Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Pháp luật về hoạt động cho thuê tài chính ở Việt Nam hiện nay" của tác giả Nguyễn Hà Trang (ngành Luật, Học viện Ngân hàng, 2022) được triển khai trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang thực hiện Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2021 - 2030, trong đó khẳng định cơ chế thị trường đóng vai trò chủ yếu trong huy động, phân bổ và sử dụng hiệu quả các nguồn lực sản xuất. Nguồn vốn trung và dài hạn giữ vị trí then chốt đối với sự tồn tại và mở rộng quy mô của các doanh nghiệp nhưng luôn trong tình trạng khan hiếm và chịu nhiều rào cản tiếp cận từ hệ thống tín dụng truyền thống. Cho thuê tài chính (CTTC) là kênh tài trợ vốn trung và dài hạn linh hoạt, giúp hạn chế rủi ro và cân đối cơ cấu vốn doanh nghiệp. Tuy nhiên, dù Việt Nam có hệ thống tài chính dựa vào ngân hàng và CTTC được định danh là hoạt động ngân hàng, thị trường CTTC trong nước vẫn phát triển chậm, dư nợ đạt mức thấp và chưa tương xứng với tiềm năng. Một nguyên nhân căn bản xuất phát từ việc hành lang pháp lý điều chỉnh hoạt động CTTC còn thiếu tính đồng bộ và chưa theo kịp thực tiễn.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận cơ bản về hoạt động CTTC và pháp luật điều chỉnh hoạt động CTTC;
- Phân tích toàn diện thực trạng các quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn thi hành pháp luật CTTC tại Việt Nam;
- Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra các hạn chế, vướng mắc pháp lý và đề xuất định hướng, giải pháp hoàn thiện khung pháp lý nhằm thúc đẩy thị trường CTTC phát triển an toàn, hiệu quả.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nghiên cứu quá trình hình thành, bản chất pháp lý, đặc điểm, vai trò và các hình thức CTTC trên thế giới và tại Việt Nam.
- Khảo cứu kinh nghiệm pháp luật và mô hình quản lý hoạt động CTTC của một số quốc gia (Pháp, Hàn Quốc, Trung Quốc) để rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
- Phân tích thực trạng pháp luật thực định điều chỉnh các yếu tố chủ thể, tài sản, điều kiện, hợp đồng, quyền và nghĩa vụ của các bên trong giao dịch CTTC tại Việt Nam.
- Đánh giá thực tiễn thi hành, nhận diện các rào cản quy phạm và đề xuất nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật cũng như nâng cao hiệu quả thực thi.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống các quy định trong văn bản quy phạm pháp luật hiện hành điều chỉnh hoạt động CTTC và thực tiễn áp dụng pháp luật trong hoạt động CTTC tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam, đặt trong sự đối chiếu với các chuẩn mực quốc tế và pháp luật của một số quốc gia đại diện.
- Phạm vi thời gian: Khóa luận tập trung nghiên cứu các văn bản pháp luật có hiệu lực và số liệu thực tiễn tính đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các chuẩn mực pháp lý quốc tế, văn bản quy phạm pháp luật quốc gia và các học thuyết pháp lý chuyên ngành ngân hàng - tài chính.
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý:
- Văn kiện và chuẩn mực quốc tế: Công ước Unidroit về CTTC quốc tế (Ottawa, 1988 - Điều 1(1)), Bộ luật mẫu Unidroit về cho thuê (2008 - Điều 2(18)), Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế IFRS 16 về Hợp đồng thuê của Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASC, 2016), quy định của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) về nợ thuê tài chính.
- Hệ thống pháp luật Việt Nam: Bộ luật Dân sự năm 2015; Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017); Nghị định số 39/2014/NĐ-CP về hoạt động của công ty tài chính và công ty cho thuê tài chính; Nghị định số 86/2019/NĐ-CP quy định mức vốn pháp định của tổ chức tín dụng; Thông tư số 30/2015/TT-NHNN và Thông tư số 15/2016/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về cấp phép, tổ chức và hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng; Thông tư số 42/2011/TT-NHNN về cấp tín dụng hợp vốn; Thông tư số 15/2014/TT-BCA và Thông tư số 21/2018/TT-BGTVT liên quan đến đăng ký quyền sở hữu phương tiện.
