Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý kinh doanh (Doctor of Management with concentration in Business Management) của tác giả Phạm Thị Thu Hương, được thực hiện năm 2023 tại Đại học Central Philippine (Central Philippine University) phối hợp cùng Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên (TUEBA), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Carmen N. Hernandez. Đề tài tập trung nghiên cứu mối quan hệ giữa thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đối với người lao động và sự thỏa mãn công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp may mặc trên địa bàn tỉnh Phú Thọ, làm cơ sở xây dựng chương trình phát triển nguồn nhân lực.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Ngành dệt may là ngành xuất khẩu mũi nhọn của Việt Nam, đóng góp 10% - 15% GDP/năm và lọt vào top 10 thế giới về kim ngạch xuất khẩu, với hơn 5.000 doanh nghiệp sử dụng hơn 2,5 triệu lao động (trong đó lao động nữ chiếm 70% - 80%). Tuy nhiên, ngành đang đối mặt với nhiều khó khăn: tỷ lệ lao động qua đào tạo cơ bản chỉ đạt khoảng 20%, phần lớn xuất thân từ nông thôn; thời gian làm việc kéo dài, thu nhập thấp, tăng ca thường xuyên, môi trường độc hại; chi phí năng lượng sản xuất tổn thất khoảng 3 tỷ USD/năm. Theo Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS) năm 2016, số vụ đình công trong ngành dệt may và giày da chiếm trên 40% cả nước.

Tại tỉnh Phú Thọ (địa phương xếp thứ 2/14 tỉnh trung du và miền núi phía Bắc về mức độ phát triển theo Nghị quyết số 37-NQ/TW), số liệu từ Sở Công Thương giai đoạn 2015-2020 ghi nhận 11 vụ tranh chấp lao động tập thể và đình công, chủ yếu diễn ra tại các doanh nghiệp may mặc do mâu thuẫn về tiền lương và tiền thưởng. Bên cạnh đó, nhiều doanh nghiệp bộc lộ nguy cơ mất an toàn lao động (lối thoát hiểm bị che chắn, hệ thống phòng cháy chữa cháy chưa hoàn thiện, bảo quản nguyên liệu thô sơ) và chưa chú trọng đào tạo nhân lực.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: Mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu về CSR và sự thỏa mãn của người lao động trên thế giới cũng như tại Việt Nam, nhưng chưa có nghiên cứu nào phân tích và định lượng cụ thể mối quan hệ giữa 5 khía cạnh CSR nội bộ đối với người lao động (Quan hệ lao động; Chính sách tiền lương và phúc lợi; Đối thoại xã hội; An toàn vệ sinh lao động; Đào tạo và phát triển) với mức độ thỏa mãn công việc của người lao động tại các doanh nghiệp may mặc ở tỉnh Phú Thọ.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu chung của luận án là đánh giá thực trạng CSR đối với người lao động và sự thỏa mãn công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp may mặc trên địa bàn tỉnh Phú Thọ theo cảm nhận của người lao động và cán bộ quản lý; từ đó đề xuất giải pháp về chương trình phát triển nguồn nhân lực nhằm cải thiện thực hiện CSR và nâng cao sự thỏa mãn công việc.

Các mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Xác định đặc điểm nhân khẩu học của cán bộ quản lý, nhân viên hành chính và người lao động tại các doanh nghiệp may mặc tỉnh Phú Thọ (tuổi, giới tính, vị trí công việc, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc).
  2. Đánh giá thực trạng CSR đối với người lao động theo 5 khía cạnh: Quan hệ lao động, Chính sách tiền lương và phúc lợi, Đối thoại xã hội, An toàn vệ sinh lao động, Đào tạo và phát triển lao động.
  3. Đánh giá mức độ thỏa mãn công việc của người lao động tại các doanh nghiệp may mặc tỉnh Phú Thọ.
  4. Xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về đánh giá CSR đối với người lao động khi phân nhóm theo đặc điểm nhân khẩu học.
  5. Xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ thỏa mãn công việc của người lao động khi phân nhóm theo đặc điểm nhân khẩu học.
  6. Xác định mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa các khía cạnh CSR đối với người lao động và mức độ thỏa mãn công việc.
  7. Đề xuất các giải pháp thuộc chương trình phát triển nguồn nhân lực nhằm cải thiện CSR đối với người lao động tại các doanh nghiệp may mặc tỉnh Phú Thọ.

