Tác động của gian lận báo cáo tài chính đến giá trị doanh nghiệp thông qua vai trò điều tiết của Hội đồng quản trị tại Việt Nam

Luận án tiến sĩ: Tác động của gian lận báo cáo tài chính đến giá trị doanh nghiệp tại Việt Nam

Nghiên cứu tác động của gian lận báo cáo tài chính đến giá trị doanh nghiệp, cùng vai trò điều tiết then chốt của hội đồng quản trị tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Nguyễn Tiến Hùng

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2025

427
0
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan gian lận báo cáo tài chính và giá trị doanh nghiệp

Gian lận báo cáo tài chính là vấn đề nhức nhối trên thị trường vốn Việt Nam. Đây là hành vi cố ý trình bày sai lệch thông tin trọng yếu. Các nhà quản lý thường thổi phồng doanh thu hoặc che giấu chi phí. Mục đích chính nhằm duy trì giá cổ phiếu hoặc đạt chỉ tiêu kinh doanh. Khi hành vi gian lận bị phanh phui, doanh nghiệp phải đối mặt với khủng hoảng niềm tin nghiêm trọng. Giá cổ phiếu sụt giảm mạnh trên sàn chứng khoán. Chi phí vay nợ của doanh nghiệp tăng cao do rủi ro tín dụng leo thang. Các đối tác thương mại thắt chặt chính sách bán chịu. Giá trị vốn hóa của doanh nghiệp bị bốc hơi nhanh chóng. Nhiều doanh nghiệp đối mặt nguy cơ mất thanh khoản kéo dài. Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam cho thấy mối quan hệ tỷ lệ nghịch rõ rệt. Mức độ gian lận càng lớn thì tổn thất giá trị thị trường càng nặng nề. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược công bố thông tin trung thực để bảo vệ vị thế lâu dài.

1.1. Bản chất của gian lận báo cáo tài chính doanh nghiệp

Gian lận báo cáo tài chính là hành vi can thiệp có chủ đích vào dữ liệu kế toán. Người thực hiện thường sử dụng kỹ thuật ghi nhận doanh thu ảo hoặc trì hoãn phản ánh các khoản lỗ phát sinh. Hành vi này trực tiếp vi phạm nguyên tắc trung thực và minh bạch của chuẩn mực kế toán. Người sử dụng thông tin tài chính bị đánh lừa về sức khỏe thực tế của đơn vị kinh doanh. Hậu quả trực tiếp là sai lệch trong việc định giá tài sản và phân bổ nguồn lực xã hội. Các quyết định đầu tư dựa trên dữ liệu gian lận đều chịu rủi ro rất cao. Pháp luật Việt Nam đã quy định nhiều chế tài xử lý nghiêm minh các sai phạm này.

1.2. Khái niệm giá trị doanh nghiệp trên thị trường vốn

Giá trị doanh nghiệp phản ánh toàn bộ tiềm năng tài chính và vị thế cạnh tranh. Chỉ số này thường được đo lường thông qua giá trị vốn hóa thị trường hoặc chỉ số Tobin's Q. Thị trường xác định giá trị dựa trên dòng tiền kỳ vọng và rủi ro hoạt động. Khi mức độ bất cân xứng thông tin tăng cao, nhà đầu tư lập tức yêu cầu tỷ suất sinh lời cao hơn. Điều này khiến giá trị thực của doanh nghiệp bị chiết khấu nặng nề trên bảng niêm yết. Niềm tin của cổ đông là nền tảng cốt lõi duy trì định giá cổ phiếu ổn định. Báo cáo tài chính minh bạch giúp củng cố vững chắc nền tảng định giá này.

