Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam tính đến thời điểm nghiên cứu đã đi vào hoạt động được hơn 7 năm. Hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh các hoạt động của thị trường từng bước được ban hành, trong đó dấu mốc quan trọng là Luật Chứng khoán được Quốc hội thông qua ngày 29 tháng 6 năm 2006. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của thị trường đặt ra yêu cầu liên tục điều chỉnh và bổ sung khung pháp lý để thích ứng với thực tiễn giao dịch đa dạng và phức tạp. Riêng trong năm 2006, giá trị vốn hóa toàn thị trường đã đạt gần 30% GDP, vượt mức dự báo 15% GDP đến năm 2010 được nêu tại Chiến lược phát triển thị trường chứng khoán đến năm 2010.

Định hướng phát triển thị trường chứng khoán thành kênh huy động vốn dài hạn quan trọng của nền kinh tế đã được khẳng định nhất quán trong văn kiện Đại hội X của Đảng Cộng sản Việt Nam. Dù vậy, tại Việt Nam, thị trường chứng khoán vẫn là một định chế tài chính mới mẻ; các quy định pháp lý điều chỉnh hoạt động giao dịch trên thị trường giao dịch tập trung vẫn trong quá trình xây dựng và hoàn thiện. Do đó, việc nghiên cứu có hệ thống và toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn của pháp luật điều chỉnh giao dịch chứng khoán trên thị trường tập trung là đòi hỏi cấp thiết nhằm tìm ra các giải pháp hoàn thiện pháp luật.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn của các quy định pháp lý điều chỉnh hoạt động giao dịch chứng khoán trên thị trường giao dịch tập trung, từ đó đề xuất các phương hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về giao dịch chứng khoán tại Việt Nam.

Để đạt được mục đích trên, luận án xác định 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Nghiên cứu làm rõ những vấn đề lý luận về pháp luật điều chỉnh giao dịch chứng khoán trên thị trường giao dịch tập trung, tập trung làm rõ bản chất pháp lý của giao dịch chứng khoán trên thị trường tập trung và nội dung pháp luật điều chỉnh hoạt động này.
  2. Phân tích những nội dung cơ bản của pháp luật Việt Nam hiện hành về giao dịch chứng khoán trên thị trường giao dịch tập trung; đánh giá ưu điểm, nhược điểm và rút ra các vấn đề cần tiếp tục xây dựng, hoàn thiện.
  3. Đề xuất phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật về giao dịch chứng khoán trên thị trường giao dịch tập trung ở Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Pháp luật nước ngoài và pháp luật Việt Nam về giao dịch chứng khoán trên thị trường giao dịch tập trung; thực tiễn xây dựng và áp dụng pháp luật về giao dịch chứng khoán trên thị trường tập trung tại Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Luận án giới hạn nghiên cứu ở các giao dịch trên thị trường giao dịch tập trung (giao dịch khớp lệnh tại Sở giao dịch chứng khoán với nguyên tắc trung gian), không đi sâu vào thị trường phi tập trung (OTC) hay thị trường tự do. Các phân tích về thị trường OTC chỉ được sử dụng nhằm mục đích so sánh, đối chiếu để làm rõ các vấn đề cần hoàn thiện của thị trường tập trung. Về thực trạng pháp luật, luận án tập trung đánh giá các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành đang bộc lộ hạn chế, bất cập ảnh hưởng đến sự vận hành của thị trường.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Luận án điểm lại các công trình nghiên cứu khoa học pháp lý và kinh tế liên quan đến pháp luật chứng khoán tại Việt Nam:

  • Công trình “Một số vấn đề pháp lý về đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán tập trung” của Th.S Hoàng Thị Quỳnh Chi.
  • Công trình “Pháp luật về tổ chức và hoạt động của Trung tâm giao dịch chứng khoán ở Việt Nam” của TS. Lê Thị Thu Thủy và TS. Nguyễn Anh Sơn.
  • Luận án Tiến sĩ “Hướng tới một thị trường chứng khoán hiệu quả ở Việt Nam” của Nguyễn Thị Ánh Vân.
  • Luận án Tiến sĩ “Xây dựng và hoàn thiện khung pháp luật thị trường chứng khoán ở Việt Nam” của Phạm Thị Giang Thu.
  • Đề tài khoa học cấp Bộ “Các hạn chế đối với sự phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam và các giải pháp chính sách” của Viện Nghiên cứu và Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM), cùng các nghiên cứu của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.
Nhóm nghiên cứu Tác giả / Cơ quan thực hiện Tên công trình / Đề tài Trọng tâm nghiên cứu
Bảo vệ nhà đầu tư Th.S Hoàng Thị Quỳnh Chi Một số vấn đề pháp lý về đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán tập trung Khía cạnh pháp lý bảo vệ nhà đầu tư trên sàn tập trung
Tổ chức vận hành TS. Lê Thị Thu Thủy, TS. Nguyễn Anh Sơn Pháp luật về tổ chức và hoạt động của Trung tâm giao dịch chứng khoán ở Việt Nam Cơ chế tổ chức, hoạt động của Trung tâm giao dịch
Khung pháp lý tổng thể TS. Phạm Thị Giang Thu Xây dựng và hoàn thiện khung pháp luật thị trường chứng khoán ở Việt Nam Khung pháp luật thị trường chứng khoán dưới góc độ bao quát
Hiệu quả thị trường TS. Nguyễn Thị Ánh Vân Hướng tới một thị trường chứng khoán hiệu quả ở Việt Nam Vận hành và hiệu quả thị trường chứng khoán
Chính sách phát triển Viện Nghiên cứu và Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM) Các hạn chế đối với sự phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam và các giải pháp chính sách Hạn chế thực tiễn và giải pháp chính sách phát triển

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

Các công trình nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận khung pháp lý thị trường chứng khoán dưới góc độ tổng thể, bao quát để đưa ra các định hướng chung cho toàn bộ thị trường. Những nghiên cứu này đóng vai trò nền tảng nhưng chưa đi sâu phân tích mang tính chuyên biệt vào từng mảng nghiệp vụ cụ thể.

Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách thu hẹp phạm vi vào việc nghiên cứu cơ bản, toàn diện và có hệ thống các vấn đề lý luận và thực tiễn của pháp luật điều chỉnh riêng mảng hoạt động giao dịch chứng khoán trên thị trường giao dịch tập trung, từ đó thiết lập cơ sở khoa học cho các giải pháp lập pháp cụ thể.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa lý luận pháp luật dân sự, thương mại và pháp luật chuyên ngành chứng khoán:

  • Khái niệm thị trường chứng khoán và phân loại: Tiếp cận theo góc độ pháp lý, thị trường chứng khoán là nơi diễn ra các giao dịch mua bán, trao đổi chứng khoán – loại giấy tờ có giá hoặc bút toán ghi sổ xác nhận quyền yêu cầu về thu nhập, tài sản hoặc quyền sở hữu đối với tổ chức phát hành. Phân loại theo sự luân chuyển vốn gồm thị trường sơ cấp (huy động vốn qua phát hành mới) và thị trường thứ cấp (tạo tính thanh khoản và xác lập giá qua cung cầu).
  • Phương thức tổ chức thị trường thứ cấp: Bao gồm thị trường giao dịch tập trung (tại Sở giao dịch chứng khoán, định giá qua đấu lệnh tập trung), thị trường phi tập trung (OTC – giao dịch qua mạng máy tính, định giá qua thương lượng) và thị trường thứ ba (giao dịch tự do, phân tán).
  • Các nguyên tắc vận hành cốt lõi:
    1. Nguyên tắc trung gian: Giao dịch bắt buộc thực hiện qua môi giới (brokers) hoặc nhà buôn bán chứng khoán đóng vai trò nhà tạo lập thị trường (dealers/market makers).
    2. Nguyên tắc công khai: Yêu cầu công bố thông tin công bằng, kịp thời, nghiêm cấm hành vi giao dịch nội gián.
    3. Nguyên tắc cạnh tranh tự do thông qua đấu giá chứng khoán: Xác định giá qua đấu giá cạnh tranh hoặc đấu lệnh trực tiếp.
  • Tiếp cận khái niệm giao dịch chứng khoán:
    • Theo nghĩa rộng: Là hợp đồng hoặc hành vi pháp lý đơn phương làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quyền và nghĩa vụ đối với chứng khoán (căn cứ Điều 121 Bộ luật Dân sự 2005).
    • Theo nghĩa hẹp (khung phân tích của luận án): Là hợp đồng mua bán chứng khoán trên thị trường giao dịch tập trung có sự tham gia của chủ thể kinh doanh chứng khoán và chịu sự điều chỉnh của pháp luật chuyên ngành chứng khoán (kết hợp quy định hợp đồng dân sự tại Điều 388 Bộ luật Dân sự 2005 và hợp đồng thương mại tại Khoản 1 Điều 3 Luật Thương mại 2005).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp luận biện chứng duy vật của chủ nghĩa Mác – Lênin và quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  • Phương pháp tổng hợp và phân tích quy phạm pháp luật;
  • Phương pháp thống kê dữ liệu thực tế;
  • Phương pháp so sánh luật học (đối chiếu quy định pháp luật của các quốc gia như Mỹ, Pháp, Đức, Nga, Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc, Thái Lan, Trung Quốc);
  • Phương pháp logic và lịch sử;
  • Phương pháp kết hợp nghiên cứu lý luận với khảo sát thực tiễn áp dụng pháp luật.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam: Bộ luật Dân sự 2005, Luật Thương mại 1997 và 2005, Luật Chứng khoán 2006 và các văn bản hướng dẫn dưới luật.
  • Các văn bản pháp luật nước ngoài: Luật Chứng khoán và Giao dịch Chứng khoán Mỹ (1933, 1934); Bộ luật Thương mại Pháp (1807, sửa đổi 1967, 1970) và Luật Phi vật chất hóa chứng khoán Pháp số 81-1160 (1981); Bộ luật Dân sự Liên bang Nga (1994); Bộ luật Thương mại Đức; Bộ luật Thương mại và Dân sự Thái Lan; Bộ luật Thương mại Nhật Bản và Luật Chuyển nhượng chứng khoán Nhật Bản (2001, 2004); Luật Doanh nghiệp Úc.
  • Văn kiện quốc tế và chuẩn mực chuyên ngành: Tài liệu hướng dẫn của Tổ chức Quốc tế các Ủy ban Chứng khoán (IOSCO - 30 nguyên tắc quản lý thị trường chứng khoán, Bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp mẫu), nhóm G30 (khuyến nghị về hệ thống thanh toán bù trừ), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD - Các nguyên tắc quản trị công ty), Liên đoàn các Sở Giao dịch Chứng khoán Quốc tế (FIBV), Hiệp hội các Sở Giao dịch Chứng khoán khu vực Châu Á - Thái Bình Dương (EAOSEF).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận về pháp luật điều chỉnh các giao dịch chứng khoán trên thị trường giao dịch tập trung

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng về thị trường chứng khoán, giao dịch chứng khoán và pháp luật điều chỉnh giao dịch chứng khoán trên thị trường tập trung.

1. Đặc điểm pháp lý của giao dịch chứng khoán

Giao dịch chứng khoán là một dạng hợp đồng thương mại đặc thù mang các đặc điểm pháp lý chi phối trực tiếp phương thức điều chỉnh của pháp luật:

