Tác động của quản trị doanh nghiệp và kết nối chính trị đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam

Luận án: Quản trị doanh nghiệp và kết nối chính trị tại ngân hàng thương mại Việt Nam 2013-2024

Nghiên cứu tác động của quản trị doanh nghiệp và kết nối chính trị đến hiệu quả hoạt động các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn hiện nay.

Trường đại học

Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Nguyễn Gia Đường

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2026

293
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản trị doanh nghiệp và kết nối chính trị ngân hàng

Giai đoạn 2013-2024 đánh dấu bước chuyển mình quan trọng của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam sau cuộc khủng hoảng nợ xấu. Ngân hàng Nhà nước đẩy mạnh tái cơ cấu toàn diện. Các tổ chức tín dụng bắt buộc phải nâng cao tính minh bạch và áp dụng chuẩn mực Basel II. Trong bối cảnh đó, quản trị doanh nghiệp trở thành yếu tố cốt lõi quyết định sự sống còn của mỗi nhà băng. Khung quản trị tập trung vào cấu trúc sở hữu và năng lực của hội đồng quản trị cùng ban điều hành. Đồng thời, kết nối chính trị xuất hiện như một đặc trưng thể chế nổi bật tại các nền kinh tế đang chuyển đổi. Mối liên kết giữa lãnh đạo ngân hàng và các cơ quan nhà nước mang lại lợi thế tiếp cận nguồn lực công, giấy phép và thông tin thị trường. Tuy nhiên, mối liên hệ này cũng tạo ra xung đột lợi ích sâu sắc. Sự đan xen giữa quản trị nội bộ và quan hệ chính trị ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh, rủi ro tín dụng và chi phí đại diện. Việc nghiên cứu giai đoạn 12 năm này giúp nhận diện rõ nét bức tranh vận hành thực tế của ngành tài chính Việt Nam.

1.1. Bối cảnh tái cơ cấu ngân hàng và chuẩn mực Basel

Giai đoạn 2013-2024 chứng kiến cuộc cải cách quy mô lớn của ngành ngân hàng Việt Nam. Sau giai đoạn nợ xấu tăng cao, Ngân hàng Nhà nước ban hành hàng loạt chính sách chấn chỉnh sở hữu chéo và tăng vốn điều lệ. Các ngân hàng thương mại cổ phần buộc phải tái cơ cấu danh mục tài sản và áp dụng chuẩn mực an toàn vốn Basel II. Quá trình chuyển đổi này đòi hỏi các nhà băng thiết lập hệ thống giám sát nội bộ chặt chẽ. Cơ cấu cổ đông dần trở nên minh bạch hơn nhằm giảm thiểu thao túng vốn. Quy định pháp lý siết chặt tỷ lệ sở hữu nhóm cổ đông lớn. Môi trường pháp lý mới buộc các ngân hàng phải nâng cao năng lực quản trị rủi ro để tồn tại và phát triển bền vững.

1.2. Khái niệm và đặc trưng kết nối chính trị

Kết nối chính trị trong lĩnh vực ngân hàng là mối liên hệ giữa thành viên quản trị với bộ máy công quyền. Hiện tượng này thể hiện qua việc cựu quan chức hoặc cán bộ nhà nước tham gia vào Hội đồng quản trị hoặc Ban điều hành ngân hàng. Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, kết nối chính trị mang tính chất hai mặt. Một mặt, quan hệ chính trị giúp ngân hàng dễ dàng tiếp cận nguồn tiền gửi từ các doanh nghiệp nhà nước và ưu đãi cấp phép. Mặt khác, các mối liên kết này có thể làm méo mó quyết định cho vay thương mại. Tín dụng dễ bị phân bổ theo động cơ phi thị trường, làm gia tăng nguy cơ suy giảm chất lượng tài sản ngân hàng.