II. Rủi ro gian lận báo cáo tài chính đối với doanh nghiệp Việt Nam

Thực tế thị trường chứng khoán Việt Nam ghi nhận nhiều vụ việc gian lận số liệu tài chính chấn động. Điển hình là các sai phạm liên quan đến FLC, ITA hoặc QCG trong quá khứ gần đây. Hành vi gian lận thường xuất phát từ động cơ tư lợi của ban điều hành. Hội đồng quản trị tại nhiều công ty cổ phần hoạt động thiếu tính độc lập. Quyền lực giám sát bị thâu tóm bởi nhóm cổ đông chi phối. Bộ phận kiểm soát nội bộ hoạt động mang tính hình thức và thiếu quyền hạn thực tế. Ban lãnh đạo dễ dàng lách luật qua các giao dịch với bên liên quan. Khi cơ quan thanh tra phát hiện sai phạm, doanh nghiệp phải hồi tố kết quả kế toán. Lợi nhuận hàng nghìn tỷ đồng lập tức biến mất sau kiểm toán độc lập. Cổ phiếu bị đình chỉ giao dịch hoặc hủy niêm yết bắt buộc. Tổn thất tài chính lan rộng sang các ngân hàng chủ nợ và cổ đông đại chúng. Uy tín của doanh nghiệp trên thị trường gần như bị xóa bỏ hoàn toàn.

2.1. Lỗ hổng quản trị và xung đột lợi ích nội bộ

Hệ thống quản trị doanh nghiệp tại nhiều công ty Việt Nam còn bộc lộ nhiều điểm yếu. Luật Doanh nghiệp 2020 yêu cầu hội đồng quản trị chịu trách nhiệm giám sát toàn diện. Dù vậy, các hướng dẫn cụ thể về quy trình kiểm soát nội bộ vẫn chưa thực sự chặt chẽ. Thành viên hội đồng quản trị thường kiêm nhiệm chức danh điều hành trực tiếp. Sự kiêm nhiệm này xóa nhòa ranh giới kiểm soát và tạo ra xung đột lợi ích sâu sắc. Ban kiểm soát không đủ độc lập để phát hiện các bút toán bất thường. Nhiều giao dịch trọng yếu được thông qua mà không có sự thẩm định khách quan. Quản trị lỏng lẻo tạo môi trường lý tưởng cho hành vi gian lận sinh sôi.

2.2. Cơ chế suy giảm giá trị doanh nghiệp sau sai phạm

Khi hành vi gian lận bị công bố, thị trường tài chính phản ứng tiêu cực tức thì. Nhà đầu tư hoảng loạn bán tháo cổ phiếu để cắt lỗ. Giá trị vốn hóa doanh nghiệp giảm sâu theo từng phiên giao dịch. Các tổ chức xếp hạng tín nhiệm lập tức hạ bậc tín nhiệm của công ty. Ngân hàng đóng băng hạn mức tín dụng hoặc nâng lãi suất cho vay. Dòng tiền kinh doanh rơi vào tình trạng đứt gãy nghiêm trọng. Ngoài thiệt hại về tài chính, công ty còn mất đi các hợp đồng thương mại lớn. Khách hàng và nhà cung ứng tìm kiếm các đối tác thay thế đáng tin cậy hơn. Chi phí vốn bình quân gia tăng khiến giá trị nội tại suy sụp hoàn toàn.

III. Giải pháp hạn chế gian lận báo cáo tài chính cho doanh nghiệp

Doanh nghiệp cần áp dụng các chuẩn mực quản trị hiện đại để phòng ngừa gian lận. Mô hình quản trị tiên tiến theo Đạo luật Sarbanes-Oxley là gợi ý hữu ích cho Việt Nam. Trọng tâm cốt lõi nằm ở việc nâng cao vai trò điều tiết của hội đồng quản trị. Doanh nghiệp cần tăng tỷ lệ thành viên hội đồng quản trị độc lập và có chuyên môn tài chính. Ủy ban kiểm toán trực thuộc hội đồng quản trị phải được trao quyền hạn giám sát thực chất. Kiểm toán viên độc lập cần được lựa chọn từ các hãng kiểm toán uy tín hàng đầu. Ban điều hành cần chuẩn hóa hệ thống kiểm soát nội bộ theo khung COSO. Các chỉ số kế toán bất thường phải được phát hiện sớm qua phần mềm quản lý tự động. Doanh nghiệp cũng cần thiết lập kênh tiếp nhận tố giác sai phạm ẩn danh và an toàn. Minh bạch thông tin là tấm lá chắn hữu hiệu bảo vệ giá trị doanh nghiệp.