  • Hàng hóa là tài sản đặc biệt: Chứng khoán (khoản 1 Điều 6 Luật Chứng khoán 2006, Điều 163 Bộ luật Dân sự 2005) có thể tồn tại dưới dạng vật chất (chứng chỉ) hoặc phi vật chất (bút toán ghi sổ/dữ liệu điện tử). Việc phi vật chất hóa loại bỏ việc chiếm hữu vật lý, dẫn tới hai hệ quả: bắt buộc gửi chứng khoán vào tổ chức trung gian lưu ký và tính không thể chuyển đổi ngược lại (l’irréversibilité). Chứng khoán giao dịch trên sàn tập trung phải là vật cùng loại được chuẩn hóa về mệnh giá, kỳ hạn để phục vụ lưu ký tổng hợp và hoán đổi quyền tương đương. Ngoài ra, chứng khoán có tính thanh khoản cao và mang đặc tính không có ngoại lệ (inopposabilité des exceptions), giúp người mua và người bán không cần xác minh các yếu tố hạn chế quyền sở hữu thông thường của bên chuyển nhượng.
  • Tính hệ thống và tập trung cao: Giao dịch được khớp lệnh tập trung qua hệ thống của Sở giao dịch. Đặc thù này làm nảy sinh nguy cơ rủi ro hệ thống (đổ vỡ dây chuyền theo hiệu ứng domino do thất bại của một thành viên), đòi hỏi pháp luật phải thiết lập cơ chế kiểm soát chặt chẽ.
  • Chủ thể giao dịch không xác định: Hệ thống giao dịch tự động so khớp lệnh mua và bán tối ưu nhất mà không để lộ danh tính các bên tham gia giao dịch. Mọi giao dịch nhằm tới chủ thể đích danh đều phải chịu sự kiểm soát đặc biệt để bảo đảm tính bình đẳng.
  • Xung đột lợi ích đan xen phức tạp: Xuất hiện 3 nhóm xung đột lợi ích cố hữu: (i) giữa người nội bộ (insider - cổ đông lớn, ban quản trị nắm ưu thế thông tin) và người không nội bộ (outsider - cổ đông nhỏ lẻ, dễ dẫn đến giao dịch nội gián); (ii) giữa nhà đầu tư và tổ chức trung gian môi giới (vấn đề đạo đức nghề nghiệp, xung đột khi tự doanh hoặc môi giới lạm dụng lệnh); (iii) giữa các bên giao dịch với tổ chức vận hành, hỗ trợ thị trường (Sở giao dịch, Trung tâm lưu ký, tổ chức định mức tín nhiệm, kiểm toán).
  • Tính đặc thù trong các nguyên tắc của pháp luật hợp đồng: Nguyên tắc tự do hợp đồng bị thu hẹp đáng kể do sự can thiệp hành chính của Nhà nước nhằm hạn chế rủi ro (áp dụng biên độ dao động giá, kiểm soát tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài, cấm đặt đồng thời lệnh mua/bán cùng một loại cổ phiếu trong phiên). Nguyên tắc bình đẳng được nhìn nhận dưới góc độ bình đẳng về cơ hội tiếp cận thông tin và điều kiện giao dịch. Đồng thời, giao dịch chứng khoán mang tính quốc tế hóa cao, đòi hỏi pháp luật quốc gia phải tương thích với các chuẩn mực chung của IOSCO, FIBV, EAOSEF.

2. Nguồn của pháp luật về giao dịch chứng khoán

Nguồn pháp luật điều chỉnh giao dịch chứng khoán trên thị trường tập trung được cấu thành từ 3 nhóm:

  • Quy phạm pháp luật chuyên ngành: Đạo luật cơ bản về chứng khoán và các văn bản hướng dẫn thi hành (tùy theo mô hình đơn hành, mô hình đạo luật thống nhất kiểu Mỹ, hoặc tích hợp trong Luật Công ty kiểu Anh, Úc).
  • Quy phạm pháp luật chung: 8 lĩnh vực pháp luật bổ trợ theo khuyến nghị của IOSCO, gồm: pháp luật doanh nghiệp, pháp luật hợp đồng/thương mại, pháp luật thuế, pháp luật phá sản và giải thể, pháp luật cạnh tranh, pháp luật ngân hàng - bảo hiểm - định chế tài chính, pháp luật về xử lý vi phạm và giải quyết tranh chấp, và luật bảo vệ nhà đầu tư.
  • Quy chế của tổ chức tự quản (SROs) và tập quán quốc tế: Các quy chế thành viên, niêm yết, giao dịch do Sở giao dịch, Trung tâm lưu ký ban hành; cùng các nguyên tắc quốc tế của IOSCO, OECD, nhóm G30.