- Pháp luật nước ngoài: Pháp luật Ngân hàng và chính sách khấu hao của Pháp; Luật Kinh doanh Tài chính tín dụng chuyên ngành của Hàn Quốc; các quy chế quản lý danh mục và chính sách thuế của Trung Quốc.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp luận: Phương pháp luận Mác - Lênin (Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử) nhằm xem xét mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng kinh tế và kiến trúc thượng tầng pháp lý.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích chi tiết từng quy phạm pháp luật tại Chương 1 và Chương 2; tổng hợp các luận điểm để xây dựng kết luận và giải pháp tại Chương 3.
- Phương pháp luật học so sánh: Đối chiếu các quy định của pháp luật Việt Nam với Công ước Unidroit, IFRS 16 và mô hình pháp lý của Pháp, Hàn Quốc, Trung Quốc nhằm tìm kiếm kinh nghiệm thích hợp.
- Phương pháp phân tích logic quy phạm: Rà soát sự tương thích, tính thống nhất và các khoảng trống pháp lý giữa các văn bản luật và dưới luật.
- Phương pháp thống kê: Xử lý các chuỗi số liệu về thị trường toàn cầu (IMARC, ELFA, OECD, IBISWorld, ResearchInChina) và số liệu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2022.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động cho thuê tài chính và pháp luật về hoạt động cho thuê tài chính
Chương 1 phác họa lịch sử phát triển của hoạt động cho thuê từ thời cổ đại (người Sumerians khoảng 2000 năm TCN, Bộ luật Hammurabi năm 1700 TCN), thời Trung cổ (năm 1066), Đạo luật xứ Wales (1284), quy chế sở hữu thiết bị tại Anh (1571), đến việc ra đời "chứng chỉ ủy thác thiết bị" đường sắt tại Mỹ giữa thế kỷ XIX và sự xuất hiện của công ty CTTC hiện đại đầu tiên do Henry Shoeld thành lập năm 1952 tại Mỹ. Quy mô thị trường CTTC toàn cầu đạt 824,3 tỷ USD năm 2021 và dự báo đạt 1.751,3 tỷ USD vào năm 2027 (CAGR 13,45%). Tại Mỹ, hơn 50% đầu tư vốn được tài trợ qua CTTC với 5.460 công ty hoạt động. Tại Trung Quốc, cuối năm 2019 có 12.130 công ty CTTC với số dư hợp đồng đạt 6.654 tỷ NDT. Tại Việt Nam, quy chế pháp lý đầu tiên được ban hành tại Quyết định số 149/QĐ-NH5 (1995), công ty đầu tiên (VILC) thành lập năm 1997, và tính đến năm 2022 có 10 công ty CTTC với tổng vốn điều lệ 5.711,611 tỷ đồng.
Tác giả phân biệt hai cách tiếp cận khái niệm CTTC: tiếp cận pháp lý đa phương theo Unidroit (quan hệ ba bên, hai hợp đồng độc lập, không bắt buộc quyền chọn mua) và tiếp cận kinh tế theo IFRS 16 của IASC (chuyển giao cơ bản mọi rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu, bắt buộc có quyền chọn mua). Năm hình thức CTTC được phân loại gồm: CTTC hai bên (trực tiếp), CTTC ba bên (thông thường), Mua và cho thuê lại (sale and leaseback), Cho thuê giáp lưng (sub-lease), và CTTC liên kết (syndicated leasing).
Khảo cứu kinh nghiệm quốc tế mang lại các phát hiện:
- Pháp: Phân loại CTTC thành hoạt động tín dụng chịu sự giám sát của Ngân hàng Trung ương khi có điều khoản quyền chọn mua; áp dụng chương trình khấu hao bổ sung 40% (áp dụng từ 2015) nhằm kích cầu đầu tư và tạo lá chắn thuế.
- Hàn Quốc: Gộp chung thành "cho thuê cơ sở vật chất" thuộc Luật Kinh doanh Tài chính tín dụng chuyên ngành, đặt dưới sự quản lý của Ủy ban Chính sách và Giám sát Tài chính; phát triển mạnh mô hình công ty sản xuất hỗn hợp thực hiện cho thuê trực tiếp và quy định tỷ lệ vốn bắt buộc tài trợ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV).
- Trung Quốc: Nhà nước ban hành và liên tục cập nhật danh mục thiết bị được phép CTTC; công ty tài chính thực hiện song song nghiệp vụ CTTC và xuất nhập khẩu; áp dụng chính sách miễn thuế lợi tức trong hai năm đầu đối với công ty liên doanh và phát huy vai trò của Hiệp hội CTTC.
