Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa, các giao dịch thương mại giữa các chủ thể kinh doanh gia tăng nhanh chóng về cả số lượng lẫn quy mô, kéo theo sự gia tăng tất yếu của các tranh chấp thương mại phức tạp. Thực tiễn giải quyết tranh chấp tại Việt Nam cho thấy phương thức giải quyết qua hệ thống Tòa án truyền thống thường xuyên rơi vào tình trạng quá tải, gây áp lực lớn lên cơ quan tiến hành tố tụng và làm kéo dài thời gian xử lý vụ việc của doanh nghiệp. Mặc dù Trọng tài thương mại đã phát triển nhưng tỷ lệ giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án nhìn chung vẫn còn khiêm tốn.

Hòa giải thương mại (HGTM) là một phương thức giải quyết tranh chấp thay thế (ADR) sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội: quy trình linh hoạt, bảo mật thông tin, tiết kiệm thời gian, chi phí, đồng thời hỗ trợ duy trì quan hệ hợp tác lâu dài giữa các bên dựa trên kết quả đồng thuận đôi bên cùng có lợi (win - win). Nhằm thể chế hóa Nghị quyết số 48-NQ/TW và Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020, cũng như nội luật hóa các cam kết dịch vụ của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Chính phủ đã ban hành Nghị định số 22/2017/NĐ-CP ngày 24/02/2017 về hòa giải thương mại. Tuy nhiên, sau một thời gian thi hành, khung pháp luật về HGTM tại Việt Nam bộc lộ không ít điểm bất cập, khoảng trống pháp lý cần được nhận diện và sửa đổi.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Làm rõ hệ thống cơ sở lý luận về hòa giải thương mại và pháp luật điều chỉnh hoạt động hòa giải thương mại.
  2. Khảo cứu kinh nghiệm pháp luật quốc tế của một số quốc gia điển hình và các chuẩn mực quốc tế về HGTM nhằm rút ra bài học cho Việt Nam.
  3. Phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng các quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn thi hành pháp luật về HGTM tại Việt Nam từ năm 2017 đến năm 2022.
  4. Đề xuất định hướng, kiến nghị hoàn thiện nội dung pháp luật và các giải pháp thực thi nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng phương thức HGTM tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống lý luận về HGTM, các quy phạm pháp luật hiện hành điều chỉnh hoạt động HGTM tại Việt Nam, thực tiễn áp dụng và một số quy định pháp luật về HGTM của các quốc gia trên thế giới (Hoa Kỳ, Đức, Singapore, Bỉ, Úc, Italia) cùng các điều ước, luật mẫu quốc tế.
  • Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào các quy định pháp luật thực định của Việt Nam về HGTM kể từ giai đoạn hội nhập, trọng tâm là từ khi Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) năm 2015 và Nghị định số 22/2017/NĐ-CP có hiệu lực thi hành cho đến thời điểm thực hiện khóa luận (tháng 5/2022). Việc khảo sát pháp luật nước ngoài chỉ phục vụ mục đích so sánh học thuật.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được triển khai dựa trên nền tảng lý luận về giải quyết tranh chấp thay thế (ADR), nguyên tắc quyền tự định đoạt của đương sự trong quan hệ dân sự - thương mại, cùng hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật và văn kiện quốc tế:

  • Văn bản pháp luật Việt Nam: Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015, Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2019), Luật Thương mại năm 2005, Luật Trọng tài thương mại năm 2010, Nghị định số 22/2017/NĐ-CP về hòa giải thương mại, Thông tư số 02/2018/TT-BTP của Bộ Tư pháp.
  • Văn kiện quốc tế và luật nước ngoài: Luật mẫu UNCITRAL về Hòa giải thương mại quốc tế năm 2002; Công ước Singapore về Thỏa thuận giải quyết tranh chấp thông qua hòa giải (Công ước Singapore); Luật Hòa giải thống nhất Hoa Kỳ (UMA); Luật Hòa giải Đức năm 2012; Luật Hòa giải Singapore năm 2017; Bộ luật Tư pháp Bỉ; Tiêu chuẩn phê duyệt và thực hành hòa giải NMAS của Úc; Tiêu chuẩn Viện Hòa giải Quốc tế Singapore (SIMI).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Áp dụng để phân tích các quy phạm pháp luật thực định tại Nghị định số 22/2017/NĐ-CP, BLDS 2015, BLTTDS 2015, từ đó tổng hợp thành các nhóm vấn đề lý luận và thực trạng pháp lý.
  • Phương pháp so sánh luật học: So sánh các giải pháp lập pháp giữa Việt Nam và các quốc gia (Đức, Singapore, Bỉ, Hoa Kỳ, Úc, Italia) về phạm vi tranh chấp, tiêu chuẩn hòa giải viên, cơ chế bảo mật và giá trị ràng buộc của thỏa thuận hòa giải.
  • Phương pháp thu thập thông tin và thống kê: Khai thác dữ liệu thực tế từ các báo cáo hoạt động của Trung tâm Hòa giải Việt Nam (VMC), Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC), Trung tâm Giải quyết tranh chấp hiệu quả Vương quốc Anh (CEDR).
  • Phương pháp diễn giải và quy nạp: Phân tích cụ thể các điều khoản pháp luật để quy nạp thành các đánh giá tổng quát về tính thống nhất, đồng bộ và các hạn chế của hệ thống văn bản.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về hòa giải thương mại và pháp luật về hòa giải thương mại

Chương 1 xây dựng khung lý luận căn bản về HGTM dưới tư cách một phương thức giải quyết tranh chấp thương mại độc lập ngoài tố tụng với sự hiện diện của bên thứ ba trung lập (Hòa giải viên thương mại - HGVTM). Tác giả phân tích 5 đặc điểm cốt lõi của HGTM:

  1. Luôn có sự hiện diện của bên thứ ba trung lập hỗ trợ các bên tìm giải pháp mà không đưa ra quyết định áp đặt.
  2. Là phương thức giải quyết tranh chấp độc lập ngoài tố tụng, không phải là một thủ tục bắt buộc thuộc tố tụng Tòa án hay Trọng tài.
  3. Mang tính tự nguyện và linh hoạt tối đa theo thỏa thuận của các bên.
  4. Có tính bảo mật cao ở 3 cấp độ: bảo mật với bên thứ ba bên ngoài; bảo mật đối với các thủ tục tố tụng Tòa án/Trọng tài phát sinh sau đó; và bảo mật nội bộ giữa từng bên với HGVTM trong các phiên họp riêng.
  5. Kết quả hòa giải thành (KQHGT) có cơ chế công nhận tư pháp theo pháp luật tố tụng dân sự để bảo đảm thi hành cưỡng chế.

Khóa luận phân biệt rõ hai hình thức: HGTM vụ việc (Ad-hoc Mediation) và HGTM quy chế (Institutional Mediation). Nghiên cứu trích dẫn số liệu từ báo cáo của CEDR (Anh, 2014) cho thấy có khoảng 9.500 vụ tranh chấp được giải quyết bằng hòa giải mỗi năm với tổng giá trị 9 triệu Bảng Anh, tiết kiệm cho doanh nghiệp 2,4 triệu Bảng Anh/năm.

Khảo cứu kinh nghiệm quốc tế, tác giả tổng hợp các mô hình quy định tại một số quốc gia:

Quốc gia / Văn bản Tiêu chuẩn hòa giải viên Xử lý khi có thỏa thuận hòa giải Chế độ bảo mật thông tin
Đức (Luật Hòa giải 2012) Đào tạo ít nhất 120 giờ; hòa giải 4 vụ trong 2 năm; tập huấn tối thiểu 40 giờ trong 4 năm. Tạm đình chỉ hoặc mất quyền khởi kiện ra Tòa án/Trọng tài cho đến khi hòa giải bất thành. Tôn trọng thỏa thuận; bảo mật tuyệt đối các nội dung trao đổi trong phiên hòa giải.
Singapore (Luật Hòa giải 2017) Quản lý theo 4 cấp bậc bởi Viện SIMI (từ Cấp 1 đến cấp Chứng nhận đầy đủ với 20 vụ/200 giờ). Tòa án có quyền tạm đình chỉ vụ án theo yêu cầu của một bên nếu các bên có thỏa thuận hòa giải. Quy định chi tiết thẩm quyền bảo mật và các trường hợp ngoại lệ theo Luật định.
Bỉ (Bộ luật Tư pháp) Quy định theo tiêu chuẩn tổ chức hành nghề được công nhận. Tòa án/Trọng tài bắt buộc tạm đình chỉ vụ án theo yêu cầu của đương sự (Khoản 2 Điều 1725). Bảo mật chứng cứ và trao đổi trong quá trình hòa giải trước các thủ tục tài phán tiếp theo.
Hoa Kỳ (Luật UMA) Không đặt ra tiêu chuẩn cứng, quản lý thông qua tổ chức nghề nghiệp. Căn cứ hiệu lực của hợp đồng và thỏa thuận hòa giải để xác định quyền khởi kiện. Quy định 7 ngoại lệ bắt buộc và 2 ngoại lệ có điều kiện được phép công khai thông tin.

Chương 2: Thực trạng pháp luật về hòa giải thương mại ở Việt Nam hiện nay

Chương 2 tập trung phân tích nội dung thực định của Nghị định số 22/2017/NĐ-CP và các văn bản liên quan, chỉ ra các vướng mắc pháp lý và thực tiễn thi hành:

  • Phạm vi giải quyết tranh chấp (Điều 2): Tiếp cận theo phương pháp liệt kê các tranh chấp giữa các bên có hoạt động thương mại hoặc có ít nhất một bên có hoạt động thương mại. Hạn chế là chưa bao quát rõ các tranh chấp nội bộ công ty (giữa công ty với thành viên, giữa các thành viên liên quan đến quản lý, sáp nhập, giải thể) và tranh chấp giữa cá nhân không phải thương nhân trong các hoạt động kinh tế.
  • Điều kiện và hình thức thỏa thuận hòa giải (Điều 6, Điều 11): Bắt buộc lập thành văn bản (hoặc các hình thức có giá trị tương đương). Điểm nghẽn lớn là Nghị định chưa có quy định xác định các trường hợp thỏa thuận hòa giải vô hiệu hoặc không thể thực hiện được; chưa có cơ chế bắt buộc Tòa án/Trọng tài tạm đình chỉ thụ lý khi vụ việc đang có thỏa thuận hòa giải còn hiệu lực.
  • Nguyên tắc hòa giải (Điều 4): Quy định nội dung thỏa thuận không được "vi phạm điều cấm của pháp luật". Tác giả chỉ ra điểm không đồng bộ với Điều 117 và Điều 123 của BLDS 2015 (chỉ quy định "không vi phạm điều cấm của luật"), khiến phạm vi đánh giá vô hiệu bị mở rộng sang cả văn bản dưới luật (Nghị định, Thông tư), gây bất lợi cho quyền tự do định đoạt của doanh nghiệp.
  • Địa vị pháp lý của HGVTM và tổ chức HGTM: Tiêu chuẩn HGVTM tại Điều 7 NĐ 22/2017/NĐ-CP gồm: có đầy đủ NLHVDS, phẩm chất đạo đức, bằng đại học trở lên và có từ 02 năm kinh nghiệm công tác. Tác giả nhận định quy định này mang tính định tính, thiếu yêu cầu bắt buộc về đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng hòa giải chuyên nghiệp trước khi đăng ký hành nghề tại Sở Tư pháp.
  • Thực tiễn thi hành: Hoạt động của các tổ chức hòa giải quy chế tại Việt Nam (như Trung tâm Hòa giải Việt Nam - VMC thuộc VIAC, Trung tâm Hòa giải Thương mại Quốc tế Việt Nam - VICMC) bước đầu đạt kết quả khả quan. Tuy nhiên, tỷ lệ vụ việc hòa giải thành còn thấp, nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp còn e dè, thủ tục công nhận kết quả hòa giải thành ngoài Tòa án theo Chương XXXIII BLTTDS 2015 còn phức tạp về án phí, thẩm quyền và thời hạn giải quyết.

Chương 3: Định hướng và các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về hòa giải thương mại ở Việt Nam hiện nay

Chương 3 đề xuất 4 định hướng chỉ đạo và hệ thống các giải pháp hoàn thiện pháp luật cùng các biện pháp nâng cao hiệu quả thực thi:

1. Hoàn thiện nội dung quy định pháp luật:

  • Sửa đổi Điều 2 Nghị định 22/2017/NĐ-CP theo hướng giải thích thuật ngữ "thương mại" theo nghĩa rộng của Luật mẫu UNCITRAL 2002 và áp dụng kỹ thuật loại trừ thay vì liệt kê.
  • Đồng bộ hóa quy định tại Điểm 3 Điều 4 Nghị định 22/2017/NĐ-CP thống nhất với BLDS 2015: chuyển từ cụm từ "điều cấm của pháp luật" thành "điều cấm của luật".
  • Bổ sung quy định về tạm ngưng thời hiệu khởi kiện tại Tòa án hoặc Trọng tài trong suốt thời gian các bên tham gia tiến hành hòa giải thương mại.
  • Bổ sung quy định rõ ràng về hiệu lực của thỏa thuận hòa giải: Khi các bên có thỏa thuận hòa giải đang có hiệu lực, Tòa án/Trọng tài phải tạm dừng hoặc từ chối thụ lý vụ việc cho đến khi thủ tục hòa giải chấm dứt.
  • Chuẩn hóa điều kiện hành nghề HGVTM: Bổ sung chứng chỉ bồi dưỡng/đào tạo kỹ năng hòa giải chuyên sâu bắt buộc do các cơ sở đào tạo có thẩm quyền cấp.

2. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi:

  • Đẩy mạnh xây dựng và phát triển phương thức Hòa giải thương mại trực tuyến (Online Dispute Resolution - ODR) nhằm giảm thiểu chi phí và thời gian cho các giao dịch thương mại điện tử.
  • Thiết lập và khuyến khích áp dụng mô hình liên thông Hòa giải - Trọng tài (Med-Arb hoặc Arb-Med-Arb) giúp các bên chuyển đổi kết quả hòa giải thành phán quyết trọng tài có giá trị thi hành quốc tế.
  • Tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật HGTM đến hiệp hội doanh nghiệp, thương nhân; nâng cao năng lực chuyên môn và quy tắc đạo đức của đội ngũ HGVTM.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở pháp lý và thực tiễn: Khóa luận đã phân tích chi tiết toàn bộ các quy phạm của Nghị định số 22/2017/NĐ-CP kết nối với BLDS 2015, BLTTDS 2015 và Thông tư 02/2018/TT-BTP, cung cấp bức tranh thực trạng pháp lý về hòa giải thương mại tại Việt Nam sau 5 năm thi hành (2017 - 2022).
  • Chỉ ra các điểm bất cập lập pháp cụ thể: Nhận diện chính xác 4 xung đột/khoảng trống pháp lý: sự sai lệch thuật ngữ "điều cấm của pháp luật" so với BLDS 2015; thiếu quy định về thỏa thuận hòa giải vô hiệu; thiếu cơ chế tạm ngưng thời hiệu khởi kiện; và tiêu chuẩn HGVTM mang tính định tính, thiếu quy định đào tạo bắt buộc.
  • Đóng góp giải pháp lập pháp và mô hình mới: Đề xuất sửa đổi cụ thể các điều khoản thực định và kiến nghị đưa vào áp dụng mô hình liên thông Med-Arb, phát triển hòa giải trực tuyến (ODR) và lộ trình chuẩn bị các điều kiện gia nhập Công ước Singapore.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực tiễn tập trung chủ yếu vào số liệu tại các trung tâm hòa giải lớn (VMC/VIAC) và một số địa bàn trọng điểm; chưa có điều kiện khảo sát định lượng diện rộng về nhận thức và tỷ lệ sử dụng HGTM của toàn bộ khối doanh nghiệp vừa và nhỏ trên cả nước.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu cơ chế thi hành biên bản hòa giải thành quốc tế theo khuôn khổ Công ước Singapore khi Việt Nam xem xét ký kết, phê chuẩn.
    • Xây dựng khung pháp lý chi tiết điều chỉnh hoạt động hòa giải thương mại trực tuyến (ODR) trong bối cảnh phát triển kinh tế số.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Tư pháp: Sử dụng làm tài liệu tham khảo nghiên cứu về phương thức giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án (ADR), kỹ năng đàm phán, hòa giải và pháp luật tố tụng dân sự.
  • Hòa giải viên, luật sư, chuyên viên pháp chế doanh nghiệp: Tham khảo các phân tích về cấu trúc thỏa thuận hòa giải, trình tự thủ tục, chế độ bảo mật 3 cấp độ và thủ tục yêu cầu Tòa án công nhận kết quả hòa giải thành ngoài Tòa án.
  • Cơ quan xây dựng pháp luật (Bộ Tư pháp): Cung cấp luận cứ khoa học phục vụ quá trình tổng kết, sửa đổi, bổ sung Nghị định số 22/2017/NĐ-CP.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo Nghị định số 22/2017/NĐ-CP, một cá nhân muốn trở thành Hòa giải viên thương mại cần đáp ứng những tiêu chuẩn cơ bản nào?
Căn cứ Điều 7 Nghị định số 22/2017/NĐ-CP, cá nhân phải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự, phẩm chất đạo đức tốt, có uy tín, độc lập, vô tư, khách quan; có trình độ đại học trở lên và đã qua thời gian công tác trong lĩnh vực được đào tạo từ 02 năm trở lên; có kỹ năng hòa giải, hiểu biết pháp luật, tập quán kinh doanh thương mại và các lĩnh vực liên quan.

2. Tính bảo mật trong hòa giải thương mại được phân biệt ở những cấp độ nào?
Tính bảo mật trong HGTM được bảo đảm ở 3 cấp độ: (i) Bảo mật giữa các bên tham gia hòa giải với bên thứ ba bên ngoài; (ii) Bảo mật thông tin, chứng cứ trong phiên hòa giải trước các thủ tục tố tụng Tòa án hoặc Trọng tài tiếp theo; (iii) Bảo mật nội bộ giữa từng bên với HGVTM trong các phiên họp riêng khi có yêu cầu không tiết lộ cho bên tranh chấp còn lại.

3. Tại sao tác giả cho rằng quy định nguyên tắc tại Khoản 3 Điều 4 Nghị định 22/2017/NĐ-CP chưa đồng bộ với Bộ luật Dân sự 2015?
Nghị định 22/2017/NĐ-CP dùng cụm từ thỏa thuận không được "vi phạm điều cấm của pháp luật", trong khi Điểm c Khoản 1 Điều 117 và Điều 123 BLDS 2015 quy định là "vi phạm điều cấm của luật". Thuật ngữ "pháp luật" rộng hơn "luật" (bao gồm cả Nghị định, Thông tư), điều này làm tăng nguy cơ thỏa thuận hòa giải bị tuyên vô hiệu, hạn chế quyền tự do thỏa thuận của các bên.

4. Tổ chức hòa giải thương mại tại Việt Nam tồn tại dưới những hình thức nào theo pháp luật hiện hành?
Theo Điều 18 Nghị định số 22/2017/NĐ-CP, tổ chức HGTM gồm 2 hình thức: (1) Trung tâm hòa giải thương mại được thành lập theo quy định của Nghị định này; (2) Trung tâm trọng tài được thành lập theo Luật Trọng tài thương mại có đăng ký bổ sung hoạt động hòa giải thương mại. Ngoài ra, pháp luật còn cho phép Chi nhánh của tổ chức hòa giải thương mại nước ngoài được hoạt động cung cấp dịch vụ tại Việt Nam.

5. Khóa luận đề xuất giải pháp gì đối với vấn đề thời hiệu khởi kiện khi các bên đang tham gia hòa giải?
Tác giả kiến nghị bổ sung quy định pháp luật cho phép tạm ngưng tính thời hiệu khởi kiện ra Tòa án hoặc Trọng tài thương mại trong suốt khoảng thời gian các bên đang tiến hành thủ tục hòa giải, nhằm tránh rủi ro hết thời hiệu khi hòa giải không thành.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Lương Thị Lệ đã làm sáng tỏ một cách có hệ thống những vấn đề lý luận và thực tiễn của pháp luật về hòa giải thương mại tại Việt Nam hiện nay. Thông qua việc phân tích toàn diện các quy định của Nghị định số 22/2017/NĐ-CP và so sánh với chuẩn mực quốc tế, công trình đã chỉ rõ các vướng mắc về phạm vi tranh chấp, nguyên tắc vô hiệu, cơ chế đảm bảo thỏa thuận và tiêu chuẩn hòa giải viên. Hệ thống kiến nghị sửa đổi quy phạm cùng các giải pháp phát triển mô hình Med-Arb, ODR có giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cao cho tiến trình hoàn thiện thể chế giải quyết tranh chấp thương mại tại Việt Nam.