II. Phân tích tác động của kết nối chính trị đến hệ thống ngân hàng

Mối quan hệ giữa quản trị doanh nghiệp, kết nối chính trị và hiệu quả ngân hàng diễn ra rất phức tạp. Về mặt lý thuyết nguồn lực, kết nối chính trị hỗ trợ ngân hàng thu hút các hợp đồng tín dụng quy mô lớn từ khu vực công. Lợi thế này giúp ngân hàng cải thiện biên lãi ròng và tăng trưởng doanh thu trong ngắn hạn. Tuy nhiên, lý thuyết đại diện chỉ ra nhiều tác động tiêu cực đáng lo ngại. Các ngân hàng có kết nối chính trị thường nới lỏng tiêu chuẩn thẩm định tín dụng cho các dự án sân sau. Điều này dẫn đến sự tích tụ nợ xấu tiềm ẩn và suy giảm tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA). Đồng thời, cấu trúc Hội đồng quản trị cũng chi phối mạnh mẽ đến quyết sách kinh doanh. Trình độ học vấn, độ tuổi và sự đa dạng giới của lãnh đạo đóng vai trò định hình khẩu vị rủi ro. Khi kết nối chính trị can thiệp quá sâu vào cơ cấu quản trị, chức năng giám sát độc lập của Hội đồng quản trị bị vô hiệu hóa. Quyền lực tập trung vào một số cá nhân gây méo mó thông tin tài chính và làm suy giảm hiệu quả giám sát cổ đông.

2.1. Tác động của kết nối chính trị đến hiệu quả tài chính

Thực nghiệm cho thấy kết nối chính trị tạo ra hiệu ứng hai chiều đối với kết quả tài chính của ngân hàng. Ở khía cạnh tích cực, ngân hàng nhận được nhiều ưu ái trong việc phân bổ hạn mức tín dụng và tiếp cận vốn giá rẻ. Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu dịch vụ có thể cải thiện nhanh chóng. Trái lại, ở khía cạnh tiêu cực, chi phí quản lý doanh nghiệp thường tăng cao do phải duy trì các mối quan hệ ngoại giao phức tạp. Nguy cơ phát sinh nợ khó đòi từ các doanh nghiệp thân hữu gây bào mòn lợi nhuận ròng. Về dài hạn, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) tại các ngân hàng có kết nối chính trị sâu rộng thường kém ổn định hơn so với nhóm ngân hàng vận hành thuần túy theo thị trường.

2.2. Đặc điểm hội đồng quản trị và rủi ro điều hành

Đặc trưng của Hội đồng quản trị và Tổng giám đốc tác động trực tiếp đến rủi ro hoạt động ngân hàng. Sự chênh lệch độ tuổi lớn giữa các thành viên có thể gây xung đột nhận thức và tạo bè phái nội bộ. Ngược lại, trình độ học vấn cao giúp ban điều hành phân tích tài chính chính xác hơn. Việc gia tăng tỷ lệ nữ giới trong bộ máy lãnh đạo mang lại xu hướng quản trị thận trọng, kiềm chế hành vi chấp nhận rủi ro quá mức. Tuy nhiên, nếu các thành viên Hội đồng quản trị thiếu tính độc lập thực chất, sự đa dạng nhân sự khó phát huy hiệu quả. Khi đó, các quyết định chiến lược dễ bị chi phối bởi các nhóm lợi ích cá nhân, làm suy yếu kỷ luật quản trị rủi ro ngân hàng.

III. Giải pháp nâng cao quản trị doanh nghiệp cho ngân hàng thương mại

Hoàn thiện hệ thống quản trị ngân hàng đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Trước hết, ngân hàng cần minh bạch hóa cấu trúc sở hữu nhằm ngăn chặn tình trạng sở hữu chéo và lạm dụng vốn vay nội bộ. Việc công khai danh tính cổ đông thực sự giúp hạn chế việc chi phối tín dụng của các nhóm lợi ích ngầm. Thứ hai, các ngân hàng phải nâng cao tính độc lập của Hội đồng quản trị. Tỷ lệ thành viên độc lập cần được gia tăng theo chuẩn mực quốc tế tiên tiến. Các thành viên này cần sở hữu chuyên môn tài chính sâu sắc và không chịu ràng buộc lợi ích chính trị. Thứ ba, ngân hàng cần hoàn thiện mô hình kiểm soát nội bộ ba tuyến phòng thủ. Mọi khoản cấp tín dụng cho các bên liên quan phải trải qua quy trình thẩm định rủi ro độc lập và nghiêm ngặt. Cuối cùng, việc tăng cường áp dụng các trụ cột của Basel III sẽ giúp củng cố bộ đệm vốn và nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc thanh khoản.