3.1. Tăng cường vai trò điều tiết của hội đồng quản trị

Hội đồng quản trị giữ vai trò quyết định trong việc định hướng và kiểm soát rủi ro. Tính độc lập của hội đồng quản trị là yếu tố then chốt giúp kiềm chế gian lận. Các thành viên độc lập cần chiếm tỷ lệ áp đảo trong ủy ban kiểm toán. Họ phải có chuyên môn sâu về tài chính kế toán và luật pháp. Doanh nghiệp cần tách bạch hoàn toàn chức danh chủ tịch hội đồng quản trị và tổng giám đốc. Sự phân quyền rõ ràng giúp loại bỏ tình trạng vừa đá bóng vừa thổi còi. Hội đồng quản trị cần định kỳ đánh giá hiệu lực của hệ thống kiểm soát nội bộ. Giám sát minh bạch giúp củng cố niềm tin của các cổ đông tổ chức.

3.2. Ứng dụng mô hình định lượng nhận diện gian lận

Ứng dụng mô hình tài chính giúp phát hiện sớm các dấu hiệu sai lệch số liệu. Mô hình M-Score của Beneish và F-Score của Dechow được ứng dụng rộng rãi. Các chỉ số này đánh giá biến động bất thường của doanh thu và khoản phải thu. Chi phí dồn tích bất thường là tín hiệu cảnh báo quan trọng về gian lận lợi nhuận. Doanh nghiệp cần chủ động tích hợp các thuật toán này vào hệ thống ERP nội bộ. Phân tích dữ liệu kế toán theo thời gian thực giúp ngăn chặn sai phạm từ sớm. Nhà đầu tư cũng có thể sử dụng các công cụ này để kiểm tra độ tin cậy của doanh nghiệp. Phương pháp định lượng đem lại sự chuẩn xác cao trong quản trị rủi ro.

IV. Kết luận về giá trị doanh nghiệp tại Việt Nam và tính minh bạch

Minh bạch báo cáo tài chính là điều kiện sống còn của doanh nghiệp niêm yết. Gian lận tài chính chỉ tạo ra ảo ảnh tăng trưởng ngắn hạn. Cái giá phải trả khi bị phát hiện luôn vượt xa lợi ích thu được. Giá trị doanh nghiệp suy giảm nghiêm trọng và rất khó để phục hồi. Nhà quản lý cần nhận thức sâu sắc rằng đạo đức kinh doanh là tài sản vô hình lớn nhất. Doanh nghiệp cần hoàn thiện cơ chế quản trị công ty theo các thông lệ quốc tế tốt nhất. Việc tuân thủ pháp luật và chuẩn mực kế toán giúp củng cố niềm tin của cộng đồng nhà đầu tư. Cơ quan quản lý nhà nước cũng cần tăng cường chế tài xử phạt vi phạm công bố thông tin. Một thị trường minh bạch sẽ tạo động lực cho các doanh nghiệp phát triển bền vững. Bảo vệ sự trung thực của số liệu tài chính chính là bảo vệ giá trị trường tồn của doanh nghiệp.

4.1. Bài học thực tiễn cho nhà quản trị doanh nghiệp

Nhà quản trị doanh nghiệp cần coi kiểm soát rủi ro là ưu tiên hàng đầu. Việc theo đuổi thành tích kinh doanh ngắn hạn bằng mọi giá luôn tiềm ẩn hiểm họa khôn lường. Ban điều hành cần xây dựng văn hóa doanh nghiệp đề cao sự trung thực và trách nhiệm giải trình. Lợi ích của cổ đông chỉ được bảo đảm khi hệ thống báo cáo tài chính phản ánh đúng thực tế. Mọi biểu hiện bóp méo số liệu cần được ngăn chặn ngay từ cấp cơ sở. Doanh nghiệp cần đầu tư nguồn lực thỏa đáng cho công tác kiểm toán nội bộ. Quản trị minh bạch giúp giảm chi phí vốn và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thương trường.