3. Nội dung điều chỉnh của pháp luật

Chương 1 khái quát 5 nhóm nội dung điều chỉnh cốt lõi của pháp luật giao dịch chứng khoán: (1) Tổ chức thị trường giao dịch tập trung (theo 5 mô hình tổ chức Sở giao dịch trên thế giới); (2) Hàng hóa giao dịch; (3) Chủ thể tham gia giao dịch; (4) Cơ chế giao dịch; (5) Xử lý vi phạm và giải quyết tranh chấp liên quan đến giao dịch chứng khoán.

Chương 2: Thực trạng pháp luật về giao dịch chứng khoán trên thị trường giao dịch tập trung tại Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích và đánh giá thực trạng các văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam điều chỉnh hoạt động giao dịch chứng khoán trên thị trường tập trung từ khi thị trường đi vào hoạt động đến sau khi Luật Chứng khoán 2006 có hiệu lực:

  • Phân tích cơ sở pháp lý về tổ chức và hoạt động của Trung tâm Giao dịch Chứng khoán / Sở Giao dịch Chứng khoán tại Việt Nam.
  • Đánh giá các quy định pháp luật điều chỉnh quyền và nghĩa vụ của các chủ thể tham gia thị trường, điều kiện niêm yết hàng hóa chứng khoán, cơ chế khớp lệnh và thanh toán bù trừ.
  • Chỉ ra các ưu điểm đạt được của hệ thống văn bản pháp luật hiện hành, đồng thời phân tích sâu những mâu thuẫn, hạn chế, khoảng trống pháp lý và nguyên nhân dẫn đến bất cập trong công tác giám sát, xử lý vi phạm (giao dịch nội gián, thao túng giá) và giải quyết tranh chấp phát sinh từ giao dịch chứng khoán.

Chương 3: Phương hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về giao dịch chứng khoán trên thị trường giao dịch tập trung tại Việt Nam

Chương 3 xây dựng hệ thống các giải pháp dựa trên lý luận và bài học kinh nghiệm quốc tế:

  • Xác định các quan điểm, định hướng hoàn thiện pháp luật phù hợp với chủ trương của Đảng (Đại hội X) và Chiến lược phát triển thị trường chứng khoán.
  • Đề xuất các giải pháp cụ thể sửa đổi, bổ sung Luật Chứng khoán 2006 và các văn bản hướng dẫn nhằm chuẩn hóa cơ chế giao dịch, minh bạch hóa nghĩa vụ công bố thông tin, phân định vai trò tự quản của Sở giao dịch và hoàn thiện chế tài xử lý vi phạm hành chính, hình sự đối với các hành vi gian lận giao dịch.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Luận án nghiên cứu có hệ thống những vấn đề lý luận cơ bản về pháp luật điều chỉnh hoạt động giao dịch chứng khoán trên thị trường tập trung; phân tích làm rõ bản chất pháp lý của giao dịch chứng khoán như một dạng hợp đồng thương mại đặc thù, phân biệt với các giao dịch dân sự và thương mại thông thường.
  • Luận giải 5 đặc trưng pháp lý chi phối cơ chế điều chỉnh của pháp luật đối với giao dịch chứng khoán tập trung: hàng hóa là tài sản đặc biệt (phi vật chất hóa, vật cùng loại, tính không có ngoại lệ); tính hệ thống và tập trung cao; chủ thể ẩn danh; xung đột lợi ích đan xen phức tạp; và sự biến đổi trong các nguyên tắc truyền thống của pháp luật hợp đồng (giới hạn tự do hợp đồng, bình đẳng thông tin, xu hướng quốc tế hóa).
  • Hệ thống hóa các nguồn pháp luật điều chỉnh giao dịch chứng khoán, đặc biệt xác định vị trí và vai trò bổ trợ của các tổ chức tự quản (SROs) và các quy tắc, tập quán quốc tế (IOSCO, G30, OECD) bên cạnh hệ thống pháp luật thực định.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Luận án đánh giá khách quan thực trạng pháp luật điều chỉnh hoạt động giao dịch chứng khoán trên thị trường tập trung ở Việt Nam; phân tích toàn diện những điểm bất cập, hạn chế và nguyên nhân trên 5 khía cạnh: pháp luật về tổ chức thị trường, chủ thể tham gia, hàng hóa niêm yết, cơ chế giao dịch, và xử lý vi phạm / giải quyết tranh chấp.
  • Trên cơ sở khảo sát xu hướng phát triển và kinh nghiệm lập pháp của các quốc gia (Mỹ, Pháp, Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc, Thái Lan, Trung Quốc...), luận án đề xuất hệ thống phương hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện khung pháp lý về giao dịch chứng khoán trên thị trường tập trung, đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh về quy mô và chất lượng của thị trường chứng khoán Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Theo giới hạn phạm vi do tác giả xác định trong phần Mở đầu, luận án không giải quyết toàn bộ các vấn đề pháp lý của thị trường chứng khoán mà chỉ tập trung vào các giao dịch trên thị trường giao dịch tập trung. Việc đánh giá thực trạng chỉ tập trung vào một số văn bản pháp luật hiện hành đang có vướng mắc, hạn chế gây ảnh hưởng tiêu cực đến thị trường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các vấn đề pháp lý liên quan đến các lĩnh vực hoạt động khác của thị trường chứng khoán (như pháp luật về công ty chứng khoán, pháp luật về hệ thống đăng ký, lưu ký, bù trừ và thanh toán chứng khoán chuyên sâu), hoạt động giao dịch chứng khoán phái sinh, hoặc các giao dịch ngoài thị trường tập trung (thị trường phi tập trung OTC, thị trường tự do) được tác giả chỉ định là những nội dung cần tiếp tục nghiên cứu sâu trong các công trình khoa học pháp lý tiếp theo.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Luật kinh tế / Luật tài chính: Cung cấp khung lý thuyết chuyên sâu về bản chất pháp lý của giao dịch chứng khoán, các đặc tính tài sản phi vật chất hóa, khái niệm "không có ngoại lệ" (inopposabilité des exceptions), cũng như tài liệu so sánh luật học đa dạng giữa các hệ thống pháp luật phát triển và đang phát triển.
  • Đối với cơ quan quản lý và người làm chính sách (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Bộ Tài chính, cơ quan lập pháp): Đóng vai trò tài liệu tham khảo trong việc rà soát, sửa đổi các quy định của Luật Chứng khoán 2006, xây dựng cơ chế quản lý giám sát xung đột lợi ích, hoàn thiện thẩm quyền của các tổ chức tự quản (SROs) và nâng cao hiệu quả các chế tài phòng chống giao dịch nội gián, thao túng thị trường.
  • Đối với các tổ chức vận hành thị trường và công ty chứng khoán: Cung cấp căn cứ lý luận để hoàn thiện các quy chế nội bộ, quy chế thành viên, quy chế niêm yết và quy trình giao dịch tại Sở giao dịch chứng khoán và Trung tâm lưu ký chứng khoán.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu ở thị trường giao dịch tập trung mà không đi sâu vào thị trường OTC?

Thị trường giao dịch tập trung (Sở giao dịch chứng khoán) là thị trường truyền thống, điển hình và là bộ mặt của mọi thị trường chứng khoán quốc gia, nơi tập trung các giao dịch chuẩn hóa và phổ biến nhất. Về bản chất pháp lý, giao dịch trên thị trường OTC không có sự khác biệt lớn mang tính bản chất so với thị trường tập trung (chỉ khác ở phương thức khớp lệnh tập trung so với tính chất phân tán, đàm phán). Do đó, nghiên cứu thị trường tập trung bảo đảm tính điển hình và đại diện toàn diện nhất. Các phân tích về thị trường OTC trong luận án chỉ đóng vai trò đối chiếu, so sánh để làm sáng tỏ các vấn đề cần hoàn thiện của thị trường tập trung.

2. Giá trị vốn hóa của thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2006 đã đạt mức bao nhiêu so với dự báo chiến lược?

Trong năm 2006, giá trị vốn hóa toàn thị trường chứng khoán Việt Nam đã có sự chuyển biến vượt bậc, đạt gần 30% GDP. Mức thực tế này đã vượt xa mức dự báo giá trị vốn hóa toàn thị trường tới năm 2010 là 15% GDP được xác định trong Chiến lược phát triển thị trường chứng khoán đến năm 2010.

3. Giao dịch chứng khoán được hiểu theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp như thế nào trong luận án?

  • Theo nghĩa rộng: Là bất kỳ giao dịch dân sự nào (hợp đồng song vụ hoặc hành vi pháp lý đơn phương như thừa kế, lập di chúc) làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ đối với chứng khoán hoặc làm phát sinh việc chuyển quyền sở hữu chứng khoán, chịu sự điều chỉnh của cả pháp luật dân sự và pháp luật chứng khoán.
  • Theo nghĩa hẹp: Là hợp đồng mua bán chứng khoán đã phát hành được thực hiện trên thị trường giao dịch tập trung giữa các chủ thể mà trong đó ít nhất một bên là chủ thể được phép kinh doanh chứng khoán, chịu sự điều chỉnh trực tiếp của pháp luật chuyên ngành chứng khoán. Luận án chọn tiếp cận theo nghĩa hẹp này.

4. Đặc tính "không có ngoại lệ" (inopposabilité des exceptions) của chứng khoán mang ý nghĩa pháp lý gì?

Theo lý thuyết pháp lý (dẫn theo các luật gia Pháp như Hubert de Vauplane và Jean-Pierre Bornet), khi chứng khoán đã được đưa vào giao dịch trên thị trường tập trung thì đương nhiên được coi là đã chuẩn hóa và "miễn trừ mọi ngoại lệ". Nghĩa là người mua và người bán không cần phải bận tâm hay xác minh các yếu tố liên quan đến tính hiệu lực của quyền sở hữu gốc (ví dụ: chứng khoán có đang bị hạn chế chuyển nhượng, cầm cố, thế chấp hay không). Đặc tính này giúp việc chuyển dịch chứng khoán trên sàn diễn ra nhanh chóng, an toàn và phân biệt chứng khoán với các loại động sản thông thường khác.

5. Vai trò của các tổ chức tự quản (SROs) được xác định ra sao trong nguồn pháp luật điều chỉnh thị trường chứng khoán?

Các tổ chức tự quản (như Sở giao dịch chứng khoán, Hiệp hội kinh doanh chứng khoán, Trung tâm lưu ký) ban hành các quy chế mang tính bắt buộc áp dụng đối với các thành viên thuộc quyền quản lý dựa trên sự ủy quyền của luật định (thường là Luật Chứng khoán). Các quy chế này tập trung vào: quản lý công ty niêm yết/quản trị công ty, hoạt động của nhà môi giới/kinh doanh chứng khoán, và giám sát phát hiện vi phạm (giao dịch nội gián, thao túng giá). Đây là nguồn bổ trợ cho pháp luật thực định, giúp công tác giám sát thị trường linh hoạt, giảm tải cho cơ quan quản lý nhà nước.


Kết luận

Luận án tiến sĩ luật học "Hoàn thiện pháp luật về giao dịch chứng khoán trên thị trường giao dịch tập trung" là công trình nghiên cứu chuyên sâu về các khía cạnh pháp lý của hoạt động giao dịch chứng khoán tại Việt Nam trong bối cảnh Luật Chứng khoán 2006 vừa được ban hành. Tác giả đã làm rõ các đặc trưng pháp lý của giao dịch chứng khoán với tư cách là một dạng hợp đồng thương mại đặc thù có đối tượng là tài sản phi vật chất, đồng thời phân tích cơ cấu nguồn pháp luật bao gồm cả luật thực định, quy chế tự quản và chuẩn mực quốc tế. Trên cơ sở đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật và đối chiếu kinh nghiệm lập pháp quốc tế, luận án đã đề xuất các phương hướng và giải pháp thiết thực nhằm hoàn thiện khung pháp luật, góp phần nâng cao tính minh bạch, an toàn và hiệu quả cho thị trường giao dịch chứng khoán tập trung tại Việt Nam.