3.1. Củng cố tính độc lập của hội đồng quản trị

Nâng cao tính độc lập của Hội đồng quản trị là yếu tố then chốt để vô hiệu hóa các áp lực chính trị tiêu cực. Ngân hàng cần tuyển chọn những chuyên gia độc lập có uy tín nghề nghiệp cao và tư duy phản biện sắc bén. Tỷ lệ thành viên độc lập trong các ủy ban kiểm toán và quản lý rủi ro phải chiếm đa số. Quy trình bỏ phiếu kín cần được thực hiện đối với các quyết định cấp tín dụng quy mô lớn. Ngoài ra, việc tách biệt hoàn toàn vai trò của Chủ tịch Hội đồng quản trị và Tổng giám đốc là bắt buộc. Sự phân quyền minh bạch này ngăn ngừa hành vi lạm quyền và đảm bảo các quyết sách luôn phục vụ lợi ích tối cao của mọi cổ đông.

3.2. Kiểm soát rủi ro từ các giao dịch bên liên quan

Kiểm soát chặt chẽ các giao dịch với bên có liên quan giúp hạn chế thất thoát vốn tại ngân hàng thương mại. Cơ chế thẩm định tín dụng cần loại bỏ hoàn toàn các can thiệp từ quan hệ chính trị phi chính thức. Mọi hồ sơ vay vốn của doanh nghiệp liên kết phải được công khai minh bạch trước Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát. Ngân hàng cần áp dụng các công cụ phân tích dữ liệu lớn để phát hiện dòng tiền bất thường giữa ngân hàng và cổ đông sáng lập. Bên cạnh đó, các cơ quan thanh tra giám sát ngân hàng cần kiểm tra định kỳ tính trung thực của các báo cáo tài chính. Việc xử phạt nghiêm minh các vi phạm xung đột lợi ích sẽ răn đe hiệu quả hành vi trục lợi cá nhân.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn cho hệ thống ngân hàng Việt Nam

Bức tranh tài chính giai đoạn 2013-2024 cung cấp những bài học thực tiễn đắt giá cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Quản trị doanh nghiệp tốt là tấm lá chắn bảo vệ ngân hàng trước các rủi ro hệ thống. Kết nối chính trị có thể mở ra cơ hội kinh doanh ngắn hạn nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro đạo đức rất lớn. Do đó, các ngân hàng cần cân bằng hợp lý giữa việc tận dụng các mối quan hệ thể chế và duy trì kỷ luật thị trường. Việc ứng dụng đồng bộ các chuẩn mực quản trị quốc tế như Basel III và ESG là xu thế tất yếu. Nhà điều hành cần tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý về sở hữu ngân hàng và giám sát giao dịch liên kết. Sự minh bạch trong công bố thông tin là chìa khóa để thu hút vốn ngoại và gia tăng định giá thị trường. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cấp cao sẽ giúp ngân hàng điều hành an toàn và đạt tăng trưởng bền vững.

4.1. Hàm ý chính sách cho Ngân hàng Nhà nước

Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục siết chặt các quy định về an toàn vốn và tỷ lệ sở hữu tối đa của các cổ đông lớn. Việc giám sát phải tập trung vào việc nhận diện các mối quan hệ ủy thác đầu tư phức tạp. Cơ quan thanh tra cần phát triển hệ thống cảnh báo sớm dựa trên dữ liệu giao dịch thời gian thực. Khung khổ pháp lý cần quy định rõ trách nhiệm giải trình của các thành viên Hội đồng quản trị có liên kết chính trị. Các chế tài xử phạt hành chính và hình sự cần đủ sức răn đe để ngăn chặn hiện tượng lũng đoạn ngân hàng. Định hướng chính sách minh bạch sẽ tạo sân chơi cạnh tranh bình đẳng cho mọi thành phần kinh tế.

4.2. Định hướng chiến lược cho các ngân hàng thương mại

Các ngân hàng thương mại cổ phần cần chủ động tái cấu trúc mô hình quản trị theo hướng hiện đại hóa và số hóa. Việc xây dựng văn hóa quản trị rủi ro lành mạnh phải bắt đầu từ cấp lãnh đạo cao nhất. Ngân hàng cần đa dạng hóa cơ cấu Hội đồng quản trị về độ tuổi, chuyên môn và bình đẳng giới. Sự kết hợp giữa kinh nghiệm thực tiễn và tư duy công nghệ mới sẽ tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn. Ngoài ra, việc giảm bớt sự phụ thuộc vào các liên kết chính trị ngắn hạn giúp ngân hàng bảo vệ giá trị thương hiệu. Nâng cao năng lực thẩm định tín dụng khách quan là nền tảng để bảo toàn vốn và tăng trưởng thị phần bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

23/10/2026
Tác động của quản trị doanh nghiệp và kết nối chính trị đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại cổ phần việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 1. Lý do chọn đề tài 1. Lý do khoa học Quản trị doanh nghiệp (QTDN) là một hoạt động quan trọng của hoạt động ngân hàng (NH) vì nó giúp người quản lý phân bổ và sử dụng nguồn lực tốt hơn, tập trung các hoạt động NH vào lợi ích của các bên liên quan và cổ đông, đồng thời tăng tổng thể hiệu quả hoạt động (HQHĐ) (Andres và Vallelado, 2008). Lý thuyết đại diện (LTĐD) cho rằng QTDN tốt sẽ giảm thiểu chi phí đại diện, tối đa hóa chi phí vốn, giảm xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu và người quản lý và tăng cường niềm tin của nhà đầu tư (Bozec và Bozec, 2007; Claessens, 2006; Jensen và Meckling, 1979).

Do tính chất cực kỳ phức tạp của ngành NH, sự giám sát chặt chẽ của cơ quan quản lý, mức độ cạnh tranh thấp và sự bất đối xứng thông tin đáng kể thì quản trị là điều thiết yếu (Bhagat và Bolton, 2008). Tuy nhiên, trong nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam, cơ chế quản trị NH không chỉ chịu ảnh hưởng từ các yếu tố thị trường mà còn chịu tác động mạnh từ các yếu tố thể chế và chính trị. Điều này khiến cho các khung lý thuyết QTDN truyền thống, đặc biệt là LTĐD, chưa đủ khả năng giải thích đầy đủ HQHĐ của các NH thương mại cổ phần (NHTMCP) Việt Nam. Trên thực tế, hệ thống NH Việt Nam có đặc điểm nổi bật là sự hiện diện đồng thời của sở hữu nhà nước (SO), nhà đầu tư nước ngoài và các mối quan hệ chính trị, tạo nên một cấu trúc quản trị đặc thù khác biệt với các quốc gia phát triển.

Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện nay tại Việt Nam vẫn chủ yếu tiếp cận từng yếu tố một cách riêng lẻ, dẫn đến khoảng trống đáng kể trong việc lý giải cơ chế tác động tổng hợp giữa QTDN và kết nối chính trị (POLI) đối với HQHĐ NH. Cơ cấu sở hữu (CCSH) là một nhân tố QTDN quan trọng về quyền lực, mục tiêu và mức độ ảnh hưởng của các nhóm cổ đông trong các quyết định của công ty. Sở hữu nhà nước (SO) thường chiếm tỷ trọng lớn và thường gắn với lợi thế về ổn định chính sách và khả năng tiếp cận nguồn lực tại các quốc gia đang phát triển. Đồng thời, nó có thể làm suy giảm động lực đổi mới, hạn chế tính linh hoạt trong quản trị và gia tăng nguy cơ can thiệp mang tính chính trị (Abidi và cộng sự, 2018).

Hơn nữa, SO góp phần ổn định hệ thống và 2 điều tiết thị trường tài chính (Kubo và Phan, 2019). Tuy nhiên phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm lại chỉ ra các hệ quả bất lợi như phân bổ tín dụng kém hiệu quả, gia tăng rủi ro nợ xấu và HQHĐ thấp hơn do chịu ảnh hưởng từ các mục tiêu ngoài kinh tế (Hu và cộng sự, 2004; Li và cộng sự, 2017; Otchere, 2009; Sapienza, 2004). Ngược lại, sở hữu nước ngoài (FO) thường đi kèm với nguồn vốn, công nghệ và các chuẩn mực quản trị tiên tiến, qua đó góp phần cải thiện HQHĐ của NH (Banerjee và Velamuri, 2015; Lachaari và Benmahane, 2022; Wahyudi và Abidin, 2023). Tuy nhiên, sự hiện diện của nhà đầu tư nước ngoài cũng đặt ra những thách thức đáng kể liên quan đến điều phối lợi ích, khác biệt về mục tiêu chiến lược và khả năng thích ứng với khung pháp lý nội địa còn chưa hoàn thiện (Zulaecha và Murtanto, 2019).