4.2. Khuyến nghị đối với nhà đầu tư trên thị trường vốn

Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức cần nâng cao năng lực thẩm định báo cáo tài chính. Không nên chỉ nhìn vào chỉ tiêu doanh thu hay lợi nhuận sau thuế trên giấy tờ. Cần phân tích kỹ lưỡng báo cáo lưu chuyển tiền tệ và các thuyết minh trọng yếu. Các giao dịch bất thường với các bên liên quan cần được xem xét đặc biệt thận trọng. Khi doanh nghiệp thay đổi đơn vị kiểm toán liên tục, nhà đầu tư cần đặt dấu hỏi lớn. Sự thận trọng trong phân tích thông tin giúp nhà đầu tư giảm thiểu rủi ro thua lỗ tài sản. Đầu tư vào các doanh nghiệp quản trị minh bạch luôn là chiến lược an toàn và hiệu quả cao nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

23/10/2026
Tác động của gian lận báo cáo tài chính đến giá trị doanh nghiệp thông qua vai trò điều tiết của hội đồng quản trị tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Lý do chọn đề tài Báo cáo tài chính (BCTC) cho biết tình hình hoạt động của công ty niêm yết (CTNY) thông qua các chỉ tiêu tổng hợp tình hình tài chính: “Độ tin cậy và chất lượng thông tin BCTC là nhân tố quan trọng tác động trực tiếp đến các quyết định của nhà đầu tư (NĐT). Nếu gian lận BCTC xảy ra vì lợi ích cá nhân/tổ chức sẽ dẫn đến những sai lầm trong việc đưa ra quyết định, điều này có thể khiến cho các cổ đông phải chịu những tổn thất nặng nề về mặt kinh tế” (Vũ Thị Thục Oanh, 2018). Những năm gần đây, đặc biệt là sau phá sản hàng loạt các công ty hàng đầu thế giới bị vào đầu thế kỷ XXI thì gian lận BCTC là một trong những nguyên nhân chính thường xuyên được nhắc tới như: Lucent, Waste Management, Enron, Tyco, Worldcom, Global Crossing, Xerox, Raytheon, Sunbeam, Rite Aid, Micro Strategy, Adelphia và Qwest,.

Nhiều nghiên cứu nhằm tìm kiếm nguyên nhân sự sụp đổ của các công ty trên được thực hiện và đều cho rằng các nhà quản lý cấp cao các công ty trên gồm giám đốc điều hành, giám đốc tài chính được cho có liên quan đến việc chỉnh sửa số liệu trên BCTC (Nguyễn Tiến Hùng & Võ Hồng Đức, 2017).  Hoa Kỳ: Hiệp hội Kiểm toán viên Hoa Kỳ ước tính rằng gian lận trong công việc tạo ra tổn thất kinh tế hàng năm cho nền kinh tế Hoa Kỳ lên tới 994 tỷ USD. Trong gian lận trong công việc, gian lận BCTC có chi phí cao nhất mỗi trường hợp và tổng chi phí cho các tổ chức bị gian lận, với tổng ước tính chi phí lên tới 572 tỷ USD mỗi năm tại Hoa Kỳ (ACFE, 2008). Theo báo cáo ACFE (2018), tổng thiệt hại từ các vụ gian lận tại 125 quốc gia giai đoạn 2016 - 2017 là hơn 7,1 tỷ USD với 2.690 vụ gian lận.

