đầu và đưa ra các nhóm hàm ý chính sách thực tiễn:

  • Nhóm giải pháp về chính sách thuế: Đơn giản hóa biểu thuế, giảm chi phí tuân thủ hành chính, hạn chế các chính sách ưu đãi phân tán làm méo mó thị trường.
  • Nhóm giải pháp về nâng cao quản trị công: Tăng cường tính minh bạch ngân sách, nâng cao chất lượng điều tiết pháp lý, siết chặt kiểm soát tham nhũng trong cơ quan thuế, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số hóa như hóa đơn điện tử (e-invoice) và kê khai điện tử (e-tax).
  • Khuyến nghị cụ thể cho Việt Nam: Tận dụng cơ sở dữ liệu số hóa, hoàn thiện khung pháp lý theo Đề án phê duyệt tại Quyết định 146/QĐ-TTg, thu hẹp khoảng cách quản trị công giữa các địa phương theo đánh giá của chỉ số PAPI. Cuối chương nêu các hạn chế của luận án và định hướng cho các nghiên cứu tiếp nối.

Kết quả và những đóng góp mới

Các kết quả định lượng chính của luận án được tổng hợp cụ thể qua bảng sau:

Chỉ tiêu / Biến số Chiều hướng tác động đến NOE Ý nghĩa thống kê / Kết quả thực nghiệm Diễn giải kinh tế học
Gánh nặng thuế (TB) Thuận chiều (+) Có ý nghĩa thống kê Thuế cao làm tăng áp lực tài chính và chi phí tuân thủ, thúc đẩy chuyển dịch vào NOE.
Quản trị công (PG) Nghịch chiều (-) Có ý nghĩa thống kê Quản trị tốt nâng cao niềm tin, tăng hiệu quả dịch vụ công và giảm quy mô NOE.
Biến tương tác ($TB \times PG$) Âm (-) Có ý nghĩa thống kê Quản trị công làm giảm nhẹ tác động tiêu cực của gánh nặng thuế lên NOE.
Điểm ngưỡng quản trị công Điểm uốn ($PG^* = 0,2873$) Kiểm định Bootstrap có ý nghĩa Dưới ngưỡng 0,2873: thuế làm tăng NOE. Vượt ngưỡng 0,2873: thuế không còn thúc đẩy NOE.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) Nghịch chiều (-) Có ý nghĩa thống kê Dòng vốn FDI thúc đẩy chuẩn hóa kế toán và chính thức hóa hoạt động kinh tế.
Tăng trưởng kinh tế (GDP) Nghịch chiều (-) Có ý nghĩa thống kê Thu nhập bình quân tăng làm giảm động lực hoạt động phi chính thức.
Lạm phát (INF) Thuận chiều (+) Có ý nghĩa thống kê Lạm phát cao gây bất ổn kinh tế vĩ mô, làm gia tăng giao dịch tiền mặt ngoài sổ sách.

Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt khoa học và thực tiễn:

Đóng góp mới về mặt khoa học:

  1. Luận án là một trong những công trình thực nghiệm kiểm định vai trò điều tiết của quản trị công đối với tác động của gánh nặng thuế đến quy mô khu vực kinh tế chưa được quan sát tại 10 nền kinh tế mới nổi châu Á, làm phong phú thêm khung phân tích kinh tế thể chế và tài chính công.
  2. Luận án xây dựng biến tương tác ($TB \times PG$) kết hợp mô hình hồi quy ngưỡng Hansen (1999), lượng hóa mức quản trị công cần thiết để chính sách thuế phát huy hiệu quả mà không làm mở rộng khu vực ngầm.
  3. Luận án hoàn thiện quy trình phương pháp luận khi kết hợp đồng bộ kỹ thuật phân tích thành phần chính PCA (giải quyết đa cộng tuyến của 6 chỉ số WGI), mô hình FGLS, GMM động hai bước (kiểm soát triệt để nội sinh) và kiểm định tính vững Bayes.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn:

  1. Luận án chứng minh bằng thực nghiệm rằng tác động tiêu cực của thuế lên NOE phụ thuộc vào chất lượng quản trị công. Tại các quốc gia có năng lực quản trị cao, mức thuế cao ít tạo ra động cơ trốn thuế hơn so với quốc gia quản trị kém.
  2. Luận án cung cấp bằng chứng rõ ràng về tác động trực tiếp của thuế (làm tăng NOE) và quản trị công (làm giảm NOE) tại khu vực châu Á mới nổi giai đoạn 2002–2020.
  3. Luận án xác định được giá trị ngưỡng định lượng cụ thể của quản trị công là 0,2873. Đây là căn cứ thực nghiệm giúp các nhà hoạch định chính sách nhận diện điều kiện thể chế tối thiểu để thực thi chính sách điều chỉnh thuế đạt hiệu quả thu ngân sách mà không đẩy các chủ thể kinh tế vào khu vực phi chính thức.

Từ kết quả trên, luận án đề xuất hệ thống khuyến nghị chính sách:

  • Cải cách hệ thống thuế gắn với đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm thiểu chi phí kê khai, mở rộng cơ sở thuế thay vì tăng thuế suất thuần túy.
  • Nâng cao năng lực quản trị công, tập trung vào cải thiện chất lượng pháp lý, kiểm soát chặt chẽ tham nhũng trong thanh tra kiểm tra thuế, minh bạch các khoản chi tiêu công từ nguồn thuế.
  • Đẩy mạnh quá trình chuyển đổi số trong quản lý công, tích hợp hóa đơn điện tử, phát triển hệ thống thuế điện tử (e-tax) và định danh điện tử để tăng cường khả năng truy vết giao dịch, giảm thiểu sự phụ thuộc vào tiền mặt trong nền kinh tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế:

  • Về phạm vi dữ liệu: Luận án chỉ giới hạn mẫu nghiên cứu ở 10 nền kinh tế mới nổi tại khu vực châu Á theo danh mục của IMF (2020) do tính khả dụng và liên tục của các chuỗi dữ liệu vĩ mô.
  • Về thước đo biến đại diện: Biến gánh nặng thuế mới chỉ tiếp cận ở góc độ vĩ mô thông qua tỷ lệ tổng thu thuế/GDP do hạn chế về nguồn số liệu chuỗi thời gian liên tục đối với các chỉ số vi mô (như chi phí tuân thủ thuế chi tiết từ báo cáo Paying Taxes). Đồng thời, quy mô NOE vẫn là biến ước lượng gián tiếp thông qua phương pháp mô hình MIMIC chứ chưa thể đo lường trực tiếp toàn diện.
  • Về khoảng thời gian nghiên cứu: Dữ liệu kết thúc ở năm 2020, chưa bao hàm đầy đủ toàn bộ tác động sâu sắc sau đại dịch COVID-19 và làn sóng chuyển đổi số toàn diện giai đoạn 2021–2025.

Về hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng mẫu nghiên cứu sang các khu vực kinh tế mới nổi khác (như Mỹ Latin, Đông Âu hoặc châu Phi) để kiểm tra tính tổng quát của ngưỡng quản trị công.
  • Bổ sung các biến đo lường vi mô về chi phí tuân thủ thuế, rủi ro thanh tra thuế và khảo sát hành vi doanh nghiệp khi nguồn dữ liệu vi mô được chuẩn hóa tốt hơn.
  • Cập nhật chuỗi dữ liệu sau năm 2020 để đánh giá tác động của công nghệ số, kinh tế nền tảng và các chính sách quản lý thuế số hóa đối với quy mô kinh tế chưa được quan sát.

Giá trị tham khảo

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận án có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Cơ quan hoạch định chính sách tài khóa và cơ quan quản lý thuế (như Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế): Sử dụng kết quả ngưỡng quản trị công (0,2873) làm cơ sở định lượng khi thiết kế chính sách huy động thuế; nhận thức rõ yêu cầu cải cách thể chế và đơn giản hóa thủ tục hành chính phải đi trước hoặc tiến hành song hành với việc điều chỉnh chính sách thuế để tránh thất thu ngân sách vào khu vực ngầm.
  • Cơ quan thống kê quốc gia: Tham khảo phương pháp luận đo lường và tiếp cận bộ dữ liệu NOE quốc tế để phục vụ triển khai Đề án thống kê khu vực kinh tế chưa được quan sát tại Việt Nam theo Quyết định số 146/QĐ-TTg.
  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kinh tế, Tài chính – Ngân hàng, Quản lý công: Tham khảo khung lý thuyết kinh tế thể chế kết hợp tài chính công; ứng dụng quy trình phân tích kinh tế lượng dữ liệu bảng hiện đại bao gồm PCA tổng hợp biến WGI, GMM động hai bước xử lý nội sinh, mô hình hồi quy ngưỡng Hansen (1999) và kiểm định tính vững Bayes.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng thước đo nào để đại diện cho quy mô khu vực kinh tế chưa được quan sát (NOE) và gánh nặng thuế (TB)? Luận án sử dụng tỷ lệ % quy mô NOE so với GDP được trích xuất từ bộ dữ liệu của Medina & Schneider (2018) và Ngân hàng Thế giới (xây dựng dựa trên mô hình MIMIC hiệu chỉnh bằng hàm cầu tiền). Đối với gánh nặng thuế, luận án sử dụng tỷ lệ tổng thu thuế trên GDP (Tax-to-GDP ratio) do Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) công bố, bao gồm cả thuế trực thu và gián thu, đảm bảo tính liên tục và so sánh được trên 10 quốc gia trong suốt 19 năm (2002–2020).