Giả thuyết nghiên cứu

Luận án kiểm định 3 giả thuyết chính:

  1. Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về đánh giá CSR đối với người lao động giữa các nhóm người trả lời theo đặc điểm nhân khẩu học.
  2. Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ thỏa mãn công việc của người lao động giữa các nhóm người trả lời theo đặc điểm nhân khẩu học.
  3. Không có mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa CSR đối với người lao động và sự thỏa mãn công việc của người lao động tại các doanh nghiệp may mặc tỉnh Phú Thọ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động (5 khía cạnh nội bộ) và sự thỏa mãn công việc của người lao động.
  • Đối tượng khảo sát: Cán bộ quản lý, nhân viên hành chính và công nhân lao động trực tiếp tại các doanh nghiệp may mặc trên địa bàn tỉnh Phú Thọ.
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp may mặc hoạt động tại tỉnh Phú Thọ.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và khảo sát thực tế được thu thập từ tháng 01/2021 đến tháng 10/2022.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm

Tác giả hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu theo các nhóm vấn đề:

Hướng nghiên cứu Tác giả và năm công bố Nội dung trọng tâm được điểm lại
Nguồn gốc và khái niệm CSR Oury Shelon (1923), Bowen (1953), Sethi (1975), Carroll (1979, 1999), World Bank (2003), Sybil et al. (2009), European Union (2011) Đặt nền móng về trách nhiệm của doanh nhân với xã hội; CSR là khái niệm động gồm trách nhiệm kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện; CSR là cam kết cân bằng lợi ích các bên liên quan (stakeholders) và phát triển bền vững.
CSR đối với người lao động (Internal CSR) Thái Thị Hồng Minh (2007), Remišová & Búciová (2012), Anber Abrabee et al. (2014), Lê Thị Hương (2017), Hameed et al. (2016) Xác định CSR nội bộ gồm việc đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp, vượt trên quy định pháp luật về quan hệ lao động, tiền lương, an toàn sức khỏe và đào tạo.
Khái niệm và thang đo sự thỏa mãn công việc Hoppock (1935), Vroom (1964), Weiss (1967), Locke (1976), Spector (1997), Price (1997), Evans & Rauch (1999), Oshagbemi (2000), Ellickson & Logsdon (2001), Statt (2004), Luddy (2005), Hang-yue et al. (2005), Armstrong (2006), Kaliski (2007), Kreitner & Kinicki (2007), Aziri (2008), Olorunsola (2012), Đào Trung Kiên (2014), Nga & Chiến (2016) Thỏa mãn công việc là trạng thái cảm xúc, thái độ tích cực phát sinh từ đánh giá trải nghiệm công việc; chịu ảnh hưởng bởi đặc điểm công việc, điều kiện làm việc, tiền lương, đào tạo thăng tiến, mối quan hệ với cấp trên và đồng nghiệp.
Mối quan hệ giữa CSR và sự thỏa mãn công việc Vitell & Davis (1990), Moorman (1991), James et al. (1993), Greening & Turban (2000), Koh & Boo (2001), Rupp et al. (2006), Valentine & Fleischman (2008), Rodrigo & Arenas (2008), Turker (2009), Galbreath (2010), Tamm et al. (2010) Dựa trên lý thuyết công bằng tổ chức (Organizational Justice Theory); nhận thức của người lao động về CSR tác động tích cực đến thái độ, hành vi, sự gắn kết và mức độ thỏa mãn đối với tổ chức.
Mối quan hệ CSR và phát triển nguồn nhân lực (HRD) Jerry W. Gilley et al. (2002), Bùi Văn Nhơn (2006), Lê Thị Mỹ Linh (2009), Bibhuti Bhusan Mahapatro (2010), Nguyễn Thế Phong (2010), Nguyễn Ngọc Quân & Nguyễn Văn Diễm (2012), Đức (2013), Hùng (2013), Akgeyik (2005), Wilcox (2006), Sieber (2005), Ruzevicius & Navickaite (2007), Armstrong (2006), Beardwell & Claydon (2007), Zappalà (2004), Gonzales (2008) HRD là khung hoạt động đào tạo, bồi dưỡng, bố trí, duy trì và đãi ngộ; là công cụ cốt lõi để hiện thực hóa CSR nội bộ, liên kết chặt chẽ với các tiêu chuẩn SA 8000 và OHSAS 18001.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án giải quyết khoảng trống thực nghiệm về việc định lượng tác động của từng khía cạnh CSR nội bộ theo chuẩn SA 8000:2014 và ISO 26000:2010 đối với sự thỏa mãn của người lao động tại địa bàn cụ thể là các doanh nghiệp may mặc tỉnh Phú Thọ trong giai đoạn chịu tác động của dịch Covid-19 và quá trình hội nhập các hiệp định thương mại tự do (FTA).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án tích hợp các khung lý thuyết và tiêu chuẩn quốc tế:

  1. Tiêu chuẩn SA 8000:2014 của SAI: Đánh giá 8 lĩnh vực trách nhiệm xã hội tại nơi làm việc (Lao động trẻ em, Lao động cưỡng bức, Sức khỏe và an toàn, Tự do hiệp hội và thương lượng tập thể, Phân biệt đối xử, Kỷ luật lao động, Thời gian làm việc, Tiền lương) và 1 yếu tố hệ thống quản lý.
  2. Tiêu chuẩn ISO 26000:2010 (Điều khoản 6.4 - Thực hành lao động): Bao gồm 5 nội dung chính: (1) Việc làm và quan hệ lao động; (2) Điều kiện làm việc và bảo trợ xã hội; (3) Đối thoại xã hội; (4) Sức khỏe và an toàn tại nơi làm việc; (5) Đào tạo và phát triển con người tại nơi làm việc.
  3. Lý thuyết công bằng tổ chức (Organizational Justice Theory): Giải thích cơ chế nhận thức của nhân viên về hành vi đạo đức và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp tác động đến sự thỏa mãn công việc cá nhân.

Khung phân tích của mô hình nghiên cứu gồm:

  • Biến tiền đề (Antecedent Variables): Đặc điểm nhân khẩu học (Tuổi, Giới tính, Vị trí công tác, Trình độ học vấn, Thâm niên công tác).
  • Biến độc lập (Independent Variables - CSR for employees): 5 khía cạnh gồm Quan hệ lao động (Labor relations), Chính sách tiền lương và phúc lợi (Remuneration and benefits policy), Đối thoại xã hội (Social dialogue), An toàn vệ sinh lao động (Health and safety at work), Đào tạo và phát triển lao động (Labor training and development at work).
  • Biến phụ thuộc (Dependent Variable): Sự thỏa mãn công việc của người lao động (Employee’s job satisfaction).
  • Đầu ra đề xuất: Chương trình phát triển nguồn nhân lực (Human Resource Development Program).
                      MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
                      
[Đặc điểm nhân khẩu học]
- Độ tuổi
- Giới tính
- Vị trí công tác
- Trình độ học vấn
- Thâm niên công tác
[CSR đối với người lao động]
- Quan hệ lao động
- Tiền lương và phúc lợi
                                      [Chương trình phát triển nguồn nhân lực]

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua khảo sát sơ bộ (Preliminary survey) và phỏng vấn sâu (In-depth interviews) với các chuyên gia, nhà quản lý doanh nghiệp may mặc tại tỉnh Phú Thọ nhằm hiệu chỉnh, hoàn thiện nội dung bảng hỏi khảo sát và thang đo cho phù hợp với bối cảnh thực tế.
  • Nghiên cứu định lượng:
    • Thiết kế mẫu: Khảo sát thực tế thu được mẫu hợp lệ gồm $N = 356$ người trả lời (bao gồm cán bộ quản lý, nhân viên hành chính và công nhân).
    • Thang đo: Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Rất không hài lòng / Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Rất hài lòng / Hoàn toàn đồng ý).
      • Thang đo CSR gồm 39 biến quan sát phân bổ cho 5 nhóm: Quan hệ lao động (8 biến), Tiền lương và phúc lợi (8 biến), Đối thoại xã hội (8 biến), An toàn vệ sinh lao động (8 biến), Đào tạo và phát triển (7 biến).
      • Thang đo sự thỏa mãn công việc gồm 16 biến quan sát thuộc 3 tiêu chí (Thỏa mãn với CSR, Thỏa mãn với trách nhiệm kinh doanh trung thực, Thỏa mãn chung với công việc).
    • Công cụ và kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện:
      • Thống kê mô tả (Tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình có trọng số - Weighted Mean).
      • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
      • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett's Test.
      • Phân tích tương quan Pearson (Correlation Analysis).
      • Phân tích hồi quy tuyến tính bội (Multiple Linear Regression Analysis).
      • Phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) để kiểm định sự khác biệt theo biến nhân khẩu học.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: INTRODUCTION