Trong đó hành vi biển thủ tài sản chiếm 89% số vụ gian lận với giá trị thiệt hại trung bình mỗi vụ là 114.000 USD, gian lận BCTC dù chiếm tỷ lệ thấp (chỉ 10%) nhưng gây ra thiệt hại trung bình khá cao, 800.  Anh1: Hội đồng BCTC Anh đã phạt Hãng kiểm toán Grant Thornton (phá sản 2019) lên tới 2,3 triệu GBP (hơn 3,14 triệu USD) với cáo buộc thiếu năng lực nghiêm trọng liên quan bê bối kế toán của chuỗi cafe Patisserie Valerie vào năm 2021. Ngay khi 1 https://bnews.vn/grant-thornton-bi-phat-hon-3-trieu-usd-vi-lo-hong-trong-kiem-toan/214444.html 1 công bố, 70 trong tổng số 200 cửa hàng của chuỗi đã phải đóng cửa, khiến 900 nhân viên thất nghiệp sau khi các kết quả điều tra cho thấy công ty đã khai khống 94 triệu GBP.  Trung Quốc2: Kết quả kiểm toán Earnst & Young đối với Tập đoàn bán lẻ cà phê Lucking Coffee (Starbucks Trung Quốc) vào tháng 4/2020 cho thấy CEO của Lucking Coffee đã khai khống hơn 310 triệu USD doanh thu trong năm 2019.

Ngay sau đó, giá mỗi cổ phiếu Luckin Coffee niêm yết trên TTCK Nasdaq ở New York rơi thẳng đứng từ 26,2 USD xuống còn 6,4 USD, làm bốc hơi 5 tỷ USD giá trị vốn hóa sau khi công bố thông tin xác nhận rằng một cuộc điều tra nội bộ đã phát hiện ra doanh thu của công ty bị ngụy tạo 2,2 tỷ CND trong giai đoạn từ quí 2 đến quí 4-2019, tức chiếm gần một nửa doanh thu của Luckin Coffee trong giai đoạn đó. Luckin Coffee cũng cảnh báo giới đầu tư không nên tin vào BCTC của công ty này trong 9 tháng đầu năm 2019. Ngoài Lucking Coffee còn phải kể đến hàng loạt DN khác bị phát hiện và xử lý: Tập đoàn Giáo dục TAL (bốc hơi 1,9 tỷ USD), New Oriental Education & Technology (bốc hơi 4,6% GTDN tại Mỹ), Hope Education (bay hơi 3,3% ở Hong Kong),…  Nhật Bản3: Các vụ bê bối liên quan đến gian lận thông tin trên BCTC như: Olympus, Toshiba,… Năm 2012, các cựu lãnh đạo của Olympus đã bị bắt khi che giấu các khoản thua lỗ trong quá khứ vì gian lận 100 tỷ JPY so với thực tế nhằm che giấu tình hình thua lỗ trong suốt từ thập niên 90 đến năm 2011. Năm 2015, Toshiba phải đối mặt với mức phạt lên đến 3 tỷ USD khi gian lận BCTC, tính riêng trong 6 năm từ năm 2008 đến năm 2014, khoảng 1,22 tỷ USD khi khai khống lỗ thành lãi.

Khi công bố, GTDN bắt đầu bị nhìn dưới góc độ tiêu cực tại Mỹ và châu Âu.  Việt Nam: Gian lận BCTC được xác định qua chỉ báo chênh lệch lợi nhuận sau thuế (LNST) trước và sau kiểm toán với tỷ lệ rất cao tại các CTNY. Theo thống kê Vietstock: (i) Từ năm 2012 đến 6 tháng đầu năm 2015, mỗi năm tỷ lệ DN có điều chỉnh LNST sau kiểm toán trên mức 70%; (ii) Từ năm 2014 đến 2018, các DN xây lắp niêm yết trên trường chứng khoán (TTCK) có số liệu LNST trước kiểm toán cao hơn LNST sau kiểm toán gần 50%, tỷ lệ này có xu hướng giảm các năm về sau (các năm 2016, 2017, 2018 lần lượt là 47%, 46% và 42%). Việc DN cố tình công bố lợi nhuận cao hơn bằng cách “làm đẹp” trên BCTC là vấn đề phổ biến hiện nay (Albrecht & cộng sự, 2007).