Chương 2: Thực trạng pháp luật về cho thuê tài chính ở Việt Nam và thực tiễn thi hành
Chương 2 phân tích chuyên sâu các quy định thực định điều chỉnh hoạt động CTTC tại Việt Nam:
1. Về chủ thể:
- Bên cho thuê: Khoản 9 Điều 3 Nghị định số 39/2014/NĐ-CP quy định chỉ có công ty tài chính và công ty CTTC (tổ chức tín dụng phi ngân hàng) mới được thực hiện nghiệp vụ CTTC. Ngân hàng thương mại chỉ được thực hiện gián tiếp thông qua việc thành lập công ty con hoặc công ty liên kết (Điểm b Khoản 2 Điều 103 Luật Các TCTD 2010). Công ty CTTC phải duy trì tỷ trọng dư nợ CTTC tối thiểu 70% tổng dư nợ cấp tín dụng. Vốn pháp định yêu cầu là 150 tỷ đồng theo Nghị định số 86/2019/NĐ-CP. Quy trình thành lập gồm 2 giai đoạn và 8 bước nghiêm ngặt do Ngân hàng Nhà nước cấp phép.
- Hình thức tổ chức công ty cho thuê tài chính:
| Loại hình công ty CTTC |
Công ty TNHH một thành viên |
Công ty TNHH hai thành viên trở lên |
Công ty cổ phần |
| Công ty CTTC trong nước |
Một NHTM Việt Nam làm chủ sở hữu |
NHTM Việt Nam và doanh nghiệp Việt Nam góp vốn |
Cổ đông là cá nhân và tổ chức cùng góp vốn (phải có 1 NHTM Việt Nam sở hữu $\ge 30%$ vốn điều lệ) |
| Công ty CTTC liên doanh |
Không có |
Hợp đồng liên doanh giữa một/nhiều NHTM, DN Việt Nam và một/nhiều TCTD nước ngoài |
Không có |
| Công ty CTTC 100% vốn nước ngoài |
Một TCTD nước ngoài làm chủ sở hữu |
Các TCTD nước ngoài góp vốn |
Không có |
- Bên thuê: Tổ chức, cá nhân, hộ gia đình hoặc tổ hợp tác (thông qua đại diện). Điều kiện thuê theo Điều 35 Thông tư số 30/2015/TT-NHNN: có dự án sản xuất kinh doanh khả thi, có năng lực tài chính và phải trực tiếp sử dụng tài sản thuê (pháp luật Việt Nam không chấp nhận hình thức cho thuê giáp lưng).
2. Về tài sản và các hình thức CTTC:
- Tài sản CTTC theo Khoản 8 Điều 3 Nghị định số 39/2014/NĐ-CP và Thông tư số 30/2015/TT-NHNN chỉ giới hạn ở 03 loại động sản: máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải (trừ tàu thuyền, tàu bay). Pháp luật hiện hành chưa mở rộng sang bất động sản.
- Các hình thức được công nhận tại Việt Nam gồm: CTTC ba bên, Mua và cho thuê lại, và CTTC hợp vốn (theo Thông tư số 42/2011/TT-NHNN).
3. Điều kiện xác định giao dịch CTTC: Hợp đồng phải thỏa mãn ít nhất một trong ba tiêu chí:
- Kết thúc thời hạn thuê, bên thuê được chuyển quyền sở hữu, tiếp tục thuê hoặc được ưu tiên mua với giá danh nghĩa thấp hơn giá trị thực tế;
- Thời hạn cho thuê tối thiểu bằng 60% thời gian cần thiết để khấu hao tài sản;
- Tổng số tiền thuê tối thiểu tương đương giá trị tài sản tại thời điểm ký kết.
4. Quyền và nghĩa vụ các bên (Điều 17, 18, 19, 20 Nghị định 39/2014/NĐ-CP): Bên cho thuê giữ quyền sở hữu tuyệt đối, được gắn ký hiệu sở hữu, yêu cầu biện pháp bảo đảm và kiểm tra, giám sát. Bên thuê chịu trách nhiệm lựa chọn tài sản từ nhà cung cấp, chịu toàn bộ rủi ro mất mát, hư hỏng và chi phí bảo trì tài sản trong thời hạn thuê, đồng thời không được sử dụng tài sản thuê để bảo đảm nghĩa vụ khác.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện pháp luật về hoạt động cho thuê tài chính ở Việt Nam hiện nay
Dựa trên sự cần thiết và các định hướng chiến lược của Nhà nước, chương này đề xuất các giải pháp:
- Hoàn thiện thể chế quản lý chủ thể: nới lỏng quy định giới hạn phạm vi huy động vốn của công ty CTTC để giảm áp lực thanh khoản ngắn hạn đối với tài trợ dài hạn;
- Mở rộng phạm vi tài sản CTTC: nghiên cứu đưa bất động sản công nghiệp, dây chuyền đặc thù vào danh mục tài sản cho thuê kèm cơ chế đăng ký giao dịch bảo đảm minh bạch;
- Xây dựng cơ chế ưu đãi tài chính và thuế: xem xét cơ chế khấu hao gia tốc tương tự chính sách bổ sung 40% của Pháp và miễn giảm thuế trong giai đoạn đầu thành lập;
- Hoàn thiện cơ chế xử lý vi phạm hợp đồng và thu hồi tài sản: ban hành quy trình rút gọn trong việc xử lý và cưỡng chế thu hồi tài sản khi bên thuê mất khả năng thanh toán;
- Phát huy vai trò phản biện chính sách và kết nối kinh doanh của Hiệp hội Cho thuê tài chính Việt Nam.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm dữ liệu văn bản:
- Khóa luận làm rõ bức tranh tổng quan về thị trường CTTC: thị trường toàn cầu đạt 824,3 tỷ USD năm 2021; Mỹ có 5.460 công ty chiếm hơn 50% tài trợ vốn; Trung Quốc đạt 12.130 công ty với dư nợ 6.654 tỷ NDT năm 2019; tại Việt Nam chỉ có 10 công ty CTTC với tổng vốn điều lệ 5.711,611 tỷ đồng vào năm 2022.
- Làm sáng tỏ các thông số pháp lý thực định: vốn pháp định của công ty CTTC là 150 tỷ đồng (Nghị định 86/2019/NĐ-CP), tỷ lệ dư nợ CTTC bắt buộc chiếm tối thiểu 70% tổng dư nợ cấp tín dụng (Nghị định 39/2014/NĐ-CP), và giới hạn cho thuê vận hành không vượt quá 30% tổng tài sản có.
Giải pháp đề xuất:
- Hoàn thiện quy định về đối tượng tài sản, cho phép đa dạng hóa nguồn tài trợ sang các nhóm tài sản có giá trị kinh tế lớn;
- Thiết lập hành lang pháp lý công nhận và điều chỉnh linh hoạt hơn đối với các hình thức tài trợ vốn, giảm thiểu rào cản huy động vốn trung - dài hạn cho các công ty CTTC;
- Tăng cường cơ chế phối hợp giữa cơ quan đăng ký quyền sở hữu phương tiện giao thông và các công ty CTTC nhằm giảm thiểu rủi ro pháp lý.
Đóng góp mới của khóa luận do tác giả xác định:
- Phân tích đối chiếu khái niệm, bản chất pháp lý của CTTC giữa chuẩn mực quốc tế (Unidroit, IASC) và chỉ ra các đặc điểm pháp lý riêng biệt theo quy định của pháp luật Việt Nam.
- Hệ thống hóa và đúc rút bài học kinh nghiệm từ mô hình quản lý, chính sách ưu đãi của ba thị trường phát triển (Pháp, Hàn Quốc, Trung Quốc) có khả năng ứng dụng tại Việt Nam.
- Rà soát, hệ thống hóa toàn diện các quy phạm pháp luật thực định cập nhật đến năm 2022 (Luật Các TCTD 2010, Nghị định 39/2014/NĐ-CP, Thông tư 30/2015/TT-NHNN, Thông tư 15/2016/TT-NHNN, Nghị định 86/2019/NĐ-CP) gắn liền với thực tiễn hoạt động của 10 công ty CTTC tại Việt Nam.
- Đưa ra các định hướng và giải pháp hoàn thiện khung pháp lý đồng bộ, khả thi nhằm tháo gỡ điểm nghẽn về thể chế cho thị trường CTTC.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu dừng lại ở mốc thời gian văn bản pháp luật và số liệu thực tiễn đến tháng 5 năm 2022; chưa có điều kiện khảo sát thực chứng sâu số lượng án lệ và tranh chấp hợp đồng CTTC tại Tòa án các cấp; phạm vi phân tích chủ yếu tập trung vào loại hình công ty CTTC mà chưa đi sâu vào toàn bộ các công ty tài chính tổng hợp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu khung pháp lý điều chỉnh hoạt động CTTC đối với bất động sản thương mại và tài sản vô hình; nghiên cứu tác động của chuyển đổi số và công nghệ tài chính (Fintech) trong việc giao kết, thực hiện hợp đồng CTTC điện tử.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho sinh viên, học viên cao học, giảng viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Tài chính - Ngân hàng, cũng như các chuyên viên pháp chế tại các ngân hàng thương mại, công ty tài chính và công ty CTTC.
- Nội dung có giá trị cao:
- Bảng 2.1 tổng hợp chi tiết cơ cấu hình thức tổ chức của công ty CTTC theo pháp luật Việt Nam;
- Quy trình 8 bước thành lập và cấp phép hoạt động tổ chức tín dụng phi ngân hàng;
- Khung so sánh lập pháp quốc tế (Pháp, Hàn Quốc, Trung Quốc);
- Hệ thống hóa các điều kiện hiệu lực và tiêu chí nhận diện hợp đồng CTTC theo chuẩn mực Nghị định số 39/2014/NĐ-CP và Thông tư số 30/2015/TT-NHNN.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo pháp luật Việt Nam hiện hành, những chủ thể nào được phép trực tiếp cung cấp dịch vụ cho thuê tài chính?
Theo Khoản 9 Điều 3 Nghị định số 39/2014/NĐ-CP, chỉ có hai chủ thể được phép thực hiện nghiệp vụ CTTC là công ty tài chính và công ty CTTC (thuộc nhóm tổ chức tín dụng phi ngân hàng). Các ngân hàng thương mại không được trực tiếp thực hiện mà chỉ được thực hiện gián tiếp thông qua việc thành lập hoặc mua lại công ty con, công ty liên kết.
2. Danh mục tài sản cho thuê tài chính tại Việt Nam hiện nay gồm những loại nào?
Theo Khoản 8 Điều 3 Nghị định số 39/2014/NĐ-CP và Điều 35 Thông tư số 30/2015/TT-NHNN, tài sản CTTC bị giới hạn trong ba loại động sản gồm: máy móc, thiết bị, và phương tiện vận tải (trừ tàu thuyền, tàu bay) không thuộc danh mục cấm mua, bán, xuất nhập khẩu. Bất động sản hiện chưa được phép là tài sản CTTC.
3. Để được công nhận là hợp đồng cho thuê tài chính, văn bản giao kết cần đáp ứng điều kiện nào?
Hợp đồng phải thỏa mãn ít nhất một trong ba điều kiện quy định tại Điều 113 Luật Các TCTD 2010: (1) Kết thúc thời hạn thuê, bên thuê được chuyển quyền sở hữu, tiếp tục thuê hoặc ưu tiên mua lại với giá danh nghĩa thấp hơn giá trị thực tế; (2) Thời hạn thuê tối thiểu bằng 60% thời gian cần thiết để khấu hao tài sản; (3) Tổng số tiền thuê tối thiểu tương đương giá trị tài sản tại thời điểm ký hợp đồng.
4. Mức vốn pháp định và tỷ trọng dư nợ bắt buộc đối với công ty cho thuê tài chính là bao nhiêu?
Theo Khoản 6 Điều 2 Nghị định số 86/2019/NĐ-CP, vốn pháp định tối thiểu của công ty CTTC là 150 tỷ đồng. Đồng thời, Khoản 5 Điều 3 Nghị định số 39/2014/NĐ-CP quy định dư nợ cho thuê tài chính phải chiếm tối thiểu 70% tổng dư nợ cấp tín dụng của công ty.
5. Pháp luật Việt Nam có cho phép thực hiện hình thức cho thuê tài chính giáp lưng (sub-lease) không?
Không. Điểm b Khoản 1 Điều 35 Thông tư số 30/2015/TT-NHNN quy định bên thuê phải "trực tiếp sử dụng tài sản thuê để thực hiện dự án, phương án sản xuất kinh doanh hoặc phục vụ đời sống", do đó loại trừ hình thức bên thuê tài chính cho một bên thứ ba thuê lại tài sản.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hà Trang đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, khảo cứu kinh nghiệm quốc tế và phân tích thực trạng pháp lý điều chỉnh hoạt động cho thuê tài chính tại Việt Nam tính đến năm 2022. Công trình đã nhận diện rõ ràng các điểm nghẽn quy phạm liên quan đến giới hạn chủ thể, danh mục tài sản và phương thức huy động vốn của các công ty cho thuê tài chính. Trên cơ sở đó, hệ thống các định hướng và giải pháp hoàn thiện được đề xuất mang tính đồng bộ, góp phần xây dựng hành lang pháp lý an toàn và thúc đẩy thị trường tín dụng trung - dài hạn phát triển hiệu quả.