2. Điểm ngưỡng của chất lượng quản trị công được xác định trong luận án là bao nhiêu và mang ý nghĩa kinh tế gì? Thông qua mô hình hồi quy ngưỡng dữ liệu bảng của Hansen (1999) và kỹ thuật lặp Bootstrap, luận án xác định được giá trị ngưỡng quản trị công ($PG^*$) là 0,2873. Ý nghĩa kinh tế của ngưỡng này là: khi chất lượng quản trị công ở dưới mức 0,2873, gánh nặng thuế tăng sẽ thúc đẩy sự mở rộng của khu vực kinh tế chưa được quan sát do chi phí tuân thủ cao và thiếu niềm tin vào dịch vụ công; ngược lại, khi năng lực quản trị công vượt qua mức 0,2873, thuế không còn thúc đẩy NOE mà chuyển biến theo hướng tích cực, hỗ trợ thu hẹp quy mô khu vực kinh tế phi chính thức.

3. Vì sao luận án không sử dụng chỉ số chi phí tuân thủ thuế để đại diện cho gánh nặng thuế? Luận án chỉ ra hai lý do chính: Thứ nhất, dữ liệu chi phí tuân thủ thuế (như từ báo cáo Paying Taxes) không đầy đủ chuỗi thời gian cho cả 10 quốc gia trong giai đoạn 2002–2020. Thứ hai, chi phí tuân thủ chỉ phản ánh gánh nặng của doanh nghiệp chính thức, trong khi NOE bao gồm phần lớn hộ kinh doanh cá thể, lao động tự do không nằm trong hệ thống tuân thủ chính thức. Do đó, tỷ lệ thu thuế/GDP là thước đo vĩ mô tối ưu nhất để đại diện cho áp lực tài khóa của toàn bộ nền kinh tế.

4. Biến đại diện chất lượng quản trị công (PG) được xây dựng bằng kỹ thuật nào và giải quyết vấn đề gì? Quản trị công được xây dựng từ 6 chỉ số thành phần của WGI (World Bank) bằng phương pháp Phân tích thành phần chính (PCA). Kỹ thuật này giúp tích hợp toàn diện các khía cạnh thể chế (pháp luật, điều tiết, kiểm soát tham nhũng, hiệu quả chính phủ...) vào một biến tổng hợp duy nhất, đồng thời giải quyết triệt để khuyết tật đa cộng tuyến giữa 6 chỉ số thành phần khi đưa vào mô hình hồi quy.

5. Luận án giải quyết vấn đề nội sinh trong mô hình hồi quy bằng phương pháp kinh tế lượng nào? Luận án sử dụng phương pháp Moment tổng quát dạng động (System GMM theo Arellano–Bond). Phương pháp này cho phép xử lý quan hệ nội sinh tiềm ẩn giữa thuế và NOE, kiểm soát các biến trễ của biến phụ thuộc và các yếu tố không quan sát được theo thời gian, đồng thời kết hợp kiểm định tính vững bằng phương pháp Bayes để đánh giá xác suất hậu nghiệm của các tham số.

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thương đã giải quyết toàn diện các mục tiêu nghiên cứu đặt ra thông qua việc lượng hóa tác động của gánh nặng thuế và vai trò điều tiết của quản trị công đối với quy mô khu vực kinh tế chưa được quan sát tại 10 nền kinh tế mới nổi châu Á giai đoạn 2002–2020. Phát hiện trọng tâm của luận án là xác định được điểm ngưỡng quản trị công tại mức 0,2873, chứng minh rằng chính sách thuế chỉ phát huy hiệu quả điều tiết tích cực và thu hẹp khu vực kinh tế ngầm khi chất lượng thể chế vượt qua mức ngưỡng tối thiểu này. Đây là cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng phục vụ công tác cải cách hệ thống thuế, nâng cao năng lực quản trị nhà nước và triển khai các giải pháp số hóa quản lý tài khóa tại Việt Nam cũng như các nền kinh tế mới nổi trong khu vực.