Điển hình nghiên cứu tại Tổng công ty Cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam cho thấy số tiền điều chỉnh giảm trên BCTC sau khi được kiểm toán năm 2016 là 65.433 triệu đồng (số 2 https://thesaigontimes.vn/be-boi-doanh-thu-khong-cua-luckin-coffee-don-canh-tinh-nha-dau-tu/ 3 https://cand.vn/Vu-an-noi-tieng/Toshiba-va-vu-gian-lan-tai-chinh-lon-nhat-lich-su-i359354/ 2 liệu BCTC ban đầu là 157.156 triệu đồng) (Phạm Lê Ngọc Tuyết, 2020; Bùi Phương Chi & cộng sự, 2021); (iii) Theo thống kê, số DN bị kiểm toán từ chối đưa ra ý kiến năm 2020 là 38 DN; năm 2021 là 27 DN. Những DN bị kiểm toán từ chối sẽ bị huỷ bỏ niêm yết bắt buộc4 (Đình Trường, 2022); (iv) Thống kê của Vietstock trên HOSE, HNX, UPCoM tính đến 06/04/20235, có tổng cộng 447 DN phi tài chính điều chỉnh lợi nhuận sau kiểm toán: 155 DN tăng lãi, 214 DN giảm lãi, 47 DN tăng lỗ, 16 DN giảm lỗ, 11 DN có lãi chuyển thành lỗ và 4 DN chuyển lỗ thành lãi (Thế Mạnh, 2023). Với mục đích làm đẹp BCTC thu hút NĐT trên TTCK, nhiều DN sẵn sàng sử dụng các thủ thuật gian lận BCTC như làm giả/thay đổi chứng từ kế toán hoặc cố tình ghi chép sai; cố ý bỏ sót/không trình bày những thông tin tài chính quan trọng; cố tình không tuân thủ các nguyên tắc, chuẩn mực kế toán; cố tình giấu diếm/bỏ sót các nghiệp vụ phát sinh/ghi các nghiệp vụ không có thật nhằm đánh lừa đối tượng sử dụng BCTC (Phạm Lê Ngọc Tuyết, 2020). Điều này làm cho cho việc đo lường gian lận BCTC vốn đã rất khó xác định càng trở nên càng khó xác định hơn trong điều kiện thị trường phức tạp như hiện nay.

Qua các minh chứng trên ta thấy gian lận BCTC khi bị phát hiện đồng nghĩa với việc giá trị doanh nghiệp (GTDN) giảm trên thị trường, cho thấy sự thiếu hiệu quả trong quản trị công ty (QTCT), khi đó thị trường sẽ gánh chịu hậu quả khi các cổ đông, NĐT bắt đầu thiếu lòng tin vào TTCK và các DN càng gặp khó khăn hơn trong việc có được các nguồn vốn chi phí rẻ cần thiết để phát triển hoặc chỉ có thể tiếp cận các nguồn vốn này với một mức chi phí cao hơn (Lev, 2003). Kết quả, làm xói mòn lòng tin của họ vào TTCK và mục tiêu của Chính phủ và Bộ Tài chính đặt ra là “bảo vệ nhà đầu tư” không thực hiện được (Chhaochharia & Grinstein, 2007). Nhằm giảm hậu quả gian lận BCTC, nhiều nghiên cứu đã bắt đầu phân tích các yếu tố liên quan đến gian lận BCTC để có biện pháp phòng ngừa hoặc ít nhất là giảm thiểu khả năng xảy ra gian lận (Albrecht & cộng sự, 2007; Bar-Gill & Bebchuck, 2003; Hemray, 2004; Lev, 2003; Rezaee, 2002). Cụ thể, nhiều nghiên cứu nước ngoài đã bắt đầu tập trung vào mối quan hệ giữa một số cơ chế QTCT và việc xảy ra gian lận BCTC (Caplan, 1999; Beasley & cộng sự, 2000; Young, 2001), xem xét vai trò QTCT trong việc giải quyết các vấn đề quản trị còn tồn tại và thực hiện chức năng kiểm soát đối với các bên tham gia khác nhau trong đó có vai trò của hội đồng quản trị (HĐQT) (Dey, 4 Trao đỗi giữa Báo Lao Động và Thứ trưởng Nguyễn Đức Chi (2022): https://laodong.vn/kinh-te/manh-tay-voi-chieu-tro-xao-nau-lam-dep-bao- cao-tai-chinh-1031541.ldo 5 https://vietstock.vn/2023/04/loi-nhuan-tu-lap-va-hien-thuc-tran-trui-sau-kiem-toan-737-1060212.

Theo Beasley & cộng sự (2000), HĐQT là cơ quan quản lý DN, có quyền đại diện DN đưa ra các quyết định, thực hiện quyền, nghĩa vụ của DN theo luật định. HĐQT là cơ quan quyết định chiến lược và giám sát tất cả hoạt động của DN (giảm nguy cơ lạm dụng quyền hạn của nhà quản lý, điều hành cũng như bảo vệ quyền lợi chính đáng cho cổ đông, đặc biệt là cổ đông nhỏ lẻ) (Caplan, 1999; Beasley & cộng sự, 2000). Vai trò của HĐQT ngày càng tăng cường và trở nên quan trọng hơn trong việc bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu, kiểm soát hoạt động của bộ máy quản lý và điều hành DN, đặc biệt là đối với các CTNY (luôn tồn tại nguy cơ xung đột lợi ích giữa các cổ đông với tư cách là người sở hữu vốn và bên kia là người quản lý công ty với tư cách là những người trực tiếp sử dụng vốn) trên TTCK (nơi mà thông tin trên BCTC chính xác và đúng đóng vai trò quan trọng đến sự tin tưởng của cổ đông, NĐT và sự phát triển bền vững của DN) trong việc công bố BCTC, nâng cao tính minh bạch và tin cậy của thông tin BCTC đối với các bên liên quan (CBLQ), tăng hiệu suất hoạt động, đặt biệt là GTDN. Trong bối cảnh nghiên cứu tác động của gian lận BCTC đến GTDN, vai trò HĐQT rất quan trọng, đặc biệt là trong việc giám sát, phê duyệt và công bố thông tin tài chính.

Vai trò điều tiết của HĐQT tại các DN được quy định rõ trong các văn bản pháp luật như Luật Doanh nghiệp 2020 (Luật số 59/2020/QH14, ban hành ngày 17/06/2020, có hiệu lực từ 1/1/2021), Luật chứng khoán 2019 (Luật số 54/2019/QH14, ban hành ngày 26/11/2019, có hiệu lực từ 1/1/2021) và Thông tư 96/2020/TT-BTC (ban hành ngày 16/11/2020 và có hiệu lực từ 1/1/2021). HĐQT có trách nhiệm giám sát toàn diện hoạt động DN bao gồm tổ chức hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB), giám sát việc lập BCTC và phê duyệt thông tin trước khi công bố. Điều 153, Luật Doanh nghiệp 2020 quy định HĐQT chịu trách nhiệm giám sát mọi hoạt động kinh doanh và KSNB.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Nguyễn Tiến Hùng (2025), Tác động của gian lận báo cáo tài chính đến giá trị doanh nghiệp thông qua vai trò điều tiết của Hội đồng quản trị tại Việt Nam, Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Tài chính – Marketing, Thành phố Hồ Chí Minh.
APA 7
Nguyễn, T. H. (2025). Tác động của gian lận báo cáo tài chính đến giá trị doanh nghiệp thông qua vai trò điều tiết của Hội đồng quản trị tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Tài chính – Marketing]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/tac-dong-cua-gian-lan-bao-cao-tai-chinh-den-gia-tri-doanh-nghiep-thong-qua-vai-tro-dieu-tiet-cua-hoi-dong-quan-tri-tai-viet-nam/9883465448
IEEE
T. H. Nguyễn, "Tác động của gian lận báo cáo tài chính đến giá trị doanh nghiệp thông qua vai trò điều tiết của Hội đồng quản trị tại Việt Nam," Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Tài chính – Marketing, Thành phố Hồ Chí Minh, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/tac-dong-cua-gian-lan-bao-cao-tai-chinh-den-gia-tri-doanh-nghiep-thong-qua-vai-tro-dieu-tiet-cua-hoi-dong-quan-tri-tai-viet-nam/9883465448

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác