Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu "Tác động của đa dạng hóa thu nhập, chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Quỳnh Châu thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Đào Lê Kiều Oanh và PGS.TS. Mai Thanh Loan tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, mã số 9340201, năm 2026). Bản tóm tắt luận án cung cấp một bức tranh toàn diện về chiến lược tái cấu trúc mô hình kinh doanh ngân hàng tại Việt Nam thông qua hai trục chuyển dịch chính: đa dạng hóa nguồn thu và chuyển đổi số hóa hoạt động.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Về mặt thực tiễn, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam đang bước vào giai đoạn tái cơ cấu trọng yếu gắn liền với Chiến lược phát triển ngành Ngân hàng đến năm 2025, định hướng 2030 (theo Quyết định số 986/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ) và Kế hoạch chuyển đổi số ngành Ngân hàng (theo Quyết định số 810/QĐ-NHNN của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước). Các định hướng chính sách này đều nhấn mạnh yêu cầu nâng cao hiệu quả hoạt động (HQHĐ), hiện đại hóa mô hình vận hành và đáp ứng các chuẩn mực an toàn vốn Basel II, Basel III. Mặc dù vậy, cơ cấu thu nhập của phần lớn NHTM Việt Nam vẫn duy trì mức độ phụ thuộc lớn vào thu nhập lãi từ hoạt động tín dụng truyền thống, khiến hiệu quả kinh doanh nhạy cảm với các cú sốc lãi suất và chu kỳ kinh tế (World Bank, 2022; Nguyễn Văn Tiến, 2021). Đồng thời, áp lực cạnh tranh gia tăng từ quá trình thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, RCEP và sự mở rộng hiện diện của các tổ chức tài chính nước ngoài đòi hỏi các NHTM phải tái cấu trúc mô hình kinh doanh (Nguyễn Việt Hùng, 2008). Chiến lược đa dạng hóa thu nhập (DIV) được triển khai nhằm giảm áp lực tín dụng và nâng cao hiệu quả điều chỉnh rủi ro, nhưng cũng đặt ra nguy cơ gia tăng biến động lợi nhuận nếu thiếu hụt năng lực quản trị (DeYoung & Roland, 2001; Stiroh, 2004). Song song đó, chuyển đổi số (DTI) được xem là động lực nền tảng giúp tối ưu chi phí, nâng cao năng lực quản trị rủi ro và mở rộng kênh phân phối (Gomber, Koch & Siering, 2017; Vives, 2019), song thường đòi hỏi chi phí đầu tư lớn và có độ trễ nhất định trước khi chuyển hóa thành giá trị kinh tế cụ thể (Nambisan và cộng sự, 2017; Vial, 2019).

Về mặt khoa học, luận án chỉ ra năm khoảng trống nghiên cứu cơ bản:

  1. Thiếu khung phân tích tích hợp kiểm định đồng thời tác động riêng lẻ và tương tác giữa DIV và DTI đối với HQHĐ ngân hàng, đặc biệt là tại các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam.
  2. Bằng chứng thực nghiệm quốc tế và trong nước còn phân tán, chưa thống nhất về chiều hướng tác động của DIV và DTI đến hiệu quả ngân hàng.
  3. Việc đo lường HQHĐ chủ yếu tập trung vào các chỉ số kế toán truyền thống (ROA, ROE) mà chưa chú trọng đầy đủ đến các chỉ số có điều chỉnh rủi ro phản ánh tính ổn định lợi nhuận dài hạn (SDROA, SDROE).
  4. Phương pháp đo lường DTI còn đơn giản, chủ yếu dựa trên chi tiêu công nghệ thông tin (CNTT), chưa phản ánh được chiều sâu chiến lược và mức độ cam kết tổ chức.
  5. Thiếu chuỗi dữ liệu thực nghiệm kéo dài và cập nhật bao quát các giai đoạn tái cơ cấu then chốt cũng như giai đoạn phục hồi hậu đại dịch COVID-19 (2020–2024).

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Làm rõ và kiểm định thực nghiệm tác động riêng lẻ và tác động tương tác của đa dạng hóa thu nhập (DIV) và chuyển đổi số (DTI) đến hiệu quả hoạt động (HQHĐ) cũng như hiệu quả hoạt động có điều chỉnh rủi ro của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2009–2024, cung cấp cơ sở khoa học cho công tác hoạch định chiến lược kinh doanh và chính sách quản lý ngân hàng tại nền kinh tế mới nổi.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định và đo lường tác động của DIV đối với HQHĐ và HQHĐ được điều chỉnh rủi ro của các NHTM Việt Nam.
    2. Xác định và đo lường ảnh hưởng của DTI đến HQHĐ và HQHĐ được điều chỉnh rủi ro của các NHTM Việt Nam.
    3. Xây dựng và kiểm định mô hình nghiên cứu tích hợp nhằm đánh giá tác động tương tác giữa DIV và DTI đến HQHĐ và HQHĐ được điều chỉnh rủi ro, có kiểm soát các đặc điểm ngân hàng và bối cảnh vĩ mô.
    4. Đề xuất các hàm ý quản trị và khuyến nghị chính sách nhằm tối ưu hóa việc kết hợp chiến lược DIV và DTI, hỗ trợ sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Đa dạng hóa thu nhập (DIV) tác động như thế nào đến HQHĐ và HQHĐ được điều chỉnh rủi ro của các NHTM Việt Nam?
  2. Chuyển đổi số (DTI) ảnh hưởng như thế nào đến HQHĐ và HQHĐ được điều chỉnh rủi ro của các NHTM Việt Nam?
  3. Tác động tương tác giữa DIV và DTI được thể hiện như thế nào trong mối quan hệ với HQHĐ và HQHĐ được điều chỉnh rủi ro của các NHTM Việt Nam? Cụ thể, DTI có đóng vai trò điều tiết, làm gia tăng hay suy yếu tác động của DIV đến HQHĐ hay không?
  4. Từ kết quả thực nghiệm, những hàm ý quản trị và chính sách nào cần được đề xuất nhằm giúp các NHTM Việt Nam tối ưu hóa chiến lược kết hợp giữa DIV và DTI?

Giả thuyết nghiên cứu

  • Giả thuyết H1: DIV có tác động cùng chiều đến HQHĐ của các NHTM Việt Nam.
  • Giả thuyết H2: DTI có tác động cùng chiều đến HQHĐ của các NHTM Việt Nam.
  • Giả thuyết H3: DTI điều tiết mối quan hệ giữa DIV và HQHĐ ngân hàng theo hướng làm thay đổi mức độ tác động của DIV khi mức độ DTI gia tăng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Đa dạng hóa thu nhập (DIV), chuyển đổi số (DTI) và hiệu quả hoạt động (HQHĐ, bao gồm cả hiệu quả hoạt động điều chỉnh rủi ro) của các NHTM Việt Nam, trọng tâm là phân tích tác động tương tác và vai trò điều tiết của DTI đối với mối quan hệ giữa DIV và HQHĐ.
  • Phạm vi nội dung: Phân tích thực nghiệm tác động riêng lẻ và tương tác giữa DIV và DTI đến HQHĐ, có tính đến các biến kiểm soát nội tại cấp ngân hàng (quy mô, vốn tự có, dự phòng rủi ro tín dụng, tăng trưởng doanh thu thuần, hiệu quả vốn con người) và các yếu tố kinh tế vĩ mô.
  • Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu bao gồm 28 NHTM Việt Nam (gồm 4 NHTM có vốn nhà nước chi phối và 24 NHTM cổ phần). Mẫu được xây dựng trên 3 tiêu chí: (i) có quy mô tài sản đáng kể và vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính; (ii) có báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên liên tục, đầy đủ trong giai đoạn 2009–2024; (iii) có định hướng và hoạt động liên quan rõ ràng đến DIV và DTI. Các ngân hàng bị loại trừ do thiếu hụt dữ liệu liên tục hoặc thuộc diện tái cơ cấu, kiểm soát đặc biệt và mua lại bắt buộc gồm: BacABank, GPBank, OceanBank, DongABank, PVcomBank, VietBank và CBBank.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2009–2024 (16 năm), bao quát các dấu mốc: giai đoạn hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu bắt đầu từ năm 2009; giai đoạn tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng theo Quyết định 254/QĐ-TTg (2011–2015); giai đoạn bùng nổ công nghệ số và Fintech từ năm 2016; giai đoạn chịu ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 (2020–2021); và giai đoạn chuyển đổi số chiều sâu (2022–2024).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Luận án thực hiện hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo ba nhóm chủ đề chính:

  1. Nghiên cứu về tác động của đa dạng hóa thu nhập (DIV) đến hiệu quả hoạt động ngân hàng:

    • Hướng tiếp cận ủng hộ lợi ích phân tán rủi ro: Các nghiên cứu của Chiorazzo, Milani và Salvini (2008), Meslier, Tacneng và Tarazi (2014) chỉ ra rằng việc phát triển thu nhập phi tín dụng giúp phân tán danh mục, cải thiện lợi nhuận có điều chỉnh rủi ro và tăng cường khả năng chống chịu trước các cú sốc tài chính. Nghiên cứu của Lepetit, Nys, Rous và Tarazi (2008), Sanya và Wolfe (2011) cũng ghi nhận kết quả tương tự tại nhiều thị trường ngân hàng.
    • Hướng tiếp cận cảnh báo gia tăng biến động và chi phí đại diện: DeYoung và Roland (2001), Stiroh (2004), Stiroh và Rumble (2006) nhận định rằng thu nhập ngoài lãi có mức biến động cao hơn thu nhập lãi thuần, đồng thời đòi hỏi chi phí quản lý và chi phí đầu tư lớn, từ đó làm gia tăng rủi ro tổng thể của ngân hàng nếu thiếu năng lực kiểm soát.
    • Bối cảnh Việt Nam: Các nghiên cứu của Nguyễn Văn Tiến (2021), Lê Thanh Ngọc và Lê Thị Hương Giang (2022) phản ánh thực trạng dịch chuyển cơ cấu nguồn thu nhằm giảm sự phụ thuộc vào tăng trưởng tín dụng truyền thống nhưng chịu nhiều ràng buộc về năng lực quản trị rủi ro.
  2. Nghiên cứu về tác động của chuyển đổi số (DTI) đến hiệu quả hoạt động ngân hàng:

    • Cơ chế nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu vận hành: Nghiên cứu của Gomber, Koch và Siering (2017), Vives (2019), Hassan, Sanchez và Yu (2011) khẳng định chuyển đổi số giúp ngân hàng tự động hóa quy trình, khai thác dữ liệu lớn, giảm thiểu bất cân xứng thông tin và cải thiện trải nghiệm khách hàng.
    • Cơ chế chi phí và độ trễ chuyển hóa: Nghiên cứu của Vial (2019), Verhoef và cộng sự (2021), Nambisan và cộng sự (2017), Gong và Ribiere (2021) nhấn mạnh chuyển đổi số là quá trình thay đổi tổ chức phức tạp, đòi hỏi chi phí đầu tư hạ tầng công nghệ rất lớn trong giai đoạn đầu nên tác động đến HQHĐ thường có độ trễ và chưa thể hiện sự tích cực ngay trong ngắn hạn.
    • Bối cảnh Việt Nam: Nghiên cứu của Do Doan Trang và cộng sự (2022) chỉ ra rằng chuyển đổi số hỗ trợ cải thiện thu nhập ngoài lãi và tối ưu hóa vận hành, song hiệu quả tài chính ngắn hạn chưa thực sự đồng nhất giữa các nhóm ngân hàng.
  3. Nghiên cứu về ảnh hưởng kết hợp giữa đa dạng hóa thu nhập và chuyển đổi số:

    • Các công trình phân tích sự tương tác giữa DIV và DTI còn rất hạn chế, đặc biệt tại các thị trường tài chính đang phát triển. Hầu hết các nghiên cứu xem xét hai xu hướng này như hai tiến trình độc lập, chưa đánh giá cụ thể mức độ công nghệ số hóa hỗ trợ hoặc cản trở việc khai thác các dòng thu nhập phi tín dụng.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án định vị nghiên cứu của mình thông qua việc giải quyết trực tiếp các giới hạn trên bằng cách:

  • Thiết lập khung phân tích lý thuyết và mô hình kinh tế lượng tích hợp đồng thời DIV và DTI trong mối quan hệ với HQHĐ ngân hàng.
  • Bổ sung việc đánh giá toàn diện HQHĐ qua cả hai lăng kính: khả năng sinh lời kế toán (ROA, ROE) và hiệu quả sinh lời điều chỉnh rủi ro (SDROA, SDROE).
  • Xây dựng hệ thống chỉ báo đo lường DTI đa chiều, kết hợp giữa tỷ lệ chi phí đầu tư CNTT (ITER) với chỉ báo phân tích tần suất văn bản (DTIW, DTIP) kế thừa từ Zareie, Attig, El Ghoul và Fooladi (2024) từ báo cáo thường niên, phản ánh chiều sâu cam kết chiến lược.
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm kiểm định vai trò điều tiết của DTI đối với tác động của DIV đến HQHĐ ngân hàng tại Việt Nam qua chuỗi dữ liệu 16 năm liên tục (2009–2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Hệ thống lý thuyết nền tảng

Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa một lý thuyết nền tảng trung tâm và sáu lý thuyết bổ trợ:

  1. Lý thuyết Năng lực động (Dynamic Capability Theory – DCT): Đóng vai trò là nền tảng trung tâm của toàn bộ nghiên cứu (Teece, Pisano & Shuen, 1997; Teece, 2018). DCT giải thích rằng hiệu quả vượt trội của ngân hàng trong môi trường biến động không xuất phát từ việc tích lũy thụ động các nguồn lực sẵn có, mà dựa vào năng lực cảm nhận cơ hội, nắm bắt cơ hội và tái cấu trúc liên tục các nguồn lực nội bộ để thích ứng với thị trường. DIV và DTI chính là hai biểu hiện điển hình của năng lực tái cấu trúc mô hình kinh doanh và khả năng thích ứng công nghệ.
  2. Lý thuyết Danh mục đầu tư hiện đại (Modern Portfolio Theory – MPT): Do Markowitz (1952) đề xuất, giải thích cơ chế phân tán rủi ro thông qua đa dạng hóa. Khi ngân hàng phân bổ nguồn lực sang các hoạt động phi tín dụng có dòng tiền không tương quan hoàn hảo với thu nhập lãi, mức độ biến động tổng thể của thu nhập sẽ giảm, giúp ổn định HQHĐ.
  3. Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View – RBV): Tiếp cận công nghệ và dữ liệu số như những nguồn lực chiến lược có giá trị, hiếm, khó sao chép và được tổ chức khai thác nhằm tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn cho ngân hàng.
  4. Lý thuyết Đổi mới tổ chức (Organizational Innovation Theory – OIT): (Damanpour, 1991) Khẳng định chuyển đổi số không thuần túy là việc mua sắm trang thiết bị kỹ thuật mà đòi hỏi sự đổi mới đồng bộ về cấu trúc tổ chức, quy trình vận hành và phương thức quản trị; nếu thiếu sự tương thích tổ chức, chi phí chuyển đổi sẽ lấn át lợi ích kinh tế mang lại.
  5. Lý thuyết Bất cân xứng thông tin (Information Asymmetry Theory – IAT): (Jaffee & Stiglitz, 1990) Làm rõ cơ chế mà công nghệ số tác động đến hoạt động ngân hàng thông qua việc cải thiện khả năng thu thập, xử lý dữ liệu khách hàng, giảm thiểu rủi ro lựa chọn nghịch và rủi ro đạo đức trong cấp tín dụng và cung cấp dịch vụ tài chính.
  6. Lý thuyết Đại diện (Agency Theory – AT): Giải thích các rủi ro tiềm ẩn khi các nhà quản trị ngân hàng theo đuổi việc đa dạng hóa thu nhập nhằm mục tiêu bành trướng quy mô cá nhân hoặc phân tán rủi ro cho ban điều hành nhưng lại làm gia tăng chi phí giám sát của cổ đông.
  7. Lý thuyết Hiệu ứng cộng hưởng (Synergy Effect Theory – SET): (Ansoff, 1965) Cung cấp cơ sở lập luận cho giả thuyết tương tác giữa DIV và DTI, giả định rằng khi được triển khai đồng thời và bổ trợ chiến lược cho nhau, giá trị tổng thể tạo ra sẽ lớn hơn tổng các hiệu ứng riêng rẽ ($2 + 2 > 4$). Ngoài ra, luận án kết hợp Lý thuyết Vốn trí tuệ (Bontis, 1998) nhằm nhấn mạnh vai trò của tri thức và con người trong việc hấp thụ công nghệ.

Các khái niệm và phương pháp đo lường biến số

Đo lường Đa dạng hóa thu nhập (DIV)

Nghiên cứu áp dụng ba phương pháp đo lường biến đa dạng hóa thu nhập:

  • Chỉ số Herfindahl-Hirschman nghịch đảo (DIV): $$HHI = INT^2 + NON^2$$ $$DIV = 1 - HHI = 1 - (INT^2 + NON^2)$$ Trong đó: $INT$ là tỷ trọng thu nhập lãi thuần trên tổng thu nhập thuần; $NON$ là tỷ trọng thu nhập ngoài lãi thuần trên tổng thu nhập thuần. Giá trị $DIV$ nằm trong khoảng từ 0 đến 0.5 (hoặc tiến gần đến 1 khi chuẩn hóa), giá trị càng lớn thể hiện cơ cấu thu nhập của ngân hàng càng đa dạng (Sanya & Wolfe, 2011).
  • Chỉ số Entropy (E-Div): $$E\text{-}Div = \sum_{i=1}^{n} s_i \ln\left(\frac{1}{s_i}\right) = - \sum_{i=1}^{n} s_i \ln(s_i)$$ Trong đó $s_i$ là tỷ trọng của danh mục thu nhập thứ $i$ trong tổng thu nhập, phản ánh mức độ phân bổ đồng đều giữa nhiều nguồn thu khác nhau.
  • Chỉ số đa dạng hóa điều chỉnh rủi ro (R-Div): Kết hợp chỉ số phân tán $IDIV$ ($IDIV = 1 - HHI$) với tỷ suất sinh lời trên tài sản và độ biến động của nó: $$R\text{-}Div = \frac{IDIV \times ROA}{\sigma(ROA)}$$ Trong đó $\sigma(ROA)$ là độ lệch chuẩn của $ROA$.

Đo lường Chuyển đổi số (DTI)

Quy trình DTI trong ngân hàng được mô hình hóa theo khung 6 bước của Berman và Marshall (2014): Bước 1: Xác định chiến lược $\rightarrow$ Bước 2: Tạo nền tảng kỹ thuật số $\rightarrow$ Bước 3: Triển khai các dịch vụ số $\rightarrow$ Bước 4: Tăng cường an ninh thông tin $\rightarrow$ Bước 5: Phát triển khách hàng $\rightarrow$ Bước 6: Đánh giá hiệu quả.

Luận án đo lường DTI thông qua hệ thống ba chỉ báo độc lập:

  • $ITER$: Tỷ lệ giữa chi phí công nghệ thông tin trên tổng chi phí hoạt động của ngân hàng (thước đo mức độ đầu tư nguồn lực công nghệ).
  • $DTIW$: Chỉ số cường độ chuyển đổi số dựa trên tần suất xuất hiện của các từ khóa công nghệ trong báo cáo thường niên (phương pháp khai phá văn bản, kế thừa từ Zareie, Attig, El Ghoul & Fooladi, 2024).
  • $DTIP$: Số lượng đoạn văn chứa các từ khóa liên quan đến chuyển đổi số trong báo cáo thường niên, nhằm phản ánh chiều sâu chiến lược và ngữ cảnh ứng dụng công nghệ.

Đo lường Hiệu quả hoạt động (HQHĐ)

  • Hiệu quả kế toán truyền thống:
    • $ROA$: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản.
    • $ROE$: Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu.
  • Hiệu quả hoạt động có điều chỉnh rủi ro (RAP): Dựa trên nguyên lý cân đối lợi nhuận - rủi ro của Markowitz (1952) và Bessis (2015), đo lường mức độ ổn định lợi nhuận theo công thức độ lệch chuẩn mẫu: $$SDROA = \sqrt{\frac{\sum_{i=1}^{n} (ROA_i - \overline{ROA})^2}{n - 1}}$$ $$SDROE = \sqrt{\frac{\sum_{i=1}^{n} (ROE_i - \overline{ROE})^2}{n - 1}}$$ Trong đó: $ROA_i$ và $ROE_i$ là tỷ suất sinh lời tại năm thứ $i$; $\overline{ROA}$ và $\overline{ROE}$ là giá trị trung bình trong giai đoạn phân tích; $n$ là số năm trong giai đoạn quan sát.
Nhóm biến Tên biến Ký hiệu Phương pháp đo lường
Biến phụ thuộc Tỷ suất sinh lời trên tài sản $ROA$ Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản
Tỷ suất sinh lời trên VCSH $ROE$ Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu
HQHĐ điều chỉnh rủi ro theo tài sản $SDROA$ Độ lệch chuẩn mẫu của $ROA$ theo thời gian
HQHĐ điều chỉnh rủi ro theo VCSH $SDROE$ Độ lệch chuẩn mẫu của $ROE$ theo thời gian
Biến độc lập chính Đa dạng hóa thu nhập $DIV$ $1 - (INT^2 + NON^2)$ (hoặc $E\text{-}Div$, $R\text{-}Div$)
Chuyển đổi số (Chi phí CNTT) $ITER$ Chi phí CNTT / Tổng chi phí hoạt động
Chuyển đổi số (Từ khóa) $DTIW$ Tần suất từ khóa DTI trong báo cáo thường niên
Chuyển đổi số (Đoạn văn) $DTIP$ Số đoạn văn chứa từ khóa DTI trong báo cáo thường niên
Biến tương tác Tương tác DIV và DTI $DIV \times DTI$ Tích số giữa $DIV$ và $ITER$ / $DTIW$ / $DTIP$
Biến kiểm soát ngân hàng Quy mô ngân hàng $SIZE$ Logarit tự nhiên của tổng tài sản
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu $ETA$ Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản
Tăng trưởng doanh thu thuần $NRGR$ Tốc độ tăng trưởng doanh thu thuần
Dự phòng rủi ro tín dụng $LLR$ Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng / Tổng dư nợ
Hiệu quả vốn con người $HCE$ Giá trị gia tăng nhân sự / Chi phí nhân viên
Biến kiểm soát vĩ mô Tăng trưởng kinh tế $GDP$ Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội
Lạm phát $INF$ Tỷ lệ lạm phát hàng năm

Dữ liệu và phương pháp ước lượng

  • Mẫu và dữ liệu: Dữ liệu bảng không cân bằng gồm 448 quan sát từ 28 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 16 năm (2009–2024). Dữ liệu được tổng hợp từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán, báo cáo thường niên công bố của các ngân hàng, số liệu từ Ngân hàng Nhà nước, Tổng cục Thống kê và hệ thống cơ sở dữ liệu FiinPro.
  • Mô hình nghiên cứu thực nghiệm:
    • Mô hình 1: Đo lường tác động của đa dạng hóa thu nhập ($DIV$) đến hiệu quả hoạt động ($HQHĐ$).
    • Mô hình 2: Đo lường tác động của chuyển đổi số ($DTI$: $ITER$, $DTIW$, $DTIP$) đến hiệu quả hoạt động ($HQHĐ$).
    • Mô hình 3: Đo lường tác động tương tác kết hợp giữa đa dạng hóa thu nhập và chuyển đổi số ($DIV \times DTI$) đến hiệu quả hoạt động ($HQHĐ$).
  • Phương pháp ước lượng: Luận án sử dụng phương pháp Moment tổng quát hệ thống (System GMM – SGMM) phát triển bởi Blundell và Bond (1998) cùng Arellano và Bond (1991) làm phương pháp ước lượng chính. System GMM cho phép khắc phục hiện tượng nội sinh bắt nguồn từ quan hệ nhân quả hai chiều giữa các biến chiến lược và hiệu quả tài chính, kiểm soát tính trễ động lực của biến phụ thuộc ($HQHĐ_{t-1}$) và các yếu tố dị biệt cố hữu bất biến theo thời gian của từng ngân hàng.
  • Mô hình đối chiếu và chiến lược kiểm định độ bền: Kết quả System GMM được đối chiếu với các mô hình tĩnh truyền thống gồm Hồi quy bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình hiệu ứng cố định (FEM) và Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM). Độ tin cậy và tính hợp lệ của ước lượng SGMM được kiểm định nghiêm ngặt qua:
    • Kiểm tra điều kiện số lượng biến công cụ nhỏ hơn số nhóm quan sát ($Instruments < Groups$).
    • Kiểm định tự tương quan Arellano–Bond: Phải xuất hiện tự tương quan bậc nhất $AR(1)$ nhưng không tồn tại hiện tượng tự tương quan chuỗi bậc hai $AR(2)$ trong phần dư sai phân.
    • Kiểm định Hansen: Đánh giá tính hợp lệ tổng thể của bộ biến công cụ ngoại sinh (over-identifying restrictions).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của luận án. Tác giả làm rõ lý do chọn đề tài dựa trên tính cấp thiết về mặt thực tiễn của ngành ngân hàng Việt Nam trong quá trình tái cấu trúc theo Quyết định 986/QĐ-TTg, Quyết định 810/QĐ-NHNN và Quyết định 254/QĐ-TTg. Bối cảnh hội nhập quốc tế (CPTPP, EVFTA, RCEP) tạo sức ép phải chuyển dịch mô hình từ kinh doanh tín dụng truyền thống sang mô hình ngân hàng hiện đại đa dịch vụ và đẩy mạnh số hóa. Về mặt khoa học, chương này phân tích các tranh luận lý thuyết và thực nghiệm chưa thống nhất liên quan đến lợi ích và chi phí của DIV cũng như DTI. Từ đó, chương xác định mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian (28 NHTM), thời gian (2009–2024), phương pháp nghiên cứu định lượng System GMM, và tóm tắt những đóng góp mới về lý luận, thực tiễn cùng bố cục 5 chương của luận án.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương 2 tập trung phân tích nền tảng lý luận và tổng quan tình hình nghiên cứu. Nội dung chương đi sâu vào:

  • Phân tích bản chất thu nhập của NHTM, đặc điểm phân hóa giữa thu nhập lãi thuần và thu nhập ngoài lãi, cách tiếp cận mô hình ngân hàng đa năng và các thước đo đa dạng hóa (HHI, Entropy, R-Div).
  • Làm rõ bản chất chuyển đổi số trong ngân hàng như một quá trình tái cấu trúc chiến lược gắn với 6 bước phát triển của Berman và Marshall (2014); xác định các chỉ báo phản ánh nguồn lực công nghệ ($ITER$) và chỉ báo văn bản chiến lược ($DTIW$, $DTIP$).
  • Phân tích khái niệm HQHĐ và HQHĐ điều chỉnh rủi ro (RAP), xây dựng công thức tính toán $SDROA$ và $SDROE$.
  • Thiết lập khung lý thuyết tích hợp với Lý thuyết Năng lực động (DCT) làm trung tâm, kết hợp các lý thuyết bổ trợ MPT, RBV, OIT, IAT, AT, SET và Lý thuyết Vốn trí tuệ.
  • Hệ thống hóa các nghiên cứu trong nước và quốc tế về tác động đơn lẻ của DIV, DTI và tương tác giữa DIV và DTI; chỉ ra các khoảng trống tri thức và từ đó phát triển các giả thuyết H1, H2, H3 cùng khung phân tích thực nghiệm.

Chương 3: Phương pháp và mô hình nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình thiết kế nghiên cứu định lượng:

  • Xây dựng 3 dạng phương trình hồi quy thực nghiệm: Mô hình 1 đánh giá tác động riêng rẽ của DIV đến HQHĐ; Mô hình 2 đo lường tác động của DTI (với ba chỉ báo ITER, DTIW, DTIP) đến HQHĐ; Mô hình 3 phân tích hiệu ứng kết hợp và vai trò điều tiết của DTI đối với quan hệ giữa DIV và HQHĐ.
  • Quy định chi tiết phương pháp thu thập dữ liệu bảng không cân bằng của 28 NHTM giai đoạn 2009–2024 từ các nguồn kiểm toán độc lập, báo cáo thường niên, NHNN và FiinPro.
  • Mô tả chi tiết cách tính toán và kỳ vọng dấu của các biến phụ thuộc ($ROA$, $ROE$, $SDROA$, $SDROE$), biến độc lập chính ($DIV$, $ITER$, $DTIW$, $DTIP$), biến tương tác ($DIV \times DTI$) và các biến kiểm soát ($SIZE$, $ETA$, $NRGR$, $LLR$, $HCE$, $GDP$, $INF$).
  • Trình bày kỹ thuật ước lượng System GMM (Blundell & Bond, 1998) nhằm xử lý nội sinh và tính động của mô hình; thiết lập quy trình kiểm định chẩn đoán vi phạm mô hình thông qua kiểm định tự tương quan Arellano–Bond ($AR(1)$, $AR(2)$), kiểm định tính hợp lệ của biến công cụ Hansen, cùng các chiến lược kiểm định độ bền khi so sánh với OLS, FEM, REM.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích thống kê mô tả, kiểm định kinh tế lượng và thảo luận học thuật:

  • Thống kê mô tả: Phản ánh đặc trưng phân phối, giá trị trung bình, độ biến động của các biến tài chính, chỉ số đa dạng hóa thu nhập và mức độ số hóa của các NHTM Việt Nam qua 16 năm.
  • Kết quả ước lượng Mô hình 1: Khẳng định tác động cùng chiều của DIV đối với HQHĐ, đặc biệt thể hiện rõ rệt và bền vững đối với các chỉ tiêu điều chỉnh rủi ro ($SDROA$, $SDROE$). Điều này chứng minh việc giảm phụ thuộc vào tín dụng thuần túy giúp cải thiện mức độ ổn định của lợi nhuận.
  • Kết quả ước lượng Mô hình 2: Đánh giá chi tiết ảnh hưởng của DTI theo từng chỉ báo:
    • Theo chỉ số chi phí CNTT ($ITER$): Ghi nhận tác động của việc đầu tư hạ tầng công nghệ chưa tạo ra sự cải thiện ngay lập tức cho HQHĐ trong ngắn hạn, chịu ảnh hưởng bởi gánh nặng chi phí ban đầu.
    • Theo chỉ số từ khóa ($DTIW$) và đoạn văn ($DTIP$): Thể hiện mức độ nhận thức chiến lược số hóa cao, nhưng sự chuyển hóa thành HQHĐ tài chính thực tế có độ trễ nhất định.
  • Kết quả ước lượng Mô hình 3: Kiểm định tác động tương tác giữa DIV và DTI theo cả 3 thước đo ($DIV \times ITER$, $DIV \times DTIW$, $DIV \times DTIP$). Kết quả cho thấy chưa ghi nhận hiệu ứng cộng hưởng rõ rệt giữa hai chiến lược, chỉ ra rằng việc cùng lúc đẩy mạnh đa dạng hóa nguồn thu và chuyển đổi số chưa thể tự động tạo ra sự gia tăng hiệu quả đột biến nếu thiếu sự tích hợp chiến lược nội bộ đồng bộ.
  • Kiểm định độ bền: Các ước lượng thực nghiệm vượt qua các kiểm định chẩn đoán Hansen (biến công cụ hợp lệ) và kiểm định Arellano–Bond (tồn tại $AR(1)$ và không tồn tại $AR(2)$), đảm bảo tính vững của các kết luận kinh tế lượng.

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương 5 đúc kết các phát hiện then chốt và chuyển hóa thành các khuyến nghị thực tiễn:

  • Tổng kết mức độ đáp ứng các mục tiêu nghiên cứu và tình trạng chấp nhận hay bác bỏ của các giả thuyết H1, H2, H3.
  • Đề xuất các hàm ý chính sách và khuyến nghị đối với chiến lược đa dạng hóa thu nhập nhằm củng cố tính ổn định tài chính.
  • Khuyến nghị về quản trị chuyển đổi số, tối ưu hóa danh mục đầu tư công nghệ và tránh dàn trải.
  • Định hướng giải pháp tích hợp chiến lược giữa đa dạng hóa nguồn thu và nền tảng số hóa.
  • Phân tích các giới hạn của nghiên cứu và gợi ý các hướng phát triển trong tương lai.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt khoa học

  1. Hoàn thiện khung phân tích lý thuyết tích hợp: Luận án mở rộng cơ sở lý luận về quản trị ngân hàng hiện đại tại các nền kinh tế mới nổi bằng cách tích hợp hai trụ cột chiến lược then chốt là đa dạng hóa thu nhập (DIV) và chuyển đổi số (DTI) trong cùng một mô hình phân tích HQHĐ. Nghiên cứu kết nối Lý thuyết Năng lực động (DCT) đóng vai trò trung tâm với MPT, RBV, OIT, IAT, AT và SET, khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tiếp cận hai chiến lược này một cách riêng rẽ.
  2. Đổi mới phương pháp đo lường các biến nghiên cứu then chốt: Luận án không chỉ đánh giá hiệu quả qua các chỉ tiêu tài chính truyền thống (ROA, ROE) mà phát triển mở rộng sang các chỉ tiêu điều chỉnh rủi ro ($SDROA$, $SDROE$) để lượng hóa tính ổn định lợi nhuận theo thời gian. Đồng thời, biến DTI được định lượng hóa đa chiều, kết hợp giữa tỷ lệ chi phí công nghệ ($ITER$) với phương pháp khai phá văn bản từ báo cáo thường niên ($DTIW$, $DTIP$) kế thừa từ Zareie và cộng sự (2024), giúp phản ánh chiều sâu cam kết tổ chức thay vì chỉ dừng lại ở quy mô vốn đầu tư phần cứng.
  3. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới về hiệu ứng tương tác: Luận án phát hiện tác động tích cực và bền vững của DIV đối với HQHĐ có điều chỉnh rủi ro, khẳng định giá trị của việc mở rộng nguồn thu phi tín dụng trong việc củng cố bộ đệm an toàn tài chính. Đồng thời, kết quả chỉ ra tác động trực tiếp của DTI chưa thực sự ổn định trong ngắn hạn do đặc thù chi phí đầu tư lớn và độ trễ chuyển đổi. Đặc biệt, nghiên cứu cung cấp phát hiện thực nghiệm quan trọng: hiệu ứng tương tác giữa DIV và DTI chưa cho thấy sự cộng hưởng rõ rệt, chứng minh rằng việc triển khai song song hai chiến lược này không mặc nhiên tạo ra giá trị cộng hưởng nếu tổ chức thiếu sự gắn kết chiến lược và năng lực thích ứng đồng bộ.

Đóng góp về mặt thực tiễn và khuyến nghị đề xuất

Từ các kết quả thực nghiệm đạt được, luận án đề xuất các nhóm giải pháp và hàm ý quản trị, chính sách:

  • Chiến lược đa dạng hóa nguồn thu bền vững: Các NHTM cần chủ động đẩy mạnh việc phát triển các dịch vụ tài chính phi tín dụng như hoạt động thanh toán, bảo hiểm qua ngân hàng (bancassurance), tư vấn tài chính, quản lý tài sản và dịch vụ số nhằm đa dạng hóa nguồn thu, phân tán rủi ro chu kỳ kinh tế và nâng cao tính ổn định của lợi nhuận.
  • Quản trị đầu tư chuyển đổi số theo chiều sâu: Đầu tư công nghệ cần chuyển từ số hóa cục bộ, chạy theo xu hướng sang gắn liền với việc tái cấu trúc toàn diện quy trình vận hành nội bộ, nâng cao năng lực phân tích dữ liệu lớn và quản trị an ninh thông tin. Ngân hàng cần chuẩn bị lộ trình tài chính trung và dài hạn để hấp thụ chi phí đầu tư ban đầu và độ trễ của công nghệ.
  • Tích hợp chiến lược giữa số hóa và nguồn thu phi tín dụng: Ban điều hành ngân hàng cần chủ động thiết kế các sản phẩm dịch vụ số nhằm trực tiếp hỗ trợ và thúc đẩy tăng trưởng thu nhập ngoài lãi, tránh tình trạng chuyển đổi số tách rời khỏi mục tiêu tối ưu hóa cơ cấu thu nhập.
  • Quản trị nội tại và phát triển nguồn nhân lực: Kết quả từ các biến kiểm soát cho thấy NHTM cần kiểm soát chặt chẽ quy mô tổng tài sản tương xứng với năng lực quản trị, củng cố tỷ lệ an toàn vốn chủ sở hữu ($ETA$), kiểm soát chi phí dự phòng rủi ro tín dụng ($LLR$), và đặc biệt chú trọng nâng cao hiệu quả vốn con người ($HCE$) thông qua đào tạo đội ngũ nhân lực có chuyên môn tài chính kết hợp năng lực công nghệ.
  • Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách của cơ quan quản lý: Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý cho hoạt động ngân hàng số, chuẩn hóa dữ liệu tài chính, thiết lập các tiêu chuẩn an toàn bảo mật thông tin và quản trị rủi ro công nghệ; đồng thời khuyến khích các mô hình hợp tác lành mạnh giữa NHTM và các tổ chức công nghệ tài chính (Fintech), thúc đẩy phát triển hạ tầng số dùng chung toàn ngành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên các giới hạn được luận án ghi nhận trong nội dung nghiên cứu:

  • Hạn chế về mẫu quan sát: Nghiên cứu loại trừ 7 ngân hàng thương mại do thiếu tính liên tục của chuỗi dữ liệu hoặc thuộc diện tái cơ cấu bắt buộc, kiểm soát đặc biệt (BacABank, GPBank, OceanBank, DongABank, PVcomBank, VietBank, CBBank). Do đó, kết quả nghiên cứu phản ánh đặc trưng của nhóm 28 NHTM có hoạt động liên tục và ổn định, chưa bao quát toàn bộ mọi đối tượng tổ chức tín dụng trong hệ thống.
  • Hạn chế trong đo lường chuyển đổi số qua văn bản: Việc đo lường DTI qua phân tích tần suất từ khóa trong báo cáo thường niên phụ thuộc vào tính minh bạch và mức độ chi tiết trong công bố thông tin của từng ngân hàng, có thể tồn tại khoảng cách nhất định giữa nội dung công bố trên báo cáo và mức độ triển khai thực tế trên thực địa.
  • Độ trễ thời gian của công nghệ: Tác động của chuyển đổi số có độ trễ kéo dài nhiều năm; do đó, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng việc phân tích độ trễ bậc cao của biến DTI, xem xét các chỉ số chuyển đổi số chuyên biệt theo từng mảng nghiệp vụ cụ thể, hoặc mở rộng so sánh mẫu nghiên cứu sang các quốc gia khác trong khu vực ASEAN.

Giá trị tham khảo

Bản tóm tắt luận án tiến sĩ mang lại nhiều giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Cung cấp tài liệu tham khảo giá trị về cách thức xây dựng khung lý thuyết tích hợp (kết hợp DCT, MPT, OIT, RBV, SET), phương pháp đo lường các biến phi cấu trúc thông qua khai phá văn bản báo cáo thường niên, và quy trình thực hiện ước lượng kinh tế lượng System GMM xử lý vấn đề nội sinh trên dữ liệu bảng tài chính ngân hàng.
  • Đối với ban điều hành và chuyên gia chiến lược NHTM: Cung cấp cơ sở định lượng để đánh giá hiệu quả thực tế của các chương trình đầu tư công nghệ số và chiến lược mở rộng thu nhập phi lãi, cảnh báo về sự thiếu hụt giá trị cộng hưởng nếu hai chiến lược này không được tích hợp một cách đồng bộ.
  • Đối với cơ quan hoạch định chính sách (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cấu trúc rủi ro và hiệu quả vận hành của hệ thống ngân hàng trong giai đoạn 2009–2024, làm căn cứ hỗ trợ hoàn thiện các chính sách liên quan đến chuẩn mực an toàn vốn, chuyển đổi số ngành ngân hàng và tái cơ cấu các tổ chức tín dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu nghiên cứu của luận án được chọn như thế nào và vì sao một số ngân hàng bị loại bỏ?

Mẫu nghiên cứu gồm 28 NHTM Việt Nam (4 NHTM có vốn nhà nước chi phối và 24 NHTM cổ phần) trong giai đoạn 2009–2024, tạo thành dữ liệu bảng không cân bằng gồm 448 quan sát. Các tiêu chí lựa chọn mẫu là: ngân hàng có quy mô tài sản đáng kể trong hệ thống; có báo cáo tài chính và báo cáo thường niên liên tục, đầy đủ suốt 16 năm; có chiến lược rõ ràng về DIV và DTI. Có 7 ngân hàng bị loại khỏi mẫu (BacABank, GPBank, OceanBank, DongABank, PVcomBank, VietBank, CBBank) do thiếu hụt dữ liệu liên tục hoặc từng thuộc diện kiểm soát đặc biệt, mua lại bắt buộc, tái cơ cấu, gây ảnh hưởng đến tính ổn định của chuỗi quan sát kinh tế lượng.

2. Biến chuyển đổi số (DTI) được đo lường thông qua những chỉ báo cụ thể nào?

Luận án tiếp cận đo lường DTI đa chiều thông qua 3 chỉ báo độc lập:

  • $ITER$: Tỷ lệ chi phí công nghệ thông tin trên tổng chi phí hoạt động, phản ánh nguồn lực tài chính đầu tư cho công nghệ.
  • $DTIW$: Số lượng (tần suất) từ khóa liên quan đến chuyển đổi số xuất hiện trong báo cáo thường niên của ngân hàng, trích xuất bằng phương pháp khai phá văn bản theo nghiên cứu của Zareie, Attig, El Ghoul và Fooladi (2024).
  • $DTIP$: Số lượng đoạn văn chứa các từ khóa chuyển đổi số trong báo cáo thường niên, nhằm phản ánh chiều sâu chiến lược và ngữ cảnh ứng dụng công nghệ của ngân hàng.

3. Kết quả thực nghiệm của luận án chỉ ra điều gì về tác động tương tác giữa DIV và DTI?

Kết quả ước lượng Mô hình 3 cho thấy tương tác giữa DIV và DTI ($DIV \times ITER$, $DIV \times DTIW$, $DIV \times DTIP$) chưa ghi nhận hiệu ứng cộng hưởng rõ rệt đối với HQHĐ ngân hàng. Điều này hàm ý rằng việc các ngân hàng thương mại Việt Nam triển khai đồng thời chiến lược đa dạng hóa thu nhập và chuyển đổi số chưa tự động tạo ra giá trị gia tăng vượt trội nếu hai chiến lược này được thực hiện rời rạc và thiếu sự gắn kết hữu cơ, đồng bộ về mặt năng lực tổ chức.

4. Vì sao nghiên cứu sử dụng các chỉ tiêu điều chỉnh rủi ro SDROA và SDROE bên cạnh ROA và ROE?

Các chỉ số kế toán truyền thống như ROA và ROE chỉ phản ánh mức sinh lời tĩnh trong một kỳ kế toán mà chưa tính đến mức độ rủi ro phải đánh đổi. Do hoạt động ngân hàng luôn gắn liền với các rủi ro tín dụng, thị trường và thanh khoản, luận án sử dụng thêm $SDROA$ và $SDROE$ (đo lường bằng độ lệch chuẩn của ROA và ROE theo chuỗi thời gian) nhằm phản ánh HQHĐ có điều chỉnh rủi ro (RAP). Các chỉ tiêu này giúp đánh giá tính ổn định, bền vững của lợi nhuận và khả năng chống chịu rủi ro của các ngân hàng trước biến động kinh tế.

5. Phương pháp ước lượng chính của luận án là gì và kiểm định chẩn đoán nào được sử dụng để đánh giá độ tin cậy?

Phương pháp ước lượng chính là System GMM (Moment tổng quát theo hệ thống) của Blundell và Bond (1998) nhằm xử lý triệt để các vấn đề biến phụ thuộc trễ, hiệu ứng cố định cá thể không quan sát được và nội sinh do quan hệ nhân quả hai chiều giữa các biến số. Độ tin cậy của mô hình được đánh giá qua: (i) kiểm định tự tương quan Arellano–Bond với điều kiện $AR(1)$ có ý nghĩa thống kê và $AR(2)$ không có ý nghĩa thống kê; (ii) kiểm định Hansen kiểm tra tính hợp lệ của các biến công cụ ngoại sinh; (iii) kiểm soát số lượng biến công cụ nhỏ hơn số nhóm ngân hàng quan sát.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Quỳnh Châu đã phân tích một cách có hệ thống và toàn diện tác động của đa dạng hóa thu nhập và chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động cũng như hiệu quả hoạt động điều chỉnh rủi ro của 28 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2009–2024. Bằng việc kết hợp Lý thuyết Năng lực động với các lý thuyết MPT, RBV, OIT, IAT, AT và SET, nghiên cứu khẳng định vai trò tích cực bền vững của đa dạng hóa thu nhập trong việc ổn định lợi nhuận, đồng thời chỉ ra các thách thức ngắn hạn của chuyển đổi số và giới hạn của hiệu ứng cộng hưởng giữa hai chiến lược này. Các phát hiện thực nghiệm thông qua phương pháp System GMM cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn vững chắc giúp các nhà quản trị ngân hàng định hình chiến lược tích hợp tài chính - công nghệ và hỗ trợ các cơ quan quản lý hoàn thiện chính sách phát triển hệ thống ngân hàng Việt Nam bền vững.