Pháp Luật Về Chứng Khoán Phái Sinh Tại Việt Nam Hiện Nay

Chuyên khảo luật học phân tích Pháp luật về chứng khoán phái sinh tại việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Học viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

99
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ CHỨNG KHOÁN PHÁI SINH VÀ PHÁP LUẬT VỀ CHỨNG KHOÁN PHÁI SINH

1.1. Khái quát về chứng khoán phái sinh

1.2. Khái niệm chứng khoán phái sinh

1.3. Phân loại chứng khoán phái sinh

1.4. Vai trò của chứng khoán phái sinh

1.5. Những vấn đề lý luận cơ bản về pháp luật về chứng khoán phái sinh

1.5.1. Sự cần thiết điều chỉnh bằng pháp luật đối với chứng khoán phái sinh

1.5.2. Khái niệm pháp luật về chứng khoán phái sinh

1.6. Pháp luật về chứng khoán phái sinh ở một số quốc gia trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong việc xây dựng và hoàn thiện pháp luật về chứng khoán phái sinh

1.6.1. Pháp luật của một số quốc gia về chứng khoán phái sinh

1.6.2. Kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHỨNG KHOÁN PHÁI SINH VÀ PHÁP LUẬT VỀ CHỨNG KHOÁN PHÁI SINH Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

2.1. Thực trạng pháp luật về chứng khoán phái sinh

2.2. Hệ thống pháp luật hiện hành

2.3. Những vấn đề cơ bản đối với khung pháp lý điều chỉnh hoạt động của TTCK phái sinh

2.4. Các thị trường phái sinh khác. Đánh giá sự tương thích giữa các quy định pháp luật hiện hành với thực trạng chứng khoán phái sinh ở Việt Nam hiện nay

3. CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ CHỨNG KHOÁN PHÁI SINH Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

3.1. Quan điểm hoàn thiện

3.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về chứng khoán phái sinh hiện nay

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

LỜI MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Pháp Luật Chứng Khoán Phái Sinh Khái Niệm Vai Trò

Thị trường chứng khoán phái sinh (TTCKPS) ngày càng trở nên phổ biến, các hợp đồng phái sinh được xem là một kênh đầu tư tài chính riêng biệt. Nguồn gốc của chúng có thể bắt nguồn từ thời Trung cổ, khi có nhu cầu bảo hiểm cho hàng hóa nông sản. Hợp đồng quyền chọn ra đời năm 624 B.C, và năm 1848, trung tâm giao dịch Chicago Board of Trade cho ra đời công cụ phái sinh đầu tiên. Các giao dịch này có đặc điểm chung là có mối quan hệ giữa tài sản cơ sở và phái sinh, có thể trao đổi thông qua hình thức giao dịch riêng hoặc giao dịch công khai.Theo Công ty chứng khoán Pinetree (2021), “Chứng khoán phái sinh là 1 hợp đồng tài chính được thiết lập ngày hôm nay giữa hai bên tham gia, về một giao dịch sẽ được thực hiện vào một thời điểm nào đó trong tương lai...”.

1.1. Định nghĩa Chứng Khoán Phái Sinh theo Luật hiện hành

Nhiều định nghĩa khác nhau về chứng khoán phái sinh đã được đưa ra, nhưng tựu chung lại, có thể hiểu là một loại công cụ tài chính mà giá trị của nó phụ thuộc vào giá trị của một thứ khác, gọi là công cụ cơ sở. Bản thân chứng khoán phái sinh không có giá trị nội tại, mà bắt nguồn từ giá trị của một công cụ cơ sở. Khác với các chứng khoán khác, chứng khoán phái sinh không cho người nắm giữ các quyền sở hữu công ty hay các quyền liên quan đến vốn góp của người sở hữu đối với tổ chức phát hành, mà chỉ liên quan đến những cam kết giữa bên mua và bên bán.

1.2. Vai Trò Của Chứng Khoán Phái Sinh trong Thị Trường Tài Chính

Khi các tổ chức, cá nhân tham gia cam kết để giao dịch chứng khoán phái sinh, mục tiêu của họ là bảo vệ chính họ khỏi những rủi ro khi có sự thay đổi lãi suất, giá trị tiền tệ hay giá cả hàng hóa liên quan. Do vậy, có thể nói rằng tham gia giao dịch chứng khoán phái sinh không phải là các nhà đầu tư mà là những người đầu cơ hay kinh doanh để hưởng chênh lệch giá, hoặc có thể coi họ là những người muốn quản lý rủi ro danh mục đầu tư của mình. Chứng khoán phái sinh xác nhận các quyền và nghĩa vụ của các bên cam kết như quyền ưu tiên, quyền lựa chọn mua hay bán tài sản.

II. Phân Loại Chứng Khoán Phái Sinh Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Z

Có nhiều cách phân loại chứng khoán phái sinh khác nhau. Theo phương thức giao dịch trên thị trường, có thể chia thành chứng khoán phái sinh được niêm yết và chứng khoán phái sinh trên OTC. Phân loại theo điều kiện hợp đồng thì chia ra thành hợp đồng quyền chọn, hợp đồng tương lai, hợp đồng kì hạn, hoán đổi (Don M. Chance and Robert Brooks, 2008). Đề tài sẽ xem xét các công cụ phái sinh phổ biến sau:

2.1. Chứng Khoán Phái Sinh Niêm Yết Đặc Điểm và Ưu Điểm

Chứng khoán phái sinh niêm yết có những điều khoản trong hợp đồng mang tính tiêu chuẩn cao. Có những biện pháp cần thiết để kịp thời giảm thiểu rủi ro, đồng thời đảm bảo sự lành mạnh, ổn định trên thị trường. Trong đó có hai dạng chứng khoán niêm yết điển hình là hợp đồng tương lai và quyền chọn. Những giao dịch được giao dịch thông qua các sàn phái sinh chuyên biệt hoặc các sàn giao dịch khác đã được chuẩn hóa và được sàn giao dịch theo một số quy định tương ứng. Các phái sinh có thể sử dụng để quản lý rủi ro hoặc đầu cơ.

2.2. Chứng Khoán Phái Sinh OTC Ưu nhược điểm và Cách thức giao dịch

Chứng khoán phái sinh trên thị trường phi tập trung không có cơ chế tổ chức và tập trung, và thiếu đi một cơ chế giám sát hiệu quả để đảm bảo công bằng và giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư. Trong khi các chứng khoán phái sinh niêm yết được giao dịch thông qua một sàn giao dịch tập trung, các chứng khoán phái sinh OTC được giao dịch trực tiếp giữa hai bên, thường là các tổ chức tài chính lớn. Điều này có thể dẫn đến rủi ro đối tác lớn hơn, vì không có cơ quan trung ương nào đảm bảo thanh toán.

2.3. Phân Biệt Các Loại Hợp Đồng Phái Sinh Phổ Biến Kỳ Hạn Tương Lai Quyền Chọn

Các loại hợp đồng phái sinh phổ biến bao gồm hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai, hợp đồng quyền chọn và hợp đồng hoán đổi. Hợp đồng kỳ hạn là thỏa thuận mua hoặc bán tài sản vào một ngày cụ thể trong tương lai với giá được xác định trước. Hợp đồng tương lai tương tự như hợp đồng kỳ hạn, nhưng được chuẩn hóa và giao dịch trên sàn giao dịch. Hợp đồng quyền chọn cho phép người mua quyền, nhưng không bắt buộc, mua hoặc bán tài sản cơ sở với giá đã định trước vào hoặc trước một ngày cụ thể. Hợp đồng hoán đổi là thỏa thuận trao đổi dòng tiền giữa hai bên dựa trên các yếu tố như lãi suất, tỷ giá hối đoái, hoặc chỉ số.

III. Thực Trạng Chứng Khoán Phái Sinh Việt Nam Phân Tích Đánh Giá

Đại dịch Covid 19 khiến nhiều nước bị đình trệ về mặt kinh tế. Việt Nam ghi nhận nhiều sự ảnh hưởng tiêu cực. Trước tình hình này, NHNN có động thái bơm tiền để hỗ trợ cho nền kinh tế, giảm lãi suất huy động xuống còn mức 4-5% đi cùng các gói hỗ trợ kích cầu tín dụng. Khi lượng tiền được bơm ra nhiều để cứu nền kinh tế cộng với việc lãi suất huy động ở mức thấp khiến cho dòng tiền đổ vào thị trường chứng khoán rất mạnh từ quý 4 năm 2020 đến nay. Song hành với sự phát triển của TTCK cơ sở, chứng khoán phái sinh với vai trò giảm thiếu rủi ro cũng như tăng sức hấp dẫn cho thị trường cũng phát triển vô cùng mạnh mẽ.

3.1. Tổng Quan Thị Trường Chứng Khoán Phái Sinh Việt Nam hiện nay

Trên thực tế, TTCK phái sinh toàn cầu có một quy mô rất lớn, năm 2019, Ngân hàng thanh toán quốc tế (Bank for International Settlements – BIS) ước tính rằng thị trường ngoại hối và thị trường phái sinh trở nên đa dạng hơn và phát triển nhiều do sự gia tăng sử dụng các giao dịch điện tử và giao dịch tự động. Thị trường phái sinh ngày càng phát triển một cách đa dạng và thực tế là phức tạp hơn trước khiến cho việc quản lí trở nên khó khăn hơn, các luật trước đây không còn phù hợp với điều kiện hoàn cảnh.

3.2. Các Văn Bản Pháp Luật Điều Chỉnh Chứng Khoán Phái Sinh Hiện Hành

TTCKPS tại Việt Nam mới ra đời nên còn tiềm ẩn nhiều rủi ro cũng như tồn tại nhiều lỗ hổng về mặt pháp lí có thể khiến những chủ thể tham gia gặp phải thiệt hại nặng nề. Thị trường chứng khoán phái sinh có đặc trưng riêng là có những nhóm chủ thể khác nhau đại diện cho các lợi ích khác nhau, đôi khi trái ngược nhau nên việc cần có một khung pháp lý hoàn chỉnh để có thể dung hòa các mối quan hệ trên là vô cùng cần thiết.

3.3. Phân tích Ưu điểm và Hạn chế của Quy Định Pháp Luật Chứng Khoán

Khung pháp luật chứng khoán hiện hành còn thiếu sót trong việc điều chỉnh các hoạt động giao dịch phái sinh. Các quy định về ký quỹ, thanh toán bù trừ, và giám sát thị trường còn chưa đầy đủ. Việc thiếu một cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả cũng là một hạn chế lớn. Ngoài ra, cần có các quy định rõ ràng hơn về việc phòng ngừa và xử lý các hành vi thao túng giá và giao dịch nội gián trên thị trường phái sinh.

IV. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Chứng Khoán Phái Sinh Top 3 Đề Xuất

Để hoàn thiện pháp luật chứng khoán phái sinh cần xuất phát từ các đòi hỏi khách quan cũng như để phù hợp với Chiến lược hội nhập ngành Chứng khoán 2021 - 2030 là “… xây dựng chính sách và quy định pháp lý để quản lý thị trường và thực thi các cam kết quốc tế về hội nhập thị trường vốn; đào tạo nguồn nhân lực cho TTCK […] trong đó các yếu tố được đặt lên hàng đầu là hiệu quả, công bằng, minh bạch và bảo vệ nhà đầu tư”.

4.1. Nâng Cao Tính Minh Bạch và Quản Lý Rủi Ro Chứng Khoán

Cần tăng cường tính minh bạch trên thị trường chứng khoán phái sinh bằng cách yêu cầu các công ty chứng khoán và tổ chức tài chính công bố thông tin chi tiết về các giao dịch phái sinh của họ. Cần có các quy định chặt chẽ hơn về quản lý rủi ro, bao gồm cả yêu cầu về vốn và kiểm soát nội bộ. Các biện pháp quản lý rủi ro cần được thiết kế để giảm thiểu rủi ro đối tác và rủi ro hệ thống.

4.2. Hoàn Thiện Quy Định về Thanh Toán Bù Trừ và Quản Lý Giá Chứng Khoán

Hệ thống thanh toán bù trừ cần được nâng cấp để đảm bảo khả năng thanh toán nhanh chóng và hiệu quả. Cần có các quy định rõ ràng và hiệu quả hơn về phòng ngừa và xử lý các hành vi thao túng giá và giao dịch nội gián trên thị trường phái sinh. Các cơ quan quản lý cần tăng cường giám sát và thực thi các quy định để bảo vệ nhà đầu tư và đảm bảo tính toàn vẹn của thị trường.

4.3. Đào Tạo Nguồn Nhân Lực và Nâng Cao Nhận Thức về Thị Trường Phái Sinh

Cần có các chương trình đào tạo chuyên sâu về chứng khoán phái sinh cho các chuyên gia tài chính, nhà quản lý rủi ro, và nhân viên của các cơ quan quản lý. Nhà đầu tư cần được cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về rủi ro và lợi ích của việc giao dịch chứng khoán phái sinh. Các chương trình giáo dục tài chính cần được triển khai để nâng cao nhận thức và hiểu biết của công chúng về thị trường phái sinh.

V. Kinh Nghiệm Quốc Tế về Pháp Luật Chứng Khoán Bài Học cho VN

Để hoàn thiện pháp luật chứng khoán phái sinh, việc học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu pháp luật của các nước như Mỹ, Hàn Quốc, Singapore sẽ giúp Việt Nam xây dựng một khung pháp lý hiệu quả và phù hợp.

5.1. Mô Hình Quản Lý Thị Trường Chứng Khoán Phái Sinh của Hoa Kỳ

Hoa Kỳ có một hệ thống quản lý thị trường phái sinh chặt chẽ và hiệu quả. CFTC (Commodity Futures Trading Commission) là cơ quan quản lý chính, chịu trách nhiệm giám sát và điều chỉnh các hoạt động giao dịch phái sinh. Các sàn giao dịch phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về vốn, quản lý rủi ro, và công bố thông tin.

5.2. Các Biện Pháp Bảo Vệ Nhà Đầu Tư Chứng Khoán của Hàn Quốc

Hàn Quốc chú trọng đến việc bảo vệ nhà đầu tư bằng cách yêu cầu các công ty chứng khoán cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về rủi ro của các sản phẩm phái sinh. Các quy định về tư vấn đầu tư cũng được siết chặt để đảm bảo nhà đầu tư nhận được lời khuyên phù hợp với khả năng tài chính và khẩu vị rủi ro của họ.

VI. Tương Lai Pháp Luật Chứng Khoán Phái Sinh Xu Hướng và Thách Thức

Tương lai của pháp luật chứng khoán phái sinh tại Việt Nam phụ thuộc vào khả năng thích ứng với sự phát triển nhanh chóng của thị trường. Cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, các tổ chức tài chính, và các chuyên gia để xây dựng một khung pháp lý linh hoạt và hiệu quả.

6.1. Dự Báo Sự Phát Triển của Thị Trường Chứng Khoán Phái Sinh Việt Nam

Thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam dự kiến sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong những năm tới, nhờ vào sự gia tăng của số lượng nhà đầu tư và sự đa dạng hóa của các sản phẩm phái sinh. Tuy nhiên, cần phải đối mặt với những thách thức như rủi ro hệ thống, thao túng giá, và thiếu hụt nguồn nhân lực.

6.2. Các Bước Cần Thiết để Xây Dựng Khung Pháp Lý Chứng Khoán Bền Vững

Để xây dựng một khung pháp lý bền vững cho thị trường chứng khoán phái sinh, cần có sự tham gia của tất cả các bên liên quan, bao gồm cả nhà đầu tư, các tổ chức tài chính, và các cơ quan quản lý. Cần phải có sự cân bằng giữa việc thúc đẩy sự phát triển của thị trường và việc bảo vệ nhà đầu tư.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: LÝ LUẬN CHUNG VỀ CHỨNG KHOÁN PHÁI SINH VÀ PHÁP LUẬT VỀ CHỨNG KHOÁN PHÁI SINH 1.1 Khái quát về chứng khoán phái sinh 1.1 Khái niệm chứng khoán phái sinh Hiện nay, các giao dịch phái sinh ngày càng được phổ biến hơn, các hợp đồng phái sinh được phân tách ra thành một kênh đầu tư tài chính riêng và được nghiên cứu và phân tích kỹ lưỡng. Để tìm hiểu sâu về thị trường trước hết chúng ta phải tìm về nguồn gốc của chúng, những công cụ phái sinh đầu tiên được cho là bắt nguồn từ thời Trung cổ, khi có nhu cầu bảo hiểm cho hàng hóa nông sản, hợp đồng quyền chọn cũng được ra đời năm 624 B.C, năm 1848 trung tâm giao dịch Chicago Board of Trade cho ra đời và giao dịch công cụ phái sinh đầu tiên, năm 1970 Nhật Bản giao dịch hợp đồng tương lai lúa gạo. Các giao dich này có đặc điểm chung là chúng có mối quan hệ giữa tài sản cơ sở và phái sinh đó, có thể trao đổi thông qua hình thức giao dịch riêng hoặc giao dịch công khai (Học viện Ngân Hàng, 2017). Xuất phát từ thuật ngữ tiếng anh thì Derivative là quyền được mua hoặc được bán các hàng hóa cụ thể.

Khác với các giá trị căn bản (Underlying) thì phái sinh chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian nhất định chính vì thế chúng có một giá trị mà các giá trị căn bản không có đó là giá trị thời gian (Time value). Xuất phát từ từ ngữ “phái sinh” theo Hán – Việt được hiểu là (từ hoặc nghĩa từ) được tạo ra từ một yếu tố gốc bằng cách thêm, bớt hoặc biến đổi một vài thành tố nào đó. Công cụ phái sinh, cũng tương tự như vậy, là công cụ tài chính mà các giá trị của chúng phụ thuộc vào một tài sản cơ sở, có thể là vàng, bạc, dầu thô, lúa gạo, cũng có thể là lãi suất hoặc chỉ số. Một số khái niệm được thừa nhận rộng rãi: Theo Công ty chứng khoán Pinetree (2021) thì “Chứng khoán phái sinh là 1 hợp đồng tài chính được thiết lập ngày hôm nay giữa hai bên tham gia, về một giao dịch sẽ được thực hiện vào một thời điểm nào đó trong tương lai.

Giao dịch được thỏa thuận trong hợp đồng thường liên quan đến việc mua/ bán một tài sản – chính là tài sản cơ sở của chứng khoán phái sinh. Trong thời gian tồn tại của hợp đồng, 7 giá trị của chứng khoán phái sinh không cố định mà thay đổi theo sự biến động giá tài sản cơ sở của nó”. Theo Michael Chui (2012) thì “Trong lĩnh vực tài chính kinh tế, một chứng khoán phái sinh thường được gọi là một hợp đồng tài chính có giá trị được lấy từ giá trị của một tài sản cơ bản. Có rất nhiều tài sản tài chính đã được sử dụng như cơ sở, bao gồm chứng khoán hoặc chỉ số vốn cổ phần, các công cụ thu nhập cố định, ngoại tệ, hàng hóa, các sự kiện tín dụng và thậm chí các chứng khoán phái sinh khác.

Tùy thuộc vào loại cơ sở, giá trị của hợp đồng phái sinh có thể được lấy từ giá vốn cổ phần tương ứng, lãi suất, tỷ giá hối đoái, giá cả hàng hoá và xác suất của các sự kiện tín dụng”. Trong cuốn Dictionary of Finance and Investement Terms được viết năm 1994 bởi hai tác giả John Downes và Jordan Elliot Goodman thì chứng khoán phái sinh được định nghĩa như sau: “Chứng khoán phái sinh là một hợp đồng có giá trị phụ thuộc vào kết quả hoạt động của một tài sản, tài chính gốc, hoặc một chỉ số hoặc các công cụ đầu tư khác”. Có rất nhiều khái niệm về chứng khoán phái sinh nhưng tựu chung lại có thể hiểu được là chứng khoán phái sinh là một loại công cụ tài chính mà giá trị của nó phụ thuộc vào giá trị của một thứ khác, làm cơ sở và dễ thay đổi gọi là công cụ cơ sở. Bản thân chứng khoán phái sinh không có giá trị nội tại, nó bắt nguồn từ giá trị của một công cụ cơ sở và giá của công cụ phái sinh cũng phụ thuộc vào giá của chính công cụ cơ sở đó.

Ví dụ, quyền chọn mua cổ phiếu là một loại chứng khoán phái sinh, giá trị của nó phụ thuộc vào giá cổ phiếu. Khác với các chứng khoán khác, chứng khoán phái sinh không cho người nắm giữ có các quyền sở hữu công ty hay các quyền liên quan đến vốn góp của người sở hữu đối với tổ chức phát hành mà chỉ liên quan đến những cam kết giữa bên mua và bên bán. Khi các tổ chức, cá nhân tham gia cam kết để giao dịch chứng khoán phái sinh thì mục tiêu của họ là bảo vệ chính họ khỏi những rủi ro khi có sự thay đổi lãi suất, giá trị tiền tệ hay giá cả hàng hóa liên quan. Do vậy, có thể nói rằng tham gia giao dịch chứng khoán phái sinh không phải là các nhà đầu tư mà là những người đầu cơ hay kinh doanh để hưởng chênh lệch giá, hoặc có thể coi họ là những người muốn quản lý rủi ro danh mục đầu tư của mình.

Chứng khoán phái sinh không xác nhận quyền chủ sở hữu hay quyền chủ nợ đối với tổ chức phát hành mà xác nhận các quyền 8 và nghĩa vụ của các bên cam kết như quyền ưu tiên, quyền lựa chọn mua hay bán tài sản, quyền được thực hiện hay không thực hiện….2 Phân loại chứng khoán phái sinh Có rất nhiều công cụ chứng khoán phái sinh khác nhau được giao dịch trên TTCK phái sinh, trong phạm vi của phần viết này đề tài đưa ra xem xét các công cụ phái sinh phổ biến sau: Phân loại theo phương thức giao dịch trên thị trường thì chia ra thành chứng khoán phái sinh được niêm yết và chứng khoán phái sinh trên OTC; phân loại theo điều kiện hợp đồng thì chia ra thành hợp đồng quyền chọn, hợp đồng tương lai, hợp đồng kì hạn, hoán đổi (Don M. Chance and Robert Brooks, 2008).1 Phân loại theo phương thức giao dịch trên thị trường Căn cứ vào phương thức giao dịch trên thị trường, TTCKPS có thể chia thành hai loại là chứng khoán phái sinh được niêm yết và chứng khoán phái sinh trên OTC Chứng khoán phái sinh niêm yết: “Những điều khoản trong hợp đồng của loại chứng khoán phái sinh này thường mang tính tiêu chuẩn cao. Và có những biện pháp cần thiết để kịp thời giảm thiểu rủi ro, đồng thời đảm bảo sự lành mạnh, ổn định trên thị trường. Trong đó có hai dạng chứng khoán niêm yết điển hình là hợp đồng tương là và quyền chọn” (Don M.

Chance and Robert Brooks, 2008). Những giao dịch được giao dịch thông qua các sàn phái sinh chuyên biệt hoặc các sàn giao dịch khác đã được chuẩn hóa và được sàn giao dịch theo một số quy định tương ứng. Các phái sinh có thể sử dụng để quản lý rủi ro hoặc đầu cơ. Những giao dịch qua sàn thường là việc đầu cơ giữa chủ doanh nghiệp với các nhà đầu tư tài chính trong đó một cơ hội kiếm lời là khả năng nhận định, đánh giá rủi ro của nhà đầu tư để tăng lợi nhuận.

Chứng khoán phái sinh trên thị trường phi tập trung: “Loại chứng khoán này thì không có cơ chế tổ chức và tập trung như dạng chứng khoán phái sinh niêm yết. Hai tiêu chí hoạt động chủ yếu là cơ sở thỏa thuận và đàm phán. Hơn nữa là các điều khoản trong hợp đồng cũng không được tiêu chuẩn hóa. Mà thay vào đó là sự linh hoạt, để sao cho phù hợp với nhu cầu của cả hai bên là được.

Các dạng của 9 loại chứng khoán phái sinh này có hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng hoán đổi và một số quyền chọn” (Don M. Chance and Robert Brooks, 2008). Nếu xét trên khía cạnh phương thức giao dịch để phân biệt thì thị trường phái sinh OTC tại nước ngoài được giao dịch lớn hơn cả, theo BIS, “tổng giá trị thị trường của các công cụ phái sinh OTC là 12,6T USD và giá trị danh nghĩa toàn cầu của nó là 640 tỷ USD vào năm 2019” (Bank for International Settlements, 2019). Thị trường OTC đóng một vai trò vô cùng quan trọng là nơi để những cá nhân tổ chức lớn mua bán các loại tài sản hoặc tiền điện tử mà không làm tăng hay giảm giá ngiêm trọng, giúp tối đa hóa sức mạnh giao dịch.

Các giao dịch OTC thường được xem là những giao dịch riêng tư, không cần thông qua những bước giao dịch thông thường và do đó không được hiển thị trong bất kỳ sổ đặt hàng công khai nào.2 Phân loại theo điều kiện hợp đồng Các phái sinh được chia thành các loại là các sản phẩm "khóa cứng" hoặc "tùy chọn". Các sản phẩm “khóa cứng” bao gồm các loại như hợp đồng hoán đổi, hợp đồng tương lai, cũng có thể là các hợp đồng kỳ hạn, đặc trưng là các bên sẽ ràng buộc với các điều khoản trong toàn bộ thời gian của hợp đồng còn các sản phẩm tùy chọn ví dụ như trần lãi suất sẽ là quyền của người mua chứ không phải nghĩa vụ tức là tính ràng buộc với các điều khoản là không tuyệt đối. Hợp đồng tương lai (Futures): “Là các hợp đồng mua hoặc bán một tài sản vào thời điểm nhất định hoặc trước một ngày trong tương lai ở một mức giá quy định ngày hôm nay; hợp đồng tương lai là một hợp đồng chuẩn hóa được viết bởi một nhà thanh toán bù trừ vận hành một sàn giao dịch (ETD) nơi hợp đồng này có thể được mua và bán. Trên thị trường hợp đồng có hai vị thế gọi là vị thế mua và vị thế bán.

Vị thế mua là kết quả của việc mua hợp đồng tương lai, người giữ vị thế mua có nghĩa vụ mua tài sản gốc vào ngày giao hàng với một mức giá xác định và vị thế bán, ngược lại, là kết quả của việc bán hợp đồng tương lai và có nghĩa vụ bán tài sản gốc vào ngày giao hàng với một mức giá nhất định. Khi tham gia hợp đồng tương lai, các bên tham gia không cần đầu tư toàn bộ số tiền mà chỉ cần phải trả một tỷ lệ nhất 10 định nào đó được gọi là ký quỹ ban đầu. Hiện nay, trên thế giới đã phát triển nhiều loại hình hợp đồng tương lai như: Hợp đồng tương lai về sản phẩm nông nghiệp, hợp đồng tương lai về kim loại, hợp đồng tương lai về ngoại tệ, hợp đồng tương lai về tài chính, hợp đồng tương lai về lãi suất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Pháp Luật Chứng Khoán Phái Sinh Tại Việt Nam: Thực Trạng và Giải Pháp Hoàn Thiện" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình hiện tại của thị trường chứng khoán phái sinh tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả hoạt động. Những điểm chính trong tài liệu bao gồm phân tích các thách thức mà thị trường đang đối mặt, như sự thiếu minh bạch và rủi ro pháp lý, cũng như các biện pháp cần thiết để cải thiện quản lý và giám sát. Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm việc hiểu rõ hơn về các quy định hiện hành và cách thức mà các giải pháp đề xuất có thể thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán phái sinh.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn doanh nghiệp quản lý khoa học công nghệ quản lý doanh nghiệp rào cản, nơi bàn về các rào cản trong quản lý doanh nghiệp, hoặc tìm hiểu về Thực thi pháp luật phòng chống rửa tiền thông qua giám sát giao dịch thanh toán qua tài khoản của khách hàng tại các ngân hàng thương mại, tài liệu này sẽ giúp bạn nắm bắt được các quy định pháp luật liên quan đến giao dịch tài chính. Cuối cùng, bạn cũng có thể xem xét tài liệu Áp dụng pháp luật bảo vệ môi trường trong xử lý ô nhiễm nguồn nước ở bến tre, để hiểu rõ hơn về các vấn đề pháp lý trong lĩnh vực bảo vệ môi trường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh pháp lý và quản lý trong các lĩnh vực liên quan.