Hơn nữa, một số nghiên cứu còn ghi nhận áp lực cạnh tranh gia tăng và hiệu ứng lợi ích giảm dần khi tỷ lệ FO vượt quá một ngưỡng nhất định (Barrell và cộng sự, 2011; Beck và Hesse, 2009; Claessens và Klingebiel, 2001; Lee và cộng sự, 2012). Mặc dù vậy, trong bối cảnh Việt Nam, các nghiên cứu về CCSH NH vẫn còn phân tán và chủ yếu tập trung vào từng loại hình sở hữu riêng lẻ. Hiện chưa có nhiều nghiên cứu đối chiếu đồng thời tác động của SO và FO trên cùng một bộ dữ liệu NH nhằm đánh giá sự khác biệt về cơ chế tác động cũng như mức độ ảnh hưởng của từng loại hình sở hữu đến HQHĐ NHTMCP. Các bằng chứng thực nghiệm về tác động của CCSH đến HQHĐ NH vẫn chưa đạt được sự đồng thuận, khi cả SO và FO đều cho thấy những tác động hai chiều tùy thuộc vào bối cảnh thể chế và điều kiện thị trường.

Nghĩa là CCSH không tạo ra tác động tuyến tính đơn giản mà phụ thuộc vào sự tương tác giữa các yếu tố quản trị và môi trường hoạt động. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện có chủ yếu xem xét riêng lẻ từng loại hình sở hữu hoặc trong các bối cảnh quốc gia khác nhau, dẫn đến thiếu các bằng chứng so sánh trực tiếp và hạn chế khả năng khái quát hóa. Đặc biệt, còn thiếu các nghiên cứu tích hợp đồng thời SO và FO trong cùng một mô hình để làm rõ cơ chế tác động tổng thể đến HQHĐ NH. Có thể thấy rằng các nền tảng lý thuyết truyền thống như LTĐD chưa đủ khả năng giải thích đầy đủ vai trò của CCSH trong bối cảnh NH, đặc biệt khi tồn tại đồng thời các yếu tố thị trường và phi thị trường.

Điều này đặt ra yêu cầu cần mở rộng các khung lý thuyết QTDN theo 3 hướng tích hợp thêm các yếu tố thể chế và bối cảnh để làm rõ cơ chế tác động thực sự đến HQHĐ. Bên cạnh CCSH, đặc điểm của hội đồng quản trị (HĐQT) và giám đốc điều hành (CEO) được xem là những nhân tố cốt lõi phản ánh chất lượng QTDN. Nhiều tác giả chứng minh rằng sự tham gia của các CEO nữ, nữ trong HĐQT và trình độ tuổi tác và học vấn cao có thể cải thiện quản lý rủi ro, hỗ trợ ra quyết định chiến lược và nâng cao chất lượng giám sát, tất cả đều có thể tăng HQHĐ của NH (Chouaibi và cộng sự, 2022). Do đặc thù hoạt động NH mang tính phức tạp cao, HĐQT không chỉ thực hiện chức năng giám sát mà còn đóng vai trò tư vấn chiến lược quan trọng cho ban điều hành (Andres và Vallelado, 2008).

Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu trước đây tiếp cận theo hướng phân tích riêng lẻ từng đặc điểm của HĐQT hoặc CEO, trong khi HQHĐ NH chịu tác động đồng thời từ sự tương tác giữa các cấp quản trị này. Việc thiếu vắng các nghiên cứu tích hợp đồng thời HĐQT và CEO làm hạn chế khả năng giải thích đầy đủ cơ chế vận hành của QTDN trong thực tiễn. Theo Nee và Opper (2010), POLI có thể được xem như một dạng vốn vô hình, giúp doanh nghiệp tiếp cận thuận lợi hơn với ưu đãi chính sách, nguồn lực công và cơ hội thị trường. Một số nghiên cứu ghi nhận các lợi ích ngắn hạn của POLI, như khả năng tiếp cận tín dụng tốt hơn (Khwaja và Mian, 2005) hay mức trợ cấp và lợi nhuận cao hơn (Sharma và cộng sự, 2020).

Tuy nhiên, một số nghiên cứu trước lại cung cấp bằng chứng tiêu cực của các mối quan hệ này, ví dụ như việc làm suy yếu cơ chế giám sát, gia tăng rủi ro đại diện, thiên lệch trong quyết định đầu tư vì động cơ chính trị và làm suy giảm HQHĐ trong dài hạn (Bertrand và cộng sự, 2018; Chen và cộng sự, 2013; Djebali và Zaghdoudi, 2020). Tại Việt Nam, các nghiên cứu về tác động của POLI vẫn còn rời rạc, chủ yếu mang tính mô tả và thiếu các kiểm định so sánh có hệ thống (Lê Phan Thị Diệu Thảo và Phạm Thị Ngọc Nhung, 2020). Đặc biệt, trong bối cảnh Việt Nam, mối quan hệ giữa QTDN và POLI trở nên đáng quan tâm hơn do hệ thống NHTMCP thường có mối liên hệ chặt chẽ với các chủ thể nhà nước, cơ quan quản lý và các nhóm lợi ích chính trị. Điều này khiến các quyết định quản trị NH không hoàn toàn vận hành theo cơ chế thị trường thuần túy mà có thể chịu ảnh hưởng từ các mục tiêu phi kinh tế.