Chương 1 trình bày bối cảnh kinh tế - xã hội của ngành dệt may Việt Nam và thực trạng các doanh nghiệp may mặc tại tỉnh Phú Thọ trong giai đoạn 2015-2020. Tác giả nhấn mạnh áp lực thực thi các bộ quy tắc ứng xử (CoCs) như SA 8000, WRAP từ các thị trường nhập khẩu (Mỹ, EU, Nhật Bản) và các cam kết FTA. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 7 mục tiêu cụ thể, 3 giả thuyết nghiên cứu, định nghĩa hoạt động và định nghĩa khái niệm của 11 thuật ngữ cốt lõi, phạm vi nghiên cứu từ tháng 01/2021 đến tháng 10/2022, cũng như ý nghĩa thực tiễn đối với doanh nghiệp, người lao động, cơ quan quản lý nhà nước và các cơ sở đào tạo đại học.

Chapter 2: REVIEW OF RELATED LITERATURE AND STUDIES

Chương 2 tổng thuật toàn diện các cơ sở lý luận và công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế. Tác giả phân tích lịch sử phát triển khái niệm CSR từ năm 1923 đến nay; phân biệt CSR đối với người lao động (CSR nội bộ) và hoạt động quản trị nguồn nhân lực (HRM); chi tiết hóa yêu cầu của 2 tiêu chuẩn SA 8000:2014 và ISO 26000:2010 (Điều khoản 6.4). Tiếp đó, chương phân tích các lý thuyết về sự thỏa mãn công việc (từ Hoppock, Vroom, Weiss, Locke đến các tác giả đương đại) và 6 nhóm nhân tố tác động đến sự thỏa mãn (Đặc điểm công việc, Điều kiện làm việc, Thu nhập, Đào tạo và thăng tiến, Khen thưởng - kỷ luật, Quan hệ với cấp trên và đồng nghiệp). Cuối cùng, chương làm rõ cơ chế liên kết giữa CSR, sự thỏa mãn của người lao động và các lý thuyết về chương trình phát triển nguồn nhân lực (HRD).

Chapter 3: RESEARCH METHODOLOGY

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả mô tả đối tượng mẫu $N = 356$, quy trình khảo sát thử nghiệm định tính với chuyên gia để xây dựng bảng hỏi chính thức. Chương cung cấp cấu trúc 6 nhóm thang đo (5 nhóm thành phần CSR và 1 nhóm thang đo sự thỏa mãn công việc). Quy trình thu thập dữ liệu trong bối cảnh kiểm soát dịch Covid-19 và các bước xử lý dữ liệu định lượng trên phần mềm SPSS 20.0 (làm sạch dữ liệu, kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, phân tích tương quan, hồi quy và ANOVA) được mô tả chuẩn hóa kèm theo thang điểm đánh giá giá trị trung bình (Mean interpretation).

Chapter 4: RESULTS AND DISCUSSION

Chương 4 công bố kết quả phân tích số liệu thực nghiệm:

  • Đặc điểm mẫu khảo sát ($N = 356$): Phân tích chi tiết cơ cấu mẫu theo độ tuổi, giới tính, vị trí công tác (quản lý, nhân viên hành chính, công nhân), trình độ học vấn (phổ thông, trung cấp, cao đẳng/đại học, thạc sĩ) và thâm niên làm việc.
  • Đánh giá thực trạng 5 khía cạnh CSR và Sự thỏa mãn công việc: Bảng phân phối giá trị trung bình (Weighted Mean) ghi nhận mức độ đánh giá của người lao động đối với từng nội dung cụ thể trong quan hệ lao động, tiền lương - phúc lợi, đối thoại xã hội, an toàn vệ sinh lao động và đào tạo phát triển.
  • Kết quả tinh sạch thang đo (Cronbach's Alpha & EFA): Tất cả các thang đo thành phần CSR và thang đo sự thỏa mãn công việc đều đạt độ tin cậy với hệ số Cronbach's Alpha lớn hơn 0,7; kiểm định KMO và Bartlett's Test cho thấy dữ liệu hoàn toàn phù hợp để phân tích nhân tố khám phá; các biến quan sát đều có hệ số tải nhân tố (Factor Loading) đạt yêu cầu.
  • Kiểm định giả thuyết nghiên cứu:
    • Kiểm định One-way ANOVA: Kết quả phân tích cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về nhận thức CSR và mức độ thỏa mãn công việc khi phân nhóm người trả lời theo một số đặc điểm nhân khẩu học (đặc biệt là vị trí công việc, trình độ học vấn và thâm niên công tác). Bác bỏ giả thuyết $H_1$ và $H_2$.
    • Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính: Ma trận tương quan khẳng định mối quan hệ cùng chiều có ý nghĩa giữa 5 khía cạnh CSR và sự thỏa mãn công việc. Mô hình hồi quy bội cho thấy các yếu tố CSR đối với người lao động (Quan hệ lao động, Tiền lương và phúc lợi, Đối thoại xã hội, An toàn vệ sinh lao động, Đào tạo và phát triển) có tác động thuận chiều, có ý nghĩa thống kê đến sự thỏa mãn công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp may mặc tỉnh Phú Thọ. Bác bỏ giả thuyết $H_3$.

Chapter 5: SUMMARY, FINDINGS, CONCLUSIONS, AND RECOMMENDATIONS

Chương 5 tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính, rút ra kết luận khoa học và đề xuất hệ thống giải pháp phát triển nguồn nhân lực gắn với 5 nhóm nội dung CSR tại các doanh nghiệp may mặc tỉnh Phú Thọ:

  1. Nhóm giải pháp về Quan hệ lao động: Ký kết hợp đồng lao động đúng tính chất công việc, đảm bảo bình đẳng trong cơ hội tuyển dụng và thăng tiến, xây dựng văn hóa ứng xử chuẩn mực giữa cấp quản lý và nhân viên.
  2. Nhóm giải pháp về Chính sách tiền lương và phúc lợi: Thực hiện nghiêm túc quy định lương tối thiểu, trả lương làm thêm giờ vào ngày thường/ngày nghỉ đúng luật; đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế đầy đủ; xây dựng chế độ phụ cấp, hỗ trợ nhà ở, hoạt động tham quan nghỉ mát.
  3. Nhóm giải pháp về Đối thoại xã hội: Phát huy vai trò Công đoàn cơ sở, tổ chức hội nghị người lao động hàng năm, thương lượng Thỏa ước lao động tập thể với các điều khoản có lợi hơn luật, thiết lập kênh tiếp nhận và xử lý khiếu nại minh bạch.
  4. Nhóm giải pháp về An toàn vệ sinh lao động: Khắc phục lối thoát hiểm bị che chắn, lắp đặt và bảo dưỡng hệ thống báo cháy/chữa cháy tự động, trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ lao động, duy trì phòng y tế và khám sức khỏe định kỳ, cải thiện bếp ăn tập thể.
  5. Nhóm giải pháp về Đào tạo và phát triển lao động: Đa dạng hóa chương trình đào tạo kỹ năng nghề, đào tạo hội nhập cho lao động mới tuyển dụng, thiết lập hệ thống đánh giá kết quả công việc định kỳ gắn với lộ trình thăng tiến.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa và tích hợp khung phân tích CSR nội bộ dựa trên sự kết hợp giữa Tiêu chuẩn quốc tế SA 8000:2014 (SAI) và Tiêu chuẩn ISO 26000:2010 (Điều khoản 6.4) với Lý thuyết công bằng tổ chức, xác lập khái niệm và mô hình đo lường CSR đối với người lao động gồm 5 thành phần cụ thể: Quan hệ lao động, Tiền lương - phúc lợi, Đối thoại xã hội, An toàn vệ sinh lao động, Đào tạo - phát triển.
  2. Kiểm chứng thực nghiệm thang đo CSR nội bộ và thang đo sự thỏa mãn công việc của người lao động trong bối cảnh ngành may mặc tại một tỉnh trung du miền núi phía Bắc Việt Nam (Phú Thọ), làm giàu thêm cơ sở dữ liệu học thuật về quản trị nguồn nhân lực và hành vi tổ chức.
  3. Chứng minh mối quan hệ tác động thuận chiều giữa việc thực thi các khía cạnh CSR nội bộ đối với sự gia tăng mức độ thỏa mãn công việc của nhân viên trong doanh nghiệp sản xuất thâm dụng lao động.

Đóng góp về mặt thực tiễn và kiến nghị giải pháp

  1. Cung cấp bức tranh thực trạng về việc thực hiện quyền và lợi ích của người lao động tại các doanh nghiệp may mặc trên địa bàn tỉnh Phú Thọ giai đoạn 2021-2022, chỉ ra các điểm nghẽn về tranh chấp lương, an toàn cháy nổ và thiếu hụt đào tạo.
  2. Đề xuất chương trình phát triển nguồn nhân lực (HRD) cụ thể hóa thành 5 nhóm giải pháp quản trị giúp các nhà quản lý doanh nghiệp may mặc cải thiện chính sách nhân sự, hạn chế tranh chấp lao động tập thể và giảm thiểu tỷ lệ đình công.
  3. Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước và Hiệp hội ngành nghề:
    • Nhà nước và chính quyền địa phương cần hoàn thiện văn bản pháp lý về CSR, tăng cường thanh tra, kiểm tra việc tuân thủ pháp luật lao động, an toàn vệ sinh lao động và bảo hiểm xã hội.
    • Các bộ ngành và hiệp hội (VITAS) hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các bộ quy tắc ứng xử quốc tế (CoCs), hướng dẫn chuyển đổi công nghệ sản xuất xanh - sạch nhằm tiết kiệm chi phí năng lượng và đáp ứng yêu cầu của các hiệp định thương mại tự do.
    • Các trường đại học tăng cường hợp tác với doanh nghiệp để thiết kế các chương trình đào tạo kỹ năng thực tiễn, đáp ứng yêu cầu thực tế của thị trường lao động.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Quá trình thu thập dữ liệu diễn ra từ tháng 01/2021 đến tháng 10/2022 trùng với giai đoạn dịch bệnh Covid-19 diễn biến phức tạp, dẫn đến việc tiếp cận một số nguồn thông tin và doanh nghiệp gặp giới hạn nhất định.
  • Phạm vi không gian nghiên cứu chỉ tập trung tại các doanh nghiệp may mặc trên địa bàn tỉnh Phú Thọ, chưa mở rộng ra các tỉnh thành khác hoặc các phân ngành công nghiệp khác.
  • Nghiên cứu chỉ tập trung vào khía cạnh CSR nội bộ đối với người lao động (Internal CSR), chưa bao quát toàn diện các khía cạnh CSR đối ngoại như trách nhiệm với khách hàng, đối tác, bảo vệ môi trường tự nhiên và phát triển cộng đồng địa phương.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi khảo sát CSR tại các doanh nghiệp may mặc ở nhiều tỉnh, thành phố khác nhau trên cả nước hoặc tiến hành so sánh đối chiếu giữa các khu vực địa lý.
  • Mở rộng nghiên cứu sang các ngành công nghiệp thâm dụng lao động khác (như da giày, điện tử, chế biến thủy hải sản).
  • Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết trong mô hình nghiên cứu (như cam kết tổ chức, ý định thôi việc, động lực làm việc) và tích hợp thêm các chiều kích CSR đối với môi trường và cộng đồng xã hội.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực, Quản lý kinh tế: Tham khảo mô hình nghiên cứu tích hợp giữa SA 8000:2014, ISO 26000:2010 và Lý thuyết công bằng tổ chức; bộ bảng hỏi và thang đo chi tiết (39 biến CSR và 16 biến sự thỏa mãn) tại các phụ lục từ Appendix 1 đến Appendix 10.
  • Nhà quản trị và bộ phận nhân sự tại các doanh nghiệp dệt may: Ứng dụng khung 5 giải pháp phát triển nguồn nhân lực để rà soát chính sách hợp đồng lao động, tiền lương, đối thoại định kỳ, cải thiện an toàn lao động và xây dựng quy trình đào tạo nội bộ.
  • Cơ quan quản lý nhà nước về lao động (Sở Lao động - Thương binh và Xã hội, Ban Quản lý các Khu công nghiệp, Công đoàn ngành tại Phú Thọ): Sử dụng các số liệu thực trạng về tranh chấp lao động, điều kiện an toàn nhà xưởng để xây dựng chính sách giám sát và hỗ trợ quan hệ lao động hài hòa tại địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng những tiêu chuẩn quốc tế nào để xây dựng khung đánh giá CSR đối với người lao động?

Tác giả sử dụng hai bộ tiêu chuẩn quốc tế chính:

  • Tiêu chuẩn SA 8000:2014 của Tổ chức Trách nhiệm Xã hội Quốc tế (SAI), tập trung vào 8 lĩnh vực lao động tại nơi làm việc và hệ thống quản lý.
  • Tiêu chuẩn ISO 26000:2010 của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế, cụ thể là Điều khoản 6.4 (Core topic "Labor practices"). Từ hai tiêu chuẩn này, tác giả tổng hợp thành 5 khía cạnh nghiên cứu: Quan hệ lao động, Chính sách tiền lương - phúc lợi, Đối thoại xã hội, An toàn vệ sinh lao động, Đào tạo và phát triển lao động.

2. Kích thước mẫu khảo sát của luận án là bao nhiêu và gồm những đối tượng nào?

Mẫu khảo sát chính thức của luận án gồm $N = 356$ người trả lời hợp lệ, được thu thập từ tháng 01/2021 đến tháng 10/2022 tại các doanh nghiệp may mặc trên địa bàn tỉnh Phú Thọ. Đối tượng khảo sát bao gồm: cán bộ quản lý (managers), nhân viên hành chính (administrative staffs) và công nhân trực tiếp sản xuất (employees).

3. Tác giả sử dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu nào trên phần mềm SPSS 20?

Tác giả đã sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê:

  • Thống kê mô tả: Tần số (Frequency), phân phối phần trăm (Percentage distribution), điểm trung bình có trọng số (Weighted mean).
  • Kiểm định chất lượng thang đo: Hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett's Test.
  • Kiểm định mối quan hệ: Phân tích ma trận tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội (Multiple Regression Analysis).
  • Kiểm định sai khác: Phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) theo các biến nhân khẩu học.

4. Các giải pháp phát triển nguồn nhân lực được đề xuất tập trung vào những mảng chính nào?

Hệ thống giải pháp được tác giả phân chia theo 5 nhóm nội dung gắn liền với CSR nội bộ:

  • Nhóm 1: Hoàn thiện quan hệ lao động (hợp đồng lao động, ứng xử chuẩn mực, cơ hội bình đẳng).
  • Nhóm 2: Chính sách tiền lương và phúc lợi (thực thi lương tối thiểu, lương làm thêm giờ, bảo hiểm bắt buộc, phụ cấp và hỗ trợ đời sống).
  • Nhóm 3: Tăng cường đối thoại xã hội (phát huy vai trò công đoàn, hội nghị người lao động thường niên, thỏa ước lao động tập thể tiến bộ, kênh giải quyết khiếu nại minh bạch).
  • Nhóm 4: Đảm bảo an toàn vệ sinh lao động (thông thoáng lối thoát hiểm, hệ thống phòng cháy tự động, bảo hộ lao động, khám sức khỏe định kỳ, an toàn thực phẩm).
  • Nhóm 5: Đào tạo và phát triển nghề nghiệp (đa dạng hóa chương trình bồi dưỡng kỹ năng, đào tạo hội nhập, đánh giá hiệu quả công việc gắn với thăng tiến).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Thị Thu Hương đã phân tích một cách hệ thống và định lượng mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động và mức độ thỏa mãn công việc tại các doanh nghiệp may mặc tỉnh Phú Thọ. Kết quả nghiên cứu trên mẫu 356 người trả lời đã xác nhận tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê của cả 5 khía cạnh CSR nội bộ (quan hệ lao động, tiền lương - phúc lợi, đối thoại xã hội, an toàn vệ sinh lao động, đào tạo phát triển) lên sự thỏa mãn công việc của nhân viên. Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, công trình đã đề xuất khung giải pháp phát triển nguồn nhân lực toàn diện, cung cấp căn cứ thực tiễn giúp các doanh nghiệp dệt may cải thiện chính sách quản trị nhân sự, phòng ngừa tranh chấp lao động và thúc đẩy sự gắn kết bền vững của người lao động.