Vì vậy, việc nghiên cứu đồng thời QTDN và 4 POLI là cần thiết nhằm phản ánh đúng đặc điểm thể chế của hệ thống NH Việt Nam, đồng thời giúp giải thích vì sao các NH có cơ cấu quản trị tương đồng nhưng lại đạt HQHĐ khác nhau trong thực tế. Đáng chú ý hơn cả là tác động của QTDN và POLI không tồn tại một cách độc lập, mà có thể tương tác và chi phối lẫn nhau. QTDN thông qua HĐQT có thể phát huy vai trò giám sát và gia tăng giá trị NH, nhưng khi HĐQT bị chi phối bởi các thành viên có liên hệ chính trị, lợi ích chính trị có nguy cơ lấn át mục tiêu kinh tế, từ đó làm tổn hại đến HQHĐ (Appiah-Kubi và cộng sự, 2021; Prakasa và Oktaviani, 2022). Mặc dù một số nghiên cứu quốc tế đã đề cập rời rạc đến mối quan hệ này (Ebrahimi và cộng sự, 2021; Muazaroh và cộng sự, 2022; Sutopo và cộng sự, 2017) nhưng các nghiên cứu hiện nay chủ yếu xem xét POLI như một yếu tố tác động trực tiếp đến HQHĐ, trong khi vai trò của POLI như một cơ chế điều tiết có khả năng làm thay đổi chiều hướng và cường độ tác động của QTDN vẫn chưa được làm rõ cả về mặt lý thuyết và thực nghiệm.

Điều này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực NH, nơi các quyết định quản trị thường chịu ảnh hưởng đồng thời từ yếu tố thị trường và yếu tố chính trị. Hơn nữa, các nghiên cứu quốc tế về mối quan hệ giữa QTDN và POLI vẫn còn rời rạc, thiếu một khung phân tích tích hợp có khả năng kiểm định vai trò tương tác giữa các đặc điểm củ HĐQT/CEO và yếu tố chính trị. Trong khi đó, tại Việt Nam, các nghiên cứu liên quan chủ yếu tập trung vào từng yếu tố riêng lẻ và thiếu các kiểm định định lượng có hệ thống, dẫn đến khoảng trống đáng kể cả về lý thuyết và thực nghiệm. Từ các lập luận trên cho thấy, mặc dù QTDN và POLI đều đã được nghiên cứu rộng rãi, nhưng tài liệu học thuật hiện nay vẫn còn thiếu một khung phân tích tích hợp, đặc biệt trong bối cảnh NH tại các nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam.

Các bằng chứng về tác động của CCSH, đặc điểm HĐQT/ CEO và POLI đến HQHĐ vẫn còn phân tán, thiếu nhất quán và chủ yếu xem xét từng yếu tố một cách riêng lẻ, trong khi bản chất của quản trị NH là một hệ thống tương tác tổng hợp giữa các cơ chế nội tại và yếu tố thể chế bên ngoài. Đặc biệt, khoảng trống nghiên cứu cốt lõi nằm ở việc chưa có nghiên cứu nào kiểm định một cách hệ thống vai trò điều tiết của POLI trong mối quan hệ giữa các cơ chế QTDN và HQHĐ NH.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Nguyễn Gia Đường (2026), Tác động của quản trị doanh nghiệp và kết nối chính trị đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam, Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, TP. Hồ Chí Minh.
APA 7
Nguyễn, G. Đ. (2026). Tác động của quản trị doanh nghiệp và kết nối chính trị đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/tac-dong-cua-quan-tri-doanh-nghiep-va-ket-noi-chinh-tri-den-hieu-qua-hoat-dong-cua-cac-ngan-hang-thuong-mai-co-phan-viet-nam/9646873546
IEEE
G. Đ. Nguyễn, "Tác động của quản trị doanh nghiệp và kết nối chính trị đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam," Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, TP. Hồ Chí Minh, 2026. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/tac-dong-cua-quan-tri-doanh-nghiep-va-ket-noi-chinh-tri-den-hieu-qua-hoat-dong-cua-cac-ngan-hang-thuong-mai-co-phan-viet-nam/9646873546

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác